Nghiên Cứu & Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển và Giám Sát Điện Phân Kim Loại

Nghiên cứu và thiết kế hệ thống điều khiển điện phân kim loại. Tìm hiểu nguyên lý, quy trình và các giải pháp công nghệ tối ưu hóa hiệu suất.

Chuyên ngành

Nghiên cứu khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học

2021 - 2022

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ Ổ TRỤC

1.1. Ổ lăn (Rolling Bearing)

1.1.1. Kết cấu

1.1.2. Phân loại ổ lăn

1.1.3. Ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng

1.2. Ổ trượt (Plain Bearing)

1.2.1. Kết cấu

1.2.2. Phân loại ổ trượt

1.2.3. Ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng

1.3. Ổ từ (Magnetic Bearing)

1.3.1. Kết cấu

1.3.2. Nguyên lý hoạt động

1.3.3. Ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng

1.4. Ổ khí (Air Bearing)

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ sở lý thuyết về dòng chảy chất khí

2.1.1. Dòng chảy qua các tấm phẳng song song

2.1.2. Dòng chảy trong ổ chặn khí tĩnh

2.1.3. Dòng chảy của chất khí xuyên qua các lỗ nhỏ

2.2. Cơ sở tính toán thiết kế ổ đỡ khí tĩnh

2.3. Vật liệu chế tạo ổ khí

2.3.1. Gốm sứ và sản phẩm của luyện kim bột

2.3.2. Vật liệu dẻo

3. CHƯƠNG 3: Yêu Cầu Và Phương Án Thiết Kế

3.1. Đề xuất kết cấu ổ đỡ khí tĩnh

3.2. Đề xuất kết cấu ổ chặn khí tĩnh

4. CHƯƠNG 4: Thiết Kế Ổ Khí Tĩnh

4.2. Tính toán ổ chặn

5. CHƯƠNG 5: Chế Tạo, Thử Nghiệm Và Đánh Giá

5.1. Chế tạo và lắp ráp ổ khí

5.1.1. Quá trình chế tạo

5.1.2. Dụng cụ hỗ trợ thí nghiệm và kiểm tra

5.1.3. Quá trình thử nghiệm

5.1.3.1. Thử nghiệm ổ chặn khí tĩnh
5.1.3.2. Thử nghiệm ổ đỡ khí tĩnh

6. CHƯƠNG 6: Kết luận và kiến nghị

Tài Liệu Tham Khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Điều Khiển Điện Phân Kim Loại 50 60 ký tự

Điện phân kim loại là một quá trình quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ mạ điện đến sản xuất nhôm. Hệ thống điều khiển đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, hiệu quả năng lượng và an toàn vận hành. Quá trình này bao gồm việc sử dụng dòng điện để khử các ion kim loại từ một dung dịch và kết tủa chúng lên một điện cực. Điều khiển điện phân chính xác đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các thông số như điện áp, dòng điện, nhiệt độ và nồng độ dung dịch. Một hệ thống điều khiển điện phân kim loại hiệu quả có thể giảm thiểu lãng phí vật liệu, giảm chi phí năng lượng và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu của Uỷ ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo các mô hình điều khiển để tối ưu hóa quá trình điện phân. Việc tự động hóa quy trình điện phân thông qua các hệ thống điều khiển hiện đại giúp cải thiện độ tin cậy và giảm thiểu sự can thiệp của con người, từ đó nâng cao tính cạnh tranh của doanh nghiệp.

1.1. Ưu điểm của Điều khiển Điện phân Kim loại Tự động

Tự động hóa điều khiển điện phân kim loại mang lại nhiều lợi ích. Giảm thiểu sai sót do con người, tăng tính ổn định của quy trình và giảm chi phí lao động là những ưu điểm nổi bật. Hệ thống tự động có thể phản ứng nhanh chóng với các biến động trong quy trình, điều chỉnh các thông số để duy trì chất lượng sản phẩm ổn định. Ngoài ra, tự động hóa điện phân cho phép giám sát liên tục các thông số quan trọng, cung cấp dữ liệu chi tiết để phân tích và tối ưu hóa quy trình.

1.2. Ứng dụng rộng rãi của Điện phân Kim loại trong Công nghiệp

Điện phân kim loại có ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau. Mạ điện, sản xuất nhôm, tinh chế kim loại và xử lý nước thải là một vài ví dụ. Trong mạ điện, điện phân kim loại được sử dụng để tạo ra một lớp phủ bảo vệ hoặc trang trí trên bề mặt kim loại khác. Trong sản xuất nhôm, quá trình Hall-Héroult sử dụng điện phân để tách nhôm từ oxit nhôm. Ứng dụng điện phân kim loại trong tinh chế kim loại giúp loại bỏ tạp chất và nâng cao độ tinh khiết của kim loại. Xử lý nước thải cũng sử dụng điện phân để loại bỏ các kim loại nặng độc hại.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Điều Khiển Điện Phân 50 60 ký tự

Mặc dù có nhiều ưu điểm, điều khiển điện phân kim loại cũng đối mặt với nhiều thách thức. Sự phức tạp của quá trình, sự biến động của các thông số và yêu cầu về độ chính xác cao là những khó khăn thường gặp. Vấn đề điện phân kim loại bao gồm việc duy trì sự ổn định của dòng điện, kiểm soát sự hình thành lớp phủ kim loại đồng đều và ngăn chặn sự ăn mòn của điện cực. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ dung dịch và sự hiện diện của tạp chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của quá trình điện phân. Tối ưu hóa điện phân đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này và khả năng điều chỉnh các thông số một cách linh hoạt. Theo tài liệu nghiên cứu, việc kiểm soát khe hở giữa lỗ và trục là một vấn đề nan giải trong quá trình thí nghiệm.

2.1. Ảnh hưởng của Mật độ Dòng điện đến Hiệu suất Điện phân

Mật độ dòng điện là một thông số quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất điện phân. Quá thấp mật độ dòng điện có thể dẫn đến tốc độ kết tủa chậm và lớp phủ kim loại mỏng. Ngược lại, mật độ dòng điện quá cao có thể gây ra sự hình thành dendrite (cây kim loại) và lớp phủ không đồng đều. Mật độ dòng điện tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại kim loại, nồng độ dung dịch và nhiệt độ.

2.2. Kiểm soát Nhiệt độ và pH trong Quá trình Điện phân

Điều khiển nhiệt độ điện phân và pH là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và độ hòa tan của các ion kim loại. pH ảnh hưởng đến tính ổn định của dung dịch điện phân và sự hình thành các oxit kim loại. Duy trì nhiệt độ và pH ổn định đòi hỏi việc sử dụng các hệ thống điều khiển chính xác và các cảm biến đáng tin cậy.

2.3. An toàn trong Quy Trình Điện Phân Kim Loại

An toàn là yếu tố quan trọng cần được đảm bảo trong quá trình điện phân kim loại. Các dung dịch điện phân thường chứa các hóa chất độc hại và ăn mòn. An toàn điện phân đòi hỏi việc sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân, hệ thống thông gió và các quy trình xử lý sự cố. Ngoài ra, cần có các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn các nguy cơ điện giật và cháy nổ.

III. Phương Pháp Điều Khiển Điện Áp Tối Ưu 50 60 ký tự

Một trong những phương pháp quan trọng nhất để điều khiển điện phân kim loại là điều khiển điện áp. Điều khiển điện áp có thể ảnh hưởng đến tốc độ kết tủa, chất lượng lớp phủ và hiệu suất năng lượng. Có nhiều phương pháp điều khiển điện áp khác nhau, từ điều khiển thủ công đến điều khiển tự động bằng PLC điều khiển điện phân. Việc lựa chọn phương pháp điều khiển phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của quá trình điện phân. Kiểm soát điện áp là một yếu tố quyết định để đảm bảo sự ổn định của hệ thống.

3.1. Điều Khiển Điện Áp Bằng Mạch Điều Khiển Điện Phân Tùy Chỉnh

Mạch điều khiển điện phân tùy chỉnh cho phép kiểm soát điện áp một cách linh hoạt và chính xác. Các mạch điều khiển này có thể được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của quá trình điện phân, chẳng hạn như điều khiển điện áp theo thời gian hoặc theo nồng độ dung dịch. Mạch điều khiển tùy chỉnh thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và khả năng tùy biến.

3.2. Sử Dụng Bộ Điều Khiển Điện Áp PLC trong Điện Phân

Bộ điều khiển điện phân PLC (Programmable Logic Controller) là một giải pháp phổ biến để điều khiển điện áp trong các hệ thống điện phân tự động. PLC có khả năng lập trình linh hoạt, dễ dàng tích hợp với các cảm biến và thiết bị khác, và có độ tin cậy cao. PLC điều khiển điện phân có thể được sử dụng để điều khiển điện áp theo các thuật toán phức tạp và để giám sát và điều khiển các thông số khác của quá trình điện phân.

3.3. Thuật toán điều khiển điện áp điện phân

Thuật toán điều khiển điện áp điện phân đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và hiệu quả của quá trình điện phân. Các thuật toán này có thể dựa trên các phương pháp điều khiển PID, điều khiển mờ (fuzzy logic) hoặc các phương pháp điều khiển tiên tiến khác. Thuật toán điều khiển điện áp cần được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của quá trình điện phân, chẳng hạn như duy trì điện áp ổn định, tối ưu hóa hiệu suất năng lượng hoặc ngăn chặn sự hình thành dendrite.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Điện Phân Kim Loại 50 60

Tối ưu hóa điện phân là mục tiêu quan trọng để cải thiện hiệu quả năng lượng, chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Có nhiều giải pháp tối ưu hóa khác nhau, bao gồm tối ưu hóa các thông số quy trình, sử dụng vật liệu điện cực mới và áp dụng các phương pháp điều khiển tiên tiến. Tối ưu hóa điện phân kim loại đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về hóa học, vật lý và kỹ thuật điều khiển.

4.1. Nghiên cứu và lựa chọn điện cực điện phân phù hợp

Điện cực điện phân đóng vai trò quan trọng trong quá trình điện phân. Nghiên cứu và lựa chọn vật liệu điện cực phù hợp có thể cải thiện hiệu suất điện phân và giảm chi phí. Các vật liệu điện cực mới như điện cực nano và điện cực composite đang được nghiên cứu và phát triển để nâng cao hiệu suất và độ bền.

4.2. Tối ưu hóa thành phần Dung dịch Điện Phân và điều kiện làm việc

Dung dịch điện phân là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất điện phân. Tối ưu hóa thành phần dung dịch, bao gồm nồng độ các ion kim loại, chất phụ gia và chất điều chỉnh pH, có thể cải thiện chất lượng lớp phủ và giảm chi phí. Điều kiện làm việc điện phân cũng cần được tối ưu hóa, bao gồm nhiệt độ, áp suất và tốc độ khuấy.

4.3. Ứng dụng điều khiển thích nghi Adaptive Control và học máy Machine Learning

Các phương pháp điều khiển thích nghi điện phân và học máy đang được áp dụng ngày càng nhiều để tối ưu hóa quá trình điện phân. Điều khiển thích nghi có khả năng tự động điều chỉnh các thông số quy trình để đáp ứng các biến động trong quá trình. Học máy có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự đoán hiệu suất điện phân và để tối ưu hóa các thông số quy trình.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Hệ Thống 50 60

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để phát triển và ứng dụng các hệ thống điều khiển điện phân trong thực tế. Các ứng dụng bao gồm mạ điện, sản xuất nhôm, xử lý nước thải và sản xuất pin. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các hệ thống điều khiển tiên tiến có thể cải thiện đáng kể hiệu suất, chất lượng và tính kinh tế của quá trình điện phân. Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức cũng đã nghiên cứu ứng dụng ổ khí tĩnh để thay thế các ổ lăn truyền thống.

5.1. Giám Sát Điện Phân Kim Loại trong Mạ Điện với SCADA

Sử dụng SCADA điện phân (Supervisory Control and Data Acquisition) để giám sát và điều khiển quá trình mạ điện cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình, chẳng hạn như điện áp, dòng điện, nhiệt độ và nồng độ dung dịch. SCADA cung cấp giao diện trực quan để người vận hành có thể theo dõi và điều chỉnh quy trình một cách dễ dàng. Giám sát điện phân kim loại giúp phát hiện sớm các sự cố và ngăn chặn các vấn đề chất lượng.

5.2. Nghiên Cứu Hệ Thống Điện Phân Tinh Chế Kim Loại

Nghiên cứu hệ thống điện phân trong tinh chế kim loại tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều khiển để loại bỏ tạp chất và nâng cao độ tinh khiết của kim loại. Các hệ thống điều khiển tiên tiến có thể được sử dụng để điều khiển điện áp, dòng điện và tốc độ khuấy để tối ưu hóa quá trình tinh chế.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Hệ Thống Điện Phân 50 60

Hệ thống điều khiển điện phân kim loại đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Việc phát triển các hệ thống điều khiển tiên tiến, sử dụng các vật liệu điện cực mới và áp dụng các phương pháp tối ưu hóa có thể cải thiện đáng kể hiệu suất, chất lượng và tính kinh tế của quá trình điện phân. Tương lai điện phân sẽ tập trung vào việc tự động hóa, tích hợp và tối ưu hóa quy trình để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Phát Triển Cảm Biến và Hệ Thống Giám Sát Điện Phân

Phát triển các cảm biến điện phân và hệ thống giám sát tiên tiến là rất quan trọng để kiểm soát và tối ưu hóa quá trình điện phân. Các cảm biến có thể được sử dụng để đo các thông số quy trình, chẳng hạn như điện áp, dòng điện, nhiệt độ, pH và nồng độ dung dịch. Hệ thống giám sát có thể sử dụng dữ liệu từ các cảm biến để phát hiện sớm các sự cố và điều chỉnh các thông số quy trình một cách tự động.

6.2. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI trong Điều Khiển Điện Phân

Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào điều khiển điện phân có thể mang lại nhiều lợi ích. AI có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự đoán hiệu suất điện phân, để tối ưu hóa các thông số quy trình và để tự động điều khiển quy trình theo các mục tiêu đã định. AI điện phân có thể giúp cải thiện hiệu suất, chất lượng và tính kinh tế của quá trình điện phân.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ Ổ TRỤC Ổ trục là một chi tiết máy được dùng phổ biến trong nhiều loại máy móc, thiết bị, hệ thống sản xuất,… Các ổ trục giúp cho các trục có thể thực hiện chuyển động quay hoặc tịnh tiến một cách dễ dàng nhờ giảm thiểu được ma sát, qua đó nâng cao hiệu suất sử dụng của máy móc, thiết bị. Ổ trục có nhiều loại như ổ cơ, ổ từ, ổ thuỷ, ổ khí và các loại ổ kết hợp,….1 Ổ cơ Ổ cơ là một loại ổ trục với các phần tử truyền động là các phần tử cơ khí. Ổ cơ là một bộ phận của gối trục có nhiệm vụ tiếp nhận các tải trọng từ nhiều hướng tác động tới và giữ cho trục quay hoăc tịnh tiến một cách ổn định.

Ổ cơ thường được phân loại theo đặc tính hoạt động hoặc theo dạng ma sát,… Trong thực tế thường được phân loại theo dạng ma sát và được chia thành các loại như: ổ lăn, ổ trượt.1: Một số ổ cơ điển hình 1.1 Ổ lăn (Rolling Bearing) Ổ lăn là một dạng của ổ cơ (hình 2.2), đây là cơ cấu cơ khí giúp giảm thiểu lực ma sát bằng cách chuyển ma sát trượt của hai bộ phận tiếp xúc nhau khi chuyển động -4- thành ma sát lăn giữa các con lăn hoặc viên bi được đặt cố định trong một khung hình khuyên. Ổ lăn ở một số thiết bị khác còn được gọi là vòng bi hay ổ bi [1]. Trong ổ lăn, tải trọng từ trục truyền tới gối phải qua các con lăn. nhờ có con lăn cho nên ma sát sinh ra trong ổ là ma sát lăn.2: Hình ảnh thực tế của ổ lăn 1.1 Kết cấu Ổ lăn thường gồm bốn bộ phận chính: vòng ngoài (1), vòng trong (2), con lăn (3), và vòng cách (4) (hình 2.

1-Vành ngoài; 2-Vòng trong; 3-Con lăn; 4-Vòng cách Hình 1. Thường chỉ vòng trong (2) -5- cùng quay với trục còn vòng ngoài (1) đứng yên, nhưng cũng có khi vòng ngoài (1) quay cùng trục còn vòng trong (2) đứng yên (như ổ lăn trong bánh xe của các loại ô tô – máy kéo). Con lăn (3) có thể là bi hoặc đũa lăn trên rãnh lăn. Rãnh có tác dụng giảm bớt ứng suất tiếp xúc của bi, hạn chế bi di động dọc trục.

Vòng cách (4) giữ cho hai con lăn kề nhau cách nhau một khoảng cố định, nếu không chúng có thể tiếp xúc nhau và làm cho con lăn bị mài mòn rất nhanh.2 Phân loại ổ lăn Ổ lăn chủ yếu được chia thành các nhóm theo các tiêu chí sau [3]: - Dựa vào khả năng chịu lực hướng tâm hay hướng trục hoặc cả hai: ổ đỡ, ổ đỡ chặn, ổ chặn, ổ chặn đỡ (hình 2. - Theo hình dạng con lăn có thể chia thành ổ bi và ổ đũa (hình 2. - Theo số dãy con lăn có thể chia thành ổ một dãy, hai dãy, bốn dãy (hình 2. - Theo cỡ đường kính ngoài của ổ lăn (có cùng đường kính trong) chia ra các loại ổ lăn cỡ đặc biệt nhẹ, rất nhẹ, nhẹ, trung bình và nặng.

- Theo cỡ chiều rộng ổ lăn được chia ra: ổ hẹp, ổ bình thường, ổ rộng, ổ rất rộng. a) Ổ chặn và ổ đỡ b) Ổ bi, ổ đũa -6- c) Ổ hai dãy và ổ bốn dãy d) Ổ kim và ổ tự lựa Hình 1.3 Ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng Ổ lăn có rất nhiều ưu điểm như: Hệ số ma sát nhỏ, mô men cản sinh ra khi mở máy cũng ít hơn so với ổ trượt do đó hiệu suất tăng lên và nhiệt sinh ra ít. Ngoài ra hệ số ma sát tương đối ổn định (ít chịu ảnh hưởng của vận tốc) cho nên có thể dùng ổ lăn làm việc với vận tốc rất thấp. Chăm sóc và bôi trơn đơn giản, ít tốn vật liệu bôi trơn, có thể dùng mỡ bôi trơn.

Kích thước chiều rộng ổ lăn nhỏ hơn chiều rộng ổ trượt có cùng đường kính ngõng trục. Mức độ tiêu chuẩn hóa và tính lắp lẫn cao, do đó thay thế thuận tiện, giá thành chế tạo tương đối thấp khi sản xuất loạt lớn [3]. Tuy nhiên ổ lăn cũng có nhược điểm như: Kích thước hướng kính lớn. Lắp ghép tương đối khó khăn.

Làm việc có nhiều tiếng ồn, khả năng giảm chấn kém. Lực quán tính tác dụng lên các con lăn khá lớn khi làm việc với vận tốc cao. Giá thành tương đối cao nếu sản xuất với số lượng ít -7- Ổ lăn được dùng phổ biến trong rất nhiều loại máy: máy cắt kim loại, máy điện, ô tô, máy bay, máy kéo, máy nông nghiệp, cần trục, máy xây dựng, trong hộp giảm tốc, trong các cơ cấu máy,… 1.2 Ổ trượt (Plain Bearing) Ổ trượt, tương tự như ổ lăn, là một dạng của ổ trục dùng để đỡ các chi tiết quay. Thông thường thì trục quay còn ổ đứng yên nên khi làm việc bề mặt ngõng trục trượt trên bề mặt của ổ trượt và ma sát sinh ra trên bề mặt làm việc là ma sát trượt [2].5 : Một số loại ổ trượt thường dùng 1.1 Kết cấu Kết cấu ổ trượt khá đơn giản bao gồm: thân ổ (1), lót ổ (2) và rãnh chứa dầu (3) (hình 2.

1-Thân ổ; 2-Lót ổ; 3-Rãnh chứa dầu; 4-Lót ổ phía trên; 5-Lót ổ phía dưới; a) Ổ nguyên khối b) Ổ rời Hình 1.6: Kết cấu ổ trượt [2] -8- Thân ổ có thể liền với thân máy. Tùy vào kết cấu của thân ổ có thể chia ra ổ nguyên khối (hình 2.6 a) hoặc ổ rời (hình 2. Ổ nguyên khối có thân ổ và ống lót là các chi tiết nguyên; ổ rời (hình 2.6 b) có thân ổ và ống lót là hai chi tiết rời: thân ổ (1) được nối với nắp ổ (2) bằng mối ghép bulông (3). Lót ổ gồm hai phần: phần dưới (5) và phần trên (4).

Cũng có thể sử dụng lót ổ gồm nhiều mảnh rời ghép lại.2 Phân loại ổ trượt Ổ trượt chủ yếu được phân loại theo các tiêu chí sau: Theo khả năng chịu tải bao gồm các loại: ổ trượt đỡ (hình 2.7a, c), ổ trượt chặn (hình 2.7e), ổ trượt đỡ chặn (hình 2. Theo hình dạng bề mặt làm việc gồm: mặt trụ (hình 2.7a), mặt cầu (hình 2.7c) , mặt phẳng (hình 2. Theo kết cấu chia ra ổ nguyên khối và ổ ghép (hình 2.7: Các dạng ổ trượt [4] 1.3 Ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng So với ổ lăn thì ổ trượt có những ưu điểm: -9- Làm việc có độ tin cậy cao khi vận tốc lớn mà khi đó ổ lăn sẽ có tuổi thọ thấp. Chịu được tải trọng động và va đập nhờ vào khả năng giảm chấn của màng dầu bôi trơn.

Kích thước hướng kính tương đối nhỏ. Làm việc êm. Khi trục quay chậm có kết cấu đơn giản. Tuy nhiên ổ trượt cũng có những nhược điểm như: Yêu cầu chăm sóc bảo dưỡng thường xuyên, chi phí lớn về dầu bôi trơn.

Tổn thất lớn về ma sát khi mở máy, dừng máy và khi bôi trơn không tốt [2]. Hiện nay trong ngành chế tạo máy ổ trượt ít được sử dụng hơn ổ lăn, tuy nhiên trong một số trường hợp dưới đây dùng ổ trượt có nhiều ưu điểm hơn: Khi trục quay với vận tốc rất cao, nếu dùng ổ lăn, tuổi thọ của ổ sẽ thấp. Khi yêu cầu phương của trục phải rất chính xác. Ổ trượt gồm ít chi tiết nên dễ chế tạo chính xác cao và có thể điều chỉnh được khe hở.

Trục có đường kính khá lớn (đường kính ≥ 1m), trong trường hợp này nếu dùng ổ lăn, việc chế tạo sẽ rất khó khăn. Khi cần phải dùng ổ ghép để dễ tháo lắp. Khi ổ phải làm việc trong những điều kiện đặc biệt (trong nước, trong các môi trường ăn mòn mạnh,…), vì có thể ổ trượt có thể được chế tạo bằng các vật liệu như cao su, gỗ, chất dẻo,… thích hợp với môi trường làm việc. Khi có tải trọng va đập và dao động, ổ trượt làm việc tốt nhờ khả năng giảm chấn của màng dầu.

Trong các cơ cấu có vận tốc thấp, không quan trọng, rẻ tiền.2 Ổ từ (Magnetic Bearing) Ổ từ (hình 2.8) là một loại ổ trục có khả năng nâng không tiếp xúc, các trục - 10 - chuyển động nhờ vào lực từ trường [1].8 : Hình dạng của ổ từ trong thực tế 1.1 Kết cấu Ổ từ có cấu tạo tương tự như một động cơ điện, tuy nhiên thay vì tạo ra mômen xoắn để quay rotor nó lại tạo ra một lực để nâng rotor [1]. Cảm biến khoảng cách Stator Rotor Hệ thống điều khiển Nguồn dòng Hình 1.9: Kết cấu của ổ từ [1] Ổ từ có kết cấu gồm 3 bộ phận chính: Vòng ngoài và các cuộn dây (stator); Hệ thống các cảm biến; Hệ thống điều khiển.2 Nguyên lý hoạt động Khi cấp điện vào các cuộn dây của stator, thì các cuộn dây sẽ sinh ra một lực điện từ, và chính lực điện từ này nâng ngõng trục (rotor) quay không tiếp xúc với stator. Khe hở tạo thành khi nâng rotor cách stator một khoảng thông thường là 0,5 – 2 mm. Các cảm biến không tiếp xúc sẽ đo độ sai lệch giữa vị trí ta mong muốn với vị trí thực của rotor và cung cấp tín hiệu tới bộ điều khiền để hiệu chỉnh khe hở theo mong muốn bằng cách điều chỉnh điện áp vào từng cuộn dây [1].3 Ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng Do giữa trục quay và phần tĩnh không tiếp xúc với nhau nên ổ từ có nhiều ưu điểm mà ổ cơ không có được như: Không có hao mòn khi vận hành do phần quay không tiếp xúc với bất kỳ bộ phận nào.

Tăng hiệu suất của truyền động nhờ chuyển động không có ma sát. Thân thiện với môi trường do không có bộ phận bôi trơn. Khả năng làm việc với tốc độ cao. Khả năng loại bỏ các rung động khi chuyển động.

Khả năng làm việc trong các môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên ổ từ cũng có nhược điểm là bộ điều khiển phức tạp, giá thành cao. Ổ từ thường được dùng trong các hệ thống truyền động và máy phát điện,… Yêu cầu bảo dưỡng ổ trục thường xuyên. Trong các dây chuyền chế biến thực phẩm và dược phẩm, các thiết bị làm việc trong các điều kiện môi trường đặc biệt như là nhiệt độ rất cao và rất thấp cũng như là trong điều kiện chân không, bôi trơn ổ cơ luôn là vấn đề khó khăn [1].3 Ổ thủy (Fluid Bearing) Ổ thủy dùng áp lực của lớp dung dịch bôi trơn (thường là dầu) để ngăn cách sự tiếp xúc của trục và ổ nhằm làm giảm ma sát trong ổ, ổ thuỷ thường được chia thành 2 - 12 - loại: ổ thuỷ tĩnh và ổ thuỷ động.

Các loại ổ thuỷ thường được sử dụng trong các máy đòi hỏi truyền động chính xác cao, vận tốc lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ