Hiệu quả trong xử lý nợ xấu theo giá trị thị trường tại Công ty Quản lý tài sản của các Tổ chức tín dụng Việt Nam

Phân tích hiệu quả xử lý nợ xấu theo giá trị thị trường tại công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam. Bài viết đánh giá phương pháp và kết quả

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về VAMC và vai trò quan trọng trong việc xử lý nợ xấu hiệu quả

Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) là một tổ chức then chốt được thành lập vào năm 2013 với sứ mệnh xử lý nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Sự ra đời của VAMC đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong nỗ lực tái cấu trúc hệ thống tài chính, góp phần ổn định thị trường tiền tệ và tín dụng. Mục tiêu chính của VAMC là mua, xử lý và thu hồi các khoản nợ xấu từ các tổ chức tín dụng, qua đó giảm thiểu rủi ro cho toàn hệ thống. Việc xử lý nợ xấu hiệu quả tại VAMC không chỉ giúp các ngân hàng "làm sạch" bảng cân đối kế toán mà còn giải phóng nguồn vốn để tái đầu tư vào các hoạt động kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng. Theo luận văn thạc sĩ của Nguyễn Tiến Kiên (2023), VAMC đã đạt được những thành quả nhất định, góp phần đưa tỷ lệ nợ xấu toàn ngành ngân hàng xuống dưới 3%. Tuy nhiên, hoạt động mua bán nợ theo giá trị thị trường và hiệu quả xử lý nợ xấu vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, những thách thức và giải pháp cải thiện là điều cần thiết để tối ưu hóa vai trò của VAMC.

1.1. VAMC là gì và tầm quan trọng đối với hệ thống tài chính quốc gia

VAMC (Vietnam Asset Management Company) được thành lập theo Nghị định số 53/2013/NĐ-CP của Chính phủ, hoạt động như một công cụ đặc biệt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để giải quyết vấn đề nợ xấu ngân hàng. VAMC có nhiệm vụ chính là tiếp nhận các khoản nợ xấu từ các tổ chức tín dụng bằng trái phiếu đặc biệt hoặc mua bán theo giá trị thị trường, sau đó tiến hành các biện pháp tái cơ cấu, thu hồi hoặc bán lại các tài sản đảm bảo. Sự tồn tại của VAMC mang ý nghĩa chiến lược trong việc làm sạch bảng cân đối kế toán của các ngân hàng, giảm gánh nặng nợ xấu, đồng thời củng cố niềm tin của nhà đầu tư và công chúng vào sự ổn định của hệ thống tài chính. Đây là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh các tổ chức tín dụng cần tăng cường khả năng cấp vốn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh.

1.2. Cơ chế hoạt động của VAMC trong việc thu hồi và quản lý tài sản

VAMC chủ yếu hoạt động thông qua hai hình thức chính: mua nợ bằng trái phiếu đặc biệt và mua nợ theo giá trị thị trường. Khi mua nợ bằng trái phiếu đặc biệt, VAMC phát hành trái phiếu không lãi suất cho các tổ chức tín dụng, cho phép họ chuyển đổi các khoản nợ xấu thành trái phiếu, qua đó giảm tỷ lệ nợ xấu trên bảng cân đối. Đối với hình thức mua bán nợ theo giá trị thị trường, VAMC trực tiếp đàm phán mua các khoản nợ từ các ngân hàng, tập trung vào các khoản nợ có tài sản đảm bảo tiềm năng. Sau khi mua nợ, VAMC thực hiện các biện pháp quản lý tài sản đảm bảo, bao gồm phát mại tài sản, đàm phán với khách hàng vay, hoặc tái cơ cấu khoản nợ. Sàn giao dịch nợ VAMC cũng được thành lập để tạo lập kho dữ liệu về nợ xấu và tài sản bảo đảm, từ đó giới thiệu thông tin khách quan, kết nối các nhà đầu tư quan tâm đến việc mua bán nợ xấu, tối ưu hóa quá trình thu hồi nợ.

II. Những thách thức then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nợ xấu tại VAMC

Hoạt động xử lý nợ xấu hiệu quả tại VAMC không phải lúc nào cũng suôn sẻ mà phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này bắt nguồn từ cả yếu tố nội tại của thị trường tài chính Việt Nam lẫn các vấn đề pháp lý và cơ chế. Theo các phân tích từ luận văn thạc sĩ năm 2023 của Nguyễn Tiến Kiên, mặc dù VAMC đã đạt được những kết quả nhất định, nhưng hiệu quả xử lý nợ theo giá trị thị trường vẫn chưa thực sự như kỳ vọng. Điều này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện để nhận diện và tìm cách tháo gỡ các vướng mắc, từ đó nâng cao năng lực hoạt động và đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ. Việc đánh giá đúng mức độ phức tạp của các thách thức sẽ là nền tảng để xây dựng những giải pháp mang tính đột phá và bền vững, góp phần cải thiện đáng kể tình hình nợ xấu ngân hàng và ổn định thị trường tài chính.

2.1. Vướng mắc pháp lý và rào cản trong thu hồi phát mại tài sản đảm bảo

Một trong những rào cản lớn nhất đối với hiệu quả xử lý nợ xấu tại VAMC là các vướng mắc liên quan đến khung pháp lý. Pháp luật về xử lý tài sản đảm bảo còn nhiều chồng chéo, chưa đồng bộ và thiếu cơ chế thực thi mạnh mẽ. Quy trình thu giữ, phát mại tài sản đảm bảo thường kéo dài, phức tạp, tốn kém và gặp phải sự chống đối từ bên vay, hoặc các tranh chấp về quyền sở hữu tài sản. Ví dụ, việc xác định giá trị thị trường của tài sản đảm bảo đôi khi không thực tế, dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm nhà đầu tư phù hợp. Hơn nữa, việc thiếu vắng một thị trường mua bán nợ minh bạch và sôi động cũng làm giảm tính thanh khoản của các khoản nợ xấu mà VAMC đang nắm giữ. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ của VAMC, làm chậm tiến độ và giảm lợi nhuận từ các hoạt động xử lý.

2.2. Khó khăn trong định giá nợ xấu và tài sản đảm bảo theo giá thị trường

Việc định giá các khoản nợ xấu và tài sản đảm bảo là một thách thức lớn đối với VAMC, đặc biệt khi áp dụng phương pháp mua bán theo giá trị thị trường. Thị trường tài sản ở Việt Nam chưa thực sự phát triển và minh bạch, dẫn đến việc thiếu các dữ liệu tham chiếu đáng tin cậy. Các tài sản đảm bảo thường đa dạng về loại hình, vị trí, tình trạng pháp lý, khiến việc định giá trở nên phức tạp. Đôi khi, giá trị sổ sách của khoản nợ và giá trị thực của tài sản đảm bảo có sự chênh lệch lớn, gây khó khăn cho VAMC trong việc đưa ra mức giá mua hợp lý. Nếu định giá quá cao, VAMC có thể gặp rủi ro thua lỗ; nếu định giá quá thấp, các ngân hàng sẽ không sẵn lòng bán. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý tài sản và năng lực mua bán nợ của VAMC, làm giảm tính hấp dẫn của các khoản nợ đối với các nhà đầu tư.

III. Các phương pháp chiến lược giúp VAMC xử lý nợ xấu hiệu quả theo giá thị trường

Để nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu tại VAMC, việc áp dụng các phương pháp chiến lược và đổi mới trong cách tiếp cận là vô cùng cần thiết. Từ những kinh nghiệm thực tiễn và kết quả nghiên cứu như luận văn thạc sĩ của Nguyễn Tiến Kiên (2023) đã chỉ ra, việc tập trung vào các giải pháp toàn diện từ cải thiện khung pháp lý đến tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực. VAMC cần không ngừng điều chỉnh và hoàn thiện các mô hình hoạt động để phù hợp với bối cảnh thị trường và quy định pháp luật. Mục tiêu cuối cùng là đẩy nhanh tốc độ thu hồi nợ, giảm thiểu gánh nặng nợ xấu ngân hàng và tối đa hóa giá trị tài sản thu hồi. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa VAMC, các tổ chức tín dụng và các cơ quan quản lý nhà nước để tạo ra một môi trường thuận lợi cho hoạt động quản lý tài sản và mua bán nợ.

3.1. Tăng cường năng lực định giá và mua bán nợ theo giá trị thị trường

Nâng cao năng lực định giá là yếu tố then chốt để VAMC có thể xử lý nợ xấu hiệu quả theo giá trị thị trường. VAMC cần đầu tư vào công nghệ và đào tạo đội ngũ chuyên gia có kiến thức sâu rộng về thị trường tài sản, pháp lý và tài chính. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu lớn và đáng tin cậy về các khoản nợ xấu và tài sản đảm bảo sẽ giúp quá trình định giá trở nên khách quan và chính xác hơn. Đồng thời, VAMC cần chủ động hợp tác với các công ty thẩm định giá độc lập, có uy tín để đảm bảo tính minh bạch. Đối với hoạt động mua bán nợ, VAMC cần đa dạng hóa các hình thức chào bán, từ đấu giá công khai đến đàm phán trực tiếp với các nhà đầu tư chiến lược, quỹ đầu tư, hoặc thậm chí là các khách hàng có nhu cầu mua lại tài sản đã từng là của họ. Việc này giúp mở rộng cơ hội tiếp cận và thu hút nhiều đối tượng tham gia, thúc đẩy tính thanh khoản của thị trường nợ xấu.

3.2. Đẩy mạnh vai trò của Sàn giao dịch nợ VAMC và hợp tác với nhà đầu tư

Sàn giao dịch nợ VAMC đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra một thị trường mua bán nợ minh bạch và hiệu quả. Để tăng cường hiệu quả xử lý nợ, VAMC cần đầu tư hơn nữa vào hạ tầng công nghệ và quảng bá Sàn giao dịch nợ để thu hút nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước. Sàn cần cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời về các khoản nợ xấu, tài sản đảm bảo (TSBĐ) và quy trình giao dịch, giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận và đưa ra quyết định. Việc tổ chức các hội thảo, diễn đàn định kỳ để kết nối các bên liên quan – tổ chức tín dụng, nhà đầu tư, công ty luật, công ty thẩm định giá – cũng là một cách hiệu quả để xây dựng niềm tin và thúc đẩy giao dịch. Hợp tác chặt chẽ với các nhà đầu tư, đặc biệt là các quỹ đầu tư chuyên nghiệp về quản lý tài sản và nợ xấu, sẽ mang lại nguồn lực tài chính và kinh nghiệm chuyên môn quý báu cho VAMC trong quá trình thu hồi nợ.

IV. Ứng dụng công nghệ và hoàn thiện cơ chế để tối ưu hóa xử lý nợ xấu hiệu quả tại VAMC

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ hiện đại là yếu tố then chốt để VAMC nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu. Công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ mà còn tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro và đẩy nhanh tốc độ thu hồi nợ. Đồng thời, việc hoàn thiện cơ chế pháp lý và phối hợp liên ngành là nền tảng vững chắc để VAMC thực hiện tốt vai trò của mình. Theo các phân tích từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2015) và các nghiên cứu gần đây, sự cải thiện đồng bộ các yếu tố này sẽ giúp VAMC xử lý triệt để hơn các khoản nợ xấu ngân hàng và đóng góp tích cực vào sự ổn định của hệ thống tài chính. Đây là một định hướng chiến lược để đảm bảo hoạt động xử lý nợ xấu hiệu quả tại VAMC đạt được mục tiêu đề ra, đặc biệt trong việc quản lý tài sản và mua bán nợ theo giá trị thị trường.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin và AI trong quản lý phân tích dữ liệu nợ xấu

Việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý tài sản và xử lý nợ xấu mang lại tiềm năng to lớn. VAMC có thể triển khai hệ thống quản lý dữ liệu lớn (Big Data) để thu thập, phân tích và đánh giá thông tin về các khoản nợ xấu, tài sản đảm bảo một cách toàn diện và kịp thời. AI và Machine Learning có thể được sử dụng để dự đoán khả năng thu hồi nợ, tự động hóa quy trình định giá tài sản, hoặc phân loại rủi ro của từng khoản nợ. Việc này giúp VAMC đưa ra các quyết định chiến lược nhanh chóng và chính xác hơn, giảm thiểu sai sót thủ công. Hơn nữa, các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến có thể hỗ trợ VAMC trong việc nhận diện xu hướng thị trường, tối ưu hóa chiến lược mua bán nợ và cải thiện hiệu quả xử lý nợ xấu tổng thể, giảm thời gian và chi phí liên quan đến các quy trình phức tạp.

4.2. Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế phối hợp liên ngành về xử lý nợ

Để xử lý nợ xấu hiệu quả tại VAMC, việc hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố then chốt. Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến xử lý tài sản đảm bảo, thu hồi nợ, và thi hành án theo hướng rõ ràng, minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi cho VAMC. Các cơ chế phối hợp liên ngành giữa VAMC, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tư pháp, Tòa án, và các cơ quan thi hành án cần được tăng cường để giải quyết nhanh chóng các tranh chấp và vướng mắc pháp lý. Ví dụ, cần có quy định rõ ràng hơn về quyền của VAMC trong việc thu giữ tài sản đảm bảo, cũng như cơ chế giải quyết nhanh các vụ kiện tụng. Việc này không chỉ giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn đẩy nhanh quá trình thu hồi nợ, giảm bớt gánh nặng cho hệ thống tư pháp và cải thiện đáng kể hiệu quả xử lý nợ xấu của VAMC.

V. Đánh giá kết quả và tiềm năng cải thiện hiệu quả xử lý nợ xấu tại VAMC

Hoạt động của VAMC từ khi thành lập đến nay đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, góp phần ổn định hệ thống tài chính. Tuy nhiên, nhìn nhận một cách khách quan, hiệu quả xử lý nợ xấu tại VAMC vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động. Các nghiên cứu như luận văn của Nguyễn Tiến Kiên (2023) đã phân tích chi tiết về kết quả của VAMC giai đoạn 2017-2021, đồng thời chỉ ra các vướng mắc, tồn tại cần được giải quyết. Việc đánh giá đúng mức độ và nguyên nhân của những hạn chế sẽ là cơ sở để VAMC đưa ra những điều chỉnh chiến lược phù hợp, nâng cao năng lực thu hồi nợ và tối đa hóa giá trị tài sản thu được. Mục tiêu cuối cùng là giúp VAMC hoàn thành sứ mệnh của mình một cách tốt nhất, góp phần duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam.

5.1. Phân tích kết quả hoạt động và những đóng góp của VAMC giai đoạn 2017 2021

Trong giai đoạn 2017-2021, VAMC đã có những đóng góp tích cực vào công cuộc xử lý nợ xấu của Việt Nam. Theo Báo cáo tổng kết hoạt động của VAMC từ năm 2017 đến 2021, công ty đã mua hàng trăm nghìn tỷ đồng nợ xấu từ các tổ chức tín dụng, chủ yếu thông qua phát hành trái phiếu đặc biệt. Mặc dù hiệu quả xử lý nợ trực tiếp bằng tiền mặt chưa thực sự cao, nhưng VAMC đã giúp các ngân hàng giảm áp lực nợ xấu trên bảng cân đối kế toán, có thêm không gian để tái cơ cấu và tăng trưởng tín dụng. Hoạt động quản lý tài sản đảm bảo và nỗ lực thu hồi nợ cũng ghi nhận những kết quả nhất định. Sự tồn tại của VAMC đã gửi đi một tín hiệu tích cực về quyết tâm của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước trong việc giải quyết triệt để vấn đề nợ xấu ngân hàng, tạo tiền đề cho sự ổn định và phát triển của thị trường tài chính.

5.2. Giải pháp kiến nghị để nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu theo giá thị trường

Để nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu theo giá trị thị trường tại VAMC, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về xử lý tài sản đảm bảo, đơn giản hóa thủ tục thu giữ và phát mại tài sản. Thứ hai, tăng cường năng lực định giá và thẩm định tài sản, áp dụng các công cụ công nghệ hiện đại (AI, Big Data) để phân tích dữ liệu. Thứ ba, đẩy mạnh phát triển thị trường mua bán nợ thứ cấp, thu hút nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước tham gia. VAMC cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm và kết nối với các đối tác chiến lược. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực cán bộ, xây dựng cơ chế khuyến khích và trách nhiệm rõ ràng cho đội ngũ cán bộ chuyên trách thu hồi nợ. Những giải pháp này sẽ giúp VAMC tối ưu hóa quá trình quản lý tài sản, đẩy nhanh tốc độ xử lý nợ xấu hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Hiệu quả trong xử lý nợ xấu theo giá trị thị trường tại công ty quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HIỆU QUẢ XỬ LÝ NỢ XẤU THEO GIÁ TRỊ THỊ TRƯỜNG TẠI VAMC 1. Tổng quan về nợ xấu của các Tổ chức Tín dụng. Các định nghĩa về nợ xấu Qua quá trình tìm hiểu và nghiên cứu, tác giả nhận thấy đề tài nợ xấu có khá nhiều các nghiên cứu, từ đó có các khái niệm, phân loại nợ xấu, nguyên nhân xuất hiện nợ xấu và những hệ lụy tác động đến nền kinh tế, cách thức triển khai thu, đòi nợ xấu. Mặc dù vậy, những tài liệu chưa đưa ra một cách dễ hình dung, đầy đủ về khái niệm nợ xấu, tiêu chí và hướng dẫn phân loại nợ xấu đầy đủ, dễ áp dụng trong điều kiện thị trường nước ta.

Nguyên nhân do có tính khác biệt về đặc điểm kinh tế, chính trị, xã hội của mỗi nước. Mỗi quốc gia có phương pháp xếp hạng trả nợ, chuẩn mực kế toán, năng lực và tính toàn vẹn của cơ quan quản lý, giám sát và hiệu lực thực thi của các quy định khác nhau. Vậy nên hình thức phân loại và xử lý nợ xấu của từng nước cũng khác nhau. Đối với các công trình nghiên cứu và báo chí quốc tế, nhắc đến nợ xấu thông thường dùng khái niệm "“bad debt”, “non-performing loan” viết tắt là NPL, hoặc “doubtful debt”".

Trong thị trường tài chính, ngân hàng sẽ thường dùng " “non- performing loans” (NPL). Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS39 thì gọi nợ xấu là “impaired loans” ". Kế toán Mỹ gọi nợ xấu là “non-accrual loans”. Thực tế cho thấy, nợ xấu có nhiều khái niệm theo quan điểm quản lý, đặc thù ngành và vị trí địa lý của quốc gia.

Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF) và Liên hợp quốc (nhóm chuyên gia tư vấn – AEG) thì nói rằng "Một khoản nợ được coi là nợ xấu khi quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày; hoặc các khoản lãi chưa trả từ 90 ngày trở lên đã được nhập gốc, tái cấp vốn hoặc chậm trả theo thỏa thuận; hoặc các khoản phải thanh toán đã quá hạn dưới 90 ngày nhưng có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng khoản vay sẽ được thanh toán đầy đủ" 1. Ủy Ban Basel về giám sát ngân hàng nói rằng: "đó là khoản nợ đã quá hạn và 1 Nguồn:Tạp chí Khoa học Công nghệ (số ra ngày 1.2015 của tác giả Đinh Mai Long, trang 34,35) 7 ngân hàng thấy người vay không có khả năng trả nợ đầy đủ khi ngân hàng chưa thực hiện hành động gì để cố gắng thu hồi" 2 và không đề cập tới thời hạn quá hạn: "họ không đưa ra thời gian quá hạn thanh toán khi một khoản nợ được xem là “xấu” như một số các quốc giá ví dụ như: thời gian chậm thanh toán là 30-89 ngày, 90-179 ngày, trên 180 ngày" Đối với Ngân hàng trung ương Châu Âu (ECB) căn cứ chủ yếu các tiêu chí của BCBS khái niệm về nợ xấu như sau "một khoản nợ được coi là nợ xấu khi quá hạn trả lãi và nợ gốc trên 90 ngày trở lên hoặc có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng khoản vay sẽ được thanh toán đầy đủ. Với định nghĩa này phù hợp với tinh thần định nghĩa nợ xấu của Basel II nêu trên". Tóm lại: Theo các định’nghĩa trên, trong cách nhìn nhận, định nghĩa về khoản nợ xấu cũng đã có các điểm chung.

Theo đó, có thể thấy khi khoản nợ được xem là nợ’xấu khi nó không’có khả năng’sinh lời’hoặc không thu hồi được khi đến hạn, chúng có một trong các dấu hiệu: Một là quá’hạn’trả’nợ’gốc,’lãi; Hai là khi người đi vay bị’coi là giảm hoặc mất hoàn toàn khả’năng thanh toán, không có phương án thanh toán được các nghĩa vụ nợ. Phân loại các khoản nợ xấu Được hiểu là việc các TCTD căn cứ vào các tiêu chuẩn, quy định mang tính chất định tính và định lượng để đánh giá’mức độ rủi’ro của một khoản nợ và những cam kết ngoại’bảng, từ đó phân loại các khoản’nợ vào các nhóm nợ thích hợp. Việc quản lý và phân loại các khoản’nợ sẽ giúp các TCTD kiểm soát các danh mục nợ và có biện pháp xử lý phù hợp. Theo như thông tin tại hệ thống phát luật doanh nghiệp tại địa chỉ https://htpldn.vn có nêu "Thông thường tại các NHTM hiện nay, các khoản’nợ tương đồng về mức rủi’ ro và khả’năng không trả’được’nợ được phân vào cùng một nhóm.

Tùy thuộc vào phương pháp quản lý và quy định, từng quốc gia sẽ có cách thức phân loại nhóm nợ xấu và bao nhiêu loại nợ xấu, ví dụ như ở Mỹ: 5 nhóm; Brazil: 9 nhóm; Mexico: 7 nhóm; Singapore: 5 nhóm; Việt Nam: 5 nhóm". Tại Việt Nam, việc phân loại nợ xấu đang được quy định tại thông tư 2 Nguồn:Tạp chí Khoa học Công nghệ (số ra ngày 1.2015 của tác giả Đinh Mai Long, trang 34,35) 8 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 (dưới đây gọi tắt là thông tư 11/2021), thông tư quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Theo quy định việc thực hiện phân loại nợ theo hai phương pháp định lượng và định tính, cụ thể: Phương pháp định lượng: Quy định tại điều 10, thông tư 11 nêu rõ "Trường hợp phân loại nợ theo phương pháp định lượng bao gồm 5 nhóm’nợ: Nợ đủ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn. Trong đó nợ xấu là nợ nhóm 3, 4 và 5"; chi tiết về các nhóm nợ xấu gồm: "Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn): Gồm nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày; Nợ gia hạn lần đầu; Nợ được miễn giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả lãi đầy đủ theo hợp đồng tín dụng; Nợ thuộc một trong các trường hợp sau đây chưa thu hồi được trong thời gian dưới 30 ngày kể từ ngày có quyết định thu hồi: Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 3, 4, 5, 6 Điều 126 Luật các tổ chức tín dụng, Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4 Điều 127 Luật các tổ chức tín dụng, Khoản nợ vi phạm quy định tại các khoản 1, 2, 5 Điều 128 Luật các tổ chức tín dụng; Nợ trong thời gian thu hồi theo kết luật thanh tra; Nợ phải phân loại vào nhóm 3 theo quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 10 và Khoản 4 Điều 8 Thông tư này.

Đây là những khoản nợ được cho là có khả năng tổn thất". Nhóm 4 (nợ nghi ngờ): Nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày; Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu, nhưng lại tiếp tục quá hạn dưới 90 ngày theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu; Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai; Nợ phải thu hồi theo kết luận thanh tra nhưng quá thời hạn thu hồi theo kết luận thanh tra đến 60 ngày mà vẫn chưa thu hồi được. Nợ phải phân loại vào nhóm 4 theo quy định tại "khoản 2, 3 Điều 10 và Khoản 4 Điều 8 Thông tư này nêu rõ đây là những khoản nợ được cho là có tổn thất cao". "Nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn): gồm nợ quá hạn trên 360 ngày; Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu, nhưng lại tiếp tục quá hạn từ 90 ngày trở lên theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu; Nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai nhưng lại quá hạn trả nợ từ lần thứ ba trở lên, kể cả chưa bị quá hạn hoặc đã bị quá hạn; Khoản nợ đã quá hạn thu hồi trên 60 ngày phải thu hồi theo kết luận của thanh tra; Khoản nợ đã quá hạn phải thu hồi trên 60 ngày theo quyết 9 định thu hồi nợ trước hạn của TCTD; Khoản nợ của khách hàng là tổ chức tín dụng đang được kiểm soát đặc biệt, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang bị phong tỏa vốn và tài sản; Khoản nợ được phân loại vào nhóm 5 theo quy định tại khoản 3 Điều này và khoản 4 Điều 8 thông tư này.

Đây là những khoản nợ không còn khả năng thu hồi, mất vốn". Phương pháp định tính: Quy định tại điều 11, thông tư 11 nêu rõ "Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn): Các khoản nợ được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là không có khả năng thu hồi nợ gốc và lãi khi đến hạn. Các khoản nợ này được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là có khả năng tổn thất. Các cam kết ngoại bảng được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là khách hàng không có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo cam kết; Nhóm 4 (nợ nghi ngờ): Các khoản nợ được TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là có khả năng tổn thất cao.

Các cam kết ngoại bảng mà khả năng khách hàng không thực hiện cam kết là rất cao; Nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn cao): Các khoản nợ được tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đánh giá là không còn khả năng thu hồi, mất vốn. Các cam kết ngoại bảng mà khách hàng không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ cam kết". Thông tư 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 (sửa đổi thông tư 02/2013 về phân loại tài sản có và trích lập dự phòng rủi ro, sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài), đã có nhiều sửa đổi bổ sung theo hướng tích cực, nhằm tạo cơ sở áp dụng, hành’lang’pháp’lý và hỗ trợ cho TCTD trong’hoạt’động quản lý’nợ’xấu. Theo đó, thông tư 11/2012/TT-NHNN nói rõ ràng hơn so với thông tư số 02/2013/TT-NHNN.

Thông tư 11 đã giới hạn việc áp dụng đối với các TCTD đang được kiểm soát đặc biệt. Nội dung nêu này " Phù hợp’hơn với thực’tế của tình trạng của các TCTD tại Việt Nam. Phạm vi áp dụng của thông tư 11 còn mở rộng hơn so với thông tư 02/2013, cụ thể đó là phân loại nợ áp dụng cho mua nợ, mua bán lại trái phiếu chính phủ, mua giấy tờ có giá của các TCTD phát hành. Tần suất phân’loại’nợ và trích’lập’dự phòng tăng từ “tối thiểu hàng quý” lên “tối thiểu hàng tháng” ".

Đây có thể xem là điểm thay đổi lớn nhất của thông tư này. Với quy’định này các TCTD 10 sẽ tự đánh giá’chất lượng’của’khoản nợ và thực hiện phân loại nhóm nợ, trích’lập’dự phòng’tích cực hơn và sớm hơn. Sẽ tạo cho các TCTD tâm lý chủ động hơn, đẩy nhanh việc xử lý nợ hơn góp phần giảm tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ