Giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh phần 1 nxb hà nội

Giáo trình nghiên cứu kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh phần 1 nxb hà nội, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật An Toàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh NXB Hà Nội

Giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh của tác giả ThS. Trần Văn Lịch, do Nhà xuất bản Hà Nội phát hành năm 2005, là một tài liệu nền tảng và thiết yếu. Nó ra đời trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam, nơi kỹ thuật lạnh và điều hòa không khí phát triển mạnh mẽ. Cuốn sách này không chỉ là tài liệu giảng dạy mà còn là cẩm nang quan trọng cho các kỹ thuật viên, kỹ sư và người lao động trong ngành. Nội dung chính của giáo trình tập trung vào việc cung cấp kiến thức toàn diện về các biện pháp tổ chức, kỹ thuật và vệ sinh nhằm phòng chống cháy nổ và đảm bảo an toàn lao động ở mức tối đa. Tài liệu này đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định pháp quy của nhà nước, điển hình là Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Việc hiểu rõ các nguyên tắc trong sách kỹ thuật nhiệt lạnh này giúp giảm thiểu rủi ro, ngăn ngừa sự cố hệ thống lạnh và bảo vệ cả con người lẫn tài sản. Giáo trình được biên soạn một cách hệ thống, cập nhật kiến thức thực tiễn, phù hợp cho việc đào tạo chuyên ngành “Máy lạnh và Điều hòa không khí”. Nó không chỉ đề cập đến an toàn cho thiết bị như máy nén lạnh hay dàn ngưng tụ, mà còn giới thiệu các ảnh hưởng của môi chất lạnh đến môi trường, cụ thể là tầng ozone. Đây là một điểm tiến bộ, giúp người học hòa nhập với xu hướng phát triển bền vững của thế giới. Tóm lại, giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh phần 1 NXB Hà Nội đóng vai trò là kim chỉ nam, trang bị những kiến thức cơ bản nhưng vô cùng cần thiết để xây dựng một môi trường làm việc an toàn, hiệu quả và có trách nhiệm trong lĩnh vực kỹ thuật nhiệt lạnh.

1.1. Vai trò của an toàn lao động trong ngành kỹ thuật lạnh

Công tác an toàn lao động trong các xí nghiệp lạnh là nhiệm vụ cốt lõi, liên quan mật thiết đến kỹ thuật an toàn và vệ sinh công nghiệp. Mục tiêu chính là giảm thiểu tối đa khả năng xảy ra sự cố, cháy, nổ hoặc các bệnh nghề nghiệp, đồng thời tăng năng suất lao động. Giáo trình nhấn mạnh rằng an toàn phải được chú trọng ngay từ khâu thiết kế, chế tạo và lắp đặt hệ thống lạnh công nghiệp. Các giải pháp thiết kế và việc lựa chọn trang thiết bị có ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện lao động an toàn. Tất cả máy móc, thiết bị áp lực phải được sản xuất, lắp đặt và bảo trì hệ thống lạnh theo các tài liệu chuẩn về an toàn và quy định phòng cháy chữa cháy hiện hành.

1.2. Nội dung cốt lõi của sách kỹ thuật nhiệt lạnh chuyên ngành

Cuốn sách kỹ thuật nhiệt lạnh này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, bao gồm các quy định pháp quy của nhà nước, các yêu cầu về khám nghiệm kỹ thuật và bảo hộ lao động cho người quản lý và vận hành. Người học sẽ nắm vững phương pháp thử nghiệm thiết bị và xác định đặc tính làm việc của máy móc. Đặc biệt, giáo trình không chỉ dừng lại ở kỹ thuật an toàn truyền thống mà còn cập nhật các phương pháp quản lý, hạn chế phát thải môi chất lạnh ra môi trường. Về cơ bản, môn học trang bị đầy đủ kiến thức cần thiết về kỹ thuật an toàn cho các hệ thống lạnh đang được ứng dụng phổ biến hiện nay.

II. Các rủi ro tiềm ẩn khi vận hành hệ thống lạnh công nghiệp

Việc vận hành hệ thống lạnh luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng nếu không tuân thủ các quy tắc an toàn. Một trong những nguy cơ lớn nhất đến từ các thiết bị áp lực như bình chứa, bình tách dầu, và đặc biệt là máy nén lạnh. Áp suất cao trong hệ thống có thể gây nổ nếu thiết bị không được chế tạo, lắp đặt và kiểm định đúng tiêu chuẩn. Bên cạnh đó, môi chất lạnh là một yếu tố rủi ro kép. Nhiều loại môi chất như Amoniac NH3 có tính độc hại cao, có thể gây ngộ độc hoặc bỏng lạnh khi tiếp xúc. Các loại Freon cũ như gas R22 tuy ít độc hơn nhưng lại là tác nhân gây suy giảm tầng ozone và hiệu ứng nhà kính. Sự rò rỉ môi chất không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người và môi trường. Một sự cố hệ thống lạnh phổ biến khác là nguy cơ cháy nổ. Dầu bôi trơn máy nén, một số loại môi chất dễ cháy và hệ thống điện là những nguồn có thể gây hỏa hoạn. Các sự cố về điện như chập, quá tải cũng có thể dẫn đến cháy nổ, đặc biệt là trong môi trường kho lạnh có nhiều vật liệu dễ bắt lửa. Do đó, việc nắm vững quy trình an toàn điện và các biện pháp phòng chống cháy nổ là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh đã chỉ ra rằng, việc thiếu kiến thức, vận hành sai quy trình và bảo dưỡng không định kỳ là những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tai nạn. Vì vậy, việc đào tạo và kiểm tra kiến thức an toàn cho công nhân viên là biện pháp phòng ngừa không thể thiếu.

2.1. Nguy cơ từ thiết bị áp lực và sự cố hệ thống lạnh

Các thiết bị áp lực là thành phần không thể thiếu nhưng cũng là nguồn nguy hiểm chính. Việc đăng ký với thanh tra Nhà nước về an toàn lao động đối với các thiết bị này là bắt buộc. Sự cố hệ thống lạnh thường xảy ra do các nguyên nhân như ăn mòn, vật liệu không đảm bảo, hoặc vận hành vượt quá áp suất cho phép. Hậu quả có thể là nổ thiết bị, giải phóng một lượng lớn môi chất độc hại ra môi trường làm việc, gây nguy hiểm tức thời cho người lao động. Việc hiểu rõ sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh giúp xác định các điểm yếu và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Tác động môi trường của các loại môi chất lạnh phổ biến

Giáo trình dành một phần quan trọng để phân tích tác động của môi chất lạnh đến môi trường. Các chất Freon chứa clo (CFCs, HCFCs) được xác định là thủ phạm chính phá hủy tầng ozone (chỉ số ODP) và gây hiệu ứng nhà kính (chỉ số GWP). Ví dụ, gas R22 (một HCFC) vẫn còn được sử dụng nhưng đang trong lộ trình loại bỏ. Ngược lại, các môi chất mới như gas R134a (một HFC) không phá hủy tầng ozone (ODP=0) nhưng vẫn có chỉ số GWP đáng kể. Hiểu rõ các chỉ số này giúp lựa chọn môi chất thay thế phù hợp, hướng tới công nghệ lạnh bền vững và thân thiện với môi trường.

III. Hướng dẫn tuân thủ TCVN về an toàn trong hệ thống lạnh

Để đảm bảo kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh, việc tuân thủ các quy định pháp quy là điều kiện tiên quyết. Tại Việt Nam, Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) 4206 - 86 là văn bản pháp lý quan trọng quy định các yêu cầu cần thực hiện trong thiết kế, chế tạo, lắp đặt, vận hành và sửa chữa hệ thống lạnh. Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 01/01/1987, do Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ) ban hành. Giáo trình đã hệ thống hóa các điều khoản chung quan trọng nhất. Theo đó, chỉ những người có chứng chỉ đào tạo chuyên môn hợp pháp mới được phép vận hành hệ thống lạnh. Đối với thợ điện, cần có chứng chỉ vận hành thiết bị điện. Người vận hành phải nắm vững kiến thức về các quá trình trong máy lạnh, tính chất của môi chất lạnh, quy tắc sửa chữa và cách lập nhật ký vận hành. Hàng năm, các xí nghiệp phải tổ chức kiểm tra kiến thức về an toàn cho toàn bộ công nhân viên. Các thiết bị áp lực và hệ thống điện phải được đăng ký với thanh tra Nhà nước. Quy trình vận hành máy phải được niêm yết rõ ràng tại phòng máy, và cấm người không có trách nhiệm tự tiện ra vào. Đặc biệt, công tác phòng chống cháy nổ phải được ưu tiên hàng đầu, với đầy đủ trang thiết bị chữa cháy luôn ở trạng thái sẵn sàng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt TCVN không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng văn hóa an toàn lao động bền vững.

3.1. Yêu cầu pháp lý đối với người vận hành hệ thống lạnh

TCVN quy định rất rõ về tiêu chuẩn của người vận hành hệ thống lạnh. Họ phải có chứng chỉ chuyên môn, hiểu biết sâu về sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh, tính chất hóa học và vật lý của các loại môi chất lạnh đang sử dụng như Amoniac NH3 hay các loại gas Freon. Ngoài ra, người vận hành phải được đào tạo về cách xử lý sự cố và các biện pháp cấp cứu khi có tai nạn xảy ra. Nghiêm cấm sử dụng rượu bia trong giờ làm việc. Đây là những yêu cầu cơ bản nhằm đảm bảo người lao động có đủ năng lực để kiểm soát hệ thống một cách an toàn.

3.2. Quy trình an toàn điện và phòng chống cháy nổ cần biết

An toàn điện là một phần không thể tách rời của kỹ thuật an toàn lạnh. Quy trình an toàn điện bao gồm việc kiểm tra định kỳ hệ thống dây dẫn, tủ điện, các thiết bị đóng cắt và hệ thống nối đất. Các thiết bị điện phải đảm bảo tiêu chuẩn phòng nổ, đặc biệt khi sử dụng các môi chất dễ cháy. Về phòng chống cháy nổ, phòng máy phải được trang bị đầy đủ phương tiện chữa cháy như bình cứu hỏa, hệ thống báo cháy tự động. Cấm tuyệt đối việc lưu trữ các chất lỏng dễ cháy như xăng, dầu trong gian máy. Việc diễn tập phòng cháy chữa cháy định kỳ cũng là một yêu cầu quan trọng.

IV. Bí quyết phân loại và quản lý môi chất lạnh an toàn nhất

Quản lý môi chất lạnh là trọng tâm của kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh. Giáo trình cung cấp một phương pháp tiếp cận khoa học, bắt đầu từ việc phân loại chúng theo quan điểm an toàn. Theo TCVN, môi chất được chia thành 3 nhóm: Nhóm 1 (không bắt lửa, không độc), Nhóm 2 (ít độc, giới hạn bắt lửa thấp), và Nhóm 3 (tương đối độc, dễ cháy nổ). Ví dụ, các loại gas như gas R22, R134a thường thuộc Nhóm 1, trong khi Amoniac NH3 thuộc nhóm có độc tính và cần các biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn. Tuy nhiên, an toàn không chỉ là về cháy nổ và độc tính. Tài liệu nhấn mạnh đến tác động môi trường, cụ thể là chỉ số phá hủy tầng ozone (ODP) và chỉ số làm nóng địa cầu (GWP). Các chất CFC (như R11, R12) có ODP và GWP cao, bị cấm sản xuất. Các chất HCFC (như R22) có ODP thấp hơn, được xem là môi chất quá độ. Các chất HFC (như R134a) có ODP bằng 0 nhưng vẫn có GWP, được coi là môi chất của tương lai gần. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi phải có một kế hoạch toàn diện, từ việc lựa chọn môi chất phù hợp, ngăn chặn rò rỉ, đến việc thu hồi và tái chế. Kế hoạch quản lý tác nhân lạnh dài hạn giúp các doanh nghiệp chủ động đối phó với sự thay đổi của luật pháp môi trường, sự khan hiếm của các loại gas cũ và tối ưu hóa chi phí bảo trì hệ thống lạnh.

4.1. Phân loại môi chất lạnh theo nhóm an toàn Amoniac NH3 Gas R22

Việc phân loại môi chất lạnh giúp xác định mức độ nguy hiểm và các biện pháp phòng ngừa tương ứng. Amoniac NH3 là môi chất hiệu quả về mặt nhiệt động nhưng có mùi hắc, độc và dễ gây ăn mòn kim loại màu, đòi hỏi hệ thống phải được thiết kế chuyên biệt và thông gió tốt. Ngược lại, Gas R22 và các Freon khác an toàn hơn về mặt cháy nổ và độc tính, nhưng lại có tác động tiêu cực đến môi trường. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại giúp người vận hành có biện pháp xử lý phù hợp khi xảy ra sự cố rò rỉ.

4.2. Đánh giá ODP và GWP của các Freon trong kỹ thuật lạnh

Chỉ số ODP (Ozone Depletion Potential) và GWP (Global Warming Potential) là hai thông số quan trọng để đánh giá mức độ thân thiện với môi trường của môi chất lạnh. Giáo trình giải thích rõ, một nguyên tử Clo từ Freon có thể phá hủy hàng ngàn phân tử ozone. Nghị định thư Montreal đã đặt ra lộ trình loại bỏ các chất có ODP cao. Các nhà sản xuất đã và đang phát triển các loại môi chất mới có ODP bằng 0 và GWP thấp, chẳng hạn như các môi chất tự nhiên (CO2, hydrocarbon) hoặc các HFO thế hệ mới.

V. Phương pháp bảo trì và xử lý sự cố hệ thống lạnh hiệu quả

Bảo trì và xử lý sự cố là hai hoạt động then chốt trong kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh. Một kế hoạch bảo trì hệ thống lạnh định kỳ và hiệu quả giúp ngăn ngừa phần lớn các sự cố, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ. Giáo trình đề cập đến các công việc cần làm như: kiểm tra rò rỉ định kỳ, siết chặt các mối nối, kiểm tra mức dầu và môi chất, vệ sinh dàn ngưng tụdàn bay hơi. Việc ghi chép nhật ký vận hành chi tiết giúp theo dõi các thông số và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường của máy nén lạnh hay các thiết bị khác. Khi một sự cố hệ thống lạnh xảy ra, việc xử lý nhanh chóng và đúng quy trình là cực kỳ quan trọng. Giáo trình hướng dẫn các bước cơ bản: ngừng hệ thống, cô lập khu vực bị sự cố, và tiến hành sửa chữa. Một trong những kỹ thuật quan trọng được nhấn mạnh là thu hồi và tái sinh môi chất lạnh. Thay vì xả bỏ ra môi trường, môi chất phải được thu hồi vào các bình chứa chuyên dụng. Quá trình tái sinh giúp loại bỏ tạp chất như dầu, nước, axit, cho phép tái sử dụng môi chất, vừa tiết kiệm chi phí vừa bảo vệ môi trường. Các thiết bị thu hồi hiện đại được phân loại thành thiết bị tự chứa, độc lập hoặc phụ thuộc, phù hợp với từng quy mô hệ thống. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng xử lý sự cố, kết hợp với các thiết bị chuyên dụng, là yếu tố quyết định để đảm bảo an toàn và giảm thiểu thiệt hại.

5.1. Kỹ thuật thu hồi và tái sinh môi chất lạnh chuyên nghiệp

Thu hồi môi chất lạnh là quá trình chuyển tác nhân lạnh từ hệ thống vào bình chứa an toàn. Tái sinh là quá trình làm sạch môi chất đó để đạt tiêu chuẩn như mới, thường áp dụng theo tiêu chuẩn quốc tế như ARI-700. Có nhiều phương pháp thu hồi, phổ biến là phương pháp đẩy/hút. Phương pháp này sử dụng chênh lệch áp suất để di chuyển môi chất. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật viên phải có chuyên môn cao và sử dụng các thiết bị chuyên dụng để tránh thất thoát và đảm bảo an toàn, đặc biệt với các hệ thống lớn trong hệ thống lạnh công nghiệp.

5.2. Các bước bảo trì máy nén lạnh dàn ngưng tụ dàn bay hơi

Việc bảo trì hệ thống lạnh tập trung vào ba bộ phận chính. Đối với máy nén lạnh, cần kiểm tra mức dầu, áp suất, nhiệt độ, và độ rung. Dàn ngưng tụ cần được làm sạch thường xuyên để đảm bảo hiệu quả trao đổi nhiệt, tránh tình trạng quá áp. Dàn bay hơi trong kho lạnh cũng cần được xả băng định kỳ để không làm cản trở luồng không khí và duy trì nhiệt độ ổn định. Việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng của nhà sản xuất là cách tốt nhất để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh phần 1 nxb hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 AN TOÀN HỆ THỐNG LẠNH 1. ĐẠI CƯƠNG VÀ CÁC ĐIỀU KHOẢN CHUNG VỀ AN TOÀN HỆ THỐNG LẠNH 1. Đại cương Kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh nhằm đảm bảo an toàn cho người và thiết bị trong xí nghiệp lạnh nhờ các biện pháp tổ chức, kỹ thật và vệ sinh phòng, chống cháy, nổ. Như vậy, cũng có thể coi đây là nhiệm vụ chính của công tác bảo hộ lao động ở các xí nghiệp lạnh, để giảm đến mức tối thiểu khả năng có thể xây ra sự cố, cháy, nổ hoặc các bệnh nghề nghiệp cho công nhân viên chức, đồng thời đảm bảo tới mức cao nhất để tăng năng suất lao động.

Kỹ thuật an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp vì thế có mối liên quan mật thiết với nhau. Khi chế tạo thiết bị và lắp ráp hệ thống lạnh phải đặc biệt chú ý kỹ thuật an toàn và vệ sinh công nghiệp, vì điều kiện an toàn lao động còn phụ thuộc vào các giải pháp thiết kế và chọn các trang thiết bị của hệ thống. Tất cả các máy và thiết bị của hệ thống lạnh phải được chế tạo, lắp đặt và bảo đưỡng vận hành theo các tai liệu chuẩn vẻ an toàn lao động và các quy định về phòng chống cháy có hiệu lực. Ở nước ta, ngày 11-3-1986, Uỷ ban khoa học và Kỹ thuật nhà nước (nay là Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường) đã ban hành tiêu chuẩn Việt Nam về kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh: TCVN 4206 - 86 có hiệu lực từ ngày 1 - l - 1987.

Tiêu chuẩn này quy định những yêu cầu cần thực hiện trong thiết kế, chế ‘tao, lap đặt, vận hành và sửa chữa hệ thống lạnh. Điều khoản chung 1, Chỉ cho phép những người sau đây được vận hành máy và hệ thống lạnh. - Đã có chứng chỉ hợp pháp qua lớp đào tạo chuyên môn về vận hành máy lạnh. - Đối với thợ điện: Phải có chứng chỉ chuyên môn đạt trình độ công nhân vận hành thiết bị điện.

- Người vận hành máy phải nắm vững: + Kiến thức sơ cấp về các quá trình trong máy lạnh. + Tính chất của môi chất lạnh. + Quy tắc sửa chữa thiết bị và nạp môi chất lạnh. + Cách lập nhật ký và biên bản vận hành máy lạnh.

Hàng năm xí nghiệp lạnh cần tổ chức kiểm tra nhận thức của công nhân viên về kỹ thuật an toàn nói chung và vệ sinh an toàn hệ máy lạnh nói riêng. Tất cả cán bộ công nhân trong xí nghiệp phải hiểu rõ kỹ thuật an toàn và cách cấp cứu khi xảy ra tai nạn. Phải đăng kí với thanh tra Nhà nước về thanh tra an toàn lao động các thiết bị làm việc có áp lực và an toàn điện. Phải niêm yết quy trình vận hành máy lạnh tại buồng vận hành máy.

Cấm người không có trách nhiệm tự tiện vào phòng máy. Phòng máy phải có các trang thiết bị, phương tiện đập lửa khi có hoả hoạn. Tất cả các phương tiện chống cháy phải ở trạng thái chuẩn bị sẵn sàng, có người phụ trách và thường xuyên bảo quản các thiết bị đó. Cấm để xăng, dầu hoa va các chất lỏng đễ cháy khác trong gian máy.

Cấm người vận hành máy uống rượu trong giờ trực vận hành máy. Xí nghiệp lạnh phải thành lập ban an toàn lao động của cơ quan đo thủ trưởng cơ quan làm trưởng ban để kiểm tra nhắc nhở việc thực hiện nội quy an toàn lao động và làm việc với cơ quan cấp trên khi cần thiết. Để cơ quan thanh tra kỹ thuật an toàn cho phép sử dụng mấy, thiết bị và hệ thống lạnh cần có các bước chuẩn bị sau: - Có văn bản đề nghị của thủ trưởng đơn vị sử dụng. Trong văn bản cần nêu rõ mục đích, yêu cầu của sử dụng máy và thiết bị, các thông số làm việc của thiết bị.

- Có hồ sơ xin đăng ký với đây đủ các tài liệu kỹ thuật: các bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị. Sơ đồ nguyên lý hệ thống, các dụng cụ kiểm tra, đo lường, bảo vệ. Bản vẽ cấu tạo máy và thiết bị. Văn bản nghiệm thu va lap dat đúng thiết kế và yêu cầu kỹ thuật.

Quy trình vận hành máy và xử lý sự cố. Biên bản khám nghiệm của thanh tra kỹ thuật an toàn sau khi lắp đặt.MÔI CHẤT LẠNH TRONG KỸ THUẬT AN TOÀN 1. Định nghĩa môi chất lạnh Môi chất lạnh (còn gọi là tác nhân lạnh, ga lạnh hay môi chất lạnh) là chất môi giới sử dụng trong chu trình nhiệt động ngược chiều để thu nhiệt của môi trường có nhiệt độ thấp và thải nhiệt ra môi trường có nhiệt độ cao hơn. Môi chất tuần hoàn được trong hệ thống lạnh nhờ quá trình nén.

Ở máy lạnh nén hơi, sự thu nhiệt ở môi trường có nhiệt độ thấp nhờ quá trình bay hơi ở áp suất thấp và nhiệt độ thấp, sự thải nhiệt cho môi trường có nhiệt độ cao nhờ quá trình ngưng tụ ở áp suất cao và nhiệt độ cao, sự tăng áp suất của quá trình nén hơi và giảm áp suất nhờ quá trình tiết lưu hoặc giãn nở lỏng ở máy lạnh nén khí, môi chất lạnh không thay đối trạng thái, luôn ở thể khí. Phân loại nhóm môi chất lạnh theo kỹ thuật an toàn Theo quan điểm kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh, các môi chất lạnh được phân thành ba nhốm I, 2, 3 như ở phụ lục I TCVN 4206 - 86. Nhóm 1 gồm những môi chất lạnh không bắt lửa, không độc hại hoặc có độc hại nhưng không đáng kể. Nhóm 2 gồm những môi chất lạnh ít độc hại, giới hạn bắt lửa, gây nổ thấp nhất trong thể tích không khí không nhỏ hơn 3,5%.

Nhóm 3 gồm những môi chất lạnh tương đối độc hại, dễ bắt lửa và gây nổ. Giới hạn bắt lửa, gây nổ thấp nhất trong thể tích không nhỏ hơn 3,5%. Freôn phá huỷ tầng ôzôn Qua nhiều nghiên cứu, giáo sự Paul Crutzen người Đức đã phát hiện ra sự suy thoái và các lỗ thủng tầng 6z6n. Nam 1974 hai giáo sư người Mỹ Sherwood Powland và Mario Molina phát hiện ra rằng các môi chất lạnh freôn phá huỷ tâng ôzôn.

Ngày nay người ta khẳng định rằng các freôn không chỉ là thủ phạm phá huỷ tầng ôzôn mà còn gây hiệu ứng nhà kính làm nóng trái đất. Năm 1995 ba giáo sư đã được trao giải Nobel hoá học. Giải thưởng này nhấn mạnh đến tam quan trọng của việc bảo vệ môi trường chống các chất freôn có hại cho môi trường sinh thái. Các phát hiện của ba giáo sư đã đưa đến công ước Viên 1985.

Nghị định thư Montreal 1987 và các hội nghị quốc tế 1990 tại London, 1991 tai Nairobi và 1992 tại Copenhagen. Nội dung chủ yếu là kiểm soát chặt chế việc sản xuất, sử dụng các freôn có hại tiến tới sự đình chỉ sản xuất và sử dụng chúng trên phạm vi toàn thế giới. Các chất này gọi chung là các ODS (ozone Depleption. Substances) hay các chất phá huỷ tầng ôzôn 3.

Tầng ôzôn và sự suy thoái Tầng ôzôn là tầng khí quyển có độ dầy chừng 40km, cách mặt trái dat tir 10 đến 50 km theo chiều cao. Tầng ôzôn được coi là lá chắn của trái đất, bảo vệ các sinh vật của trái đất chống lại các tia cực tím có hại của mặt trời. Hậu quả sẽ khôn lường nếu tầng ôzôn bị suy thoái và phá huỷ. Khi đó các tia cực tím có hại sẽ tới được trái làm cháy đa và gầy ra các bệnh ung thư da.

Người ta đã phát hiện ra sự suy thoái của tầng ôzôn từ năm 1950, nhưng mãi hơn hai chục năm sau mới phát hiện ra thủ phạm là các chất freôn có chứa clo đặc biệt các CEC. Các freôn này tuy nặng hơn không khí nhưng sau nhiều năm nó cũng leo lên được đến tầng bình lưu. Dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời chúng phân huỷ ra các nguyên tử clo. Clo tác dụng như một chất xúc tác phá huỷ phân tử ôzôn O; thành O;.

Ôzôn ©¿ có khả năng ngăn cản tia cực tím nhưng O; lại không có khả năng đó. Như vậy khi tầng ôzôn bị phá huỷ thì khả năng lọc tia cực tím cũng biến mất và các sinh vật đứng trước nguy cơ bị tia cực tím mặt trời tiêu huỷ. Do đó clo tồn tại rất lâu trong khí quyển nên khả năng phá huỷ ôzôn rất lớn. Người ta ước tính rằng cứ một nguyên tử clo có thể phá huỷ tới 100.

Cc fren HCFC (cdc chat din xuất từ mêta, êta. chứa clo, flo và hyđrô) ít nguy hiểm hơn vì độ bền vững của chúng kém CEC. Thường chúng bị phân huỷ ngay trước khi đến được tầng bình lưu nên khả năng phá huỷ tầng ôzôn nhỏ hơn. Riêng các freôn HFC ( các dẫn xuất chỉ chứa flo, và hyđrô) không có tác dụng phá huỷ tầng ôzôn.

Như vậy các freôn có tác dụng khác nhau tới tầng ôzôn. Dé đánh giá khả năng phá huỷ tầng ðzôn của các môi chất lạnh khác nhau người ta sử dụng chỉ số phá huỷ tầng ôzôn ODP (Ozone Depletion Potential). giới thiệu chỉ số ODP của một số môi chất lạnh khác nhau. Hiệu ứng lỏng kính Nhiệt độ trung bình của bê mặt trái đất khoảng 15°C.

Nhiệt độ này được thiết lập nhờ hiệu ứng lỏng kính cân bằng do không khí, cacbonnic và hơi nước ở trạng thái cân bằng sinh thái trong tầng khí quyển tạo ra. Chúng để cho các tia nãng lượng mặt trời có sóng ngắn đi qua một cách đễ dàng nhưng lại phản 12 xạ những tia năng lượng sóng dài phát ra từ trái đất, làm nóng trái đất. Hiệu ứng này giống như hiệu ứng lồng kính. Lồng kính là một hộp thu năng lượng, mặt trời, đáy và chung quanh làm bằng vật liệu cách nhiệt, bên trong đặt tấm thu năng lượng sơn màu đen, bên trên đặt một hoặc hai tấm kính trắng.

Ánh nắng mặt trời có bước sóng rất ngắn, xuyên qua tấm kính một cách dễ dàng và được tấm sơn mầu đen hấp thụ. Do nhiệt độ không cao (khoảng 80 - 100°C), tấm hấp thụ mầu đen chỉ phát ra các tia bức xạ năng lượng sóng dài. Các lớp kính trắng lại có tính chất phản xạ hầu hết các tia bức xạ sóng đài, do đó lồng kính có khả năng bẫy các tia năng lượng mặt trời để biến thành nhiệt sử dụng cho các mục đích sưởi ấm, đun nước nóng, sấy. Các chất không khí, CO; và hơi nước trên tầng khí quyển có hiệu ứng giống như lớp kính trên lồng kính nên thường gọi là hiệu ứng lồng kính là GE (Greenhouse Efect), hoặc còn gọi là chỉ số làm nóng địa cầu GWP (Global Warming Potential).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ