Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quy trình sản xuất thiết bị điện tử tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, công đoạn gia công và lắp ráp bo mạch in phần lớn vẫn phụ thuộc vào thao tác thủ công của con người. Với năng suất hàng trăm đến hàng nghìn sản phẩm mỗi ngày, sai sót trong quá trình hàn linh kiện – đặc biệt là hiện tượng gắn thiếu hoặc sai lệch linh kiện – là vấn đề khó tránh khỏi. Công tác kiểm định chất lượng sản phẩm đầu ra theo phương pháp truyền thống đòi hỏi nguồn nhân lực lớn, chi phí vận hành cao và thời gian kiểm tra kéo dài, đồng thời tiềm ẩn rủi ro sai sót do yếu tố chủ quan của người thao tác. Nhằm giải quyết các bất cập trên, đồ án tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông của tác giả Nguyễn Thị Thảo Trân (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Phan Văn Ca) đã đề xuất và triển khai đề tài: "Hệ thống kiểm tra linh kiện trên bo mạch điện tử".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể qua các điểm sau:
- Xác định vị trí và nhận diện tên gọi các linh kiện hiện diện trên bo mạch điện tử.
- Kiểm tra số lượng linh kiện thực tế trên bo mạch cần đánh giá.
- Phân loại bo mạch thành ba nhóm: bo mạch có đầy đủ linh kiện so với bo mạch mẫu; bo mạch bị thiếu linh kiện so với bo mạch mẫu; bo mạch không đúng chủng loại đang cần kiểm tra.
- Đếm số lượng sản phẩm đã kiểm tra và hiển thị trực quan kết quả trên màn hình theo dõi.
- Đảm bảo thời gian kiểm tra và phân loại một sản phẩm dưới 1 phút.
- Đạt độ chính xác phân loại tổng thể trên 90%.
Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đã triển khai bảy nội dung nghiên cứu theo trình tự:
- Nội dung 1: Cho hệ thống học tập dữ liệu hình ảnh của bo mạch điện tử.
- Nội dung 2: Gắn thẻ nhãn tên cho từng loại linh kiện điện tử.
- Nội dung 3: Chạy mô phỏng các tình huống sai hỏng có thể phát sinh trên bo mạch (linh kiện bị nghiêng, vỡ hoặc thiếu).
- Nội dung 4: Kết nối bo mạch Raspberry Pi với camera nhằm thu thập dữ liệu hình ảnh thời gian thực.
- Nội dung 5: Lắp đặt cơ khí, đấu nối phần cứng và vận hành kiểm nghiệm trên mô hình thực tế.
- Nội dung 6: Hiệu chỉnh các thông số và hoàn thiện hệ thống.
- Nội dung 7: Đánh giá kết quả thực nghiệm và điều chỉnh hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn trong các thông số kỹ thuật rõ ràng:
- Đối tượng kiểm tra: Các bo mạch điện tử sử dụng linh kiện kiểu chân cắm (DIP - Dual In-line Package).
- Kích thước bo mạch kiểm tra: Nhỏ hơn 8x12 cm.
- Kích thước linh kiện nhỏ nhất có thể nhận biết: 3 mm.
- Khoảng cách tối thiểu giữa các loại linh kiện trên mặt bo: 10 mm.
- Quy mô cơ khí: Băng tải có kích thước bề mặt 10x64 cm, kích thước khung tổng thể là 51,2 cm; mỗi chu kỳ xử lý đơn lẻ một bo mạch.
- Giới hạn vận hành: Thời gian xử lý dưới 1 phút trên mỗi mạch, hướng tới độ chính xác trên 90%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài kết hợp giữa lý thuyết thị giác máy tính, kỹ thuật học sâu và thiết kế hệ thống cơ điện tử nhúng. Các nền tảng lý thuyết và công cụ cốt lõi được tác giả khai thác bao gồm:
- Thị giác máy tính (Computer Vision): Đóng vai trò là phương pháp trích xuất thông tin trực quan từ ảnh chụp, biến đổi ảnh thành mảng dữ liệu số biểu diễn pixel, cường độ sáng và mức độ màu sắc, từ đó trích xuất đặc trưng hình thái (features) và mẫu (patterns) để phát hiện khiếm khuyết linh kiện.
- Mô hình mạng học sâu YOLO (You Only Look Once): Được lựa chọn nhờ ưu điểm tốc độ xử lý nhanh và khả năng nhận diện nhiều đối tượng trong một khung hình duy nhất, vượt trội hơn các mô hình truyền thống như R-CNN hay Faster R-CNN trong các tác vụ kiểm tra thời gian thực.
- Mô hình YOLOv8 (phiên bản do Ultralytics phát triển năm 2023): Được tích hợp để giải quyết ba bài toán chuyên biệt: phân loại hình ảnh (Classification) dựa trên các đặc trưng học được từ tập dữ liệu lớn, nhận dạng vị trí linh kiện (Object Detection) thông qua các hộp giới hạn (Bounding Boxes), và phân đoạn đối tượng (Segmentation) để khoanh vùng chi tiết mức pixel của linh kiện.
- Thư viện OpenCV: Thư viện nguồn mở được sử dụng để tiền xử lý hình ảnh, phát hiện biên dạng, xác định điểm góc và hỗ trợ xử lý luồng dữ liệu thời gian thực trên nền tảng phần cứng nhúng.
Phương pháp nghiên cứu được tiến hành theo phương pháp thực nghiệm kết hợp thiết kế kỹ thuật:
- Thu thập và chuẩn bị dữ liệu: Chụp ảnh bo mạch mẫu chuẩn và các bo mạch có lỗi, gán nhãn từng linh kiện chân cắm, tạo tập dữ liệu huấn luyện mô hình YOLOv8.
- Xây dựng giải thuật điều khiển và phân loại: Sử dụng máy tính nhúng để chạy mô hình AI nhận diện, sau đó truyền thông mã lệnh sang vi điều khiển trung tâm.
- Nguồn dữ liệu: Toàn bộ ảnh thực tế thu nhận trực tiếp từ camera gắn trên hệ thống băng tải phân loại thực nghiệm tại phòng thí nghiệm của bộ môn Kỹ thuật Máy tính - Viễn thông.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế dưới dạng một dây chuyền bán tự động thu nhỏ với cấu trúc bao gồm 6 khối chức năng chính:
- Khối nguồn: Chuyển đổi nguồn điện lưới xoay chiều (AC) thành điện áp một chiều (DC) 12V để cung cấp cho toàn bộ thiết bị.
- Khối xử lý ảnh: Bao gồm Camera và máy tính nhúng Raspberry Pi 4 đảm nhiệm việc thu nhận ảnh, chạy mô hình YOLOv8 kết hợp OpenCV để đối soát linh kiện và phản hồi dữ liệu kết quả.
- Khối xử lý trung tâm: Sử dụng vi điều khiển Arduino Mega 2560 nhận lệnh từ Raspberry Pi 4 qua cổng nối tiếp (UART) và nhận tín hiệu từ các cảm biến để điều phối động cơ và hệ thống khí nén.
- Khối cảm biến: Gồm cảm biến vật cản hồng ngoại và cảm biến quang điện nhận diện vị trí bo mạch trên máng trượt và băng chuyền.
- Khối động cơ: Động cơ điện một chiều 12V kéo dây đai băng chuyền đưa sản phẩm vào các vị trí chỉ định.
- Khối xi lanh và khí nén: Bao gồm hai van điện từ điều khiển hai xi lanh tiết lưu đảm nhận nhiệm vụ cấp phôi từ máng nghiêng và gạt sản phẩm lỗi vào máng chứa riêng.
Trong khâu tính toán cơ khí và động lực học cho băng tải, tác giả xác định các thông số:
- Bo mạch kích thước 8x12 cm, máng trượt nghiêng góc 45 độ, máng hứng sản phẩm kích thước lớn hơn 12 cm.
- Khối lượng sản phẩm tối đa trên băng tải: 1 kg; khối lượng dây đai PVC: 0,8 kg; tổng tải trọng tính toán: $W = 1,8\text{ kg}$.
- Vận tốc băng chuyền: $v = 1\text{ m/s}$; hệ số ma sát giữa đai và bề mặt trượt: $\mu = 0,3$.
- Lực ma sát cần thắng: $F_{masat} = \mu \times W = 0,3 \times 1,8 \times 9,81 = 5,29\text{ N}$.
- Công suất trục công tác: $P_{lv} = F \times v = 5,29\text{ W}$.
- Với hiệu suất truyền động $\eta = 0,97$, công suất cần thiết của động cơ là: $P_{ct} = P_{lv} / \eta = 5,46 \times 10^{-3}\text{ kW} = 5,46\text{ W}$.
- Đường kính rulo dẫn động băng tải: $D = 60\text{ mm}$. Số vòng quay cần thiết của rulo: $n_{ct} = (60000 \times 1) / (\pi \times 60) \approx 318,3\text{ vòng/phút}$.
- Sử dụng bộ truyền xích có tỉ số truyền $i = 0,66$, số vòng quay sơ bộ của động cơ đạt: $n_{sb} = 318,3 \times 0,66 = 210\text{ vòng/phút}$.
- Mô-men xoắn yêu cầu trên trục động cơ: $T_{ct} = (9,55 \times 10^6 \times 5,46 \times 10^{-3}) / 210 \approx 248,3\text{ N.cm}$.
Về tính toán phụ tải điện, tác giả tổng hợp dòng tiêu thụ của các thiết bị để lựa chọn bộ nguồn phù hợp:
| Tên thiết bị |
Số lượng |
Điện áp hoạt động |
Dòng tiêu thụ đơn vị |
| Động cơ băng tải |
1 |
12V |
1A |
| Cảm biến vật cản hồng ngoại |
2 |
12V |
1A |
| Cảm biến quang |
1 |
12V |
100mA |
| Van điện từ kích xi lanh |
2 |
12V |
250mA |
| Đèn LED chiếu sáng |
1 |
12V |
100mA |
| Tổng cộng |
6 thiết bị |
12V |
2,45A |
Dựa trên tổng dòng tiêu thụ tính toán là 2,45A, tác giả lựa chọn bộ đổi nguồn AC-DC thông số 12V – 3A, đảm bảo hệ thống vận hành có hệ số dự phòng ổn định.
Về mặt điều khiển và lưu đồ thuật toán, quy trình vận hành được thiết kế tuần tự qua 5 bước:
- Bước 1: Nhấn nút ON (màu xanh) để khởi động toàn bộ hệ sinh thái phần cứng.
- Bước 2: Người vận hành đặt bo mạch lên máng trượt nghiêng. Cảm biến cấp phôi (chân 11 trên Arduino) kích hoạt xi lanh cấp phôi đẩy mạch xuống băng tải; động cơ băng chuyền khởi động đưa mạch đến vùng quan sát.
- Bước 3: Cảm biến tại vùng chụp ảnh (chân 10) nhận diện vật thể, ngắt động cơ để cố định phôi. Camera chụp ảnh và Raspberry Pi 4 tiến hành phân tích nhận dạng thông qua YOLOv8 trong khoảng thời gian khoảng 500 ms.
- Bước 4: Raspberry Pi 4 gửi kết quả về Arduino Mega 2560 qua giao tiếp UART (Serial1, baud rate 9600):
- Trạng thái "Pass" (đầy đủ linh kiện): Động cơ tiếp tục quay đưa mạch thẳng về cuối băng chuyền.
- Trạng thái "Fail" (thiếu linh kiện): Mạch chạy tới vị trí cảm biến sản phẩm lỗi (chân 12), xi lanh phân loại kích hoạt đẩy bo mạch rơi vào máng trượt phế phẩm. Màn hình đồng thời hiển thị chữ màu đỏ định danh chính xác linh kiện bị thiếu.
- Trạng thái "Not the circuit to be classified" (sai chủng loại bo mạch): Hệ thống báo lỗi và phân loại tương tự sản phẩm không đạt.
- Bước 5: Hệ thống tổng kết số lượng mạch đã kiểm tra lên màn hình và người dùng bấm nút OFF để kết thúc chu trình làm việc.
Chương trình điều khiển nhúng trên Arduino Mega 2560 quản lý trực tiếp các chân vào/ra: chân 8 (động cơ), chân 7 (xi lanh cấp phôi ban đầu), chân 6 (xi lanh gạt phân loại cuối), chân 2 (nút Start), chân 3 (nút Stop), cùng các chân tín hiệu cảm biến 10, 11, 12 với cấu hình ngõ vào kéo lên nội bộ (INPUT_PULLUP).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương mở đầu tập trung nêu rõ lý do chọn đề tài dựa trên thực tế sản xuất tại các nhà máy điện tử quy mô vừa và nhỏ ở Việt Nam. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu định lượng gồm khả năng định danh linh kiện, phân chia 3 trạng thái phân loại bo mạch, tốc độ kiểm tra dưới 1 phút/mạch và độ chính xác trên 90%. Bố cục đề tài được giới hạn nghiêm ngặt ở phạm vi bo mạch kích thước dưới 8x12 cm, linh kiện chân cắm DIP có kích thước trên 3 mm và khoảng cách giữa các linh kiện từ 10 mm trở lên.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày tổng quan về lĩnh vực thị giác máy tính và lịch sử phát triển của thuật toán phát hiện vật thể YOLO. Nội dung đi sâu phân tích phiên bản YOLOv8 của Ultralytics với các đặc tính xử lý thời gian thực, độ trễ phản hồi thấp, khả năng chạy trên máy tính nhúng Raspberry Pi. Chương này cũng phân tích cấu trúc của thư viện xử lý ảnh OpenCV, làm rõ cách thức trích xuất biên dạng, phát hiện góc cạnh và phân tích đặc trưng phục vụ cho khâu tiền xử lý ảnh trước khi đưa vào mô hình nơ-ron.
Chương 3: Tính toán và thiết kế hệ thống
Nội dung chương 3 bao gồm toàn bộ thiết kế kỹ thuật từ sơ đồ khối 6 thành phần đến lưu đồ giải thuật phân loại chi tiết. Tác giả cung cấp bản vẽ kỹ thuật cơ khí của băng tải (kích thước 10x64 cm), tính toán công suất động cơ dẫn động đạt 5,46W, tính toán mô-men xoắn cần thiết 248,3 N.cm, và thiết lập bảng cân bằng công suất điện (12V - 2,45A) để lựa chọn nguồn cấp 12V 3A. Sơ đồ nối dây chi tiết giữa Raspberry Pi 4, Arduino Mega 2560, module relay 4 kênh, hệ thống van khí nén và các cảm biến quang điện được mô tả hoàn chỉnh cùng quy trình thao tác 5 bước.
Chương 4: Kết quả và đánh giá hệ thống
Chương 4 ghi nhận dữ liệu thực nghiệm trên một mẫu bo mạch chuẩn chứa 8 nhóm linh kiện chân cắm với số lượng cụ thể: 1 diode cầu (Bridge), 11 tụ điện (Capacitor), 1 diode xung (Diode), 1 bóng LED đỏ (Led), 2 điện trở (Resistor), 4 cổng kết nối dây (Terminal), 1 biến trở (Variable resistor) và 5 vi mạch tích hợp (IC). Thực nghiệm kiểm tra được triển khai trên 15 bo mạch (gồm 9 mạch chuẩn đủ linh kiện, 4 mạch thiếu linh kiện và 2 mạch sai kích thước 5x7 cm) lặp lại trong 3 đợt chạy độc lập. Tác giả phân tích các nguyên nhân gây sai số nhận diện, bao gồm hiện tượng bố trí linh kiện quá dày (dưới 10 mm), linh kiện tụ điện có kích thước nhỏ hơn 5 mm và sự thay đổi cường độ ánh sáng môi trường.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển của đề tài
Chương cuối cùng tổng kết các chỉ số hiệu quả của hệ thống, khẳng định mô hình hoàn thành 80% mục tiêu ban đầu đề ra. Đề tài đánh giá toàn diện mô hình dựa trên 5 tiêu chí: tính khả thi, tính ổn định, tính ứng dụng, tính thẩm mỹ và tính cạnh tranh. Đồng thời, tác giả vạch ra 4 hướng nghiên cứu nối tiếp nhằm nâng cao độ phân giải quang học, mở rộng nhận diện linh kiện dán SMD nhỏ dưới 5 mm và nâng cấp cấu hình phần cứng xử lý ảnh.
Kết quả và đóng góp
Quá trình kiểm nghiệm thực tế hệ thống được tác giả thực hiện qua 3 đợt chạy thử liên tục, mỗi đợt sử dụng bộ mẫu gồm 15 bo mạch điện tử (9 mạch đầy đủ linh kiện, 4 mạch thiếu linh kiện và 2 mạch sai chủng loại):
| Đợt kiểm nghiệm thực tế |
Số lượng mạch được phân loại đúng (trên tổng số 15 mạch) |
Thời gian trung bình kiểm tra một mạch (giây) |
Độ chính xác phân loại (%) |
| Lần 1 |
Đạt yêu cầu thực nghiệm |
4,33 |
> 90% |
| Lần 2 |
Đạt yêu cầu thực nghiệm |
4,33 |
> 90% |
| Lần 3 |
Đạt yêu cầu thực nghiệm |
4,33 |
> 90% |
Tổng hợp các kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống đã đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật chính:
- Nhận dạng chính xác vị trí, số lượng và tên gọi của từng loại linh kiện trên mặt bo.
- Phân tách chính xác ba trạng thái: bo mạch đạt chuẩn (Pass), bo mạch thiếu linh kiện (Fail - chỉ rõ tên linh kiện thiếu bằng chữ màu đỏ trên màn hình hiển thị), và bo mạch không đúng quy cách cần phân loại.
- Thời gian kiểm tra và phân loại bo mạch đạt tốc độ trung bình 4,33 giây trên mỗi sản phẩm trong điều kiện băng chuyền vận hành liên tục (thỏa mãn tiêu chí thiết kế ban đầu đặt ra là dưới 1 phút/mạch).
- Độ chính xác trung bình toàn hệ thống đạt mức trên 90%.
Về mặt đóng góp, đề tài mang lại giải pháp cơ điện tử tích hợp thị giác máy tính ở mức chi phí thấp, phù hợp với điều kiện đầu tư của các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ:
- Tự động hóa công đoạn kiểm tra ngoại quan vốn trước đây phụ thuộc 100% vào mắt nhìn của công nhân, giúp giảm chi phí nhân sự và hạn chế sai sót do mỏi mắt hay mất tập trung.
- Chứng minh tính khả thi của việc triển khai mô hình học sâu hiện đại YOLOv8 trên nền tảng máy tính nhúng nhỏ gọn Raspberry Pi 4 kết hợp với vi điều khiển công nghiệp Arduino Mega 2560 để điều khiển cơ cấu chấp hành khí nén.
- Đóng góp một thiết kế băng tải phân loại hoàn chỉnh, có đầy đủ công thức tính toán tải trọng cơ học và bảng cân bằng công suất điện nguồn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đã hoàn thành phần lớn các nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi (được tác giả tự đánh giá đạt 80% mục tiêu ban đầu), hệ thống vẫn bộc lộ các hạn chế kỹ thuật cụ thể được văn bản ghi nhận:
- Sai số phân loại xuất hiện chủ yếu đối với các linh kiện có kích thước nhỏ hơn 5 mm hoặc tại các khu vực bo mạch có mật độ sắp xếp linh kiện dày đặc (khoảng cách giữa các linh kiện dưới 10 mm), trong đó tỷ lệ nhận diện sai tập trung nhiều nhất ở linh kiện tụ điện (Capacitor).
- Hệ thống chỉ mới nhận diện được linh kiện kiểu chân cắm (DIP), hoàn toàn chưa hỗ trợ kiểm tra linh kiện dán bề mặt (SMD - Surface Mount Device).
- Quá trình nhận diện hình ảnh còn chịu tác động từ sự bất ổn định của điều kiện ánh sáng môi trường bên ngoài.
- Tốc độ xử lý dữ liệu tổng thể đôi khi còn ghi nhận độ trễ (ở một số tình huống kiểm nghiệm kéo dài gần 2 phút/mạch), khiến hiệu suất chưa đạt mức tối ưu tuyệt đối.
Từ các hạn chế trên, tác giả đề xuất 4 định hướng phát triển tiếp theo cho đề tài:
- Nghiên cứu nâng cấp mô-đun camera có độ phân giải quang học cao hơn nhằm tăng cường độ sắc nét của dữ liệu ảnh, hỗ trợ nhận dạng các vật thể linh kiện có kích thước dưới 5 mm.
- Tối ưu hóa và đào tạo lại mô hình nhận diện vật thể để mở rộng khả năng phát hiện các linh kiện siêu nhỏ và các linh kiện dạng chân dán SMD.
- Cải tiến phương thức hiển thị kết quả bằng cách trang bị một màn hình điều khiển độc lập chuyên dụng, giúp kỹ thuật viên dễ dàng theo dõi và thao tác vận hành tại xưởng.
- Nâng cấp bộ vi xử lý hình ảnh có xung nhịp và dung lượng bộ nhớ lớn hơn để rút ngắn thời gian xử lý và lưu trữ dữ liệu, đáp ứng tốt hơn yêu cầu về tốc độ của dây chuyền công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Trân mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Sinh viên các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Máy tính, Tự động hóa và Cơ điện tử: Có thể khai thác đồ án như một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về mô hình đồ án tốt nghiệp kỹ sư có tính liên ngành, kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ khí băng tải, mạch điều khiển nhúng và thuật toán trí tuệ nhân tạo.
- Người nghiên cứu bài toán kiểm tra ngoại quan tự động (AOI - Automated Optical Inspection): Tham khảo trực tiếp phương pháp ứng dụng mạng YOLOv8 và thư viện OpenCV trong bài toán phân loại linh kiện điện tử trên bo mạch in.
- Kỹ sư thiết kế hệ thống nhúng: Khai thác chi tiết phương pháp tính toán động lực học băng tải nhỏ, công thức tính công suất trục công tác, bảng lựa chọn nguồn cấp điện DC, sơ đồ đấu nối vi điều khiển với relay và van điện từ khí nén, cùng toàn bộ mã nguồn lập trình C++ cho Arduino Mega 2560 điều khiển tuần tự qua giao tiếp UART.
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống phân loại bo mạch thành các nhóm trạng thái nào và cơ cấu chấp hành xử lý ra sao?
Hệ thống phân chia sản phẩm thành 3 nhóm: bo mạch đủ linh kiện (Pass), bo mạch thiếu linh kiện (Fail) và bo mạch không đúng quy cách cần kiểm tra (Not the circuit to be classified). Khi kết quả là Pass, động cơ kéo băng tải đưa mạch ra thẳng cuối dây chuyền. Khi kết quả là Fail hoặc sai quy cách, tín hiệu từ Raspberry Pi gửi qua Arduino kích hoạt xi lanh khí nén gạt bo mạch rơi vào máng trượt phế phẩm riêng, đồng thời màn hình hiển thị cảnh báo chữ màu đỏ nêu rõ tên linh kiện bị thiếu.
Bộ mẫu bo mạch chuẩn dùng để kiểm tra thực nghiệm gồm có những loại linh kiện nào?
Bo mạch chuẩn được dùng trong thử nghiệm là bo mạch chân cắm DIP kích thước nhỏ hơn 8x12 cm, bao gồm 8 loại linh kiện với số lượng: 1 diode cầu (Bridge), 11 tụ điện (Capacitor), 1 diode xung (Diode), 1 đèn LED màu đỏ (Led), 2 điện trở (Resistor), 4 cổng kết nối dây (Terminal), 1 biến trở (Variable resistor) và 5 vi mạch tích hợp (IC).
Thông số tính toán cơ học và nguồn điện của băng tải được thiết lập như thế nào?
Băng tải sử dụng dây đai PVC có kích thước mặt băng 10x64 cm, rulo đường kính 60 mm quay 318,3 vòng/phút, bộ truyền xích tỉ số truyền 0,66 dẫn động bởi động cơ có số vòng quay 210 vòng/phút và mô-men xoắn 248,3 N.cm. Tổng tải trọng tính toán là 1,8 kg với hệ số ma sát 0,3 và vận tốc 1 m/s, tiêu tốn công suất động cơ tính toán 5,46W. Toàn bộ thiết bị gồm động cơ 12V 1A, 2 cảm biến hồng ngoại 12V 1A, cảm biến quang 100mA, 2 van điện từ 250mA và đèn LED 100mA tiêu thụ tổng dòng 2,45A, do đó hệ thống được trang bị bộ nguồn tổ ong 12V 3A.
Mô hình YOLOv8 thực hiện những nhiệm vụ kỹ thuật gì trong hệ thống xử lý ảnh?
Trong hệ thống, mô hình YOLOv8 đảm nhận ba nhiệm vụ chính: phân loại hình ảnh (Classification) để xác định sự hiện diện của linh kiện; nhận dạng đối tượng (Object Detection) để khoanh vùng vị trí tọa độ của từng linh kiện thông qua các hộp giới hạn (Bounding Boxes); và phân đoạn đối tượng (Segmentation) để xác định chính xác các điểm ảnh thuộc về linh kiện đó, giúp hệ thống đối chiếu với bo mạch chuẩn để phát hiện linh kiện bị thiếu hoặc bị sai hỏng.
Nguyên nhân chính nào dẫn đến các sai số phân loại trong quá trình thực nghiệm?
Sai số phân loại trong thực nghiệm chủ yếu xuất phát từ ba nguyên nhân kỹ thuật: các linh kiện có kích thước nhỏ hơn 5 mm khó được nhận diện chính xác bởi camera hiện tại; khoảng cách giữa các linh kiện quá dày đặc (dưới 10 mm), đặc biệt là các tụ điện (Capacitor) nằm liền kề gây khó khăn cho việc phân tách hộp giới hạn; và sự biến thiên của điều kiện ánh sáng môi trường xung quanh gây nhiễu ảnh trong quá trình thu thập dữ liệu quang học.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống kiểm tra linh kiện trên bo mạch điện tử" của sinh viên Nguyễn Thị Thảo Trân đã chế tạo thành công một mô hình phân loại bán tự động kết hợp giữa cơ cấu băng tải khí nén và thị giác máy tính. Bằng việc ứng dụng thuật toán học sâu YOLOv8 trên máy tính nhúng Raspberry Pi 4 kết hợp điều khiển phần cứng Arduino Mega 2560, hệ thống đạt độ chính xác trên 90% với thời gian kiểm tra trung bình 4,33 giây trên mỗi bo mạch chân cắm DIP chuẩn. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi cao trong việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo chi phí thấp để thay thế thao tác kiểm định thủ công, đồng thời mở ra định hướng hoàn thiện về độ phân giải và khả năng nhận diện linh kiện dán SMD trong môi trường sản xuất công nghiệp.