Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam vận hành theo cơ chế thị trường cùng những điều chỉnh của hệ thống pháp luật liên quan như Luật Đất đai, Luật Nhà ở và các quy định cư trú, thị trường bất động sản đã chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều chủ thể tham gia. Môi trường kinh doanh này vừa mở ra cơ hội thương mại, vừa tạo ra nhiều áp lực cạnh tranh trực tiếp đối với các doanh nghiệp xây dựng và phát triển địa ốc. Nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của thương hiệu trong kinh doanh, tác giả trích dẫn quan điểm của Stephen King: “Một sản phẩm có thể lỗi thời nhanh chóng, nhưng thương hiệu thành công sống mãi với thời gian”. Thương hiệu được xác định là tài sản có giá trị lâu dài, bảo đảm chỗ đứng bền vững trên thị trường và khẳng định vị thế của doanh nghiệp trước các đối thủ cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Thương mại – Quảng cáo – Xây dựng – Địa ốc Việt Hân là đơn vị đã trải qua 17 năm hình thành và phát triển với đội ngũ nhân sự trẻ trung, năng động. Doanh nghiệp đang theo đuổi chiến lược đầu tư đồng bộ các dự án quy mô ở nhiều phân khúc bất động sản. Tuy nhiên, hoạt động phát triển thương hiệu của công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, mức độ nhận diện thương hiệu trên thị trường chưa tương xứng với tiềm lực và quy mô dự án. Xuất phát từ thực tiễn thực tập và nghiên cứu tại doanh nghiệp, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác thương hiệu tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đánh giá thực trạng hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu tại Công ty Cổ phần Thương mại – Quảng cáo – Xây dựng – Địa ốc Việt Hân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo. Để thực hiện mục tiêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận chung về hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu tại Công ty Cổ phần Thương mại – Quảng cáo – Xây dựng – Địa ốc Việt Hân.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu tại Công ty Cổ phần Thương mại – Quảng cáo – Xây dựng – Địa ốc Việt Hân.
  • Phạm vi không gian: Không gian nghiên cứu tập trung tại Công ty Cổ phần Thương mại – Quảng cáo – Xây dựng – Địa ốc Việt Hân, bao gồm trụ sở chính và các đơn vị thành viên, chi nhánh tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa – Vũng Tàu và Phú Thọ.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng thương hiệu trong giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua việc đối chiếu và tổng hợp các quan điểm học thuật tiêu biểu về thương hiệu và quản trị thương hiệu:

  • Khái niệm thương hiệu: Tác giả dẫn nhập quan điểm của Jack Trout (2016) dưới góc độ marketing, xem thương hiệu là sự cam kết tuyệt đối về chất lượng, dịch vụ và giá trị trong thời gian dài đã được kiểm chứng; định nghĩa của Philip Kotler nhấn mạnh yếu tố nhận diện hữu hình (tên, ký hiệu, biểu tượng, thiết kế); và định nghĩa của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) bao hàm cả dấu hiệu hữu hình lẫn vô hình nhằm phân biệt sản phẩm, dịch vụ của các tổ chức khác nhau.
  • Xây dựng và phát triển thương hiệu: Tiếp cận lý thuyết của Kotler & Keller về bản chất xây dựng thương hiệu là tạo ra sức mạnh thương hiệu cho sản phẩm, dịch vụ; cùng quan điểm của Giang Dương (2023) về phát triển thương hiệu như một quá trình liên tục sau giai đoạn thiết lập ban đầu nhằm duy trì giá trị dài hạn và gia tăng năng lực cạnh tranh.
  • Khung quy trình xây dựng và phát triển thương hiệu: Bao gồm xác định tầm nhìn và sứ mệnh; lựa chọn mô hình thương hiệu (thương hiệu gia đình, thương hiệu cá biệt, mô hình đa thương hiệu); định vị thương hiệu (phân tích thị trường mục tiêu, phân tích đối thủ cạnh tranh, xác lập chiến lược định vị); thiết kế hệ thống nhận diện (tên thương hiệu, biểu trưng/logo, câu khẩu hiệu/slogan, nhạc hiệu, bao gói); triển khai chương trình marketing mix (chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp); thực hiện bảo hộ nhãn hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ; khai thác và mở rộng thương hiệu; đánh giá hiệu quả thương hiệu theo mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (đo lường lòng trung thành, nhận biết thương hiệu, cảm nhận chất lượng và liên tưởng thương hiệu).
  • Khung phân tích môi trường ảnh hưởng: Phân loại theo môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh, nội bộ doanh nghiệp, công chúng) và môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, chính trị – pháp luật, văn hóa – xã hội, công nghệ, kinh tế, tự nhiên).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp: Thu thập, hệ thống hóa các tài liệu lý thuyết từ giáo trình chuyên ngành marketing, sách học thuật, văn bản quy phạm pháp luật và nguồn thông tin trực tuyến liên quan đến doanh nghiệp nghiên cứu.
  • Phương pháp phân tích: Phân tách và xử lý các chỉ tiêu tài chính, số liệu sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức và các chính sách marketing thực tế tại công ty.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động giữa các năm (tuyệt đối và tương đối) về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cũng như so sánh vị thế tương quan của doanh nghiệp đối với các đối thủ cạnh tranh trong ngành.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Được trích xuất từ Phòng Tài chính kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần Thương mại – Quảng cáo – Xây dựng – Địa ốc Việt Hân, gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023, tài liệu giới thiệu dự án, quy chế nội bộ và sơ đồ cơ cấu tổ chức.
  • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu thống kê tình hình kinh tế – xã hội từ Tổng cục Thống kê (quy mô dân số 100 triệu người, GDP năm 2022 đạt 409 tỷ USD).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu trong doanh nghiệp

Chương đầu tiên của khóa luận tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, chức năng và vai trò của thương hiệu đối với khách hàng (giảm thiểu rủi ro mua sắm, định vị vị trí xã hội, tăng giá trị sử dụng) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh số, củng cố lợi thế cạnh tranh, giảm chi phí truyền thông). Tác giả làm rõ nội dung từng bước trong quy trình quản trị thương hiệu bài bản:

  • Xác định tầm nhìn, sứ mệnh và phân tích các mô hình thương hiệu (thương hiệu gia đình phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ nhờ tiết kiệm chi phí; thương hiệu cá biệt hạn chế rủi ro lan truyền cho doanh nghiệp đa ngành; đa thương hiệu kết hợp sức mạnh thương hiệu mẹ và thương hiệu con).
  • Quy trình định vị thương hiệu dựa trên việc phân tích khúc thị trường mục tiêu và nhận diện đối thủ cạnh tranh để xác định điểm khác biệt có giá trị.
  • Thiết kế hệ thống nhận diện chuẩn tắc bao gồm các thành tố hạt nhân: tên gọi, logo, slogan, nhạc hiệu và bao bì.
  • Triển khai marketing mix (4P) nhằm tạo dựng giá trị thương hiệu: chính sách sản phẩm bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật; chính sách giá định vị theo giá trị hoặc hớt váng; chính sách phân phối trực tiếp hoặc gián tiếp; chiến lược xúc tiến hỗn hợp tích hợp quảng cáo, xúc tiến bán, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp và bán hàng cá nhân.
  • Công tác pháp lý về đăng ký bảo hộ nhãn hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ tại Cục Sở hữu trí tuệ và bảo hộ quốc tế qua hệ thống Madrid.
  • Đánh giá sức khỏe thương hiệu định kỳ dựa trên 4 trụ cột theo mô hình của David Aaker.
  • Tác động qua lại của các biến số môi trường vi mô và vĩ mô đến chiến lược thương hiệu.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu tại Công ty Cổ phần Thương mại quảng cáo xây dựng Địa ốc Việt Hân

Chương 2 phản ánh toàn diện tình hình thực tế tại doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty có vốn điều lệ 400.000 đồng (theo số liệu ghi nhận trong văn bản), cơ cấu quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát (3 thành viên), Tổng giám đốc, 2 Phó Tổng giám đốc (phụ trách mảng Tài chính và Kinh doanh), 4 chi nhánh (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Phú Thọ) và 6 phòng ban chuyên môn (Ban Trợ lý – Pháp chế, Phòng Kế hoạch đầu tư, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật thi công, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Hành chính nhân sự).
  • Kết quả kinh doanh: Hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 ghi nhận sự tăng trưởng nhờ việc hoàn thiện và bàn giao các dự án bất động sản.
Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ - 3.946 4.456 +33,30% -
Tổng chi phí - 3.782 3.930 +32,62% -
Lợi nhuận trước thuế 66 104.164 164.912 +57,32% +57,42%

(Nguồn: Phòng Tài chính kế toán - Đơn vị tính theo nguyên bản tài liệu khóa luận)

  • Tác động của môi trường hoạt động: Doanh nghiệp hợp tác với các nhà cung ứng vật tư xây dựng lớn trong nước (Tập đoàn Hòa Phát, Tập đoàn Hoa Sen) và nhập khẩu thiết bị vệ sinh, nội thất từ các thương hiệu quốc tế (Kohler, Grohe, Inax, Toto, Flova, Noken, Standard); có sự bảo trợ tài chính từ các ngân hàng thương mại (Vietcombank, Techcombank, BIDV, Vietinbank). Thị trường chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu lớn như Vinhomes, Bitexco, Novaland, Hưng Thịnh Land, Ecopark, FLC, Mường Thanh.
  • Thực trạng hệ thống thương hiệu:
    • Tầm nhìn: Phấn đấu phát triển bền vững, trở thành doanh nghiệp bất động sản hàng đầu tại Việt Nam (định hướng đã gắn liền 18 năm).
    • Sứ mệnh: Đề cao tinh thần trách nhiệm tạo ra sản phẩm chất lượng mang lại sự thịnh vượng cho khách hàng, cổ đông và đối tác.
    • Định vị thương hiệu: Doanh nghiệp định vị theo thông điệp “Giá trị tạo nên sự khác biệt”, nhắm vào phân khúc sản phẩm có “Tính thẩm mỹ cao - mức giá vừa phải/cạnh tranh”. Tuy nhiên, định vị này trên thực tế chưa tạo được dấu ấn rõ rệt trong tâm trí khách hàng.
    • Hệ thống nhận diện: Tên gọi “Việt Hân” chưa gợi mở trực tiếp về ngành nghề kinh doanh bất động sản; biểu trưng (logo) thiết kế cách điệu hai chữ cái V và H với hai gam màu chủ đạo đỏ - đen nhưng đường nét bị nhận xét là díu, khó nhìn và thiếu điểm nhấn; câu khẩu hiệu (slogan) “Nhà đẹp của bạn - Thành công của chúng tôi” mang tính chung chung, nặng về thành tích doanh nghiệp hơn là lợi ích khách hàng; công ty chưa có nhạc hiệu riêng; trang phục nhân viên được chuẩn hóa với sơ mi trắng, vest ghi mùa đông, đeo thẻ và huy hiệu cài ngực.
    • Triển khai marketing mix: Sản phẩm tập trung vào phân khúc căn hộ đô thị cao tầng (Khu phức hợp cao tầng Mỹ Đình, Khu đô thị Goldmark City 136 Hồ Tùng Mậu với các khối nhà R4, R5, R6, R7, R8), nhà liền kề, shophouse và dự án nghỉ dưỡng Long Hải; hệ thống phân phối kết hợp giữa bán trực tiếp và qua các sàn giao dịch bất động sản trung gian; hoạt động xúc tiến chủ yếu thực hiện qua Frame Media tại sảnh chờ, thang máy, tham gia hoạt động từ thiện và tổ chức sự kiện cộng đồng “Ngày hội sống xanh”.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Công ty chưa thành lập phòng marketing độc lập, các công việc liên quan do nhân viên phòng kinh doanh kiêm nhiệm nên thiếu tính bài bản; chưa ký kết hợp tác với các công ty trung gian dịch vụ marketing chuyên nghiệp; hệ thống nhận diện thương hiệu chưa tối ưu; công tác nghiên cứu đối thủ cạnh tranh còn sơ sài; tỷ trọng chi phí giá vốn còn cao ảnh hưởng tới biên lợi nhuận.

Chương 3: Một số đề xuất nhằm hoàn thiện hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu tại Công ty Cổ phần Thương mại quảng cáo xây dựng Địa ốc Việt Hân

Trên cơ sở thực trạng và định hướng phát triển, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện:

  • Hoàn thiện mạng lưới kênh phân phối: Tăng cường kiểm soát và đánh giá năng lực của các sàn môi giới bất động sản trung gian; đồng thời nâng cao năng lực đàm phán và tư vấn của đội ngũ bán hàng trực tiếp.
  • Hoàn thiện công tác bảo hộ thương hiệu: Tiến hành rà soát và đăng ký bảo hộ đầy đủ các dấu hiệu nhận diện thương hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ; chủ động thiết lập cơ chế giám sát thị trường và đăng ký tên miền Internet nhằm phòng ngừa rủi ro xâm phạm nhãn hiệu.
  • Đề xuất hoàn thiện thông qua hoạt động Marketing mix:
    • Chiến lược giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, tối ưu hóa các phương thức thanh toán theo tiến độ xây dựng (như áp dụng tại các tòa R6, R7, R8 thuộc dự án Goldmark City), bảo đảm tương xứng với giá trị cảm nhận của khách hàng.
    • Chiến lược xúc tiến: Mở rộng các kênh truyền thông hiện đại trên nền tảng số, gia tăng sự hiện diện của thương hiệu trên báo chí chuyên ngành; duy trì và chuyên nghiệp hóa các chương trình quan hệ công chúng (PR) và hoạt động xã hội gắn với khu dân cư.
  • Đổi mới hệ thống nhận diện thương hiệu:
    • Biểu trưng (logo): Thiết kế lại logo theo hướng tối giản, hiện đại, xử lý bố cục chữ V và H thông thoáng, dễ nhận diện, tạo tính thẩm mỹ cao và thể hiện rõ nét bản sắc của một đơn vị phát triển bất động sản.
    • Câu khẩu hiệu (slogan): Điều chỉnh slogan mới nhằm hướng mạnh mẽ vào cam kết chất lượng và giá trị mang lại cho cộng đồng dân cư, thay thế cho thông điệp cũ vốn mang tính chủ quan của doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả cụ thể về hoạt động kinh doanh và quản trị thương hiệu của Địa ốc Việt Hân:

  • Cung cấp số liệu chi tiết về kết quả tài chính giai đoạn 2021 – 2023, ghi nhận doanh thu năm 2022 đạt 3.946 (tăng 33,30% so với 2021) và năm 2023 đạt 4.456; lợi nhuận trước thuế năm 2022 đạt 104.164 (tăng 57,32% so với mức 66 của năm 2021) và năm 2023 đạt 164.912. Số liệu này chứng minh sự phục hồi kinh doanh gắn liền với việc mở bán và bàn giao các dự án Goldmark City và Long Hải.
  • Đánh giá khách quan thực trạng bộ nhận diện thương hiệu, chỉ rõ các điểm nghẽn trong thiết kế logo (chi tiết díu, phối màu đơn điệu) và slogan (thiếu tính khác biệt).
  • Đóng góp thực tiễn của khóa luận: Tác giả đã tự thiết kế và đề xuất mẫu biểu trưng mới cho Công ty Địa ốc Việt Hân, đồng thời kiến nghị phương án thay đổi khẩu hiệu kinh doanh nhằm khắc phục những nhược điểm hiện hữu. Các đề xuất về chính sách phân phối, bảo hộ pháp lý và phối thức xúc tiến hỗn hợp được xây dựng bám sát cơ cấu tổ chức và danh mục sản phẩm thực tế của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận:

  • Nguồn số liệu đánh giá thực trạng chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng và quan sát của tác giả trong quá trình thực tập; chưa triển khai được các cuộc điều tra khảo sát định lượng trên quy mô mẫu khách hàng lớn để đo lường cụ thể các chỉ số tài sản thương hiệu theo mô hình David Aaker.
  • Tác giả tự nhận định do giới hạn về mặt thời gian và kiến thức cá nhân nên việc phân tích đối thủ cạnh tranh trên thị trường bất động sản mới dừng ở mức định tính, chưa có các dữ liệu đối chuẩn chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Triển khai các nghiên cứu khảo sát định lượng diện rộng về mức độ nhận biết và sự hài lòng của cư dân tại các dự án (như Goldmark City); tiếp tục đánh giá và đo lường phản hồi thực tế của thị trường nếu doanh nghiệp áp dụng mẫu biểu trưng và khẩu hiệu mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Kinh doanh bất động sản khi tìm hiểu phương pháp phân tích thực trạng thương hiệu tại một doanh nghiệp địa ốc quy mô vừa.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là Chương 2 và Chương 3, nơi tác giả rà soát chi tiết từng thành tố nhận diện thương hiệu (tên gọi, logo, slogan, đồng phục) và mối liên kết giữa hệ thống nhận diện với các thành tố marketing mix (4P) trong ngành bất động sản.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp xây dựng, địa ốc có thể tham khảo phương pháp luận và các bước điều chỉnh bộ nhận diện thương hiệu gắn liền với bảo hộ sở hữu trí tuệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về doanh nghiệp nào và thuộc ngành nghề kinh doanh gì?
Khóa luận nghiên cứu về Công ty Cổ phần Thương mại – Quảng cáo – Xây dựng – Địa ốc Việt Hân, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản, xây dựng công trình, quản lý và thi công các dự án nhà ở đô thị và nghỉ dưỡng.

2. Slogan của Công ty Địa ốc Việt Hân tại thời điểm khảo sát là gì và tác giả đánh giá ra sao?
Slogan hiện tại của công ty là: “Nhà đẹp của bạn - Thành công của chúng tôi”. Tác giả nhận xét câu khẩu hiệu này còn mang tính chung chung, có thể áp dụng cho bất kỳ công ty bất động sản nào khác, đồng thời tạo cảm giác doanh nghiệp chú trọng vào thành tích của bản thân hơn là nhấn mạnh quyền lợi và giá trị mang lại cho khách hàng.

3. Kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2021 – 2022 có sự biến động như thế nào?
Năm 2022, doanh thu của công ty đạt 3.946, tăng 33,30% so với năm 2021; tổng chi phí đạt 3.782, tăng 32,62%; lợi nhuận trước thuế đạt 104.164, tăng 57,32% so với năm 2021 (ghi nhận ở mức 66). Tác giả nhận định kết quả khả quan này có được nhờ việc bán hết căn hộ tại các dự án R4, R5 Goldmark City và dự án Long Hải sau giai đoạn dịch bệnh.

4. Biểu trưng (logo) của công ty bộc lộ những nhược điểm cụ thể nào trong phân tích của tác giả?
Logo của công ty sử dụng hai chữ cái V và H cách điệu kết hợp tên viết tắt, dùng hai màu chủ đạo đỏ và đen. Tác giả chỉ ra nhược điểm là họa tiết đơn điệu, các chi tiết nét vẽ bị díu vào nhau, khó nhìn, chưa tạo được điểm nhấn và khiến khách hàng khó nhận biết rõ ràng hai ký tự V và H.

5. Những dự án bất động sản tiêu biểu nào của Việt Hân được đề cập trong văn bản?
Văn bản đề cập đến các dự án trọng điểm gồm có: Khu phức hợp cao tầng Mỹ Đình, Khu đô thị Goldmark City tại số 136 Hồ Tùng Mậu, Hà Nội (với các khối nhà R4, R5, R6, R7, R8) và dự án bất động sản nghỉ dưỡng tại Long Hải.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tạ Thị Trang đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quản trị thương hiệu và phân tích chi tiết thực trạng xây dựng, phát triển thương hiệu tại Công ty Cổ phần Thương mại – Quảng cáo – Xây dựng – Địa ốc Việt Hân giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về bộ nhận diện, sự thiếu hụt của bộ phận marketing chuyên trách và sự mờ nhạt trong định vị cạnh tranh của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện marketing mix, xúc tiến kênh phân phối, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu đến việc thiết kế lại biểu trưng và câu khẩu hiệu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường bất động sản.