Luận văn thạc sĩ: Xây dựng hệ thống quản lý cơ sở vật chất CĐCĐ Hậu Giang

Tài liệu luận văn thạc sĩ xây dựng hệ thống quản lý cơ sở vật chất, tối ưu hóa công tác quản lý tài sản và trang thiết bị trong trường học.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan hệ thống quản lý cơ sở vật chất

Một hệ thống quản lý cơ sở vật chất (CSVC) đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của các cơ sở giáo dục. Hệ thống này không chỉ là công cụ kiểm soát tài sản mà còn là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành, giảng dạy và nghiên cứu. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Ngọc Hữu với đề tài “Xây dựng hệ thống quản lý cơ sở vật chất và tích hợp vào hệ thống sẵn có của trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang” đã đi sâu phân tích và đưa ra một giải pháp công nghệ toàn diện cho vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin để giải quyết các bài toán thực tiễn tại một trường cao đẳng, nơi khối lượng tài sản, phòng học và trang thiết bị dạy học ngày càng gia tăng. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống tập trung, cho phép quản lý tài sản một cách khoa học, đồng thời có khả năng tích hợp hệ thống với các phần mềm quản lý khác như đào tạo, nhân sự. Việc này nhằm tạo ra một dòng chảy dữ liệu thông suốt, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho ban lãnh đạo. Đề tài không chỉ có ý nghĩa thực tiễn trong việc tối ưu hóa công tác quản lý tại trường mà còn mang giá trị khoa học, thể hiện qua việc áp dụng các công nghệ hiện đại như dịch vụ web và phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các tổ chức giáo dục đang tìm kiếm giải pháp số hóa công tác quản lý CSVC.

1.1. Khái niệm cơ sở vật chất và thiết bị dạy học

Theo định nghĩa trong luận văn thạc sĩ, cơ sở vật chất và thiết bị dạy học là tập hợp tất cả các phương tiện vật chất được huy động để phục vụ hoạt động giảng dạy, học tập và các hoạt động giáo dục khác. Các yếu tố này bao gồm từ những hạng mục lớn như phòng học, phòng thí nghiệm, phòng thực hành, đến các thiết bị chuyên dụng như thiết bị nghe nhìn, dụng cụ thực nghiệm, mô hình và các tài liệu trực quan (tranh ảnh, bản đồ). Quản lý trang thiết bị dạy học không chỉ dừng lại ở việc kiểm kê số lượng. Nó đòi hỏi một quy trình toàn diện: từ lập kế hoạch mua sắm, bổ sung, đến việc bảo quản, duy trì và sử dụng hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo hệ thống cơ sở vật chất luôn ở trạng thái sẵn sàng, phục vụ tốt nhất cho công tác giáo dục và đào tạo.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là ứng dụng công nghệ dịch vụ web để xây dựng một hệ thống quản lý cơ sở vật chất hoàn chỉnh. Hệ thống này phải có khả năng tích hợp liền mạch với các ứng dụng sẵn có tại trường như website, hệ thống quản lý điểm, quản lý đào tạo và nhân sự. Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ sau: quản lý toàn bộ tài sản, công cụ dụng cụ, phòng học và trang thiết bị dạy học; cho phép giảng viên đăng ký sử dụng phòng học và mượn thiết bị qua mạng; hỗ trợ phòng Quản trị - Thiết bị trong việc theo dõi, lập báo cáo thống kê về tình hình sử dụng tài sản. Bằng cách tận dụng các công nghệ như SQL Server, C# và ASP.NET, đề tài hướng đến việc tạo ra một giải pháp hiệu quả, chi phí thấp, giải quyết triệt để những khó khăn trong công tác quản lý thủ công.

II. Top thách thức khi quản lý CSVC theo phương pháp cũ

Trước khi có một hệ thống quản lý cơ sở vật chất chuyên dụng, công tác quản lý tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thực trạng được mô tả trong luận văn cho thấy quy trình chủ yếu dựa vào sổ sách, giấy tờ và công cụ Microsoft Excel. Phương pháp thủ công này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Thứ nhất, nó tiêu tốn rất nhiều thời gian và nguồn nhân lực cho việc nhập liệu, kiểm kê và đối chiếu. Mọi thay đổi về tài sản, từ mua sắm, điều chuyển đến thanh lý, đều đòi hỏi các thao tác cập nhật trên nhiều file và sổ sách khác nhau, dẫn đến nguy cơ sai sót cao. Thứ hai, sự thiếu đồng bộ dữ liệu giữa các phòng ban là một vấn đề nhức nhối. Các hệ thống quản lý đào tạo, nhân sự, sinh viên được phát triển độc lập, không có khả năng trao đổi thông tin. Điều này gây ra tình trạng "cát cứ dữ liệu", khiến việc lập báo cáo tổng hợp trở nên khó khăn, số liệu không nhất quán. Ví dụ, phòng Đào tạo không có thông tin tức thời về tình trạng phòng học trống để xếp lịch, còn phòng Kế hoạch - Tài chính gặp khó khăn khi đối chiếu tài sản để tính hao mòn. Việc thiếu một công cụ báo cáo thống kê mạnh mẽ cũng làm cho ban lãnh đạo khó có cái nhìn tổng quan để ra quyết định mua sắm, sửa chữa hay thanh lý tài sản một cách kịp thời và hiệu quả.

2.1. Hạn chế của việc quản lý bằng sổ sách và Excel

Việc sử dụng sổ sách và Microsoft Excel để quản lý tài sản tại một tổ chức quy mô như trường cao đẳng là không bền vững. Quy trình này đòi hỏi nhân viên phải thực hiện các công việc lặp đi lặp lại một cách thủ công. Khi cần tìm kiếm thông tin về một tài sản cụ thể hay thống kê số lượng thiết bị tại một khoa, nhân viên phải tra cứu qua nhiều file hoặc sổ sách, một công việc rất vất vả và dễ xảy ra nhầm lẫn. Dữ liệu không được chuẩn hóa, mỗi người có thể có một cách nhập liệu riêng, gây khó khăn cho việc tổng hợp và phân tích. Hơn nữa, việc bảo mật thông tin trên các file Excel rời rạc rất kém, không có cơ chế phân quyền người dùng rõ ràng. Bất kỳ ai có quyền truy cập file đều có thể xem hoặc vô tình sửa đổi dữ liệu quan trọng.

2.2. Vấn đề thiếu đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống

Thực trạng được nêu bật trong luận văn là các phần mềm nghiệp vụ tại trường được phát triển độc lập, sử dụng nhiều ngôn ngữ và công cụ khác nhau. Sự thiếu thống nhất này tạo ra các "ốc đảo thông tin". Hệ thống quản lý đào tạo chứa dữ liệu về lịch học nhưng không thể tự động chia sẻ với hệ thống quản lý tài sản để cập nhật trạng thái phòng học. Tương tự, thông tin nhân sự chịu trách nhiệm về tài sản không được liên kết một cách tự động. Hệ quả là việc báo cáo số liệu không khớp nhau giữa các bộ phận, thiếu sự chính xác và tin cậy. Nhu cầu cấp bách đặt ra là phải có một giải pháp tích hợp hệ thống để phá vỡ các rào cản dữ liệu này, tạo ra một môi trường thông tin đồng nhất và minh bạch.

III. Cách ứng dụng Dịch vụ Web để tích hợp hệ thống CSVC

Để giải quyết bài toán thiếu đồng bộ dữ liệu, luận văn thạc sĩ đã lựa chọn dịch vụ web (Web Services) làm công nghệ lõi cho việc tích hợp hệ thống. Đây là một giải pháp công nghệ hiện đại, cho phép các ứng dụng khác nhau, được viết bằng các ngôn ngữ lập trình khác nhau và chạy trên các nền tảng khác nhau, có thể giao tiếp và trao đổi dữ liệu một cách chuẩn hóa qua mạng Internet. Giá trị cốt lõi của dịch vụ web nằm ở việc nó sử dụng các chuẩn mở như XML, SOAP, và WSDL. Dữ liệu được đóng gói dưới dạng XML, một định dạng văn bản dễ đọc và xử lý, giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào bất kỳ nền tảng cụ thể nào. Trong bối cảnh của đề tài, dịch vụ web được xây dựng để đóng vai trò là cầu nối giữa hệ thống quản lý cơ sở vật chất mới và các hệ thống sẵn có. Ví dụ, một dịch vụ web có thể được tạo ra để cung cấp thông tin về thời khóa biểu từ hệ thống quản lý đào tạo. Hệ thống quản lý CSVC sau đó sẽ "gọi" dịch vụ này để lấy dữ liệu lịch sử dụng phòng học và hiển thị cho người dùng mà không cần truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu của hệ thống kia. Cách tiếp cận này tuân theo kiến trúc hướng dịch vụ (SOA), giúp xây dựng các hệ thống linh hoạt, dễ bảo trì và mở rộng.

3.1. Kiến trúc và các thành phần của dịch vụ web

Kiến trúc của dịch vụ web bao gồm ba thành phần chính: Nhà cung cấp dịch vụ (Service Provider), người sử dụng dịch vụ (Service Consumer), và sổ đăng ký dịch vụ (Service Registry). Trong luận văn, hệ thống quản lý đào tạo đóng vai trò là nhà cung cấp, cung cấp dịch vụ về thời khóa biểu. Hệ thống quản lý cơ sở vật chất là người sử dụng, tiêu thụ dịch vụ đó. Các công nghệ nền tảng bao gồm: SOAP (Simple Object Access Protocol) là giao thức để gửi thông điệp XML; WSDL (Web Services Description Language) là ngôn ngữ dựa trên XML dùng để mô tả giao diện và chức năng của dịch vụ; và UDDI (Universal Description, Discovery, and Integration) là cơ chế để đăng ký và tìm kiếm các dịch vụ. Sự kết hợp của các công nghệ này tạo ra một cơ chế giao tiếp mạnh mẽ và chuẩn hóa.

3.2. Lợi ích của dịch vụ web trong tích hợp dữ liệu

Việc sử dụng dịch vụ web mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó đảm bảo tính tương thích cao, cho phép các ứng dụng Java và .NET (như trong đề tài) có thể "nói chuyện" với nhau một cách dễ dàng. Thứ hai, nó tạo ra một liên kết lỏng lẻo giữa các thành phần hệ thống. Nếu hệ thống quản lý đào tạo có nâng cấp hoặc thay đổi, chỉ cần đảm bảo giao diện của dịch vụ web không đổi, hệ thống quản lý CSVC sẽ không bị ảnh hưởng. Điều này giúp giảm chi phí và độ phức tạp trong việc bảo trì và phát triển hệ thống. Cuối cùng, giải pháp này an toàn hơn vì các hệ thống không cần chia sẻ quyền truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu của nhau, mà chỉ trao đổi thông tin qua các giao diện được định nghĩa chặt chẽ.

IV. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng

Nền tảng của việc xây dựng một hệ thống quản lý cơ sở vật chất hiệu quả là một phương pháp luận phát triển phần mềm chặt chẽ. Luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD), một cách tiếp cận hiện đại và được công nhận rộng rãi. Ý tưởng cơ bản của OOAD là mô hình hóa hệ thống như một tập hợp các đối tượng tương tác với nhau. Mỗi đối tượng trong thế giới thực, chẳng hạn như "Tài sản", "Phòng học", hay "Người dùng", sẽ được ánh xạ thành một đối tượng trong phần mềm. Đối tượng này bao hàm cả dữ liệu (thuộc tính) và hành vi (phương thức) liên quan đến nó, được gọi là tính bao đóng. Ví dụ, đối tượng "Tài sản" sẽ chứa các thuộc tính như mã tài sản, tên, ngày mua, và các phương thức như TínhHaoMòn() hay ĐiềuChuyển(). Cách tiếp cận này giúp việc phân tích bài toán gần gũi hơn với thế giới thực, làm cho giao tiếp giữa nhà phân tích và người dùng cuối trở nên dễ dàng hơn. Hơn nữa, các đối tượng được thiết kế độc lập tương đối, giúp hệ thống dễ dàng bảo trì, nâng cấp và tái sử dụng. Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language) được sử dụng xuyên suốt quá trình này để trực quan hóa thiết kế.

4.1. Các đặc trưng cơ bản của mô hình hướng đối tượng

Mô hình hướng đối tượng có bốn đặc trưng cơ bản. Tính bao đóng (Encapsulation) che giấu thông tin nội bộ của đối tượng, chỉ cho phép tương tác qua các giao diện công khai. Tính thừa kế (Inheritance) cho phép một lớp mới (lớp con) có thể kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một lớp đã có (lớp cha), thúc đẩy việc tái sử dụng mã nguồn. Tính đa hình (Polymorphism) cho phép các đối tượng khác nhau có thể phản ứng theo cách riêng của chúng đối với cùng một thông điệp. Cuối cùng, Tính trừu tượng (Abstraction) tập trung vào các đặc điểm cần thiết của đối tượng và bỏ qua các chi tiết không liên quan. Các nguyên tắc này giúp tạo ra một cấu trúc phần mềm rõ ràng, linh hoạt và có khả năng mở rộng cao.

4.2. Vai trò của ngôn ngữ UML trong phân tích thiết kế

Ngôn ngữ UML là công cụ không thể thiếu trong phân tích thiết kế hướng đối tượng. Nó cung cấp một bộ các biểu đồ chuẩn để trực quan hóa các khía cạnh khác nhau của hệ thống. Trong luận văn, các biểu đồ UML quan trọng đã được sử dụng. Biểu đồ Ca sử dụng (Use Case Diagram) được dùng để xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống từ góc nhìn của người dùng. Biểu đồ Lớp (Class Diagram) mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống, bao gồm các lớp, thuộc tính, phương thức và mối quan hệ giữa chúng. Biểu đồ Tuần tự (Sequence Diagram) mô tả sự tương tác giữa các đối tượng theo một trình tự thời gian để thực hiện một chức năng cụ thể, chẳng hạn như chức năng "Đăng nhập" hay "Thêm tài sản". Việc sử dụng UML giúp chuẩn hóa tài liệu thiết kế, đảm bảo mọi thành viên trong nhóm phát triển có chung một cách hiểu về hệ thống.

V. Hướng dẫn xây dựng hệ thống quản lý CSVC và kết quả

Việc xây dựng hệ thống quản lý cơ sở vật chất được luận văn trình bày chi tiết qua các giai đoạn, từ thiết kế cơ sở dữ liệu đến cài đặt thực nghiệm. Hệ thống được phát triển trên nền tảng công nghệ của Microsoft, sử dụng ngôn ngữ lập trình C#, ASP.NET cho phần giao diện web và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2008. Quá trình phát triển được chia thành các phân hệ chức năng rõ ràng, đáp ứng đầy đủ các nghiệp vụ quản lý tại trường. Phân hệ quan trọng nhất là Quản lý tài sản, cho phép thực hiện các thao tác từ ghi tăng, điều chuyển, kiểm kê tài sản, đến xử lý và thanh lý tài sản. Phân hệ Quản lý phòng học được thiết kế để tích hợp với hệ thống đào tạo, cho phép xem lịch sử dụng phòng và đăng ký sử dụng trực tuyến. Ngoài ra, hệ thống còn có các module Quản trị hệ thống, Quản lý người dùng và Báo cáo thống kê. Giao diện người dùng được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, với các trang chức năng như trang đăng nhập, trang chủ, trang nhập thông tin tài sản, và trang kiểm kê. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng tốt các yêu cầu đặt ra, giải quyết được những vấn đề tồn tại của phương pháp quản lý thủ công, góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại trường cao đẳng.

5.1. Các phân hệ chức năng chính của hệ thống

Hệ thống được cấu thành từ năm phân hệ chính. Phân hệ quản trị hệ thống cho phép người quản trị cập nhật các danh mục dùng chung như loại phòng, loại tài sản, nguồn vốn, nhà cung cấp. Phân hệ quản lý tài sản là trái tim của hệ thống, xử lý toàn bộ vòng đời của một tài sản. Phân hệ quản lý phòng học cung cấp các chức năng xem thời khóa biểu, lịch sử dụng phòng và đăng ký sử dụng. Phân hệ báo cáo thống kê cho phép kết xuất nhiều loại báo cáo theo yêu cầu như thẻ tài sản, sổ tài sản, biên bản bàn giao, biên bản kiểm kê. Cuối cùng, phân hệ quản lý người dùng đảm bảo tính bảo mật bằng cách cho phép tạo tài khoản và phân quyền chi tiết cho từng người dùng.

5.2. Giao diện và kết quả cài đặt thực nghiệm

Luận văn đã trình bày một số giao diện mẫu của hệ thống, cho thấy một thiết kế trực quan và logic. Giao diện trang đăng nhập đơn giản, an toàn. Trang chủ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các chức năng. Các trang nghiệp vụ như "Nhập thông tin tài sản" hay "Kiểm kê tài sản" có các trường thông tin được bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng nhập liệu và thao tác. Kết quả đạt được là một sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh, có khả năng quản lý hiệu quả toàn bộ cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học và tích hợp thành công với các hệ thống khác thông qua dịch vụ web. Hệ thống đã được thử nghiệm trên máy đơn qua localhost và cho kết quả tốt, sẵn sàng cho việc triển khai trên diện rộng tại trường.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho hệ thống quản lý CSVC

Luận văn “Xây dựng hệ thống quản lý cơ sở vật chất và tích hợp vào hệ thống sẵn có của trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống phần mềm ứng dụng, giải quyết triệt để các vấn đề của công tác quản lý thủ công như tốn thời gian, dễ sai sót và thiếu đồng bộ. Bằng việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như dịch vụ web để tích hợp hệ thống và phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng với UML, đề tài đã tạo ra một giải pháp không chỉ hiệu quả về mặt nghiệp vụ mà còn linh hoạt, dễ bảo trì và mở rộng. Ý nghĩa khoa học của luận văn thể hiện ở việc triển khai thành công một kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) trong môi trường giáo dục, chứng minh tính khả thi của việc tích hợp các hệ thống thông tin không đồng nhất. Về ý nghĩa thực tiễn, sản phẩm của đề tài giúp nhà trường tiết kiệm chi phí, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực quản lý. Hệ thống cung cấp thông tin minh bạch, chính xác, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định nhanh chóng, góp phần vào công cuộc chuyển đổi số tại trường cao đẳng. Đây là một nền tảng vững chắc cho việc xây dựng một hệ thống quản lý tổng thể trong tương lai.

6.1. Tóm tắt ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Về mặt khoa học, đề tài đã áp dụng và kiểm chứng thành công hiệu quả của công nghệ dịch vụ web trong việc giải quyết bài toán tích hợp các hệ thống thông tin kế thừa (legacy systems). Việc sử dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng cũng đảm bảo hệ thống có cấu trúc tốt, dễ dàng phát triển trong tương lai. Về mặt thực tiễn, luận văn đã tạo ra một hệ thống phần mềm cụ thể, giúp tự động hóa công tác quản lý tài sảntrang thiết bị dạy học. Điều này trực tiếp giảm bớt gánh nặng hành chính, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp các công cụ báo cáo thống kê mạnh mẽ, điều mà các phương pháp thủ công không thể làm được.

6.2. Các hướng phát triển tiềm năng trong tương lai

Mặc dù hệ thống đã đáp ứng các yêu cầu cơ bản, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng để hoàn thiện hơn nữa. Một hướng đi quan trọng là phát triển ứng dụng trên nền tảng di động (mobile app). Một ứng dụng di động sẽ cho phép nhân viên thực hiện kiểm kê tài sản bằng cách quét mã vạch hoặc mã QR, giúp quy trình này trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Giảng viên cũng có thể dễ dàng đăng ký phòng học hoặc báo cáo sự cố thiết bị ngay trên điện thoại của mình. Một hướng phát triển khác là tích hợp thêm các công nghệ mới như IoT (Internet of Things) để theo dõi tình trạng hoạt động của các thiết bị quan trọng theo thời gian thực, hoặc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo nhu cầu bảo trì, sửa chữa thiết bị, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Trong chương này, tác giả trình bày hai vấn đề chính sau đây: - Các công trình đã nghiên cứu và các vấn đề còn tồn tại - Các khái niệm, mô hình kiến trúc của dịch vụ Web, ứng dụng của dịch vụ Web trong việc phát triển hệ thống thông tin. - Các khái niệm về phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng và UML. - Công nghệ ADO. - Khái quát về hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server.

Các công trình đã nghiên cứu và các vấn đề còn tồn tại 1. Các công trình đã nghiên cứu Tài sản nhà nước là yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất và quản lý của xã hội, là nguồn lực tài chính tiềm năng cho đầu tư phát triển đất nước. Mọi tài sản nhà nước đều được nhà nước giao cho cơ quan, tổ chức, đơn vị quản lý, sử dụng. Việc quản lý tài sản nhà nước là một hoạt động quan trọng của các cơ quan quản lý hành chính nhà nước.

Hiện nay ở Việt Nam ta có rất nhiều phần mềm quản lý tài sản có quy mô từ lớn đến nhỏ nhỏ khác nhau ví dụ như:  Phần mềm quản lý tài sản MISA đáp ứng được một phần yêu cầu của nhà trường nhưng chi phí đầu tư và chi phí bảo trì khá cao so với khả năng tài chính của nhà trường. Ngoài ra để sử dụng được phần mềm này đòi hỏi người sử dụng phải biết kiến thức về kế toán.  Một số phần mềm kế toán tài sản cố định khác cũng tương tự. Ngoài ra đối với các phần mềm thương mại, mỗi khi có sự thay đổi về yêu cầu hoặc biểu mẫu thì ta phải tốn phí nâng cấp.

Do đặc thù của trường Cao đẳng nói chung và trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang nói riêng, khối lượng tài sản khá lớn nhưng giá trị tài sản phần lớn là thấp và nó thuộc về công cụ, dụng cụ. Ngoài việc quản lý tài sản cố định nhà trường cần phải quản lý phòng ốc, sân bãi, nhà xưởng… cho nên các phần mềm kể trên chỉ đáp ứng được một phần của yêu cầu đặc ra của nhà trường. Hơn nữa, khả năng tài chính còn hạn chế nên việc sở hữu một phần mềm thương mại để quản CSVC của nhà trường là điều rất khó khăn. Thực trạng về vấn đề quản lý tại trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang Hiện tại trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang có các hệ thống quản lý như quản lý đào tạo, quản lý nhân sự, quản lý sinh viên, quản lý điểm.

Nhưng các hệ thống này được phát một cách độc lập bằng nhiều công cụ khác nhay nên không thể trao đổi dữ liệu được với nhau từ đó dẫn đến việc báo cáo số liệu không khớp nhau giữa các bộ 5 phận, thiếu sự chính xác. Nguyên nhân là chưa có sự đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống quản lý. Vì vậy việc xây dựng một hệ thống thông tin khai thác cơ sỡ dữ liệu của các hệ thống sẵn có để giải quyết các vấn đề nêu trên một cách nhanh chóng, khoa học và tích hợp vào hệ thống quản lý cả trường là rất cần thiết và cấp bách. Giải quyết các vấn đề tồn tại Việc quản lý toàn bộ tài sản, công cụ dụng cụ, phòng ốc, sân bãi, nhà kho.

của nhà trường một cách khoa học là một vấn đề không đơn giản. Hơn nữa việc quản lý này cần phải có sự phối hợp đồng bộ giữa các đơn vị trong nhà trường. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để xây dựng được hệ thống quản lý toàn bộ cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học của nhà trường và tận dụng được kho dữ liệu của các hệ thống quản lý sẵn có và tiến tới quản xây dựng một hệ thống quản lý toàn bộ nhà trường. Có nhiều giải pháp khác nhau để đáp ứng các yêu cầu nêu trên nhưng dịch vụ web hội tụ đủ các khả năng đáp ứng yêu cầu và có nhiều ưu điểm hơn.

Hiện nay, dịch vụ web đang rất phát triển và có nhiều ứng dụng. Giá trị cơ bản của nó dựa trên việc cung cấp các phương thức theo chuẩn trong việc truy nhập đối với hệ thống đóng gói và hệ thống kế thừa. Các phần mềm được viết bởi những ngôn ngữ lập trình khác nhau và chạy trên những nền tảng khác nhau có thể sử dụng dịch vụ web để chuyển đổi dữ liệu thông qua mạng Internet theo cách giao tiếp tương tự bên trong một máy tính. Tuy nhiên, dịch vụ web không nhất thiết phải là các công nghệ mới, nó có thể kết hợp với các công nghệ đã có như XML, SOAP, WSDL, UDDI,… Dịch vụ web có thể được coi là thế hệ kế tiếp của các dịch vụ phân tán trên mạng như DCOM, CORBA, RMI,.

nhưng không giống như các dịch vụ phân tán trước đó, dịch vụ web có thể được gọi bất kỳ ở đâu và trên bất kỳ nền tảng nào. Với sự phát triển và lớn mạnh của Internet, dịch vụ web thật sự là một công nghệ đáng được quan tâm để giảm chi phí và độ phức tạp trong tích hợp và phát triển hệ thống. Ngoài việc nghiên cứu về công nghệ thông tin như trên tác giả còn dựa vào các văn bản hướng dẫn của Sở tài chính tỉnh Hậu Giang về quản lý tài sản Nhà nước, Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ tài chính quy định các biểu mẫu kế toán tài sản, Thông tư 162/2014/TT-BTC quy định chế độ quản lý, tính hao mòn tài sản cố định trong các cơ quan nhà nước, nghiên cứu các chức năng cần thiết của một hệ thống quản lý cơ sở vật chất để xây dựng hệ thống quản lý cơ sở vật chất tại trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang nhằm giải quyết các vấn đề đặt ra. Giới thiệu công nghệ dịch vụ web 1.

Các khái niệm Là sự kết hợp các ứng dụng trên máy tính cá nhân, thiết bị di động với ứng dụng trên các thiết bị khác, các cơ sở dữ liệu và các mạng máy tính để tạo thành một cơ cấu tính toán hoàn hảo mà người sử dụng có thể làm việc, yêu cầu, phân tích, khai phá, cập nhật,… thông tin với nó thông qua mạng Internet [9]. 6 Theo định nghĩa của W3C (World Wide Web Consortium), dịch vụ web là một hệ thống phần mềm được thiết kế để hỗ trợ khả năng tương tác giữa các ứng dụng trên các máy tính khác nhau trong môi trường Internet thông qua các giao diện (Interface) chung và sự gắn kết được mô tả bằng XML [13, tr. Dịch vụ web là tài nguyên phần mềm có thể xác định bằng địa chỉ URL để thực hiện các chức năng và đưa thông tin ra cho người dùng. Mô hình dịch vụ web Dịch vụ web được tạo ra bằng cách lấy các chức năng và đóng gói chúng sao cho các ứng dụng khác dễ dàng tìm thấy và truy cập tới các dịch vụ mà nó cung cấp, đồng thời vẫn có thể yêu cầu thông tin từ các dịch vụ khác.

Dịch vụ web bao gồm các module độc lập để thực hiện yêu cầu nghiệp vụ của doanh nghiệp và được thực thi trên Server. Các đặc trưng của dịch vụ web Dịch vụ web cho phép các ứng dụng khác nhau có thể giao tiếp với nhau mà không đòi hỏi nhiều thời gian viết code, do tất cả các quá trình giao tiếp đều tuân theo định dạng XML hoặc JSON cho nên dịch vụ web không bị phụ thuộc vào bất kì hệ điều hành hay ngôn ngữ lập trình nào. Nó cho phép client và server có thể tương tác được với nhau trên các nền tảng khác nhau mà không cần bất cứ thay đổi hay yêu cầu đặc biệt nào. Từ đó ta nhận thấy dịch vụ web có các đặt trưng sau:  Một dịch vụ web gồm có nhiều module và có thể công bố (publish) lên mạng Internet.

 Tự mô Tả.  Độc lập về ngôn ngữ, nền tảng và giao thức.  Tích hợp các ứng dụng trên nền web lại với nhau bằng cách sử dụng các công nghệ XML, SOAP, WSDL, và UDDI trên nền tảng các giao thức Internet với mục tiêu tích hợp ứng dụng và truyền thông điệp.  Cho phép client và server có thể trao đổi dữ liệu với nhau mà không cần phải có kiến thức hiểu biết về hệ thống thông tin đứng sau Firewall.

 Tính tương thích cao (Thông thường, các công nghệ Java và công nghệ của Microsoft rất khó có thể tích hợp được với nhau, nhưng với dịch vụ web thì 7 các Application và Client sử dụng 2 công nghệ này hoàn toàn có khả năng tương tác với nhau thông qua dịch vụ web).  Được xây dựng trên nền tảng những công nghệ đã được chấp nhận. Kiến trúc dịch vụ web 1. Cơ chế hoạt động của dịch vụ web Hình 1.

Mô tả cơ chế hoạt động của dịch vụ web [13, tr.8] Để một dịch vụ web hoạt động được cần phải có 3 thao tác đó là : Find, Public, Bind. Publish (xuất bản): Để có thể truy cập được thì một dịch vụ web cần phải được công bố (publish) để các Service consumer có thể tìm thấy nó. Việc công bố có thể khác nhau tùy thuộc vào từng ứng dụng cụ thể. Nhưng thông thường, một mô tả dịch vụ (service description) bao gồm các interface, các kiểu dữ liệu, các toán tử, các thông tin kết nối, vị trí của dịch vụ có thể truy cập được trên mạng, siêu dữ liệu, v.v… Find (tìm kiếm): Trong thao tác tìm kiếm, Service consumer sẽ lấy mô tả về dịch vụ đang được yêu cầu một cách trực tiếp hoặc thông qua Service broker.

Thao tác tìm kiếm này có thể diễn ra trong hai pha vòng đời của một Web service consumer, đó là pha thiết kế xây dựng (lập trình viên cần biết mô tả, interface của dịch vụ) và pha thực thi (xác định vị trí và tiến hành triệu gọi dịch vụ). Bind (triệu gọi): Để sử dụng được dịch vụ thì cần phải triệu gọi nó. Trong thao tác bind, Web service consumer khi thực thi sẽ gọi hoặc khởi tạo một luồng tương tác với dịch vụ dựa trên các thông tin trong mô tả dịch vụ mà nó thu được trước đó như: vị trí dịch vụ, cách liên lạc và tương tác với dịch vụ,… Service Provider: Cung cấp thông tin về dịch vụ cho một nhu cầu nào đó. Người sử dụng không cần quan tâm đến vị trí thực sự mà service họ cần sử dụng đang hoạt động.

Nhà cung cấp dịch vụ ở đây là một dịch vụ chấp nhận và xử lý những yêu cầu từ người sử dụng dịch vụ. Nó có thể là một hệ thống mainframe, một thành phần hoặc các dạng phần mềm khác xử lý yêu cầu dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ