phần mở đầu.4 Rủi ro tín dụng: Theo khoản 1 điều 3 của thông tư 02/2013/TT-NHNN Quy định về phân loại tài sản có, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước, rủi ro tín dụng là “tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết.” Rủi ro tín dụng có thể phát sinh do nguyên nhân chủ quan như quá trình phân tích và thẩm định tín dụng không kỹ lưỡng dẫn đến sai lầm trong quyết định cấp tín dụng. Mặt khác, cũng có thể quyết định cấp tín dụng là đúng đắn nhưng do thiếu kiểm tra, kiểm soát sau khi cấp tín dụng dẫn đến khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích nhưng ngân hàng vẫn không phát hiện để ngăn chặn kịp thời. Khi bàn về rủi ro tín dụng, Gup (2007) đã tóm tắt các nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng, trong đó rủi ro tín dụng có thể chia thành hai loại chính là rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục3. Trong phạm vi nghiên cứu, tác giả chỉ đề cập đến rủi ro khi cấp tín dụng cho một khách hàng.
Đó là rủi ro giao dịch. Rủi ro giao dịch là rủi ro liên quan đến từng khoản tín dụng mỗi khi ngân hàng ra quyết định cấp tín dụng cho khách hàng. Nó phát sinh sai sót ở các khâu đánh giá, thẩm định và xét duyệt tín dụng hoặc phát sinh do thiếu chặt chẽ ở khâu theo dõi kiểm soát quá trình sử dụng vốn vay hoặc phát sinh ở khâu đảm bảo và những cam kết trong hợp đồng tín dụng. Rủi ro giao dịch bao gồm rủi ro xét duyệt, rủi ro bảo đảm và rủi ro kiểm soát: 3 Nguyễn Minh Kiều 2011, Nghiệp vụ ngân hàng thương mại, NXB Lao động 4 Rủi ro xét duyệt: Là rủi ro có liên quan đến việc đánh giá, thẩm định và xét duyệt khi cấp tín dụng Rủi ro bảo đảm: Phát sinh từ các tiêu chuẩn bảo đảm như các điều khoản trong hợp đồng tín dụng, các loại tài sản bảo đảm, chủ thể bảo đảm, hình thức bảo đảm và mức cấp tín dụng trên giá trị của tài sản bảo đảm.
Rủi ro kiểm soát: Là rủi ro liên quan đến công tác quản lý, giám sát việc sử dụng vốn cấp tín dụng.2 Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng ngân hàng 1.1 Khái niệm về tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ: Quá trình nhận thức và nghiên cứu về kiểm soát nội bộ đã dẫn đến sự hình thành các định nghĩa khác nhau từ giản đơn đến phức tạp về hệ thống này. Đến nay, định nghĩa này được chấp nhận rộng rãi là4: “Kiểm soát nội bộ là một quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện ba mục tiêu dưới đây: Báo cáo tài chính đáng tin cậy Các luật lệ và quy định được tuân thủ Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả”5 Khái niệm về tính hữu hiệu: 4 Nguồn: Internal Control: Intergrated framework – COSO, September 1992 5 Định nghĩa này được đưa ra vào năm 1992 bởi COSO (Committee of Sponsoring Organization). COSO là một Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa kỳ về việc chống gian lận về báo cáo tài chính (Nation Commission on Financial Reporting, hay còn gọi là Treadway Commission). Ủy ban này bao gồm đại diện của Hiệp hội kế toán công chứng Hoa kỳ (AICPA), Hiệp hội Kiểm toán nội bộ (IIA), Hiệp hội Quản trị viên tài chính (FEI), Hiệp hội Kế toán Hoa kỳ (AAA), Hiệp hội kế toán viên quản trị (IMA).
COSO được thành lập nhằm nghiên cứu về kiểm soát nội bộ, cụ thể là: - Thống nhất định nghĩa về kiểm soát nội bộ để phục vụ cho nhu cầu của các đối tượng khác nhau - Công bố đầy đủ một hệ thống tiêu chuẩn để giúp các đơn vị có thể đánh giá hệ thống kiểm soát của họ và tìm giải pháp để hoàn thiện. Báo cáo của COSO được công bố dưới tiêu đề: Kiểm soát nội bộ - Khuôn khổ hợp nhất (Internal Control – Integrated Framework). 5 Tính hữu hiệu được hiểu là có hiệu quả và có hiệu lực. Vậy tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng được hiểu là hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng được áp dụng và có hiệu lực trong thực tế; ngoài ra kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng như tăng trưởng tín dụng, giảm tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn … 1.2 Mục tiêu của kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng Thu nhập của các NHTM được đem lại chủ yếu là từ nguồn thu nhập của hoạt động tín dụng.
Thực tế, rủi ro tín dụng là nguyên nhân chủ yếu gây ra sự tổn thất về vốn cho các NHTM. Vì vậy, rủi ro tín dụng được xem là một trong những nhân tố hết sức quan trọng, đòi hỏi các ngân hàng phải có khả năng phân tích, đánh giá và kiểm soát hoạt động tín dụng hiệu quả. Một khi ngân hàng chấp nhận nhiều khoản tín dụng có rủi ro cao thì ngân hàng có khả năng phải đối mặt với tình trạng thiếu vốn hay tính thanh khoản thấp. Điều này có thể làm giảm hoạt động kinh doanh cũng như lợi nhuận của ngân hàng, thậm chí có thể dẫn đến phá sản.
Cho nên, các NHTM cần phải chú trọng những giải pháp cụ thể nhằm ngăn ngừa và hạn chế tối đa rủi ro tín dụng xảy ra. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động tín dụng có các mục tiêu sau: Thứ nhất, hoạt động tín dụng có hiệu quả, đạt được các mục tiêu kế hoạch do ban lãnh đạo đề ra. Ngăn ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng đồng thời nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng của ngân hàng, hạn chế thất thoát tài sản. Thứ hai, HTKSNB trong hoạt động tín dụng nhằm đảm bảo việc tuân thủ các chính sách, các quy định, quy trình hoạt động tín dụng hiện hành tại ngân hàng cũng như các quy định của NHNN, pháp luật.
Thứ ba, đảm bảo mức độ tin cậy, tính trung thực, đầy đủ và kịp thời của các thông tin tài chính trong nghiệp vụ tín dụng.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động cấp tín dụng theo COSO HTKSNB nghiệp vụ tín dụng bao gồm 5 nhân tố: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, các hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát.1 Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát nghiệp vụ tín dụng là toàn bộ những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình thiết kế và vận hành HTKSNB nghiệp vụ tín dụng. Đây là nền tảng của các nhân tố khác của KSNB nghiệp vụ tín dụng, không chỉ phản ánh sắc thái chung của nghiệp vụ tín dụng mà còn phản ánh sắc thái chung toàn bộ ngân hàng. Các thủ tục kiểm soát được cài đặt trong quy trình KSNB sẽ không phát huy tác dụng nếu môi trường kiểm soát yếu kém và ngược lại, môi trường kiểm soát tốt có thể hạn chế được phần nào sự thiếu sót của các thủ tục kiểm soát. Các nhân tố chính thuộc môi trường kiểm soát nghiệp vụ tín dụng bao gồm: Triết lý và phong cách điều hành của ban giám đốc Triết lý thể hiện qua quan điểm và nhận thức của người lãnh đạo, phong cách điều hành thể hiện qua cá tính, tư cách và thái độ của họ khi điều hành ngân hàng.
Triết lý và phong cách điều hành của ban lãnh đạo ngân hàng có ảnh hưởng rất lớn đến môi trường kiểm soát của ngân hàng, tác động đến việc đề ra và thực hiện các mục tiêu của ngân hàng. Tính chính trực và giá trị đạo đức Sự hữu hiệu của KSNB trước hết phụ thuộc vào tính chính trực và việc tôn trọng các giá trị đạo đức của người liên quan đến các quá trình kiểm soát. Để đáp ứng các yêu cầu này, các nhà lãnh đạo ngân hàng phải xây dựng những chuẩn mực về đạo đức trong ngân hàng và cư xử đúng đắn để ngăn cản không cho các nhân viên có hành vi thiếu đạo đức hoặc phạm pháp. Muốn vậy trước tiên nhà lãnh đạo phải làm gương cho cấp dưới về việc tuân thủ các chuẩn mực và cần phổ biến các quy định đến mọi nhân viên bằng các thể thức thích hợp.
7 Cơ cấu tổ chức Cơ cấu tổ chức là sự phân chia trách nhiệm giữa các phòng ban nghiệp vụ trong quy trình tín dụng. Một cơ cấu phù hợp sẽ là cơ sở để lập kế hoạch, điều hành, kiểm soát và giám sát hoạt động tín dụng. Ngược lại khi thiết kế không đúng, cơ cấu tổ chức sẽ làm cho các thủ tục kiểm soát mất tác dụng. Cách thức ủy quyền và giao trách nhiệm Đây là phần mở rộng của cơ cấu tổ chức, cụ thể hóa quyền hạn và trách nhiệm của từng nhân viên trong hoạt động tín dụng của ngân hàng, giúp cho mỗi nhân viên hiểu được họ có quyền hạn và trách nhiệm như thế nào, hoạt động của họ sẽ ảnh hưởng như thế nào đến người khác.
Cơ chế phân cấp ủy quyền phải rõ ràng, minh bạch, đảm bảo tách bạch nhiệm vụ quyền hạn của các cá nhân, các bộ phận trong ngân hàng. Ngoài ra việc thể chế hóa bằng văn bản về những nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể của từng nhân viên tín dụng và quan hệ giữa các nhân viên với nhau đây cũng là căn cứ để quy trách nhiệm trong trường hợp có sai sót xảy ra. Năng lực của nhân viên Cán bộ tín dụng cần có những kỹ năng và hiểu biết cần thiết để thực hiện nhiệm vụ của mình, nếu không chắc chắn họ sẽ không thực hiện công việc được giao một cách hữu hiệu và hiệu quả. Họ cần được đào tạo và tích lũy kinh nghiệm phù hợp với công việc mà họ phụ trách một cách thường xuyên.
Chính sách tín dụng của ngân hàng Chính sách tín dụng là hệ thống các quan điểm và công cụ do Hội đồng tín dụng đề ra và thực thi khi xem xét cấp tín dụng cho khách hàng nhằm mục tiêu quản lý tốt dư nợ và rủi ro tín dụng.