Tổng quan về luận án

Bảo vệ quyền con người, quyền công dân đồng thời xác lập ranh giới pháp lý cho sự can thiệp của quyền lực nhà nước là trụ cột cốt lõi của chủ nghĩa hợp hiến hiện đại. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Lê Quỳnh Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Minh Tuấn tại Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (Mã số chuyên ngành: 9380101.02) là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và tiên phong về lý thuyết giới hạn quyền trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Khoảng trống học thuật (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện xuất phát từ việc sau khi Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên hiến định nguyên tắc giới hạn quyền tại khoản 2 Điều 14, hệ thống lý luận và thực tiễn thi hành vẫn tồn tại sự bất cập sâu sắc: sự nhầm lẫn giữa "giới hạn quyền" trong điều kiện bình thường và "tạm đình chỉ quyền" trong tình trạng khẩn cấp; sự vắng bóng tiêu chí phân biệt giữa quyền tuyệt đối (non-derogable rights) và quyền tương đối (derogable rights); tình trạng lạm dụng ủy quyền lập pháp qua văn bản dưới luật; và đặc biệt là sự thiếu hụt một phương pháp luận chuẩn hóa như nguyên tắc tương xứng (proportionality principle) cùng cơ chế tài phán bảo hiến chuyên trách để rà soát tính hợp hiến của các quy định hạn chế quyền.

Luận án xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Khung lý thuyết và chuẩn mực quốc tế về giới hạn quyền con người, quyền công dân được cấu trúc như thế nào, và các quốc gia tiến bộ trên thế giới áp dụng các bài kiểm tra pháp lý nào để kiểm soát giới hạn quyền?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam từ bản Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013 và các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật bộc lộ những khoảng trống, xung đột và hạn chế nào trong việc quy định điều kiện, thẩm quyền giới hạn quyền?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3: Mô hình, phương pháp và lộ trình thể chế nào khả thi để hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực thi hiệu quả cơ chế giám sát tính hợp hiến, hợp pháp đối với các biện pháp giới hạn quyền tại Việt Nam?
  • Giả thuyết nghiên cứu: Việc nội luật hóa chuẩn mực quốc tế về giới hạn quyền thông qua áp dụng học thuyết tương xứng, phân định ranh giới giữa luật của Quốc hội và văn bản hành pháp, kết hợp thiết lập cơ chế kiểm hiến độc lập sẽ khắc phục nguy cơ lạm quyền, bảo vệ tối đa không gian tự do của công dân mà vẫn bảo đảm trật tự công cộng và an ninh quốc gia.

Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình lập hiến Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992 và trọng tâm là giai đoạn 10 năm thi hành Hiến pháp năm 2013 đến năm 2023), kết hợp so sánh đối chiếu với khung pháp lý quốc tế (UDHR 1948, ICCPR 1966, ICESCR 1966, ECHR 1950) và kinh nghiệm lập hiến tại Cộng hòa Liên bang Đức, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Cộng hòa Nam Phi.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh các luồng tư tưởng đa chiều xoay quanh bản chất và giới hạn của quyền tự do:

flowchart TD
    subgraph InternationalStreams["Luồng nghiên cứu Quốc tế"]
        A["Học thuyết Tương xứng & Cân bằng<br/>Robert Alexy (2002, 2014)<br/>Aharon Barak (2012)"]
        B["Bảo vệ Bản chất Cốt lõi của Quyền<br/>Koen Lenaerts (2019)<br/>Eckart Klein (2021)"]
        C["Phê phán & Thách thức Tư pháp<br/>Stavros Tsakyrakis (2009)<br/>Gregoire Webber (2009)"]
    end
    subgraph NationalStreams["Luồng nghiên cứu Trong nước"]
        D["Hiến định nguyên tắc khoản 2 Điều 14<br/>Phan Trung Lý (2016), Bùi Tiến Đạt (2015)"]
        E["Khoảng trống & Ranh giới Lập pháp<br/>Nguyễn Văn Hiển & Trương Hồng Quang (2019)<br/>Nguyễn Minh Tuấn (2015), Phạm Hữu Nghị (2014)"]
    end
    subgraph ThesisPositioning["Định vị Đột phá của Luận án (Lê Quỳnh Mai, 2023)"]
        F["Tích hợp HRBA + Chủ nghĩa hợp hiến + Phép thử Tương xứng 4 bước<br/>vào mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam"]
    end
    InternationalStreams --> ThesisPositioning
    NationalStreams --> ThesisPositioning

Về luồng nghiên cứu quốc tế: Robert Alexy (2002, 2014) với tác phẩm kinh điển "A Theory of Constitutional Rights" đã định danh các quyền cơ bản là "nguyên tắc tối ưu hóa" (optimization requirements) và thiết lập "Luật cân bằng" (Law of Balancing) thông qua nguyên tắc tương xứng. Aharon Barak (2012) trong "Proportionality: Constitutional Rights and Their Limitations" đã phát triển bài kiểm tra tương xứng 4 bước (mục đích hợp pháp, tính phù hợp, tính cần thiết, và tính tương xứng theo nghĩa hẹp), khẳng định "mọi quy định giới hạn quyền đều là vi hiến trừ khi nó tương xứng". Ngược lại, Koen Lenaerts (2019) nhấn mạnh học thuyết bản chất cốt lõi của quyền (essence of fundamental rights) theo Điều 52(1) Hiến chương EU, cho rằng can thiệp làm tổn hại cốt lõi của quyền là tự động vi hiến mà không cần cân bằng. Ở góc độ hoài nghi, Stavros Tsakyrakis (2009) trong "Proportionality: An assault on human rights?" cảnh báo phương pháp cân bằng có thể biến quyền con người thành các phép toán thực dụng tùy tiện của thẩm phán.

Về luồng nghiên cứu trong nước: Các công trình của Phan Trung Lý (2016), Nguyễn Linh Giang (2018), Nguyễn Văn Hiển và Trương Hồng Quang (2019), Bùi Tiến Đạt (2015, 2017, 2018), Nguyễn Minh Tuấn (2015), Phạm Hữu Nghị (2014), Vũ Công Giao và Nguyễn Đăng Dung (2014) đã đặt nền móng giải thích khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở phân tích quy phạm văn bản, mô tả hiện tượng hoặc khảo sát từng ngành luật đơn lẻ.

Định vị học thuật của luận án: Luận án của NCS. Lê Quỳnh Mai lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi lần đầu tiên giải quyết căn bản bài toán giới hạn quyền trong một thể chế chính trị - pháp lý đặc thù: Nhà nước xã hội chủ nghĩa không áp dụng mô hình phân chia quyền lực tam quyền phân lập cổ điển, không trao quyền giải thích hiến pháp cho Tòa án, và chưa có Tòa án Hiến pháp độc lập. Bằng việc so sánh trường hợp kinh nghiệm Đức (Mục 19 Luật Cơ bản bảo vệ nội hàm cốt lõi), Hoa Kỳ (các cấp độ rà soát tư pháp Strict Scrutiny), Trung Quốc (mô hình giám sát tính hợp hiến tập trung của Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc), Zimbabwe (Mục 86 Hiến pháp) và Kenya, luận án xác lập khung chuyển hóa tiêu chuẩn quốc tế vào cấu trúc thể chế Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước chuyển biến nhận thức lý luận (paradigm shift) đối với khoa học luật hiến pháp Việt Nam trên 4 phương diện:

  1. Tái định nghĩa bản chất pháp lý của giới hạn quyền: Xác định giới hạn quyền không đồng nhất với sự thu hẹp hay tước đoạt quyền, mà là việc vạch rõ đường biên pháp lý (boundaries of rights) nhằm giải quyết xung đột lợi ích giữa tự do cá nhân và trật tự công cộng, như Gregoire Webber (2009) từng luận giải.
  2. Phân biệt rành mạch giữa Giới hạn quyền (Limitation) và Tạm đình chỉ quyền (Derogation): Luận án chứng minh sự vắng mặt của điều khoản tạm đình chỉ quyền trong Hiến pháp năm 2013 đã tạo ra lỗ hổng pháp lý nghiêm trọng, khiến các biện pháp áp dụng trong tình trạng khẩn cấp (như đại dịch Covid-19) bị đồng nhất sai lệch với các hạn chế quyền thông thường.
  3. Khẳng định sự tồn tại của Quyền tuyệt đối: Khắc phục cách hiểu sai lầm cho rằng mọi quyền trong Hiến pháp đều có thể bị hạn chế, luận án phân loại rõ nhóm quyền tuyệt đối không thể bị xâm phạm trong bất kỳ hoàn cảnh nào (như quyền sống, quyền không bị tra tấn theo Điều 4 ICCPR) và nhóm quyền tương đối có thể bị giới hạn.
  4. Bổ sung học thuyết kiểm soát quyền lực: Khẳng định quy định giới hạn quyền thực chất là một "cơ chế tự giới hạn quyền lực nhà nước" (self-limitation of state power), ràng buộc cơ quan lập pháp và hành pháp không được can thiệp tùy tiện vào quyền tự do của nhân dân.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng từ sự tích hợp liên ngành giữa ba trụ cột lý thuyết lớn:

  • Lý thuyết Chủ nghĩa hợp hiến và Nhà nước pháp quyền: Đòi hỏi tính tối cao của Hiến pháp, giới hạn quyền lực công quyền và bảo vệ quyền tự nhiên của con người.
  • Phương pháp tiếp cận dựa trên quyền (Human Rights-Based Approach - HRBA): Đặt các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế làm trung tâm định hình quy trình lập pháp và thực thi pháp luật.
  • Học thuyết tương xứng (Proportionality Framework): Cấu trúc quy trình đánh giá tính hợp hiến của quy định giới hạn quyền qua phép thử 4 bước: (i) Tính mục đích chính đáng (Legitimate Aim); (ii) Tính phù hợp (Suitability); (iii) Tính cần thiết/Biện pháp ít xâm phạm nhất (Necessity / Least Intrusive Means); (iv) Tính tương xứng theo nghĩa hẹp (Proportionality Stricto Sensu).
             [ĐẠT: HỢP HIẾN, HỢP PHÁP]                  [KHÔNG ĐẠT: VI HIẾN]

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án kết hợp lập trường triết học duy vật biện chứng Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật với chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) và thuyết diễn giải hiến pháp. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp giữa phân tích học thuyết chuẩn tắc (normative doctrinal analysis), so sánh luật học (comparative law) và phương pháp xã hội học pháp luật thực chứng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 4 tầng dữ liệu và phương pháp:

  • Thu thập và phân tích quy phạm: Rà soát 05 bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), hơn 50 đạo luật chuyên ngành (Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Hình sự 2015/2017, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, Luật Đầu tư 2014/2020, Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012/2020...) và hàng trăm Nghị định của Chính phủ.
  • So sánh luật học: Khảo cứu án lệ của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR), Tòa án Công lý Châu Âu (CJEU), Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức.
  • Khảo cứu tài liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo rà soát văn bản quy phạm pháp luật trái pháp luật của Bộ Tư pháp, Báo cáo rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Liên Hợp Quốc, và các báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành Hiến pháp năm 2013.

Data và phân tích

Để bổ trợ cho phân tích định tính lý luận, luận án tiến hành nghiên cứu xã hội học pháp luật với công cụ điều tra bảng hỏi (Questionnaire) tại Phụ lục 03.

  • Mẫu khảo sát: Điều tra lấy ý kiến đa tầng đối với các chuyên gia pháp lý, nhà nghiên cứu luật học, giảng viên đại học, thẩm phán, luật sư và sinh viên luật tại Hà Nội và các địa phương.
  • Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả mức độ nhận thức về nguyên tắc giới hạn quyền theo khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, đo lường sự đồng thuận đối với thẩm quyền ban hành văn bản hạn chế quyền và sự cần thiết của cơ quan bảo hiến độc lập.
  • Độ tin cậy: Dữ liệu định lượng kết hợp đối chiếu chéo (triangulation) với số liệu kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật thực tế của Bộ Tư pháp nhằm bảo đảm tính khách quan và giá trị khoa học cao.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Từ quá trình khảo cứu lý luận và thực tiễn, luận án rút ra 4 phát hiện mang tính đột phá:

  1. Khoảng trống lập hiến về "quyền tuyệt đối" và "tình trạng khẩn cấp": Hiến pháp năm 2013 sử dụng kỹ thuật lập hiến quét chung (general limitation clause) tại khoản 2 Điều 14 mà không minh định các quyền không thể bị bãi bỏ/hạn chế trong mọi hoàn cảnh, tạo nguy cơ các đạo luật chuyên ngành có thể xâm phạm vào phần cốt lõi của quyền nhân thân bất khả xâm phạm.
  2. Hiện tượng "lạm dụng ủy quyền lập pháp" và "nghị định hóa luật": Thực tiễn ban hành văn bản quy phạm pháp luật bộc lộ xu hướng cơ quan hành pháp ban hành các Nghị định đặt ra điều kiện hạn chế quyền mới chưa được Quốc hội quy định trong luật (ví dụ: các hạn chế về quyền tự do hội họp, quyền lập hội, tự do cư trú trong giai đoạn dịch bệnh). Điều này vi phạm trực tiếp nguyên tắc "chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật" do Quốc hội ban hành.
  3. Sự mơ hồ của 6 căn cứ giới hạn quyền: Các thuật ngữ hiến định như "an ninh quốc gia", "trật tự, an toàn xã hội", "đạo đức xã hội" chưa được giải thích chính thức, dẫn đến việc cơ quan áp dụng pháp luật giải thích tùy nghi, mở rộng phạm vi can thiệp của nhà nước.
  4. Sự khuyết thiếu phương pháp đánh giá tính tương xứng và cơ quan tài phán bảo hiến: Các cơ quan nhà nước Việt Nam chưa áp dụng quy trình kiểm tra tính cần thiết và mức độ tương xứng khi ban hành quy định giới hạn quyền; đồng thời Quốc hội hiện đóng vai trò vừa lập pháp vừa tự giám sát tính hợp hiến nên hiệu quả xử lý các văn bản vi hiến chưa đạt kỳ vọng.
graph LR
    subgraph Bottlenecks["4 Nút thắt Thể chế Hiện nay"]
        N1["Thiếu minh định Quyền tuyệt đối"]
        N2["Nghị định hóa điều kiện giới hạn quyền"]
        N3["Mơ hồ thuật ngữ: An ninh quốc gia, Đạo đức xã hội"]
        N4["Vắng bóng Cơ quan Tài phán Bảo hiến & Phép thử Tương xứng"]
    end
    subgraph Solutions["4 Nhóm Giải pháp Đột phá của Luận án"]
        S1["Sửa đổi HP / Luật hóa danh mục Quyền bất khả xâm phạm"]
        S2["Siết chặt ủy quyền lập pháp: Giới hạn quyền CHỈ bằng ĐẠO LUẬT"]
        S3["Quy chuẩn hóa Tiêu chuẩn Tương xứng 4 bước trong thẩm tra VB"]
        S4["Xây dựng Hội đồng Bảo hiến / Trao quyền Giải thích cho Tòa án"]
    end
    N1 ==> S1
    N2 ==> S2
    N3 ==> S3
    N4 ==> S4

Implications đa chiều

  • Về lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác để hoàn thiện lý luận Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đặt quyền con người vào vị trí trung tâm của hệ thống chính trị.
  • Về lập pháp: Đưa ra hướng dẫn cụ thể cho Quốc hội trong quy trình thẩm tra tính hợp hiến của các dự án luật; thiết lập nguyên tắc cấm văn bản dưới luật đặt ra các hạn chế quyền mới.
  • Về tư pháp: Đề xuất trao quyền giải thích áp dụng pháp luật và kiểm soát tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản hành chính cho hệ thống Tòa án nhân dân, phát huy vai trò của Tòa án như "cái khiên cuối cùng" bảo vệ công lý.
  • Về thực thi chính sách: Xác lập quy chuẩn để cơ quan hành chính các cấp áp dụng các biện pháp ngăn chặn hành chính đúng thẩm quyền, tránh lạm quyền xâm hại quyền tự do của công dân.

Limitations và Future Research

Hạn chế nghiên cứu thừa nhận một cách khách quan:

  • Do tính chất nhạy cảm chính trị - pháp lý của chủ đề giới hạn quyền tại Việt Nam, nguồn số liệu định lượng về các văn bản bị tuyên vô hiệu hoặc các vụ việc khiếu kiện hiến pháp còn phụ thuộc vào báo cáo tổng kết thứ cấp của các cơ quan nhà nước.
  • Luận án tập trung chủ yếu vào nhóm quyền dân sự, chính trị; phạm vi nghiên cứu các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số và kinh tế thị trường chưa được đào sâu tương đương.

Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  1. Xây dựng bộ tiêu chí và thuật toán kiểm tra tính tương xứng (Automated Proportionality Compliance) tích hợp trong quy trình số hóa thẩm định văn bản quy phạm pháp luật.
  2. Nghiên cứu giới hạn quyền con người trên không gian mạng và môi trường trí tuệ nhân tạo (AI), bao gồm quyền riêng tư dữ liệu và tự do biểu đạt số.
  3. Nghiên cứu mô hình tài phán hiến pháp chuyên trách (Tòa án Hiến pháp hoặc Hội đồng Bảo hiến) phù hợp với Cương lĩnh chính trị và Hiến pháp Việt Nam sửa đổi giai đoạn 2030–2045.
  4. Mở rộng khảo sát so sánh chuyên sâu về cơ chế giới hạn quyền trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của NCS. Lê Quỳnh Mai mang lại giá trị tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Giá trị học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác giảng dạy, đào tạo sau đại học tại các cơ sở đào tạo luật trọng điểm như Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh; mở ra nhánh nghiên cứu chuyên sâu về học thuyết tương xứng trong luật hiến pháp Việt Nam.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ việc tổng kết 10 năm thi hành Hiến pháp năm 2013 và định hướng triển khai Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy nhận thức pháp lý của cộng đồng, tạo công cụ lý luận cho các tổ chức xã hội, luật sư và người dân thực hiện quyền giám sát, phản biện xã hội đối với hoạt động của bộ máy nhà nước.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Luật: Tiếp cận hệ thống lý luận cập nhật chuẩn quốc tế về học thuyết giới hạn quyền và phương pháp so sánh luật học.
  • Đại biểu Quốc hội và Cơ quan Lập pháp: Khai thác bộ tiêu chuẩn thẩm định tính hợp hiến, hợp pháp của các dự án luật giới hạn quyền.
  • Thẩm phán và Hệ thống Tòa án: Sử dụng phương pháp luận tương xứng để cân bằng lợi ích trong quá trình xét xử các vụ án hành chính, hình sự liên quan đến quyền con người.
  • Cán bộ hoạch định chính sách thuộc Bộ Tư pháp và cơ quan hành pháp: Nắm vững ranh giới thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật, triệt tiêu tình trạng ban hành thông tư, nghị định trái luật.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc tích hợp thành công Học thuyết tương xứng (Proportionality Theory) của Robert Alexy và bài kiểm tra 4 bước của Aharon Barak vào hệ thống lý luận khoa học luật hiến pháp xã hội chủ nghĩa Việt Nam, chứng minh rằng tính tương xứng là điều kiện tiên quyết để bảo đảm khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013 không bị biến thành công cụ lạm quyền.
  2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu? So với công trình của Phan Trung Lý (2016) và Nguyễn Văn Hiển (2019) vốn nặng về bình luận quy phạm tĩnh, luận án kết hợp phương pháp luận tiếp cận dựa trên quyền (HRBA), phân tích so sánh đối chiếu đa quốc gia (Đức, Mỹ, Trung Quốc, Nam Phi) và nghiên cứu xã hội học pháp luật thực chứng với bảng hỏi điều tra đa đối tượng.
  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì? Đó là sự thiếu hụt nhận thức phân biệt giữa "giới hạn quyền" và "tạm đình chỉ quyền" ngay trong đội ngũ cán bộ soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật, dẫn đến việc nhiều quy định hành chính hạn chế quyền tự do cơ bản trong thời kỳ đại dịch Covid-19 được ban hành bằng các chỉ thị, công điện hành chính mà thiếu cơ sở luật định từ Quốc hội.
  4. Quy trình thẩm tra tính hợp hiến được luận án kiến nghị như thế nào? Quy trình thẩm tra 4 bước bắt buộc trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật: Đánh giá căn cứ mục đích chính đáng -> Kiểm tra tính phù hợp của công cụ can thiệp -> Đánh giá tính cần thiết (không có giải pháp thay thế ít thiệt hại hơn) -> Cân bằng định lượng lợi ích công cộng và mức độ hạn chế quyền.
  5. Lộ trình hoàn thiện thể chế 10 năm tới được phác thảo ra sao? Giai đoạn 1 (2023–2026): Hoàn thiện Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các luật chuyên ngành theo nguyên tắc chỉ Quốc hội mới có quyền giới hạn quyền; Giai đoạn 2 (2026–2030): Thí điểm giao thẩm quyền giải thích pháp luật và xem xét tính hợp hiến của văn bản dưới luật cho Tòa án nhân dân; Giai đoạn 3 (sau 2030): Nghiên cứu sửa đổi Hiến pháp thành lập Hội đồng Bảo hiến hoặc Tòa án Hiến pháp chuyên trách.

Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của Lê Quỳnh Mai ghi dấu ấn học thuật với 5 đóng góp học thuyết và thực tiễn cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận khoa học về giới hạn quyền con người, quyền công dân trong khoa học pháp lý Việt Nam hiện đại.
  2. Làm sáng tỏ ranh giới bản chất pháp lý giữa giới hạn quyền (limitation), tạm đình chỉ quyền (derogation) và xác lập vị trí bất khả xâm phạm của các quyền con người tuyệt đối.
  3. Nhận diện sâu sắc thực trạng "nghị định hóa luật" và khoảng trống thiếu vắng phương pháp đánh giá tính tương xứng trong thực tiễn lập hiến, lập pháp Việt Nam.
  4. Đề xuất quy chuẩn áp dụng phép thử tương xứng 4 bước tiệm cận chuẩn mực quốc tế phù hợp với điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  5. Định hình giải pháp tổng thể về đổi mới cơ chế kiểm soát quyền lực, tăng cường tính độc lập của Tòa án và kiến tạo lộ trình xây dựng thiết chế tài phán bảo hiến chuyên trách tại Việt Nam.