Giáo trình Thiết bị đầu cuối - KS. Chu Khắc Huy (Sở GD&ĐT Hà Nội)

Giáo trình nghiên cứu thiết bị đầu cuối, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
177
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan toàn diện về giáo trình thiết bị đầu cuối 2024

Giáo trình thiết bị đầu cuối là một tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức hệ thống về các thiết bị giao tiếp cuối cùng trong một hệ thống viễn thông. Đây là điểm kết nối trực tiếp với người dùng, có vai trò chuyển đổi tín hiệu từ dạng người dùng có thể hiểu (âm thanh, văn bản, hình ảnh) sang dạng tín hiệu điện tử để truyền dữ liệu đi và ngược lại. Theo Lời giới thiệu trong tài liệu gốc của KS. Chu Khắc Huy, việc biên soạn bộ giáo trình thiết bị đầu cuối nhằm đáp ứng yêu cầu cấp thiết của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nơi mà nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao giữ vai trò then chốt. Sự phát triển không ngừng của công nghệ đòi hỏi các kỹ thuật viên phải hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cấu tạo và cách sử dụng thành thạo các loại thiết bị đầu cuối, từ điện thoại analog truyền thống đến các thiết bị số hiện đại. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cập nhật những kiến thức thực tiễn, phù hợp với đối tượng học sinh, sinh viên các trường trung cấp chuyên nghiệp. Một ebook thiết bị đầu cuối chất lượng sẽ bao quát từ các thiết bị âm thanh như điện thoại, thiết bị văn bản như máy điện báo, máy FAX, cho đến các thiết bị đầu cuối số liệu phức tạp hơn như màn hình, máy in và các thiết bị ngoại vi khác. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là bước đệm quan trọng để tiếp cận các lĩnh vực chuyên sâu hơn như quản trị mạngan ninh thiết bị đầu cuối.

1.1. Vai trò của thiết bị đầu cuối trong hệ thống mạng máy tính

Thiết bị đầu cuối, hay còn gọi là Terminal Equipment (TE), là thành phần không thể thiếu trong bất kỳ mạng máy tính nào. Chúng đóng vai trò là giao diện giữa con người và hệ thống mạng, cho phép người dùng nhập liệu, gửi yêu cầu và nhận kết quả. Ví dụ điển hình bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in, máy quét, và các thiết bị IoT. Về bản chất, mọi dữ liệu bắt đầu và kết thúc tại một thiết bị đầu cuối. Tầm quan trọng của chúng được thể hiện rõ qua việc nếu không có các thiết bị này, toàn bộ hạ tầng mạng, dù mạnh mẽ đến đâu, cũng trở nên vô nghĩa. Trong mô hình OSI, thiết bị đầu cuối hoạt động chủ yếu ở Lớp Ứng dụng (Application Layer), nơi chúng tương tác trực tiếp với người dùng và các phần mềm. Các giao thức mạng như HTTP, FTP, SMTP đều được thực thi tại đây để đảm bảo quá trình truyền dữ liệu diễn ra chính xác và hiệu quả.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của tài liệu môn học thiết bị đầu cuối

Mục tiêu chính của tài liệu môn học thiết bị đầu cuối là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức toàn diện và có hệ thống. Cụ thể, tài liệu hướng đến việc giúp người học "Biết sử dụng, hiểu nguyên lý hoạt động và cấu tạo của các thiết bị đầu cuối". Điều này bao gồm khả năng phân tích sơ đồ khối, nhận diện chức năng của từng thành phần và hiểu rõ quy trình xử lý tín hiệu. Bên cạnh đó, giáo trình còn tập trung vào các thiết bị mạng thông dụng như modem và router, máy điện thoại, máy FAX, và máy điện báo truyền chữ. Việc phân loại thiết bị theo loại hình dịch vụ (âm thanh, văn bản, số liệu) giúp người học có cái nhìn hệ thống và logic. Cuối cùng, mục tiêu xa hơn là tạo nền tảng vững chắc để người học có thể tự tin thực hiện các công việc kỹ thuật lắp đặtbảo trì thiết bị, đáp ứng yêu cầu thực tế của ngành viễn thông hiện đại.

II. Thách thức trong việc nắm vững các loại thiết bị đầu cuối

Việc nghiên cứu và làm chủ các thiết bị đầu cuối luôn đi kèm với nhiều thách thức đáng kể. Theo tác giả Chu Khắc Huy, "số lượng và chủng loại thiết bị đầu cuối rất phong phú, đa dạng", dẫn đến khó khăn trong việc tìm hiểu một cách toàn diện. Sự đa dạng này không chỉ nằm ở chức năng (âm thanh, văn bản, số liệu) mà còn ở công nghệ (analog, số), nền tảng (cơ điện, điện tử) và nhà sản xuất. Mỗi loại thiết bị lại có một bộ giao thức mạng và tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, đòi hỏi người học phải liên tục cập nhật kiến thức. Một thách thức khác là sự phức tạp trong cấu hình thiết bị đầu cuối. Việc cài đặt sai một thông số nhỏ có thể khiến toàn bộ thiết bị hoạt động không chính xác hoặc không thể kết nối vào hệ thống viễn thông. Hơn nữa, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ khiến nhiều thiết bị trở nên lỗi thời, trong khi các thiết bị mới lại tích hợp nhiều tính năng phức tạp hơn, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến an ninh thiết bị đầu cuối. Việc tìm kiếm một giáo trình thiết bị đầu cuối cập nhật, bao quát được cả kiến thức nền tảng lẫn công nghệ mới là một bài toán không hề đơn giản cho cả người dạy và người học trong lĩnh vực này.

2.1. Sự đa dạng về chủng loại và công nghệ của thiết bị mạng

Sự đa dạng là thách thức lớn nhất. Trên mạng viễn thông tồn tại nhiều mạng dịch vụ khác nhau như PSTN, mạng di động, mạng truyền hình, mạng truyền dữ liệu. Tương ứng với đó là vô số thiết bị mạng và thiết bị đầu cuối. Ví dụ, chỉ riêng điện thoại đã có điện thoại từ thạch, điện thoại quay số, điện thoại ấn phím analog, và điện thoại kỹ thuật số. Mỗi loại lại hoạt động dựa trên một nguyên lý và công nghệ chuyển mạch khác nhau. Tương tự, các thiết bị ngoại vi của máy tính như máy in cũng có nhiều công nghệ (in kim, in laser, in phun) với cách thức hoạt động và bảo trì thiết bị hoàn toàn khác biệt. Sự phức tạp này đòi hỏi người kỹ thuật viên không chỉ hiểu sâu một loại thiết bị mà còn phải có kiến thức đủ rộng để xử lý các hệ thống tích hợp nhiều công nghệ khác nhau.

2.2. Vấn đề tương thích và tích hợp trong hệ thống viễn thông

Việc đảm bảo các thiết bị đầu cuối từ nhiều nhà sản xuất khác nhau có thể hoạt động trơn tru trong cùng một hệ thống viễn thông là một thách thức lớn. Vấn đề tương thích không chỉ liên quan đến phần cứng (chuẩn kết nối, giắc cắm) mà còn cả phần mềm và giao thức. Ví dụ, một máy điện thoại ấn phím phải có khả năng gửi tín hiệu quay số theo cả hai chế độ Pulse (xung thập phân) và Tone (mã đa tần) để tương thích với cả tổng đài cơ điện cũ và tổng đài điện tử mới. Tương tự, trong một mạng máy tính, việc tích hợp một máy in mạng mới đòi hỏi phải cấu hình đúng địa chỉ IP, subnet mask và các giao thức in ấn như LPD hoặc IPP để các máy tính trong mạng có thể nhận diện và sử dụng. Sự thiếu tương thích có thể dẫn đến lỗi kết nối, giảm hiệu suất và gây khó khăn cho công tác quản trị mạng.

III. Phương pháp phân tích thiết bị đầu cuối điện thoại cơ bản

Để hiểu rõ một thiết bị đầu cuối điện thoại, phương pháp tiếp cận hiệu quả nhất là phân tích theo sơ đồ khối chức năng. Một máy điện thoại, dù là analog hay kỹ thuật số, đều bao gồm các khối cơ bản như được nêu trong giáo trình thiết bị đầu cuối: Mạch chuông, Mạch gửi số, và Mạch đàm thoại. Mạch chuông có nhiệm vụ nhận tín hiệu gọi đến từ tổng đài và phát ra âm thanh báo hiệu. Mạch gửi số, thông qua bàn phím hoặc đĩa quay, tạo ra tín hiệu địa chỉ (dạng xung hoặc đa tần) để tổng đài nhận diện thuê bao bị gọi. Mạch đàm thoại là trái tim của thiết bị, thực hiện hai chức năng cốt lõi: biến đổi âm thanh thành tín hiệu điện (thông qua micro) và biến đổi tín hiệu điện ngược lại thành âm thanh (thông qua loa/ống nghe). Một yếu tố quan trọng trong mạch đàm thoại là mạch khử trắc âm, giúp người nói không phải nghe lại chính giọng nói của mình trong ống nghe. Việc nghiên cứu sâu vào từng khối, ví dụ như phân tích mạch điện của máy Siemens 210 trong giáo trình, sẽ giúp người học nắm vững nguyên lý truyền dữ liệu thoại và các kỹ thuật xử lý tín hiệu liên quan. Cách tiếp cận này tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc bảo trì thiết bị và sửa chữa sau này.

3.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của máy điện thoại ấn phím

Máy điện thoại ấn phím là một bước tiến so với máy quay số, sử dụng linh kiện điện tử và IC chuyên dụng. Cấu trúc của nó bao gồm các mạch chính: mạch bảo vệ quá áp, mạch cầu chống đảo cực, mạch chuông, mạch gửi số và mạch đàm thoại. Mạch bảo vệ quá áp sử dụng Diode Zener hoặc đèn neon để chống lại các xung điện áp cao do sét đánh hoặc chập điện. Mạch cầu chống đảo cực đảm bảo điện áp một chiều cấp cho máy luôn ổn định dù cực tính trên đường dây thay đổi. Đặc biệt, mạch gửi số có hai chế độ: Pulse (tương thích tổng đài cũ) và Tone (DTMF - Dual-Tone Multi-Frequency), giúp tăng tốc độ quay số. Chế độ Tone tạo ra một tổ hợp hai tần số sin khi một phím được ấn, cho phép truyền dữ liệu địa chỉ nhanh và chính xác hơn. Việc hiểu rõ các IC chức năng như IC chuông (LS1240), IC phát tín hiệu gọi (PSB 8510-6) là chìa khóa để thực hiện kỹ thuật lắp đặt và sửa chữa hiệu quả.

3.2. Phân tích mạch khử trắc âm và các giao thức mạng thoại

Trắc âm là hiện tượng người nói nghe lại giọng của chính mình qua ống nghe, gây khó chịu và ảnh hưởng chất lượng cuộc gọi. Các máy điện thoại hiện đại sử dụng mạch khử trắc âm, phổ biến nhất là mạch cầu Wheatstone. Nguyên lý của mạch này là tạo ra một cầu điện trở cân bằng, trong đó ống nghe được mắc vào hai đỉnh không có chênh lệch điện thế khi có tín hiệu từ micro, do đó tín hiệu từ micro không đi vào ống nghe. Mặc dù đường dây thuê bao có trở kháng thay đổi, khiến cầu không thể cân bằng tuyệt đối, phương pháp này vẫn giảm trắc âm đến mức chấp nhận được. Về giao thức mạng thoại, tín hiệu báo hiệu giữa máy điện thoại và tổng đài tuân theo một chu trình nghiêm ngặt: nhấc máy (tạo vòng lặp dòng), nhận tín hiệu mời quay số, gửi số, nhận hồi âm chuông hoặc báo bận, và cuối cùng là giải phóng tuyến nối khi kết thúc cuộc gọi. Quá trình này được giám sát bởi tổng đài thông qua chức năng BORSCHT (Battery, Overvoltage, Ringing, Supervision, Coding, Hybrid, Test).

IV. Kỹ thuật truyền dữ liệu qua thiết bị đầu cuối văn bản

Trước khi có internet, việc truyền dữ liệu dưới dạng văn bản chủ yếu dựa vào các thiết bị đầu cuối chuyên dụng như máy điện báo truyền chữ (Teletype) và máy truyền ảnh tĩnh (FAX). Giáo trình thiết bị đầu cuối cung cấp một cái nhìn chi tiết về nguyên lý hoạt động của các thiết bị này. Máy điện báo truyền chữ sử dụng "điện mã đều 5 đơn vị" để mã hóa từng ký tự. Mỗi ký tự (chữ, số, dấu) được biểu diễn bằng một tổ hợp 5 bit (có dòng hoặc không dòng), cộng thêm bit khởi động và bit dừng để đồng bộ hóa giữa bên phát và bên thu. Đây là một dạng truyền nối tiếp không đồng bộ. Tốc độ truyền thường là 50 baud. Máy FAX, mặt khác, hoạt động dựa trên nguyên lý quét ảnh. Bức ảnh gốc được chia thành các phần tử ảnh (pixel), sau đó một bộ biến đổi quang điện sẽ quét tuần tự từng dòng, biến đổi độ sáng của mỗi pixel thành một mức điện áp tương ứng. Tín hiệu analog này sau đó được điều chế để truyền qua đường dây điện thoại. Quá trình này cho thấy sự phát triển từ việc truyền ký tự rời rạc sang truyền một hình ảnh hoàn chỉnh, đặt nền móng cho các công nghệ truyền thông đa phương tiện sau này.

4.1. Nguyên lý mã hóa và đồng bộ của máy điện báo truyền chữ

Nguyên lý cốt lõi của máy điện báo truyền chữ là biến đổi văn bản thành tín hiệu số nhị phân. Máy sử dụng điện mã đều 5 đơn vị, có nghĩa là mỗi ký tự được mã hóa bằng một chuỗi 5 bit. Với 5 bit, chỉ có thể tạo ra 2^5 = 32 tổ hợp, không đủ cho cả bảng chữ cái, số và các ký hiệu. Để giải quyết vấn đề này, hệ thống sử dụng hai bộ ký tự (chữ và số/dấu) và dùng các mã đặc biệt để chuyển đổi giữa hai bộ. Để đảm bảo phía thu nhận đúng dữ liệu, quá trình truyền dữ liệu sử dụng cơ chế khởi-ngừng (start-stop). Trước mỗi từ mã 5 bit, một bit "khởi động" (mức 0) được gửi đi để báo hiệu cho máy thu bắt đầu nhận. Sau 5 bit dữ liệu là một hoặc nhiều bit "dừng" (mức 1) để báo hiệu kết thúc từ mã và đưa đường truyền về trạng thái nghỉ. Cơ chế này đảm bảo đồng bộ ở cấp độ ký tự, cho phép truyền tin chính xác qua các kênh truyền không ổn định.

4.2. Quá trình quét và tái tạo ảnh của thiết bị truyền ảnh FAX

Thiết bị FAX (facsimile) thực hiện quá trình truyền ảnh tĩnh qua mạng điện thoại. Ở phía phát, nguyên lý quét ảnh cơ điện sử dụng một trống hình trụ quay để giữ tài liệu gốc. Một bộ biến đổi quang điện (gồm nguồn sáng và cảm biến) di chuyển từ từ dọc theo chiều dài của trống. Khi trống quay, cảm biến sẽ đọc độ sáng phản xạ từ từng điểm trên tài liệu, tạo ra một dòng tín hiệu analog tương ứng với một dòng quét. Khi cảm biến đi hết chiều dài, toàn bộ tài liệu đã được quét thành một mành ảnh. Tín hiệu analog này sau đó được điều chế (thường là điều tần hoặc điều biên) để phù hợp với băng thông của đường dây điện thoại. Ở phía thu, quá trình diễn ra ngược lại. Tín hiệu được giải điều chế, sau đó điều khiển một cơ cấu in (ví dụ: đầu in nhiệt) để tái tạo lại hình ảnh trên giấy, đồng bộ với tốc độ quét của máy phát. Đây là một ví dụ kinh điển về kỹ thuật lắp đặt và vận hành thiết bị ngoại vi trong viễn thông.

V. Ứng dụng Cấu hình và bảo trì thiết bị đầu cuối mạng

Kiến thức từ giáo trình thiết bị đầu cuối có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt trong công tác cấu hình thiết bị đầu cuối và bảo trì hệ thống. Cấu hình đúng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác. Ví dụ, khi cấu hình một máy điện thoại ấn phím, người kỹ thuật phải chọn đúng chế độ quay số (Pulse/Tone) tương thích với tổng đài. Với các thiết bị mạng như modem và router, việc cấu hình bao gồm thiết lập thông số kết nối nhà cung cấp dịch vụ (VPI/VCI cho ADSL), cài đặt địa chỉ IP, DHCP, và các quy tắc bảo mật. Công tác bảo trì thiết bị là hoạt động định kỳ nhằm duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Việc này bao gồm kiểm tra vật lý (dây cáp, nguồn điện), vệ sinh (đầu in, quạt tản nhiệt), và cập nhật phần mềm (firmware). Hiểu rõ sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động cho phép kỹ thuật viên chẩn đoán lỗi nhanh chóng và chính xác, ví dụ như xác định được tín hiệu rè trong điện thoại là do lỗi ở mạch đàm thoại hay do đường dây. Đây là những kỹ năng cốt lõi trong lĩnh vực quản trị mạng.

5.1. Quy trình cơ bản về kỹ thuật lắp đặt và cấu hình

Quy trình kỹ thuật lắp đặt một thiết bị đầu cuối thường tuân theo các bước chuẩn. Đầu tiên là kiểm tra môi trường lắp đặt, đảm bảo nguồn điện ổn định và vị trí phù hợp. Tiếp theo là kết nối vật lý, bao gồm cắm cáp nguồn, cáp tín hiệu (RJ11 cho điện thoại, RJ45 cho mạng máy tính). Sau khi kết nối, bước quan trọng là cấu hình thiết bị đầu cuối. Đối với các thiết bị đơn giản như điện thoại, cấu hình có thể chỉ là gạt công tắc P/T. Đối với router, kỹ thuật viên cần truy cập vào giao diện web quản lý, nhập thông tin tài khoản, thiết lập tên mạng Wi-Fi (SSID), mật khẩu và các tùy chọn an ninh thiết bị đầu cuối như tường lửa (firewall) và lọc địa chỉ MAC. Cuối cùng là kiểm tra hoạt động, đảm bảo thiết bị có thể kết nối và truyền dữ liệu ổn định.

5.2. Các phương pháp bảo trì và đảm bảo an ninh thiết bị đầu cuối

Bảo trì và an ninh là hai yếu tố sống còn. Bảo trì thiết bị có hai dạng: bảo trì phòng ngừa và bảo trì khắc phục. Bảo trì phòng ngừa bao gồm việc kiểm tra định kỳ, làm sạch bụi bẩn, cập nhật firmware để vá lỗi và cải thiện hiệu năng. Bảo trì khắc phục được thực hiện khi có sự cố, đòi hỏi kỹ năng chẩn đoán lỗi dựa trên các triệu chứng và kiến thức về cấu trúc thiết bị. Về an ninh thiết bị đầu cuối, đây là một lĩnh vực ngày càng quan trọng. Các biện pháp cơ bản bao gồm: đặt mật khẩu quản trị mạnh, thay đổi mật khẩu mặc định, tắt các dịch vụ không cần thiết (như Telnet, UPnP), bật mã hóa WPA2/WPA3 cho Wi-Fi, và thường xuyên theo dõi nhật ký hệ thống để phát hiện các hoạt động bất thường. Việc bảo vệ các thiết bị này giúp ngăn chặn các cuộc tấn công vào toàn bộ hệ thống mạng.

VI. Xu hướng tương lai của giáo trình thiết bị đầu cuối số

Thế giới công nghệ không ngừng vận động, và lĩnh vực thiết bị đầu cuối cũng không ngoại lệ. Các thiết bị cơ điện và analog được đề cập trong giáo trình thiết bị đầu cuối đời đầu dần được thay thế bằng các thiết bị kỹ thuật số thông minh. Xu hướng rõ ràng nhất là sự hội tụ. Một thiết bị duy nhất, như điện thoại thông minh, ngày nay có thể đảm nhiệm chức năng của điện thoại, máy FAX (qua ứng dụng), máy điện báo (qua email/chat), và vô số thiết bị đầu cuối số liệu khác. Do đó, một ebook thiết bị đầu cuối hiện đại cần phải cập nhật các kiến thức về công nghệ số. Nội dung sẽ không chỉ tập trung vào mạch điện analog mà còn phải đi sâu vào các bộ vi xử lý, hệ điều hành nhúng, và các giao thức mạng trên nền IP như VoIP (Voice over IP) thay thế cho mạng PSTN truyền thống. Các vấn đề về an ninh thiết bị đầu cuối trong môi trường IoT (Internet of Things) cũng sẽ trở thành một chương quan trọng. Tương lai của giáo trình này là sự chuyển dịch từ phân tích phần cứng đơn thuần sang cách tiếp cận hệ thống, tập trung vào phần mềm, kết nối mạng và bảo mật trong một hệ thống viễn thông tích hợp và toàn diện.

6.1. Sự trỗi dậy của thiết bị kỹ thuật số và mô hình OSI

Máy điện thoại kỹ thuật số là một minh chứng cho sự thay đổi. Thay vì truyền tín hiệu analog, chúng thực hiện mã hóa PCM (Pulse-Code Modulation) ngay tại thiết bị, biến đổi giọng nói thành luồng dữ liệu số. Việc này giúp cải thiện chất lượng âm thanh, chống nhiễu tốt hơn và cho phép tích hợp nhiều dịch vụ giá trị gia tăng. Sự phát triển này nhấn mạnh tầm quan trọng của mô hình OSI. Trong khi các thiết bị analog chủ yếu hoạt động ở Lớp Vật lý, các thiết bị số hoạt động trên toàn bộ các lớp, từ xử lý tín hiệu vật lý đến mã hóa, đóng gói dữ liệu và tương tác với ứng dụng người dùng. Một giáo trình thiết bị đầu cuối trong tương lai phải giải thích được cách dữ liệu di chuyển qua các lớp này trên một thiết bị đầu cuối hiện đại.

6.2. Tích hợp IoT và vai trò mới trong quản trị mạng hiện đại

Internet of Things (IoT) đang mở ra một kỷ nguyên mới cho thiết bị đầu cuối. Hàng tỷ thiết bị, từ cảm biến nhiệt độ, camera an ninh đến các thiết bị gia dụng thông minh, đều trở thành các điểm cuối trên mạng máy tính. Chúng không còn là công cụ giao tiếp của con người mà là các nút thu thập và truyền dữ liệu tự động. Điều này đặt ra những thách thức và cơ hội mới cho quản trị mạng. Người quản trị không chỉ quản lý máy tính và điện thoại mà còn phải giám sát, cấu hình và bảo mật một lượng lớn các thiết bị IoT đa dạng. Do đó, các tài liệu môn học thiết bị đầu cuối cần mở rộng sang các chủ đề như giao thức IoT (MQTT, CoAP), các nền tảng quản lý thiết bị, và các phương pháp đảm bảo an ninh thiết bị đầu cuối trong một môi trường kết nối quy mô lớn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương IÌnh, giáo trình trong Cúc trường Trung học chuyên nghiệp (THCN) Hà Nội. Quyết định này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Thành ủy, UBND thành phố trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Thủ đô. Trên cơ sở chương trình khung của Bộ Giáo đạc và Đào tạo bạn hành và những kinh nghiệm rút ra từ thực tế đào tạo, Sở Giáo dục và Đào tạo đã chỉ dạo các trường THCN tổ chức biên soạn chương trình, giáo trình một cách khoa học, hệ thống và cập nhật những kiến thức thực tiễn phù hợp với đối tượng học sinh THCN Hà Nội. Bộ giáo trình này là tài liệu giảng dạy và học tập trong các trường THCN ở Hà Nội, đông thời là tài liệu tham khảo hitu ích cho các trường có đào tạo các ngành kỹ thuật - nghiệp vụ và đông đảo bạn đọc quan tâm đến vấn đề hướng nghiệp, dạy nghề.

Việc tổ chức biên soạn bộ chương trình, giáo trình này là một trong nhiều hoại động thiết thực của ngành giáo dục và đào tạo Thủ đô để kỷ niệm “50 năm giải phóng Thủ đô”, “$0 năm thành lập ngành ” và hướng tới kỷ niệm “!000 năm Thăng Long - Hà Nội”. Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội chân thành cảm ơn Thành ủy, UBND, các sở, ban, ngành của Thành phố, Vụ Giáo dục chuyên nghiệp Bộ Giáo đục và Đào tạo, các nhà khoa học, các chuyên gia đầu ngành, các giảng viên, các nhà quản lý, các nhà doanh nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ, đóng góp ý kiến, tham gia Hội đông phản biện, Hội đồng thẩm định và Hội đồng nghiệm thu các chương trình, giáo trình. Đây là lân đâu tiên Sở Giáo đục và Đào tạo Hà Nội tổ chức biên soạn chương trình, giáo trình. Dù đã hết sức cố gống nhưng chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót, bất cập.

Chúng tôi mong nhận được những ý kiển đóng góp của bạn đọc để từng bước hoàn thiện bộ giáo trình trong các lần tái bản sau. GIÁM ĐỐC SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Lời nói đầu Nhờ sự phát triển của khoa học và công nghệ, các hệ thống thông tín liên lạc đã đáp ứng tốt nhu cầu đàm thoại, giải trí, trao đổi số liệu. của người sử dụng. Hiện nay trên mạng viễn thông có rất nhiều mạng dịch vụ nhu: mang điện thoại công cộng PSTN, mạng thông tin đi động, mạng truyền hình, mạng truyện đữ liệu.

Do đó, số lượng và chúng loại thiết bị đầu cuối rất phong piui, da dang. Căn cứ vào loại hình dịch vụ, người ta chia thiết bị đầu cuối thành các loại: thiết bị đầu cuối văn bản (máy điện báo, Fax.) thiết bị đâu cuối âm thanh (điện thoại, ghỉ âm, phát âm.); thiết bị đầu cuối số liệu (máy tính, máy ¡n. Tuy nhiên, việc phân loại đó chỉ mang tính chất tương đối và phụ thuộc vào cách đánh giá. Chẳng hạn như máy tính được xem là thiết bị lâu cuối trên mạng số liệu những về bản chất thì các thiết bị ngoại vi của máy tính (màn hình, bàn phim, mdy in.) mới thực sự là các thiết bị đầu cuối số liệu.

Biết sử dụng, hiểu nguyên lý hoạt động và cấu tạo của các thiết bị đầu cuối là một yên câu cần thiết với các kỹ thuật viên viễn thông. Do chúng loại thiết bị đầu cuối trên mạng viễn thông rất nhiều nên việc tìm hiểu về chúng gặp khó khăn. Để đáp ứng yêu câu của để cương môn học và thoả mãn như cầu của học viên, chúng tôi đã nghiên cứu và biên soạn giáo trình “Thiết bị đầu cuối”. Trong phạm ví giáo trình này, chúng tôi mong muốn giới thiệu những kiến thức cơ bản nhất về các thiết bị đầu cuối viễn thông: cách sử dụng, cấu trúc, sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động của một số loại thiết bị cuối thông dụng.

Toàn bộ giáo trình được trình bày trong Š Chương: Chương l: Thiết bị đầu cuối điện thoại Chương này giới thiệu các đặc trưng và đặc điểm của nguồn thông tin (am thanh, tiếng nói.) và những vấn đề về chức năng, nguyên lý hoạt động của máy điện thoại. Chương 2: Thiết bị điện báo truyền chữ Đưa ra khái niệm về điện báo truyền chữ cùng sơ đô nguyên lý của một loại máy điện báo truyền chữ. Chương 3: Thiết bị truyền ảnh tĩnh FAX Đề cập tới nguyên lý truyền ảnh tĩnh cùng sự phát triển của kỹ thuật máy FAX. Giới thiệu sơ đồ khối và nguyên lý làm việc của máy FAXG3.

Chương 4: Thiết bị đầu cuối số liệu Chương này giới thiệu các sơ đỏ khối cùng nguyên lệ hoại động của một số. thiết bj dau cudi số liệu như: màn hình, máy in, bàn phím, bộ nhớ, thiết bị đường dây thuê bao không đối xứng ADSL. Chương 5: Thiết bị đầu cuối vô tuyến Đề cập tới các vấn đề về thiết bị đâu cuối vô tuyến nhục sơ đồ khối, nguyên lý hoạt động của các máy điện thoại kéo dài, máy di động, máy vô tuyến s 5 di động. cũng với các chức năng co bản của chúng, Nội dụng của giáo trình dựa trên các yêu cầu thực tế và các tài liệu tham khảo vẻ thiết bị đầu cuối.

Tuy nhiên, do số lượng các thiết bị đầu cuối trải rộng rong nhiều lĩnh vực khác nhau nên Irong quả trình biên soạn không thể tránh dược những thiếu sót nhất định. Rất móng nhận dược sự đóng góp ý kiến của quý độc giá Xin chân thành cam on! TÁC GIÁ Chuong 1 THIẾT BỊ ĐIỆN THOẠI Mục tiêu - Hiểu các đặc trưng, đặc điểm của nguồn thông tin: âm thanh, tiếng nói. Hiểu khái niệm tín hiệu điện thanh và chất lượng truyền tín hiệu điện thanh. - Phân tích hoạt động của máy điện thoại ấn phim.

Tóm tắt nội dụng - Khải,niệm sóng âm và các đặc điểm của âm thanh và tiếng nói. - Các đặc tính của thính giác: cảm thụ biên độ, cảm thụ tần số. - Tín hiệu điện thanh và chất lượng truyền tín hiệu điện thanh. - Sơ đồ khối và chức năng các khối cơ bản của máy điện thoại.

~ Phân tích nguyên lý hoạt động của máy điện thoại ấn phím Siemeits 210 NỘI DUNG Điện thoại là thiết bị rất gần gũi và có vai trò rất quan trọng đối với chúng ta hiện nay. Nó là phương tiện thông tin don giản, thuận tiện giúp con người có thể đàm thoại trực tiếp với nhau mặc dù họ đang ở rất xa nhau. Nó thực hiện việc truyền g nói từ địa điểm của người gọi đến tai của người nghe thông qua một chuỗi các xử lý. Để có thể hiểu được nguyên lý hoạt động của máy điện thoại.

trước hết ta tìm hiểu các vấn đề về âm thanh, tiếng nói và thính giác của con người. Sóng âm Sóng âm là sự thay đổi các tính chất của môi trường đàn hồi khi năng lượng âm truyền qua. Môi trường truyền đã sóng âm phải là môi trường đàn hồi nên sóng âm có thể truyền qua các vật chất đạng rắn, lỏng, khí. Sóng âm không truyền qua được môi trường chân không.

Điều này có thể dễ dàng nhận biết bằng thí nghiệm: đặt chiếc đồng hồ bên trong một bình thuỷ tinh bị rút hết không khí. lúc này người ta không thể nghe thấy tiếng tích tắc của đồng hồ. * Môi trường truyền dẫn sóng âm phổ biến nhất là không khí. Khi kích thích đao động âm trong môi trường thể khí thì ngay tại nguồn âm xảy ra hiện tượng có những lớp khí bị nén lại và một số lớp khí khác bị giãn ra.

Sự nén giãn này kéo theo các lớp không khí lân cận đó bị giãn nén theo. Cứ như vậy trạng thái nén giãn được lan truyền từ nguồn âm ra xa. Một đặc điểm của sóng âm là phương dao động (phương nén và giãn của các lớp khí) trùng với phương truyền sóng. Chính vì vậy sóng âm là một loại sóng dọc.

* Một số tham số của âm thanh: ~ Tốc độ truyền âm: Trong điều kiện khí quyển bình thường, tốc độ truyền âm là 330m/s. Trong quá trình truyền lan, năng lượng âm thanh bị tiêu hao dần (đao động âm thanh là đao động tắt dần). Do vậy, âm thanh tự nó không thể truyền đi xa được. - Tần số của âm thanh: tần số của một âm đơn là số lần đao động trong một giây của các phần tử không khí truyền âm thanh.

Đơn vị của tần số là Hertz (Hz). Mỗi loại âm thanh có một tần số khác nhau. Căn cứ vào tần số, người ta chia âm thanh làm 3 loại: + Hạ âm: là những âm thanh có tần số f<l6Hz + Âm tần: là những âm thanh có tần số nằm trong khoảng 16Hz-20.000Hz la dai tần mà tai người nghe có thể nghe được. + Siêu âm: là những âm thanh có tần số f >20.

Trong âm thanh, ngoài thành phần tần số cơ bản còn có những sóng hài bậc cao. Nhờ có thành phần sóng hài này mà ta phân biệt được các loại âm thanh khác nhau. Ví dụ: tiếng chim hót, tiếng đần (cùng một nốt nhạc, nhưng đo nhiều loại nhạc cụ khác nhau phát ra cũng khác nhau). - Công suất của âm thanh là năng lượng của âm thanh đi qua mặt phẳng vuông góc với phương truyền âm tiết dién 1m?, Don vị của công suất là Watt (W) - Cường độ âm thanh: là năng lượng của âm thanh đi qua tiết điện IcmẺ đặt vuông góc với phương truyền âm trong thời gian là I giây.

Đơn vị của cường độ âm thanh là W/cm?. Sóng âm phẳng và điều hoà Khi âm thanh truyền trong không khí sẽ làm cho áp suất không khí bị thay đổi. Lượng thay đổi đó được gọi là thanh áp P (áp suất âm thanh). Đơn vị là Pascal.

1Pa = N/m? Lý thuyết sóng đã xác định được rằng thanh áp là hàm của các biến theo không gian và thời gian p (x, y, Z, 0). Nếu thanh áp không bị biến đổi theo trục y và trục z mà chỉ phụ thuộc vào trục x và thời gian 4 thì ta có sóng âm là sóng, phẳng. Nếu những sóng phẳng là điều hoà thì p phải là hàm điều hoà. Trong đó P„ là biên độ, f là tần số.

THÍNH GIÁC Tai người là bộ phận thu nhận âm thanh. Sóng âm thanh lan truyền trong không gian tới tai người làm rung màng nhĩ theo đúng tân số đao động của âm thanh. Màng nhĩ được nối liền với hệ thần kinh trung ương. Nhờ đó tai người nghe được âm thanh.

Cơ quan thính giác của tai người có những đặc tính riêng của nó. Các đặc trưng của âm thanh như tần số, cường độ. đều có ảnh hưởng đến thính giác của con người. Sau đây ta sẽ xem xét một số đặc tính cơ bản của thính giác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ