Giáo trình Khí tượng vật lý (Phần 2): Sự truyền nhiệt trong đất và khí quyển

Khám phá nội dung chi tiết trong Giáo trình khí tượng vật lý phần 2, cung cấp kiến thức chuyên sâu về khí tượng và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình khí tượng vật lý phần 2 Nền tảng cốt lõi

Giáo trình khí tượng vật lý phần 2 đi sâu vào các quá trình nhiệt động lực học phức tạp, tạo nên nền tảng cho vật lý khí quyển hiện đại. Nội dung này không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là công cụ thiết yếu cho các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong ngành khí tượng thủy văn. Trọng tâm của phần này là phân tích sự trao đổi và cân bằng năng lượng của Trái Đất, một yếu tố quyết định đến khí hậu và thời tiết trên toàn cầu. Các chương mục tập trung vào việc lý giải các cơ chế truyền nhiệt, từ dẫn nhiệt phân tử trong lòng đất đến xáo trộn rối trong môi trường nước và khí quyển. Sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình này cho phép xây dựng các mô hình dự báo chính xác hơn. Các khái niệm như nhiệt động lực học khí quyểnbức xạ khí quyển được trình bày chi tiết, giúp người học nắm vững bản chất của các hiện tượng thời tiết. Giáo trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích các dao động nhiệt độ theo ngày và năm, một khía cạnh thực tiễn của khí tượng học. Đây là một tài liệu khí tượng quan trọng, đóng vai trò như một giáo trình đại học chuyên sâu, cung cấp các phương trình vật lý toán học để mô tả sự biến đổi trạng thái của khí quyển. Việc nắm vững các kiến thức này là điều kiện tiên quyết để tiếp cận các lĩnh vực chuyên sâu hơn như vật lý đám mâyvi vật lý mây, những yếu tố then chốt trong quá trình hình thành mây mưa.

1.1. Phạm vi nghiên cứu của môn vật lý khí quyển hiện đại

Vật lý khí quyển là một nhánh của khí tượng học, tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý vật lý để hiểu và mô tả các hiện tượng trong khí quyển Trái Đất. Phạm vi nghiên cứu của nó rất rộng, bao trùm từ cấu trúc vi mô của các hạt mây và mưa (vi vật lý mây) đến các hệ thống quy mô lớn như hoàn lưu khí quyển toàn cầu. Trọng tâm chính là nghiên cứu các quá trình truyền năng lượng, bao gồm bức xạ khí quyển, đối lưu và dẫn nhiệt. Nó cũng xem xét các quá trình nhiệt động lực học khí quyển, giải thích sự thay đổi trạng thái của không khí, sự hình thành mây và giáng thủy. Các hiện tượng quang học như cầu vồng, quầng sáng cũng thuộc lĩnh vực quang học khí quyển. Về cơ bản, môn học này cung cấp cơ sở lý thuyết để giải thích tại sao thời tiết lại biến đổi và làm thế nào để có thể dự báo được nó.

1.2. Vai trò của nhiệt động lực học khí quyển trong dự báo

Nhiệt động lực học khí quyển áp dụng các định luật nhiệt động lực học để nghiên cứu các khối không khí. Đây là công cụ cốt lõi trong dự báo thời tiết. Bằng cách phân tích các đại lượng như nhiệt độ, áp suất và độ ẩm, các nhà khí tượng có thể đánh giá được ổn định khí quyển. Một khí quyển không ổn định là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các chuyển động đối lưu thẳng đứng, dẫn đến hình thành mây dông và mưa lớn. Các giản đồ nhiệt động là công cụ trực quan quan trọng, cho phép các nhà dự báo phân tích cấu trúc thẳng đứng của khí quyển, xác định các lớp nghịch nhiệt, độ cao ngưng kết và tiềm năng phát triển của bão. Việc hiểu rõ các quá trình đoạn nhiệt khô và đoạn nhiệt bão hòa giúp dự báo chính xác sự thay đổi nhiệt độ của một khối không khí khi nó di chuyển lên cao hoặc hạ xuống thấp, một yếu tố then chốt trong dự báo thời tiết địa phương.

II. Thách thức trong khí tượng vật lý Truyền nhiệt trong đất và nước

Một trong những thách thức cơ bản của khí tượng vật lý là mô tả chính xác sự truyền nhiệt tại bề mặt Trái Đất. Quá trình này có sự khác biệt rõ rệt giữa môi trường đất và nước, ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ nhiệt của lớp không khí sát mặt. Trong đất, cơ chế chủ đạo là dẫn nhiệt phân tử, một quá trình tương đối chậm, phụ thuộc vào gradien nhiệt độ và hệ số dẫn nhiệt (A). Tài liệu gốc nêu rõ phương trình truyền nhiệt: ∂T/∂t = K(∂²T/∂z²), trong đó K là hệ số dẫn nhiệt độ. Điều này lý giải tại sao dao động nhiệt ngày đêm chỉ có thể thấm sâu khoảng 1 mét, trong khi dao động năm có thể xuống tới 15-30 mét. Ngược lại, sự truyền nhiệt trong nước phức tạp hơn nhiều do sự chi phối của xáo trộn rối. Xáo trộn rối làm cho mức độ truyền nhiệt trong nước mạnh hơn hàng nghìn lần so với dẫn nhiệt phân tử, giúp nhiệt lượng được phân tán đến độ sâu lớn hơn đáng kể. Các dao động nhiệt ngày đêm ở đại dương có thể xâm nhập tới 15-20m. Sự khác biệt này là chìa khóa để hiểu tác dụng điều hòa khí hậu của các đại dương và sự biến đổi nhiệt độ khắc nghiệt ở các vùng lục địa. Việc mô hình hóa chính xác các quá trình này đòi hỏi phải hiểu rõ các hệ số dẫn nhiệt rối, một đại lượng biến đổi phức tạp theo không gian và thời gian.

2.1. Phân tích cơ chế dẫn nhiệt phân tử trong các lớp đất

Cơ chế truyền nhiệt trong đất chủ yếu là dẫn nhiệt phân tử, xảy ra khi có sự chênh lệch nhiệt độ giữa các lớp đất lân cận. Quá trình này được mô tả bởi phương trình truyền nhiệt, với nghiệm cho thấy biên độ dao động nhiệt độ giảm theo quy luật hàm mũ khi đi xuống sâu. Theo công thức A_z = A_0 * exp(-z * sqrt(π / Kτ)), biên độ (A_z) ở độ sâu z phụ thuộc vào biên độ bề mặt (A_0), hệ số dẫn nhiệt độ (K) và chu kỳ dao động (τ). Một kết luận quan trọng từ phân tích này là dao động có chu kỳ lớn (năm) có thể truyền xuống sâu hơn dao động có chu kỳ nhỏ (ngày). Cụ thể, độ sâu tắt dần của dao động năm lớn hơn khoảng 19 lần so với dao động ngày. Điều này hoàn toàn phù hợp với các quan trắc thực tế, là một minh chứng cho sự hiệu quả của các mô hình lý thuyết trong tài liệu khí tượng.

2.2. Sự khác biệt của xáo trộn rối trong môi trường nước

Khác với đất, sự truyền nhiệt trong nước chủ yếu do xáo trộn rối, bao gồm cả đối lưu và bình lưu. Hệ số dẫn nhiệt độ rối (K_r) trong nước lớn hơn hệ số dẫn nhiệt độ của đất (K) từ 100 đến 1000 lần. Do đó, các dao động nhiệt độ có thể xâm nhập vào nước sâu hơn rất nhiều. Phân tích từ tài liệu gốc cho thấy độ sâu mà dao động nhiệt xâm nhập vào nước (z_w) so với đất (z_d) có mối quan hệ z_w / z_d = sqrt(K_r / K). Với K_r ≈ 500K, ta có z_w ≈ 22 * z_d. Điều này giải thích tại sao nước có tác dụng điều hòa khí hậu mạnh mẽ: nhiệt lượng được phân phối nhanh chóng xuống các lớp nước sâu, làm cho biên độ dao động nhiệt độ bề mặt nước nhỏ hơn rất nhiều so với mặt đất. Thêm vào đó, nước trong suốt với bức xạ mặt trời sóng ngắn, cho phép năng lượng mặt trời nung nóng trực tiếp các lớp nước sâu, càng làm tăng cường hiệu ứng này.

III. Phương pháp cân bằng năng lượng của mặt đất và khí quyển

Phương pháp cốt lõi để nghiên cứu chế độ nhiệt toàn cầu trong khí tượng vật lý là phân tích phương trình cân bằng nhiệt. Phương trình này là một ứng dụng của định luật bảo toàn năng lượng, mô tả sự cân bằng giữa năng lượng nhận vào và mất đi của một hệ thống. Đối với mặt đất, phương trình cân bằng nhiệt có dạng: R_M = Q_đ + Q_a + LE, trong đó R_M là cán cân bức xạ, Q_đ là thông lượng nhiệt trao đổi với lớp đất sâu, Q_a là thông lượng nhiệt trao đổi với khí quyển, và LE là nhiệt lượng tiêu tốn cho quá trình bốc hơi. Mỗi thành phần này đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nhiệt độ bề mặt. Tương tự, khí quyển cũng có phương trình cân bằng nhiệt riêng, bao gồm các thành phần như nhập nhiệt bức xạ, nhập nhiệt rối, và nhiệt lượng tỏa ra từ quá trình ngưng kết hơi nước (một phần của quá trình hình thành mây mưa). Bằng cách kết hợp hai phương trình này, các nhà khoa học có thể xây dựng mô hình cân bằng năng lượng Trái Đất tổng thể. Mô hình này không chỉ giúp giải thích sự phân bố nhiệt độ trên toàn cầu mà còn là công cụ không thể thiếu để nghiên cứu biến đổi khí hậu. Các bài tập khí tượng vật lý thường yêu cầu sinh viên tính toán các thành phần này để hiểu rõ hơn về sự tương tác phức tạp trong hệ thống khí hậu.

3.1. Thiết lập phương trình cân bằng nhiệt cho bề mặt Trái Đất

Phương trình cân bằng nhiệt của mặt đất R_M = Q_đ + Q_a + LE là một công cụ phân tích cơ bản. R_M, cán cân bức xạ, là hiệu số giữa bức xạ mặt trời sóng ngắn hấp thụ và bức xạ sóng dài phát đi. Q_đ đại diện cho sự truyền nhiệt vào lòng đất, dương khi mặt đất nóng hơn và truyền nhiệt xuống dưới. Q_a là trao đổi nhiệt rối với khí quyển, thường là từ mặt đất nóng lên không khí. LE là thông lượng nhiệt ẩn, liên quan đến sự bốc hơi; đây là một thành phần cực kỳ quan trọng ở các vùng biển và đất ẩm. Việc phân tích biến trình ngày và năm của các thành phần này cho thấy vai trò chủ đạo của cán cân bức xạ. Ban ngày, R_M dương và được cân bằng bởi ba thành phần còn lại. Ban đêm, R_M âm và được bù đắp bởi nhiệt từ lòng đất và khí quyển.

3.2. Các dạng nhập nhiệt và phương trình cho toàn khí quyển

Trạng thái nhiệt của khí quyển được quyết định bởi các dạng nhập nhiệt. Đây là lượng nhiệt mà một đơn vị khối lượng không khí nhận được trong một đơn vị thời gian. Các dạng chính bao gồm: nhập nhiệt bức xạ (ε_r), là sự chênh lệch giữa năng lượng bức xạ hấp thụ và phát đi; nhập nhiệt rối (ε_t), do sự trao đổi nhiệt với bề mặt bên dưới; và nhập nhiệt do chuyển pha (ε_cp), chủ yếu là nhiệt lượng tỏa ra khi hơi nước ngưng kết thành mây. Phương trình nhập nhiệt tổng quát là dQ/dt = C_p * dT/dt - (RT/p) * dp/dt = ε_r + ε_t + ε_cp + .... Phương trình này là nền tảng của các mô hình dự báo thời tiết số trị, cho phép tính toán sự thay đổi nhiệt độ trong không khí theo thời gian dưới tác động của các quá trình vật lý khác nhau.

IV. Bí quyết nhận biết các lớp nghịch nhiệt và ổn định khí quyển

Một hiện tượng quan trọng trong vật lý khí quyển là sự hình thành các lớp nghịch nhiệt, nơi nhiệt độ tăng theo độ cao thay vì giảm như thông thường. Các lớp này đóng vai trò quyết định đến ổn định khí quyển. Một lớp nghịch nhiệt có độ bền vững cao, hoạt động như một “nắp chặn”, cản trở các chuyển động đối lưu thẳng đứng và làm tù hãm ô nhiễm không khí ở các lớp gần mặt đất. Giáo trình khí tượng vật lý phân loại nghịch nhiệt dựa trên nguồn gốc hình thành. Nghịch nhiệt bức xạ thường xảy ra vào ban đêm quang mây, khi mặt đất mất nhiệt nhanh chóng. Nghịch nhiệt front hình thành tại mặt phân cách giữa hai khối không khí có nhiệt độ khác nhau. Đặc biệt, nghịch nhiệt nén là một hiện tượng quy mô lớn, liên quan đến sự giáng xuống và nén lại của không khí trong các xoáy nghịch. Hiểu rõ điều kiện hình thành và đặc điểm của từng loại nghịch nhiệt là kỹ năng thiết yếu cho các nhà khí tượng học. Việc phân tích giản đồ nhiệt động là phương pháp hiệu quả nhất để xác định sự tồn tại, độ cao và cường độ của các lớp nghịch nhiệt, từ đó đưa ra những cảnh báo quan trọng về chất lượng không khí và khả năng xảy ra các hiện tượng thời tiết nguy hiểm.

4.1. Phân loại các dạng nghịch nhiệt Bức xạ front và nén

Nghịch nhiệt được phân thành nhiều loại dựa trên cơ chế vật lý. Nghịch nhiệt bức xạ hình thành do sự lạnh đi của mặt đất vào ban đêm, thường mỏng và tan nhanh sau khi mặt trời mọc. Nghịch nhiệt front xuất hiện ở lớp chuyển tiếp giữa khối không khí lạnh bên dưới và khối không khí nóng bên trên, gắn liền với các hệ thống front thời tiết. Nghịch nhiệt rối có thể hình thành khi có sự xáo trộn mạnh trong một lớp không khí ổn định ban đầu. Cuối cùng, nghịch nhiệt nén là loại quy mô lớn và bền vững nhất, tạo ra khi một lớp không khí dày giáng xuống trong một vùng áp cao (xoáy nghịch), bị nén lại và nóng lên theo quá trình đoạn nhiệt, tạo ra một lớp rất ổn định ở độ cao vài km.

4.2. Tác động của lớp nghịch nhiệt đến các quá trình khí tượng

Lớp nghịch nhiệt có tác động sâu sắc đến môi trường và thời tiết. Do tính ổn định cao, nó ngăn chặn sự trao đổi thẳng đứng, khiến cho các chất ô nhiễm, khói, bụi bị giữ lại ở lớp không khí sát mặt đất, gây ra các đợt ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Trong vật lý đám mây, lớp nghịch nhiệt hoạt động như một rào cản, giới hạn sự phát triển theo chiều thẳng đứng của mây đối lưu, có thể ngăn chặn sự hình thành dông bão hoặc làm cho mây phát triển rộng ra theo chiều ngang (mây tích lớp). Sương mù bức xạ cũng thường hình thành bên dưới một lớp nghịch nhiệt ban đêm. Vì vậy, việc xác định chính xác sự tồn tại của các lớp nghịch nhiệt là cực kỳ quan trọng trong dự báo thời tiết và chất lượng không khí.

V. Ứng dụng khí tượng vật lý Phân tích biến trình nhiệt độ

Ứng dụng thực tiễn của khí tượng vật lý được thể hiện rõ nét qua việc phân tích biến trình nhiệt độ ngày và năm. Các dữ liệu quan trắc, như được trích dẫn trong tài liệu khí tượng về Tbilisi, cho thấy rõ sự giảm biên độ và muộn pha của dao động nhiệt khi đi sâu vào lòng đất. Cụ thể, ở độ sâu 20cm, nhiệt độ cực đại xuất hiện trễ hơn 5.5 giờ so với bề mặt, và biên độ giảm từ 29.1°C xuống chỉ còn 6.1°C. Những kết quả này khớp một cách ấn tượng với các dự đoán từ phương trình truyền nhiệt lý thuyết. Tương tự, trong lớp biên khí quyển, biên độ dao động nhiệt độ cũng giảm dần theo độ cao theo quy luật hàm mũ, và các cực trị xuất hiện muộn hơn. Việc phân tích các biến trình này không chỉ là một bài tập khí tượng vật lý để kiểm chứng lý thuyết, mà còn cung cấp thông tin quý giá cho nhiều lĩnh vực như nông nghiệp (dự báo nhiệt độ đất), xây dựng (tính toán cách nhiệt) và năng lượng (dự báo nhu cầu sưởi ấm hoặc làm mát). Sự hiểu biết này là nền tảng để giải thích các đặc điểm khí hậu địa phương và sự khác biệt giữa khí hậu lục địa và khí hậu hải dương, một trong những kiến thức cơ bản của khí tượng học.

5.1. Nghiên cứu biến trình ngày của nhiệt độ trong lớp sát đất

Biến trình ngày của nhiệt độ trong lớp không khí sát đất là một dao động tuần hoàn đơn giản với một cực đại và một cực tiểu. Cực đại thường xảy ra vào khoảng 13-15 giờ, sau thời điểm bức xạ mặt trời đạt cực đại, do mặt đất cần thời gian để truyền nhiệt cho không khí. Cực tiểu xảy ra vào lúc mặt trời mọc, sau một đêm dài phát xạ làm lạnh. Biên độ dao động ngày phụ thuộc vào nhiều yếu tố: vĩ độ, mùa, lượng mây, và đặc tính bề mặt. Ở vùng lục địa khô cằn, biên độ có thể lên tới 20-40°C, trong khi trên biển chỉ khoảng 1-2°C. Lớp phủ thực vật và độ ẩm đất cũng làm giảm đáng kể biên độ dao động, cho thấy sự tương tác phức tạp giữa bề mặt và khí quyển.

5.2. Phân tích dao động năm và sự muộn pha theo độ sâu

Dao động nhiệt độ năm có chu kỳ dài hơn nhiều so với dao động ngày, cho phép nó xâm nhập sâu hơn vào lòng đất và đại dương. Dữ liệu quan trắc tại Tbilisi cho thấy rõ sự muộn pha: trong khi nhiệt độ bề mặt đạt cực đại vào tháng 7-8, thì ở độ sâu 4 mét, cực đại có thể lùi lại đến tháng 9-10. Hiện tượng muộn pha này cũng xảy ra trong khí quyển nhưng với cơ chế phức tạp hơn do sự tham gia của các quá trình bình lưu và đối lưu. Sự phân tích các dao động này giúp các nhà khí hậu học hiểu rõ hơn về “bộ nhớ nhiệt” của Trái Đất, tức là khả năng của đất và đại dương lưu trữ năng lượng từ mùa hè và giải phóng từ từ vào mùa đông, làm dịu đi sự khắc nghiệt của khí hậu.

VI. Tương lai ngành khí tượng thủy văn và các bài tập ứng dụng

Nội dung trong giáo trình khí tượng vật lý phần 2 không chỉ là kiến thức học thuật mà còn định hình tương lai của ngành khí tượng thủy văn. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc hiểu sâu sắc các quá trình vật lý như cân bằng năng lượng Trái Đất, tán xạ và hấp thụ bức xạ, và vi vật lý mây trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các mô hình khí hậu và thời tiết hiện đại ngày càng phức tạp, đòi hỏi một nền tảng vật lý vững chắc để có thể phát triển và cải tiến. Các tài liệu khí tượng như thế này là nguồn tài nguyên vô giá cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trẻ. Các bài tập khí tượng vật lý không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, áp dụng lý thuyết vào việc phân tích dữ liệu thực tế. Tương lai của ngành phụ thuộc vào khả năng mô hình hóa chính xác hơn các quá trình phức tạp, đặc biệt là sự tương tác giữa khí quyển, đại dương và bề mặt đất. Hướng nghiên cứu mới sẽ tập trung vào việc cải thiện tham số hóa các quá trình vi vật lý trong mây và hiệu ứng của các hạt aerosol đối với bức xạ, những yếu tố vẫn còn nhiều bất định trong các mô hình khí hậu hiện nay. Nền tảng kiến thức từ giáo trình này chính là bước khởi đầu cho những đột phá đó.

6.1. Tầm quan trọng của tài liệu khí tượng trong đào tạo chuyên ngành

Các giáo trình đại họctài liệu khí tượng chuyên sâu đóng vai trò xương sống trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành khí tượng thủy văn. Chúng hệ thống hóa kiến thức, cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc và giới thiệu các phương pháp phân tích tiên tiến. Việc tiếp cận với các tài liệu được trình bày logic, rõ ràng, kèm theo các ví dụ minh họa và bài tập khí tượng vật lý ứng dụng giúp sinh viên không chỉ học thuộc lòng công thức mà còn hiểu được bản chất vật lý đằng sau các hiện tượng thời tiết. Điều này giúp họ chuẩn bị tốt hơn cho công việc thực tế, từ dự báo tác nghiệp đến nghiên cứu khoa học, góp phần nâng cao năng lực của ngành trong việc đối phó với các thách thức từ thiên tai và biến đổi khí hậu.

6.2. Hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực vật lý đám mây

Lĩnh vực vật lý đám mâyvi vật lý mây vẫn còn nhiều thách thức và là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc hiểu rõ hơn về vai trò của các hạt nhân ngưng kết và hạt nhân băng trong quá trình hình thành mây mưa. Sự tương tác giữa các hạt aerosol (cả tự nhiên và nhân tạo) với các quá trình trong mây là một chủ đề nóng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến bức xạ khí quyểncân bằng năng lượng Trái Đất. Việc sử dụng các mô hình số có độ phân giải cao, kết hợp với dữ liệu từ radar, vệ tinh và các chiến dịch đo đạc tại thực địa, sẽ giúp giải mã những bí ẩn còn lại về cách mây hình thành, phát triển và tạo ra giáng thủy, từ đó cải thiện đáng kể độ chính xác của các mô hình dự báo thời tiết và khí hậu.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

- Chương 3 - CHẾ ĐỘ NHIỆT CỦA MẶT ĐẤT VÀ KHÍ QUYÊN 3.1 SỰ TRUYỀN NHIỆT VÀO TRONG ĐẤT VÀ TRONG NƯỚC 3. Sự truyền nhiệt vào trong đất Các quá trình truyền nhiệt vào trong đất bằng dẫn nhiệt phân tử chỉ có thể xảy ra khi có sự khác biệt nhiệt độ giữa các lớp dất lân cận. Đại lượng đặc trưng cho sự biến đổi của nhiệt độ đất theo độ sâu trong trường hợp này gọi là gradien nhiệt độ thắng đứng: oT Ya =-—.1) Giá trị yạ nói chung rất khác nhau đối với những lớp đất khác nhau, nói cách khác, nó là ham của độ sâu (y„=y4()). Vì gradlen nhiệt độ thẳng đứng +ya cũng là đại lượng đặc trưng cho khả năng truyền nhiệt trong các lớp đất sâu khác nhau, nên nó phải liên hệ với mật độ thông lượng nhiệt Jạa theo hệ thức: Jou =Ayy =Aar (3.2) trong d6 A là hệ số dẫn nhiệt của đất, về giá trị nó bằng lượng nhiệt truyền qua một đơn vị thời gian khi yạ bằng đơn vị.

Trong hệ đơn vị đo lường quốc tế, 2. 171 Để thấy rõ cơ chế truyền nhiệt vào trong đất, ta cần thiết lập biểu thức định lượng về sự biến đổi của nhiệt độ T theo độ sâu z tại các thời điểm t khác nhau, nói khác đi, cần xác lập dạng giải tích của hàm T = T1). Muốn vậy, ta giả Oo thiết rằng các lớp đất Im phía trên của thổ z nhưỡng là đồng nhất, \* đẳng hướng sao cho A nhiệt độ của chúng chỉ lận biến đổi theo hướng _ ếT thẳng đứng (theo độ sâu D | k © éz z) ma khong bién déi theo hướng nằm ngang. 3 Ta ha; tách ra một cột Y đất thẳng đứng có tiết Hình 3.

Để suy dẫn phương trinh diện don vi, chiéu z truyền nhiệt vào trong đất hướng từ mặt đất xuống dưới (hình 3. Xét một yếu tố thể tích đất ABCD, chiều cao bằng đz. Rõ ràng thể tích của yếu tố này đV=1.dz và các mít độ thông lượng nhiệt qua mặt đáy cũng đồng thời là thông lượng nhiệt. Giả sử tại độ sâu z (mực AB) nhiệt độ của đất bằng T khi đó nhiệt độ của mực z+dz sẽ bằng T-y„dz = T+ (te coi trong một lớp đất rất mỏng thi y, gitt khéng déi).

Mật độ thông lượng nhiệt từ trên dồn đến yếu tố thể tích khảo sát bằng: jJqn = —^ „ , còr mật độ thông lượng nhiệ Jạ; từ thế tích đó đi qua đáy dưới CD của nó xác định bởi biểu thức: 172 2: dạ» 20 Sử = Z + 0a. Hiệu của hai thông lượng nhiệt đó hiển nhiên bằng lượng nhiét thực sự mà thể tích ABCD đã thu được trong một đơn vị thời gian: đại - Jq2 =2 đz (3.3) Oz ? Nếu € là nhiệt dung riêng của đất, p là mật độ của đất thì rõ ràng lượng nhiệt (Ja¡-Jq;) sẽ làm cho nhiệt độ của đất trong một đơn vị thời gian tăng thêm được "ạy CPd2 , nghĩa là: or đại —đJạy = p oe dz (3.5) ar oat er Ở đây K=A/Cp gọi là hệ số dẫn nhiệt độ. Trong trường hợp tổng quát hơn, khi A và do đó cả K biến đổi theo độ sâu z thì (2.5) được biểu diễn lại dưới dang: aT _eeea ae at <x 3.6) ot az (K@) oz ) 69) Các phương trình (3.6) chỉ là những trường hợp riêng của phương trình truyền nhiệt đưới dạng tổng quát mà ta đã làm quen với nó trong giáo trình "phương trình vật lý toán". Nghiệm riêng của phương trình (3.6) phụ thuộc vào: các điều kiện biên.

Với một mức độ chính xác đủ cao ta giả thiết các điều kiện biên đó như sau: 173 1. Nhiệt độ tại mặt đất biến đổi tuần hoàn theo thời gian với qui luật: 2m = T, + T(0, t)A,sin —t (3.7) t trong đó T, là giá trị trung bình của nhiệt độ (trong 1 ngày iêm, hoäể trong 1 năm) tại mặt đất, r là chu kỳ dao động của nhiệt độ (bằng một ngày đêm hoặc một năm), t là thời gian, A, là biên độ dao động. Ổ độ sâu rất lớn (z=œ) những dao động (ngày đêm hoặc hàng năm) của nhiệt độ tắt hẳn.5) thoả mãn hai điều kiện biên trên œ thể biểu diễn dưới dạng: x4 |. |2m zƑt T(z, t) 7 Tye Avenel - z L22“: zt Ị a 3.8) Phân tích biểu thức (3.8) ta có thể rút ra những kết luận sau: a) Chu kỳ dao động của nhiệt độ giữ nguyên không đổiở tất cả các độ sâu z và bằng chu kỳ đao động ở mặt đất t.

b) Biên độ dao động của mặt đất giảm theo độ sấu vớ qui luật hàm mũ: A, = A,exp(-2, Ke (3.9) trong đó A, và A, là biên độ đao động của nhiệt độ ở mặt Git va ở độ sâu z. Từ công thức (3.9) ta thấy khi độ sâu z tăng theo cíp số cộng (24 2z.) thì biên độ giảm theo cấp số nhân 174 2f* 2a a | (A, :A,,:Ag,=e ‘Ese VY :e 'T) cho nén dén mot do sâu đủ lớn, giá trị của biên độ trở nên rất nhỏ (0), những dao động ở đây coi như không còn nữa và nhiệt độ tại đó coi như không đổi. ©) Nơi nào có hệ số dân nhiệt độ K càng lớn thì thì biên độ giảm càng chậm theo độ sâu, tức dao động có thể truyền xuống càng sâu. “Thật vậy, giả sử ở một khu vực hệ số dẫn nhiệt độ bằng K,.

ở khu vực khác, hệ số đó là K;, khi đó các độ sâu mà ở đó biên độ có cùng chu kỳ t giảm cùng một số lần so với biên độ bể mặt được xác định bởi công thức: hay VK, (3.10) ngìhĩa là các độ sâu mà ở đó biên độ nhiệt độ có cùng chu kỳ xây ra trong các khu vực có hệ số dẫn nhiệt độ khác nhau tắt dần như nhau sẽ tỉ lệ với căn bậc hai của hệ số dẫn nhiệt độ. Như vậy nơi nào có hệ số dẫn nhiệt độ lớn thì dao động cũng xâm nhập tới độ sâu lớn hơn. Độ lớn của hệ số dẫn nhiệt độ K phụ thuộc vào từng loại đấtt và tăng lên khi độ ẩm tăng. đ) Chu kỳ dao động càng lớn thì biên độ giảm càng chậm theo độ sâu, tức dao động có chu kỳ lớn (đao động năm) có thể truyền xuống sâu hơn đao động có chu kỳ nhỏ (dao động ngày).

175 Thật vậy, nếu K,=K;, từ (3.9) ta suy ra những dao động nhiệt độ ở các độ sâu z¡ và z¿ có chu kỳ ngày đêm t¡ khác chu kỳ năm tạ nhưng độ lớn của biên độ tắt dần đi như nhau, sẽ thoả mãn đẳng thức sau: (3.11) tức là những độ sâu có nhiệt độ ngày đêm và hàng năm không đổi tỉ lệ với căn bậc hai của các chu kỳ dao động. Chẳng hạn nếu z¿, z¿ là những độ sâu tắt đi của các dao động ngày đêm và dao động năm, còn các chu kỳ dao động tương ứng với 1 ngày đêm và 1 năm là t,=1 ngày và t;=365 ngày (một năm).11) ta nhận được:. 2 365 19 nghĩa là độ sâu tắt đi của các dao động năm lớn gấp 19 lần độ sâu tắt đi của các dao động ngày đêm. Điều này rất phù hợp với thực tế.

Các quan trắc cho thấy dao động ngày đêm thường chỉ thấm sâu xuống đất khoảng trên dưới 1 mét, trong khi dao động năm có thể xâm nhập tới độ sâu từ 15-30mét tuỳ thuộc tính chất dẫn nhiệt của đất (K) và những điều kiện khí hậu. e) Pha đặc trưng cho sự chậm trễ của các dao động cũng phụ thuộc vào độ sâu theo hệ thức: ow %. OVKn ‘ Thời gian xuất hiện cực đại của nhiệt độ tại độ sâu bất kỳ z rõ ràng bằng: t,=t+ọ,, nên sự trễ đi của các thời điểm xuất hiện những giá trị cực đại hoặc cực tiểu của nhiệt độ sẽ bằng t„-t=@,. Do đó đối với hai độ sâu Z¡ và z, ta có: 176 (3.14) Từ phân tích trên ta còn suy ra được rằng những lúc mặt đất bị đốt nóng mạnh (giữa trưa hoặc giữa hè) nhiệt độ giảm dain theo độ sâu, ngược lại, lúc mặt đất lạnh nhất (sáng sớm hoặc cuối đông) nhiệt độ lại tăng theo độ sâu và có những thời kỳ chuyển tiếp proñn nhiệt độ lại thể hiện cực trị ở một độ sâu trung glan nào đó.1 trình bày một ví dụ điển hình về những dao động ngày đêm của nhiệt độ đất quan trắc được tại Tbilisi vào thang 7 (lấy trung bình).

Đặc trưng dao động ngày của nhiệt độ tại các độ sâu khác nhau tai Tbilisi vao thang bay Độ Cực trị của nhiệt độ và thời gian xuất hiện Biên độ ngày đêm sâu z Biên độ ngày đêm (cực đại-cực tiểu) (cm). Cực Thời gian Cực | Thời gian |_ đại xuất hiện tiểu xuất hiện 1 49,6°C 13 gid 20,5°C 5 giờ 29,1% 20 31,8°C 18,5 giờ 26,7% 10 gid 61°C 40 27,9°C | 2,5giờ hôm sau | 27,6% 16 gid 0,3°C 177 Qua bảng này ta thấy rõ sự trễ và sự giảm biên độ dao động khi xuống sâu. Để mình hoạ tính chất của các dao động hàng năm của nhiệt độ đất, trên hình 3.2 trình bày các kết quả quan trắc về biến trình năm của nhiệt độ tại những độ sâu khác nhau ở Tbilisi. 2ơt 1 ớ 2 1 23 4 4 5 6 7 8 9 10 l1) l3 tháng Hình 3.

Biến trinh năm của nhiệt độ tại các độ sâu khác nhau (z=0,1,2 và 4m) ở Tbilisi. Theo hình đó ta thấy những kết luận về sự giảm biên lộ và sự muộn pha của các dao động nhiệt độ đất theo độ sâu đi nêu ra ở trên khá phù hợp với thực tế. Ta cũng cần lưu ý rằng những cơ sở phân tích lý thuyết về các quá trình truyền nhiệt trong đất đã trình bày ở trên cìÏ đạt được mức độ chính xác nhất định so với các quá trình thực tế xảy ra. Trong những điều kiện thực tế, các hệ số 2.

C va do dé 178 hệ số K đều là những đại lượng biến đổi theo cả thời gian và không gian, đồng thời các điều kiện biên tương ứng với phương trình (3.6) cũng sẽ phức tạp hơn nhiều. Việc giải bài toán lý thuyết tính đến tất cả các nhân tố ấy trở thành hết sức phức tạp. cho đến nay vấn đề này vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Sự truyền nhiệt vào trong nước Sự truyền nhiệt trong nước (sông, ngòi, hồ, biển.) khác với sự truyền nhiệt trong đất, do những nguyên nhân sau: 1.

Nước có nhiệt dung riêng lớn gấp 9-3 lần nhiệt dung riêng của các loại đất khô hoặc ẩm vừa. Điều này làm cho nhiệt độ trong nước ít thay đổi hơn trong đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ