Tổng quan nghiên cứu
Đa dạng sinh học giữ vai trò sống còn đối với sự cân bằng sinh thái toàn cầu và sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 80% dân số toàn cầu vẫn phụ thuộc vào các nguồn dược liệu tự nhiên có nguồn gốc từ động thực vật để phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu. Tại Việt Nam, hệ sinh thái tự nhiên vô cùng phong phú đang phải đối mặt với áp lực suy thoái nghiêm trọng do tình trạng khai thác quá mức, biến đổi khí hậu và sự thiếu hụt công cụ giám sát hiện đại. Việc thu thập dữ liệu thực địa truyền thống bằng sổ tay và giấy tờ thường bộc lộ nhiều hạn chế về thời gian, chi phí, cũng như nguy cơ sai lệch số liệu khi số hóa.
Trước thực tế cấp bách đó, công trình nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán hiện đại hóa quy trình điều tra, khảo sát thực địa thông qua việc xây dựng ứng dụng di động trên hệ điều hành Android, tích hợp trực tiếp vào Hệ thống Cơ sở dữ liệu Đa dạng sinh học Quốc gia (NBDS) do Cục Bảo tồn Đa dạng sinh học thuộc Tổng cục Môi trường và Bộ Tài nguyên và Môi trường quản lý. Mục tiêu cụ thể của đề tài là xây dựng một công cụ di động nhỏ gọn, hỗ trợ các nhà khoa học và cán bộ kiểm lâm thực hiện tra cứu 13 danh mục dữ liệu loài, chụp ảnh mẫu vật, ghi nhận tọa độ xuất hiện và cập nhật dữ liệu trực tuyến qua mạng viễn thông di động 3G. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Công nghệ tích hợp Liên ngành Giám sát hiện trường (FIMO) thuộc Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2016. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp giảm thiểu hơn 50% thời gian tổng hợp báo cáo khảo sát và nâng cao 100% tính tức thời của nguồn dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng kết hợp giữa các chuẩn dữ liệu đa dạng sinh học quốc tế và mô hình kiến trúc phần mềm hiện đại. Khung lý thuyết áp dụng bao gồm hai trụ cột chính:
Thứ nhất, chuẩn dữ liệu Darwin Core (DwC), đây là bộ tiêu chuẩn toàn cầu về trao đổi dữ liệu đa dạng sinh học, giúp chuẩn hóa các thông tin về phân loại học, sự xuất hiện của loài, vị trí địa lý và các mẫu vật sinh học. Hệ thống NBDS áp dụng cấu trúc này nhằm đảm bảo tính tương thích và khả năng chia sẻ dữ liệu liên thông với các tổ chức bảo tồn quốc tế.
Thứ hai, mô hình kiến trúc Model-View-Controller (MVC) trên nền tảng CodeIgniter Framework của ngôn ngữ lập trình PHP phía máy chủ, kết hợp kiến trúc phân tầng trên ứng dụng di động Android. Mô hình này giúp phân tách rõ ràng giữa tầng giao diện hiển thị, tầng xử lý logic nghiệp vụ và tầng quản trị dữ liệu.
Các khái niệm trọng tâm trong nghiên cứu bao gồm: Cơ sở dữ liệu Đa dạng sinh học Quốc gia (NBDS) do Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) tài trợ phát triển; Dữ liệu xuất hiện loài (Occurrence Data); Hệ thống thông tin địa lý (GIS) tích hợp Google Maps API; cùng các thang bậc phân loại theo Sách Đỏ Việt Nam năm 2007 và Danh mục Đỏ của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) năm 2012.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng với phương pháp thực nghiệm công nghệ phần mềm. Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm cơ sở dữ liệu không gian PostgreSQL/PostGIS chứa 13 bảng thực thể cốt lõi của hệ thống NBDS, kết hợp nguồn dữ liệu mẫu từ các chuyến khảo sát thực địa tại các khu bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam.
Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm hệ thống với hơn 100 loài động thực vật tiêu biểu, lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích tập trung vào các nhóm loài quý hiếm thuộc danh mục bảo tồn nghiêm ngặt của Sách Đỏ 2007 và IUCN 2012. Cỡ mẫu kiểm thử bao gồm đầy đủ dữ liệu thuộc tính loài, dữ liệu hình ảnh kỹ thuật số và tọa độ không gian tại các ô khảo sát thực địa.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thiết kế hệ thống qua sơ đồ Use-case và mô hình thực thể liên kết (E-R Diagram) là nhằm bảo đảm tính toàn vẹn của cấu trúc dữ liệu đa dạng sinh học phức tạp, đồng thời tối ưu hóa khả năng giao tiếp dữ liệu giữa thiết bị Android và máy chủ web qua các dịch vụ Web Services RESTful. Toàn bộ quy trình nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm được tiến hành liên tục trong lộ trình 12 tháng và hoàn thành nghiệm thu vào tháng 10 năm 2016.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình triển khai và thử nghiệm hệ thống đã mang lại những kết quả công nghệ nổi bật sau:
Thứ nhất, phân định hoàn chỉnh kiến trúc phân quyền người dùng thành 3 cấp độ rõ rệt: Người dùng khách, Người dùng tiêu chuẩn và Người dùng quản lý. Người dùng khách được cung cấp tính năng tra cứu thông tin theo 4 tiêu chí linh hoạt gồm tên loài, bộ dữ liệu, khu vực hành chính và khu bảo tồn. Người dùng tiêu chuẩn được cấp quyền tạo lập hồ sơ loài mới và cập nhật dữ liệu khảo sát hiện trường. Người dùng quản lý nắm giữ toàn quyền kiểm duyệt thông tin và quản trị tài khoản hệ thống.
Thứ hai, thiết kế mở rộng thành công cấu trúc cơ sở dữ liệu trung tâm bằng việc bổ sung 2 bảng thực thể mới là users_survey (lưu thông tin khảo sát người dùng) và users_survey_occurence (lưu tọa độ và thời gian xuất hiện của loài). Sự tích hợp này liên kết đồng bộ với 13 bảng sẵn có của hệ thống NBDS, nâng tổng số thực thể quản lý cốt lõi lên 15 bảng chuyên biệt.
Thứ ba, giải pháp tích hợp thuật toán nén ảnh kỹ thuật số trên Android Client kết hợp định vị vệ tinh GPS và Google Maps API đã giảm thiểu hơn 60% dung lượng gói tin truyền tải qua mạng 3G, giúp việc gửi dữ liệu ảnh chụp và tọa độ thực địa về máy chủ chỉ mất khoảng 3 đến 5 giây trong điều kiện sóng di động tiêu chuẩn.
Thứ tư, thử nghiệm cho thấy tốc độ truy xuất và hoàn thành một biểu mẫu khảo sát thực địa trên thiết bị di động nhanh hơn gấp 3 lần so với việc ghi chép sổ tay truyền thống và nhập lại trên máy tính bàn, giảm thiểu hoàn toàn hiện tượng nhầm lẫn mã định danh loài (Taxon ID).
Thảo luận kết quả
Các phát hiện nghiên cứu chứng minh tính ưu việt vượt trội của việc số hóa quy trình khảo sát sinh học trên thiết bị di động. Kết quả phân bố dữ liệu không gian có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ mật độ xuất hiện và bảng phân loại chi tiết trên ứng dụng. Cụ thể, trường hợp khảo sát loài gấu ngựa (Helarctos malayanus) được hiển thị trực tiếp trên nền bản đồ số vệ tinh, kết hợp bảng thuộc tính sinh thái, hiện trạng bảo tồn và hình ảnh nhận dạng thực địa.
Khi so sánh với các quy trình điều tra thủ công tại một số địa phương trước đây vốn ghi nhận tỷ lệ sai sót số liệu khoảng 15% đến 20% do lỗi chép tay hoặc thất lạc phiếu điều tra, ứng dụng Android NBDS đã kiểm soát chặt chẽ tính hợp lệ của dữ liệu ngay tại thời điểm nhập liệu thông qua các danh mục chọn sẵn. Việc tận dụng mạng dữ liệu di động 3G trên điện thoại thông minh đã biến mỗi chiếc máy bay hoặc điện thoại cá nhân của kiểm lâm viên thành một trạm thu thập dữ liệu chuyên dụng, giải quyết triệt để bài toán thiếu thốn trang thiết bị máy tính cồng kềnh tại các địa hình rừng núi hiểm trở.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nhân rộng và nâng cao hiệu quả ứng dụng trong tương lai:
Thứ nhất, nâng cấp cơ chế lưu trữ cục bộ SQLite và đồng bộ hai chiều thông minh, cho phép điều tra viên ghi nhận dữ liệu khảo sát trong chế độ hoàn toàn ngoại tuyến tại các vùng lõi rừng quốc gia không có sóng viễn thông, sau đó tự động đồng bộ hóa lên máy chủ NBDS khi thiết bị phát hiện kết nối Internet, mục tiêu đạt tỷ lệ sẵn sàng hoạt động 100% trong mọi điều kiện địa hình trong vòng 6 tháng tới. Đơn vị chủ trì thực hiện là nhóm phát triển công nghệ FIMO.
Thứ hai, mở rộng phạm vi triển khai ứng dụng tới hơn 160 vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên trên toàn quốc theo lộ trình từ 12 đến 24 tháng. Tổng cục Môi trường và Cục Bảo tồn Đa dạng sinh học cần ban hành văn bản hướng dẫn chuẩn hóa quy trình điều tra di động cho lực lượng kiểm lâm và chuyên gia bảo tồn.
Thứ ba, tích hợp các mô hình trí tuệ nhân tạo nhận diện hình ảnh tự động vào ứng dụng Android, giúp tự động gợi ý tên khoa học của loài từ ảnh chụp thực địa trong thời gian dưới 3 giây, nâng cao độ chính xác phân loại học cho các cán bộ không chuyên. Lộ trình triển khai dự kiến trong 18 tháng do các viện nghiên cứu công nghệ thông tin phối hợp thực hiện.
Thứ tư, tổ chức định kỳ các khóa tập huấn kỹ năng số hóa dữ liệu cho khoảng 500 cán bộ quản lý môi trường cấp tỉnh và huyện mỗi năm, nhằm bảo đảm nguồn dữ liệu đầu vào cho hệ thống NBDS luôn được cập nhật liên tục, chính xác và minh bạch.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là nguồn tài liệu học thuật và kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:
Nhóm thứ nhất là cán bộ quản lý tại các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường, ban quản lý các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên. Luận văn cung cấp phương pháp luận và giải pháp công nghệ trực tiếp để chuyển đổi số công tác tuần tra, kiểm kê tài nguyên rừng và lập báo cáo đa dạng sinh học định kỳ.
Nhóm thứ hai là các nhà khoa học, chuyên gia sinh thái học và nghiên cứu sinh chuyên ngành bảo tồn sinh thái. Nhóm này có thể sử dụng cấu trúc chuẩn Darwin Core và các quy trình khảo sát tích hợp bản đồ số được trình bày trong tài liệu để thiết kế các đợt điều tra thực địa khoa học và chuẩn hóa dữ liệu quốc tế.
Nhóm thứ ba là kỹ sư phát triển phần mềm, lập trình viên di động và chuyên gia hệ thống thông tin địa lý (GIS). Tài liệu mang đến kiến trúc tham chiếu chi tiết về việc kết nối ứng dụng Android với cơ sở dữ liệu quan hệ PostgreSQL thông qua Web Services và xử lý dữ liệu bản đồ Google Maps API.
Nhóm thứ tư là học viên cao học và sinh viên các ngành Hệ thống thông tin, Khoa học máy tính và Quản lý tài nguyên môi trường. Luận văn đóng vai trò là một đề tài mẫu mực về việc ứng dụng công nghệ thông tin giải quyết bài toán thực tiễn của ngành tài nguyên môi trường.
Câu hỏi thường gặp
Ứng dụng Android NBDS hỗ trợ những nhóm người dùng nào trong thực tế? Hệ thống phân quyền cho 3 nhóm đối tượng: Người dùng khách (tra cứu tự do theo loài, bộ dữ liệu, khu vực), Người dùng tiêu chuẩn (điều tra viên được cấp quyền khảo sát, chụp ảnh, cập nhật loài mới) và Người dùng quản lý (quản trị tài khoản và duyệt dữ liệu).
Hệ thống quản lý dữ liệu không gian và thuộc tính loài bằng công nghệ gì? Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu không gian PostgreSQL kết hợp máy chủ web PHP trên nền tảng CodeIgniter Framework và Google Maps API trên thiết bị Android để quản lý và hiển thị vị trí phân bố của hơn 100 loài mẫu.
Quy trình cập nhật dữ liệu khảo sát thực địa diễn ra như thế nào? Điều tra viên chọn tên loài từ danh mục chuẩn, chụp ảnh mẫu vật bằng điện thoại, nhập các thông tin thuộc tính sinh học và tọa độ điểm khảo sát, sau đó hệ thống sẽ nén dữ liệu và gửi đồng bộ về máy chủ trung tâm qua mạng 3G.
Hệ thống có tương thích với các tiêu chuẩn dữ liệu sinh học quốc tế không? Hệ thống được thiết kế hoàn toàn tuân thủ theo chuẩn quốc tế Darwin Core (DwC), đồng thời tích hợp các tiêu chí phân hạng bảo tồn theo Danh mục Đỏ IUCN 2012 và Sách Đỏ Việt Nam 2007.
Người dùng làm thế nào để được cấp quyền Người dùng tiêu chuẩn? Người dùng đăng ký tài khoản trên ứng dụng hoặc cổng thông tin NBDS, sau đó gửi yêu cầu xác nhận tới cơ quan quản lý có thẩm quyền thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường để được quản trị viên phê duyệt nâng hạng tài khoản.
Kết luận
- Luận văn đã giải quyết thành công bài toán số hóa công tác điều tra đa dạng sinh học bằng việc xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng di động Android kết nối với CSDL Quốc gia NBDS.
- Đóng góp nổi bật về mặt hệ thống là việc thiết kế mở rộng 2 bảng dữ liệu khảo sát mới (users_survey và users_survey_occurence), đồng bộ liền mạch với 13 bảng thực thể sẵn có của hệ thống quốc gia.
- Công nghệ nén ảnh và định vị bản đồ số trên nền tảng di động giúp tiết kiệm hơn 60% lưu lượng mạng 3G, rút ngắn thời gian thu thập dữ liệu hiện trường và loại bỏ hoàn toàn các sai số nhập liệu thủ công.
- Đề tài mở ra định hướng phát triển quan trọng về khả năng vận hành ngoại tuyến thông minh và tích hợp trí tuệ nhân tạo nhận diện loài trong giai đoạn 12 đến 24 tháng tiếp theo.
- Các cơ quan quản lý tài nguyên môi trường, viện nghiên cứu và các vườn quốc gia nên nhanh chóng tiếp nhận mô hình công nghệ này để đưa vào ứng dụng thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam.