Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu khoa học "Pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam hiện nay" được tác giả Lê Quỳnh Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Minh Tuấn, bảo vệ tại Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2023, thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và Luật hành chính (mã số: 9380101.02).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nguyên tắc giới hạn quyền con người (QCN) và quyền công dân (QCD) đã được ghi nhận trong các chuẩn mực pháp lý quốc tế từ khoản 2 Điều 29 Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (UDHR), sau đó được cụ thể hóa trong Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) năm 1966. Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên hiến định nguyên tắc giới hạn quyền tại một điều khoản độc lập (khoản 2 Điều 14).

Tuy nhiên, quá trình triển khai thi hành và nghiên cứu lý luận cho thấy nhiều vấn đề pháp lý chưa được làm rõ:

  • Chưa có sự phân định rành mạch giữa quyền tuyệt đối (không thể bị giới hạn) và quyền tương đối (có thể bị giới hạn);
  • Chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa "giới hạn quyền" trong điều kiện bình thường và "tạm đình chỉ quyền" trong tình trạng khẩn cấp;
  • Hệ thống pháp luật còn thiếu vắng cơ chế và phương pháp đánh giá tính hợp hiến, tính tương xứng của các quy định giới hạn quyền trong các văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL);
  • Tình trạng các văn bản dưới luật trực tiếp hoặc gián tiếp đặt ra các hạn chế quyền khi chưa có căn cứ luật định cụ thể;
  • Thiếu thiết chế chuyên trách giám sát tính hợp hiến của các đạo luật và văn bản quy phạm pháp luật về giới hạn quyền.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về giới hạn QCN, QCD tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp luật, nâng cao năng lực thực thi đáp ứng các chuẩn mực quốc tế và phù hợp với thực tiễn xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN).

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài, chỉ ra các nội dung kế thừa và xác định khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục giải quyết.
  2. Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về giới hạn QCN, QCD và pháp luật về giới hạn quyền (khái niệm, đặc điểm, nội dung điều chỉnh, hình thức thể hiện, cơ chế giám sát và các yếu tố chi phối).
  3. Khảo cứu kinh nghiệm quốc tế và các chuẩn mực pháp luật nhân quyền quốc tế về giới hạn quyền, phân tích phương thức giới hạn quyền tại một số quốc gia tiêu biểu (Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc).
  4. Phân tích thực trạng quy định pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn lập hiến và thực tiễn thực thi kể từ khi ban hành Hiến pháp năm 2013; chỉ ra các bất cập, hạn chế và nguyên nhân.
  5. Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm thực thi pháp luật về giới hạn QCN, QCD ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về giới hạn QCN, QCD ở Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi đối tượng: Các quy định về giới hạn QCN, QCD trong Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật chuyên ngành trực tiếp điều chỉnh việc giới hạn quyền, cùng các văn bản quy định chi tiết thi hành.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, kết hợp khảo sát so sánh với các văn kiện pháp lý quốc tế và pháp luật của một số quốc gia được chọn lọc.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ khi Hiến pháp năm 2013 có hiệu lực đến năm 2023; đồng thời có sự khảo cứu lịch sử lập hiến qua các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980 và 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật và phân tích khối lượng lớn các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý trong và ngoài nước:

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

  • Về lý luận và phân loại quyền: Aharon Barak (2012) trong công trình Proportionality: Constitutional Rights and Their Limitations đã làm rõ khái niệm giới hạn quyền ("limitation", "incidental limitations") và xây dựng bài kiểm tra tính tương xứng 4 yếu tố. Gregoire Webber (2009) trong The Negotiable Constitution tiếp cận giới hạn quyền dưới góc độ xác định ranh giới của quyền. E. Klein (2021) phân tích phạm vi quyền và tính sẵn có của quyền. Koen Lenaerts (2019) nghiên cứu về bản chất bất khả xâm phạm của quyền cơ bản trong luật Liên minh Châu Âu (EU). Innocent Maja (2017), Robert Alexy (2002, 2014), Matthias Klatt và Moritz Meister (2012), Julie Debeljak (2008), Adem Kassie Abebe (2011) phân tích tính chất của quyền tuyệt đối và quyền tương đối trong các bản hiến pháp.
  • Về phân biệt giới hạn quyền và tạm đình chỉ quyền: Viktor Mavi (1997) phân tích sự khác biệt về bản chất và nghĩa vụ giữa giới hạn quyền (limitation) và tạm đình chỉ quyền (derogation). Amrei Muller (2009) phân tích sự khác biệt này trong khuôn khổ công ước ICESCR. Abdi Jibril Ali (2013) nghiên cứu việc thực thi theo Hiến chương Châu Phi (ACHPR). Trong bối cảnh đại dịch, Audrey Lebret (2020) và Alessandra Spadaro (2020) phân tích các biện pháp giới hạn quyền và tạm đình chỉ quyền nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
  • Về nguyên tắc tương xứng và cơ chế bảo vệ quyền: Robert Alexy (2002, 2014) đề xuất mô hình "luật cân bằng" với các nguyên tắc phụ (phù hợp, cần thiết, tương xứng theo nghĩa hẹp). Grant Huscroft, Bradley W. Miller, Gregoire Webber (2014), Kosta Vasiliki (2014), Alec Stone Sweet và Jud Mathews (2008) phân tích vai trò của học thuyết tương xứng trong chủ nghĩa hợp hiến toàn cầu. Ngược lại, các quan điểm hoài nghi việc áp dụng phương pháp tương xứng được phân tích bởi S. Tsakyrakis (2009), Richard Moon, Juan Cianciardo và Wojciech Osiatyński (2009).

Tình hình nghiên cứu ở trong nước

  • Về khái niệm và thuật ngữ: Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người của Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2009, 2011); Đề tài cấp Bộ do Viện Nghiên cứu Lập pháp chủ trì, GS.TS Phan Trung Lý chủ biên (2016–2017); Đề tài cấp Bộ do Viện Nhà nước và Pháp luật chủ trì, TS. Nguyễn Linh Giang chủ nhiệm (2017–2018); sách chuyên khảo của TS. Nguyễn Minh Tuấn (2015); sách chuyên khảo của TS. Nguyễn Văn Hiển và Trương Hồng Quang (2019); các bài báo khoa học của Bùi Tiến Đạt (2015, 2017, 2018), Trần Thái Dương (2018), Lương Thị Thu Dơn (2018), Lưu Đức Quang (2014).
  • Về điều kiện và hình thức văn bản quy định giới hạn quyền: Tồn tại hai luồng quan điểm chính: (1) Quan điểm khẳng định chỉ Quốc hội mới có thẩm quyền giới hạn quyền thông qua luật (Lưu Đức Quang, Hoàng Hải Yến, Phạm Hữu Nghị, Cục Pháp chế và Cải cách hành chính, tư pháp – Bộ Công an); (2) Quan điểm cho rằng cần chấp nhận ủy quyền lập pháp và cho phép văn bản dưới luật quy định cụ thể hóa điều kiện giới hạn quyền do tính chất phụ thuộc vào văn bản dưới luật ở Việt Nam (Bùi Tiến Đạt, Nguyễn Minh Tuấn, Trương Hồng Quang, Nguyễn Linh Giang, Đặng Minh Tuấn và Lê Quỳnh Mai).
  • Về kiểm soát quyền lực và bảo vệ quyền hiến định: GS.TS Nguyễn Đăng Dung (2006); Đặng Minh Tuấn, Vũ Công Giao, Đoàn Đức Lương, Lê Thị Nga (2019); Hoàng Thị Kim Quế và Lê Thị Phương Nga (2019); Nguyễn Văn Tuấn (2015); Nguyễn Quốc Hùng (2016).

Khoảng trống khoa học luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình nước ngoài chưa phân tích sâu vấn đề giới hạn quyền trong điều kiện chính thể XHCN không áp dụng mô hình án lệ ràng buộc giải thích quyền. Ở trong nước, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc tiếp cận quy định đơn lẻ hoặc bình luận điều khoản Hiến pháp. Luận án giải quyết khoảng trống về việc xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về giới hạn quyền gắn với cơ chế kiểm soát quyền lực, đồng thời thiết lập quy trình kiểm tra tính tương xứng phù hợp với thực tiễn lập hiến, lập pháp của Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận

Luận án vận dụng năm khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận nền tảng:

  • Khung lý thuyết về tự do và dân chủ: Tiếp cận mối quan hệ tương hỗ giữa chuẩn mực dân chủ và mức độ bảo đảm quyền con người, xác định mức độ giới hạn quyền cần thiết trong một xã hội dân chủ.
  • Chủ nghĩa hợp hiến và Nhà nước pháp quyền (Constitutionalism and Rule of Law): Đặt Hiến pháp ở vị trí tối cao, xem điều khoản giới hạn quyền là công cụ giới hạn quyền lực nhà nước, ngăn ngừa sự tùy tiện của cơ quan công quyền.
  • Phương pháp tương xứng (Proportionality Approach): Xem xét tính hợp lý, sự cần thiết và mức độ tương xứng giữa biện pháp giới hạn quyền với mục tiêu bảo vệ lợi ích công cộng được theo đuổi.
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống (Systematic Approach): Đặt các quy định giới hạn quyền trong chỉnh thể đồng bộ giữa văn bản luật, văn bản dưới luật, cơ chế thi hành và thiết chế giám sát.
  • Phương pháp tiếp cận dựa trên quyền (Human Rights-Based Approach – HRBA): Lấy các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế làm thước đo và khuôn khổ cho toàn bộ quá trình xây dựng, thực thi pháp luật.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

Phương pháp Phạm vi và mục đích áp dụng trong luận án
So sánh luật học So sánh quy định pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế (UDHR, ICCPR, ICESCR) và mô hình pháp luật các quốc gia (Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc).
Phân tích và tổng hợp quy phạm Mổ xẻ các điều khoản trong Hiến pháp 2013, các bộ luật (BLDS 2015, BLHS 2015, BLTTHS 2015, BLTTDS 2015) và các nghị định hướng dẫn.
Khảo cứu tài liệu Kế thừa, tổng hợp hệ thống học thuyết, công trình nghiên cứu chuyên khảo trong và ngoài nước.
Phương pháp lịch sử Phân tích tiến trình ghi nhận và thay đổi của các quy định giới hạn quyền qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013.
Nghiên cứu xã hội học pháp luật Khảo sát bằng bảng hỏi về nhận thức quy định giới hạn quyền (Phụ lục 03) và thống kê xử lý VBQPPL trái pháp luật từ năm 2013 đến nay.

Nguồn dữ liệu và tư liệu

Nguồn tư liệu của luận án gồm: văn kiện nhân quyền quốc tế; các bản Hiến pháp Việt Nam và nước ngoài; các đạo luật chuyên ngành; văn bản dưới luật của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các bộ, ngành; báo cáo rà soát định kỳ (UPR); các báo cáo tổng kết thi hành pháp luật của cơ quan nhà nước; và dữ liệu điều tra xã hội học do tác giả thực hiện.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ rõ những điểm đã đạt được và những nội dung cần tiếp tục nghiên cứu. Tác giả phân tích các luồng tư tưởng về ranh giới quyền, sự tranh luận giữa việc áp dụng phương pháp tương xứng và bài kiểm tra bản chất của quyền. Chương này xác định rõ giả thuyết nghiên cứu và xây dựng hệ thống các câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận về giới hạn quyền và pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân

Chương 2 làm rõ nền tảng lý luận về giới hạn quyền:

  • Khái niệm và đặc điểm: Giới hạn quyền là sự can thiệp hợp pháp của nhà nước vào phạm vi hưởng thụ quyền của chủ thể nhằm bảo vệ các giá trị, trật tự chung mà không làm mất đi bản chất của quyền.
  • Phân loại quyền: Phân tích tiêu chí phân định giữa quyền tuyệt đối (không thể bị giới hạn trong bất kỳ hoàn cảnh nào) và quyền tương đối.
  • Pháp luật về giới hạn quyền: Xác định nội dung điều chỉnh, hình thức pháp lý, cơ chế thực thi và giám sát tính hợp hiến.
  • Phương pháp đánh giá: Trình bày cấu trúc phương pháp tương xứng qua các bước: mục đích chính đáng, tính phù hợp, tính cần thiết và tính tương xứng theo nghĩa hẹp.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích mô hình giới hạn quyền của Cộng hòa Liên bang Đức (áp dụng chặt chẽ nguyên tắc tương xứng và bảo vệ bản chất quyền), Hoa Kỳ (áp dụng các mức độ xem xét tư pháp nghiêm ngặt) và Trung Quốc (nhấn mạnh trật tự xã hội và vai trò điều tiết của nhà nước).

Chương 3: Thực trạng pháp luật Việt Nam về giới hạn quyền con người, quyền công dân và thực tiễn thực thi

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hệ thống pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam:

  • Khái quát lịch sử: Phân tích sự chuyển biến trong kỹ thuật lập hiến từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013 trong việc ghi nhận quyền và điều kiện hạn chế quyền.
  • Thực trạng quy định hiện hành: Phân tích khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 và các đạo luật liên quan. Chỉ ra các hạn chế như: một số căn cứ giới hạn quyền còn trừu tượng (ví dụ: "an ninh quốc gia", "trật tự, an toàn xã hội"); chưa có điều khoản riêng quy định về tạm đình chỉ quyền trong tình trạng khẩn cấp.
  • Thực tiễn thực thi: Đánh giá thực trạng ban hành văn bản dưới luật có chứa quy phạm giới hạn quyền; thực tiễn giám sát văn bản của Quốc hội và các cơ quan dân cử; thực tiễn kiểm soát tư pháp của Tòa án nhân dân đối với các hành vi hành chính, quyết định hành chính xâm phạm quyền.
  • Kết quả điều tra xã hội học: Trình bày kết quả khảo sát nhận thức của các nhóm đối tượng (chuyên gia, giảng viên, sinh viên) về quy định giới hạn quyền theo Hiến pháp 2013, làm căn cứ thực tiễn cho các giải pháp.

Chương 4: Quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực thi pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện gồm hai nhóm chính:

  • Quan điểm chỉ đạo: Hoàn thiện pháp luật phải đặt trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN; bảo đảm tính tối cao của Hiến pháp; tuân thủ các cam kết và điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    • Nội luật hóa đầy đủ các chuẩn mực quốc tế về giới hạn quyền;
    • Làm rõ điều kiện giới hạn quyền và phân định rõ danh mục các quyền tuyệt đối;
    • Khắc phục khoảng trống pháp lý trong Hiến pháp năm 2013 liên quan đến chế định tạm đình chỉ quyền trong tình trạng khẩn cấp;
    • Kiểm soát chặt chẽ việc ủy quyền lập pháp, bảo đảm nguyên tắc chỉ có văn bản luật do Quốc hội ban hành mới được quy định giới hạn quyền.
  • Nhóm giải pháp bảo đảm thực thi:
    • Đổi mới và nâng cao hiệu quả giám sát của Quốc hội đối với VBQPPL;
    • Tăng cường tính độc lập và vai trò xét xử của Tòa án trong bảo vệ quyền con người;
    • Phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội và nhân dân;
    • Nghiên cứu thành lập thiết chế chuyên trách bảo vệ quyền con người (Cơ quan nhân quyền quốc gia);
    • Chuẩn hóa quy trình và phương pháp đánh giá tính hợp hiến, tính tương xứng của quy định giới hạn quyền;
    • Tăng cường công tác giải thích pháp luật và nâng cao nhận thức xã hội về giới hạn quyền.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án có các đóng góp cụ thể về mặt khoa học và thực tiễn:

  1. Về mặt lý luận:

    • Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm các khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc pháp lý về giới hạn QCN, QCD;
    • Phân định rõ ràng ranh giới pháp lý giữa "giới hạn quyền" và "tạm đình chỉ quyền", giữa "quyền tuyệt đối" và "quyền tương đối" trong khoa học luật hiến pháp;
    • Luận giải cơ sở khoa học của việc áp dụng phương pháp tương xứng như một công cụ đánh giá tính hợp hiến của các quy định pháp luật giới hạn quyền trong điều kiện Việt Nam;
    • Tổng hợp bài học kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn tư pháp từ các quốc gia (Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc) để làm cơ sở tham chiếu.
  2. Về mặt thực tiễn:

    • Đánh giá toàn diện thực trạng quy định giới hạn quyền trong Hiến pháp năm 2013 và hệ thống VBQPPL hiện hành, chỉ rõ các khoảng trống pháp lý và tình trạng văn bản dưới luật can thiệp vào phạm vi quyền;
    • Cung cấp dữ liệu thực chứng từ kết quả khảo sát xã hội học về nhận thức quy định giới hạn quyền và dữ liệu rà soát văn bản quy phạm pháp luật trái thẩm quyền;
    • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi kỹ thuật lập pháp, hoàn thiện cơ chế giải thích pháp luật đến đổi mới thiết chế giám sát hiến pháp và nâng cao năng lực tư pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Do đề tài mang tính chất lý luận khái quát cao, việc tiếp cận và thống kê đầy đủ toàn bộ hệ thống VBQPPL chuyên ngành có quy định giới hạn quyền gặp nhiều thách thức. Nguồn dữ liệu thực tiễn và số liệu khảo sát phụ thuộc một phần vào các báo cáo tổng kết của cơ quan chức năng và tài liệu thứ cấp. Rào cản về tiếp cận văn bản luật bằng các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh và tiếng Việt cũng tạo ra giới hạn nhất định trong việc so sánh pháp luật diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm việc áp dụng phương pháp tương xứng đối với từng nhóm quyền cụ thể (như quyền tự do biểu đạt, quyền tự do hội họp, quyền riêng tư trên không gian mạng); nghiên cứu chuyên đề về mô hình thiết chế bảo hiến phù hợp với lộ trình cải cách tư pháp và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là nguồn tư liệu khoa học phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, các Ủy ban của Quốc hội): Tham khảo trong quá trình soạn thảo, thẩm tra dự án luật, bảo đảm các điều khoản hạn chế quyền tuân thủ đúng tinh thần Hiến pháp và chuẩn mực quốc tế.
  • Cơ quan hành pháp (Chính phủ, các bộ, ngành, chính quyền địa phương): Tham khảo để kiểm soát việc xây dựng văn bản quy định chi tiết, tránh ban hành các quy định hành chính hạn chế quyền trái luật.
  • Cơ quan tư pháp (Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân): Cung cấp cơ sở lý luận cho hoạt động áp dụng pháp luật, bảo vệ công lý và quyền con người trong quá trình tố tụng.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Làm tài liệu giảng dạy, học tập và nghiên cứu chuyên sâu cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Quốc tế và Quyền con người.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện để giới hạn quyền con người, quyền công dân theo khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 là gì?
Theo quy định, quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.

2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa "giới hạn quyền" và "tạm đình chỉ quyền" trong luận án là gì?
"Giới hạn quyền" (limitation) là việc xác định ranh giới và phạm vi thực hiện quyền trong điều kiện bình thường thông qua luật định; trong khi "tạm đình chỉ quyền" (derogation) là việc tạm dừng thực hiện một số nghĩa vụ bảo đảm quyền trong tình trạng khẩn cấp bị đe dọa sự sống còn của quốc gia, có tính tạm thời và phải tuân thủ giám sát quốc tế.

3. Vì sao luận án nhấn mạnh việc áp dụng "phương pháp tương xứng"?
Phương pháp tương xứng là công cụ đánh giá tính hợp hiến của quy định giới hạn quyền, giúp xác định xem biện pháp can thiệp của nhà nước có nhằm mục đích chính đáng, có cần thiết và có cân bằng hợp lý giữa lợi ích công cộng và quyền tự do của cá nhân hay không.

4. Luận án đưa ra quan điểm thế nào về việc văn bản dưới luật quy định giới hạn quyền?
Luận án khẳng định nguyên tắc hiến định: chỉ có đạo luật do Quốc hội ban hành mới có quyền quy định giới hạn quyền. Các văn bản dưới luật không được tự ý đặt ra các điều kiện, thủ tục hay chế tài mới làm hạn chế thêm phạm vi quyền đã được luật xác lập.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Quỳnh Mai là công trình khoa học nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về pháp luật giới hạn quyền con người, quyền công dân trong bối cảnh Việt Nam hiện nay. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết hiện đại và phương pháp tiếp cận dựa trên quyền, luận án đã làm rõ cơ sở lý luận, chỉ ra các bất cập trong thực tiễn lập pháp và thực thi pháp luật, đồng thời đề xuất lộ trình hoàn thiện thể chế phù hợp với định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện chính sách, lập pháp và đào tạo luật học tại Việt Nam.