Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế tự động hóa của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, quy trình sản xuất và phân phối tại các doanh nghiệp đòi hỏi tốc độ xử lý nhanh, tính liên tục và độ chính xác cao. Hoạt động quản lý, phân loại và theo dõi hàng hóa trên các dây chuyền đa dạng chủng loại là một khâu then chốt, chi phối trực tiếp đến năng suất cũng như hiệu quả kinh doanh. Trên thực tế, nhiều cơ sở sản xuất vẫn áp dụng các phương thức phân loại thủ công hoặc trang bị hệ thống cảm biến đơn lẻ. Những giải pháp truyền thống này bộc lộ nhiều điểm hạn chế như phụ thuộc lớn vào chi phí nhân công, tốc độ vận hành thấp và dễ phát sinh sai sót trong quá trình phân loại.

Trước yêu cầu tối ưu hóa sản xuất, việc kết hợp công nghệ mã phản hồi nhanh (mã QR) cùng các cảm biến đo chiều cao mở ra giải pháp kiểm soát toàn diện. Mã QR đảm nhận vai trò lưu trữ các thông tin chi tiết về sản phẩm, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và kiểm soát tồn kho theo thời gian thực; trong khi đó, cảm biến chiều cao nhận diện nhanh các đặc tính hình học vật lý của sản phẩm di chuyển trên băng chuyền. Sự kết hợp đồng thời hai phương thức này giảm thiểu nhầm lẫn và nâng cao tính tin cậy cho dây chuyền. Tuy nhiên, quá trình tích hợp giữa hệ thống cơ khí, cảm biến, thiết bị điều khiển khả trình (PLC) và phần mềm thị giác máy tính xử lý ảnh vẫn đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật.

Đề tài "Thiết kế, thi công hệ thống phân loại sản phẩm bằng mã QR và chiều cao" được nhóm sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh thực hiện nhằm giải quyết bài toán trên.

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu và xây dựng mô hình phân loại sản phẩm tự động dựa vào mã QR và chiều cao.
  2. Đạt năng suất phân loại sản phẩm ở mức 400 sản phẩm/giờ.
  3. Giám sát chính xác số lượng sản phẩm đã đếm trên hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi FX5U (dòng FX5UJ-24M), phần mềm lập trình GX Works3, môi trường lập trình Visual Studio kết hợp các thư viện xử lý ảnh và truyền thông công nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế, gia công phần cứng mô hình cơ khí - khí nén; thiết kế tủ điện và mạch điều khiển; lập trình logic điều khiển trên GX Works3; lập trình giao diện giám sát SCADA và giao tiếp dữ liệu giữa PLC với máy tính cá nhân (PC) thông qua Visual Studio.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài thực hiện tại Bộ môn Tự động Điều khiển, Khoa Điện – Điện Tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh trong thời gian từ ngày 01/9/2024 đến ngày 31/12/2024.
  • Giới hạn nghiên cứu: Hệ thống vận hành thử nghiệm trên mô hình thu nhỏ với các mẫu sản phẩm được chuẩn bị và sắp xếp trước; hệ thống sử dụng máy tính làm màn hình điều khiển và giám sát trung tâm do không trang bị màn hình HMI công nghiệp riêng biệt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài tổng hợp cơ sở lý thuyết về các phương thức phân loại sản phẩm phổ biến trong công nghiệp, công nghệ mã vạch 2 chiều, thị giác máy tính và điều khiển tự động:

  • Phân loại sản phẩm công nghiệp: Tác giả hệ thống hóa bốn giải pháp phân loại cơ bản gồm phân loại theo màu sắc (ứng dụng camera nhận diện), phân loại theo cân nặng (kiểm tra khối lượng trực tuyến), phân loại theo chiều cao (cảm biến tiệm cận bố trí theo các mức định mức) và phân loại theo mã QR (giải mã thông tin định danh dán trên bao bì).
  • Cấu trúc mã QR (Quick Response Code): Tìm hiểu cấu tạo mã ma trận 2 chiều gồm các thành phần: Finder pattern (ba ô vuông định vị ở các góc hỗ trợ nhận diện góc quét), Alignment pattern (ô vuông hiệu chỉnh bên trong giúp đọc chính xác khi mã bị méo hoặc cong), Timing pattern (các dải xen kẽ đen trắng xác định kích thước module), và Format information (lưu thông tin mức sửa lỗi, mặt nạ dữ liệu).
  • Quy trình xử lý ảnh và giải mã mã QR: Quy trình xử lý ảnh gồm 6 bước: thu thập hình ảnh (camera, IoT), tiền xử lý (lọc trung bình, lọc Gauss, cân bằng biểu đồ mức xám, chuyển đổi ảnh xám), chuyển đổi không gian (biến đổi Fourier, sóng con), trích xuất đặc trưng (Canny, Sobel, HOG, SIFT), phân đoạn ảnh và nhận dạng vật thể, xuất hình ảnh. Quy trình giải mã QR từ ảnh đầu vào bao gồm: giảm nhiễu và tăng tương phản, định vị mẫu góc, phân tích mẫu đồng bộ, biến đổi hình học chuẩn hóa khung vuông, đọc chuỗi dữ liệu theo thứ tự định sẵn và phục hồi dữ liệu qua thuật toán sửa lỗi.
  • Nền tảng điều khiển và truyền thông: Lý thuyết về PLC với kiến trúc CPU, bộ nhớ, khối nguồn, cổng I/O và module mở rộng; các chuẩn truyền thông công nghiệp (Modbus RTU, Modbus TCP/IP, SLMP, Ethernet). Phần mềm GX Works3 của hãng Mitsubishi Electric hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình chuẩn (Ladder Diagram, Structured Text, SFC, FBD), công cụ mô phỏng tích hợp và tính năng chỉnh sửa chương trình trực tuyến (Online Editing).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu tài liệu chuyên ngành về PLC Mitsubishi và xử lý ảnh; khảo sát các hệ thống tự động hóa thực tế; phương pháp tính toán thiết kế kỹ thuật điện - khí nén; chế tạo mô hình thực nghiệm và kiểm chứng chức năng vận hành trực tiếp.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc điều khiển phân tầng: tầng điều hành - giám sát trên máy tính (PC), tầng điều khiển logic thời gian thực sử dụng PLC, và tầng chấp hành bao gồm băng tải, cơ cấu khí nén cùng mạng lưới cảm biến.

Lựa chọn thiết bị và thông số kỹ thuật

Các thiết bị trong hệ thống được tính toán lựa chọn dựa trên yêu cầu vận hành của mô hình thực nghiệm:

Tên thiết bị Mã hiệu / Xuất xứ Thông số kỹ thuật chính Vai trò trong hệ thống
Bộ điều khiển lập trình Mitsubishi FX5UJ-24M Nguồn 24VDC, công suất 15W; 24 I/O (14 In / 10 Out); tốc độ xử lý 34 ns/lệnh cơ bản; bộ nhớ 64.000 bước, file memory 1MB; tích hợp cổng Ethernet (100BASE-TX/10BASE-T), USB mini-B, hỗ trợ Modbus TCP/IP, SLMP. Trung tâm xử lý thuật toán điều khiển tuần tự, nhận tín hiệu cảm biến và kích hoạt cơ cấu chấp hành.
Cảm biến quang điện Omron E3F-DS30C4 Loại phản xạ khuếch tán; ngõ ra NPN (0V khi kích hoạt); khoảng cách phát hiện tối đa 30 mm; nguồn 6–36VDC; dòng tiêu thụ <25mA; tần số đáp ứng 200 Hz; cấp bảo vệ vỏ nhựa chịu lực. Phát hiện sự hiện diện của sản phẩm, đo mức chiều cao và xác định vị trí sản phẩm trên băng tải.
Rơ-le trung gian Omron MY2N-J Loại điện từ 2 cặp tiếp điểm (2 Form C: NO/NC); điện áp cuộn dây 24VDC; khả năng chịu tải tiếp điểm 250VAC / 30VDC; kích thước 21,5 × 28 × 36 mm. Cách ly quang/điện, đệm tín hiệu ngõ ra từ PLC đến van điện từ và cơ cấu điều khiển.
Bộ nguồn chuyển đổi Nguồn tổ ong switching Điện áp vào 220VAC; điện áp ra 24VDC; dòng định mức 10A; công suất 240W; kích thước 199 × 110 × 50 mm. Cấp nguồn một chiều 24VDC ổn định cho PLC, cảm biến quang, cuộn hút relay và van khí nén.
Nút dừng khẩn cấp LAY37-11ZS Điện áp định mức AC 220V/380V, dòng 10A; 1 tiếp điểm NC + 1 tiếp điểm NO; cơ chế nhấn giữ - xoay nhả; tiêu chuẩn bảo vệ IP65; lỗ lắp phi 22 mm. Ngắt nguồn điều khiển tức thời khi phát sinh sự cố mất an toàn.
Nút nhấn điều khiển LA38-11BN Nút nhấn nhả (Momentary); dòng tải 10A; điện áp 220V/380V; đường kính lắp đặt phi 22 mm; dải nhiệt độ -25°C đến +55°C. Thực hiện lệnh khởi động (START) và dừng hệ thống (STOP).

Thiết kế phần cứng và cơ cấu chấp hành

  • Kết cấu cơ khí và băng chuyền: Băng tải dài bố trí trên khung vững chắc, đảm bảo sản phẩm chuyển động tịnh tiến ổn định. Ở đầu băng chuyền, khung nhôm định hình được lắp đặt vững chắc làm giá đỡ cho camera quét mã QR, khoảng cách từ camera đến mặt băng tải được căn chỉnh để đạt tiêu cự lấy nét tối ưu.
  • Cơ cấu khí nén: Gồm 4 xylanh khí nén bố trí dọc theo thân băng tải tại 4 vị trí phân loại khác nhau, kết hợp cùng hệ thống van điện từ và mạch cấp khí nén.
  • Mạng lưới cảm biến: Hệ thống tích hợp tổng cộng 7 cảm biến quang hồng ngoại Omron E3F-DS30C4. Trong đó, một cảm biến đặt ở đầu băng tải để nhận biết sản phẩm đi vào vùng quét; các cảm biến còn lại bố trí theo các cao độ khác nhau để nhận diện chiều cao và đặt trước các vị trí xylanh nhằm phát hiện thời điểm sản phẩm đến vị trí đẩy.
  • Tủ điện điều khiển: Mặt nắp tủ điện gồm đèn báo trạng thái, nút nhấn START, nút nhấn STOP và nút nhấn dừng khẩn cấp LAY37-11ZS. Bên trong tủ điện bố trí bộ nguồn tổ ong 24VDC 10A, PLC Mitsubishi FX5UJ-24M, dàn rơ-le Omron MY2N-J, cầu đấu dây và thiết bị bảo vệ (CB). Sơ đồ mạch điều khiển và sơ đồ động lực được thiết kế hoàn chỉnh, nối chung chân COM theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật điện công nghiệp.

Phát triển phần mềm và giao thức truyền thông

  • Ứng dụng thị giác và giao diện SCADA: Phần mềm máy tính được lập trình bằng ngôn ngữ C# trên nền tảng Microsoft Visual Studio. Hệ thống sử dụng ứng dụng DroidCam để truyền tín hiệu hình ảnh trực tiếp từ camera về máy tính.
  • Thư viện phần mềm tích hợp:
    • Thư viện EmguCV: Thu nhận khung hình video, xử lý tiền kỳ ảnh và hiển thị luồng video trên giao diện.
    • Thư viện ZXing.Net: Quét vùng ảnh chứa mã vạch, tự động định vị và giải mã chuỗi ký tự chứa trong mã QR.
    • Thư viện ActUtlTypeLib (thuộc bộ giải pháp phần mềm MX Component của Mitsubishi): Thiết lập kết nối Ethernet/USB giữa máy tính và PLC, cho phép phần mềm C# trực tiếp đọc và ghi trạng thái các vùng nhớ (bit M, thanh ghi D) của PLC FX5UJ-24M theo chu kỳ thời gian thực.
  • Quy trình phân loại: Khi sản phẩm đi vào đầu băng tải, cảm biến kích hoạt dừng nhẹ hoặc duy trì tốc độ ổn định để camera chụp ảnh và giải mã QR. Đồng thời, hệ thống cảm biến quang đo đạc chiều cao sản phẩm. Dữ liệu từ phần mềm C# được truyền xuống PLC. PLC đối chiếu đồng thời hai điều kiện (mã QR hợp lệ và chiều cao tương ứng) để phân định loại sản phẩm, kích hoạt xylanh khí nén đẩy sản phẩm vào đúng khay chứa. Nếu sản phẩm bị sai mã QR hoặc kích thước không phù hợp (sản phẩm lỗi), hệ thống không kích hoạt các xylanh và cho phép sản phẩm chạy thẳng về cuối băng tải.
  • Giao diện người dùng: Giao diện SCADA trên Visual Studio được thiết kế với các phân hệ: trang bìa hiển thị thông tin chung, màn hình vận hành (cho phép lựa chọn chế độ chạy Auto hoặc Manual, hiển thị trạng thái kết nối camera, số lượng sản phẩm phân loại theo từng nhóm) và trang cảnh báo lỗi riêng biệt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quát

Chương 1 trình bày bối cảnh chung của nền sản xuất hiện đại và tính cấp thiết của việc áp dụng giải pháp tự động hóa trong quản lý, phân loại sản phẩm. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu là chế tạo một hệ thống tích hợp mã QR và đo chiều cao đạt năng suất 400 sản phẩm/giờ, có khả năng đếm chính xác sản lượng. Chương này xác định rõ phạm vi đề tài gói gọn trong việc nghiên cứu phần cứng PLC FX5U, phần mềm GX Works3, Visual Studio và giới hạn hệ thống hoạt động ở quy mô mô hình phòng thí nghiệm với giao diện máy tính thay thế HMI rời.

Chương 2: Cơ sở nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp toàn bộ nền tảng lý thuyết phục vụ đề tài. Tác giả phân tích các hệ thống phân loại theo màu sắc, cân nặng, chiều cao và mã QR, chỉ ra lợi ích của việc số hóa dữ liệu hàng hóa. Tiếp đó, tài liệu đi sâu vào cấu trúc hình học của mã QR (Finder pattern, Alignment pattern, Timing pattern, Format info), trình bày quy trình 6 bước xử lý ảnh và các bước giải mã mã vạch 2 chiều. Phần cuối chương giới thiệu cấu tạo, nguyên lý vận hành của PLC; phân tích các tính năng của dòng PLC Mitsubishi FX5U (tốc độ CPU, cổng Ethernet tích hợp, quản lý I/O); tổng quan phần mềm lập trình GX Works3, môi trường Visual Studio và công cụ truyền thông MX Component.

Chương 3: Thiết kế và thi công hệ thống

Chương 3 trình bày chi tiết quá trình thiết kế kỹ thuật và thi công thực tế. Tác giả xây dựng quy trình công nghệ vận hành; phân tích tiêu chí lựa chọn các thiết bị phần cứng gồm PLC Mitsubishi FX5UJ-24M, cảm biến quang NPN Omron E3F-DS30C4, rơ-le Omron MY2N-J, nguồn 24VDC 10A, các nút nhấn điều khiển và dừng khẩn cấp. Chương này cung cấp đầy đủ các bản vẽ kỹ thuật: sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển (đã hiệu chỉnh kết nối chân COM), sơ đồ mạch động lực, sơ đồ hệ thống cấp khí nén và bản vẽ bố trí không gian tủ điện cũng như khung băng tải. Cuối chương mô tả quá trình lắp ráp khung nhôm giá đỡ camera, cơ cấu 4 xylanh khí nén, mạng 7 cảm biến và hoàn thiện tủ điện điều khiển.

Chương 4: Thuật toán

Chương 4 tập trung vào thuật toán điều khiển và phần mềm giám sát. Nội dung bao gồm lưu đồ giải thuật cho hai chế độ vận hành Manual và Auto; quy trình tích hợp các thư viện ActUtlTypeLib, EmguCV, ZXing trên nền tảng C#; phương thức kết nối DroidCam và xử lý luồng dữ liệu camera; cấu hình địa chỉ IP và đọc/ghi vùng nhớ PLC qua cổng truyền thông. Chương này cũng trình bày chi tiết thiết kế giao diện SCADA với các màn hình vận hành, quản lý số liệu đếm và trang cảnh báo lỗi riêng biệt (bổ sung theo góp ý phản biện). Cuối chương, tác giả công bố các dữ liệu thực nghiệm về thời gian xử lý và độ chính xác phân loại của mô hình.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 tóm lược các kết quả đạt được sau quá trình thi công và thử nghiệm hệ thống thực tế; đối chiếu với các mục tiêu ban đầu đề ra; đồng thời chỉ ra các hạn chế kỹ thuật còn tồn tại trên mô hình và đề xuất các giải pháp nâng cấp trong giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật:
    • Chế tạo hoàn chỉnh mô hình phần cứng phân loại sản phẩm gồm một băng chuyền, giá treo camera khung nhôm cố định, cụm cơ cấu chấp hành sử dụng 4 xylanh khí nén và 7 cảm biến quang NPN Omron E3F-DS30C4.
    • Thi công hoàn chỉnh tủ điện điều khiển công nghiệp tích hợp PLC Mitsubishi FX5UJ-24M, dàn rơ-le đệm, nguồn tổ ong 24VDC 10A, các nút dừng khẩn cấp LAY37-11ZS, nút bấm LA38-11BN và đèn báo trạng thái.
    • Xây dựng phần mềm nhận diện trên C# Visual Studio, tích hợp thành công các thư viện EmguCV và ZXing để nhận diện mã QR thông qua camera, kết hợp thư viện ActUtlTypeLib của MX Component nhằm truyền thông trực tiếp với PLC qua giao thức Ethernet/SLMP.
    • Xây dựng giao diện SCADA vận hành trực quan, cho phép chạy chế độ Auto/Manual, hiển thị hình ảnh quét mã thời gian thực, quản lý số lượng sản phẩm đếm được và phát cảnh báo lỗi.
  • Giải pháp công nghệ và đóng góp của đề tài:
    • Tích hợp thành công hai tiêu chí phân loại độc lập (thông tin định danh trên mã QR và thông số vật lý chiều cao) vào cùng một chu trình điều khiển tuần tự, giúp loại bỏ nguy cơ phân loại nhầm.
    • Đề xuất nguyên lý xử lý sản phẩm lỗi hợp lý: khi mã QR bị hỏng hoặc chiều cao không đúng quy cách, hệ thống không tác động xylanh mà để sản phẩm trôi thẳng về cuối băng tải, giúp dây chuyền vận hành liên tục mà không bị tắc nghẽn cơ học.
    • Ứng dụng giải pháp camera không dây thông qua phần mềm DroidCam và chuẩn truyền thông máy tính - PLC hiệu quả kinh tế, giảm bớt chi phí trang bị phần cứng chuyên dụng đắt tiền trong mô hình đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Hệ thống chỉ mới dừng lại ở quy mô mô hình thí nghiệm thu nhỏ, chưa thử nghiệm trên môi trường dây chuyền công nghiệp với tốc độ băng tải cao và tải trọng lớn.
  • Khả năng phân loại hiện phụ thuộc vào các sản phẩm mẫu được nhóm thiết kế và bố trí mã QR cố định từ trước; việc nhận diện có thể bị ảnh hưởng nếu sản phẩm bị lệch góc quét hoặc bề mặt nhăn, cong vênh.
  • Hệ thống bắt buộc phải duy trì một máy tính kết nối liên tục để thực hiện chức năng xử lý ảnh và đóng vai trò màn hình giám sát, do mô hình chưa tích hợp màn hình HMI công nghiệp độc lập.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Nâng cấp phần cứng máy tính nhúng hoặc camera công nghiệp (smart camera) có khả năng tự giải mã QR trực tiếp trên thiết bị mà không cần máy tính ngoài.
  • Bổ sung màn hình HMI công nghiệp tại nắp tủ điện để người vận hành có thể giám sát độc lập tại chỗ mà không cần sử dụng máy tính.
  • Nâng cấp thuật toán xử lý ảnh nhằm tăng tốc độ quét mã khi sản phẩm di chuyển liên tục ở vận tốc cao, mở rộng nhận diện các loại mã vạch công nghiệp khác (Data Matrix, Barcode 1D).
  • Nghiên cứu cơ cấu cấp phôi và thu hồi sản phẩm tự động, đưa hệ thống vào thử nghiệm trong điều kiện tải thực tế của nhà máy.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện - Điện tử và Kỹ thuật Máy tính:

  • Phần đáng tham khảo nhất về phần cứng là quy trình thiết kế mạch điện điều khiển, mạch động lực, mạch cấp khí nén và bố trí tủ điện công nghiệp đạt chuẩn an toàn sử dụng PLC dòng Mitsubishi FX5U (Chương 3).
  • Về mặt phần mềm, đồ án cung cấp tài liệu chi tiết về phương pháp giao tiếp giữa ứng dụng viết bằng ngôn ngữ C# (Visual Studio) với PLC Mitsubishi thông qua thư viện ActUtlTypeLib của bộ MX Component, cũng như giải pháp nhúng EmguCV và ZXing.Net để xử lý ảnh và giải mã mã QR (Chương 4).
  • Cấu trúc đề tài và cách lập bảng thông số kỹ thuật thiết bị (PLC FX5UJ, cảm biến Omron, rơ-le, nút nhấn) là tư liệu tham khảo hữu ích cho các sinh viên đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về tích hợp hệ thống SCADA và thị giác máy tính trong công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống xử lý như thế nào đối với các sản phẩm bị lỗi kích thước hoặc không quét được mã QR?
Theo quy trình công nghệ được thiết kế tại Chương 3 và Chương 4, các sản phẩm lỗi (không nhận diện được mã QR hoặc chiều cao không khớp) sẽ được cho chạy thẳng qua băng chuyền mà không bị 4 cơ cấu xylanh khí nén kích hoạt đẩy, đưa thẳng về khay chứa sản phẩm lỗi ở cuối băng tải. Đồng thời, giao diện giám sát sẽ ghi nhận và kích hoạt màn hình cảnh báo lỗi riêng biệt.

2. Đề tài sử dụng dòng PLC nào và phần mềm gì để lập trình điều khiển?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi FX5UJ-24M (thuộc dòng MELSEC iQ-F Series) chạy nguồn 24VDC, tích hợp sẵn 24 điểm I/O và cổng Ethernet. Chương trình điều khiển thời gian thực được lập trình trên phần mềm GX Works3 của Mitsubishi.

3. Cơ chế giao tiếp giữa phần mềm thị giác máy tính trên PC và PLC FX5U được thực hiện như thế nào?
Phần mềm xử lý ảnh và giám sát được viết bằng ngôn ngữ C# trên Microsoft Visual Studio. Việc giao tiếp dữ liệu được thực hiện thông qua thư viện trung gian ActUtlTypeLib (thuộc giải pháp phần mềm MX Component của Mitsubishi Electric), cho phép máy tính kết nối và đọc/ghi trực tiếp các vùng nhớ của PLC FX5U thông qua mạng truyền thông.

4. Cơ cấu chấp hành và hệ thống cảm biến trên băng tải gồm những thiết bị cụ thể nào?
Cơ cấu chấp hành gồm 4 xylanh khí nén bố trí dọc theo thân băng tải để đẩy sản phẩm vào các khay phân loại. Hệ thống cảm biến gồm 7 cảm biến quang điện loại phản xạ khuếch tán Omron E3F-DS30C4 ngõ ra NPN, làm nhiệm vụ phát hiện sản phẩm ở đầu băng tải, đo mức chiều cao và phát hiện vị trí sản phẩm trước từng xylanh.

5. Thiết bị ghi hình mã QR được bố trí và hoạt động bằng công nghệ gì?
Hình ảnh mã QR được ghi nhận thông qua camera đặt trên khung nhôm định hình cố định ở đầu băng tải. Nhóm tác giả sử dụng phần mềm DroidCam để truyền dữ liệu hình ảnh từ camera về máy tính, sau đó sử dụng thư viện EmguCV để xử lý ảnh và thư viện ZXing.Net để giải mã chuỗi ký tự bên trong mã QR.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, thi công hệ thống phân loại sản phẩm bằng mã QR và chiều cao" đã hoàn thành việc thiết kế và chế tạo mô hình thực nghiệm phân loại tự động kết hợp giữa cơ khí, khí nén, điện điều khiển và thị giác máy tính. Đề tài làm chủ kỹ thuật điều khiển logic trên PLC Mitsubishi FX5UJ-24M qua phần mềm GX Works3, đồng thời xây dựng thành công ứng dụng C# trên Visual Studio để tích hợp camera quét mã QR và giao tiếp dữ liệu thời gian thực qua thư viện MX Component. Mặc dù còn vận hành ở quy mô phòng thí nghiệm và phụ thuộc vào máy tính điều hành, công trình đã thể hiện đầy đủ tính khả thi của giải pháp kết hợp mã định danh và thông số hình học, cung cấp nguồn dữ liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao cho công tác nghiên cứu và đào tạo chuyên ngành Tự động hóa.