I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 2
Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu của GS. TS. Đoàn Thị Hồng Vân là một trong những tài liệu học thuật nền tảng và uy tín nhất trong lĩnh vực ngoại thương tại Việt Nam. Đặc biệt, phần 2 của giáo trình tập trung vào các khía cạnh thực chiến, cung cấp kiến thức chuyên sâu về nghiệp vụ kinh doanh quốc tế. Cuốn sách này không chỉ là một tài liệu logistics và quản lý chuỗi cung ứng quan trọng mà còn là cẩm nang không thể thiếu cho các nhà quản trị, chuyên viên xuất nhập khẩu và sinh viên chuyên ngành. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, đi từ lý thuyết cơ bản đến các tình huống ứng dụng phức tạp, giúp người đọc nắm vững quy trình từ đàm phán, ký kết hợp đồng đến khi hoàn tất một giao dịch quốc tế. Một điểm nhấn của giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 2 là việc phân tích chi tiết các điều khoản trong hợp đồng, đây là xương sống của mọi hoạt động mua bán quốc tế. Tác giả đã làm rõ tầm quan trọng của việc hiểu đúng và vận dụng chính xác các quy định pháp lý, tập quán thương mại để phòng ngừa rủi ro. Các chương mục được biên soạn logic, bắt đầu từ việc giới thiệu khái quát về hợp đồng, phân loại, kết cấu, và sau đó đi sâu vào từng điều khoản cụ thể như tên hàng, chất lượng, số lượng, giao hàng, thanh toán. Mỗi điều khoản đều được minh họa bằng các ví dụ thực tế, giúp kiến thức không còn khô khan mà trở nên trực quan, sinh động. Đây thực sự là một cuốn sách quản trị xuất nhập khẩu mang tính ứng dụng cao, giúp người học và người làm nghề xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp.
1.1. Tác giả GS. TS. Đoàn Thị Hồng Vân và giá trị học thuật
GS. TS. Đoàn Thị Hồng Vân là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt có uy tín lớn tại Đại học Ngoại thương. Các công trình nghiên cứu và sách của bà, bao gồm bộ giáo trình quản trị xuất nhập khẩu, đã trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho nhiều thế hệ sinh viên và chuyên gia. Cuốn sách được xuất bản bởi NXB Lao động - Xã hội, một đơn vị uy tín, đảm bảo chất lượng nội dung và tính pháp lý. Giá trị học thuật của tài liệu không chỉ nằm ở hệ thống kiến thức toàn diện mà còn ở cách tiếp cận thực tiễn, gắn liền lý thuyết với các hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu thực chiến.
1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của tài liệu logistics này
Cấu trúc của giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 2 được thiết kế một cách khoa học. Phần 3 của giáo trình, với chương 7 làm trọng tâm, tập trung hoàn toàn vào Hợp đồng ngoại thương. Nội dung đi từ khái niệm, đặc điểm, phân loại hợp đồng đến phân tích sâu từng điều khoản. Các điều khoản chủ yếu như Tên hàng, Chất lượng, Số lượng, Giao hàng, Giá cả, và Thanh toán được trình bày chi tiết. Bên cạnh đó, các điều khoản quan trọng khác như Bao bì, Bảo hành, Phạt, Bất khả kháng và Trọng tài cũng được làm rõ. Cách trình bày này giúp người đọc xây dựng một cái nhìn tổng thể và chi tiết về việc tạo lập một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế chặt chẽ.
1.3. Đối tượng và giá trị ứng dụng của cuốn sách xuất nhập khẩu
Cuốn sách hướng đến nhiều đối tượng, từ sinh viên các trường đại học khối kinh tế, đặc biệt là chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Ngoại thương, Logistics, đến các nhân sự đang làm việc trong ngành xuất nhập khẩu. Giá trị ứng dụng của sách quản trị xuất nhập khẩu này rất lớn. Nó cung cấp một bộ khung kiến thức chuẩn mực để soạn thảo và rà soát hợp đồng, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và thương mại. Các ví dụ về hợp đồng xuất khẩu gạo, nhập khẩu phân bón trong sách là những bài học thực tiễn quý giá, giúp người đọc hình dung rõ ràng cách áp dụng lý thuyết vào công việc hàng ngày.
II. Thách thức cốt lõi khi soạn hợp đồng ngoại thương hiện nay
Việc soạn thảo và thực thi hợp đồng ngoại thương trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay đối mặt với vô vàn thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phức tạp của hệ thống luật pháp quốc tế và các tập quán thương mại khác nhau giữa các quốc gia. Sự thiếu hiểu biết hoặc diễn giải sai các quy định có thể dẫn đến tranh chấp tốn kém. Giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 2 của GS. TS. Đoàn Thị Hồng Vân nhấn mạnh rằng: "chỉ một sự mơ hồ hoặc thiếu chính xác nào đó trong việc vận dụng điều kiện thương mại là có thể gây tác hại cho các bên ký kết hợp đồng, dẫn đến những vụ tranh chấp, kiện tụng làm tăng thêm chi phí trong kinh doanh". Thách thức thứ hai đến từ sự biến động không ngừng của thị trường, đặc biệt là các quy định về thủ tục hải quan và các rào cản thương mại. Các doanh nghiệp phải liên tục cập nhật thông tin để đảm bảo hợp đồng tuân thủ các quy định mới nhất. Bên cạnh đó, việc áp dụng các phiên bản mới của điều kiện thương mại như Incoterms 2020 cũng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc để lựa chọn điều kiện phù hợp, tối ưu hóa chi phí và phân chia rủi ro hợp lý. Một thách thức khác không kém phần quan trọng là quản trị rủi ro trong ngoại thương, đặc biệt là rủi ro liên quan đến thanh toán. Các phương thức thanh toán quốc tế L/C (Tín dụng thư) tuy an toàn nhưng lại phức tạp về mặt chứng từ xuất nhập khẩu, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Bất kỳ sai sót nào trong bộ chứng từ cũng có thể dẫn đến việc ngân hàng từ chối thanh toán, gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp.
2.1. Rủi ro pháp lý từ các điều khoản mập mờ thiếu chính xác
Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tranh chấp là các điều khoản hợp đồng được quy định một cách chung chung, mập mờ. Ví dụ, điều khoản về chất lượng hàng hóa chỉ ghi "chất lượng tốt" hoặc thời gian giao hàng ghi "càng sớm càng tốt". Những quy định này không tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết khi có bất đồng. Việc quản trị rủi ro trong ngoại thương đòi hỏi mọi điều khoản phải được định nghĩa rõ ràng, có thể đo lường và kiểm chứng được. Đây là bài học quan trọng mà mọi ebook kinh doanh quốc tế đều nhấn mạnh.
2.2. Khó khăn trong việc áp dụng Incoterms 2020 vào thực tiễn
Incoterms 2020 là bộ quy tắc chính thức của ICC nhằm diễn giải các điều kiện thương mại, nhưng việc áp dụng chúng không hề đơn giản. Doanh nghiệp thường mắc lỗi khi chọn sai điều kiện Incoterms không phù hợp với phương thức vận tải hoặc mong muốn về phân chia chi phí và rủi ro. Ví dụ, sử dụng FOB cho vận tải container thay vì FCA. Hơn nữa, nhiều doanh nghiệp chỉ ghi điều kiện Incoterms mà không chỉ rõ địa điểm cụ thể, dẫn đến tranh cãi về điểm chuyển giao rủi ro. Sự am hiểu sâu sắc về Incoterms là yêu cầu bắt buộc trong kinh doanh xuất nhập khẩu thực chiến.
2.3. Vấn đề tranh chấp trong thanh toán quốc tế và giao nhận
Thanh toán và giao nhận là hai khâu nhạy cảm nhất. Với phương thức thanh toán quốc tế L/C, việc chuẩn bị bộ chứng từ xuất nhập khẩu hoàn hảo là một thách thức lớn. Chỉ một lỗi nhỏ về ngày tháng, tên hàng, hoặc số lượng trên hóa đơn thương mại so với L/C cũng đủ để ngân hàng từ chối thanh toán. Về giao nhận, tranh chấp thường xảy ra liên quan đến tổn thất, hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận tải và bảo hiểm hàng hóa XNK. Việc xác định trách nhiệm thuộc về ai (người bán, người mua, hay người vận chuyển) phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện Incoterms đã chọn và các điều khoản trong hợp đồng.
III. Bí quyết soạn hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế chi tiết
Để xây dựng một hợp đồng ngoại thương chặt chẽ, việc chi tiết hóa các điều khoản chủ yếu là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 2 cung cấp một hướng dẫn toàn diện về cách tiếp cận này. Thứ nhất, điều khoản Tên hàng (Commodity) và Chất lượng (Quality) phải được mô tả chính xác tuyệt đối. Theo tài liệu, để tránh nhầm lẫn, tên hàng cần ghi rõ tên thương mại, tên khoa học, xuất xứ, hoặc mã HS. Về chất lượng, giáo trình giới thiệu nhiều phương pháp xác định như dựa vào mẫu hàng, tiêu chuẩn (TCVN, ISO), nhãn hiệu, hoặc mô tả chi tiết các thông số kỹ thuật. Thứ hai, điều khoản Số lượng (Quantity) và Giao hàng (Shipment) cần được quy định rõ ràng. Số lượng có thể được quy định dứt khoát hoặc phỏng chừng (ví dụ: 10,000 MT +/- 5%). Về giao hàng, cần xác định thời gian, địa điểm, phương thức giao hàng và các quy định về thông báo giao hàng. Việc lựa chọn và ghi đúng điều kiện cơ sở giao hàng theo Incoterms 2020 là cực kỳ quan trọng để phân định trách nhiệm và rủi ro. Cuối cùng, điều khoản Giá cả (Price) và Thanh toán (Payment) là trọng tâm của hợp đồng. Giá cần ghi rõ đơn vị tiền tệ, mức giá, và phương pháp định giá (giá cố định, giá di động). Quan trọng hơn, phương thức thanh toán phải được lựa chọn cẩn thận, dù là thanh toán quốc tế L/C, T/T hay D/P. Hợp đồng phải liệt kê chi tiết bộ chứng từ xuất nhập khẩu cần thiết để thanh toán, chẳng hạn như Hóa đơn thương mại, Vận đơn, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Nắm vững những bí quyết này từ sách quản trị xuất nhập khẩu sẽ giúp doanh nghiệp tự tin hơn trong các giao dịch quốc tế.
3.1. Xác định chính xác Tên hàng Commodity và Chất lượng Quality
Để xác định Tên hàng, giáo trình gợi ý các phương pháp: ghi tên thông thường kèm tên khoa học (với hóa chất), kèm địa phương sản xuất (Sâm Hàn Quốc), kèm quy cách (gạo hạt dài 6mm), hoặc kèm mã HS. Về Chất lượng, có thể xác định dựa vào mẫu hàng (mẫu phải được niêm phong và là phụ kiện của hợp đồng), dựa vào tiêu chuẩn (phải ghi rõ tiêu chuẩn nào, năm ban hành), hoặc dựa vào hàm lượng một chất cụ thể (ví dụ: đạm 46% min cho phân bón). Sự chính xác trong hai điều khoản này là nền tảng để xác định giá cả và tránh tranh chấp sau này.
3.2. Quy định rõ ràng về Số lượng Quantity và Giao hàng Shipment
Điều khoản Số lượng cần làm rõ đơn vị tính và phương pháp xác định trọng lượng (trọng lượng cả bì, trọng lượng tịnh). Về Giao hàng, thời gian giao phải cụ thể (ví dụ: không muộn hơn ngày 31/12/2024) thay vì chung chung. Địa điểm giao hàng (cảng bốc, cảng dỡ) phải được ghi chính xác theo điều kiện Incoterms đã chọn. Hợp đồng cũng nên quy định rõ có cho phép giao hàng từng phần (partial shipment) và chuyển tải (transhipment) hay không, vì những yếu tố này ảnh hưởng đến kế hoạch logistics và chi phí vận tải và bảo hiểm hàng hóa XNK.
3.3. Thỏa thuận điều khoản Giá cả Price và Thanh toán Payment
Giá cả phải luôn đi kèm với một điều kiện Incoterms cụ thể (ví dụ: USD 475/MT FOB Saigon port, Incoterms 2020). Điều khoản Thanh toán cần quy định đồng tiền thanh toán, thời hạn (trả trước, trả ngay, trả sau), và phương thức thanh toán. Nếu sử dụng thanh toán quốc tế L/C, cần quy định rõ loại L/C (không hủy ngang), ngân hàng phát hành, ngân hàng thông báo và chi tiết bộ chứng từ xuất nhập khẩu yêu cầu. Sự rõ ràng ở đây đảm bảo dòng tiền cho doanh nghiệp và giảm thiểu rủi ro bị từ chối thanh toán.
IV. Cách tối ưu các điều khoản hỗ trợ trong hợp đồng XNK
Bên cạnh các điều khoản chính, một hợp đồng ngoại thương vững chắc cần có các điều khoản hỗ trợ được tối ưu hóa để quản lý rủi ro và giải quyết các tình huống phát sinh. Giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 2 dành sự quan tâm đặc biệt đến các điều khoản này. Đầu tiên là Bao bì và Ký mã hiệu (Packing and Marking). Bao bì không chỉ để bảo vệ hàng hóa mà còn phải tuân thủ quy định của nước nhập khẩu và phù hợp với phương thức vận tải. Hợp đồng cần quy định cụ thể về vật liệu, quy cách bao bì và cách tính giá. Ký mã hiệu phải rõ ràng, dễ nhận biết để thuận lợi cho việc giao nhận và thủ tục hải quan. Thứ hai, điều khoản Bảo hành (Warranty) và Phạt (Penalty) là công cụ pháp lý quan trọng. Bảo hành xác định trách nhiệm của người bán đối với các khuyết tật của sản phẩm trong một thời gian nhất định. Điều khoản Phạt quy định các chế tài tài chính khi một bên vi phạm hợp đồng (chậm giao hàng, chậm thanh toán, hàng sai chất lượng), giúp răn đe và bồi thường thiệt hại mà không cần đưa ra tòa. Cuối cùng, các điều khoản về Bất khả kháng (Force Majeure) và Trọng tài (Arbitration) giúp xử lý các sự kiện ngoài tầm kiểm soát và giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả. Điều khoản Bất khả kháng cần liệt kê các sự kiện được chấp nhận (thiên tai, chiến tranh, đình công) và thủ tục thông báo. Điều khoản Trọng tài cho phép các bên lựa chọn một cơ quan trọng tài trung lập (ví dụ: VIAC) để giải quyết tranh chấp thay vì kiện tụng tại tòa án quốc gia, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Việc đầu tư thời gian để soạn thảo kỹ lưỡng các điều khoản này theo hướng dẫn từ các giáo trình ngoại thương uy tín là một bước đi khôn ngoan.
4.1. Quy định về Bao bì Ký mã hiệu Packing and Marking
Chất lượng bao bì nên được quy định cụ thể, ví dụ: "đóng trong bao PP mới, trọng lượng 50kg net, phù hợp cho vận tải đường biển" thay vì ghi chung chung "bao bì tiêu chuẩn xuất khẩu". Ký mã hiệu cần có các thông tin cần thiết như tên người nhận, số hợp đồng, cảng đến, các cảnh báo (hàng dễ vỡ). Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy định về bao bì, ký mã hiệu giúp quá trình vận tải và bảo hiểm hàng hóa XNK diễn ra suôn sẻ và tránh bị phạt tại cảng đến.
4.2. Điều khoản Bảo hành Warranty và Phạt Penalty chi tiết
Điều khoản Bảo hành cần nêu rõ thời gian bảo hành (ví dụ: 12 tháng kể từ ngày giao hàng) và phạm vi bảo hành (lỗi kỹ thuật, lỗi nhà sản xuất). Điều khoản Phạt cần xác định mức phạt rõ ràng, ví dụ: "phạt 0.5% giá trị lô hàng giao chậm cho mỗi tuần chậm trễ, nhưng tổng số tiền phạt không quá 5% tổng giá trị hợp đồng". Sự rõ ràng này giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, là một phần không thể thiếu của việc quản trị rủi ro trong ngoại thương.
4.3. Xử lý Bất khả kháng Force Majeure và Trọng tài Arbitration
Điều khoản Bất khả kháng phải định nghĩa các sự kiện được coi là bất khả kháng và quy định nghĩa vụ thông báo của bên bị ảnh hưởng trong một thời gian nhất định (ví dụ: trong vòng 7 ngày). Điều khoản Trọng tài cần chỉ định rõ trung tâm trọng tài (ví dụ: Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam - VIAC), luật áp dụng, địa điểm trọng tài và cam kết tuân thủ phán quyết. Đây là cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, được khuyến khích trong kinh doanh xuất nhập khẩu thực chiến.
V. Phân tích mẫu hợp đồng xuất nhập khẩu thực chiến từ sách
Một trong những giá trị lớn nhất của giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 2 là việc cung cấp các mẫu hợp đồng thực tế để người đọc tham khảo và phân tích. Việc nghiên cứu các hợp đồng mẫu này giúp chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn. Ví dụ, hợp đồng xuất khẩu gạo trong sách thể hiện rõ cách quy định chi tiết về chất lượng sản phẩm. Các chỉ tiêu như tấm (broken), độ ẩm (moisture), hạt bạc bụng (chalky kernels) đều được quy định với tỷ lệ tối đa (max), tạo cơ sở rõ ràng để kiểm định và khiếu nại nếu cần. Tương tự, hợp đồng nhập khẩu phân bón mẫu cho thấy tầm quan trọng của việc chỉ rõ nhà sản xuất và các thành phần hóa học cụ thể (N-P-K). Phân tích các mẫu hợp đồng này cũng làm nổi bật vai trò của bộ chứng từ xuất nhập khẩu. Trong điều khoản thanh toán của cả hai hợp đồng mẫu, một danh sách dài các chứng từ được yêu cầu, bao gồm vận đơn sạch (clean on board B/L), giấy chứng nhận chất lượng và số lượng do một bên thứ ba độc lập cấp (SGS), giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận hun trùng. Điều này cho thấy trong kinh doanh xuất nhập khẩu thực chiến, chứng từ chính là bằng chứng cho việc hoàn thành nghĩa vụ của người bán và là cơ sở để người mua thanh toán. Các bài học rút ra từ việc phân tích các hợp đồng mẫu trong sách quản trị xuất nhập khẩu này là vô giá cho bất kỳ ai muốn thành công trong lĩnh vực ngoại thương.
5.1. Bài học từ hợp đồng xuất khẩu gạo theo giáo trình ngoại thương
Hợp đồng xuất khẩu gạo mẫu trong giáo trình ngoại thương của GS. TS. Đoàn Thị Hồng Vân là một ví dụ điển hình. Nó cho thấy cách một hợp đồng được cấu trúc chuyên nghiệp, từ việc xác định hàng hóa (VIETNAMESE WHITE RICE LONG GRAIN 5 PCT BROKEN MAXIMUM) đến các điều khoản chi tiết về xếp dỡ (Loading condition), phạt/thưởng xếp dỡ nhanh (Demurrage/despatch). Bài học quan trọng là sự cần thiết của một bên giám định độc lập (SGS) để xác định trọng lượng và chất lượng cuối cùng tại cảng xếp hàng, giúp ngăn ngừa tranh chấp tại cảng dỡ.
5.2. Lưu ý quan trọng từ hợp đồng nhập khẩu phân bón mẫu
Hợp đồng nhập khẩu phân bón nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện giao hàng (CFR Free Out) và các quy định về việc thông báo tàu đến (Notice of shipment). Một lưu ý quan trọng là điều khoản về tuổi tàu (Vessel up to 25 years age acceptable), cho thấy người mua đã lường trước rủi ro và chi phí bảo hiểm phát sinh đối với tàu cũ. Điều này thể hiện một tư duy quản trị rủi ro trong ngoại thương hiệu quả. Hợp đồng cũng quy định rõ các chứng từ bên thứ ba (third party document) được chấp nhận, tạo sự linh hoạt trong giao dịch.
5.3. Vai trò của bộ chứng từ xuất nhập khẩu trong thực tiễn
Cả hai hợp đồng mẫu đều liệt kê một bộ chứng từ xuất nhập khẩu rất chi tiết, yêu cầu cho phương thức thanh toán quốc tế L/C. Các chứng từ không chỉ bao gồm các giấy tờ cơ bản như hóa đơn, vận đơn, mà còn có các giấy chứng nhận chuyên ngành như Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary certificate), Giấy chứng nhận hun trùng (Fumigation certificate). Điều này chứng tỏ vai trò sống còn của chứng từ: chúng là bằng chứng pháp lý, là cơ sở để thanh toán, và là công cụ cần thiết để hoàn thành thủ tục hải quan.
VI. Xu hướng ngành XNK và vai trò của tài liệu học thuật
Ngành xuất nhập khẩu và logistics đang trải qua một cuộc cách mạng mạnh mẽ với sự tác động của công nghệ và xu hướng toàn cầu hóa. Trong bối cảnh đó, vai trò của các tài liệu học thuật chuyên sâu như giáo trình quản trị xuất nhập khẩu phần 2 càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một trong những xu hướng nổi bật là số hóa. Việc ứng dụng công nghệ blockchain, AI, và IoT trong logistics và quản lý chuỗi cung ứng đang giúp minh bạch hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin, đồng thời tự động hóa nhiều quy trình, bao gồm cả việc tạo và xác minh chứng từ xuất nhập khẩu điện tử. Điều này đòi hỏi nguồn nhân lực trong ngành phải có kiến thức cập nhật, không chỉ về nghiệp vụ truyền thống mà còn về công nghệ. Các tài liệu như ebook kinh doanh quốc tế và các giáo trình hiện đại cần tích hợp những kiến thức mới này. Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh toàn cầu ngày càng phức tạp với các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới và các quy định khắt khe hơn về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc. Để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, các doanh nghiệp cần một nền tảng kiến thức vững chắc về luật pháp quốc tế, Incoterms 2020, và các kỹ năng đàm phán, soạn thảo hợp đồng ngoại thương. Chính những cuốn sách quản trị xuất nhập khẩu như của GS. TS. Đoàn Thị Hồng Vân cung cấp nền tảng kiến thức cốt lõi đó, giúp các chuyên gia tương lai định hình và dẫn dắt sự phát triển của ngành.
6.1. Xu hướng số hóa trong logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Số hóa đang thay đổi bộ mặt của ngành. Vận đơn điện tử (e-B/L), hệ thống khai báo thủ tục hải quan trực tuyến (e-customs), và các nền tảng quản lý vận tải (TMS) đang trở nên phổ biến. Xu hướng này giúp giảm thiểu giấy tờ, tăng tốc độ xử lý và giảm sai sót. Các chuyên gia logistics và quản lý chuỗi cung ứng tương lai cần được trang bị kỹ năng sử dụng các công cụ số này để duy trì năng lực cạnh tranh.
6.2. Tầm quan trọng của việc cập nhật kiến thức kinh doanh quốc tế
Thế giới không ngừng thay đổi. Các quy định thương mại, hàng rào thuế quan và phi thuế quan, cũng như các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội liên tục được cập nhật. Việc không ngừng học hỏi và cập nhật kiến thức thông qua các giáo trình ngoại thương, hội thảo chuyên ngành, và các ebook kinh doanh quốc tế là yêu cầu bắt buộc. Kiến thức chính là công cụ mạnh mẽ nhất để quản trị rủi ro trong ngoại thương và nắm bắt các cơ hội mới.