Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Điện toán đám mây (Cloud Computing) ngày càng đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động của doanh nghiệp và tổ chức nhờ khả năng lưu trữ linh hoạt, mở rộng quy mô dễ dàng và tiết kiệm chi phí vận hành. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của hạ tầng đám mây đồng thời kéo theo các nguy cơ bảo mật ngày càng nghiêm trọng. Theo số liệu từ Cục An toàn thông tin được tác giả dẫn chiếu, chỉ trong quý I năm 2024, Việt Nam ghi nhận hơn 150 triệu cảnh báo về nguy cơ bảo mật và hơn 13 nghìn sự kiện liên quan tới mã độc ransomware. Một số vụ tấn công điển hình trong năm 2024 được đề cập trực tiếp trong khóa luận bao gồm: Công ty chứng khoán VNDirect (ngày 24/3), Tổng công ty Dầu Việt Nam – PVOil (ngày 2/4), và Bưu điện Việt Nam – VNPost (ngày 4/6).

Các biểu hiện bất thường về hiệu suất trên hệ thống đám mây — như tăng đột ngột response time, CPU usage, Memory usage, Disk usage — có thể là dấu hiệu của tấn công từ bên ngoài hoặc lỗi dịch vụ nội bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và hoạt động triển khai dịch vụ. Việc phát hiện sớm các bất thường này vì vậy được xác định là yêu cầu cấp thiết.

Hầu hết các nghiên cứu hiện có về phát hiện bất thường áp dụng mô hình học máy tập trung, vốn tiềm ẩn rủi ro khi toàn bộ dữ liệu có thể bị tổn hại nếu trung tâm bị tấn công. Federated Learning (FL) được đề xuất như giải pháp thay thế, song vẫn dễ bị tấn công suy luận thành viên và tái cấu trúc dữ liệu, đồng thời gặp hạn chế về băng thông. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất sử dụng Swarm Learning (SL) — một kiến trúc học máy phi tập trung kết hợp điện toán biên và công nghệ Blockchain — để khắc phục các điểm yếu của cả học máy tập trung lẫn FL.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu các mô hình học bầy đàn phù hợp với bài toán phát hiện bất thường.
  2. Nghiên cứu và triển khai hệ thống phát hiện bất thường bằng mô hình học máy trên nền tảng học bầy đàn.
  3. Đánh giá hiệu suất của nền tảng học bầy đàn so với học máy tập trung.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm: kiến trúc hạ tầng đám mây, kiến trúc nền tảng học bầy đàn, các mô hình học máy (tập trung vào LSTM), phần mềm thu thập và quản lý nhật ký Splunk, và các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm điện toán đám mây, hiệu suất bất thường, học máy, nền tảng học bầy đàn, dữ liệu phân tán và bảo mật thông tin. Dữ liệu thực nghiệm bao gồm tập dữ liệu công khai lẫn tập dữ liệu thu thập trên môi trường thực tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:

Tác giả xây dựng nền tảng lý thuyết xoay quanh ba trụ cột chính:

  • Long Short-Term Memory (LSTM): Là mạng thần kinh hồi quy (RNN) được thiết kế để xử lý dữ liệu time-series, có khả năng ghi nhớ thông tin dài hạn thông qua cơ chế trạng thái tế bào và bốn tầng tương tác nội bộ. LSTM được lựa chọn vì sự phù hợp với dữ liệu hiệu suất theo thời gian (multivariate time-series).
  • Swarm Learning (SL): Nền tảng học máy phi tập trung của Hewlett Packard Enterprise (HPE), sử dụng Blockchain trên nền Ethereum và điện toán biên, cho phép các nút chia sẻ tham số mô hình mà không trao đổi dữ liệu thô. Kiến trúc gồm các thành phần: SL node, Swarm Network (SN) node, Swarm Operator (SWOP) node, Swarm Learning Command Interface (SWCI) node, SLM-UI node và ML node.
  • SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique): Thuật toán xử lý mất cân bằng dữ liệu bằng nội suy tuyến tính ngẫu nhiên giữa các mẫu thiểu số và các mẫu lân cận.

Phương pháp nghiên cứu:

Khóa luận sử dụng đồng thời bốn phương pháp: thu thập số liệu, nghiên cứu định lượng, thực nghiệm so sánh và phân tích tổng kết kinh nghiệm.

Nguồn dữ liệu:

Tập dữ liệu Loại Đặc điểm
Server Machine Dataset (SMD) Công khai Dữ liệu time-series đa biến từ máy chủ
Vichalana Anomaly Benchmark Công khai Có nhãn kịch bản bất thường
Tập dữ liệu tự thu thập Thực tế Thu thập qua Splunk trên môi trường thật

Dữ liệu nhật ký được thu thập bằng phần mềm Splunk, với các thành phần Forwarder, Indexer, Search Head và Deployment Server. Splunk hỗ trợ nhiều định dạng (Syslog, CSV, apache-log, access_combined) và được xây dựng trên nền Lucene và MongoDB.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này trình bày bối cảnh thực tiễn về an toàn thông tin trên nền tảng đám mây tại Việt Nam năm 2024, các cuộc tấn công điển hình, và phân tích điểm yếu của học máy tập trung và Federated Learning. Trên cơ sở đó, tác giả đặt vấn đề ứng dụng Swarm Learning để phát hiện hiệu suất bất thường, đồng thời giới thiệu mục tiêu, đối tượng, phạm vi và các đóng góp chính của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương cung cấp nền tảng lý thuyết toàn diện. Phần điện toán đám mây mô tả kiến trúc bốn lớp (phần cứng, cơ sở hạ tầng, nền tảng, ứng dụng), ba mô hình dịch vụ (IaaS, PaaS, SaaS) và bốn mô hình triển khai (Public, Private, Hybrid, Community Cloud) theo định nghĩa của NIST. Phần học máy trình bày lịch sử phát triển từ thập niên 1940 đến 2024 (tóm lược trong Bảng 2.1), phân loại theo bốn nhóm chính (học có giám sát, không giám sát, bán giám sát, tăng cường), và mô tả kiến trúc LSTM. Phần học bầy đàn phân tích chi tiết kiến trúc hai lớp của SL, quy trình cập nhật mô hình hai giai đoạn qua blockchain, và thuật toán bầu chọn lãnh đạo (hiện suy đoán dựa trên mô hình Proof of Stake). Chương kết thúc với phân tích vấn đề mất cân bằng dữ liệu và thuật toán SMOTE.

Chương 3: Phương pháp thực hiện

Chương trình bày toàn bộ quá trình triển khai từ lựa chọn mô hình đến thiết lập hạ tầng. Tác giả lần lượt đánh giá và loại bỏ các mô hình ban đầu (IForest, OCSVM, KNN, LOF) do không phù hợp với phân loại nhị phân hoặc không được nền tảng SL hỗ trợ, dẫn đến quyết định sử dụng LSTM. Kiến trúc LSTM được cấu hình với 50 nút LSTM, đầu ra sigmoid, optimizer Adam (learning_rate=0.001), hàm loss binary_crossentropy, 15 epochs và batch_size=512.

Về hạ tầng, tác giả được cấp ba VPS từ khoa Mạng máy tính và Truyền thông:

  • Máy huấn luyện 1 (IP: 10.103): 8 CPU, 32GB RAM, 160GB Disk, Ubuntu 22
  • Máy huấn luyện 2 (IP: 10.104): 8 CPU, 32GB RAM, 160GB Disk, Ubuntu 22
  • Máy quản lý giấy phép (IP: 10.48): 4 CPU, 83GB RAM, 80GB Disk, Ubuntu 22

Quy trình triển khai bao gồm cài đặt AutoPass License Server (APLS) qua Docker, cài đặt HPE Swarm Learning Management UI (SLM-UI) tại cổng 30302, và thực hiện ví dụ MNIST trên mô hình 2 máy để kiểm chứng trước khi triển khai bài toán chính. Dữ liệu sau khi thu thập qua Splunk được tiền xử lý bao gồm xử lý mất cân bằng bằng SMOTE và đánh nhãn dữ liệu bất thường.

Chương 4: Thực nghiệm, đánh giá và thảo luận

Chương trình bày hai kịch bản huấn luyện song song: học máy tập trung và học máy bầy đàn trên cùng bộ dữ liệu. Cấu hình tham số trên nền tảng học bầy đàn được mô tả trong Bảng 4.1. Các tiêu chí đánh giá bao gồm Accuracy, Precision, Recall và F1-score cùng thời gian huấn luyện, tổng hợp trong Bảng 4.2. Kết quả được so sánh trên ba tập dữ liệu:

  • SMD: Kết quả SL tương đồng với học máy tập trung (Bảng 4.3).
  • Vichalana và tập tự thu thập: SL cho kết quả nhỉnh hơn học máy tập trung (Bảng 4.4).

Đồ thị accuracy theo từng epoch được trình bày cho cả ba tập dữ liệu, cho thấy xu hướng hội tụ của cả hai kiến trúc.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương tổng kết kết quả đạt được, so sánh ưu nhược điểm giữa SL và học máy tập trung, và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc hệ thống sử dụng mô hình hai nút huấn luyện kết nối qua VPN của Trường Đại học Công nghệ Thông tin. Mỗi nút chạy đồng thời các container: SN node (quản lý blockchain Ethereum), SWOP node (khởi tạo và quản lý container ML), và ML node (huấn luyện LSTM cục bộ). Máy quản lý giấy phép chạy APLS tại cổng 5814. Toàn bộ nút Swarm kết nối với License Server để xác thực.

Công nghệ sử dụng:

  • Nền tảng SL: HPE Swarm Learning (mã nguồn tại GitHub của Hewlett Packard Enterprise)
  • Container hóa: Docker
  • Backend học máy: TensorFlow
  • Mô hình: LSTM (Sequential API)
  • Thu thập dữ liệu: Splunk (Indexer, Forwarder, Search Head, Deployment Server)
  • Xử lý mất cân bằng: SMOTE
  • Blockchain: Ethereum (Private Permissioned)

Quy trình kiểm thử bao gồm chạy ví dụ MNIST trên kiến trúc 2 nút trước khi huấn luyện mô hình chính; ví dụ này sử dụng hai SN node (sn1, sn2), hai SWOP node (swop1, swop2) và một SWCI node (swci1). Đánh giá mô hình dựa trên bốn tiêu chí định lượng (Accuracy, Precision, Recall, F1-score) và thời gian huấn luyện.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Mô hình LSTM trên nền tảng Swarm Learning đạt độ chính xác tương đồng với học máy tập trung trên tập dữ liệu SMD.
  • Với các tập dữ liệu có nhiều đặc trưng hơn (Vichalana và tập tự thu thập), SL cho kết quả nhỉnh hơn so với học máy tập trung.

Giải pháp và đóng góp cụ thể:

  • Triển khai và huấn luyện thành công mô hình LSTM trên kiến trúc học bầy đàn HPE với hai nút thực.
  • Thu thập dữ liệu thực tế bằng Splunk và so sánh kết quả giữa dữ liệu công khai (SMD, Vichalana) với dữ liệu thực tế tự thu thập.
  • Chứng minh rằng Swarm Learning là kiến trúc khả thi cho bài toán phát hiện bất thường trên hạ tầng đám mây, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu phân tán và yêu cầu bảo mật cao.
  • Phân tích định lượng điểm mạnh của SL so với học máy tập trung thông qua kết quả thực nghiệm ba chiều (tập dữ liệu công khai 1, công khai 2, thực tế).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, tác giả thừa nhận vốn kiến thức còn hạn hẹp và điều kiện nghiên cứu còn hạn chế. Về mặt kỹ thuật, việc tích hợp các phương pháp học máy vào SL có thể gây phức tạp trong phân tích hiệu suất; công nghệ blockchain hỗ trợ đồng bộ hoá cũng có thể tăng chi phí và thời gian thực hiện. Khóa luận mới triển khai với hai nút huấn luyện, chưa đánh giá hành vi hệ thống khi mở rộng quy mô lên nhiều nút hơn.

Hướng phát triển được đề xuất trong Chương 5 bao gồm mở rộng kiến trúc nhiều nút, cải thiện thuật toán bầu chọn lãnh đạo (khuyến nghị chuyển từ Proof of Stake sang Proof of Work để phân bổ tải mạng công bằng hơn), và khám phá thêm các mô hình học máy có thể tích hợp vào nền tảng SL.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Mạng máy tính và Truyền thông, Khoa học Máy tính, An toàn thông tin: Phần cơ sở lý thuyết (Chương 2) cung cấp tổng quan hệ thống về học máy, LSTM và kiến trúc Swarm Learning; Chương 3 cung cấp hướng dẫn triển khai thực tế nền tảng HPE SL từng bước.
  • Kỹ sư vận hành hệ thống đám mây (SRE/DevOps): Phần thu thập dữ liệu với Splunk và quy trình phát hiện bất thường time-series có thể ứng dụng trực tiếp trong giám sát hạ tầng thực tế.
  • Nghiên cứu sinh và người làm đề tài về Federated Learning/Swarm Learning: Phần so sánh giữa học máy tập trung, FL và SL (Chương 1, 2) và kết quả thực nghiệm ba tập dữ liệu (Chương 4) cung cấp dữ liệu tham chiếu có giá trị.
  • Người làm đề tài liên quan đến phát hiện bất thường: Quy trình tiền xử lý dữ liệu time-series, xử lý mất cân bằng bằng SMOTE và thiết kế LSTM cho phân loại nhị phân có thể tái sử dụng cho các bài toán tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chọn LSTM thay vì các mô hình ban đầu như IForest, OCSVM, KNN, LOF? Tác giả nhận thấy các mô hình ban đầu (IForest, OCSVM, LOF) không phù hợp với bài toán phân loại nhị phân và nền tảng học bầy đàn chưa hỗ trợ các mô hình này. KNN bị loại vì thuật toán đơn giản và kém chính xác hơn. LSTM được chọn vì xử lý hiệu quả dữ liệu time-series (multivariate) — đúng với đặc trưng dữ liệu hiệu suất đám mây trong bài toán này.

2. Hệ thống được triển khai trên hạ tầng như thế nào, với cấu hình cụ thể nào? Hệ thống sử dụng ba VPS do khoa Mạng máy tính và Truyền thông cấp: hai máy huấn luyện (8 CPU, 32GB RAM, 160GB Disk, Ubuntu 22, kết nối qua VPN trường) và một máy quản lý giấy phép APLS (4 CPU, 83GB RAM, 80GB Disk). Tất cả đều chạy container Docker.

3. Swarm Learning khác gì so với Federated Learning trong ngữ cảnh bài toán này? Trong FL, máy chủ tham số chuyên dụng thu thập và phân phối kết quả học cục bộ, tạo ra điểm trung tâm có thể bị tấn công và gây độ trễ do băng thông. SL loại bỏ máy chủ chuyên dụng, thay bằng blockchain Ethereum để đồng bộ tham số ngang hàng, dữ liệu thô không rời khỏi nút, giảm nguy cơ tấn công suy luận thành viên và tái cấu trúc dữ liệu.

4. Kết quả thực nghiệm trên ba tập dữ liệu cho thấy sự khác biệt gì giữa SL và học máy tập trung? Trên tập SMD, kết quả SL tương đồng với học máy tập trung. Trên tập Vichalana và tập dữ liệu tự thu thập — vốn có nhiều đặc trưng hơn — SL cho kết quả nhỉnh hơn so với học máy tập trung. Điều này cho thấy SL có lợi thế rõ hơn khi dữ liệu phức tạp và phân tán theo đặc trưng non-IID.

5. Thuật toán bầu chọn lãnh đạo trong Swarm Learning hoạt động theo cơ chế nào, và tác giả đề xuất cải tiến gì? Thuật toán hiện tại được tác giả suy đoán sử dụng mô hình Proof of Stake (PoS), trong đó nút có "cổ phần" lớn hơn có xác suất trở thành nút lãnh đạo cao hơn. Tác giả ghi nhận nhiều khuyến nghị chuyển sang Proof of Work (PoW), nơi nút cạnh tranh bằng sức mạnh xử lý để giải câu đố mật mã, đảm bảo phân bổ tải mạng công bằng hơn và giảm nguy cơ nút có lưu lượng cao trở thành mục tiêu tấn công.


Kết luận

Khóa luận đề xuất và triển khai hệ thống phát hiện hiệu suất bất thường trên hạ tầng đám mây bằng cách kết hợp mô hình LSTM với nền tảng Swarm Learning của HPE, giải quyết đồng thời bài toán độ chính xác phát hiện và yêu cầu bảo mật, riêng tư dữ liệu trong môi trường phân tán. Kết quả thực nghiệm trên ba tập dữ liệu — trong đó có tập dữ liệu thu thập từ môi trường thực — xác nhận SL đạt hiệu suất tương đương hoặc nhỉnh hơn học máy tập trung, đặc biệt khi dữ liệu có nhiều đặc trưng và phân bố không đồng đều. Đây là một trong số ít nghiên cứu tại Việt Nam triển khai Swarm Learning trong bài toán phát hiện bất thường hạ tầng đám mây trên môi trường thực tế, mở ra hướng nghiên cứu tiếp về mở rộng quy mô nhiều nút và tối ưu cơ chế đồng thuận blockchain trong học máy phi tập trung.