Cách Sử Dụng Thì Hiện Tại và Quá Khứ Trong Tiếng Anh

Chuyên khảo phân tích Takenote english 3 12, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Các Thì Hiện Tại và Quá Khứ Cơ Bản

Việc nắm vững cách sử dụng các thì hiện tại và quá khứ là nền tảng cốt lõi trong ngữ pháp tiếng Anh. Đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong các kỳ thi mà còn là kỹ năng thiết yếu để giao tiếp hiệu quả. Một khi hiểu rõ cấu trúc các thì, người học có thể diễn đạt ý tưởng một cách chính xác về mặt thời gian, từ đó tránh được những hiểu lầm không đáng có. Bài viết này cung cấp một hướng dẫn chi tiết, dựa trên các tài liệu nghiên cứu và kinh nghiệm giảng dạy, nhằm hệ thống hóa kiến thức về các verb tenses cơ bản. Nội dung sẽ đi sâu vào từng công thức, cách dùng thì, và các dấu hiệu nhận biết các thì một cách khoa học. Mục tiêu là giúp người đọc không chỉ học thuộc lòng mà còn hiểu được bản chất của từng thì, từ Present Simple (Hiện tại đơn) đến Past Perfect (Quá khứ hoàn thành). Việc phân tích và so sánh các cặp thì dễ nhầm lẫn như Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành cũng sẽ được chú trọng. Thay vì chỉ cung cấp lý thuyết suông, bài viết sẽ lồng ghép các ví dụ các thì cụ thể, được trích dẫn từ tài liệu gốc, giúp người học hình dung rõ ràng hơn. Từ đó, việc chia động từ sẽ trở nên đơn giản và có hệ thống hơn, tạo tiền đề vững chắc để chinh phục các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn trong tương lai.

1.1. Nền tảng ngữ pháp tiếng Anh Tại sao các thì lại quan trọng

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các thì (tenses) đóng vai trò xương sống, quyết định ý nghĩa thời gian của một hành động hay sự việc. Việc sử dụng sai thì có thể dẫn đến việc truyền đạt thông tin sai lệch hoàn toàn. Ví dụ, câu 'I worked there''I have worked there' dù chỉ khác nhau một chút về cấu trúc nhưng lại mang ý nghĩa khác biệt: một hành động đã chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ và một hành động có liên quan đến hiện tại. Do đó, hiểu đúng và dùng đúng các thì là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo. Nó giúp xác định trình tự của các sự kiện, thể hiện tính liên tục hay hoàn tất của một hành động, và tạo ra sự mạch lạc trong cả văn viết lẫn giao tiếp.

1.2. Tổng quan cấu trúc các thì hiện tại và quá khứ phổ biến

Hệ thống các thì trong tiếng Anh được chia thành ba mốc thời gian chính: Hiện tại, Quá khứ và Tương lai. Trong phạm vi bài viết này, chúng ta tập trung vào hai nhóm chính là Hiện tại và Quá khứ. Mỗi nhóm lại bao gồm bốn thể: Đơn, Tiếp diễn, Hoàn thành, và Hoàn thành tiếp diễn. Việc nắm rõ bảng các thì trong tiếng Anh này giúp người học có cái nhìn hệ thống. Nhóm thì Hiện tại (Present Tenses) bao gồm: Present Simple, Present Continuous, Present Perfect, và Present Perfect Continuous. Nhóm thì Quá khứ (Past Tenses) bao gồm: Past Simple, Past Continuous, Past Perfect, và Past Perfect Continuous. Mỗi thì có một công thức và quy tắc chia động từ riêng biệt, đặc biệt là với các động từ bất quy tắc.

II. Cách Phân Biệt Các Thì Tiếng Anh Dễ Gây Nhầm Lẫn Nhất

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người học tiếng Anh là việc phân biệt các thì có cách dùng tương tự nhau. Sự nhầm lẫn giữa Past SimplePresent Perfect là một ví dụ kinh điển, thường xuyên xuất hiện trong các bài tập về thì. Tương tự, việc không phân biệt được khi nào dùng Present Simple và khi nào dùng Present Continuous cũng gây ra nhiều lỗi sai trong giao tiếp hàng ngày. Nguyên nhân chính của sự nhầm lẫn này đến từ việc người học chỉ tập trung vào công thức mà chưa thực sự hiểu sâu về bản chất và ngữ cảnh sử dụng của từng thì. Bài viết sẽ tập trung giải quyết vấn đề này bằng cách đưa ra các so sánh trực diện, chỉ rõ điểm khác biệt cốt lõi thông qua các ví dụ các thì cụ thể. Phân tích này sẽ không chỉ dựa trên các dấu hiệu nhận biết như 'yesterday' hay 'since/for', mà còn đi sâu vào ý nghĩa ngầm của người nói. Mục tiêu là cung cấp một phương pháp luận rõ ràng để người học có thể tự tin lựa chọn đúng thì trong mọi tình huống, từ đó nâng cao độ chính xác khi sử dụng ngữ pháp tiếng Anh.

2.1. Phân biệt Hiện Tại Đơn Present Simple và Hiện Tại Tiếp Diễn

Sự khác biệt cơ bản nằm ở bản chất của hành động. Present Simple dùng để diễn tả các hành động mang tính lâu dài, ổn định, sự thật hiển nhiên hoặc thói quen lặp đi lặp lại. Tài liệu gốc đưa ra ví dụ: 'I always brush my teeth each morning' (Tôi luôn đánh răng mỗi sáng). Trong khi đó, Present Continuous diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc mang tính tạm thời. Ví dụ: 'They are watching TV now' (Bây giờ họ đang xem TV). Một lỗi sai phổ biến là dùng thì tiếp diễn cho các động từ chỉ trạng thái, nhận thức (know, believe, understand). Việc nắm rõ sự khác biệt này giúp diễn đạt chính xác hơn.

2.2. Điểm khác biệt giữa Quá Khứ Đơn Past Simple và Hiện Tại Hoàn Thành

Đây là cặp thì gây nhiều bối rối nhất. Quy tắc cốt lõi cần nhớ: Past Simple dùng cho hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dẫn chứng từ tài liệu: 'We visited Australia last summer' (Chúng tôi đã đến Úc vào mùa hè năm ngoái). Thời điểm 'last summer' là xác định. Ngược lại, Present Perfect dùng cho hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời điểm, hoặc hành động có kết quả, ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: 'John has travelled around the world' (John đã đi du lịch vòng quanh thế giới - không đề cập khi nào và kinh nghiệm này vẫn còn giá trị ở hiện tại). Hiểu rõ sự khác biệt về 'tính xác định thời gian' và 'kết nối với hiện tại' là chìa khóa để phân biệt các thì này.

III. Hướng Dẫn Sử Dụng Nhóm Thì Hiện Tại Present Tenses A Z

Nhóm thì Hiện tại (Present Tenses) là nhóm thì cơ bản và được sử dụng thường xuyên nhất. Việc hướng dẫn sử dụng thì hiện tại một cách chi tiết sẽ giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc. Phần này sẽ trình bày một cách hệ thống về 4 thì hiện tại: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Hiện tại hoàn thành và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Mỗi thì sẽ được phân tích sâu về cấu trúc các thì, cách dùng thìdấu hiệu nhận biết các thì đi kèm. Đặc biệt, nội dung sẽ dựa trên các ví dụ thực tế được trích từ tài liệu gốc để minh họa. Chẳng hạn, công thức thì hiện tại đơn được áp dụng để nói về lịch trình tàu xe, một sự thật khoa học, hay một thói quen hàng ngày. Trong khi đó, thì Hiện tại hoàn thành lại nhấn mạnh vào kết quả của hành động hoặc kinh nghiệm, trải nghiệm. Việc hiểu rõ những sắc thái ý nghĩa này quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ học thuộc lòng công thức. Các điểm ngữ pháp quan trọng như cách sử dụng 'for' và 'since' trong thì Present Perfect, hay các động từ không dùng ở dạng tiếp diễn sẽ được giải thích cặn kẽ.

3.1. Công thức thì hiện tại đơn và cách dùng trong giao tiếp

Công thức thì hiện tại đơn (Present Simple) có dạng: S + V(s/es) cho câu khẳng định. Theo tài liệu phân tích, thì này có 3 cách dùng chính: 1. Diễn tả thói quen lặp lại (Ví dụ: 'I learn English on Monday'), thường đi kèm các trạng từ tần suất như always, usually, often. 2. Diễn tả một sự thật, chân lý không thay đổi (Ví dụ: 'The Earth goes around The Sun'). 3. Diễn tả một lịch trình, kế hoạch cố định (Ví dụ: 'The train leaves at 10pm tomorrow'). Việc nắm vững các trường hợp này giúp vận dụng thì Hiện tại đơn một cách tự nhiên và chính xác.

3.2. Nắm vững thì Hiện tại Hoàn thành Present Perfect qua ví dụ

Thì Present Perfect có công thức S + have/has + PII. Cách dùng thì này khá đa dạng: 1. Diễn đạt hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ (Ví dụ: 'John has travelled around the world'). 2. Chỉ hành động lặp lại nhiều lần trong quá khứ (Ví dụ: 'George has seen this movie three times'). 3. Mô tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại (và có thể tiếp tục trong tương lai). Dẫn chứng cụ thể: 'She has taught Spanish for 3 years'. Các dấu hiệu nhận biết thường gặp là for, since, yet, already, never, the first time.

3.3. Dấu hiệu nhận biết các thì hiện tại tiếp diễn và hoàn thành

Các dấu hiệu nhận biết các thì là công cụ hữu ích để xác định nhanh chóng thì cần sử dụng. Với thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), các dấu hiệu thường là các trạng từ chỉ thời gian như 'now', 'right now', 'at the moment', hoặc các động từ mệnh lệnh như 'Look!', 'Listen!'. Ví dụ: 'Look! The train is coming'. Đối với Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, dấu hiệu thường nhấn mạnh tính liên tục như 'all day', 'since...', 'for...' và hành động vẫn chưa hoàn tất. Ví dụ: 'I’ve been trying to fix this computer since yesterday', ngụ ý rằng việc sửa chữa vẫn đang tiếp diễn và chưa xong.

IV. Phương Pháp Chia Động Từ Chính Xác Cho Nhóm Thì Quá Khứ

Nhóm thì Quá khứ (Past Tenses) được sử dụng để tường thuật lại các sự kiện đã xảy ra. Việc chia động từ ở nhóm thì này đòi hỏi người học phải ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc. Phần này sẽ cung cấp phương pháp chi tiết để sử dụng thành thạo 4 thì quá khứ, bao gồm: Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành, và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Trọng tâm của phần này là giải thích rõ ràng trình tự thời gian và mối quan hệ giữa các hành động trong quá khứ. Ví dụ, khi một hành động đang diễn ra (Quá khứ tiếp diễn) thì có một hành động khác xen vào (Quá khứ đơn). Hoặc khi kể về một sự việc trong quá khứ, một hành động xảy ra trước một hành động khác sẽ được dùng ở thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect). Các ví dụ các thì từ tài liệu gốc sẽ được sử dụng để minh họa cho các quy tắc này. Nắm vững phương pháp này không chỉ giúp làm đúng bài tập về thì mà còn giúp kỹ năng viết và kể chuyện bằng tiếng Anh trở nên logic và mạch lạc hơn rất nhiều.

4.1. Công thức thì quá khứ đơn và bảng động từ bất quy tắc

Công thức thì quá khứ đơn (Past Simple) là: S + Ved/V2. Đây là thì dùng để kể lại sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Dẫn chứng từ tài liệu: 'We visited Australia last summer'. Thách thức lớn nhất khi dùng thì này là phải ghi nhớ cột thứ 2 (V2) trong bảng động từ bất quy tắc (ví dụ: go -> went, see -> saw). Các dấu hiệu nhận biết phổ biến bao gồm 'yesterday', 'ago', 'last week/month/year', 'in + năm quá khứ'.

4.2. Cách dùng thì Quá khứ Tiếp diễn Past Continuous khi kể chuyện

Thì Past Continuous (S + was/were + V-ing) thường dùng để thiết lập bối cảnh cho một câu chuyện. Nó diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (Ví dụ: 'I was watching TV at 8 o'clock last night'). Cách dùng quan trọng nhất của nó là khi kết hợp với thì Quá khứ đơn để diễn tả một hành động đang xảy ra thì bị một hành động khác xen vào. Ví dụ điển hình: 'He was walking in the park when it rained'. Hành động đi bộ (đang diễn ra) dùng Quá khứ tiếp diễn, hành động trời mưa (xen vào) dùng Quá khứ đơn.

4.3. Hiểu rõ thì Quá khứ Hoàn thành Past Perfect và ví dụ

Thì Past Perfect (S + had + PII) được mệnh danh là 'quá khứ của quá khứ'. Nó dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác hoặc một thời điểm khác trong quá khứ. Tài liệu gốc cung cấp ví dụ: 'He had cooked breakfast when we got up'. Hành động 'nấu bữa sáng' xảy ra và hoàn thành trước hành động 'thức dậy'. Các từ nối như before, after, when thường được sử dụng với thì này để thể hiện rõ trình tự thời gian của các sự kiện. Đây là một thì quan trọng để tạo sự rõ ràng, mạch lạc trong văn viết học thuật và tường thuật.

V. Bí Quyết Ghi Nhớ và Vận Dụng Các Thì Tiếng Anh Hiệu Quả

Việc học lý thuyết về các thì hiện tại và quá khứ chỉ là bước đầu. Để thực sự thành thạo, người học cần có phương pháp ghi nhớ và vận dụng một cách khoa học. Thay vì học riêng lẻ từng thì, một bí quyết hiệu quả là học theo cặp để phân biệt các thì và hiểu rõ mối liên hệ giữa chúng. Việc lập bảng các thì trong tiếng Anh tóm tắt công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết là một công cụ trực quan và hữu ích. Bên cạnh đó, thực hành thường xuyên qua các bài tập về thì là không thể thiếu. Các bài tập nên được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, tập trung vào các tình huống dễ nhầm lẫn để người học nhận ra lỗi sai và rút kinh nghiệm. Một phương pháp khác là ứng dụng vào thực tế, chẳng hạn như tập kể một câu chuyện ngắn sử dụng kết hợp thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn, hoặc viết một đoạn văn về kinh nghiệm bản thân sử dụng thì Hiện tại hoàn thành. Việc chủ động tạo ra ngữ cảnh để sử dụng các verb tenses sẽ giúp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh được khắc sâu và trở thành phản xạ tự nhiên.

5.1. Bảng tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh và các dấu hiệu chính

Một công cụ học tập hiệu quả là tạo ra một bảng tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh. Bảng này nên bao gồm các cột chính: Tên Thì, Công Thức, Cách Dùng Chính, và Dấu Hiệu Nhận Biết. Ví dụ, với thì Past Simple, cột dấu hiệu sẽ ghi: yesterday, last night, ago, in 1990. Với thì Present Perfect, cột dấu hiệu sẽ là: since, for, yet, already, just, never, ever. Việc hệ thống hóa kiến thức vào một bảng duy nhất giúp người học dễ dàng so sánh, đối chiếu và ôn tập nhanh chóng trước các kỳ thi. Bảng này đóng vai trò như một bản đồ ngữ pháp, giúp định vị và truy xuất thông tin một cách hiệu quả.

5.2. Luyện tập qua các bài tập về thì có đáp án chi tiết

Lý thuyết phải đi đôi với thực hành. Cách tốt nhất để củng cố kiến thức là làm các bài tập về thì. Người học nên bắt đầu với các bài tập dạng chia động từ trong ngoặc cho từng thì riêng lẻ, sau đó chuyển sang các bài tập tổng hợp yêu cầu tự xác định thì dựa vào ngữ cảnh và dấu hiệu. Điều quan trọng là các bài tập phải có đáp án và giải thích chi tiết tại sao lại chọn thì đó. Việc phân tích lỗi sai của bản thân là một phần quan trọng của quá trình học. Các bài tập nên bao gồm cả dạng trắc nghiệm và tự luận để phát triển toàn diện kỹ năng nhận biết và sử dụng các thì trong ngữ pháp tiếng Anh.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

„Tô ` t i toi kon : 9 ệ n - @ 4.Công thúc (ie | V tobe _—_V thường (+)| St am/islare +. S + don't [doesn?t + V, (?)| Am (1sÍAre +S§+.Cdch dùng - Điển tả thói quen, lặp ` lại -ï Ilearn_ English on Mondaụ. [Töi học Tiếng Anh vào †hÚ Hợi. ) /dật số trang ty chi tan suốt (rước V†hường, sau Vrobe) †Ù ch tổn suất aiwags (luồn luôn) I always brush my feeth each morning.

Usuollq (fhường xuuên) usually walk to school. of1en (†hường fhưỡng) often read book at night. sometime s (thinh thodng) sometimes go fo school late. a hardly = seldom (hiém khi) hardly go to school by bus, never (khéng bao giờ) never smoke.

~ Diễn td sự thật: The Earth goes qroundl ?he Sun. (Trái Đđ† qua quanh mặt Ir ai) - Diển tả một. kế hoạch, lịch trinh: : The train leaves at 40pm tomorrow. (Tau sé rai đi vào 4Ogiờ tối moi 3 sử = m— ® 3.

Dấu hiệu, - Trang te chi tan sudt. ee - $6’ dn: Once, fwice, 3 times. Q - Các từ chỉ sự lặp đi lập lợi : Everyday , every weeK;-- 1. 4 (-) $ tam/is/are+ not+ v-ing.

@ (2) Am [1s tAre + Ss + Ving ? ~<sntensnn manent face 2.Cách dùng © Hanh déng dang xay ra: They are watching TV now. _ {Bday gid ho dong xem ti vi.) © Thu hứi Sự Chủ ý + hãnh động dang xdy ra: Look! The child is crying. (Nhin kia, déa bé dang khec.) _ © Dy dinh,ké& hoach trong tudng !ại (khả năng xu ra cao) He i coming tomorrow. ( a mai,anh na dén.

Dấu hiệu | © Trang tit chi thoi gian: now, right now, at the moment, at present,. It is raining now. (Trei dang mua.) Trong câu có các động ?ừ : Look, wotch, Listen, Watch out, Look out, Keep 3//ent,. Look! The train is coming.

(Nhin kia | Tau dang dén,) —YHI HIEN TẠI-k | _ HOẦN | HANH ———- 886 ee C6NG THUC BE (+) S + have /has + Py (verb in past participle) (-) S + have /has + not + Py @)) k (7) Have /Has + S$ + Pry |? | 2.CACH DUNG “ Diễn đạt một hành động xu ra ở một thời điểm không xác định trong quá khớ. John has travelled around the world. oe “ Chỉ một hành động xảu ra nhiềU (Gn trong quad khứ. ` } George has seen this movie three †imes.

= Mét hanh déng bốt đều diến ra trong qud kh’ va van còn xGy ra ở hiện tại. John has lived in that house for 20 years.DAU HiEU a ~Cde dau ghiệu thời. gian : O since + méc thời gian; for + khoảng thời gian, never done before ›; 5 yet; already ; the first /second. time; She hasn’t told me about you yet.

(Cô ấu vốn chưa kể với tôi về ban.) She vhas taught Spanish for 3 years. (cô ấu đã dọu tiếng Tâu Bạn Nho khoảng.)_ 1 ——— “thà hiéw tow. hoan thanh tiée diéinr -6s— 6o2——- 6» ——_ bo ——__ 6a —__ a — 4. Công thức we (+) S+ have /has + been+t V-ing CH (-) $+ haven't | hasn't + been + V-ing (?) Have / Has + $+ been + V-ing? 2.

Cách dòng 2 Diển tở hành động bắt đổu ở quá khứ vũ keo dòi liên tuc cho dén hién tai. I’ve been trying to fix this computer since yesterday. (Tôi đố và đang cố gống. sửa cdi may tính nu: †ừ hôm qua dén giờ; và vấn chưa sửa được.

Dâo hiệu nhận biết ing +» Jimmy has been driving his car for the whole day. (immu dế lới xe cả ngàu rổi) + for +N (qudng thoi *My mother has been doing gian): trong khodng housework for 4 hour. (Mẹ tôi đã và dang lảm việc nhỏ được 4 tiếng rồi) *Since I came, he has been : tử khi playing video games. since he arrived, (Kê` từ lúc tôi đến,anh ấu since TJuly,.) vốn đang chơi điện tu) .All + thời gian Q ‘They have been working in (all the morning, dung the field all the morning.

all the afternoon,} cuội câu |(Họ làm việc ngoài đồng nà ca buổi sáng) S+ was /were +. S+ Ved / Vaked S + was/were + not+. S + didn’t + Vo Didx+. Cách dòng | cae Ÿkê lại 4 sự việc đổ xảu ra trong quá khứ (đã kết thúc rồi) We visited Australia last summer, _ (Chóng tối du lịch Úc mda hè trước).

ị ~ % Diến tủ một hành động đổ xdu ra liên tiếp trong suốt 1khoảng thời Qian trong qud khứ nhưng hiện tai dd hoòn toàn chấm dứt. I worked asa teacher for six years before her marriage. (Cô dy dd Idm gido vién trong vòng6 năm trước khi kết hôn.) '# Diến tả một hdnh động xen vẻo một hành động khúc trong quá khứ. li When we were having dinner, the phone rang.

(Khi chứng tôi đang ăn tối thi chuéng reo.) Ÿ Được sử dụng trong cầu ciểu kiện loại 2. If I were him, I would be so happụ. _ (NếU tôi là anh Gy, téi sẽ rất hạnh .) WDung trong céu Ước không có thật ở hiện tai. I wish I were in Vietnam now.

(Tôi ước giờ tôi đang ở Việt Nam.DâU hiệu | #Các trạng từ chỉ thời gian trong quớ. khứ: ues terdou oqe, ; last (night, week, year, month); in the past, the day before,. The plane took off two hours ago. (Mdy bay dd cat cdnh cdch day 2910.) | | My children came home late last night.

| © (Đềm qua, các con củo tôi về nhỏ muộn) (+) S+ was /were + Ving +. ị (-) S + was/were+ eit + V-ing +. z _(?) Wosƒ Were + §+ V-ing + .? 2cách dòng———— vToi 1 thời dither cx) thé trong quá khứ ,một. việc, gì đong diễn ro.

I was watching Tv at _ 8 oclock last night. ei AY w Hỏềnh công dang xdy, ro Thì có hdnh déng khác xen vào. He was walking in_ the park when _it rained. (Anh ấu dang đi bộ †rong pang viên khi_ trời mua.) Ce) +——+ Hai hành đậng cùng đồng.

Mar tha was watching TV while Jdbn was reading a book. (Mor tha dang xem_tivi Hee ng Khi John ame doc sdch.Dấu hiệu: KH = At +giờ + thời gian trong quá khứ .ắt this time+ thoi gian trang quá khỨ.(af this time last yearn.) At this time last week , we were | © playing soccer on the beach. (Vado Ive nàu tuần trước, chứng Tôi đang chơi bóng đó ở bãi biển.) (4) S + had + Pu (-) S t had+ not + PT. (?) Had + 8 + Py ? Tính đến thời diểm cu.

trong_ ud khứ, việc, gì dố xong -J phưa xong. Theu ‘had left before 5 o'clock. L (Họ đã rời đi trước 5 giờ.) @® He had cooked breakfast when we got up. DẤU HIỆU: Thì quá khứ hoàn thành.

thường được dòng với 3 pho ty chi | thai gian :after, before va when. | Thì quá khử hoàn đa thành tiếp diển. Knca nid Thi qué khử hoàn thành tiếp diến dòng để diển tở š một hành động, sự việc dế, dang xảu raitrong qua khứ : vò kết thúc trước một hành động cũng xảu ra trong quá khú. Không định: S+ had been + V-ing +O.

Ex: He had been watching films. (Anh Gy dd dang xem phim.) alanis Phu dinh: S+ had + nof + been + V-ing +0. Ex: He hadn† been watching films. (Anh ấu đã đang không xem phim.) Nghi van: Had +S + been + V-ing +0? Ex: Had he been watching films?.

0 ae e Thi quá khứ hoàn we tiếp 4 diển din g để nhấn mạnh khoảng thời gian của 4 hành động đố xdụ ra trong quá khứ và kết †hức trước 4 hành động khác xảu ra và củng kết thúc trong quá khứ. Ex: Sam gained weight because he had been overeating. đã tăng côn bởi vì anh ốu đã ăn quá nhiév.) Ex:Thơd been thinking about that before You mentioned it. ( Tôi đã nghĩ về diểU đó trước khi bạn dê` cập đến nó.Déu đuệu, nÑệưu, biét Tr âu thường chứa: | -NEfShs L sự tậr aa oO.

PF Until then $ e L bản » for « &>- lạ \ d- cổng thức (+) S+ TH | LỊ Ị = 2 eee | (?) Will { Shall +.$ + Vo? |_| | 2- Cách dùng ä ma oth định doby| mị And điểm nÄ| | | | e I miss my | grandmother so | mlach. T will visit hy grdndminhir T0rrOrr0H, (Tôi rốt nhớ. Tôi sẽ đi thăm ba vao ngay mai.không có côn cử,cơ sở, — || +g 4 I think. she wont come.

lane jan our party. Bi (Tôi nghĩ cô ấu sẽ không đến thgm gia bữa tiệc tủa chúng fa đâu.) | | đŠ Hứa | để nghị Jlời khuuên / „my báo. al I promise I will write to her everyday. (Téi hva téi sé viet thu cho cé dy mdi ngay.) 3- Dấu hiệu ———— Các Ps hiệu thời gián | ?ombrrbw (ngay mai), next day/.

as heat week /next month /next year ,intkhoang thoi gian. We'll meet qt school fomorrow. @° _ (Ngéy mai chung ta sẽ gặp ở †rường.) + " (+) S+ will be +Ving , +. (-) 5 + won't be+ ving *.

Gáich dùng - 6 Tại một thời điểm cụ thể ‘trong 6 tương lai một việc đang xâụ ra. At 8m fomorrow,1 will be eot¿ng dinner. (Vào lúc 8 giờ tố: mai, tồi đang ăn tối. ¬ É Sự việc xóu ro trong một khoảng — —ˆ Thời gian frong Tương !di.

My parents are going to. London, Sof will be staying with my grandma for the neat 2 weeks. (Ba mẹ tôi sẽ đi London,vi vậu Tới sế ở với bồ trong 2 tuần tới.Dâu hiệu Pt c7. At this/that + time/moment+ khoảng thời gian trong tudng lai (at this Moment next year,.) ] At + thai diém xóc định trong tưởng lai (at 5am barhorhony.20 Nh mmm ee ee al Thi tud Covi & tuoGur “trea › k cổng thức te) S + will, have +P (+) 8 + will pot + have + Pa 3 wi+lB5 + have #P#L &D = Cach dùng.

*Diến ro 1 một. hành động, sự việc. sẽ hoàn thònh trước một thời điểm cụ thể trong tưởng Jai. Bi T will have finished.

writing this letter. _(16i sé viét xong lá thu nay trước 4O giờ sáng.) vDiển tả một hành. hoan _thanh trude mệt hành động, sự việc đrong_ tương ‘lai. You will have received ihe package.

by, the time your Flight takes off. (Ban sẽ nhận. dược buu kién trude khi chuyén bay cua ban cat ednh) €&D 3.Dau hiệu nhận bi32 =bu + thời gian tương lai Icey | AOa. m, by tomorrow , by next) month,.) -by the end of + thời gian trong tương lai (by the end of nexi week, .? ~by the time +ménh dé chiad, thi hiện tại đơn (by the time I get up,.) =before + sự việc /thời điệm trong tưởng lai ( befare 2030.) “khoảng thời gian tfrom now (2weeks from now,.

wai} t OTHI TƯƠNG. LAIé HOÀN THÀNH TIẾP DIẾN 4.Công thỨc — —«@® @ ø—— Fy (t+) $+ will have been + V-ing | (-) $4 will not /won't have been+V-ing | (2) willt $+ have been + Y-ing?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ