Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tội phạm học (Tái bản lần thứ 4, có sửa đổi, bổ sung năm 2016) do Trường Đại học Luật Hà Nội tổ chức biên soạn, Nhà xuất bản Công an nhân dân phát hành theo số đăng ký xuất bản 55-2016/CXBIPH/77-995/CAND. Ấn phẩm do PGS. Lê Thị Sơn làm chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của tập thể tác giả gồm PGS. Dương Tuyết Miên, GS. Nguyễn Ngọc Hoà, TS. Lý Văn Quyền và PGS. Trần Hữu Trảng.

Trong chương trình đào tạo cử nhân và sau đại học ngành Luật học, Tội phạm học là môn học bắt buộc thuộc nhóm kiến thức chuyên ngành tư pháp hình sự. Môn học giữ vị trí cầu nối giữa khoa học pháp lý hình sự thuần túy với các ngành khoa học thực nghiệm nghiên cứu về con người và xã hội.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học:

  • Hệ thống tri thức lý luận cơ bản về tội phạm hiện thực, các quy luật hình thành nguyên nhân tội phạm và cơ chế phản ứng xã hội đối với tội phạm.
  • Phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm và năng lực ứng dụng các công cụ điều tra xã hội học, thống kê hình sự vào việc đánh giá thực tiễn và hoạch định các giải pháp phòng ngừa tội phạm.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình tập trung vào phần Tội phạm học đại cương nhằm chuẩn hóa các khái niệm học thuật, xác lập phương pháp nghiên cứu khoa học thực nghiệm mang tính liên ngành. Điểm đặc sắc của công trình là sự đối chiếu toàn diện giữa lý luận tội phạm học quốc tế (từ các trường phái của Mỹ, Đức, Nhật Bản) với thực tiễn lập pháp, áp dụng pháp luật và chính sách hình sự tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình bao gồm 8 chương trọng tâm thuộc phần Tội phạm học đại cương, được phân công biên soạn theo chuyên môn của từng nhà khoa học:

  • Chương I: Khái niệm và nhiệm vụ của tội phạm học (PGS. Lê Thị Sơn): Phân tích nguồn gốc thuật ngữ (từ crimenlogos do Paul Topinard và Raffaele Garofalo sử dụng cuối thế kỷ XIX); khảo cứu 4 nhóm định nghĩa lịch sử (tiêu biểu như Edwin H. Sutherland, Frank Schmalleger, Bernd-Dieter Meier); xác lập định nghĩa chuẩn và phân định 2 nhiệm vụ cơ bản: nghiên cứu thực nghiệm và nghiên cứu ứng dụng; làm rõ mối quan hệ giữa tội phạm học với khoa học luật hình sự, luật tố tụng hình sự, khoa học điều tra tội phạm, xã hội học và tâm lý học.
  • Chương II: Quá trình hình thành và phát triển của tội phạm học (PGS. Dương Tuyết Miên): Hệ thống hóa 4 trường phái lý thuyết giải thích nguyên nhân tội phạm: Trường phái cổ điển (Cesare Beccaria, Jeremy Bentham); Các thuyết sinh học (Cesare Lombroso, Ernst Kretschmer, William Sheldon, Richard Louis Dugdale, Patricia A. Jacobs); Thuyết phân tâm học (Sigmund Freud); Thuyết bắt chước (Gabriel Tarde, Albert Bandura).
  • Chương III: Phương pháp nghiên cứu tội phạm học (PGS. Lê Thị Sơn): Trình bày hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm định tính và định lượng, kỹ thuật thu thập, xử lý dữ liệu và khảo sát thực tế hiện tượng phạm tội.
  • Chương IV: Tình hình tội phạm (GS. Nguyễn Ngọc Hoà): Phân tích các thông số định lượng và định tính của tội phạm hiện thực, bao gồm thực trạng, cơ cấu, động thái phát triển và vấn đề tội phạm ẩn.
  • Chương V: Nguyên nhân của tội phạm (PGS. Dương Tuyết Miên): Phân tích cơ chế tác động qua lại giữa các yếu tố môi trường xã hội tiêu cực và đặc điểm nhân thân người phạm tội ở cấp độ xã hội tổng thể cũng như trong từng hành vi phạm tội cụ thể.
  • Chương VI: Nạn nhân của tội phạm (TS. Lý Văn Quyền): Tiếp cận lý thuyết Nạn nhân học (Victimology), phân loại nạn nhân, nghiên cứu vai trò, mức độ tổn thương và hành vi của nạn nhân trong mối tương quan với cơ chế phát sinh tội phạm.
  • Chương VII: Kiểm soát tội phạm (PGS. Trần Hữu Trảng): Phân tích hệ thống kiểm soát xã hội, các phản ứng pháp lý - xã hội hậu tội phạm, hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan thi hành án hình sự.
  • Chương VIII: Phòng ngừa tội phạm (GS. Nguyễn Ngọc Hoà): Xây dựng hệ thống các biện pháp phòng ngừa mang tính chủ động (tiền tội phạm), phân cấp phòng ngừa theo 3 cấp độ (phòng ngừa xã hội rộng, phòng ngừa nguy cơ, phòng ngừa tái phạm).

Tiến trình nội dung đi từ nhận thức bản chất và lịch sử học thuyết (Chương I, II), chuyển sang công cụ nghiên cứu (Chương III), đi vào thực chứng hiện tượng và nguyên nhân (Chương IV, V, VI), và kết thúc ở hệ thống kiểm soát và giải pháp phòng ngừa thực tiễn (Chương VII, VIII).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Các lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Thuyết tự do ý chí và thuyết vị lợi (Utilitarianism/Hedonistic calculus của Bentham); Thuyết sinh học quyết định và bệnh lại giống (Atavism của Lombroso); Mô hình cấu trúc nhân cách Id - Ego - Superego (Psychoanalysis của Freud); Thuyết quy luật bắt chước (Laws of Imitation của Tarde).
  • Các nguyên lý cốt lõi (Core principles): Tội phạm là một hiện tượng xã hội số lớn có tính lịch sử; Kiểm soát tội phạm là một phân hệ trực thuộc hệ thống kiểm soát xã hội (Social control); Phòng ngừa tội phạm là mục đích tối hậu của tội phạm học.
  • Các khung khái niệm thiết yếu (Essential frameworks): Phân định ranh giới giữa kiểm soát tội phạm (phản ứng hậu tội phạm) và phòng ngừa tội phạm (biện pháp tích cực tiền tội phạm); Khung chính sách hình sự 3 cấp độ; Hệ thống phân loại khoa học về tội phạm (nhóm có tính pháp lý và nhóm mang tính thực nghiệm phi pháp lý).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu thống kê tội phạm; xây dựng bảng hỏi điều tra xã hội học hình sự; vận dụng kỹ thuật phân tích hồ sơ tư pháp và dữ liệu nạn nhân.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Nhận diện mối liên hệ nhân quả giữa các điều kiện kinh tế - xã hội, môi trường sống với hành vi phạm tội; đánh giá hiệu lực thực tế và tác động phòng ngừa của các quy định pháp luật hình sự.
  • Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Hoạch định chương trình phòng ngừa tội phạm cho các địa bàn hoặc nhóm đối tượng đặc thù; xây dựng giải pháp hỗ trợ bảo vệ nạn nhân và đề xuất phương hướng nâng cao hiệu quả thi hành án hình sự.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa lý luận pháp lý và nghiên cứu thực nghiệm liên ngành:

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Kết hợp thuyết giảng các học thuyết kinh điển với phương pháp quy nạp thực chứng. Giảng viên định hướng sinh viên sử dụng công cụ xã hội học và tâm lý học để mổ xẻ các sự kiện pháp lý cụ thể.
  • Hệ thống câu hỏi và định hướng thảo luận: Cuối mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi định hướng ôn tập và chủ đề xê-mi-na (ví dụ: phân biệt đối tượng của tội phạm học với khoa học luật hình sự; đối chiếu luận điểm giữa trường phái cổ điển và trường phái thực chứng; phân tích ranh giới giữa kiểm soát tội phạm và phòng ngừa tội phạm).
  • Bài tập thực hành và tình huống (Practical exercises & Case studies): Phân tích các mô hình nhà tù (như mô hình Panopticon House của Bentham), khảo sát nghiên cứu phả hệ tội phạm (như dòng họ Juke của Dugdale đối chiếu dòng họ Edwards), hoặc phân tích các biểu hiện tâm lý lệch lạc qua các ca bệnh phân tâm học.
  • Phương thức đánh giá (Assessment methods): Kiểm tra khả năng hiểu bản chất các trường phái lý thuyết thông qua thi viết tự luận, kết hợp đánh giá năng lực thực hành qua các bài tập nghiên cứu nhóm, báo cáo điều tra thực địa hoặc tiểu luận phân tích số liệu thống kê tội phạm cục bộ.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần đọc đối chiếu các chương lý luận trong giáo trình với các tác phẩm kinh điển được trích dẫn (như Criminology Today của Frank Schmalleger, Kriminologie của Bernd-Dieter Meier, Hans-Dieter Schwind) và tra cứu các văn bản chính sách hình sự hiện hành.

Điểm nổi bật và cập nhật

So với các lần xuất bản năm 1998 và 2004, lần tái bản thứ 4 (năm 2016) mang các dấu mốc cập nhật và cải tiến học thuật:

  • Chuẩn hóa hệ thống khái niệm: Giáo trình tập trung vào việc chuẩn hóa định nghĩa tội phạm học theo chuẩn mực hiện đại quốc tế, xác định rõ 3 cấu phần đối tượng nghiên cứu độc lập: Tội phạm hiện thực, Nguyên nhân của tội phạm và Kiểm soát tội phạm.
  • Tập trung hóa phần Tội phạm học đại cương: Lược bỏ các nội dung phân tán để tập trung cung cấp phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm cơ bản, giúp người học hình thành tư duy phương pháp để có thể tự nghiên cứu các loại tội phạm cụ thể.
  • Phân định ranh giới học thuật mới: Làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm "kiểm soát tội phạm" và "phòng ngừa tội phạm" dựa trên cơ sở tiếp thu lý luận tội phạm học đương đại của CHLB Đức từ thập niên 1990.
  • Tích hợp các chuyên ngành học thuật phát triển: Tiếp thu các khuynh hướng nghiên cứu hiện đại về Nạn nhân học (Victimology) và Hình phạt học (Penology), phản ánh đúng thực tế tương tác giữa chính sách hình sự và quản trị an ninh xã hội.
  • Gắn kết thực tiễn tư pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn trực tiếp phục vụ công tác xây dựng, hoàn thiện pháp luật hình sự, pháp luật tố tụng hình sự và định hướng hoạt động nghiệp vụ của lực lượng cảnh sát, kiểm sát, tòa án và thi hành án.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc đại học: Dành cho sinh viên từ năm thứ ba chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế thuộc các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc, đặc biệt là sinh viên định hướng chuyên sâu về tư pháp hình sự.
  • Học viên sau đại học và nghiên cứu sinh: Tài liệu cơ sở phục vụ các khóa học Cao học và Nghiên cứu sinh ngành Tội phạm học và Phòng ngừa tội phạm, cung cấp nền tảng phương pháp luận cho việc thực hiện luận văn, luận án.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng gồm: Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Luật hình sự (phần chung và phần các tội phạm), Luật tố tụng hình sự, Xã hội học đại cươngTâm lý học đại cương.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Giáo trình là tài liệu chuẩn để giảng viên xây dựng đề cương chi tiết học phần, biên soạn bài giảng, thiết kế ngân hàng đề thi và định hướng các đề tài nghiên cứu khoa học thực nghiệm cho người học.
  • Cán bộ thực tiễn: Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, cán bộ quản lý giam giữ và cán bộ hoạch định chính sách sử dụng làm tài liệu tra cứu, tham khảo trong quá trình đánh giá tình hình an ninh trật tự và triển khai các mô hình phòng ngừa tội phạm tại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên đại học ngành Luật, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành luật hình sự - tội phạm học, giảng viên pháp lý và cán bộ làm việc trong khối cơ quan tư pháp hình sự.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Luật hình sự (để nắm rõ cấu thành tội phạm và hệ thống hình phạt), Luật tố tụng hình sự (thẩm quyền và trình tự xử lý vụ án), cùng tri thức đại cương về Xã hội học và Tâm lý học (nhận diện hành vi con người và cấu trúc xã hội).

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Giáo trình tiếp cận tội phạm học dưới góc độ khoa học thực nghiệm liên ngành thay vì chỉ phân tích quy phạm luật học thuần túy; chuẩn hóa định nghĩa dựa trên đối chiếu lý luận quốc tế (Đức, Mỹ, Nhật Bản) và phân định ranh giới giữa kiểm soát tội phạm và phòng ngừa tội phạm.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên bám sát hệ thống câu hỏi định hướng cuối mỗi chương; kết hợp đối chiếu các trường phái lý thuyết với số liệu thống kê tội phạm thực tế của các cơ quan tư pháp; đọc mở rộng các công trình tham khảo được trích dẫn trong chú thích cuối trang.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu tham khảo bổ trợ bao gồm: Criminology Today (Frank Schmalleger), Kriminologie (Bernd-Dieter Meier, Hans-Dieter Schwind, Hans Göppinger), Từ điển pháp luật hình sự (Nguyễn Ngọc Hoà, Lê Thị Sơn), và các công trình nghiên cứu chuyên khảo về tội phạm học của GS. Đào Trí Úc, GS. Nguyễn Xuân Yêm.


Kết luận

Giáo trình Tội phạm học (2016) của Trường Đại học Luật Hà Nội là công trình học thuật xác lập nền tảng lý luận đại cương vững chắc về hiện tượng tội phạm, nguyên nhân phát sinh và các cơ chế kiểm soát xã hội.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học bao gồm:

  1. Tiếp cận bản chất khoa học, đối tượng, phương pháp và lịch sử học thuyết (Chương I, II, III).
  2. Phân tích thực chứng tình hình tội phạm, nguyên nhân và nạn nhân (Chương IV, V, VI).
  3. Vận dụng kiến thức vào hệ thống kiểm soát xã hội và thiết kế giải pháp phòng ngừa thực tiễn (Chương VII, VIII).

Để hoàn thiện chương trình nghiên cứu, người học nên kết hợp giáo trình với các văn bản pháp luật thực định, báo cáo thống kê định kỳ của ngành công an, kiểm sát, tòa án và các chuyên luận sâu về Tội phạm học cụ thể.