Giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh phần 1 - Dành cho học sinh các trường Trung học chuyên ...

Giáo trình nghiên cứu kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh phần 1 nxb hà nội, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật An Toàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh NXB Hà Nội

Giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh của tác giả ThS. Trần Văn Lịch, do Nhà xuất bản Hà Nội phát hành năm 2005, là một tài liệu nền tảng và thiết yếu. Nó ra đời trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam, nơi kỹ thuật lạnh và điều hòa không khí phát triển mạnh mẽ. Cuốn sách này không chỉ là tài liệu giảng dạy mà còn là cẩm nang quan trọng cho các kỹ thuật viên, kỹ sư và người lao động trong ngành. Nội dung chính của giáo trình tập trung vào việc cung cấp kiến thức toàn diện về các biện pháp tổ chức, kỹ thuật và vệ sinh nhằm phòng chống cháy nổ và đảm bảo an toàn lao động ở mức tối đa. Tài liệu này đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định pháp quy của nhà nước, điển hình là Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Việc hiểu rõ các nguyên tắc trong sách kỹ thuật nhiệt lạnh này giúp giảm thiểu rủi ro, ngăn ngừa sự cố hệ thống lạnh và bảo vệ cả con người lẫn tài sản. Giáo trình được biên soạn một cách hệ thống, cập nhật kiến thức thực tiễn, phù hợp cho việc đào tạo chuyên ngành “Máy lạnh và Điều hòa không khí”. Nó không chỉ đề cập đến an toàn cho thiết bị như máy nén lạnh hay dàn ngưng tụ, mà còn giới thiệu các ảnh hưởng của môi chất lạnh đến môi trường, cụ thể là tầng ozone. Đây là một điểm tiến bộ, giúp người học hòa nhập với xu hướng phát triển bền vững của thế giới. Tóm lại, giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh phần 1 NXB Hà Nội đóng vai trò là kim chỉ nam, trang bị những kiến thức cơ bản nhưng vô cùng cần thiết để xây dựng một môi trường làm việc an toàn, hiệu quả và có trách nhiệm trong lĩnh vực kỹ thuật nhiệt lạnh.

1.1. Vai trò của an toàn lao động trong ngành kỹ thuật lạnh

Công tác an toàn lao động trong các xí nghiệp lạnh là nhiệm vụ cốt lõi, liên quan mật thiết đến kỹ thuật an toàn và vệ sinh công nghiệp. Mục tiêu chính là giảm thiểu tối đa khả năng xảy ra sự cố, cháy, nổ hoặc các bệnh nghề nghiệp, đồng thời tăng năng suất lao động. Giáo trình nhấn mạnh rằng an toàn phải được chú trọng ngay từ khâu thiết kế, chế tạo và lắp đặt hệ thống lạnh công nghiệp. Các giải pháp thiết kế và việc lựa chọn trang thiết bị có ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện lao động an toàn. Tất cả máy móc, thiết bị áp lực phải được sản xuất, lắp đặt và bảo trì hệ thống lạnh theo các tài liệu chuẩn về an toàn và quy định phòng cháy chữa cháy hiện hành.

1.2. Nội dung cốt lõi của sách kỹ thuật nhiệt lạnh chuyên ngành

Cuốn sách kỹ thuật nhiệt lạnh này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, bao gồm các quy định pháp quy của nhà nước, các yêu cầu về khám nghiệm kỹ thuật và bảo hộ lao động cho người quản lý và vận hành. Người học sẽ nắm vững phương pháp thử nghiệm thiết bị và xác định đặc tính làm việc của máy móc. Đặc biệt, giáo trình không chỉ dừng lại ở kỹ thuật an toàn truyền thống mà còn cập nhật các phương pháp quản lý, hạn chế phát thải môi chất lạnh ra môi trường. Về cơ bản, môn học trang bị đầy đủ kiến thức cần thiết về kỹ thuật an toàn cho các hệ thống lạnh đang được ứng dụng phổ biến hiện nay.

II. Các rủi ro tiềm ẩn khi vận hành hệ thống lạnh công nghiệp

Việc vận hành hệ thống lạnh luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng nếu không tuân thủ các quy tắc an toàn. Một trong những nguy cơ lớn nhất đến từ các thiết bị áp lực như bình chứa, bình tách dầu, và đặc biệt là máy nén lạnh. Áp suất cao trong hệ thống có thể gây nổ nếu thiết bị không được chế tạo, lắp đặt và kiểm định đúng tiêu chuẩn. Bên cạnh đó, môi chất lạnh là một yếu tố rủi ro kép. Nhiều loại môi chất như Amoniac NH3 có tính độc hại cao, có thể gây ngộ độc hoặc bỏng lạnh khi tiếp xúc. Các loại Freon cũ như gas R22 tuy ít độc hơn nhưng lại là tác nhân gây suy giảm tầng ozone và hiệu ứng nhà kính. Sự rò rỉ môi chất không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người và môi trường. Một sự cố hệ thống lạnh phổ biến khác là nguy cơ cháy nổ. Dầu bôi trơn máy nén, một số loại môi chất dễ cháy và hệ thống điện là những nguồn có thể gây hỏa hoạn. Các sự cố về điện như chập, quá tải cũng có thể dẫn đến cháy nổ, đặc biệt là trong môi trường kho lạnh có nhiều vật liệu dễ bắt lửa. Do đó, việc nắm vững quy trình an toàn điện và các biện pháp phòng chống cháy nổ là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh đã chỉ ra rằng, việc thiếu kiến thức, vận hành sai quy trình và bảo dưỡng không định kỳ là những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tai nạn. Vì vậy, việc đào tạo và kiểm tra kiến thức an toàn cho công nhân viên là biện pháp phòng ngừa không thể thiếu.

2.1. Nguy cơ từ thiết bị áp lực và sự cố hệ thống lạnh

Các thiết bị áp lực là thành phần không thể thiếu nhưng cũng là nguồn nguy hiểm chính. Việc đăng ký với thanh tra Nhà nước về an toàn lao động đối với các thiết bị này là bắt buộc. Sự cố hệ thống lạnh thường xảy ra do các nguyên nhân như ăn mòn, vật liệu không đảm bảo, hoặc vận hành vượt quá áp suất cho phép. Hậu quả có thể là nổ thiết bị, giải phóng một lượng lớn môi chất độc hại ra môi trường làm việc, gây nguy hiểm tức thời cho người lao động. Việc hiểu rõ sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh giúp xác định các điểm yếu và có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Tác động môi trường của các loại môi chất lạnh phổ biến

Giáo trình dành một phần quan trọng để phân tích tác động của môi chất lạnh đến môi trường. Các chất Freon chứa clo (CFCs, HCFCs) được xác định là thủ phạm chính phá hủy tầng ozone (chỉ số ODP) và gây hiệu ứng nhà kính (chỉ số GWP). Ví dụ, gas R22 (một HCFC) vẫn còn được sử dụng nhưng đang trong lộ trình loại bỏ. Ngược lại, các môi chất mới như gas R134a (một HFC) không phá hủy tầng ozone (ODP=0) nhưng vẫn có chỉ số GWP đáng kể. Hiểu rõ các chỉ số này giúp lựa chọn môi chất thay thế phù hợp, hướng tới công nghệ lạnh bền vững và thân thiện với môi trường.

III. Hướng dẫn tuân thủ TCVN về an toàn trong hệ thống lạnh

Để đảm bảo kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh, việc tuân thủ các quy định pháp quy là điều kiện tiên quyết. Tại Việt Nam, Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) 4206 - 86 là văn bản pháp lý quan trọng quy định các yêu cầu cần thực hiện trong thiết kế, chế tạo, lắp đặt, vận hành và sửa chữa hệ thống lạnh. Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 01/01/1987, do Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ) ban hành. Giáo trình đã hệ thống hóa các điều khoản chung quan trọng nhất. Theo đó, chỉ những người có chứng chỉ đào tạo chuyên môn hợp pháp mới được phép vận hành hệ thống lạnh. Đối với thợ điện, cần có chứng chỉ vận hành thiết bị điện. Người vận hành phải nắm vững kiến thức về các quá trình trong máy lạnh, tính chất của môi chất lạnh, quy tắc sửa chữa và cách lập nhật ký vận hành. Hàng năm, các xí nghiệp phải tổ chức kiểm tra kiến thức về an toàn cho toàn bộ công nhân viên. Các thiết bị áp lực và hệ thống điện phải được đăng ký với thanh tra Nhà nước. Quy trình vận hành máy phải được niêm yết rõ ràng tại phòng máy, và cấm người không có trách nhiệm tự tiện ra vào. Đặc biệt, công tác phòng chống cháy nổ phải được ưu tiên hàng đầu, với đầy đủ trang thiết bị chữa cháy luôn ở trạng thái sẵn sàng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt TCVN không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng văn hóa an toàn lao động bền vững.

3.1. Yêu cầu pháp lý đối với người vận hành hệ thống lạnh

TCVN quy định rất rõ về tiêu chuẩn của người vận hành hệ thống lạnh. Họ phải có chứng chỉ chuyên môn, hiểu biết sâu về sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh, tính chất hóa học và vật lý của các loại môi chất lạnh đang sử dụng như Amoniac NH3 hay các loại gas Freon. Ngoài ra, người vận hành phải được đào tạo về cách xử lý sự cố và các biện pháp cấp cứu khi có tai nạn xảy ra. Nghiêm cấm sử dụng rượu bia trong giờ làm việc. Đây là những yêu cầu cơ bản nhằm đảm bảo người lao động có đủ năng lực để kiểm soát hệ thống một cách an toàn.

3.2. Quy trình an toàn điện và phòng chống cháy nổ cần biết

An toàn điện là một phần không thể tách rời của kỹ thuật an toàn lạnh. Quy trình an toàn điện bao gồm việc kiểm tra định kỳ hệ thống dây dẫn, tủ điện, các thiết bị đóng cắt và hệ thống nối đất. Các thiết bị điện phải đảm bảo tiêu chuẩn phòng nổ, đặc biệt khi sử dụng các môi chất dễ cháy. Về phòng chống cháy nổ, phòng máy phải được trang bị đầy đủ phương tiện chữa cháy như bình cứu hỏa, hệ thống báo cháy tự động. Cấm tuyệt đối việc lưu trữ các chất lỏng dễ cháy như xăng, dầu trong gian máy. Việc diễn tập phòng cháy chữa cháy định kỳ cũng là một yêu cầu quan trọng.

IV. Bí quyết phân loại và quản lý môi chất lạnh an toàn nhất

Quản lý môi chất lạnh là trọng tâm của kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh. Giáo trình cung cấp một phương pháp tiếp cận khoa học, bắt đầu từ việc phân loại chúng theo quan điểm an toàn. Theo TCVN, môi chất được chia thành 3 nhóm: Nhóm 1 (không bắt lửa, không độc), Nhóm 2 (ít độc, giới hạn bắt lửa thấp), và Nhóm 3 (tương đối độc, dễ cháy nổ). Ví dụ, các loại gas như gas R22, R134a thường thuộc Nhóm 1, trong khi Amoniac NH3 thuộc nhóm có độc tính và cần các biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn. Tuy nhiên, an toàn không chỉ là về cháy nổ và độc tính. Tài liệu nhấn mạnh đến tác động môi trường, cụ thể là chỉ số phá hủy tầng ozone (ODP) và chỉ số làm nóng địa cầu (GWP). Các chất CFC (như R11, R12) có ODP và GWP cao, bị cấm sản xuất. Các chất HCFC (như R22) có ODP thấp hơn, được xem là môi chất quá độ. Các chất HFC (như R134a) có ODP bằng 0 nhưng vẫn có GWP, được coi là môi chất của tương lai gần. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi phải có một kế hoạch toàn diện, từ việc lựa chọn môi chất phù hợp, ngăn chặn rò rỉ, đến việc thu hồi và tái chế. Kế hoạch quản lý tác nhân lạnh dài hạn giúp các doanh nghiệp chủ động đối phó với sự thay đổi của luật pháp môi trường, sự khan hiếm của các loại gas cũ và tối ưu hóa chi phí bảo trì hệ thống lạnh.

4.1. Phân loại môi chất lạnh theo nhóm an toàn Amoniac NH3 Gas R22

Việc phân loại môi chất lạnh giúp xác định mức độ nguy hiểm và các biện pháp phòng ngừa tương ứng. Amoniac NH3 là môi chất hiệu quả về mặt nhiệt động nhưng có mùi hắc, độc và dễ gây ăn mòn kim loại màu, đòi hỏi hệ thống phải được thiết kế chuyên biệt và thông gió tốt. Ngược lại, Gas R22 và các Freon khác an toàn hơn về mặt cháy nổ và độc tính, nhưng lại có tác động tiêu cực đến môi trường. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại giúp người vận hành có biện pháp xử lý phù hợp khi xảy ra sự cố rò rỉ.

4.2. Đánh giá ODP và GWP của các Freon trong kỹ thuật lạnh

Chỉ số ODP (Ozone Depletion Potential) và GWP (Global Warming Potential) là hai thông số quan trọng để đánh giá mức độ thân thiện với môi trường của môi chất lạnh. Giáo trình giải thích rõ, một nguyên tử Clo từ Freon có thể phá hủy hàng ngàn phân tử ozone. Nghị định thư Montreal đã đặt ra lộ trình loại bỏ các chất có ODP cao. Các nhà sản xuất đã và đang phát triển các loại môi chất mới có ODP bằng 0 và GWP thấp, chẳng hạn như các môi chất tự nhiên (CO2, hydrocarbon) hoặc các HFO thế hệ mới.

V. Phương pháp bảo trì và xử lý sự cố hệ thống lạnh hiệu quả

Bảo trì và xử lý sự cố là hai hoạt động then chốt trong kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh. Một kế hoạch bảo trì hệ thống lạnh định kỳ và hiệu quả giúp ngăn ngừa phần lớn các sự cố, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ. Giáo trình đề cập đến các công việc cần làm như: kiểm tra rò rỉ định kỳ, siết chặt các mối nối, kiểm tra mức dầu và môi chất, vệ sinh dàn ngưng tụdàn bay hơi. Việc ghi chép nhật ký vận hành chi tiết giúp theo dõi các thông số và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường của máy nén lạnh hay các thiết bị khác. Khi một sự cố hệ thống lạnh xảy ra, việc xử lý nhanh chóng và đúng quy trình là cực kỳ quan trọng. Giáo trình hướng dẫn các bước cơ bản: ngừng hệ thống, cô lập khu vực bị sự cố, và tiến hành sửa chữa. Một trong những kỹ thuật quan trọng được nhấn mạnh là thu hồi và tái sinh môi chất lạnh. Thay vì xả bỏ ra môi trường, môi chất phải được thu hồi vào các bình chứa chuyên dụng. Quá trình tái sinh giúp loại bỏ tạp chất như dầu, nước, axit, cho phép tái sử dụng môi chất, vừa tiết kiệm chi phí vừa bảo vệ môi trường. Các thiết bị thu hồi hiện đại được phân loại thành thiết bị tự chứa, độc lập hoặc phụ thuộc, phù hợp với từng quy mô hệ thống. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng xử lý sự cố, kết hợp với các thiết bị chuyên dụng, là yếu tố quyết định để đảm bảo an toàn và giảm thiểu thiệt hại.

5.1. Kỹ thuật thu hồi và tái sinh môi chất lạnh chuyên nghiệp

Thu hồi môi chất lạnh là quá trình chuyển tác nhân lạnh từ hệ thống vào bình chứa an toàn. Tái sinh là quá trình làm sạch môi chất đó để đạt tiêu chuẩn như mới, thường áp dụng theo tiêu chuẩn quốc tế như ARI-700. Có nhiều phương pháp thu hồi, phổ biến là phương pháp đẩy/hút. Phương pháp này sử dụng chênh lệch áp suất để di chuyển môi chất. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật viên phải có chuyên môn cao và sử dụng các thiết bị chuyên dụng để tránh thất thoát và đảm bảo an toàn, đặc biệt với các hệ thống lớn trong hệ thống lạnh công nghiệp.

5.2. Các bước bảo trì máy nén lạnh dàn ngưng tụ dàn bay hơi

Việc bảo trì hệ thống lạnh tập trung vào ba bộ phận chính. Đối với máy nén lạnh, cần kiểm tra mức dầu, áp suất, nhiệt độ, và độ rung. Dàn ngưng tụ cần được làm sạch thường xuyên để đảm bảo hiệu quả trao đổi nhiệt, tránh tình trạng quá áp. Dàn bay hơi trong kho lạnh cũng cần được xả băng định kỳ để không làm cản trở luồng không khí và duy trì nhiệt độ ổn định. Việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng của nhà sản xuất là cách tốt nhất để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

/= x~ — ( 5 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI EEL | Tf DUNG TRONG CAC TRUONG TRUNG HOC CHUYEN NGHIEP SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI THS. TRAN VAN LICH GIAO TRINH KY THUAT AN TOAN HE THONG LANH (Dùng trong các trường THCN) NHÀ XUẤT BẢN HÀ NỘI - 2005 Lời giới thiệu ước ta đang bước vào thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhằm dưa Việt Nam trở thành nước công nghiệp văn mình, hiện đại. _ Trong sự nghiệp cách mạng to lớn đó, công tác đào tạo nhân lực luôn giữ vai trò quan trọng. Báo cáo Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam lại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX đã chỉ rõ: “Phát triển giáo dục và đào tạo là một Irong những động lực quan trọng thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, là điều kiện để phát triển nguồn lực con người - yếu tố cơ bản để phát triển xã hội, tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững”. Quán triệt chú trương, Nghị quyết của Đảng và Nhà nước và nhận thức đúng đắn về tâm quan trọng của chương trình, giáo trình đối với việc nâng cao chất lượng đào tạo, theo để nghị của Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, ngày 23/9/2003, Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội đã ra Quyết định số 5620/QÐ-UB cho phép Sở Giáo dục và Đào tạo thực hiện để án biên soạn chương trình, giáo trình trong các trường Trung học chuyên nghiệp (THCN) Hà Nội. Quyết định này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Thành ủy, UBND thành phố trong việc nắng cao chất lượng đào tạo và phái triển nguồn nhân lực Thủ đô. Trén cơ sở chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành và những kinh nghiệm rút ra từ thực tế đào tạo, Sở Giáo dục và Đào tạo đã chỉ đạo các trường THCN tổ chức biên soạn chương trình, giáo trình một cách khoa học, hệ thống và cập nhật những kiến thức thực tiên phù hợp với đối tượng học sinh THÊN Hà Nội. Bộ giáo trình này là tài liệu giảng dạy và học tập trong các trường THCN ¿ Hà Nội, đông thời là tài liệu tham khảo hiểu ích cho các trường có đào tạo các ngành kỹ thuậi - nghiệp vự và đông đảo bạn đọc quan tâm đến vấn đề hướng nghiệp, dạy nghề. ` Việc tố chức biên soạn bộ chương trình, giáo trình này là một trong nhiều hoại động thiết thực của ngành giáo dục và đào tạo Thủ đô để kỷ niệm “50 năm giải phóng Thủ đô”, “$0 năm thành lập ngành ` và hướng tới kỷ niệm “1000 năm Thăng Long - Hà Nội”. Số Giáo dục và Đào tạo Hà Nội chân thành cẩm ơn Thành ủy, UBND, các sở, ban, ngành của Thành phố, Vụ Giáo duc chuyên nghiệp Bộ Giáo dục và Đào tao, các nhà khoa học. các chuyên gia đâu ngành, các giảng viên, các nhà quản lý, các nhà doanh nghiệp đã tạo điều kiện giúp đố, đóng góp ý kiến, tham gia Hội đông phản biện, Hội đồng thẩm định và Hội đồng nghiệm thu các chương trình, giáo trình. Đây là lần đầu tiên Số Giáo dục và Đào tạo Hà Nội tổ chức biên soạn chương trình, giáo mình Dù đã hết sức cố gống nhưng chắc chấn không tránh khỏi thiếu sói, bất cập. Chúng tôi mong nhận được những ý kiến đóng góp của bạn doc dé ting bước hoàn thiện bộ giáo trình trong các lần tái bản sau. GIÁM ĐỐC SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Lời nói đầu Trong những năm gân đây, kỹ thuật lạnh và điều hoà không khí ở nước ta đã phát triển mạnh mẽ và được áp dụng rộng rãi trong các ngành kinh tế quốc dân. Vì vậy, vấn đê đảm bảo an toàn cho người và thiết bị trong quá trình lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lạnh và điểu hoà không khí là vô cùng cần thiết cho những người đang làm việc nói chung và các học sinh dang học tập nói riêng. Với mục đích trang bị cho học sinh các kiến thức cơ bản về kỹ thuật an toàn lạnh, chúng tôi đã biên soạn giáo trình “Kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh” để làm tài liệu giảng dạy và học tập cho giáo viên và học sinh chuyên ngành “Máy lạnh và điểu hoà không khí", ở các trường Trung học chuyên nghiệp. Giáo trình gôm hai chương: ~ Chương 1; An toàn hệ thống lạnh - Chương 2: Thử nghiệm thiết bị và xác định đặc tính của máy và hệ thống lạnh. Giáo trình nhằm cung cấp cho học sinh những kiến thức về: - Các quy định pháp quy của nhà nước về an toàn hệ thống lạnh. - Các quy định về khám nghiệm kỹ thuật và bảo hộ lao động của người quản lý và vận hành hệ thống lạnh. - Phương pháp thử nghiệm thiết bị, xác định đặc tính của máy và thiết bị lạnh. Về nội dung, giáo trình 4ã chọn lọc các kiến thức cơ bản cân thiết trong bộ TCVN về kỹ thuật lạnh, mà những người làm công tác về kỹ thuật lạnh cân phải biết. Đông thời giáo trình còn đề cập đến một số tiêu chuẩn của nước ngoài để làm cơ sở cho người học có thể mau chóng làm quen và hội nhập với nên kỹ thuật tiên tiến trên thế giới. Do vậy giáo trình không chỉ để cho hoc sinh học tập mà còn là tài liệu tham khảo bổ ích cho những ai quan tâm đến lĩnh vực an toàn kỹ thuật lạnh. Tuy nhiên do điêu kiện thời gian có hạn, cuốn sách không tránh khỏi thiếu sót, chúng tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp quý báu của độc giả. Chúng tôi xin gũi lời cám ơn PGS. T8 — Bùi Hải, TS — Hà Mạnh Thu, giảng viên trường Đại học Bách khoa Hà Nội, TS — Nguyễn Duy Tiến, giảng viên trường Đại học Giao thông vận tải, KS ~ Vũ Văn Hiển, cắn bộ Tổng công ty Hàng không Việt Nam, KS — Trân Hữu Thiết, giảng viên trường Cán bộ thương mại Trung ương, đã đóng góp ý kiến để hoàn thiện nội dung giáo trình. TÁC GIẢ Bài mở đầu ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU MÔN HỌC 1. Đối tượng của môn học Kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh là môn học nghiên cứu những kiến thức cơ bản về kỹ thuật an toàn của hệ thống lạnh, nhằm đảm bảo cho người cán bộ kỹ thuật có được sự hiểu biết đẩy đủ về các qui định pháp qui của nhà nước về an toàn lạnh và vai trò của kỹ thuật an toàn trong lao động. Nội dung của môn học Giáo trình Kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh ngoài việc để cập đến những kỹ thuật an toàn cho người và thiết bị còn giới thiệu về các ảnh hưởng của tác nhân lạnh đến tầng ozone, những tiến bộ kỹ thuật mới trong việc bảo vệ tầng ozone . đo đó giáo trình không chỉ giúp cho học sinh sau khi ra trường mau chóng hòa nhập với môi trường sản xuất mà còn là tài liệu tham khảo bồ ích cho đội ngũ cấn bộ kỹ thuật đang lao động trong môi trường sản xuất có liên quan đến kỹ thuật lạnh. Mon hoc được bố trí thành 2 chương: Chương |: Án toàn hệ thống lạnh. Chương 2: Thử nghiệm thiết bị và xác định đặc tính của máy và hệ thống lạnh. Giáo trình nhằm cung cấp cho học sinh những kiến thức về: - Các qui định pháp qui của nhà nước về an toàn hệ thống lạnh. - Các qui định về khám nghiệm kỹ thuật và bảo hộ lao động của người quản lý và vận hành hệ thống lạnh. - Phương pháp thử nghiệm thiết bị, xác định đặc tính làm việc của máy và thiết bị lạnh. - Các phương pháp quản lý và hạn chế sự phát thải của tác nhân lạnh vào tầng ozone. Về cơ bản môn học đã cung cấp cho người học tương đối đẩy đủ các kiến thức cần thiết về kỹ thuật an toàn của hệ thống lạnh đang được ứng dụng phổ biến trong đời sống sản xuất hiện nay. Phương pháp nghiên cứu môn học Kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh rất cần cho các cán bộ kĩ thuật và người lao động khí làm việc có liên quan đến hệ thống lạnh. Đây là môn học bắt buộc đối với học sinh theo học ngành máy lạnh và điều hòa không khí. Để có thể nấm bắt được các nội dung của môn học, học sinh cần phải có các kiến thức về các môn học cơ sở như: Thuỷ khí động lực, Kỹ thuật lạnh cơ sở, Kỹ thuật nhiệt v.Trong qué trinh học tập học sinh cần phải kết hợp giữa học lý thuyết ở trên lớp, với việc tìm hiểu các thiết bị thực tế, đã có sẵn trong các phòng thực hành, để có thể hiểu sâu hơn các kiến thức cần lĩnh hội. Ngoài kiến thức được nêu ra trong giáo trình, người học cần phải thường xuyên cập nhật các thông tin mới thông qua các giáo trình tham khảo và các catalog giới thiệu sản phẩm của các hãng chế tạo máy lạnh nổi tiếng trên thế giới. Các kiến thức trình bày trong giáo trình mặc dù chỉ là các kiến thức cơ bản, song để có thể lĩnh hội được nhanh chóng thì người học cần phải tuân thủ theo kết cấu của giáo trình và cần có sự hướng dẫn của các giáo viên chuyên ngành. Tóm lại để có thể học tập tốt môn học, người học cần phải xác định rõ mục đích và yêu cầu của môn học. Luôn luôn kết hợp chặt chẽ giữa học lý thuyết với học thực hành. Đồng thời tích cực ôn luyện theo sự hướng dẫn của các giáo viên, đặc biệt là ghi nhớ các kết luận rút ra được từ các kết quả thực hành thực tập, trên các thiết bị thật hoặc trên các mô hình đã có sẵn trong các phòng thực hành. Chương 1 AN TOÀN HỆ THỐNG LẠNH 1. ĐẠI CƯƠNG VÀ CÁC ĐIỀU KHOẢN CHUNG VỀ AN TOÀN HỆ THỐNG LẠNH 1. Đại cương Kỹ thuật an toàn hệ thống lạnh nhằm đảm bảo an toàn cho người và thiết bị trong xí nghiệp lạnh nhờ các biện pháp tổ chức, kỹ thật và vệ sinh phòng, chống cháy, nổ. Như vậy, cũng có thể coi đây là nhiệm vụ chính của công tác bảo hộ lao động ở các xí nghiệp lạnh, để giảm đến mức tối thiểu khả năng có thể xây ra sự cố, cháy, nổ hoặc các bệnh nghề nghiệp cho công nhân viên chức, đồng thời đảm bảo tới mức cao nhất để tăng năng suất lao động. Kỹ thuật an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp vì thế có mối liên quan mật thiết với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ