Đồ án: Nghiên cứu, thi công hệ thống IoT giám sát điện năng tiêu thụ

Toàn văn đồ án hệ thống IoT giám sát điện năng tiêu thụ. Hướng dẫn chi tiết thi công phần cứng, lập trình và xây dựng ứng dụng quản lý từ xa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống IoT giám sát điện năng tiêu thụ

Hệ thống IoT giám sát điện năng tiêu thụ là giải pháp công nghệ hiện đại giúp theo dõi và quản lý hiệu quả việc sử dụng điện trong các gia đình, công xưởng và tòa nhà. Hệ thống này kết hợp các cảm biến thông minh, bộ điều khiển và platform cloud để cung cấp dữ liệu điện năng tiêu thụ thực tế và chính xác trong thời gian thực. Ứng dụng công nghệ IoT trong giám sát điện năng giúp người dùng hiểu rõ hơn về thói quen tiêu thụ điện, từ đó có thể tối ưu hóa chi phí năng lượng và bảo vệ môi trường. Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm các thiết bị đo lường, module truyền thông, platform phần mềm và ứng dụng di động cho phép truy cập từ bất kỳ nơi đâu. Công nghệ này đang trở thành xu hướng chính trong quản lý năng lượng thông minh ở các nước phát triển và đang được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm IoT và ứng dụng trong giám sát điện năng

Internet of Things (IoT) là mạng lưới các thiết bị kết nối internet có khả năng thu thập, xử lý và chia sẻ dữ liệu. Trong lĩnh vực giám sát điện năng, IoT cho phép kết nối các cảm biến đo lường với máy chủ cloud, tạo nên một hệ thống quản lý năng lượng thông minh. Các thiết bị IoT có thể hoạt động tự động, gửi dữ liệu định kỳ và đưa ra cảnh báo khi phát hiện bất thường trong mức tiêu thụ điện.

1.2. Tầm quan trọng của việc giám sát điện năng hiện đại

Giám sát điện năng tiêu thụ có vai trò quan trọng trong tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Hệ thống IoT hiện đại cung cấp thông tin chi tiết về lượng điện sử dụng theo thời gian thực, giúp phát hiện thiết bị tiêu thụ quá mức và tối ưu hóa hiệu suất năng lượng cho cả gia đình và doanh nghiệp.

II. Kiến trúc và các thành phần chính của hệ thống

Hệ thống IoT giám sát điện năng bao gồm ba lớp chính: tầng cảm biến, tầng xử lý dữ liệu và tầng ứng dụng. Tầng cảm biến sử dụng các module đo lường như PZEM-016PZEM-017 để đo điện áp, dòng điện và công suất tiêu thụ. Tầng xử lý dữ liệu bao gồm microcontroller NodeMCU ESP8266 hoặc tương tự, xử lý các tín hiệu từ cảm biến và truyền dữ liệu qua giao thức Modbus RTU hoặc I2C. Tầng ứng dụng cung cấp giao diện người dùng thông qua các nền tảng cloud như Cayenne MyDevices hoặc ứng dụng Blynk. Hệ thống sử dụng giao thức MQTT để truyền tải dữ liệu đến server, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Các thành phần phần cứng được đóng gói trong tủ điều khiển chuyên dụng với khả năng hiển thị thời gian thực trên màn hình LCD.

2.1. Các module đo lường PZEM 016 và PZEM 017

Module PZEM-016PZEM-017 là những thiết bị đo lường điện năng chuyên dụng có độ chính xác cao, có khả năng đo điện áp AC, dòng điện tiêu thụ và công suất. Các module này giao tiếp thông qua giao thức Modbus RTU, cho phép kết nối nhiều thiết bị đo lường vào một hệ thống duy nhất.

2.2. Vi điều khiển NodeMCU ESP8266 và giao tiếp dữ liệu

NodeMCU ESP8266 là vi điều khiển có kết nối WiFi tích hợp, tính năng pin và mức tiêu thụ thấp. Thiết bị này xử lý dữ liệu từ các module đo, chuyển đổi thông qua module UART-RS485, và gửi dữ liệu đến cloud thông qua giao thức MQTT, hỗ trợ truyền dữ liệu thời gian thực.

III. Giao thức truyền thông và xử lý dữ liệu

Hệ thống sử dụng nhiều giao thức truyền thông để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả. Giao thức Modbus RTU được sử dụng để giao tiếp giữa các cảm biến và vi điều khiển thông qua kết nối Serial, cho phép truyền dữ liệu định dạng nhị phân với tốc độ cao và độ tin cậy cao. Giao thức I2C được dùng để kết nối các thiết bị như LCD hiển thị và các module chuyển đổi tín hiệu. Giao thức MQTT được sử dụng để truyền dữ liệu từ vi điều khiển lên server cloud, hỗ trợ truyền dữ liệu IoT hiệu quả với mức tiêu thụ năng lượng thấp. Cấu trúc bảng tin Modbus RTU bao gồm địa chỉ slave, mã chức năng, dữ liệu và kiểm tra lỗi CRC, đảm bảo độ chính xác của dữ liệu truyền tải. Các dữ liệu được lưu trữ trên cloud và có thể được truy cập qua ứng dụng di động hoặc trang web bất kỳ lúc nào.

3.1. Giao thức Modbus RTU và cấu trúc bảng tin

Giao thức Modbus RTU là tiêu chuẩn công nghiệp cho truyền thông dữ liệu giữa các thiết bị. Cấu trúc bảng tin bao gồm: địa chỉ thiết bị (1 byte), mã chức năng (1 byte), dữ liệu (2-252 byte) và kiểm tra lỗi CRC (2 byte). Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy cao cho dữ liệu được truyền.

3.2. Giao thức MQTT và truyền dữ liệu lên cloud

Giao thức MQTT là giao thức nhạn phát dữ liệu dựa trên mô hình Publish-Subscribe, phù hợp cho các ứng dụng IoT tiết kiệm năng lượng. Dữ liệu điện năng tiêu thụ được công bố trên các topic, cho phép truy cập từ xa thông qua các ứng dụng web hoặc di động.

IV. Ứng dụng thực tế và kết quả đạt được

Hệ thống IoT giám sát điện năng tiêu thụ đã được thiết kế, thi công và kiểm nghiệm thành công tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có khả năng đo lường chính xác điện áp, dòng điện và công suất tiêu thụ với độ sai số tối thiểu. Giao diện người dùng trên Cayenne MyDevices và ứng dụng Blynk cung cấp trải nghiệm giám sát thời gian thực trực quan và dễ sử dụng. Hệ thống có khả năng mở rộng bằng cách thêm các cảm biến hoặc thiết bị đo lường bổ sung mà không cần thay đổi cấu trúc chính. Một trong những điểm nổi bật là khả năng tích hợp pin năng lượng mặt trời, giúp hệ thống hoạt động độc lập và bền vững. Hệ thống này có tiềm năng lớn trong ứng dụng quản lý năng lượng thông minh tại các gia đình, tòa nhà thương mại và nhà máy sản xuất.

4.1. Kết quả kiểm nghiệm phần cứng và phần mềm

Kết quả kiểm nghiệm cho thấy độ chính xác cao trong đo lường các thông số điện năng. Phần mềm được lập trình trên Arduino IDE hoạt động ổn định, giao diện hiển thị LCD cập nhật dữ liệu liên tục. Ứng dụng Blynk và Cayenne hoạt động bình thường, cho phép truy cập từ xagiám sát thời gian thực mọi lúc mọi nơi.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Hệ thống có thể được mở rộng để tích hợp khả năng điều khiển tự động thiết bị, tạo ra hệ thống quản lý năng lượng thông minh hoàn toàn. Tích hợp trí tuệ nhân tạo để dự đoán tiêu thụ điện và đưa ra gợi ý tiết kiệm năng lượng là hướng phát triển tiềm năng trong tương lai.

21/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, lý do chọn đề tài đến mục tiêu, nội dung, giới hạn cho đến bố cục đề tài.  Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương này trình bày chi tiết lý thuyết về những module, linh kiện sử dụng cho đề tài.  Chương 3: Thiết kế và tính toán Chương này trình bày các bước thiết kế, tính toán, lựa chọn linh kiện, module phù hợp với yêu cầu của đề tài.  Chương 4: Thi công hệ thống Chương này trình bày chi tiết các bước thi công hệ thống.

 Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá Chương này trình bày kết quả đạt được sau khi hoàn thành hệ thống và đưa ra nhận xét, đánh giá kết quả đạt được.  Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Chương này cho kết luận tổng quát về đề tài và hướng phát triển cho hệ thống hoàn thiện hơn. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 3 Chương 2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ Chương 2.

TẦM QUAN TRỌNG CỦA ĐIỆN NĂNG Điện được sử dụng trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta, được tạo ra bởi hoạt động của nhà máy phát điện, các nhà máy phát điện này được sử dụng các nguồn nhiên liệu, năng lượng từ thiên nhiên như nhiệt điện, thủy điện, năng lượng gió, năng lượng mặt trời để tạo ra điện. Chúng ta phải trả chi phí cho nguồn năng lượng điện này thông qua việc sử dụng các thiết bị điện trong sinh hoạt hằng ngày, khi chúng ta càng tiêu thụ nhiều điện năng thì số tiền phải trả cho lượng điện tiêu thụ đó sẽ càng lớn, gây tốn kém chi phí cho người sử dụng. Chính vì thế, chúng ta cần phải sử dụng tiết kiệm điện năng để tiết kiệm chi phí tiêu dùng cũng như chi phí đầu tư. Ngoài ra, xã hội càng hiện đại nhu cầu sử dụng điện năng của con người càng nhiều, khi điện năng quá lớn nó sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt và quá trình sản xuất do nhà máy điện không cấp đủ điện năng cho nhu cầu.

Lượng điện tiêu thụ quá lớn là nguyên nhân gây ra tình trạng mất điện kéo dài ảnh hưởng lớn đến nhu cầu sinh hoạt và hoạt động sản xuất. Khi sử dụng điện năng quá mức cũng làm cho các thiết bị giảm tuổi thọ. Những lợi ích của việc sử dụng tiết kiệm điện năng: - Tiết kiệm được chi phí, những hóa đơn tiền điện mỗi tháng sẽ giảm đi đáng kể nếu chúng ta thực hiện chế độ tiết kiệm điện ngay từ hôm nay. - Sử dụng tiết kiệm điện cũng đồng nghĩa với việc các thiết bị, máy móc hoạt động ít hơn giúp tuổi thọ của chúng kéo dài và hạn chế hỏng hóc xảy ra.

Vì vậy, việc quản lý và giám sát điện năng là một giải pháp rất quan trọng cho việc tiết kiệm nguồn năng lượng điện, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 Chương 2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ 2. TỔNG QUAN VỀ IOT 2.

Giới thiệu về IoT Hình 2. Sơ đồ mạng lưới IoT Internet Of Things hay còn gọi là IoT là một mạng lưới gồm các thiết bị được kết nối với nhau thông qua Internet, các thiết bị này có khả năng thu thập và chia sẻ dữ liệu cho nhau về cách mà chúng sử dụng cũng như môi trường mà chúng đang vận hành. Tất cả các dữ liệu được thu thập bằng các cảm biến được gắn trong mọi thiết bị, chúng được giao tiếp với nhau thông qua một ngôn ngữ chung, các dữ liệu được phát ra từ các cảm biến khác nhau sẽ được mã hóa trước khi gửi lên nền tảng IoT. Nền tảng IoT sẽ thu thập từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, sau đó sẽ tiến hành phân tích chuyên sâu các dữ liệu này và thông tin có giá trị sẽ được trích xuất theo yêu cầu của người dùng [4].

Việc thu thập dữ liệu được thực hiện bằng cách truyền dữ liệu từ các thiết bị đến một điểm tập hợp thông qua mạng không dây. Dữ liệu được gửi qua Internet tới trung tâm dữ liệu hoặc đám mây có khả năng lưu trữ và tính toán. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 Chương 2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ 2.

Mô hình Internet Of Thing cơ bản Hình 2.2 Mô hình IoT cơ bản Các thành phần cơ bản của một mô hình IoT: - Kết nối và đồng bộ hóa: Đồng bộ các giao thức và các định dạng dữ liệu khác nhau vào một giao diện phần mềm đảm bảo việc truyền dữ liệu chính xác và tương tác với tất cả các thiết bị. - Quản lý thiết bị: Đảm nhiệm vai trò kết nối các thiết bị hoạt động bình thường, cập nhật phần mềm (hoặc ứng dụng) đang chạy trên thiết bị. - Cơ sở dữ liệu: Đây là thành phần quan trọng nhất của nền tảng IoT nó lưu trữ và có khả năng mở rộng các đáp ứng yêu cầu cho cơ sở dữ liệu dựa trên đám mây. - Quản lý và xử lý hoạt động: Chức năng đưa dữ liệu vào hoạt động dựa trên nguyên tắc Event - Action - Triggers cho phép thực thi các hoạt động thông minh dựa trên dữ liệu từ cảm biến.

- Phân tích: Đây có thể được coi là bộ não của nền tảng IoT có chức năng phân tích các dữ liệu cơ bản từ cơ sở dữ liệu gửi đến và có khả năng phân tích, truy xuất chọn lọc những thông tin cần thiết cho yêu cầu. - Giao diện: Cho phép người dùng quan sát một cách trực quan, dữ liệu được miêu tả sinh động. - Giao thức kết nối với hệ thống khác bên ngoài: Cho phép tích hợp với hệ thống thứ ba và phần còn lại của hệ thống CNTT như hệ thống quản lý sản xuất MES thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API). BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 Chương 2.

TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ 2. Giới thiệu NodeMCU ESP8266 chia làm 2 phần: Phần mềm theo tiêu chuẩn NodeMCU và phần cứng dùng chip ESP8266 (Wifi SoC). ESP8266 là dòng vi điều khiển 32bit có tích hợp WiFi 2.4Ghz có thể lập trình được phát triển bởi công ty Espressif Systems để cung cấp giải pháp giao tiếp Wifi cho các thiết bị IoTs và được biết đến nhiều nhờ sự đơn giản khi lập trình và có cộng đồng Arduino hỗ trợ rất mạnh. NodeMCU là một phần mềm và phát triển mã nguồn mở đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế sản phẩm IoT bằng cách sử dụng một vài tập lệnh của ngôn ngữ Lua.

Nhiều chân GPIO trên bo mạch cho phép kết nối với các thiết bị ngoại vi khác và có khả năng tạo PWM và giao tiếp I2C, SPI và UART. NodeMCU có khả năng như một module wifi: - Có thể quét và kết nối WiFi (Wifi Client) mọi nơi để lưu trữ, truy cập từ server. - Tạo điểm truy cập WiFi (WiFi Access Point) cho phép các thiết bị khác kết nối, giao tiếp với vi điều khiển. - Là một server để xử lý dữ liệu từ các thiết bị sử dụng internet khác.

ESP – 12E được phát triển bởi Ai – thinker Team. Bộ xử lý lõi ESP8266 với kích thước nhỏ, tích hợp Micro MCU 32 bit công suất thấp, với chế độ ngắt 16 bit. Tốc độ xung nhịp hỗ trợ 80Mhz, 160Hz, hỗ trợ RTOS. Đặc điểm của dòng ESP8266 là nó được tích hợp mạch RF như balun, antenna switches, TX power amplifier (PA) và RX filter ngay bên trong module.

Module hỗ trợ chuẩn IEEE b/g/n, giao thức TCP/IP hoàn chỉnh. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 Chương 2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ Hình 2. Sơ đồ chân ESP – 12E ESP – 12E kết hợp với firmware ESP8266 trên Arduino và thiết kế phần cứng giao tiếp tiêu chuẩn đã tạo nên NodeMCU, cách sử dụng, kết nối dễ dàng, có thể lập trình, nạp chương trình trực tiếp trên phần mềm Arduino, đồng thời tương thích với các bộ thư viện Arduino sẵn có.

NodeMCU ESP8266 trở thành Kit phát triển nhất trong thời điểm hiện tại. Sơ đồ chân NodeMCU ESP8266 V3 Module ESP8266 có tổng cộng 16 chân GPIO, tất cả các chân GPIO đều có trở kéo lên nguồn bên trong (ngoại trừ chân GPIO 16 kéo xuống GND): - Chân GPIO1 và GPIO3: Hai GPIO này được nối với TX và RX của bộ UART0. NodeMCU nạp code thông qua bộ UART này nên tránh sử dụng. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 Chương 2.

TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ - Chân GPIO0, GPIO5, GPIO15: Đây là các chân có nhiệm vụ cấu hình cho ESP8266 điều khiển quá trình nạp code nên bên trong NodeMCU có các điện trở kéo lên để định sẵn mức logic cho chúng. - GPIO 9, GPIO10: Hai chân này dùng để giao tiếp với External Flash của ESP vì vậy cũng không thể dùng được. - Các chân GPIO còn lại không có chức năng gì đặc biệt nên sử dụng bình thường. Thông số kỹ thuật: - IC chính: Chip ESP8266 wifi (wifi SoC), firmware: NodeMCU Lua.

- Chip nạp: UART CH340. - Các chân GPIO hoạt động 3.3VDC, tích hợp led báo trạng thái, nút Reset, Flash 4MB. - Dòng điện tiêu thụ: 70mA (max 200mA). - Hỗ trợ bảo mật: WPA/WPA2.

- Tích hợp giao thức: TCP/IP. - Điện áp vào 5V thông qua cổng USB. - Ngoại vi giao tiếp UART / SDIO / SPI/ I2C/ GPIO/ PWM. - Một bộ chuyển đổi ADC có độ chính xác cao – 10bit.

- Dải nhiệt độ rộng: -40 ~125 ºC. - Có thể dùng tập lệnh AT. - Hỗ trợ cho Window và Linux. MODULE ĐO ĐIỆN NĂNG PZEM – 016 2.

Giới thiệu Module Pzem – 016 là module đo điện năng của nguồn điện xoay chiều AC sử dụng đường truyền RS485 để trao đổi dữ liệu có chức năng đo điện áp, dòng điện, tần số, hệ số công suất, công suất tiêu thụ và điện năng tiêu thụ. Có thể cài đặt ngưỡng báo động. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 Chương 2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ Hình 2.

Module Pzem – 016 Thông số kỹ thuật : - Điện áp đo: 80 ~260VAC, sai số 1%. - Dòng điện đo: 0 ~100A, sai số 1%. - Công suất đo: 0 ~26kW, sai số 1%. - Điện năng: 0- 9999kWh, sai số 1%.

- Hệ số công suất: 0. - Tần số 50 Hz ~ 60Hz. - Giao tiếp RS485 baud 9600, 8 bit dữ liệu, 1bit stop, không có bit parity. - Có opto cách ly an toàn giữa mạch đo và mạch nhận tín hiệu RS485.

- Lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ. - Kích thước: 90x60mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ