Giáo trình thiết bị đầu cuối thông tin - Tái bản lần thứ 4 cho sinh viên Điện tử - Viễn thông

Giáo trình nghiên cứu hiết bị đầu cuối thông tin, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
148
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Thiết Bị Đầu Cuối Thông Tin Toàn Tập

Giáo trình Thiết bị đầu cuối thông tin là một tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về các thành phần cốt lõi trong mọi hệ thống viễn thông. Theo tác giả Vũ Đức Thọ, thiết bị đầu cuối (TBĐC) giữ vai trò then chốt ở hai điểm cực của một chu trình truyền tin. Tại nguồn phát, nó chuyển đổi thông tin gốc (âm thanh, văn bản, hình ảnh) thành tín hiệu điện. Tại đích nhận, nó thực hiện quy trình ngược lại, tái tạo thông tin về dạng nguyên bản để người dùng có thể tiếp nhận. Sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý hoạt động của các thiết bị này là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ sư ngành Điện tử - Viễn thông. Tài liệu này không chỉ giới hạn ở các thiết bị analog truyền thống như micro hay loa, mà còn mở rộng sang lĩnh vực truyền số liệu hiện đại. Các khái niệm như Data Terminal Equipment (DTE)Data Circuit-terminating Equipment (DCE) được giới thiệu chi tiết, làm rõ vai trò của máy tính, modem và router trong các mạng máy tính phức tạp. Giáo trình được biên soạn để trở thành tài liệu môn học mạng và viễn thông thiết yếu, giúp người học nắm vững từ lý thuyết cơ bản về âm học, tín hiệu điện thanh đến các kỹ thuật mã hóa và truyền dẫn tiên tiến. Việc phân tích cấu trúc và nguyên tắc vận hành của từng loại thiết bị đầu cuối viễn thông giúp xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, sẵn sàng cho việc ứng dụng vào thực tiễn và nghiên cứu các công nghệ mới.

1.1. Định nghĩa Terminal Equipment và vai trò trong hệ thống

Một Terminal Equipment (thiết bị đầu cuối) là bất kỳ thiết bị nào nằm ở điểm cuối của một kênh truyền thông, đóng vai trò giao diện giữa người dùng và hệ thống viễn thông. Chức năng cơ bản của nó là chuyển đổi thông tin. Trong lời nói đầu của giáo trình, tác giả định nghĩa rõ: "thiết bị đầu cuối thông tin (TBĐC) nằm ở đầu hệ thống để biến đổi tin tức nguồn thành tín hiệu điện, và nằm ở cuối hệ thống để biến đổi tín hiệu điện thành tin tức có dạng phù hợp với yêu cầu nhận tin". Vai trò này là không thể thiếu. Nếu không có thiết bị đầu cuối, thông tin sẽ không thể được gửi đi hoặc nhận về một cách hiệu quả. Ví dụ, một chiếc micro là thiết bị đầu cuối chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện, trong khi một màn hình máy tính là thiết bị đầu cuối chuyển đổi tín hiệu số thành hình ảnh.

1.2. Phân loại thiết bị đầu cuối viễn thông phổ biến nhất

Các thiết bị đầu cuối viễn thông có thể được phân loại dựa trên dạng thông tin mà chúng xử lý. Giáo trình chia chúng thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất bao gồm các thiết bị xử lý tín hiệu analog như tiếng nói, âm nhạc và hình ảnh tĩnh. Các ví dụ điển hình là micro, loa, máy ghi âm từ, và máy fax. Nhóm thứ hai tập trung vào các thiết bị đầu cuối số liệu, vốn là nền tảng của truyền thông dữ liệu hiện đại. Trong nhóm này, ta có Data Terminal Equipment (DTE) như máy tính cá nhân, máy in mạng; và Data Circuit-terminating Equipment (DCE) như modem và router. Ngoài ra, các thiết bị ngoại vi như bàn phím, chuột cũng có thể được xem là một dạng thiết bị đầu cuối nhập liệu. Sự phân loại này giúp hệ thống hóa kiến thức và hiểu rõ chức năng riêng biệt của từng loại trong một mạng máy tính tổng thể.

II. Thách Thức An Ninh Thiết Bị Đầu Cuối và Giải Pháp Bảo Mật

Trong bối cảnh kết nối toàn cầu, an ninh thiết bị đầu cuối đã trở thành một vấn đề cấp thiết. Mỗi thiết bị đầu cuối thông tin kết nối vào mạng máy tính đều là một điểm xâm nhập tiềm tàng cho các mối đe dọa. Từ máy tính cá nhân, điện thoại thông minh (thiết bị người dùng (UE)) cho đến các thiết bị IoT, tất cả đều có thể trở thành mục tiêu của tấn công mạng. Những thách thức chính bao gồm việc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi truy cập trái phép, ngăn chặn phần mềm độc hại lây lan, và đảm bảo tính toàn vẹn của quá trình truyền thông dữ liệu. Việc thiếu các biện pháp bảo mật mạnh mẽ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất mát dữ liệu, gián đoạn dịch vụ, và tổn hại uy tín. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp bảo mật cho thiết bị đầu cuối không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc. Các phương pháp tiếp cận cần phải đa tầng, kết hợp giữa bảo vệ ở cấp độ phần cứng, phần mềm và nhận thức của người dùng để tạo ra một hàng rào phòng thủ vững chắc, bảo vệ toàn diện cho hệ thống viễn thông.

2.1. Các lỗ hổng bảo mật thường gặp trên thiết bị người dùng

Các thiết bị người dùng (UE) thường tồn tại nhiều lỗ hổng bảo mật. Lỗ hổng phổ biến nhất là việc sử dụng mật khẩu yếu hoặc mật khẩu mặc định, tạo điều kiện cho các cuộc tấn công dò mật khẩu. Tiếp theo là các phần mềm và firmware lỗi thời, không được cập nhật bản vá bảo mật kịp thời, khiến thiết bị dễ bị tổn thương trước các mã khai thác đã biết. Các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) cũng là một mối đe dọa lớn, lừa người dùng tiết lộ thông tin đăng nhập hoặc cài đặt phần mềm độc hại. Ngoài ra, việc kết nối vào các mạng Wi-Fi công cộng không an toàn cũng có thể làm lộ dữ liệu, khi kẻ tấn công có thể thực hiện các cuộc tấn công xen giữa (Man-in-the-Middle). Việc nhận diện và vá các lỗ hổng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc đảm bảo an ninh thiết bị đầu cuối.

2.2. Phương pháp bảo vệ truyền thông dữ liệu đầu cuối hiệu quả

Để bảo vệ quá trình truyền thông dữ liệu một cách hiệu quả, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp. Mã hóa là phương pháp nền tảng, đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi không thể bị đọc ngay cả khi bị chặn lại. Các giao thức như SSL/TLS cho web và VPN cho kết nối mạng từ xa là những công cụ mã hóa thiết yếu. Tường lửa cá nhân trên thiết bị đầu cuối giúp kiểm soát lưu lượng mạng ra vào, chặn các kết nối không mong muốn. Các phần mềm diệt virus và chống phần mềm độc hại cung cấp lớp bảo vệ chủ động, quét và loại bỏ các mối đe dọa. Cuối cùng, việc triển khai xác thực đa yếu tố (MFA) bổ sung một lớp bảo mật quan trọng, yêu cầu nhiều hơn một phương thức xác thực để truy cập, giúp bảo vệ tài khoản ngay cả khi mật khẩu bị lộ.

III. Nguyên Lý Thiết Bị Đầu Cuối Âm Thanh Micro và Loa Chi Tiết

Các thiết bị đầu cuối âm thanh như micro và loa là những bộ biến đổi năng lượng cơ bản, đóng vai trò giao tiếp giữa thế giới âm thanh vật lý và tín hiệu điện tử. Giáo trình "Thiết bị đầu cuối thông tin" dành nhiều chương để phân tích sâu về nguyên lý hoạt động của chúng, dựa trên nền tảng vững chắc của âm học và thính giác con người. Một khái niệm quan trọng được đề cập là "hiệu ứng che lấp", mô tả hiện tượng một âm thanh có cường độ lớn hơn có thể làm cho một âm thanh khác có cường độ nhỏ hơn trở nên không nghe thấy được. Hiểu biết này là cơ sở cho các thuật toán nén âm thanh hiệu quả. Tương tự, "đường cong đẳng âm lượng" cho thấy độ nhạy của tai người thay đổi theo tần số và cường độ âm thanh. Các kỹ sư phải dựa vào những đặc tính này để thiết kế thiết bị đầu cuối viễn thông có khả năng tái tạo âm thanh một cách trung thực nhất theo cảm nhận của con người. Cấu tạo của micro và loa, dù thực hiện chức năng trái ngược, đều dựa trên các nguyên lý vật lý tương tự như biến đổi điện-động hoặc tĩnh-điện, tạo nên cầu nối liền mạch trong hệ thống viễn thông thoại.

3.1. Phân tích nguyên lý biến đổi âm điện trong microphone

Microphone hoạt động dựa trên nguyên tắc biến đổi năng lượng sóng âm thành tín hiệu điện. Có nhiều cơ chế biến đổi khác nhau. Micro điện động sử dụng hiện tượng cảm ứng điện từ: sóng âm làm màng rung gắn với một cuộn dây chuyển động trong từ trường của nam châm, sinh ra một sức điện động cảm ứng. Hệ số ghép điện cơ của nó được xác định bởi công thức M = Bl. Micro tụ điện lại hoạt động dựa trên sự thay đổi điện dung của một tụ điện phẳng, trong đó một bản cực là màng rung di động. Sự dao động của màng làm thay đổi khoảng cách giữa hai bản cực, dẫn đến sự thay đổi điện dung và tạo ra dòng điện tín hiệu. Mỗi loại micro có đặc tính riêng về độ nhạy, đáp ứng tần số và được lựa chọn cho các ứng dụng cụ thể trong hệ thống thiết bị đầu cuối.

3.2. Cấu tạo và hiệu suất của loa trong hệ thống viễn thông

Loa thực hiện quá trình biến đổi ngược lại: từ tín hiệu điện thành sóng âm. Cấu tạo của loa điện động, loại phổ biến nhất, khá tương đồng với micro điện động. Dòng điện tín hiệu âm tần chạy qua cuộn dây đặt trong khe từ sẽ tạo ra một lực từ làm cuộn dây và màng loa gắn với nó dao động. Dao động này nén và giãn không khí phía trước, tạo ra sóng âm truyền đến tai người nghe. Hiệu suất của loa là một chỉ tiêu quan trọng, được định nghĩa là tỉ số giữa công suất âm bức xạ và công suất điện đưa vào. Hiệu suất này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu trúc nam châm, vật liệu màng loa và thiết kế thùng loa để tối ưu hóa việc phối hợp trở kháng với không khí. Đây là một yếu tố then chốt quyết định chất lượng của thiết bị đầu cuối thông tin phát thanh.

IV. Hướng Dẫn Về Thiết Bị Đầu Cuối Số DTE DCE và Mạng Máy Tính

Chuyển sang lĩnh vực kỹ thuật số, giáo trình Thiết bị đầu cuối thông tin giới thiệu các khái niệm nền tảng của truyền thông dữ liệu. Trung tâm của mọi mạng máy tính là sự tương tác giữa hai loại thiết bị chính: Data Terminal Equipment (DTE)Data Circuit-terminating Equipment (DCE). DTE là thiết bị tạo ra hoặc tiêu thụ dữ liệu, chẳng hạn như máy tính hoặc máy in. DCE là thiết bị cung cấp đường truyền và đồng bộ tín hiệu, với ví dụ điển hình là modem và router. Sự phân biệt rõ ràng giữa hai vai trò này giúp tiêu chuẩn hóa các giao diện và giao thức mạng, cho phép các thiết bị từ nhiều nhà sản xuất khác nhau có thể giao tiếp một cách trơn tru. Để kết nối DTE và DCE, các tiêu chuẩn giao diện vật lý như chuẩn kết nối RS-232 đã được phát triển. Những tiêu chuẩn này định nghĩa các khía cạnh cơ học, điện và chức năng của kết nối. Việc nắm vững các khái niệm về DTE, DCE và các chuẩn giao diện là bước khởi đầu không thể thiếu để hiểu cách dữ liệu được truyền tải qua các hệ thống viễn thông phức tạp ngày nay.

4.1. Vai trò của Data Terminal Equipment DTE và DCE trong mạng

Trong một hệ thống truyền thông dữ liệu, Data Terminal Equipment (DTE) là nguồn gốc hoặc đích đến cuối cùng của dữ liệu. Nó là thiết bị mà người dùng tương tác trực tiếp, ví dụ như máy tính, máy trạm, hoặc máy chủ. Ngược lại, Data Circuit-terminating Equipment (DCE) đóng vai trò trung gian, kết nối DTE với mạng truyền thông. DCE nhận dữ liệu từ DTE, chuyển đổi nó thành tín hiệu phù hợp với đường truyền (ví dụ, điều chế tín hiệu), và gửi đi. Ở đầu nhận, một DCE khác sẽ thực hiện quá trình ngược lại. DCE cũng thường chịu trách nhiệm cung cấp tín hiệu đồng hồ (clocking) để đồng bộ hóa việc truyền dữ liệu. Sự phân chia vai trò này giúp đơn giản hóa thiết kế của cả hai loại thiết bị.

4.2. Tìm hiểu về modem và router Cầu nối truyền thông dữ liệu

Modem và router là hai loại DCE phổ biến và quan trọng nhất. Một modem (Modulator-Demodulator) có chức năng chính là điều chế tín hiệu số từ máy tính (DTE) thành tín hiệu analog để truyền qua đường dây điện thoại hoặc cáp đồng, và giải điều chế tín hiệu analog nhận được thành tín hiệu số. Trong khi đó, một router (bộ định tuyến) hoạt động ở tầng mạng, có nhiệm vụ chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính khác nhau. Nó đọc địa chỉ IP đích của mỗi gói tin và quyết định đường đi tốt nhất để gửi gói tin đó đến đích. Các thiết bị tiêu dùng hiện đại thường tích hợp cả hai chức năng modem và router vào một thiết bị duy nhất.

4.3. Giới thiệu chuẩn kết nối RS 232 và các giao thức mạng

Để DTE và DCE có thể giao tiếp vật lý với nhau, các chuẩn kết nối đã được thiết lập. Chuẩn kết nối RS-232 là một trong những chuẩn giao tiếp nối tiếp lâu đời và phổ biến nhất, định nghĩa các chân cắm, mức điện áp và tín hiệu điều khiển cho việc truyền dữ liệu. Tuy nhiên, kết nối vật lý chỉ là lớp dưới cùng. Để dữ liệu được trao đổi một cách có ý nghĩa, cần có các giao thức mạng. Bộ giao thức TCP/IP là ví dụ điển hình, nó định nghĩa cách dữ liệu được đóng gói, định địa chỉ, định tuyến và nhận một cách tin cậy qua mạng. Các giao thức này tạo thành một bộ quy tắc chung, đảm bảo sự tương tác hiệu quả giữa hàng tỷ thiết bị đầu cuối trên toàn thế giới.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Tài Liệu Môn Học Mạng và Viễn Thông

Kiến thức từ tài liệu môn học mạng và viễn thông như cuốn "Thiết bị đầu cuối thông tin" có giá trị ứng dụng thực tiễn vô cùng to lớn. Nó không chỉ là lý thuyết suông mà còn là kim chỉ nam cho các hoạt động triển khai, vận hành và khắc phục sự cố trong thế giới thực. Sinh viên và kỹ sư sử dụng những kiến thức này để xây dựng các hệ thống truyền thông từ cơ bản đến phức tạp. Ví dụ, việc hiểu rõ về trở kháng và đáp ứng tần số của loa và micro là rất quan trọng để thiết kế một hệ thống âm thanh hội nghị chất lượng cao. Tương tự, việc nắm vững các giao thức mạng và nguyên tắc cấu hình router là kỹ năng thiết yếu để quản trị một hệ thống mạng doanh nghiệp. Một trong những ứng dụng kỹ thuật cao được trình bày trong giáo trình là phương pháp "mã hóa theo cảm nhận". Kỹ thuật này, dựa trên mô hình tâm sinh âm học của thính giác, cho phép nén dữ liệu âm thanh một cách thông minh. Bằng cách loại bỏ những thông tin mà tai người không cảm nhận được, nó giúp giảm đáng kể dung lượng lưu trữ và băng thông truyền tải mà không làm suy giảm chất lượng âm thanh cảm nhận được, một kỹ thuật nền tảng của các định dạng như MP3 và AAC.

5.1. Triển khai cấu hình router và thiết bị ngoại vi trong lab

Trong môi trường phòng thí nghiệm, sinh viên có cơ hội áp dụng lý thuyết vào thực hành. Một bài tập phổ biến là thực hiện cấu hình router cơ bản. Sử dụng giao diện dòng lệnh (CLI), người học sẽ thiết lập địa chỉ IP cho các cổng, cấu hình các giao thức định tuyến tĩnh hoặc động (như RIP, OSPF), và triển khai các danh sách kiểm soát truy cập (ACLs) để lọc lưu lượng mạng. Bên cạnh đó, việc kết nối và cấu hình các thiết bị ngoại vi như máy in mạng hay camera IP cũng là một phần quan trọng của chương trình học, giúp sinh viên hiểu cách các thiết bị đầu cuối khác nhau tương tác trong cùng một mạng máy tính.

5.2. Phân tích tín hiệu điện thanh và mã hóa theo cảm nhận

Ứng dụng của việc phân tích tín hiệu điện thanh là rất rộng rãi. Một ví dụ điển hình là kỹ thuật "mã hóa tín hiệu âm thanh theo cảm nhận" (Perceptual Audio Coding). Như được mô tả trong giáo trình, kỹ thuật này sử dụng một mô hình tâm sinh âm học để xác định các thành phần của tín hiệu âm thanh không thể nghe thấy được do bị che lấp bởi các thành phần khác. Bộ mã hóa sẽ không cấp phát bit cho những thành phần này. Kết quả là tốc độ bit cần thiết cho việc truyền dẫn giảm đi đáng kể. Theo ví dụ trong tài liệu, một tín hiệu âm nhạc 768 Kbit/s có thể được nén xuống còn 128 Kbit/s, giảm 6 lần, mà vẫn duy trì chất lượng cảm nhận cao. Đây là nguyên lý cốt lõi đằng sau sự thành công của các dịch vụ streaming nhạc và âm thanh số.

VI. Tương Lai Của Thiết Bị Đầu Cuối Thông Tin Trong Kỷ Nguyên IoT

Tương lai của thiết bị đầu cuối thông tin đang được định hình mạnh mẽ bởi sự bùng nổ của Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI). Các thiết bị không còn đơn thuần là điểm cuối thụ động để nhận và gửi dữ liệu. Thay vào đó, chúng đang trở nên thông minh hơn, tự chủ hơn và được tích hợp sâu hơn vào cuộc sống hàng ngày và các quy trình công nghiệp. Thiết bị người dùng (UE) ngày nay không chỉ là điện thoại hay máy tính, mà còn là đồng hồ thông minh, xe tự hành, và hàng tỷ cảm biến trong các thành phố thông minh. Sự gia tăng theo cấp số nhân về số lượng và sự đa dạng của các thiết bị đầu cuối đặt ra những thách thức mới về khả năng mở rộng, khả năng tương tác và đặc biệt là an ninh thiết bị đầu cuối. Đồng thời, AI đang cách mạng hóa cách chúng ta quản lý các mạng máy tính phức tạp này. Các hệ thống quản lý mạng dựa trên AI có thể tự động tối ưu hóa hiệu suất, dự đoán lỗi và phát hiện các mối đe dọa an ninh một cách nhanh chóng và chính xác hơn con người, mở ra một kỷ nguyên mới cho các hệ thống viễn thông tự hành.

6.1. Xu hướng phát triển của thiết bị người dùng UE thông minh

Xu hướng chính trong phát triển thiết bị người dùng (UE) là tích hợp ngày càng nhiều cảm biến, khả năng xử lý tại biên (edge computing) và các thuật toán thông minh. Các thiết bị đeo tay có thể theo dõi sức khỏe liên tục và gửi cảnh báo sớm. Các thiết bị gia dụng thông minh có thể học thói quen của người dùng để tiết kiệm năng lượng. Trong công nghiệp, các cảm biến IoT có thể giám sát tình trạng máy móc và dự đoán nhu cầu bảo trì. Những thiết bị đầu cuối thông minh này không chỉ thu thập dữ liệu mà còn có khả năng phân tích và đưa ra quyết định cục bộ, giảm độ trễ và giảm tải cho hệ thống mạng trung tâm.

6.2. Tích hợp trí tuệ nhân tạo vào quản lý mạng máy tính

Việc quản lý một mạng máy tính với hàng triệu thiết bị đầu cuối là một nhiệm vụ bất khả thi nếu thực hiện thủ công. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) đang được tích hợp để tự động hóa công việc này. Các thuật toán AI có thể phân tích các luồng dữ liệu mạng khổng lồ trong thời gian thực để phát hiện các mẫu bất thường có thể chỉ ra một cuộc tấn công mạng. Chúng cũng có thể tối ưu hóa việc định tuyến lưu lượng để tránh tắc nghẽn, tự động cấu hình các thiết bị mới khi chúng tham gia mạng, và dự đoán các điểm lỗi tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra. Sự kết hợp giữa thiết bị đầu cuối thông tin thông minh và quản lý mạng bằng AI hứa hẹn tạo ra các hệ thống truyền thông hiệu quả, linh hoạt và an toàn hơn bao giờ hết.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VŨ ĐỨC THỌ UT URC Celt VŨ ĐỨC THỌ THIET BI DAU CUỐI THONG TIN (Tái bản lần thứ tư) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC LOI NOI DAU Một hệ thống thông tìn truyền tin tức từ nguôn tín đến đích nhận tin. Trong đó thiết bị đâu cuối thông tin (TBĐC) nằm ở đâu hệ thống để biến đối tin tức nguôn thành tín hiệu điện, và nằm ở cuối hệ thống để biến đổi tín hiệu điện thank tin tức có dạng phà hợp với yêu câu nhận tin. “Thiết bị đầu cuối thông tìn" là môn học về nguyên lí các phương pháp biến đổi tin của các TBĐC khác nhau. Những vấn để liên quan đến lượng thong tin nhìn được giới thiệu riêng ở giáo trình truyền hình.

Cuốn "Thiết bị đầu cuối thông tin" được xuất bản lần đâu vào năm 1996. Từ đó đến nay do có sự cập nhật thông tin và để phù hợp với chương trình giảng dạy của trường Đại học Bách khoa Hà Nội, chúng tôi biên soạn lại, bổ sung thêm nội dung trong cuốn "Thiết bị đâu cuốt thông tin" để làm tài liệu giảng dạy cho sinh viên khoa Điện tử - Viễn thông. Giáo trình gâm 16 chương. Từ chương Ì đến chương 9 giới thiệu các TBĐC phục vụ truyền tiếng nói, âm nhạc, văn bản, ảnh tĩnh.

Các chương 10 + 16 giới thiệu các vấn đề của thiết bị đâu cuối số liệu. Cuốn sách chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót ; chúng tôi mong nhận được ˆ nhiêu ý kiến đóng góp của bạn doc gdn xa. Các ý kiến xin gửi về Nhà xuất bản Giáo dục 81 Trân Hưng Đạo - Hà Nội (Tel : 8. Chúng tôi xin trân trọng cắm ơn bạn đọc góp ý kiến nhằm hoàn thiện cuốn sách.

Tác giả Chuong 1 AM THANH - THINH GIAC - TIENG NOI §1. ÂM THANH Sóng âm là sự biến đổi các tính chất của môi trường đàn hồi khi năng lượng âm truyền qua._ Sóng âm có thể truyền trong vật chất thể rắn, lỏng, khí. Sóng âm không, truyền được trong chân ` không. Trong giáo trình này ta chi chú ý.

sự truyền âm trong không khí. Khi kích thích dao *, động âm trong môi trường thể khí thì những lớp khí bị nén và những lớp khí bị dãn được hình thành. Trạng thái nén và đãn lần lượt được lan truyền từ nguồn âm dưới dạng sóng doc (phương dịch chuyển của đao động trùng với phương truyền âm). Sự biến đổi áp-suất-tổng xung quanh áp-suất-tĩnh bằng một lượng nhỏ p = #— #,„ biểu thị thanh áp.

Đơn vị ấp suất 1 pascal, viết tất là Pa = Nim? : 1 bar = 10° dyne/em” = 10°Pa Vi du: 4p sudt tinh 9, cia khf quyén & didu kign tieu chuẩn xấp xỉ 1 bar = 10° thanh 4p trung bình trong không khí. ` Lí thuyết sóng xác định đặc tính sóng Am bởi phương trình sóng : wpa FP ep 1p ys “ ep. Pp FR, %Œ được:giới thiệu ở dưới) Poe ate tae eae ~ thorg Thanh áp p (x, y, z, t) là hàm của các biếu kin gan: 2 a 0 thì ta có sóng phẳng. Khi đó, nghiệm của Trong trường hợp riêng, nếu a phương trình sóng : p =Í| ( -] 1à hàm số khả vi của các biến t, x và xác định don trị theo giá c trị pha 1-4, véi dac tính: (e-s->2#-6-®) e Do đó : St c là tốc độ truyền năng lượng âm (gọi tắt là tốc độ âm).

rela] Nếu sóng phẳng đó là điều hòa, thì : p= V2p, cos(at ~ kx) Pim: bién độ ; pẹ : giá trị hiệu đụng “# : tần số, nghịch đảo của chu kì T, với Af= c = K 2x œ=2nf; K =? ; À. Tốc độ âm c phụ thuộc vào đặc điểm hóa lí của moi trường, ví dụ: trong không khí khô, ŒC, Ø; = 760mmHg, hàm lượng khí CO; là 3 x 107 4 phan tử gam thì c = 33. O khoảng nhiệt độ khí quyển nước ta, có thể xác định: T là nhiệt độ Kenvin. Dưới đây, dẫn ra một số định nghĩa và công thức trong điều kiện sóng Am là phẳng và điều hòa : Tốc độ dao động âm (còn gọi là tốc độ pha) v __ (v«c) Âm trở của môi trường : po: Zs lz|= pe [g/cm2s] p là khối lượng riêng không khí.

: Cường độ âm ï là công suất âm thong qua một đơn vị diện tích mặt sóng. Mật độ năng lượng âm e là năng lượng âm trong một đơn vị thể tích trường âm. THINH GIAC Dưới đây là những kết quả nghiên cứu thống kê về thính giác người. Cảm thụ về tần số Dải tần 16 + 20.000 Hz là phạm vi tần số âm mà tai người có thể cảm thụ được, gọi là âm tần.

Dưới 16 Hz là hạ âm. Trên 20 kHz là siêu âm. Cảm thụ vẻ tần số âm, thể hiện “độ cao” của `6 nhau về độ âm. Khi tăng liên tiếp gấp đôi tần số thì tai người cảm thy thấy bậc biến thiên bằng với tần số fn cao âm.

Trong âm học, người ta thường ding don vi Oetave (oct). Số oct tương ứng được xác định như sau : n=logafe =3,34lg fa fo fo âm Vay 1 oct tượng ứng với biến thiên gấp hai lần về tần số so với tần số chuẩn f„. Khoảng sau day : tdn chiém 10 oct. Ngudi ta con diing don vi ; oct.

Vi dy, chon fy = 20 Hz, ta 6 bang 25 315 40 50 63 80 100 125 160 200 250 315 f,(Hz) | 20 0 12 1 1 1Ì 2 2 22 3 3h 32 4 n(œÐ | 3 3 3.3 âm) % Cực tiểu biến thiên tương đối của tần số mà tai người nhận ra (như là có thay đổi độ cao giá trị khởi đầu được gợi là ngưỡng vi phân của đi thính theo tân số. Ngưỡng này phụ thuộc vào của tần số, cũng phụ thuộc vào biên độ di tân và tốc độ đi tần. Ví dụ : Khoảng thấp hơn 500 Hz + =1% Khoảng cao hơn 4000 Hz =0,4+0,5% ,_ Khoảng tần số trung bình =0,2+0,3% tân số của thiết Vậy sự cảm thụ về tân số âm gần với quy luật log; theo tân số. Các đặc tính bị điện thanh sử dụng trục tần số theo thang tỉ lệ log2 sẽ rất trực quan.

Đặc điểm cấu trúc tai người và khái niệm dải tới hạn tai trong. Hình 1-1 giới thiệu cấu trúc tai người. Tai có 3 phần : tai ngoài, tai giữa, kHz. Tai ngoài Tai ngoài có tác dụng định hướng nguồn âm, cộng hưởng ở tần số chừng 3 lượng cơ học.

để truyền tận cùng ở trống tải ; trống tai biến năng lượng âm thanh thành năng cho tai giữa, với giới hạn trên của thanh áp là 120 dB. đạp nhằm “Tai giữa có 3 xương nhồ nhất của cơthể người : xương búa, xương đe, xương bàn phối hợp trở khang. í ` sự thăng bằng. “Tai trong có tiền đình và màng basilar.

Tiền đỉnh giúp người ta cảm nhận theo chiều dài 32mm. Tế Màng basilar có chừng 30000 tế bào lông xếp thành nhiều hàng dọc dạng xung điện qua cáp bào lông cảm nhận dao động và truyền tin tức âm thanh lên não dưới số khác nhau. Dải sợi đây thần kinh. Từng vùng cục bộ trên màng basilar có tính chọn lọc tần ứng nhạy nhất.

Phương tới hạn là đải tần số được các tế bào lông trong từng vùng cục bộ phản trình thực nghiệm dưới đây xác định dải tới hạn : Dai t6i han = 24,7 (4,37F + 1) Hình 1-1 : Cấu trúc tai người 1. Xương bàn đạp ; 8. Dây thần kinh thính giác. Bề rộng dải tới hạn tính bằng Hz (AF tới hạn) E là tân số trung tâm của dải tới hạn, tính bằng kHz.

Dải tới hạn không phải là cố định ; một âm nào đó sẽ sinh ra một dải tới hạn của âm đó (lấy tần số âm đó làm trung tâm). Thính giác cảm thụ năng lượng âm trong dải tới hạn một cách khác so với cảm thụ năng lượng âm nằm ngoài dải tới hạn. Xét trường hợp các âm đơn cấu thành âm phức. Nếu các âm đơn thuộc về các dải tới hạn khác nhau, thì âm phức tạo ra sẽ dễ nghe.

Nếu các âm đơn cùng thuộc về một dải tới hạn, thì âm phức tạo ra rất chối tai (chối tai nhất khi khoảng cách tần số bằng 0,2 bề rộng dải tới hạn). Cảm thụ về biên độ Cảm thụ vẻ biên độ âm thể hiện “độ to” của âm, thường gọi là âm lượng. Âm lượng không chỉ phụ thuộc vào biên độ âm, mà còn phụ thuộc vào tần số và hàng loạt yếu tố khác. tác động lâu một âm thanh biên độ không đổi thì âm lượng giảm đi.

Ngưỡng nghe được là mức thanh áp nhỏ nhất của âm đơn mà tai người còn cảm thụ được. Ngưỡng nghe được là mức giới hạn chuyển từ trạng thái nghe thấy sang trạng thái không nghe thấy, và ngược lại. Ngưỡng nghe được phụ thuộc tần số, lứa tuổi người nghe, we ed bố trí nguồn âm. Thanh áp hiệu dung của dao động điều hòa 1000 Hz bằng 2.10 ` > N/m? goi 1a ngưỡng nghe được tiêu chuẩn.

Ngưỡng chói tai là mức thanh áp lớn nhất của âm đơn mà tai người còn chịu đựng được. Ngưỡng chói tai là mức giới hạn khả năng chịu đựng nếu vượt quá sẽ gây ra tổn thương thính giác không hồi phục được. Ngưỡng chói tai phụ thuộc tần số (nhưng phụ thuộc ít hơn so với ngưỡng nghe được). Thanh áp điều hòa 1000 Hz bằng 20 N/m? gọi là ngưỡng chói tai tiêu chuẩn.

Nói một cách gần đúng cứ mỗi khoảng tăng gấp 10 lần cường độ âm (đơn) thì tương ứng 8 so với bậc tăng âm lượng 1 lần. Cảm thụ về biên độ âm gần với quy luật logo. Ben là đơn vị sánh tương đối với chuẩn để biểu thị mức âm lượng : M(Ben)= igt Ig với ï là cường độ âm được xét ; 1„ là cường độ âm làm chuẩn. vi dB rat Ở tần số 1000 Hz, thính giác phân biệt biến thiên âm lượng 0,1 Ben = 1 dB.

Don thường dùng : N=10lg = (4B) o Từ các công thức sóng âm phẳng và điều hòa ở §1, ta có : = 201g © = 201g —. N=101g + =10= ig I, & Po Yo TẾ J/mỄ; Nếu chuẩn so sánh là ngưỡng nghe được tiêu chuẩn (1, = 10 ÊW/m?; sọ = 3.10 tuyệt đối Vo = 5.108 m/s) thì số đB tương ứng được gọi là mức tuyệt đối của âm. Ví dụ, mức của ngưỡng chói tai là 120 đB. thính theo Cực tiểu biến thiên am lượng mà tai người nhận ra được gọi là ngưỡng vi phân của độ biên độ.

Nghĩa là âm lượng biểu thị tính chất “lượng tử” của thính giác. Với âm lượng bé gần ngưỡng, nghe được thì ngưỡng AN chừng vài dB. Con với âm lượng trung bình AN = 0,4 đỡ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ