Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế chuyển dịch cơ cấu thu nhập của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019, việc giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống và gia tăng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi truyền thống đã trở thành định hướng chiến lược then chốt. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB), với vị thế là một trong năm ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tổng tài sản lớn nhất hệ thống, đạt 567.913 tỷ đồng vào cuối năm 2019 và tiếp tục chạm mốc 598.412 tỷ đồng tính đến ngày 30/06/2020, đã chủ động mở rộng mạnh mẽ các dịch vụ tài chính hiện đại, đặc biệt là nghiệp vụ bảo lãnh.

Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng bản chất là hình thức cấp tín dụng chữ ký ngoại bảng, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vốn và tạo lập niềm tin trong giao thương. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng của quy mô bảo lãnh luôn đi kèm nguy cơ bùng phát các rủi ro tiềm ẩn. Khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, ngân hàng buộc phải thực hiện nghĩa vụ tài chính thay thế, khiến các cam kết ngoại bảng chuyển hóa thành các khoản nợ bắt buộc nội bảng, trực tiếp đe dọa thanh khoản và an toàn vốn.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát rủi ro bảo lãnh, phân tích thực trạng quản trị rủi ro bảo lãnh tại SCB trong giai đoạn 5 năm từ 2015 đến 2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro đến năm 2025. Nghiên cứu bao quát toàn bộ mạng lưới hoạt động của SCB gồm hơn 239 điểm giao dịch trải rộng khắp 28 tỉnh thành, với quy mô vốn điều lệ đạt 15.688 tỷ đồng. Đóng góp của luận văn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp bộ chỉ tiêu định lượng giúp SCB duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn 0,49%, bảo vệ vốn tự có và củng cố năng lực cạnh tranh bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng hiện đại theo chuẩn mực của Ủy ban Basel và Hiệp hội Kiểm toán Nội bộ Quốc tế (IIA). Theo đó, rủi ro bảo lãnh là nguy cơ ngân hàng phải gánh chịu tổn thất tài chính khi thực hiện cam kết trả thay cho khách hàng do khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ, hoặc do hành vi gian lận từ bên nhận bảo lãnh.

Khung lý thuyết vận hành dựa trên 5 khái niệm trọng tâm:

  1. Bảo lãnh ngân hàng: Cam kết bảo đảm mang tính dự phòng theo quy định tại Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 và Thông tư số 07/2015/TT-NHNN.
  2. Tín dụng chữ ký: Hoạt động tài trợ không xuất quỹ ban đầu nhưng tiềm ẩn rủi ro chuyển hóa thành nghĩa vụ nợ trực tiếp.
  3. Dư nợ bảo lãnh phải thực hiện: Chỉ tiêu đo lường mức độ sai lệch giữa thẩm định ban đầu và năng lực thực tế của khách hàng.
  4. Kiểm soát rủi ro theo ba tuyến phòng thủ: Nhận dạng, đo lường, giám sát và tài trợ rủi ro từ cấp chi nhánh đến hội sở.
  5. Mô hình quản trị rủi ro chiều dọc: Phân tách độc lập giữa bộ phận kinh doanh, thẩm định phê duyệt và quản lý vận hành.

Bên cạnh đó, tác giả tiếp thu mô hình Ngân hàng Bảo lãnh tại Cộng hòa Liên bang Đức với cơ chế chia sẻ rủi ro 80/20 và mức phí chuẩn 1%, cùng kinh nghiệm quản trị tập trung và kiểm soát nội bộ đa tầng của Tập đoàn Tài chính ING (Hà Lan).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của SCB giai đoạn 2015 – 2019, báo cáo thường niên, hệ thống văn bản quy chế nội bộ và các văn bản pháp quy từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam như Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, Thông tư số 39/2016/TT-NHNN và Nghị định số 163/2006/NĐ-CP.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát 100% danh mục nghiệp vụ bảo lãnh phát sinh tại 239 điểm giao dịch trên 28 tỉnh thành thuộc hệ thống SCB trong suốt 5 năm nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng nhằm đảm bảo tính bao quát, không bỏ sót các biến động cấu trúc giữa các nhóm ngành nghề và các phân khúc khách hàng doanh nghiệp.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả, tổng hợp, quy nạp và phân tích so sánh là do nghiệp vụ bảo lãnh có tính chất pháp lý đặc thù, phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc hợp đồng kinh tế và đạo đức kinh doanh của khách hàng. Phương pháp này cho phép nhận diện sâu sắc bản chất các nguyên nhân dẫn đến rủi ro, đánh giá chính xác tính hiệu quả của quy trình kiểm soát nội bộ mà các mô hình hồi quy thuần túy khó có thể lượng hóa đầy đủ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô tín dụng và bảo lãnh của SCB tăng trưởng ổn định gắn liền với quá trình tái cấu trúc toàn diện. Tính đến ngày 31/12/2019, tổng tài sản SCB đạt 567.913 tỷ đồng, tăng 10,38% so với năm 2018; tổng dư nợ tín dụng đạt 333.880 tỷ đồng, tăng trưởng 9,58%. Nguồn vốn huy động thị trường 1 tăng mạnh 16,7%, đạt 488.300 tỷ đồng, tạo nền tảng thanh khoản vững chắc cho việc phát hành các cam kết bảo lãnh quy mô lớn.

Thứ hai, công tác kiểm soát chất lượng tín dụng và phòng ngừa rủi ro được duy trì hiệu quả. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ năm 2019 ở mức 0,49% và tỷ lệ nợ quá hạn là 0,90%. Chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng năm 2019 đạt 2.938 tỷ đồng, tăng 7,49% so với mức 2.733 tỷ đồng của năm 2018, thể hiện sự chủ động của SCB trong việc tạo bộ đệm tài chính để bù đắp các tổn thất phát sinh từ nghĩa vụ bảo lãnh.

Thứ ba, danh mục bảo lãnh có sự tập trung cao vào các nhóm ngành xây dựng, thương mại và bất động sản. Các hình thức bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng và bảo lãnh thanh toán chiếm tỷ trọng chi phối. Tỷ lệ hợp đồng bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ tài chính thay khách hàng có xu hướng giảm qua các năm, phản ánh sự cải thiện trong khâu sàng lọc hồ sơ ban đầu.

Thứ tư, SCB đã hoàn thiện việc chuyển đổi hệ thống ngân hàng lõi Core Banking Flexcube phiên bản 12.4 của Oracle và hệ thống Digital Banking trong năm 2018. Nền tảng công nghệ này đã hỗ trợ đắc lực cho việc theo dõi tập trung các cam kết bảo lãnh, quản lý hạn mức khách hàng tự động và giảm thiểu sai sót tác nghiệp thủ công.

Thảo luận kết quả

Thành công trong kiểm soát rủi ro bảo lãnh tại SCB bắt nguồn từ việc tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn cấp tín dụng không vượt quá 15% vốn tự có đối với một khách hàng và 25% đối với nhóm khách hàng liên quan. Tuy nhiên, phân tích sâu cho thấy ngân hàng vẫn chưa ban hành một chính sách bảo lãnh hoàn toàn độc lập mà vẫn lồng ghép trong chính sách tín dụng chung. Điều này khiến cán bộ tín dụng gặp khó khăn trong việc áp dụng các tiêu chí thẩm định đặc thù cho các loại hình bảo lãnh phi tài chính.

Bên cạnh đó, các rủi ro bảo lãnh phát sinh trong thực tế thường bắt nguồn từ yếu tố đạo đức của khách hàng, sự suy giảm năng lực tài chính đột ngột hoặc tranh chấp hợp đồng cơ sở, tương tự như bài học từ các vụ việc bảo lãnh đóng tàu xuất khẩu của Tập đoàn Vinashin trong giai đoạn trước. Việc xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi nợ bảo lãnh quá hạn còn kéo dài do thủ tục pháp lý phức tạp.

Dữ liệu phân tích thực trạng kiểm soát rủi ro bảo lãnh tại SCB có thể được trình bày trực quan thông qua bảng ma trận so sánh các chỉ tiêu tài chính qua các năm (2015 – 2019) và biểu đồ đường thể hiện tương quan giữa tốc độ tăng trưởng quy mô bảo lãnh với tỷ lệ nợ bảo lãnh quá hạn thu hồi được. Cách trình bày này giúp làm nổi bật rõ nét độ trễ từ thời điểm phát hành cam kết đến khi rủi ro nợ bắt buộc bộc lộ. So với chuẩn mực quốc tế của Tập đoàn ING, SCB cần chuyển đổi mạnh mẽ hơn từ mô hình quản trị theo chiều ngang sang mô hình quản trị tập trung theo chiều dọc nhằm nâng cao tính độc lập của khâu thẩm định rủi ro.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro bảo lãnh tại SCB:

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn và ban hành chính sách quản lý rủi ro bảo lãnh chuyên biệt. Khối Quản trị Rủi ro cần chủ trì xây dựng quy chế bảo lãnh độc lập, tách rời khỏi quy trình cho vay thông thường, hoàn thành trước quý 4/2021. Mục tiêu là thiết lập bộ tiêu chuẩn thẩm định chi tiết cho từng loại hình bảo lãnh, phấn đấu kiểm soát tỷ lệ bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ thay dưới mức 0,5% trên tổng dư nợ cam kết.

Thứ hai, tái cấu trúc mô hình quản trị rủi ro theo chiều dọc và phân tách trách nhiệm nghiệp vụ. Ban Điều hành SCB cần chỉ đạo chuyển đổi toàn diện mô hình thẩm định tập trung tại Hội sở chính trong lộ trình 12 tháng. Phân định rõ quyền hạn giữa cán bộ quan hệ khách hàng, chuyên viên thẩm định rủi ro độc lập và bộ phận quản lý nợ, loại bỏ hoàn toàn tình trạng chồng chéo chức năng.

Thứ ba, khai thác tối đa công nghệ số và hệ thống Core Banking Flexcube 12.4 trong cảnh báo sớm. Khối Công nghệ thông tin triển khai phân hệ tự động chấm điểm tín dụng nội bộ và theo dõi tiến độ hợp đồng cơ sở theo thời gian thực trước quý 2/2022. Thiết lập cơ chế cảnh báo rủi ro tự động khi dòng tiền của khách hàng bị suy giảm quá 20% hoặc có dấu hiệu chuyển nhóm nợ tại hệ thống CIC.

Thứ tư, chuẩn hóa quy trình định giá và nâng cao năng lực xử lý tài sản bảo đảm. Phòng Quản lý và Xử lý nợ phối hợp với các tổ chức định giá chuyên nghiệp nhằm nâng tỷ trọng tài sản bảo đảm có tính thanh khoản cao lên trên 70% danh mục bảo lãnh. Tăng cường phối hợp với Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) để xử lý dứt điểm các khoản nợ bắt buộc khê đọng trong thời hạn 6 đến 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể sau:

Nhóm 1: Ban lãnh đạo, giám đốc khối quản trị rủi ro và cán bộ tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Cung cấp khung phương pháp luận và các bài học thực tiễn để rà soát, tái cấu trúc quy trình phát hành bảo lãnh, thiết lập hạn mức tín dụng chữ ký an toàn cho mạng lưới chi nhánh.

Nhóm 2: Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng tin cậy giai đoạn 2015 – 2019 về hoạt động tái cơ cấu ngân hàng và bộ công cụ đánh giá hiệu quả kiểm soát rủi ro bảo lãnh làm tài liệu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu.

Nhóm 3: Cơ quan quản lý nhà nước gồm Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng. Cung cấp góc nhìn thực tiễn về khoảng cách giữa quy định pháp luật (Thông tư 07/2015/TT-NHNN, Luật Các TCTD) với hoạt động tác nghiệp thực tế, hỗ trợ quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo lãnh ngân hàng.

Nhóm 4: Lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà thầu sử dụng dịch vụ bảo lãnh. Giúp doanh nghiệp thấu hiểu các tiêu chí thẩm định năng lực tài chính, yêu cầu về tài sản bảo đảm và các điều khoản cam kết, từ đó tối ưu hóa hồ sơ xin cấp bảo lãnh và chủ động phòng ngừa rủi ro vi phạm hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Rủi ro bảo lãnh ngân hàng có bản chất khác biệt như thế nào so với rủi ro cho vay trực tiếp? Bảo lãnh là nghiệp vụ cấp tín dụng ngoại bảng, ngân hàng không xuất vốn ngay tại thời điểm phát hành cam kết. Rủi ro chỉ thực sự chuyển hóa thành tổn thất tài chính khi bên được bảo lãnh vi phạm hợp đồng cơ sở, buộc ngân hàng phải chi trả thay và chuyển thành khoản nợ bắt buộc nội bảng, tạo áp lực thanh khoản đột ngột.

Những chỉ tiêu định lượng nào phản ánh rõ nét nhất hiệu quả kiểm soát rủi ro bảo lãnh tại SCB? Hai chỉ tiêu cốt lõi gồm tỷ lệ dư nợ bảo lãnh phải thực hiện trên tổng cam kết bảo lãnh và tỷ lệ nợ bảo lãnh quá hạn thu hồi được. Tại SCB năm 2019, việc kiểm soát tốt các chỉ tiêu này kết hợp trích lập 2.938 tỷ đồng dự phòng rủi ro đã giúp ngân hàng duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn 0,49%.

Tại sao SCB cần phải xây dựng một chính sách quản lý rủi ro bảo lãnh riêng biệt? Nghiệp vụ bảo lãnh mang tính chất pháp lý phức tạp và chịu sự điều chỉnh của nhiều bên tham gia trong hợp đồng kinh tế. Việc sử dụng chung chính sách tín dụng thông thường dễ khiến cán bộ thẩm định bỏ qua các rủi ro phi tài chính, rủi ro điều khoản cam kết vô điều kiện và đặc thù xử lý tranh chấp của từng gói thầu.

Kinh nghiệm quản trị rủi ro từ ngân hàng quốc tế như ING Group mang lại bài học gì cho SCB? Tập đoàn ING khẳng định mô hình quản lý rủi ro theo chiều dọc giúp tách biệt hoàn toàn giữa áp lực doanh số của chi nhánh và khâu phê duyệt độc lập tại Hội sở. Kết hợp với việc đầu tư nền tảng công nghệ số Core Banking hiện đại, ngân hàng có thể giám sát dòng tiền và hạn mức bảo lãnh đa chiều.

Ngân hàng cần thực hiện các bước xử lý nào khi phát sinh nghĩa vụ thanh toán bảo lãnh thay cho khách hàng? Ngay khi nhận được yêu cầu thanh toán hợp lệ từ bên nhận bảo lãnh, ngân hàng thực hiện thanh toán, hạch toán nghĩa vụ trả thay vào nợ nội bảng và yêu cầu khách hàng nhận nợ bắt buộc. Tiếp đó, ngân hàng tiến hành phân loại nợ, áp dụng biện pháp tái cơ cấu hoặc phát mại tài sản bảo đảm, bán nợ qua VAMC để thu hồi vốn.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tín dụng chữ ký, phân định rõ các đặc trưng rủi ro và tiêu chuẩn kiểm soát rủi ro bảo lãnh trong hệ thống ngân hàng thương mại hiện đại.
  • Đánh giá khách quan thực trạng kiểm soát rủi ro bảo lãnh tại SCB giai đoạn 2015 – 2019, ghi nhận sự tăng trưởng quy mô tài sản đạt 567.913 tỷ đồng cùng việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp 0,49%.
  • Nhận diện chính xác các rào cản nội tại của SCB như việc thiếu vắng chính sách bảo lãnh chuyên biệt, tính tập trung ngành nghề cao và tiến độ xử lý tài sản bảo đảm thu hồi nợ còn chậm.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá, tập trung vào hoàn thiện chính sách độc lập, chuyển đổi mô hình quản trị chiều dọc và ứng dụng sâu rộng hệ thống Core Banking Flexcube 12.4.
  • Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn giúp Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng hoàn thiện hành lang pháp trị, nâng cao tính minh bạch cho thị trường bảo lãnh Việt Nam.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp một mô hình kiểm soát rủi ro bảo lãnh đa tầng có tính ứng dụng cao cho các ngân hàng thương mại quy mô lớn. Với lộ trình triển khai cụ thể trong giai đoạn 12 đến 24 tháng tới, hệ thống giải pháp sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp SCB phát triển an toàn, bền vững và củng cố vị thế dẫn đầu trong kỷ nguyên số hóa tài chính.