Tìm Hiểu & Nghiên Cứu Về Giấu Tin Trong Ảnh Điểm Cao - Khoa CNTT ĐH Quảng Nam

Khám phá kỹ thuật giấu tin trong ảnh điểm cao! Tìm hiểu sâu về phương pháp, ứng dụng và cách bảo vệ thông tin hiệu quả. Bài viết chi tiết và dễ hiểu.

Trường đại học

Trường Đại học Quảng Nam

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

41
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giấu Tin Trong Ảnh Định Nghĩa Mục Đích

Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, việc trao đổi thông tin trực tuyến diễn ra nhanh chóng và tiện lợi. Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng nguy cơ bị truy cập trái phép và đánh cắp dữ liệu. Do đó, việc bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin truyền trên mạng trở nên vô cùng quan trọng. Kỹ thuật giấu tin trong ảnh nổi lên như một giải pháp hiệu quả, không gây sự chú ý như các phương pháp mã hóa truyền thống. Giấu tin trong ảnh (steganography) là kỹ thuật nhúng thông tin vào một nguồn đa phương tiện, như ảnh, audio, video, hoặc văn bản. Nguồn đa phương tiện này đóng vai trò là môi trường giấu tin. Trong đó, giấu tin trong ảnh là việc giấu thông tin vào dữ liệu ảnh sao cho chất lượng ảnh ít thay đổi và khó bị phát hiện. Mục đích chính của giấu tin là bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin, bảo vệ cả dữ liệu được giấu và đối tượng chứa thông tin. Nghệ thuật giấu tin ngày càng được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ bảo vệ bản quyền tài liệu số hóa đến giấu các thông tin bí mật về quân sự và kinh tế. Mô hình giấu tin cơ bản bao gồm phương tiện chứa, thông tin giấu, bộ nhúng (thuật toán giấu tin), khóa bí mật (nếu có), và bộ giải mã. Quá trình này cho phép truyền thông tin một cách bí mật và hiệu quả, tránh được sự chú ý không mong muốn. Giấu tin trong ảnh là một lĩnh vực đầy tiềm năng, thu hút sự quan tâm của nhiều người và vẫn còn nhiều thách thức cần được khám phá.

1.1. Định Nghĩa Steganography và Mục Tiêu Bảo Mật Thông Tin

Steganography, hay kỹ thuật giấu tin, là quá trình nhúng một thông điệp bí mật vào một phương tiện vô hại, thường là một hình ảnh. Mục tiêu là che giấu sự tồn tại của thông điệp, thay vì chỉ làm xáo trộn nội dung của nó như mã hóa. Mục đích chính của steganography là đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin, ngăn chặn việc truy cập trái phép và đánh cắp dữ liệu. Điều này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm bảo vệ bản quyền, truyền thông tin mật và chống giả mạo. Theo [UBND TỈNH QUẢNG NAM], "giấu tin trong ảnh giấu các thông tin quan trọng trong những bức ảnh thông thường. Nhìn bề ngoài, các bức ảnh có chứa thông tin cũng không khác gì với các bức ảnh khác nên khó phát hiện bằng kĩ thuật thông thường."

1.2. Ứng Dụng Của Giấu Tin Trong Ảnh Từ Quân Sự Đến Bản Quyền

Giấu tin trong ảnh có nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong quân sự, nó được sử dụng để truyền thông tin mật mà không gây nghi ngờ. Trong lĩnh vực thương mại, nó có thể bảo vệ bản quyền bằng cách ẩn dữ liệu về quyền sở hữu vào ảnh. Trong pháp y kỹ thuật số (digital forensics), nó có thể được sử dụng để theo dõi nguồn gốc của hình ảnh hoặc xác định xem một hình ảnh đã bị chỉnh sửa hay chưa. Theo [UBND TỈNH QUẢNG NAM], "Ngày nay, nghệ thuật giấu tin được nghiên cứu để phục vụ cho các mục đích tích cực như: bảo vệ bản quyền các tài liệu số hóa, hay giấu các thông tin bí mật về quân sự, kinh tế."

1.3. Mô Hình Giấu Tin Cơ Bản Phương Tiện Chứa Thông Tin Khóa

Mô hình giấu tin cơ bản bao gồm các thành phần sau: Phương tiện chứa (cover image), thông tin cần giấu (message), thuật toán nhúng (embedding algorithm), khóa (key - tùy chọn), và thuật toán trích xuất (extraction algorithm). Phương tiện chứa là hình ảnh được sử dụng để giấu thông tin. Thông tin cần giấu là dữ liệu bí mật. Thuật toán nhúng là quá trình nhúng thông tin vào phương tiện chứa. Khóa là một giá trị bí mật được sử dụng để mã hóa thông tin trước khi nhúng. Thuật toán trích xuất là quá trình lấy thông tin đã giấu ra khỏi phương tiện chứa. Hình 1.1 trong tài liệu gốc minh họa mô hình này một cách rõ ràng.

II. Thách Thức Yêu Cầu Kỹ Thuật Khi Giấu Tin Trong Ảnh

Mặc dù kỹ thuật giấu tin trong ảnh mang lại nhiều lợi ích, nó cũng đối mặt với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa dung lượng giấu tin, độ an toàn, và tính khó bị phát hiện là một bài toán phức tạp. Một hệ thống giấu tin tốt cần đảm bảo thông tin được giấu không làm ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng của ảnh gốc (perceptual transparency), khó bị phát hiện bằng các phương pháp phân tích thống kê (statistical undetectability), và có khả năng chống lại các tấn công từ bên ngoài (robustness). Ngoài ra, dung lượng giấu tin (capacity) cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các phương pháp giấu tin khác nhau có thể cung cấp dung lượng giấu tin khác nhau, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào lượng thông tin cần giấu. Các yêu cầu chính của giấu tin bao gồm: Tính bền vững (khả năng chống lại các tấn công), khả năng không bị phát hiện (khó xác định được đối tượng có chứa thông tin mật hay không), và khả năng lưu trữ (lượng thông tin được lưu trữ).

2.1. Dung Lượng Giấu Tin và Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Ảnh Cover

Dung lượng giấu tin là lượng thông tin tối đa có thể được giấu trong một hình ảnh mà không gây ra sự suy giảm đáng kể về chất lượng. Việc tăng dung lượng giấu tin thường dẫn đến sự thay đổi lớn hơn trong hình ảnh, làm tăng nguy cơ bị phát hiện. Do đó, việc cân bằng giữa dung lượng giấu tin và chất lượng hình ảnh là rất quan trọng. Theo [UBND TỈNH QUẢNG NAM], "Do còn phải đảm bảo ‘khả năng không bị phát hiện’ nên với những thông tin mật lớn, ta thường chia nhỏ nó ra, nhúng nhiều lần vào các đối tượng khác nhau."

2.2. Độ An Toàn Của Steganography Trước Các Phương Pháp Phân Tích

Độ an toàn của steganography đề cập đến khả năng chống lại các phương pháp phân tích giấu tin (steganalysis). Steganalysis là quá trình phát hiện xem một hình ảnh có chứa thông tin ẩn hay không. Các phương pháp steganalysis có thể bao gồm phân tích thống kê, phân tích trực quan và phân tích định dạng ảnh. Để đảm bảo độ an toàn, các thuật toán giấu tin cần được thiết kế sao cho khó bị phát hiện bằng các phương pháp steganalysis hiện có.

2.3. Tính Bền Vững Của Thông Điệp Ẩn Trước Tấn Công Biến Đổi Ảnh

Tính bền vững là khả năng của thông điệp ẩn để tồn tại ngay cả khi hình ảnh chứa nó bị biến đổi, chẳng hạn như nén, cắt, hoặc thay đổi kích thước. Các thuật toán giấu tin bền vững được thiết kế để thông điệp ẩn vẫn có thể được trích xuất ngay cả sau khi hình ảnh đã trải qua các biến đổi này. Thủy vân số bền vững thường được sử dụng để bảo vệ bản quyền, nơi thông điệp ẩn cần phải tồn tại ngay cả khi hình ảnh bị sao chép hoặc phân phối trái phép.

III. Phương Pháp Giấu Tin LSB Ưu Nhược Điểm Cải Tiến

Phương pháp Least Significant Bit (LSB) là một trong những kỹ thuật giấu tin đơn giản và phổ biến nhất. Nguyên tắc cơ bản của LSB là thay thế các bit ít quan trọng nhất của các pixel trong ảnh bằng các bit của thông tin cần giấu. Ưu điểm của LSB là dễ thực hiện và ít gây ra sự thay đổi đáng kể về chất lượng của ảnh gốc. Tuy nhiên, LSB cũng có một số nhược điểm. Nó dễ bị tấn công bằng các phương pháp phân tích thống kê và không bền vững trước các biến đổi ảnh. Để cải thiện độ an toàn và tính bền vững của LSB, nhiều cải tiến đã được đề xuất, chẳng hạn như sử dụng khóa để mã hóa thông tin trước khi nhúng, hoặc sử dụng các kỹ thuật giấu tin phức tạp hơn như adaptive LSB.

3.1. Nguyên Tắc Hoạt Động Của Phương Pháp LSB Ẩn Tin Vào Pixel

Phương pháp LSB (Least Significant Bit) hoạt động bằng cách thay thế các bit ít quan trọng nhất (LSB) của mỗi pixel trong hình ảnh bằng các bit của thông tin cần giấu. Vì LSB chỉ ảnh hưởng nhỏ đến giá trị của pixel, sự thay đổi này thường không thể nhận thấy bằng mắt thường. Ví dụ: nếu một pixel có giá trị 150 (10010110 trong hệ nhị phân), việc thay đổi bit cuối cùng (LSB) từ 0 thành 1 sẽ chỉ thay đổi giá trị của pixel thành 151 (10010111), một sự khác biệt không đáng kể.

3.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của LSB Dễ Triển Khai Kém Bền Vững

Ưu điểm chính của LSB là dễ triển khai và có thể giấu một lượng lớn thông tin mà không gây ra sự thay đổi đáng kể về chất lượng hình ảnh. Tuy nhiên, LSB cũng có một số nhược điểm. Nó dễ bị phát hiện bằng các phương pháp phân tích thống kê và không bền vững trước các biến đổi hình ảnh, chẳng hạn như nén JPEG. Điều này có nghĩa là thông điệp ẩn có thể bị mất nếu hình ảnh bị chỉnh sửa.

3.3. Các Kỹ Thuật Cải Tiến LSB Mã Hóa Tin Adaptive LSB Khóa

Để khắc phục những nhược điểm của LSB, nhiều kỹ thuật cải tiến đã được đề xuất. Mã hóa tin trước khi nhúng có thể tăng cường độ an toàn. Adaptive LSB điều chỉnh số lượng bit được thay thế tùy thuộc vào độ phức tạp của khu vực hình ảnh, giúp giảm thiểu sự thay đổi. Sử dụng khóa để chọn vị trí các pixel được sử dụng để giấu tin cũng có thể làm cho việc phát hiện trở nên khó khăn hơn. Theo [UBND TỈNH QUẢNG NAM], "Trong mỗi byte các bit nằm càng về cuối càng ít ảnh hưởng đến phần dữ liệu ảnh. Thông thường để tăng lượng thông tin được giấu người ta thường lấy 4 bit cuối mỗi byte để giấu thông tin."

IV. Biến Đổi DCT Giấu Tin Trong Miền Tần Số Ảnh JPEG

Phương pháp giấu tin trong miền tần số, đặc biệt sử dụng biến đổi Cosin rời rạc (DCT), thường được áp dụng cho ảnh JPEG. DCT chuyển đổi ảnh từ miền không gian sang miền tần số, cho phép ẩn dữ liệu bằng cách sửa đổi các hệ số tần số một cách tinh tế. Ưu điểm của phương pháp này là có thể đạt được tính bền vững cao hơn so với LSB, vì các hệ số tần số ít bị ảnh hưởng bởi các biến đổi ảnh. Tuy nhiên, phương pháp này cũng phức tạp hơn và đòi hỏi kiến thức về xử lý ảnh.

4.1. Biến Đổi Cosin Rời Rạc DCT Chuyển Ảnh Sang Miền Tần Số

Biến đổi Cosin Rời rạc (DCT) là một kỹ thuật được sử dụng để chuyển đổi hình ảnh từ miền không gian sang miền tần số. DCT chia hình ảnh thành các khối 8x8 pixel và tính toán các hệ số tần số cho mỗi khối. Các hệ số này biểu diễn các thành phần tần số khác nhau trong khối, từ tần số thấp (biểu diễn các chi tiết lớn) đến tần số cao (biểu diễn các chi tiết nhỏ).

4.2. Cách Giấu Tin Bằng Cách Thay Đổi Hệ Số Tần Số DCT

Giấu tin trong miền DCT được thực hiện bằng cách thay đổi các hệ số tần số một cách tinh tế. Các hệ số tần số thấp ít nhạy cảm hơn với sự thay đổi, do đó chúng thường được sử dụng để giấu thông tin quan trọng. Các hệ số tần số cao nhạy cảm hơn, nhưng có thể được sử dụng để giấu một lượng nhỏ thông tin mà không gây ra sự thay đổi đáng kể về chất lượng hình ảnh. Theo [UBND TỈNH QUẢNG NAM], "Các cấu từ DCT chính là nơi chúng ta có thể giấu dữ liệu. Cách tiếp cận phổ biến là chọn các hệ số DCT lớn và sửa đi chút ít."

4.3. Ưu Điểm Bền Vững Hơn Trước Nén JPEG Khó Bị Phát Hiện

Ưu điểm chính của giấu tin trong miền DCT là bền vững hơn trước các biến đổi hình ảnh, đặc biệt là nén JPEG. Nén JPEG loại bỏ các hệ số tần số cao để giảm kích thước hình ảnh, nhưng các hệ số tần số thấp, nơi thông tin thường được giấu, ít bị ảnh hưởng. Điều này làm cho thông điệp ẩn có khả năng tồn tại ngay cả sau khi hình ảnh đã bị nén. Ngoài ra, việc sửa đổi các hệ số tần số một cách tinh tế có thể làm cho việc phát hiện trở nên khó khăn hơn.

V. Steganalysis Kỹ Thuật Phát Hiện Ảnh Chứa Thông Tin Ẩn

Steganalysis là nghệ thuật và khoa học phát hiện sự tồn tại của thông tin được giấu trong các phương tiện truyền thông, bao gồm cả hình ảnh. Các kỹ thuật steganalysis bao gồm phân tích trực quan, phân tích thống kê, và phân tích định dạng ảnh. Mục tiêu của steganalysis là xác định xem một hình ảnh có chứa thông tin ẩn hay không, và nếu có, cố gắng trích xuất thông tin đó.

5.1. Phân Tích Thống Kê Tìm Kiếm Bất Thường Trong Dữ Liệu Ảnh

Phân tích thống kê là một kỹ thuật steganalysis phổ biến, dựa trên việc tìm kiếm các bất thường trong dữ liệu hình ảnh. Các thuật toán giấu tin thường để lại dấu vết thống kê có thể phát hiện được, chẳng hạn như sự thay đổi trong phân phối tần số của các giá trị pixel hoặc sự tương quan giữa các pixel lân cận. Bằng cách phân tích các đặc trưng thống kê này, các nhà phân tích có thể xác định xem một hình ảnh có chứa thông tin ẩn hay không.

5.2. Phân Tích Trực Quan Nhận Diện Dấu Hiệu Bất Thường Bằng Mắt

Phân tích trực quan là một kỹ thuật steganalysis đơn giản nhưng hiệu quả, dựa trên việc kiểm tra hình ảnh bằng mắt thường để tìm kiếm các dấu hiệu bất thường. Các dấu hiệu này có thể bao gồm các vùng bị mờ, các điểm ảnh bị thay đổi màu sắc, hoặc các mẫu lặp lại bất thường. Mặc dù phân tích trực quan không phải lúc nào cũng đủ để phát hiện thông tin ẩn, nó có thể cung cấp manh mối quan trọng cho các phương pháp phân tích khác. Theo [UBND TỈNH QUẢNG NAM], "Phương pháp này kiểm tra các tập tin bằng mắt thường để xác định sự thay đổi. Tuy việc giấu tin luôn dựa theo nguyên tắc bất kỳ sự thay đổi nào được thực hiện trên tập tin sẽ không làm suy giảm chất lượng của nó, tức là việc giấu tin tốt sẽ không tạo ra sự nghi ngờ, ít nhất là khi nhìn trực quan."

5.3. Các Kỹ Thuật Phân Tích Nâng Cao RS Analysis PoV Analysis

Các kỹ thuật phân tích nâng cao, như RS analysis và PoV analysis, được thiết kế để phát hiện các thuật toán giấu tin cụ thể. RS analysis dựa trên việc phân tích sự thay đổi trong các nhóm pixel (Regular and Singular groups) sau khi áp dụng một số phép biến đổi. PoV analysis (Pairs of Values) phân tích tần số của các cặp giá trị pixel để phát hiện các bất thường do thuật toán LSB gây ra. Những kỹ thuật này thường phức tạp hơn và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về các thuật toán giấu tin.

VI. Ứng Dụng Tương Lai Của Giấu Tin Trong Thế Giới Số

Giấu tin có nhiều ứng dụng tiềm năng trong thế giới số, từ bảo vệ bản quyền và xác thực thông tin đến truyền thông an toàn và pháp y kỹ thuật số. Trong tương lai, khi các công nghệ truyền thông ngày càng phát triển, giấu tin sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc bảo vệ thông tin và đảm bảo an ninh mạng.

6.1. Bảo Vệ Bản Quyền Watermarking Ẩn Trong Ảnh Video

Bảo vệ bản quyền là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của giấu tin. Thủy vân số (watermarking) cho phép ẩn dữ liệu về quyền sở hữu vào hình ảnh, video và các tài liệu số khác. Thủy vân số có thể được sử dụng để xác định nguồn gốc của một tài liệu, ngăn chặn việc sao chép trái phép, và chứng minh quyền sở hữu trong trường hợp tranh chấp bản quyền.

6.2. Truyền Thông An Toàn Ẩn Tin Mật Trong Giao Tiếp Trực Tuyến

Giấu tin có thể được sử dụng để truyền thông an toàn bằng cách ẩn dữ liệu mật trong các phương tiện truyền thông vô hại, chẳng hạn như hình ảnh hoặc âm thanh. Điều này có thể giúp bảo vệ thông tin khỏi bị chặn hoặc giải mã bởi các bên thứ ba. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giấu tin không phải là một giải pháp bảo mật hoàn hảo, và nó nên được sử dụng kết hợp với các biện pháp bảo mật khác, chẳng hạn như mã hóa.

6.3. Pháp Y Kỹ Thuật Số Xác Minh Tính Toàn Vẹn Của Hình Ảnh

Giấu tin có thể được sử dụng trong pháp y kỹ thuật số để xác minh tính toàn vẹn của hình ảnh và các tài liệu số khác. Bằng cách nhúng một chữ ký số hoặc một thông điệp xác thực vào tài liệu, các nhà điều tra có thể xác định xem tài liệu đã bị chỉnh sửa hay chưa. Điều này có thể rất hữu ích trong các vụ án hình sự hoặc dân sự, nơi tính xác thực của bằng chứng số là rất quan trọng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ GIẤU TIN 1. Định nghĩa và mục đích giấu tin 1. Định nghĩa Giấu thông tin (steganography) là một kỹ thuật nhúng thông tin vào một nguồn đa phương tiện nào đó, ví dụ như văn bản, ảnh, audio, video,. Nguồn đa phương tiện này được gọi là môi trường giấu tin.

Giấu tin trong ảnh: Thông tin sẽ được giấu vào dữ liệu ảnh nhưng chất lượng ảnh ít thay đổi và “khó” phát hiện mẩu tin mật đó. Trong ảnh thông tin giấu một cách vô hình. Nó là một cách truyền thông tin mật cho nhau mà người khác không thể biết được. Mục đích - Mục đích của việc giấu tin đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin.

Với 2 khía cạnh cần được quan tâm: + Bảo mật cho dữ liệu được đem giấu. + Bảo mật cho chính đối tượng được đem giấu thông tin. - Ngày nay, nghệ thuật giấu tin được nghiên cứu để phục vụ cho các mục đích tích cực như: bảo vệ bản quyền các tài liệu số hóa, hay giấu các thông tin bí mật về quân sự, kinh tế. Mô hình giấu tin Hıǹ h 1.1: Mô hình giấu tin và lấy tin 4 Mô hình trên biễu diễn quá trình giấu và lấy tin cơ bản.

Trong đó, phương tiện chứa bao gồm các đối tượng được dùng để giấu tin như audio, video, hình ảnh,.Thông tin giấu là một lượng thông tin mang ý nghĩa nào đó tùy thuộc mục đích của người sử dụng. Thông tin sẽ được giấu vào trong phương tiện chứa nhờ một bộ nhúng. Bộ nhúng là những chương trình triển khai các thuật toán để giấu tin và thực hiện với một khóa bí mật giống như các hệ mã cổ điển. Sau khi giấu tin ta thu được phương tiện chứa các thông tin đã giấu và phân phối sử dụng trên mạng.

Sau khi nhận được đối tượng phương tiện có giấu tin, quá trình giải mã được thực hiện thông qua một bộ giải mã tương ứng với bộ nhúng thông tin cùng với khóa của quá trình nhúng. Kết quả thu được gồm phương tiện chứa gốc và thông tin đã giấu. Bước tiếp theo thông tin giấu sẽ được xử lí, kiểm định, so sánh với thông tin giấu ban đầu. Phân loại các kĩ thuật giấu tin Hı̀nh 1.2: Phân loại các kĩ thuật giấu tin Theo sơ đồ này, giấ u tin đươ ̣c chia thành hai loại lớn là giấ u tin mâ ̣t và thủy vân số.

Giấu tin mật (Seganography) Giấu tin mật che giấu bản tin (đòi hỏi mật độ cao và dung lượng càng lớn càng tốt) vào môi trường (đối tượng) gốc. Giấu tin mật quan tâm 5 tới việc giấu các tin sao cho thông tin giấu được càng nhiều càng tốt và quan trọng là khó phát hiện một đối tượng có giấu tin bên trong hay không bằng kỹ thuật thông thường. Trong quá trình giấu tin để tăng tính bảo mật, có thể phải dùng khóa viết mật. Đó chính là giấu tin có xử lí.

Nếu không dùng khóa viết mật, tức là chỉ giấu tin đơn thuần vào môi trường giấu tin. Đó là giấu tin đơn thuần. Thủy vân số (Watermaking) Thủy vân số giấu mẩu tin ngắn nhưng đòi hỏi độ bền vững cao của thông tin cần giấu (trước các biến đổi thông thường của tệp dữ liệu môi trường). Nó đánh dấu vào đối tượng nhằm khẳng định bản quyền sở hữu hay phát hiện xuyên tạc thông tin.

Thủy vân số được phân thành 2 loại: - Thủy vân bền vững: thường được ứng dụng trong bảo vệ bản quyền. Thủy vân được nhúng trong sản phẩm như một hình thức dán tem bản quyền. Trong trường hợp này, thủy vân phải tồn tại bền vững cùng với sản phẩm nhằm chống việc tẩy xóa, làm giả hay biến đổi phá hủy thủy vân. + Thủy vân ẩn: không thể nhìn thấy được bằng mắt thường.

+ Thủy vân hiện: là thủy vân hiện ngay trên sản phẩm và có thể nhìn thấy được bằng mắt thường. - Thủy vân dễ vỡ: là kỹ thuật nhúng thủy vân vào trong một đối tượng (sản phẩm) sao cho khi phân bố sản phẩm (trong môi trường mở) nếu có bất kì phép biến đổi nào làm thay đổi sản phẩm gốc thì thủy vân đã được giấu trong đối tượng sẽ không còn nguyên vẹn như trước khi giấu. Các yêu cầu giấu tin - Tính bền vững: Thể hiện khả năng ít bị thay đổi (về nội dung, hình dạng) trước những tấn công từ bên ngoài. Hiện nay, chưa có kỹ thuật giấu tin nào đảm bảo được yêu cầu này một cách tuyệt đối.

6 - Khả năng không bị phát hiện: Thể hiện ở việc khó xác định được đối tượng có chứa thông tin mật hay không. Các kỹ thuật giấu tin hiện nay cố gắng đảm bảo yêu cầu này dựa vào hệ thống thị giác của con người. - Khả năng lưu trữ: Thể hiện ở lượng thông tin được lưu trữ. Do còn phải đảm bảo “khả năng không bị phát hiện” nên với những thông tin mật lớn, ta thường chia nhỏ nó ra, nhúng nhiều lần vào các đối tượng khác nhau.

Một số ứng dụng - Bảo vệ bản quyền tác giả - là ứng dụng cơ bản nhất của kỹ thuật thủy vân số. Một thông tin nào đó mang ý nghĩa sở hữu quyền tác giả (thủy vân) sẽ được nhúng vào trong các sản phẩm, thủy vân đó chỉ có một mình người chủ sở hữu hợp pháp các sản phẩm đó có và được dùng làm minh chứng cho bản quyền sản phẩm. - Điểm chỉ số: mục tiêu là để chuyển thông tin về người nhận chứ không phải chủ sở hữu sản phẩm, phương tiện số nhằm xác định đây là bản sao duy nhất của sản phẩm. Về mặt ý nghĩa, điểm chỉ số tương tự như số seri của phần mềm.

- Xác thực thông tin hay xuyên tạc thông tin: một tập các thông tin sẽ được giấu trong phương tiện chứa. Sau đó, nó được sử dụng để nhận biết xem dữ liệu trên phương tiện gốc có bị thay đổi hay không. - Dấu vân tay hay dán nhãn: Thủy vân trong ứng dụng này để nhận diện người gửi hay người nhận của một thông tin nào đó. - Điều khiển truy cập: Thủy vân trong trường hợp này dùng để điều khiển truy cập đối với thông tin.

Các thiết bị phát hiện ra thủy vân thường được gắn sẵn trong hệ thống đọc ghi. - Giấu tin mật: Trong nhiều trường hợp, sử dụng mật mã có thể gây ra sự chú ý ngoài mong muốn. Ngược lại, việc giấu tin trong môi trường nào 7 đó rồi gửi đi trên mạng ít gây sự chú ý. Có thể dùng nó để gửi đi một bí mật thương mại, một bản thiết kế hay các thông tin bất kì khác.

Các định dạng ảnh thông dụng Ảnh thu được sau quá trình số hóa có nhiều loại khác nhau, phụ thuộc vào kỹ thuật số hóa ảnh. Định dạng ảnh IMG (Image) Ảnh IMG là ảnh đen trắng, mỗi điểm ảnh được thể hiện bởi 1bit. Toàn bộ ảnh chỉ gồm các điểm sáng và tối tương ứng với giá trị 0 hoặc 1. Tỉ lệ nén của kiểu định dạng này là khá cao.

Ảnh IMG được nén theo từng dòng. Mỗi dòng bao gồm các gói (Pack). Các dòng giống nhau được nén thành một gói. Định dạng ảnh PCX (Personal Computer Exchange ) Định dạng ảnh PCX là một trong những định dạng loại cổ điển nhất.

Nó sử dụng phương pháp mã loạt dài RLC để nén dữ liệu ảnh. Quá trình nén và giải nén được thực hiện trên từng dòng ảnh. Thực tế phương pháp giải nén PCX kém hiệu quả hơn so với kiểu IMG. Định dạng ảnh PCX thường được dùng để lưu trữ ảnh vì thao tác đơn giản, cho phép nén và giải nén nhanh.

Tuy nhiên vì cấu trúc cố định nên trong một số trường hợp nó làm tăng kích thước lưu trữ. Định dạng ảnh GIF (Graphics Interchanger Format) Định ảnh GIF do hãng Computer Incorporated (Mỹ) đề xuất lần đầu tiên vào năm 1990. Ở định dạng này, khi số màu trong ảnh càng tăng, thì ưu thế của nó càng nổi trội. Những ưu thế này có được là do GIF tiếp cận các thuật toán LZW (Lampel Ziv Welch), dựa vào sự lặp lại của một nhóm điểm, người ta xây dựng từ điển lưu các chuỗi kí tự có tần suất lặp lại cao và thay thế bằng từ mã tương ứng mỗi khi gặp chúng.

Dạng ảnh GIF cho chất lượng cao, độ phân giải đồ họa tốt, cho phép hiển thị trên hầu hết các phần cứng đồ họa. Định dạng ảnh BMP (Bitmap ) Ảnh BMP (Bitmap) được phát triển bởi Microsoft Corporation, được lưu trữ dưới dạng độc lập thiết bị cho phép Windows hiển thị dữ liệu không phụ thuộc vào khung chỉ định màu trên bất kì phần cứng nào. Tên file mở rộng mặc định của một file ảnh Bitmap là BMP, nét vẽ được thể hiện là các điểm ảnh. Qui ước màu đen, trắng tương ứng với các giá trị 0, 1.

Ảnh BMP được sử dụng trên Microsoft Windows và các ứng dụng chạy trên Windows từ version 3. BMP thuộc loại ảnh mảnh. Có rất nhiều định dạng ảnh thuộc kiểu bitmap như BMP, PCX, GIF, JPEG, TAG, PNG,… Mỗi file ảnh BMP gồm 4 phần: - Bitmap Header (14 bytes): giúp nhận dạng tập tin bitmap. - Bitmap Information (40 bytes): chứa một số thông tin chi tiết giúp hiển thị ảnh.

- Palette màu (4*x bytes), x là số màu của ảnh, định nghĩa các màu sẽ được ứng dụng trong ảnh. - Bitmap Data: chứa dữ liệu ảnh. Đặc diểm nỗi bật nhất của định dạng BMP là tập tin ảnh thường không được nén bằng bất kì thuật toán nào. Khi lưu ảnh, các điểm ảnh được ghi trực tiếp vào tập tin – một điểm ảnh sẽ được mô tả bởi một hay nhiều byte tùy thuộc vào giá trị n của ảnh.

Do đó, một hình ảnh lưu dưới dạng BMP thường có kích cỡ rất lớn, gấp nhiều lần so với ảnh được nén (như GIF, JPEG, PNG…) 1. Định dạng ảnh JPEG (Joint Photographic Expert Group) Ưu điểm của JPEG hơn GIF là nó có thể hiển thị hình ảnh với màu chính xác (true-colour), có thể lên đến 16 triệu màu. Điều đó cho phép JPEG được sử dụng tốt nhất cho hình ảnh chụp và hình ảnh minh họa có số lượng màu lớn. 9 Nhược điểm chính của định dạng này là chúng được nén bằng thuật toán lossy (mất dữ liệu), hình ảnh sẽ mất một số chi tiết khi chuyển sang định dạng JPEG.

Đường bao của các khối màu có thể xuất hiện nhiều điểm mờ và các vùng sẽ mất sự rõ nét. Nói cách khác, định dạng JPEG thực hiện bảo quản tất cả thông tin màu trong hình ảnh. Tuy nhiên, với các hình ảnh chất lượng màu cao (high- colour), như hình ảnh chụp, thì sẽ không ảnh hưởng gì. 10 Chương 2: MỘT SỐ KĨ THUẬT GIẤU TIN TRONG ẢNH 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ