Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vấn nạn trộm cắp tài sản nhà ở và công trình dân dụng luôn là một thách thức an ninh nghiêm trọng. Dẫn chứng số liệu từ Sở Công an TP. Hồ Chí Minh năm 2013 cho thấy trên địa bàn thành phố đã xảy ra 2.747 vụ trộm cắp tài sản, chiếm 53,77% tổng số vụ phạm pháp hình sự. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự thiếu cảnh giác của người dân và đặc biệt là sự hạn chế về mặt bảo mật của các loại khóa cơ học truyền thống. Các ổ khóa thông thường dễ dàng bị vô hiệu hóa bởi các công cụ chuyên dụng như đoản phá khóa, vam phá khóa hay chìa khóa vạn năng.
Mặc dù các giải pháp khóa mã số điện tử đã ra đời để thay thế chìa cơ, phương thức này vẫn tồn tại nhược điểm như người dùng dễ quên mật mã hoặc bị kẻ gian nhìn trộm trong quá trình thao tác. Do đó, công nghệ sinh trắc học — đặc biệt là nhận dạng vân tay — trở thành hướng tiếp cận tối ưu. Dấu vân tay của mỗi cá nhân mang tính duy nhất (ngay cả ở các cặp sinh đôi cùng trứng) và ổn định suốt cuộc đời, khó bị làm giả hay đánh cắp.
Đề tài "Hệ thống mở cửa bằng vân tay" do sinh viên Hoàng Trọng Khánh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Duy Thảo tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Bộ môn Điện tử Công nghiệp) tập trung vào việc thiết kế và triển khai một hệ thống khóa cửa sinh trắc học tự động.
Hệ thống đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát cảm biến nhận dạng vân tay quang học DigitalPersona U.are.U 4500 và xây dựng phương thức thu nhận ảnh vân tay số hóa từ thiết bị.
- Xây dựng các thuật toán xử lý ảnh số trên môi trường Matlab nhằm nâng cao chất lượng ảnh, trích chọn các điểm đặc trưng (Minutiae) và lưu trữ vào cơ sở dữ liệu.
- Thực hiện thuật toán đối sánh mẫu vân tay đầu vào với cơ sở dữ liệu đã lưu, từ đó ra lệnh điều khiển cơ cấu chấp hành đóng/mở cửa hoặc kích hoạt cảnh báo an ninh.
Phạm vi và giới hạn của đề tài:
- Hệ thống hoạt động trong điều kiện nguồn điện cung cấp liên tục và môi trường lắp đặt trong nhà.
- Quy mô cơ sở dữ liệu vân tay được thiết kế ở cấp độ hộ gia đình.
- Cơ cấu chấp hành đóng/mở cửa và báo động ở giai đoạn này được mô hình hóa và kiểm nghiệm thông qua hệ thống đèn chỉ thị trạng thái điều khiển bởi vi điều khiển.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình sinh trắc vân tay
Vân tay được hình thành từ các đường vân lồi (ridge) và vân lõm (valley) trên bề mặt đầu ngón tay. Trong cấu trúc sinh trắc học vân tay, các điểm đặc trưng được chia thành hai nhóm chính:
- Minutiae (Điểm đặc trưng cục bộ): Gồm khoảng 150 dạng biến thể, trong đó hai dạng cơ bản và phổ biến nhất được sử dụng trong xử lý nhận dạng là điểm kết thúc (Ridge Ending - điểm mút của một đường vân) và điểm rẽ nhánh (Ridge Bifurcation - điểm một đường vân tách đôi thành hai nhánh).
- Singularity (Điểm đặc trưng toàn cục): Gồm các điểm dị thường trên bề mặt vân tay như điểm tâm (Core) và điểm tam giác (Delta), thường dùng để phân loại dạng vân tay (vòng xoáy, vòng cung, quặp cong).
Dạng Minutiae cơ bản:
Đối với phương pháp nhận dạng, tác giả đã khảo sát ba hướng tiếp cận chính:
- Đối sánh dựa trên điểm đặc trưng (Minutiae matching): Trích xuất tọa độ và góc hướng của các điểm minutiae để so sánh độ tương đồng.
- Đối sánh tương quan điểm ảnh (Correlation-based matching): Xếp chồng hai ảnh vân tay và tính toán hệ số tương quan mức xám pixel.
- Đối sánh mẫu đường vân (Ridge feature-based matching): Trích xuất và so sánh trực tiếp hình học của toàn bộ hệ thống đường vân.
Đề tài lựa chọn phương pháp đối sánh điểm đặc trưng Minutiae do thuật toán có độ phức tạp tính toán vừa phải, tốc độ xử lý nhanh, tối ưu hóa được dung lượng bộ nhớ lưu trữ mẫu và giảm tải cho hệ thống xử lý.
Phương pháp xử lý ảnh và thuật toán trích chọn đặc trưng
Quy trình xử lý ảnh vân tay được xây dựng dựa trên mô hình nghiên cứu của Lin Hong và Anil Jain (1998), gồm các bước xử lý liên hoàn:
| Bước xử lý |
Thuật toán / Phương pháp áp dụng |
Mục đích kỹ thuật |
| Chuẩn hóa ảnh (Normalization) |
Chuẩn hóa mức xám dựa trên kỳ vọng ($M_0$) và phương sai ($VAR_0$) mong muốn |
Đưa độ tương phản và mức xám của ảnh về dải chuẩn, giảm ảnh hưởng của lực ấn ngón tay |
| Ước lượng hướng vân (Orientation Estimation) |
Mặt nạ Sobel tính đạo hàm theo trục x, y; kết hợp bộ lọc thông thấp kích thước $5 \times 5$ |
Xác định góc nghiêng $\theta(i,j)$ của các đường vân cục bộ trên từng khối $w \times w$ ($16 \times 16$) |
| Ước lượng tần số vân (Frequency Estimation) |
Phân tích cửa sổ định hướng $32 \times 16$ dọc theo hướng vân, mô hình hóa dạng sóng sin |
Xác định khoảng cách trung bình giữa các đỉnh vân kề nhau, dải tần số chuẩn nằm trong khoảng $[1/25, 1/3]$ |
| Tạo vùng mặt nạ (Region Mask) |
Đánh giá 3 tham số: biên độ đỉnh sóng ($\alpha$), tần số ($\beta$), độ sai lệch ($\gamma$) |
Phân lập vùng vân tay có khả năng phục hồi với vùng nền nhiễu không thể khôi phục |
| Lọc Gabor 2D |
Bộ lọc Gabor đối xứng 2 chiều điều biến theo hướng $\phi$ và tần số $f$ |
Loại bỏ nhiễu, làm mịn và nối liền các đường vân đứt quãng mà không làm mất cấu trúc thực |
| Nhị phân hóa ảnh |
Tách ngưỡng thích nghi tự động (Adaptive Thresholding) |
Chuyển đổi ảnh mức xám sau lọc sang ảnh nhị phân (chỉ gồm hai giá trị 0 và 1) |
| Làm mỏng ảnh (Thinning) |
Phép biến đổi hình thái học bwmorph ('thin', 'spur') |
Rút gọn độ rộng các đường vân về đúng 1 pixel mà vẫn bảo toàn cấu trúc hình học |
| Trích chọn Minutiae |
Phương pháp số bắt chéo (Crossing Number - $CN$) trên vùng lân cận $3 \times 3$ |
Xác định điểm kết thúc ($CN=1$), điểm trung gian ($CN=2$) và điểm rẽ nhánh ($CN>2$) |
| Hậu xử lý (Post-processing) |
Áp dụng ngưỡng khoảng cách $D$ trên 7 mẫu sai hỏng ($m_1$ đến $m_7$) |
Loại bỏ các điểm minutiae giả tạo do nhiễu đứt đoạn, nhánh ngắn hoặc gai dính |
Phương pháp đối sánh vân tay
Quá trình so khớp hai tập hợp điểm đặc trưng Minutiae (mẫu đầu vào $E$ và mẫu cơ sở dữ liệu $T$) sử dụng hai bước liên tiếp:
- Biến đổi tọa độ bằng thuật toán Hough: Rời rạc hóa không gian 4 chiều $(\Delta x, \Delta y, \theta, s)$ đại diện cho độ tịnh tiến trục x, độ tịnh tiến trục y, góc xoay và hệ số co giãn. Mảng tích lũy $A[\Delta x, \Delta y, \theta, s]$ được cực đại hóa để tìm bộ thông số căn chỉnh không gian tối ưu nhất.
- Đối sánh điểm (Point Matching): Sau khi tịnh tiến và xoay tập điểm, từng cặp điểm được so khớp dựa trên dung sai khoảng cách không gian $r_0$ và dung sai góc lệch $\theta_0$:
$$\sqrt{(x_i - x_j)^2 + (y_i - y_j)^2} \le r_0$$
$$\min(|\theta_i - \theta_j|, 360^\circ - |\theta_i - \theta_j|) \le \theta_0$$
Tỷ lệ tương đồng (%) được tính bằng tỷ số giữa số cặp điểm trùng khớp trên tổng số điểm đặc trưng của mẫu đối chứng. Nếu tỷ lệ vượt ngưỡng cài đặt trước, hệ thống xác nhận nhận dạng thành công.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Kiến trúc phần cứng
Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tán gồm ba khối chức năng chính:
- Khối thu nhận ảnh: Sử dụng cảm biến quang học DigitalPersona U.are.U 4500 kết nối với máy tính qua chuẩn USB 2.0.
- Khối xử lý trung tâm: Máy tính cá nhân chạy các thuật toán tiền xử lý, trích xuất đặc trưng và đối sánh dữ liệu.
- Khối chấp hành & Cảnh báo: Mạch điều khiển sử dụng vi điều khiển PIC16F887 nhận lệnh từ máy tính thông qua giao tiếp nối tiếp RS232 (cổng COM, tốc độ truyền 9600 baud, xung nhịp thạch anh 20 MHz).
Thông số kỹ thuật của cảm biến DigitalPersona U.are.U 4500:
- Điện áp hoạt động: $5.0\text{V} \pm 5%$ cấp qua cổng USB.
- Dòng điện tiêu thụ: $<100\text{mA}$ (chế độ quét), $120\text{mA}$ (chế độ chờ), $<0.5\text{mA}$ (chế độ tạm dừng).
- Định dạng dữ liệu quét: Ảnh mức xám 8-bit, độ phân giải chuẩn 500 dpi.
- Khả năng chống tĩnh điện (ESD): $>15\text{kV}$.
- Chuẩn giao tiếp: USB 2.0 Full-speed.
Kiến trúc phần mềm và giao thức giao tiếp
Phần mềm hệ thống được chia thành hai module hoạt động phối hợp:
- Chương trình thu nhận ảnh (Visual Basic 6.0): Sử dụng thư viện SDK của nhà sản xuất (
DPFPCapture, DPFPSampleConversion) để giao tiếp ngầm với driver cảm biến. Khi người dùng đặt tay lên lăng kính, sự kiện Capture_OnComplete tự động chụp, chuyển đổi và lưu file ảnh định dạng bitmap (Img.bmp) xuống ổ đĩa cục bộ.
- Chương trình xử lý và đối sánh (Matlab 2013b GUI):
- Xây dựng giao diện đồ họa người dùng với hệ thống nút chức năng độc lập (từng bước tiền xử lý, nhị phân, trích chọn, hiển thị điểm minutiae) và các nút điều khiển tự động.
- Chế độ tự động trực tuyến (Online Mode): Sử dụng hàm
imfinfo để liên tục giám sát sự thay đổi thời gian tạo file (FileModDate) của file Img.bmp. Khi phát hiện file mới, Matlab tự động kích hoạt chuỗi xử lý và đối sánh với toàn bộ các mẫu đã lưu trong thư mục cơ sở dữ liệu (localtuutru).
Giao thức truyền thông máy tính - Vi điều khiển (UART Protocol):
Máy tính truyền các ký tự mã hóa đơn byte qua cổng COM:
- Ký tự
'x': Báo hiệu hệ thống đang trong tiến trình xử lý ảnh $\rightarrow$ PIC16F887 bật sáng LED chỉ thị xử lý (chân B5).
- Ký tự
'y': Nhận dạng vân tay chính xác $\rightarrow$ PIC16F887 tắt LED xử lý, bật sáng LED mở cửa (chân B6) trong khoảng thời gian định trước.
- Ký tự
'n': Vân tay không khớp $\rightarrow$ PIC16F887 tắt LED xử lý và tăng biến đếm số lần sai (dem). Nếu nhập sai 2 lần liên tiếp (dem == 2), vi điều khiển kích hoạt chu trình nhấp nháy LED cảnh báo 50 chu kỳ liên tục.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng tội phạm trộm cắp tài sản và các lỗ hổng của khóa cơ truyền thống cũng như khóa số. Khái quát tình hình ứng dụng công nghệ sinh trắc học vân tay trên thế giới và tại Việt Nam. Xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu, phạm vi giới hạn của đề tài và tổng quan các chương trong đồ án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu bản chất sinh học của vân tay, tính duy nhất và tính bất biến theo thời gian. Trình bày chi tiết các dạng đặc trưng hình học của vân tay gồm Minutiae (điểm kết thúc, rẽ nhánh, cầu nối, đảo vân, móc) và Singularity (Core, Delta). Phân tích cấu trúc hệ thống nhận dạng vân tay tổng quát và so sánh ba phương pháp nhận dạng chính: so khớp minutiae, so khớp tương quan ảnh và so khớp mẫu đường vân.
Chương 3: Thiết kế hệ thống mở cửa bằng vân tay
Xây dựng sơ đồ khối tổng thể của hệ thống. Giới thiệu chi tiết phần cứng cảm biến U.are.U 4500 của DigitalPersona, nguyên lý hoạt động quang học dựa trên diode nhạy sáng và lớp photphor phát sáng. Thiết lập mô hình kết nối máy tính - vi điều khiển và cấu trúc ba khối xử lý quan trọng: tiền xử lý, trích chọn đặc trưng và đối sánh.
Chương 4: Thuật toán xử lý
Đây là chương trọng tâm của đồ án, mô tả chi tiết cơ sở toán học và thuật toán thực thi cho từng khâu:
- Công thức chuẩn hóa ảnh dựa trên kỳ vọng và phương sai.
- Thuật toán Sobel và bộ lọc thông thấp $5 \times 5$ ước lượng hướng vân.
- Ước lượng tần số vân bằng phân tích sóng sin trên cửa sổ định hướng $32 \times 16$.
- Thiết kế bộ lọc Gabor 2 chiều thích nghi.
- Kỹ thuật tách ngưỡng tự động và làm mỏng vân bảo toàn cấu trúc topo.
- Thuật toán Crossing Number ($CN$) phát hiện điểm đặc trưng.
- Quy tắc hình học loại bỏ 7 dạng minutiae sai ($m_1$ đến $m_7$).
- Thuật toán biến đổi Hough 4 chiều và công thức tính tỷ lệ tương đồng đối sánh.
Chương 5: Kết quả thực nghiệm
Trình bày kết quả xây dựng phần mềm trên Visual Basic 6.0 và giao diện điều khiển trên Matlab 2013b. Minh họa các kết quả xử lý ảnh trung gian qua từng giai đoạn: ảnh gốc, ảnh chuẩn hóa, ảnh sau lọc Gabor, ảnh nhị phân, ảnh làm mỏng, tọa độ các điểm minutiae sau khi loại bỏ điểm giả. Đánh giá hoạt động của mạch điều khiển vi điều khiển PIC16F887 với các trạng thái LED phản hồi tương ứng với mã lệnh truyền qua cổng RS232.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Đánh giá toàn diện các kết quả đạt được về mặt phần cứng lẫn phần mềm. Phân tích các hạn chế còn tồn tại về tốc độ tính toán của bộ lọc Gabor, phương thức giao tiếp dữ liệu trung gian giữa VB6 và Matlab, và đề xuất các giải pháp kỹ thuật phát triển trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả đạt được
Đồ án đã triển khai thành công một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh từ thu nhận tín hiệu đến xử lý giải thuật và chấp hành:
- Làm chủ giao tiếp phần cứng với cảm biến quang học DigitalPersona U.are.U 4500 thông qua bộ thư viện SDK trên Visual Basic 6.0, cho phép trích xuất ảnh vân tay 8-bit grayscale chuẩn 500 dpi.
- Xây dựng thành công chuỗi thuật toán xử lý ảnh trên Matlab 2013b, nâng cao độ rõ nét của ảnh vân tay bị mờ hoặc dính vết bẩn bằng bộ lọc Gabor, trích xuất chính xác tọa độ và hướng của các điểm minutiae bằng giải thuật Crossing Number kết hợp loại bỏ 7 dạng sai hỏng hình học.
- Thiết lập cơ chế nhận dạng trực tuyến (online) tự động: hệ thống tự phát hiện khi có mẫu vân tay mới, thực hiện đối sánh Hough và xuất tín hiệu điều khiển UART tới vi điều khiển PIC16F887.
- Hệ thống điều khiển chấp hành phản hồi chính xác ba trạng thái: Đang xử lý (sáng LED B5), Mở cửa (sáng LED B6 khi khớp vân tay) và Cảnh báo an ninh (chớp tắt LED B6 khi nhập sai 2 lần liên tiếp).
Quy trình thực thi tín hiệu:
[Đặt ngón tay]
Đóng góp kỹ thuật
- Tích hợp thành công cảm biến vân tay thương mại dạng độc lập (dành cho nhà phát triển) vào hệ thống điều khiển tự động thay vì sử dụng các module khóa cửa đóng gói sẵn trên thị trường.
- Hiện thực hóa quy trình tăng cường ảnh vân tay phức tạp (kết hợp Normalization, Orientation, Frequency, Mask và Gabor Filter) trên công cụ Matlab, tạo ra bộ công cụ trực quan hỗ trợ nghiên cứu cấu trúc sinh trắc học.
- Đề xuất và kiểm nghiệm cơ chế vận hành trực tuyến tự động qua việc giám sát tệp tin trung gian, tạo tiền đề cho việc xây dựng các hệ thống kiểm soát ra vào thời gian thực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của hệ thống
- Phương thức liên kết phần mềm chưa tối ưu: Hệ thống vẫn phải sử dụng hai môi trường phần mềm riêng biệt (Visual Basic 6.0 để giao tiếp cảm biến và Matlab để xử lý ảnh), việc trao đổi dữ liệu thông qua tệp tin trung gian trên ổ đĩa làm tăng độ trễ toàn hệ thống.
- Thời gian xử lý của giải thuật: Bộ lọc Gabor 2 chiều và việc quét ước lượng hướng/tần số trên từng khối tiêu tốn nhiều tài nguyên tính toán, kéo dài thời gian phản hồi khi nhận dạng.
- Độ phức tạp khi duyệt cơ sở dữ liệu lớn: Thuật toán đối sánh tuần tự từng mẫu khiến thời gian phản hồi đối với mẫu vân tay sai lâu hơn đáng kể so với mẫu vân tay đúng.
- Cơ sở đối sánh đơn lẻ: Hệ thống chỉ dựa trên các điểm Minutiae cục bộ; khi ngón tay bị xước sâu, mòn vân hoặc đặt sai góc quá lớn, tỷ lệ đối sánh chính xác có thể bị suy giảm.
- Cơ cấu chấp hành ở mức mô hình: Hệ thống mới thử nghiệm qua các đèn chỉ thị LED và mạch vi điều khiển, chưa tích hợp chốt khóa điện từ (solenoid lock) hay khóa từ hút thực tế.
Hướng phát triển
- Xây dựng phần mềm thu nhận và xử lý ảnh tích hợp duy nhất (trên C/C++ hoặc C#) để loại bỏ độ trễ lưu trữ tệp tin trung gian.
- Tối ưu hóa giải thuật tăng cường ảnh hoặc sử dụng các bộ lọc có độ phức tạp thấp hơn nhằm rút ngắn thời gian xử lý thời gian thực.
- Bổ sung các đặc trưng toàn cục (Singularity: Core, Delta) kết hợp với đặc trưng Minutiae để nâng cao độ chính xác nhận dạng.
- Ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo (Neural Network) hoặc các thuật toán học máy trong khâu đối sánh nhằm tăng tốc độ truy vấn khi cơ sở dữ liệu vân tay mở rộng quy mô.
- Tích hợp cơ cấu khóa điện từ thực tế và module truyền thông báo động không dây (GSM/SMS hoặc cảnh báo qua mạng).
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, và Công nghệ Thông tin: Tham khảo quy trình thiết kế hệ thống nhúng tích hợp xử lý ảnh, lập trình vi điều khiển PIC giao tiếp máy tính qua RS232, và kỹ thuật lập trình giao diện GUI trên Matlab.
- Người nghiên cứu về Xử lý ảnh sinh trắc học: Nắm bắt chi tiết các bước toán học trong quy trình tiền xử lý ảnh vân tay của Lin Hong, cách cài đặt thuật toán lọc Gabor 2D, giải thuật số bắt chéo (Crossing Number) để trích xuất Minutiae và giải thuật đối sánh Hough.
- Kỹ sư phát triển hệ thống an ninh: Tham khảo nguyên lý thu nhận dữ liệu từ cảm biến quang học DigitalPersona U.are.U 4500 và kiến trúc hệ thống kiểm soát cửa ra vào ở quy mô vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cảm biến vân tay sử dụng trong đề tài là loại nào và hoạt động theo nguyên lý gì?
Hệ thống sử dụng cảm biến quang học DigitalPersona U.are.U 4500. Thiết bị hoạt động bằng cách sử dụng lớp photphor phát sáng chiếu vào bề mặt ngón tay đặt trên lớp cảm ứng kính; ánh sáng phản xạ từ các đỉnh và thung lũng vân tay sẽ được mảng diode nhạy sáng thu nhận, tái tạo thành ảnh mức xám 8-bit độ phân giải 500 dpi và truyền qua cổng USB.
2. Tại sao tác giả lại chọn phương pháp đối sánh dựa trên điểm Minutiae thay vì tương quan điểm ảnh?
Phương pháp đối sánh điểm Minutiae được lựa chọn vì thuật toán trích chọn và so khớp tọa độ điểm không quá phức tạp, tốc độ tính toán nhanh hơn, dung lượng dữ liệu lưu trữ cho mỗi mẫu vân tay rất nhỏ và giảm thiểu đáng kể gánh nặng xử lý cho hệ thống so với phương pháp so sánh toàn bộ điểm ảnh.
3. Bảy loại điểm Minutiae sai ($m_1$ đến $m_7$) được xử lý như thế nào sau khi làm mỏng ảnh?
Hệ thống thiết lập một ngưỡng khoảng cách cửa sổ $D$. Khi các điểm minutiae rơi vào các trường hợp lỗi hình học (như một nhánh ngắn nối vào đường vân, hai điểm rẽ nhánh quá gần nhau, đường vân kết thúc có nhánh ngắn, hoặc các nhánh nhỏ nằm trong ngưỡng cửa sổ), toàn bộ các điểm đặc trưng trong vùng ngưỡng $D$ đó sẽ bị loại bỏ để tránh gây sai lệch kết quả đối sánh.
4. Vi điều khiển PIC16F887 xử lý các lệnh điều khiển từ máy tính gửi xuống như thế nào?
Vi điều khiển nhận dữ liệu byte nối tiếp từ Matlab qua giao tiếp UART (baud 9600). Khi nhận ký tự 'x', vi điều khiển bật LED báo đang xử lý (B5). Khi nhận ký tự 'y', vi điều khiển bật LED mở cửa (B6). Khi nhận ký tự 'n', vi điều khiển ghi nhận 1 lần sai; nếu số lần nhận ký tự 'n' liên tiếp đạt 2 lần, PIC16F887 sẽ kích hoạt chương trình nhấp nháy LED cảnh báo 50 lần liên tục.
5. Điểm cải tiến và hạn chế lớn nhất trong khâu vận hành thực nghiệm của đề tài là gì?
Điểm cải tiến là hệ thống đã vận hành được ở chế độ trực tuyến (online) tự động: tự động bắt ảnh từ cảm biến, tự gọi chuỗi hàm xử lý Matlab và xuất lệnh điều khiển chấp hành. Hạn chế lớn nhất là dữ liệu ảnh phải trung chuyển qua tệp tin lưu trên đĩa giữa phần mềm Visual Basic 6.0 và Matlab, làm phát sinh độ trễ xử lý.
Kết luận
Đồ án "Hệ thống mở cửa bằng vân tay" đã nghiên cứu và ứng dụng thành công kỹ thuật xử lý ảnh sinh trắc học vào hệ thống kiểm soát cửa tự động. Tác giả đã làm chủ quy trình thu nhận dữ liệu từ cảm biến quang học U.are.U 4500, xây dựng hoàn chỉnh chuỗi giải thuật tăng cường ảnh Gabor, trích chọn Minutiae bằng Crossing Number và đối sánh bằng thuật toán Hough trên Matlab. Kết quả thực nghiệm chứng minh hệ thống có khả năng nhận dạng chính xác và điều khiển ổn định cơ cấu chấp hành thông qua vi điều khiển PIC16F887, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu phát triển khóa thông minh thương mại hóa.