Báo Cáo Cuối Kỳ: Điều Khiển Giám Sát Hệ Thống Đóng Gói Sản Phẩm

Khám phá đề tài nhóm điều khiển giám sát hệ thống đóng gói sản phẩm, ứng dụng công nghệ hiện đại trong quy trình sản xuất hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐÓNG GÓI SẢN PHẨM

1.1. Tầm quan trọng của đề tài

1.2. Giới hạn đề tài

1.3. Giới thiệu tổng quan về mô hình hệ thống đóng gói sản phẩm

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU PLC SIEMENS S7-300

2.1. Giới thiệu chung về thiết bị điều khiển lập trình PLC

2.2. Giới thiệu thiết bị điều khiển lập trình PLC SIMATIC S7 – 300

2.3. Các khối chức năng bên ngoài CPU S7-300

2.4. Các module mở rộng

2.5. Kết nối PlC S7-300

2.6. Ngôn ngữ lập trình PLC S7-300

2.7. Một ví dụ về ngôn ngữ LAD

2.8. Mô tả các đèn báo trên S7 – 300, CPU 312

2.9. Sơ đồ kết nối S7-300

2.10. Module tín hiệu - SM 321

2.11. Module ra số

2.12. Module vào/ra

2.13. Module Analog in

2.14. Module Analog Out

2.15. Module chức năng FM

2.16. Kích thước và ứng dụng cảm biến

2.17. Các lệnh lập trình trong Step 7

2.17.1. Nhóm lệnh logic tiếp điểm

2.17.2. Lệnh về timer

2.17.3. Bộ đếm Counter

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống giám sát đóng gói S7 300 và WinCC

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc ứng dụng công nghệ vào sản xuất là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh. Hệ thống điều khiển giám sát đóng gói sản phẩm là một khâu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng. Giải pháp kết hợp giữa bộ điều khiển lập trình PLC Simatic S7-300 và phần mềm SCADA WinCC của Siemens đã chứng tỏ là một lựa chọn tối ưu, mang lại sự ổn định, linh hoạt và hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cấu trúc, nguyên lý hoạt động và quy trình triển khai một hệ thống tự động hóa điển hình sử dụng nền tảng này, dựa trên các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa dây chuyền đóng gói

Quá trình tự động hóa dây chuyền đóng gói đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sản xuất công nghiệp hiện đại. Việc thay thế các công đoạn thủ công bằng máy móc tự động không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều, giảm thiểu sai sót do con người gây ra. Một hệ thống đóng gói tự động hiệu quả phải đáp ứng được các yêu cầu về tốc độ, độ chính xác về khối lượng, tính thẩm mỹ của bao bì và khả năng hoạt động liên tục. Theo tài liệu nghiên cứu, mục tiêu chính là "cung cấp sản phẩm một cách kịp thời, chính xác, đủ số lượng theo năng suất yêu cầu", từ đó khai thác máy móc một cách hiệu quả nhất. Đây là nền tảng để các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao vị thế trên thị trường.

1.2. Giới thiệu giải pháp điều khiển giám sát với PLC Siemens

Giải pháp sử dụng PLC Siemens Simatic S7-300 kết hợp với phần mềm WinCC là một tiêu chuẩn phổ biến trong ngành tự động hóa. PLC S7-300 là một thiết bị điều khiển logic khả trình mạnh mẽ, có cấu trúc module linh hoạt, cho phép dễ dàng mở rộng và tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của từng dây chuyền. Trong khi đó, WinCC SCADA là một hệ thống SCADA (Supervisory Control And Data Acquisition) toàn diện, cung cấp công cụ để thiết kế giao diện HMI WinCC trực quan. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống hoàn chỉnh, cho phép không chỉ điều khiển các cơ cấu chấp hành một cách chính xác mà còn thực hiện việc giám sát và thu thập dữ liệu theo thời gian thực, giúp người vận hành quản lý toàn bộ quy trình một cách hiệu quả.

II. Phân tích yêu cầu công nghệ cho hệ thống đóng gói tự động

Để xây dựng một Hệ Thống Điều Khiển Giám Sát Đóng Gói Sản Phẩm thành công, việc đầu tiên là phải khảo sát và phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu công nghệ. Những yêu cầu này là kim chỉ nam cho việc thiết kế phần cứng, xây dựng thuật toán điều khiển và phát triển giao diện giám sát. Một hệ thống được thiết kế tốt cần đảm bảo tính chính xác trong từng công đoạn, sự an toàn tuyệt đối cho người vận hành và thiết bị, cũng như sự linh hoạt trong quá trình điều khiển. Việc xác định rõ các tiêu chí này ngay từ đầu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất khi hệ thống đi vào hoạt động thực tế.

2.1. Yêu cầu về độ chính xác và tính ổn định của hệ thống

Độ chính xác là yêu cầu hàng đầu trong một hệ thống đóng gói. Theo tài liệu gốc, hệ thống phải đảm bảo "đúng khối lượng nguyên liệu rót vào tuýp" và "vị trí dừng băng tải phải chính xác". Để đạt được điều này, hệ thống cần sử dụng các cảm biến công nghiệp có độ nhạy cao để xác định vị trí sản phẩm và các cơ cấu định lượng chuẩn xác. Thuật toán điều khiển băng tải phải được lập trình để khởi động, dừng và thay đổi tốc độ một cách mượt mà, tránh các sai lệch vị trí có thể ảnh hưởng đến các công đoạn sau như rót liệu hay ép kín. Tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống là yếu tố quyết định đến hiệu suất tổng thể của dây chuyền sản xuất.

2.2. Đảm bảo an toàn vận hành và các biện pháp bảo vệ

An toàn là yếu tố không thể xem nhẹ. Hệ thống phải có các biện pháp "bảo vệ người và sản phẩm an toàn khi vận hành" và "bảo vệ thiết bị máy móc". Điều này bao gồm việc trang bị các nút dừng khẩn cấp, rơ le nhiệt bảo vệ quá tải cho động cơ, và các cảm biến an toàn. Chương trình điều khiển cần tích hợp các logic xử lý lỗi. Ví dụ, khi phát hiện quá tải, quá nhiệt hoặc cạn nguyên liệu, hệ thống phải tự động dừng hoạt động và kích hoạt cảnh báo. Chức năng quản lý cảnh báo (Alarm Management) trên WinCC đóng vai trò then chốt trong việc thông báo ngay lập tức các sự cố cho người vận hành, giúp xử lý kịp thời và giảm thiểu thiệt hại.

2.3. Thiết lập chế độ điều khiển tự động Auto và thủ công Manual

Để tăng tính linh hoạt, hệ thống cần có hai chế độ vận hành chính: Tự động (Auto) và Thủ công (Manual). Chế độ Auto được thiết kế cho quá trình sản xuất hàng loạt, nơi máy tự vận hành toàn bộ chu trình từ đưa vỏ tuýp, rót liệu đến ép kín. Chế độ Manual cho phép người vận hành điều khiển từng cơ cấu riêng lẻ, rất hữu ích trong quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc hiệu chỉnh máy. Việc chuyển đổi giữa hai chế độ này phải được thực hiện một cách dễ dàng thông qua giao diện HMI. Đây là một yêu cầu cơ bản nhưng quan trọng, giúp tối ưu hóa việc sử dụng máy móc trong nhiều tình huống khác nhau.

III. Hướng dẫn cấu hình phần cứng cho hệ thống dùng S7 300

Nền tảng của một hệ thống điều khiển giám sát đóng gói ổn định nằm ở việc lựa chọn và cấu hình phần cứng chính xác. PLC Simatic S7-300 của Siemens cung cấp một giải pháp module hóa, linh hoạt, cho phép xây dựng hệ thống phù hợp với mọi quy mô dây chuyền. Việc lựa chọn đúng CPU, các module tín hiệu và thiết bị ngoại vi là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến khả năng xử lý, độ tin cậy và khả năng mở rộng của toàn bộ hệ thống trong tương lai.

3.1. Lựa chọn CPU và các module S7 300 phù hợp

Trái tim của hệ thống là bộ điều khiển PLC S7-300. Việc lựa chọn CPU (ví dụ CPU 312, CPU 314C-2DP) phụ thuộc vào độ phức tạp của thuật toán và số lượng tín hiệu I/O. Đối với hệ thống đóng gói, một CPU tầm trung như 314 là đủ đáp ứng. Bên cạnh CPU, cần lựa chọn các module S7-300 mở rộng. Các Module tín hiệu vào/ra số (SM 321/322) dùng để kết nối với các nút nhấn, công tắc hành trình, đèn báo và van điện từ. Module tín hiệu tương tự (SM 331/332) có thể được sử dụng cho các cảm biến đo lường chính xác như cảm biến mức hoặc nhiệt độ. Việc lắp ghép các module này trên thanh ray (rack) tạo thành một cấu trúc gọn gàng và dễ dàng bảo trì.

3.2. Vai trò của cảm biến công nghiệp và cơ cấu chấp hành

Hệ thống không thể hoạt động nếu thiếu các thiết bị ngoại vi. Cảm biến công nghiệp đóng vai trò là "mắt thần", cung cấp thông tin về trạng thái của quy trình cho PLC. Các loại cảm biến thường dùng bao gồm cảm biến quang để phát hiện sản phẩm trên băng tải, cảm biến tiệm cận để xác định vị trí dừng, và công tắc hành trình để giới hạn chuyển động. Cơ cấu chấp hành là các thiết bị thực thi lệnh từ PLC, bao gồm động cơ băng tải, xi lanh khí nén để đẩy sản phẩm, van điện từ để điều khiển dòng chảy nguyên liệu, và bộ gia nhiệt để ép kín bao bì. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa cảm biến và cơ cấu chấp hành quyết định độ chính xác của toàn bộ dây chuyền.

IV. Phương pháp lập trình PLC S7 300 và thiết kế HMI WinCC

Sau khi hoàn thiện phần cứng, giai đoạn lập trình và thiết kế giao diện sẽ quyết định "linh hồn" của hệ thống. Lập trình PLC S7-300 yêu cầu tư duy logic để xây dựng thuật toán điều khiển chính xác, trong khi thiết kế giao diện HMI WinCC tập trung vào việc tạo ra một công cụ giám sát trực quan và dễ sử dụng. Sự tích hợp liền mạch giữa chương trình PLC và giao diện HMI là chìa khóa để tạo nên một hệ thống điều khiển giám sát hiệu quả, cho phép vận hành trơn tru và quản lý sản xuất tối ưu.

4.1. Kỹ thuật lập trình PLC S7 300 với Step 7 Manager

Việc lập trình PLC S7-300 thường được thực hiện bằng phần mềm Step 7 Manager hoặc TIA Portal. Ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất là Ladder Logic (LAD), mô phỏng lại sơ đồ mạch relay, rất trực quan và dễ hiểu đối với kỹ sư điện. Chương trình được cấu trúc thành các khối logic (OB, FC, FB) để dễ quản lý. Thuật toán điều khiển cần xử lý tuần tự các bước: khởi động băng tải, phát hiện sản phẩm, dừng băng tải, rót nguyên liệu, di chuyển đến vị trí ép, và lặp lại chu trình. Các khối chức năng như Timer (bộ định thời) và Counter (bộ đếm) được sử dụng để kiểm soát thời gian các công đoạn và đếm số lượng sản phẩm, từ đó tạo ra các báo cáo sản xuất.

4.2. Nguyên tắc thiết kế giao diện giám sát trên WinCC

Giao diện HMI là cầu nối giữa người vận hành và máy móc. Một giao diện tốt cần được thiết kế rõ ràng, trực quan, và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết. Trên WinCC, kỹ sư sử dụng công cụ Graphics Designer để vẽ sơ đồ mô phỏng dây chuyền, các nút nhấn ảo (Start, Stop, Auto/Manual), các trường hiển thị thông số (số lượng sản phẩm, nhiệt độ), và các đèn báo trạng thái. Các đối tượng đồ họa này được liên kết (tagging) với các biến trong chương trình PLC. Nhờ đó, khi trạng thái trong PLC thay đổi, giao diện HMI sẽ cập nhật theo thời gian thực, cho phép giám sát và thu thập dữ liệu một cách trực quan.

4.3. Cấu hình kết nối S7 300 và WinCC để trao đổi dữ liệu

Để HMI có thể giám sát và điều khiển PLC, cần thiết lập một kênh truyền thông ổn định. Việc kết nối S7-300 và WinCC thường được thực hiện qua các chuẩn mạng truyền thông Profibus, MPI hoặc Ethernet (Profinet). Trong phần mềm WinCC, người dùng cần cấu hình driver (ví dụ: SIMATIC S7 Protocol Suite), khai báo địa chỉ của PLC và tạo các tag tương ứng với các biến nhớ (vùng M, I, Q, DB) trong chương trình PLC. Khi kết nối thành công, WinCC có thể đọc/ghi dữ liệu từ PLC, cho phép các chức năng nâng cao như lưu trữ dữ liệu (Data Logging)quản lý cảnh báo (Alarm Management) hoạt động, tạo thành một hệ thống SCADA hoàn chỉnh.

V. Đánh giá hiệu quả và hướng phát triển của hệ thống

Việc triển khai thành công một Hệ Thống Điều Khiển Giám Sát Đóng Gói Sản Phẩm Sử Dụng Simatic S7-300 và WinCC mang lại những lợi ích đáng kể về năng suất, chất lượng và khả năng quản lý. Hệ thống không chỉ giải quyết các bài toán vận hành hiện tại mà còn mở ra những tiềm năng phát triển và nâng cấp trong tương lai, đặc biệt là trong xu thế của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Đánh giá đúng hiệu quả và xác định rõ hướng đi tiếp theo sẽ giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi ích từ việc đầu tư vào công nghệ tự động hóa.

5.1. Hiệu quả thực tiễn trong việc nâng cao năng suất sản xuất

Ứng dụng thực tế cho thấy hệ thống giúp giảm thiểu đáng kể thời gian chu trình đóng gói, loại bỏ các thao tác thừa và tăng tốc độ dây chuyền. Việc kiểm soát chính xác giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, tiết kiệm nguyên vật liệu. Khả năng giám sát liên tục và thu thập dữ liệu giúp nhà quản lý nắm bắt được tình hình sản xuất, phát hiện các điểm nghẽn và đưa ra quyết định cải tiến kịp thời. Các đồ án tự động hóa và báo cáo thực tế đều khẳng định rằng hệ thống này giúp nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể (OEE), là một khoản đầu tư mang lại lợi ích kinh tế lâu dài và bền vững.

5.2. Xu hướng tích hợp công nghệ 4.0 vào hệ thống SCADA

Hệ thống S7-300 và WinCC là một nền tảng vững chắc để tích hợp các công nghệ của Công nghiệp 4.0. Trong tương lai, hệ thống SCADA có thể được kết nối với các hệ thống quản lý cấp cao hơn như MES (Manufacturing Execution System) và ERP (Enterprise Resource Planning) để đồng bộ hóa dữ liệu sản xuất trên toàn nhà máy. Việc ứng dụng IIoT (Industrial Internet of Things) cho phép thu thập dữ liệu từ nhiều cảm biến hơn để phục vụ cho việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance). Hướng phát triển này sẽ biến dây chuyền đóng gói thành một hệ thống thông minh, linh hoạt và có khả năng tự tối ưu hóa.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 4 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐÓNG GÓI SẢN PHẨM 1. Tầm quan trọng của đề tài. Trong mọi ngành sản xuất hiện nay, các công nghệ tiên tiến, các dây chuyền thiết bị hiện đại đã và đang thâm nhập vào nước ta. Với chính sách mở cửa của đảng và nhà nước, chắc chắn nền kỹ thuật tiên tiến trên thế giới sẽ ngày càng thâm nhập vào Việc Nam.

Tác dụng của các công nghệ mới và những dây chuyền, thiết bị hiện đại đã và đang góp phần tích cực thúc đẩy công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước. Các công việc như đóng nắp, rửa chai cũng như đóng gói là một phần trong hệ thống dây chuyền sản xuất. Vì thế quá trình gói sản phẩm tự động là một trong những yêu cầu cần phải được nghiên cứu và giải quyết trong các hệ thống sản xuất tự động nhằm mục đích nâng cao năng xuất lao động, sử dụng và khai thác các máy móc, thiết bị một cách có hiệu quả nhất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu hệ thống đóng gói sản phẩm tự động là giải quyết từng giai đoạn một cách triệt để trong tổng thể toàn bộ hệ thống sản xuất , thiết bị và công đoạn sản xuất.

Trong quá trình nghiên cứu hệ thống đóng gói tự động thì mục tiêu chính cần phải đạt được đó là hệ thống cần phải hoạt động một cách ổn định và tin cậy, có nghĩa là phải cung cấp sản phẩm một cách kịp thời, chính xác, đủ số lượng theo năng suất yêu cầu có tính đến lượng dự trữ một cách an toàn và hiệu quả. Có thể thấy rằng, việc nghiên cứu hệ thống đóng gói tự động có tính bao quát và bao gồm nhiều lĩnh vực có liên quan đến nhiều ngành công nghiệp khác nhau.2 Giới hạn đề tài. Do đây là lần đầu tiên nghiên cứu về lĩnh vực khá mới, với thời gian làm đồ án có hạn mà lĩnh vực điều khiển tự động còn khá mới mẻ và chưa được phổ biến rộng rãi ở nước ta, chỉ có sử dụng trong các nhà máy, xí nghiệp. Do đó nhóm thực hiện gặp không ít khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu nghiên cứu và khảo sát.3 Giới thiệu tổng quan về mô hình hệ thống đóng gói sản phẩm.

Trong thực tế hiện nay, các ngành sản xuất đang sữ dụng khá rộng rãi các cơ cấu bằng cơ khí, hoặc phối hợp giữa cơ khí – điện, cơ khí – điện khí nén. Với sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực điều khiển tự động làm việc theo chương trình và dễ dàng thay đổi được chương trình một cách linh hoạt thích ứng với các kiểu đóng gói khác nhau khi cần thay đổi sản phẩm. Đây là một trong những tính chất rất quan trọng mà nhờ nó có thể áp dụng công nghệ tiên tiến vào trong quá trình sản xuất loại nhỏ và loại vừa mà vẫn có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao. CHƯƠNG 2 GIỚI THIỆU PLC SIEMENS S7-300 5 2.

Giới thiệu chung về thiết bị điều khiển lập trình PLC Trong công nghiệp sản xuất, để điều khiển một dây chuyền, một thiết bị máy móc công nghiệp … người ta thực hiện kết nối các linh kiện điều khiển rời (rơle, timer, contactor …) lại với nhau tuỳ theo mức độ yêu cầu thành một hệ thống điện điều khiển. Công việc này khá phức tạp trong thi công, sửa chữa bảo trì do đó giá thành cao. Khó khăn nhất là khi cần thay đổi một hoạt động nào đó. Một hệ thống điều khiển ưu việt mà chúng ta phải chọn được điều khiển cho một máy sản xuất cần phải hội đủ các yêu cầu sau: giá thành hạ, dễ thi công, sửa chữa, chất lượng làm việc ổn định linh hoạt … Từ đó hệ thống điều khiển có thể lập trình được PLC (Programable Logic Control) ra đời đã giải quyết được vấn đề trên.

Thiết bị điều khiển lập trình đầu tiên đã được những nhà thiết kế cho ra đời năm 1968 (Công ty General Moto - Mỹ). Tuy nhiên, hệ thống này còn khá đơn giản và cồng kềnh, người sử dụng gặp nhiều khó khăn trong việc vận hành hệ thống. Vì vậy các nhà thiết kế từng bước cải tiến hệ thống đơn giản, gọn nhẹ, dễ vận hành, nhưng việc lập trình cho hệ thống còn khó khăn, do lúc này không có các thiết bị lập trình ngoại vi hỗ trợ cho công việc lập trình. Để đơn giản hóa việc lập trình, hệ thống điều khiển lập trình cầm tay (programmable controller handle) đầu tiên được ra đời vào năm 1969.

Trong giai đoạn này các hệ thống điều khiển lập trình (PLC) chỉ đơn giản nhằm thay thế hệ thống Relay và dây nối trong hệ thống điều khiển cổ điển. Qua quá trình vận hành, các nhà thiết kế đã từng bước tạo ra được một tiêu chuẩn mới cho hệ thống, tiêu chuẩn đó là: dạng lập trình dùng giản đồ hình thang. Trong những năm đầu thập niên 1970, những hệ thống PLC còn có thêm khả năng vận hành với những thuật toán hổ trợ (arithmetic), “vận hành với các dữ liệu cập nhật” (data manipulation). Do sự phát triển của loại màn hình dùng cho máy tính (Cathode Ray Tube: CRT), nên việc giao tiếp giữa người điều khiển để lập trình cho hệ thống càng trở nên thuận tiện hơn.

Ngoài ra các nhà thiết kế còn tạo ra kỹ thuật kết nối với các hệ thống PLC riêng lẻ thành một hệ thống PLC chung, tăng khả năng của từng hệ thống riêng lẻ. Tốc độ xử lý của hệ thống được cải thiện, chu kỳ quét (scan) nhanh hơn làm cho hệ thống PLC xử lý tốt với những chức năng phức tạp, số lượng cổng ra/vào lớn. Một PLC có đầy đủ các chức năng như: bộ đếm, bộ định thời, các thanh ghi (register) và tập lệnh cho phép thực hiện các yêu cầu điều khiển phức tạp khác nhau. Hoạt động của PLC hoàn toàn phụ thuộc vào chương trình nằm trong bộ nhớ, nó luôn cập nhật tín hiệu ngõ vào, xử lý tín hiệu để điều khiển ngõ ra.

Những đặc điểm của PLC: Thiết bị chống nhiễu. Có thể kết nối thêm các modul để mở rộng ngõ vào/ra. Ngôn ngữ lập trình dễ hiểu. Dễ dàng thay đổi chương trình điều khiển bằng máy lập trình hoặc máy tính cá nhân.

Độ tin cậy cao, kích thước nhỏ. Bảo trì dễ dàng. Do các đặc điểm trên, PLC cho phép người điều hành không mất nhiều thời gian nối dây phức tạp khi cần thay đổi chương trình điều khiển, chỉ cần lập chương trình mới thay cho chương trình cũ. Việc sử dụng PLC vào các hệ thống điều khiển ngày càng thông dụng, để đáp ứng yêu cầu ngày càng đa dạng này, các nhà sản xuất đã đưa ra hàng loạt các dạng PLC với nhiều mức độ thực hiện đủ để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của người sử dụng.

Để đánh giá một bộ PLC người ta dựa vào 2 tiêu chuẩn chính: dung lượng bộ nhớ và số tiếp điểm vào/ra của nó. Bên cạnh đó cũng cần chú ý đến các chức năng như: bộ vi xử lý, chu kỳ xung clock, ngôn ngữ lập trình, khả năng mở rộng số ngõ vào/ra. Giới thiệu thiết bị điều khiển lập trình PLC SIMATIC S7 – 300 Chứa bộ vi xử lý, hệ điều hành, bộ nhớ, các bộ định thời gian, bộ đếm, cổng truyền thông (RS485)… và có thể có vài cổng vào/ra số onboard. - PLC S7-300 có nhiều loại CPU khác nhau, được đặt tên theo bộ vi xử lý có trong CPU như CPU312, CPU314, CPU315, CPU316, CPU318…Các module được gắn trên thanh rây tối đa 8 module SM/FM/CP ở bên phải CPU, tạo thành một rack, kết nối với nhau qua bus connector gắn ở mặt sau của module.

Mỗi module được gán một số slot tính từ trái sang phải, module nguồn là slot 1, module CPU slot 2, module kế mang số 4… Nếu có nhiều module thì bố trí thành nhiều rack (trừ CPU312IFM và CPU313 chỉ có một rack), CPU ở rack 0, slot 2, kế đó là module phát IM360, slot 3, có nhiệm vụ kết nối rack 0 với các rack 1, 2, 3, trên mỗi rack này có module kết nối thu IM361, bên phải mỗi module IM là các module SM/FM/CP. Cáp nối hai module IM dài tối đa 10m. Các module được đánh số theo slot và dùng làm cơ sở để đặt địa chỉ đầu cho các module ngõ vào ra tín hiệu. Đối với CPU 315-2DP, 316-2DP, 318-2 có thể gán địa chỉ tùy ý cho các module.

Các CPU 312IFM, 314 IFM, 31xC có tích hợp sẵn một số module mở rộng - CPU 312IFM, 312C: 10 ngõ vào số địa chỉ I124.1; 6 ngõ ra số Q124.7, 5 ngõ vào tương đồng AI địa chỉ 752.761, hai ngõ ra AO 752.755 - CPU 314IFM: 20 ngõ vào số I124.3; 16 ngõ ra số Q124.7; 4 ngõ vào tương đồng PIW128, PIW130, PIW132, PIW134; một ngõ ra tương đồng PQW128. - Với các CPU có hai cổng truyền thông, cổng thứ hai có chức năng chính là phục vụ việc nối mạng phân tán có kèm theo những phần mềm tiện dụng được cài đặt sẵn trong hệ điều hành. Các loại CPU này được phân biệt với các CPU khác bằng tên gọi thêm cụm từ DP. Ví dụ Module CPU 315-2DP… 7 Các khối chức năng bên ngoài CPU S7-300 Các CPU khác nhau thì các thành phần trên không giống nhau, cụ thể các thành phần trong từng module như hình dưới: Sự khác nhau các khối bề ngoài của CPU S7-300 Một số đặc tính kỹ thuật của một số CPU S7-300 Các module mở rộng 8 Các module mở rộng của PLC S7-300 chia làm 5 loại: - Power Supply (PS): module nguồn nuôi, có 3 loại là 2A, 5A và 10A.

- Signal Module (SM): module tín hiệu vào ra số, tương tự. - Interface Module (IM): module ghép nối, ghép nối các thành phần mở rộng lại với nhau. Một CPU có thể làm việc trực tiếp nhiều nhất 4 rack, mỗi rack tối đa 8 Module mở rộng và các rack được nối với nhau bằng Module IM. - Function Module (FM): module chức năng điều khiển riêng.

Ví dụ module điều khiển động cơ bước, module điều khiển PID - Communication Processor (CP): Module phục vụ truyền thông trong mạng giữa các bộ PLC với nhau hoặc giữa PLC với máy tính. Hình ảnh các module mở rộng thực tế Ghép nối các module mở rộng của PLC S7-300 Kết nối PlC S7-300 có thể kết nối với nhiều chuẩn mạng khác nhau như PROFIBUS, CAN, DeviceNet, ASi. 9 Profibus là một tiêu chuẩn mạng trường mở, quốc tế theo chuẩn mạng trường châu Âu EN 50170 và EN 50254. Trong sản xuất, các ứng dụng tự động hóa quá trình công nghiệp và tự động hóa tòa nhà, các mạng trường nối tiếp (serial fieldbus) có thể hoạt động như hệ thống truyền thông, trao đổi thông tin giữa các hệ thống tự động hóa và các thiết bị hiện trường phân tán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ