Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản lý đại học truyền thống, việc lưu trữ hồ sơ, dữ liệu học tập và văn bằng chứng chỉ phụ thuộc chủ yếu vào các hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung hoặc hồ sơ giấy tờ. Phương thức này bộc lộ nhiều hạn chế về tính minh bạch, nguy cơ sai lệch dữ liệu khi hệ thống gặp sự cố, cũng như sự phụ thuộc vào đơn vị trung gian vận hành. Thủ tục xác thực các biểu mẫu, chứng từ học thuật (như giấy xác nhận sinh viên, bảng điểm, bằng tốt nghiệp) tại Việt Nam phần lớn vẫn đòi hỏi bản cứng, con dấu pháp lý và giải quyết trong giờ hành chính, dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài và rủi ro giả mạo giấy tờ.

Quy trình tài chính học đường hiện hành gồm thanh toán học phí và cấp phát học bổng cũng tồn tại nhiều điểm nghẽn. Cả ba hình thức đóng học phí thông dụng (qua cổng thanh toán website trường, ứng dụng ngân hàng số Smart Banking, nộp trực tiếp tại quầy giao dịch) đều phụ thuộc vào bên thứ ba là các tổ chức ngân hàng. Nhà trường phải đối soát thủ công giữa sổ phụ ngân hàng và cơ sở dữ liệu nội bộ thông qua Phòng Kế hoạch Tài chính, phát sinh chi phí trung gian và thời gian xử lý. Đồng thời, công tác khuyến khích sinh viên tham gia phong trào, hoạt động rèn luyện hay nghiên cứu khoa học gặp tình trạng sinh viên tham gia mang tính đối phó nhằm đủ điều kiện tốt nghiệp, thiếu cơ chế tạo động lực thực chất.

Trên thị trường thương mại điện tử, các mô hình trao đổi hàng hóa tập trung gặp thách thức về chi phí trung gian, gian lận thanh toán và thao túng hệ thống đánh giá sản phẩm. Trước sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và xu hướng Web 3.0 với các đặc tính bất biến, minh bạch và phân tán, nhóm tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm kết hợp ba bài toán: quản lý sinh viên, cơ chế phát thưởng bằng tài sản mã hóa (token) và sàn giao dịch vật phẩm nội bộ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan về công nghệ Blockchain, hợp đồng thông minh (Smart Contract), nền tảng Ethereum Virtual Machine (EVM) và xu hướng ứng dụng trong giáo dục, thương mại điện tử.
  2. Khảo sát hiện trạng quy trình hành chính, tài chính sinh viên tại các trường đại học và khảo sát các giải pháp blockchain giáo dục trong nước và quốc tế.
  3. Phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc hệ thống lai (hybrid) kết hợp cơ sở dữ liệu tập trung và phi tập trung.
  4. Xây dựng và kiểm thử hệ thống phần mềm quản lý sinh viên tích hợp cơ chế phát thưởng hoàn thành nhiệm vụ và sàn giao dịch vật phẩm/chứng chỉ số.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình ứng dụng blockchain trong giáo dục; sàn giao dịch vật phẩm số; cơ chế khen thưởng và thanh toán bằng tiền mã hóa; quy trình quản lý học phí, học bổng, điểm rèn luyện và chứng thực sinh viên.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các mô hình tại các trường đại học tại Việt Nam và các dự án quốc tế; nghiên cứu sàn giao dịch blockchain; triển khai thử nghiệm hệ thống phần mềm trong phạm vi trường đại học.
  • Giới hạn nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong thời gian 9 tháng, từ ngày 25/09/2021 đến ngày 25/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết và công nghệ kỹ thuật phần mềm:

  • Công nghệ Blockchain: Phân tích ba giai đoạn phát triển (Blockchain 1.0 - Tiền điện tử, Blockchain 2.0 - Hợp đồng thông minh, Blockchain 3.0 - Nâng cao hiệu suất và khả năng mở rộng). Hệ thống tìm hiểu nguyên lý mật mã học khóa bất đối xứng (cặp khóa public/private key), hàm băm mật mã, quy tắc sổ cái phân tán và cơ chế đồng thuận (Proof of Work - PoW, Proof of Stake - PoS).
  • Mạng Ethereum và Web 3.0: Mô hình máy ảo EVM, cơ chế phí giao dịch (Gas), vòng đời giao dịch, giải pháp lưu trữ phi tập trung IPFS (InterPlanetary File System), chuẩn định dạng mã thông báo đại diện cho tiền tệ tiện ích và mã thông báo không thể thay thế (Non-Fungible Token - NFT).
  • Khảo sát các giải pháp tiền đề: Nghiên cứu các nền tảng blockchain giáo dục quốc tế (Blockcerts của MIT Media Lab, APPII tại Anh, ODEM tại Thụy Sĩ, Sony Global Education tại Nhật Bản, Parchment tại Mỹ, BitDegree tại Lithuania); mô hình thí điểm tại Việt Nam (Đại học Hoa Sen, đề án lưu trữ văn bằng của Bộ Giáo dục và Đào tạo trên TomoChain); các nền tảng trao đổi dữ liệu phi tập trung (SingularityNET, Ocean Market, Mom market).

Phương pháp nghiên cứu và phát triển phần mềm:

  • Mô hình phát triển: Khóa luận áp dụng mô hình thác nước cải tiến (Modified Waterfall Model) bao gồm 6 giai đoạn kế tiếp nhưng cho phép phản hồi và quay vòng linh hoạt giữa các bước:
    1. Phân tích và định nghĩa yêu cầu (SRS, Use Case Diagram).
    2. Thiết kế hệ thống và phần mềm (ERD, Class Diagram, Sequence Diagram, kiến trúc Smart Contract).
    3. Thực hiện và thử nghiệm từng đơn vị (mã hóa Smart Contract, Frontend, Backend, Unit Test).
    4. Tích hợp và thử nghiệm toàn bộ phần mềm (Integration Test, giao diện người dùng).
    5. Vận hành, đánh giá và bảo trì.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát quy trình quản lý sinh viên thực tế tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM, quy trình đối soát học phí - học bổng của Phòng Kế hoạch Tài chính, cùng các tài liệu đặc tả kỹ thuật của mạng Ethereum.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân lớp, kết hợp giữa tầng xử lý phân tán (On-chain/Decentralized) và tầng ứng dụng tập trung (Off-chain/Centralized) nhằm tối ưu hóa chi phí giao dịch và tốc độ truy vấn:

  1. Kiến trúc công nghệ (Tech Stack):
  • Tầng giao diện người dùng (Frontend): Xây dựng bằng ReactJS kết hợp thư viện giao diện Bootstrap 5; tích hợp thư viện Web3.js và ví MetaMask để ký số và gửi giao dịch đến mạng blockchain.
  • Tầng dịch vụ hậu tầng (Backend): Xây dựng bằng nền tảng .NET Core theo kiến trúc RESTful API, đóng vai trò xử lý nghiệp vụ off-chain và tương tác với cơ sở dữ liệu tập trung.
  • Tầng lưu trữ cơ sở dữ liệu tập trung: Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu MongoDB để lưu trữ dữ liệu người dùng, thông tin chi tiết các lớp học, nhiệm vụ và danh mục sản phẩm nhằm giảm thiểu tải dữ liệu trực tiếp trên chuỗi khối.
  • Tầng lưu trữ tệp phân tán: Sử dụng IPFS để lưu trữ các siêu dữ liệu (metadata), hình ảnh, nội dung vật phẩm số và chứng chỉ; mã băm (hash) của tệp trên IPFS được ghi nhận vào hợp đồng thông minh để đảm bảo tính toàn vẹn.
  • Tầng hợp đồng thông minh (Smart Contracts): Lập trình bằng ngôn ngữ Solidity trên môi trường phát triển Truffle, kế thừa các tiêu chuẩn an toàn từ thư viện OpenZeppelin, kết nối thông qua giao thức JSON-RPC (Infura).
  1. Thiết kế hợp đồng thông minh và cơ sở dữ liệu: Hệ thống triển khai cụm hợp đồng thông minh phân nhiệm rõ ràng:
  • UITToken: Phát hành mã thông báo nội bộ phục vụ việc trả thưởng nhiệm vụ, cấp phát học bổng và thanh toán học phí.
  • UITNETToken: Phát hành mã thông báo chuẩn NFT đại diện cho các vật phẩm, chứng chỉ số và tài sản học tập cá nhân.
  • AccessControl: Quản lý phân quyền dựa trên vai trò (Role-Based Access Control) cho ba tác nhân: Quản trị viên (Admin), Giảng viên (Lecturer), Sinh viên (Student).
  • RewarDistributor: Điều phối tự động việc phân phối token thưởng khi sinh viên hoàn thành môn học hoặc nhiệm vụ.
  • Subject, Mission, Tuition, Scholarship: Quản trị trạng thái và vòng đời dữ liệu của từng thực thể môn học, nhiệm vụ rèn luyện, đợt đóng học phí và đợt nhận học bổng.
  • Factory, ManagerPool: Hỗ trợ khởi tạo và quản lý hồ bơi dữ liệu thực thi.
  • Marketplace: Sàn giao dịch phi tập trung cho phép sinh viên niêm yết, hủy niêm yết và mua bán vật phẩm số.
  • ActivateNFT: Tiếp nhận và xử lý các yêu cầu kích hoạt, quy đổi vật phẩm số sang dịch vụ/hiện vật thực tế.

Cơ sở dữ liệu tập trung (MongoDB) được mô hình hóa qua các bảng thực thể: Student, Lecturer, Department, Mission, Subject, Scholarship, Tuition, JoinedStudent, ProductOfStudent, ProductOnSale, ActivateRequest, ProductType, CodeActivateProduct.

  1. Kiểm thử hệ thống:
  • Kiểm thử đơn vị (Unit Test) cho hợp đồng thông minh: Thực hiện thủ công (Manual Test) và tự động (Automated Test) trên môi trường phát triển mạng cục bộ nhằm xác minh tính chính xác của các hàm logic, xử lý ngoại lệ và quyền truy cập.
  • Kiểm thử tích hợp (Integration Test): Đánh giá khả năng kết nối giữa Web3.js, ví MetaMask, backend .NET Core và các hợp đồng thông minh khi thực hiện quy trình giao dịch toàn trình.
  • Kiểm thử giao diện và kịch bản người dùng: Sử dụng công cụ Selenium IDE để tự động hóa kiểm thử các luồng thao tác trên trình duyệt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này giới thiệu lý do chọn đề tài xuất phát từ bài toán thực tế trong giáo dục và thương mại điện tử; xác định 6 nhóm đối tượng nghiên cứu chính (sàn giao dịch blockchain, ứng dụng blockchain giáo dục, hệ thống phát thưởng token, quy trình học phí/học bổng, năng lực xác thực chứng chỉ, cơ chế khuyến khích sinh viên); nêu rõ phạm vi khảo sát và giới hạn thời gian thực hiện trong 9 tháng (từ tháng 09/2021 đến tháng 06/2022).

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng quy trình tài chính và hành chính tại trường đại học:

  • Khảo sát 3 quy trình đóng học phí hiện hành và chỉ ra điểm phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng trung gian cùng các chi phí phát sinh; khảo sát quy trình xét cấp học bổng qua tài khoản ngân hàng.
  • Nêu bật các khó khăn khi cấp phát và xác minh văn bằng, giấy tờ tại Việt Nam (thủ tục hành chính giấy tờ, nguy cơ làm giả, thời gian đối soát chậm).
  • Đánh giá hiện trạng điểm rèn luyện khi sinh viên tham gia mang tính đối phó.
  • Tổng hợp, phân tích các giải pháp trên thế giới: Blockcerts, APPII, ODEM, SGE Education Blockchain, Parchment, BitDegree; điểm qua các chuyển biến ứng dụng tại Việt Nam (Đại học Hoa Sen, Bộ Giáo dục và Đào tạo).
  • Nghiên cứu mô hình sàn giao dịch phi tập trung (SingularityNET, Ocean Market, Mom market) và các công bố khoa học về loại bỏ trung gian và quản lý đánh giá minh bạch.
  • Đề xuất giải pháp tích hợp hệ thống quản lý sinh viên - phát thưởng bằng token - sàn giao dịch vật phẩm/chứng chỉ số.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực hiện

Chương 3 trình bày cơ sở phương pháp luận và nền tảng kỹ thuật:

  • Chi tiết hóa việc áp dụng mô hình thác nước cải tiến (6 giai đoạn) và lý do lựa chọn mô hình cho dự án quy mô vừa và nhỏ.
  • Phân tích nguyên lý mật mã học, cơ chế sổ cái, thuật toán tạo khối, các mô hình đồng thuận PoW và PoS trong Blockchain.
  • Trình bày kiến trúc máy ảo Ethereum (EVM), hợp đồng thông minh, khái niệm Gas, vòng đời giao dịch và các chuẩn token.
  • Phân tích công nghệ giao tiếp Web3.js kết nối giao diện với hợp đồng thông minh, vai trò của ví MetaMask, nhà cung cấp RPC Infura, thư viện OpenZeppelin, hệ quản trị MongoDB và nền tảng .NET Core.

Chương 4: Kết quả thực nghiệm

Chương 4 là chương trọng tâm mô tả toàn bộ kết quả thiết kế và hiện thực:

  • Mô hình hóa hệ thống: Thiết lập sơ đồ luồng hoạt động chính, mô hình tương tác giữa các Smart Contract (mô hình truyền thống và mô hình Proxy).
  • Đặc tả yêu cầu chức năng qua hệ thống sơ đồ Use Case cho 3 tác nhân: Sinh viên (8 use case: xác thực, thông tin cá nhân, nhiệm vụ, môn học, học bổng, học phí, vật phẩm bán, vật phẩm sở hữu), Giảng viên (4 use case), Quản trị viên (7 use case).
  • Xây dựng mô hình thực thể mối quan hệ (ERD), mô hình phân lớp và 14 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chi tiết: phân quyền, tạo đối tượng, khóa đối tượng, cập nhật giá/số lượng, phê duyệt yêu cầu kích hoạt, thanh toán học phí, đăng ký/hủy nhiệm vụ, mua bán vật phẩm.
  • Đặc tả chi tiết cấu trúc dữ liệu on-chain trong các Smart Contract (UITToken, UITNETToken, AccessControl, RewarDistributor, Subject, Mission, Tuition, Scholarship, Factory, ManagerPool, Marketplace, ActivateNFT) và 13 bảng dữ liệu off-chain trên MongoDB.
  • Minh họa giao diện thực tế của hệ thống: giao diện xác thực qua MetaMask, quản lý phân quyền, tạo mới và chi tiết nhiệm vụ/môn học/học bổng/học phí, sàn giao dịch sản phẩm, danh sách vật phẩm sở hữu và trang hồ sơ/chứng nhận số của sinh viên.

Chương 5: Kết luận

Tóm lược các mục tiêu nghiên cứu và phát triển phần mềm đã hoàn thành theo kế hoạch đề ra; khẳng định tính khả thi của mô hình quản trị sinh viên bằng công nghệ sổ cái phân tán kết hợp kinh tế mã hóa (tokenomics) nội bộ.

Chương 6: Hướng phát triển

Trình bày các kiến nghị và hướng nghiên cứu mở rộng nhằm tối ưu hóa hệ thống trong các giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả thực nghiệm: Hệ thống đã xây dựng hoàn chỉnh các module chức năng kết nối giữa Web Application và Blockchain, cho phép:
  • Đăng nhập và định danh người dùng phi tập trung thông qua địa chỉ ví MetaMask thay cho tài khoản mật khẩu truyền thống.
  • Thực hiện số hóa quy trình quản trị sinh viên: Quản trị viên khởi tạo môn học, đợt đóng học phí, nhiệm vụ rèn luyện và quỹ học bổng trực tiếp lên hợp đồng thông minh.
  • Cơ chế phát thưởng tự động: Khi giảng viên/quản trị viên xác nhận hoàn thành nhiệm vụ hoặc môn học, hợp đồng RewarDistributor tự động chuyển UITToken về ví sinh viên.
  • Đóng học phí và nhận học bổng bằng mã thông báo nội bộ mà không cần phụ thuộc vào cổng thanh toán ngân hàng thương mại.
  • Sàn giao dịch vật phẩm nội bộ hoạt động theo cơ chế phi tập trung: Cho phép đăng bán, mua lại vật phẩm bằng UITToken, sở hữu chứng chỉ/vật phẩm dưới dạng NFT (UITNETToken), và gửi yêu cầu quy đổi hiện vật với quản trị viên.

Bảng tổng hợp so sánh tính năng giữa hệ thống thực hiện với các hệ thống giáo dục blockchain trên thế giới (dữ liệu từ Bảng 2.3 trong văn bản):

Tính năng Blockcerts APPII ODEM Sony Global Education Parchment BitDegree Hệ thống thực hiện
Lưu trữ hồ sơ, xác minh lý lịch sinh viên Có Có Có Có Có Không Có
Lưu trữ, xác minh thành tích, chứng chỉ Có Không Có Có Có Không Có
Nhận phần thưởng thông qua hoạt động/nhiệm vụ Không Không Không Không Không Có Có
Khuyến khích học tập với học bổng bằng tiền điện tử Không Không Có Không Không Có Có
Đóng học phí bằng tiền điện tử Không Không Có Không Không Không Có
Giao dịch khóa học, vật phẩm bằng tiền điện tử Không Không Có Không Không Không Có
  1. Đóng góp của đề tài:
  • Đề xuất một mô hình tích hợp toàn diện giải quyết đồng thời ba mắt xích trong trường đại học: quản trị học tập, khuyến khích hoạt động phong trào qua phần thưởng mã hóa, và thương mại điện tử nội bộ cho sinh viên.
  • Loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của trung gian tài chính trong quy trình đóng học phí và phân phát học bổng thử nghiệm nội bộ, giảm thiểu thời gian đối soát chứng từ.
  • Cung cấp kiến trúc kỹ thuật chi tiết về việc kết hợp cơ sở dữ liệu phi tập trung (Smart Contracts, IPFS) với cơ sở dữ liệu tập trung (MongoDB) và giao diện Web3, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu triển khai dApp trong môi trường giáo dục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài (ghi nhận theo phạm vi và điều kiện thực nghiệm):

  • Hệ thống mới được thử nghiệm trong môi trường mạng phát triển/thử nghiệm (testnet), chưa triển khai thực tế trên mạng chính thức (mainnet) do các rào cản về chi phí gas và hành lang pháp lý đối với tài sản mã hóa tại Việt Nam.
  • Quá trình tương tác của người dùng phụ thuộc hoàn toàn vào tiện ích mở rộng ví MetaMask và trình duyệt máy tính, chưa hỗ trợ ứng dụng di động bản địa.
  • Chi phí gas cho mỗi thao tác cập nhật trạng thái hợp đồng thông minh vẫn là bài toán cần tối ưu hóa khi số lượng sinh viên và giao dịch tăng cao.

Hướng nghiên cứu tiếp theo (trình bày tại Chương 6):

  • Nghiên cứu giải pháp mở rộng quy mô, tích hợp các mạng chuỗi khối Layer 2 hoặc chuỗi khối tương thích EVM có chi phí giao dịch thấp và tốc độ xử lý (TPS) cao.
  • Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động (Mobile App) tích hợp ví Web3 trực tiếp để thuận tiện cho sinh viên thao tác.
  • Mở rộng cơ chế quản trị phi tập trung (Decentralized Autonomous Organizations - DAOs) cho phép sinh viên và giảng viên tham gia biểu quyết các hoạt động và quy chế nội bộ của nhà trường.
  • Tích hợp giải pháp định danh phi tập trung (Decentralized Identity - DID) nhằm liên thông dữ liệu văn bằng, chứng chỉ giữa nhiều cơ sở giáo dục đại học khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm, Hệ thống Thông tin đang thực hiện đồ án, khóa luận liên quan đến công nghệ Blockchain, dApp, Web3 và Smart Contract.
  • Các nhóm nghiên cứu ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong việc số hóa thủ tục hành chính, tài chính trường học và quản lý văn bằng chứng chỉ.
  • Kỹ sư phát triển phần mềm cần tham khảo cấu trúc thiết kế hệ thống lai (kết hợp .NET Core, MongoDB, ReactJS với Solidity Smart Contracts) cùng hệ thống đặc tả tuần tự và mô hình quan hệ dữ liệu chi tiết trong Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng những loại hợp đồng thông minh nào để điều phối hoạt động?

Hệ thống triển khai 12 hợp đồng thông minh chính gồm: UITToken (tiền mã hóa tiện ích), UITNETToken (vật phẩm/chứng chỉ chuẩn NFT), AccessControl (phân quyền tác nhân), RewarDistributor (tự động phân phối phần thưởng), Subject (quản lý môn học), Mission (quản lý nhiệm vụ rèn luyện), Tuition (đợt thu học phí), Scholarship (đợt cấp học bổng), Factory và ManagerPool (khởi tạo và quản trị hồ bơi dữ liệu), Marketplace (sàn giao dịch mua bán vật phẩm) và ActivateNFT (tiếp nhận yêu cầu kích hoạt sử dụng vật phẩm).

2. Quy trình đóng học phí và trao học bổng trong hệ thống khác gì so với quy trình truyền thống?

Trong quy trình truyền thống, mọi giao dịch học phí và học bổng đều bắt buộc qua ngân hàng trung gian, đòi hỏi Phòng Kế hoạch Tài chính phải đối soát thủ công giữa sao kê ngân hàng và phần mềm trường, kèm việc in ấn lưu trữ biên lai. Trong hệ thống đề xuất, giao dịch được thực hiện trực tiếp giữa ví sinh viên và ví nhà trường bằng mã thông báo UITToken trên hợp đồng thông minh, ghi nhận lịch sử bất biến và quyết toán tức thời, không qua ngân hàng và không phát sinh phí trung gian tài chính.

3. Hai loại token được triển khai trong hệ thống có vai trò cụ thể như thế nào?

  • UITToken: Đóng vai trò là tiền tệ nội bộ, được cấp phát làm phần thưởng khi hoàn thành nhiệm vụ/môn học hoặc nhận học bổng, dùng để thanh toán học phí và mua sắm trên sàn giao dịch.
  • UITNETToken: Được thiết kế theo chuẩn mã thông báo không thể thay thế (NFT), đại diện cho các vật phẩm số độc bản, mã nguồn, tài liệu chuyên sâu hoặc các chứng nhận, chứng chỉ thành tích của sinh viên lưu trên IPFS.

4. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn mô hình thác nước cải tiến thay vì mô hình truyền thống?

Mô hình thác nước cải tiến được chọn vì phù hợp với quy mô dự án có tiêu chuẩn và yêu cầu chức năng được xác định rõ ràng từ đầu, quy trình kiểm soát chặt chẽ từng giai đoạn. Khác với mô hình thác nước cổ điển vốn cố định không thể quay lui, mô hình cải tiến cho phép quay ngược lại các giai đoạn trước đó khi phát sinh vấn đề kỹ thuật trong quá trình thực hiện, giúp giảm thiểu rủi ro khi tích hợp công nghệ mới như Smart Contract.

5. Dữ liệu ngoài chuỗi (off-chain) được lưu trữ và quản lý bằng những công nghệ nào?

Dữ liệu off-chain gồm thông tin chi tiết về người dùng, phòng ban, danh mục sản phẩm và nội dung nhiệm vụ được lưu trữ trên cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB thông qua backend xây dựng bằng .NET Core. Các dữ liệu tệp đính kèm lớn như hình ảnh vật phẩm số và tệp chứng chỉ được lưu trữ trên hệ thống lưu trữ phân tán IPFS, sau đó mã băm của tệp được liên kết vào hợp đồng thông minh để đảm bảo tính toàn vẹn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Xuân Lộc và Mai Nguyễn Đức Thọ đã giải quyết thành công bài toán tích hợp công nghệ Blockchain vào quản trị sinh viên, cơ chế phát thưởng rèn luyện và sàn giao dịch vật phẩm học đường. Bằng việc kết hợp kiến trúc Smart Contract trên nền tảng EVM với hệ thống web hiện đại (.NET Core, MongoDB, ReactJS), đề tài đã chứng minh tính khả thi của việc loại bỏ trung gian tài chính và minh bạch hóa dữ liệu học thuật. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt thiết kế hệ thống, mô hình hóa dữ liệu và kiểm thử ứng dụng phi tập trung trong giáo dục đại học.