Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thiết bị đầu cuối do Kỹ sư Chu Khắc Huy biên soạn, được Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội chỉ đạo thực hiện theo Quyết định số 5620/QĐ-UB của Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội và Nhà xuất bản Hà Nội ấn hành năm 2007. Tài liệu được thiết kế làm khung chương trình giảng dạy và học tập chuyên ngành kỹ thuật viễn thông cho hệ Trung học chuyên nghiệp (THCN), đồng thời phục vụ công tác đào tạo kỹ thuật viên và dạy nghề trên địa bàn Thủ đô.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học cung cấp kiến thức nền tảng về phân lớp thiết bị giao tiếp người dùng trong mạng viễn thông. Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm giúp người học:

  • Nắm vững bản chất vật lý của các nguồn tin (sóng âm, tiếng nói, ảnh tĩnh, dữ liệu văn bản);
  • Hiểu rõ nguyên lý biến đổi năng lượng âm thanh - điện và quang - điện;
  • Phân tích được sơ đồ khối, chức năng linh kiện và quy trình xử lý tín hiệu bên trong các thiết bị đầu cuối thông dụng;
  • Nắm bắt phương thức đấu nối và phối ghép thuê bao với mạng chuyển mạch công cộng (PSTN), mạng truyền số liệu và mạng vô tuyến.

Cấu trúc giáo trình gồm 5 chương được triển khai theo tiến trình logic từ các thiết bị truyền âm thanh truyền thống (máy điện thoại tương tự, điện thoại số), thiết bị truyền văn bản và hình ảnh (điện báo truyền chữ, máy FAX), đến các thiết bị đầu cuối số liệu và vô tuyến. Cách tiếp cận của tài liệu đi từ các định luật vật lý cơ bản, giải thích các tham số thính giác - âm học, sau đó khảo sát cụ thể sơ đồ nguyên lý mạch điện tử thực tế của các dòng máy như Siemens 210 hay máy FAX Canon-450.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân bổ kiến thức chuyên môn qua 5 chương mục cụ thể:

  • Chương 1: Thiết bị điện thoại
    Nghiên cứu bản chất sóng âm (vận tốc truyền $330\text{ m/s}$, dải âm tần nghe được $16\text{ Hz} - 20.000\text{ Hz}$, thanh áp $P$ tính bằng Pascal), các đặc tính thính giác con người (cảm thụ tần số theo thang logarit octave: $n = \log_2(f_x / f_0)$, cảm thụ biên độ/âm lượng qua thang Decibel, ngưỡng nghe $2\cdot 10^{-5}\text{ N/m}^2$, ngưỡng chói $20\text{ N/m}^2$). Phân tích dải tần thoại tiêu chuẩn (Châu Âu: $0{,}3 - 3{,}4\text{ kHz}$; Bắc Mỹ và Nhật Bản: $0{,}3 - 2{,}7\text{ kHz}$), năng lượng tiếng nói (94% công suất nằm trong khoảng $80 - 2000\text{ Hz}$), chỉ số Formant trong nhận dạng giọng nói. Giới thiệu quá trình phát triển máy điện thoại qua ba thế hệ: máy từ thạch (dùng micro than, máy phát điện quay tay), máy tự động đĩa quay số (gửi xung thập phân với độ rộng xung chuẩn $38\text{ ms}$, khoảng cách xung $62\text{ ms}$, chu kỳ $100\text{ ms}$), và máy ấn phím (gửi xung Pulse hoặc mã đa tần lưỡng âm DTMF dùng bộ dao động thạch anh $3{,}58\text{ MHz}$). Khảo sát chi tiết sơ đồ khối máy điện thoại ấn phím, mạch bảo vệ quá áp (2 diode Zener mắc ngược chiều hoặc đèn neon), cầu chỉnh lưu chống đảo cực, mạch chuông (IC LS 1240 / IC 301 kích màng rung Piezo), chuyển mạch nhấc đặt Hook Switch, mạch đàm thoại, mạch khử trắc âm (kiểu cầu sai động hoặc cầu Wheatstone). Khảo sát sơ đồ mạch máy Siemens 210 gồm các IC chuyên dụng (IC 101: PSB 4500, IC 201: PSB 8510-6, IC 301: LS 1240). Giới thiệu máy điện thoại kỹ thuật số sử dụng IC mã hóa/giải mã PCM (MT 8994) và 7 chức năng giao tiếp đường dây thuê bao BORSCHT tại tổng đài (Battery, Overvoltage protection, Ringing, Supervision, Coding, Hybrid, Test).

  • Chương 2: Thiết bị điện báo truyền chữ
    Định nghĩa kỹ thuật truyền văn bản thông qua biến đổi ký tự thành điện mã số. Phân tích kết cấu điện mã đều 5 đơn vị (mã Baudot/CCITT No.2 với $2^5 = 32$ trạng thái, sử dụng từ mã chuyển nhóm chữ cái 11111 và nhóm số/dấu 11011 để mã hóa đủ 60 ký tự văn bản). Khảo sát chế độ làm việc một dòng ($+40\text{ mA} / 0\text{ mA}$) và hai dòng ($+20\text{ mA} / -20\text{ mA}$) ở tốc độ định mức 50 Baud. Khảo sát cấu tạo máy điện báo cơ điện dùng vành đĩa đồng 5 phần, chổi quét quay tốc độ 400 vòng/phút, cơ cấu khởi ngừng (Start-Stop) đồng bộ nối tiếp dị bộ tạo từ mã có độ dài thực tế $7{,}5\tau_0$ ($1\tau_0$ khởi đầu, $5\tau_0$ thông tin, $1{,}5\tau_0$ dừng). Phân tích sơ đồ khối phần phát (bàn phím, bộ mã, chốt, cổng AND biến đổi song song thành nối tiếp, cổng OR gộp bit khởi - dừng, bộ phân phối, định thời) và phần thu (mạch vào, bộ khởi, bộ trích mẫu giữa bit, bộ nhớ chuyển tiếp/giải mã, khối in, bộ dừng). Định lượng các dạng méo tín hiệu điện báo: méo lệch (sai số mức ngưỡng $\Delta i$), méo đặc tính (do hằng số thời gian của kênh $\tau_k > \tau_0$, đo thử bằng chuỗi xung 1111110 và 0111111), và méo ngẫu nhiên. Trình bày sơ đồ khối máy điện báo điện tử vi xử lý (CPU, ROM, RAM, I/O, máy in kim tốc độ $40 - 300$ ký tự/phút, card đường dây cách ly) và máy điện báo ứng dụng vi mạch chuyên dụng USART 8251A kết nối máy tính qua chuẩn RS-232C và Modem.

  • Chương 3: Thiết bị truyền ảnh tĩnh FAX
    Trình bày nguyên lý quét và truyền ảnh tĩnh phục vụ văn bản pháp lý và trang báo. Khái quát quy trình quét ảnh ở phía phát: chia ảnh gốc thành phần tử ảnh, biến đổi độ sáng thành các mức điện áp tương ứng qua 2, 4, 8, 16 hoặc 32 cấp xám, điều chế đưa lên mạng thoại. Quy trình tái tạo ảnh phía thu từ tín hiệu số liệu qua máy in. Khảo sát nguyên lý quét ảnh kiểu cơ điện gồm mô tơ ổn tốc M quay trống hình trụ kẹp ảnh gốc (xác định tốc độ quét dòng) kết hợp trục vít vô tận di chuyển bộ biến đổi quang điện (xác định tốc độ quét mành). Giới thiệu cấu trúc máy FAX nhóm 3 (FAX G3) và quy trình cài đặt, sử dụng máy FAX Canon-450.

  • Chương 4: Thiết bị đầu cuối số liệu
    Trình bày sơ đồ khối và nguyên lý làm việc của các thiết bị ngoại vi ghép nối máy tính: màn hình hiển thị, máy in, bàn phím ma trận, các khối bộ nhớ lưu trữ, và modem/thiết bị đầu cuối đường dây thuê bao số bất đối xứng ADSL.

  • Chương 5: Thiết bị đầu cuối vô tuyến
    Khảo sát sơ đồ khối, nguyên lý vô tuyến và chức năng hoạt động của các hệ thống đầu cuối không dây: máy điện thoại kéo dài (Cordless Phone), máy điện thoại di động tế bào (Cellular Mobile Phone), và máy thu vô tuyến tìm gọi (Pager).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết âm học và điện thanh: Mối liên hệ giữa áp suất âm thanh, cường độ âm và thính giác con người; nguyên lý biến đổi qua lại giữa dao động cơ học của sóng âm và dao động điện âm tần thông qua micro than, micro điện động, micro tụ điện, tai nghe điện từ và loa áp điện thạch anh.
  2. Kỹ thuật xử lý và bảo toàn tín hiệu: Cơ chế nén/giãn dải động ($D$ tính bằng dB) để tối ưu công suất phát trong mạng thoại ($D = 40\text{ dB}$ cho công suất trung bình $P_{tb} = 2% P_{max}$); các dạng méo tín hiệu điện thanh (méo biên tần, méo pha, méo phi tuyến $K$, méo giao thoa) và điều kiện đảm bảo chất lượng thu nhận ($S/N \ge 30\text{ dB}$ để độ nghe rõ đạt trên 90%).
  3. Kỹ thuật mã hóa, điều chế và phối ghép đường truyền: Nguyên lý tạo mã DTMF ma trận hàng/cột; nguyên lý tạo từ mã nối tiếp dị bộ 5 đơn vị; cơ chế phân chia dòng chuông, dòng nguồn thoại DC và tín hiệu điều khiển trên đôi dây kim loại thông qua các mạch lọc, biến áp vi sai và cầu cân bằng Wheatstone triệt tiêu trắc âm.

Kỹ năng phát triển

  • Phân tích sơ đồ nguyên lý phần cứng: Đọc hiểu mạch điện tử viễn thông, nhận biết chức năng các tầng khuếch đại transistor, phân tích hoạt động của các IC chuyên dụng (IC chuông LS 1240, IC quay số PSB 8510-6, IC thoại PSB 4500, vi mạch PCM MT 8994, vi mạch USART 8251A).
  • Đánh giá và đo kiểm chất lượng: Tính toán hệ số méo tín hiệu, kiểm tra độ ổn định tần số dao động thạch anh, đo kiểm méo đặc tính kênh điện báo bằng các chuỗi mã mẫu chuẩn, xác định mức suy hao và tỷ số tín hiệu trên tạp âm ($S/N$).
  • Vận hành và sửa chữa thiết bị: Khả năng phân vùng lỗi phần cứng trên máy điện thoại (lỗi mạch thu chuông, kẹt xung quay số, hỏng mạch đàm thoại mất tiếng/mất nghe, hỏng mạch khử trắc âm gây hú), cài đặt tham số vận hành cho máy FAX và thiết bị đầu cuối số liệu.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình triển khai phương pháp giảng dạy kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết vật lý cơ bản và sơ đồ khối chức năng kỹ thuật:

  • Tiếp cận từ bản chất hiện tượng: Bắt đầu từ đặc tính phát âm của thanh quản và cơ quan thính giác trước khi đi vào thiết kế mạch điện thoại; từ cấu trúc mắt lưới phần tử ảnh trước khi giải thích bộ quét quang học của máy FAX.
  • Phân tích từ khối chức năng đến linh kiện chi tiết: Mô tả tổng thể luồng thông tin trên mạng viễn thông, sau đó phân rã sơ đồ khối thiết bị thành các mạch điện phần tử (mạch nguồn, mạch bảo vệ, mạch xử lý, mạch giao tiếp).

Hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập thực hành

Cuối mỗi chương, giáo trình bố trí hệ thống câu hỏi kiểm tra kiến thức tập trung vào:

  • Giải thích bản chất các đại lượng vật lý và công thức tính toán (tần số, mức động, tỷ số méo phi tuyến, công thức tính méo lệch điện báo).
  • Vẽ và giải thích sơ đồ khối chức năng phần thu/phát của máy điện báo, máy điện thoại ấn phím, máy FAX.
  • Phân tích chi tiết đường đi của dòng điện và sự thay đổi mức logic trên từng chân linh kiện của mạch thực tế (như hoạt động đóng ngắt của các transistor Q201, Q203, Q206 trong quá trình phát xung của máy Siemens 210).

Phương pháp đánh giá và tự học

  • Đánh giá định kỳ: Kiểm tra khả năng phân tích sơ đồ nguyên lý mạch điện tử viễn thông, tính toán các tham số đường truyền và giải mã tín hiệu.
  • Đánh giá thực hành: Kiểm tra kỹ năng đo dạng sóng tín hiệu chuông, tín hiệu DTMF trên máy hiện sóng; kỹ năng thiết lập chế độ Pulse/Tone trên thiết bị; kỹ năng cài đặt và gửi nhận tài liệu trên máy FAX Canon-450.
  • Chỉ dẫn tự học: Người học cần đối chiếu các khối lý thuyết với các sơ đồ mạch thực nghiệm được in chi tiết trong giáo trình; chủ động thực hiện phân tích luồng tín hiệu theo hai trạng thái đóng/nhấc tổ hợp máy điện thoại.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Minh họa bằng sơ đồ mạch thương mại cụ thể
    Thay vì chỉ dừng ở các sơ đồ khối trừu tượng, giáo trình đưa vào sơ đồ nguyên lý chi tiết cấp độ linh kiện của máy điện thoại ấn phím Siemens 210, chỉ dẫn cụ thể chức năng của từng linh kiện (diode chống đảo cực D101-D104, biến trở VR305 chỉnh âm lượng chuông, diode zener ZNR bảo vệ quá áp, các IC PSB 8510-6, PSB 4500, LS 1240).

  2. Hệ thống hóa sự phát triển công nghệ
    Tài liệu phản ánh rõ nét tiến trình chuyển dịch công nghệ trong ngành viễn thông:

    • Từ kỹ thuật chuyển mạch cơ điện, điện thoại từ thạch quay tay sang điện thoại ấn phím điện tử tương tự và điện thoại kỹ thuật số PCM;
    • Từ máy điện báo cơ điện dùng chổi quét cơ học sang máy điện báo điện tử vi xử lý dùng vi mạch USART 8251A và kết nối máy tính qua Modem;
    • Tích hợp các giải pháp thiết bị đầu cuối hiện đại như thiết bị đầu cuối từ xa (Remote Terminal - RT) phục vụ mở rộng dung lượng mạng nội hạt PSTN lên tới hàng chục kilomet cáp sợi quang và vi ba.
  3. Cung cấp giải pháp cho đối tượng chuyên biệt
    Giáo trình cập nhật cấu trúc thiết bị điện báo truyền chữ dành riêng cho người khiếm thính, tích hợp modem ghép âm học trực tiếp vào tổ hợp điện thoại kèm màn hình và bàn phím chuyên dụng.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh, sinh viên: Giáo trình biên soạn trực tiếp cho học sinh các trường Trung học chuyên nghiệp (THCN) ngành Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Mạng viễn thông, Công nghệ Thông tin tại Hà Nội và các cơ sở đào tạo kỹ thuật trên toàn quốc; sinh viên Cao đẳng, Đại học kỹ thuật có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cơ sở ngành.
  • Kiến thức tiên quyết: Người học cần hoàn thành các học phần Vật lý đại cương (phần Sóng cơ học và Điện từ trường), Mạch điện tử cơ bản (linh kiện bán dẫn Diode, Transistor, IC tương tự, logic số), và Lý thuyết mạch viễn thông.
  • Giảng viên và kỹ thuật viên: Giảng viên sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho môn học Thiết bị đầu cuối; kỹ thuật viên viễn thông, nhân viên quản lý mạng cáp và tổng đài sử dụng làm cẩm nang tra cứu sơ đồ nguyên lý mạch máy khi thực hiện công tác bảo trì, sửa chữa thiết bị thuê bao.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với chương trình đào tạo nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa theo chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho hệ Trung học chuyên nghiệp (THCN) ngành Điện tử - Viễn thông, đồng thời là tài liệu tham khảo cho các hệ Cao đẳng và Đại học kỹ thuật.

2. Người học cần có kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận tài liệu?

Cần nắm vững kiến thức về linh kiện điện tử (diode, transistor, mạch khuếch đại thuật toán), lý thuyết mạch điện, các cổng logic cơ bản và bản chất vật lý của dao động sóng điện từ.

3. Giáo trình phân tích những dòng thiết bị cụ thể nào?

Tài liệu phân tích chi tiết sơ đồ mạch máy điện thoại ấn phím Siemens 210, máy FAX Canon-450, máy điện báo truyền chữ sử dụng vi mạch USART 8251A, cùng cấu trúc IC mã hóa thoại PCM MT 8994.

4. Mạch khử trắc âm trong máy điện thoại hoạt động theo nguyên lý nào?

Mạch khử trắc âm hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng cầu (cầu sai động dùng biến áp vi sai hoặc cầu Wheatstone). Dòng âm tần từ micro được phân thành hai nhánh ngược pha hoặc đặt vào hai đỉnh cầu cân bằng để triệt tiêu điện áp rơi trên ống nghe của chính máy nói.

5. Khối giao tiếp thuê bao BORSCHT tại tổng đài gồm những chức năng gì?

BORSCHT gồm 7 chức năng: cấp nguồn một chiều (Battery: 48VDC, 35mA), bảo vệ quá áp (Overvoltage protection), phát dòng chuông (Ringing: 20Hz, 86V), giám sát trạng thái nhấc/đặt máy (Supervision), mã hóa/giải mã số PCM (digital Coding), chuyển đổi mạch 2 dây sang 4 dây (Hybrid), và thử nghiệm đường dây (Test).


Kết luận

Giáo trình Thiết bị đầu cuối của tác giả Chu Khắc Huy cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về nguyên lý vật lý, cấu trúc sơ đồ khối và giải pháp mạch điện tử của các thiết bị đầu cuối trên mạng viễn thông. Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc từ bản chất âm học, tín hiệu điện thanh đến phân tích mạch phần cứng chi tiết của máy điện thoại, máy điện báo, máy FAX, thiết bị số liệu và vô tuyến. Đây là tài liệu học thuật chuẩn mực, phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo kỹ thuật viên và sinh viên khối ngành Điện tử - Viễn thông.