Giáo Trình Hệ Điều Hành Linux Cho Nghề Quản Trị Mạng Máy Tính Cao Đẳng

Giáo trình hệ điều hành Linux dành cho nghề quản trị mạng máy tính cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2017

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. Chương 1: Giới thiệu hệ điều hành Linux

1.1. Lịch sử phát triển của Linux

1.2. Ưu nhược điểm của Linux

1.3. Những ưu điểm của Linux

1.4. Nhược điểm của Linux

1.5. Kiến trúc của hệ điều hành Linux

1.6. Chương trình ứng dụng

1.7. Các đặc tính cơ bản của Linux

1.8. Bộ nhớ ảo

1.9. Sử dụng chung thư viện

1.10. Sử dụng chung chlương trình xử lý văn bản

1.11. Sử dụng chung giao diện cửa sổ

1.12. Các tiện ích sao lưu dữ liệu

1.13. Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình

1.14. Câu hỏi ôn tập chương

2. Chương 2: Cài đặt hệ điều hành Linux

2.1. Chuẩn bị cài đặt

2.2. Chọn cấu hình phần cứng

2.3. Dung lượng đĩa và bộ nhớ

2.4. Những cách cài đặt Linux

2.5. Phân vùng ổ đĩa cứng

2.6. Chọn cấu hình phần cứng

2.7. Tiến hành cài đặt

2.8. Các cách cài đặt

2.9. Trình tự cài đặt

2.10. Thiết lập cấu hình mạng

2.11. Thiết lập trương khoản người dùng

2.12. Thiết lập cấu hình xác thực

2.13. Chọn các gói phần mềm cài đặt

2.14. Thiết lập cấu hình X Window

2.15. Cài đặt các gói phần mềm

2.16. Câu hỏi ôn tập chương

3. Chương 3 Các khái niệm cơ bản trong Linux

3.1. Màn hình làm việc

3.2. Sử dụng shell prompt (Terminal)

3.3. Tạo account mới

3.4. Nautilus- File Manager

3.5. Giao diện đồ họa và giao diện dòng lệnh

3.6. Giao diện đồ họa

3.7. Giao diện dòng lệnh

3.8. Hệ thống tập tin

3.9. Các kiểu file có trong Linux

3.10. Quy ước tên file trong Linux

3.11. Cấu trúc hệ thống file của Linux

3.12. Cấu hình phần cứng

3.13. Cấu hình DHCP Server

3.14. Cấu hình Web Server

3.15. Quản lý tiến trình

3.16. Các lệnh cơ bản trong quản lý tiến trình

3.17. Tập tin và thư mục

3.18. Một số khái niệm

3.19. Các lệnh trong hệ thống tập tin

3.20. Câu hỏi ôn tập chương

4. Chương 4: Cài đặt phần mềm trong hệ điều hành Linux

4.1. Đặc tính của RPM

4.2. Sử dụng công cụ dòng lệnh RPM

4.3. Cài đặt phần mềm bằng rpm

4.4. Loại bỏ phần mềm đã cài đặt trong hệ thống

4.5. Nâng cấp phần mềm

4.6. Truy vấn các phần mềm

4.7. Cài đặt các gói dạng TAR

4.8. Chuẩn bị cài đặt

4.9. Tiến hành cài đặt

4.10. Câu hỏi ôn tập chương

5. Chương 5: Các ứng dụng phần mềm phổ biến trong Linux

5.1. Bộ phần mềm văn phòng OpenOffice

5.2. Hỗ trợ unicode

5.3. Các phần mềm Internet

5.4. Gửi Và Nhận Thư từ Webmail

5.5. Các phần mềm Multimedia

5.6. Một số phần mềm multimedia

5.7. Hình ảnh giao diện của một số phần mềm multimedia

5.8. Trình xử lý ảnh The GIMP

5.9. Các phần mềm hệ thống

5.10. Shell thiết lập các tập tin

5.11. Cài đặt các file

5.12. Câu hỏi ôn tập chương

6. Chương 6: Giao diện dòng lệnh

6.1. Khái niệm Shell

6.2. Một số lệnh cơ bản

6.3. Lệnh liên quan đến hệ thống

6.4. Lệnh thao tác trên tập tin

6.5. Lệnh khi làm việc trên terminal

6.6. Sử dụng phím tắt

6.7. Tạo thư mục

6.8. Xóa thư mục với lệnh rmdir

6.9. Xem đường dẫn thư mục hiện thời với lệnh pwd

6.10. Lệnh đổi tên thư mục với lệnh mv

6.11. Tạo file với lệnh touch

6.12. Tạo file với lệnh cat

6.13. Cấu hình Shell

6.14. Thiết lập môi trường terminal

6.15. Thiết lập môi trường Shell

6.16. Lập trình Shell

6.17. Sử dụng biến

6.18. Câu hỏi ôn tập chương

7. Chương 7: Hệ thống tập tin

7.1. Khái niệm hệ thống tập tin

7.2. Một số nội dung liên quan đến tên file (bao gồm cả tên thư mục)71

7.3. Các công cụ tìm kiếm tập tin

7.4. Tìm kiếm với các tiêu chí khác

7.5. Khắc phục lỗi thường gặp

7.6. Di chuyển trong hệ thống tập tin

7.7. Sao chép file với lệnh cp

7.8. Di chuyển tới thư mục khác

7.9. Sao chép thư mục

7.10. Di chuyển thư mục

7.11. Quản lý ổ đĩa và phân vùng

7.12. Bảo trì hệ thống tập tin

7.13. Lệnh chmd, chown, chgrp

7.14. Câu hỏi ôn tập chương

8. Chương 8: Quản lý người dùng

8.1. Khái niệm tài khoản người dùng

8.2. Hệ thống quản lý người dùng

8.3. Quyền truy nhập

8.4. Tạo tài khoản người dùng

8.5. Thay đổi thông tin của tài khoản

8.6. Tạm khóa tài khoản người dùng

8.7. Hủy tài khoản

8.8. Các lệnh quản lý người dùng

8.9. File /etc/passwd

8.10. Thêm người dùng với lệnh useradd

8.11. Thay đổi thuộc tính người dùng

8.12. Xóa bỏ một người dùng (lệnh userdel)

8.13. Phân quyền trên hệ thống tập tin

8.14. Câu hỏi ôn tập chương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo Trình Hệ Điều Hành Linux Dành Cho Quản Trị Mạng Máy Tính

Giáo trình Hệ Điều Hành Linux là tài liệu quan trọng cho sinh viên ngành Quản trị mạng máy tính. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức cơ bản về hệ điều hành Linux mà còn giúp sinh viên làm quen với các khái niệm và công cụ cần thiết trong quản trị mạng. Việc hiểu rõ về Hệ điều hành Linux sẽ giúp sinh viên có nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau này.

1.1. Lịch sử phát triển của Hệ Điều Hành Linux

Hệ điều hành Linux được phát triển từ những năm 1991 bởi Linus Torvalds. Từ đó, Linux đã trải qua nhiều phiên bản và cải tiến, trở thành một trong những hệ điều hành phổ biến nhất thế giới. Sự phát triển này không chỉ nhờ vào Linus mà còn có sự đóng góp của hàng nghìn lập trình viên trên toàn cầu.

1.2. Các đặc tính nổi bật của Hệ Điều Hành Linux

Linux nổi bật với tính ổn định, bảo mật cao và khả năng tương thích với nhiều phần cứng khác nhau. Những đặc tính này giúp Linux trở thành lựa chọn hàng đầu cho các máy chủ và hệ thống mạng lớn.

II. Những Thách Thức Khi Sử Dụng Hệ Điều Hành Linux Trong Quản Trị Mạng

Mặc dù Hệ điều hành Linux mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng không thiếu những thách thức mà người dùng phải đối mặt. Việc thiếu hỗ trợ cho một số phần cứng và phần mềm ứng dụng có thể gây khó khăn cho người dùng mới. Ngoài ra, việc yêu cầu người dùng có kiến thức kỹ thuật cao cũng là một rào cản lớn.

2.1. Khó khăn trong việc cài đặt và cấu hình

Quá trình cài đặt và cấu hình Hệ điều hành Linux có thể phức tạp, đặc biệt đối với những người chưa có kinh nghiệm. Việc sử dụng dòng lệnh thay vì giao diện đồ họa có thể khiến người dùng cảm thấy khó khăn.

2.2. Thiếu hỗ trợ cho phần cứng và phần mềm

Một số thiết bị phần cứng không có trình điều khiển tương thích với Linux, điều này có thể gây khó khăn trong việc sử dụng. Hơn nữa, nhiều phần mềm ứng dụng phổ biến trên Windows không có phiên bản tương thích với Linux.

III. Phương Pháp Cài Đặt Hệ Điều Hành Linux Hiệu Quả

Cài đặt Hệ điều hành Linux có thể được thực hiện qua nhiều phương pháp khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Các bước chuẩn bị trước khi cài đặt cũng rất quan trọng để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ.

3.1. Chuẩn bị phần cứng và phần mềm cần thiết

Trước khi cài đặt, cần xác định cấu hình phần cứng tối thiểu và tải về phiên bản Linux phù hợp. Việc này giúp đảm bảo rằng hệ thống sẽ hoạt động ổn định sau khi cài đặt.

3.2. Các bước cài đặt cơ bản

Quá trình cài đặt bao gồm việc phân vùng ổ đĩa, thiết lập cấu hình mạng và cài đặt các gói phần mềm cần thiết. Mỗi bước cần được thực hiện cẩn thận để tránh lỗi xảy ra.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Hệ Điều Hành Linux Trong Quản Trị Mạng

Hệ điều hành Linux được sử dụng rộng rãi trong quản trị mạng nhờ vào tính ổn định và bảo mật cao. Nhiều tổ chức lớn đã chọn Linux làm nền tảng cho các máy chủ của họ. Việc sử dụng Linux không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu suất làm việc.

4.1. Quản lý dịch vụ mạng với Linux

Linux hỗ trợ nhiều dịch vụ mạng như DNS, DHCP và Web Server. Việc cấu hình các dịch vụ này trên Linux giúp quản trị viên dễ dàng quản lý và duy trì hệ thống mạng.

4.2. Bảo mật mạng với Hệ Điều Hành Linux

Linux cung cấp nhiều công cụ bảo mật mạnh mẽ, giúp bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài. Việc sử dụng tường lửa và các công cụ giám sát giúp tăng cường an ninh cho mạng.

V. Kết Luận Về Giáo Trình Hệ Điều Hành Linux Dành Cho Quản Trị Mạng

Giáo trình Hệ Điều Hành Linux là tài liệu quý giá cho sinh viên ngành Quản trị mạng máy tính. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này sẽ giúp sinh viên tự tin hơn trong việc làm việc với Linux trong tương lai. Hệ điều hành Linux không chỉ là một công cụ mà còn là một nền tảng để phát triển sự nghiệp.

5.1. Tương lai của Hệ Điều Hành Linux

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, Hệ điều hành Linux sẽ tiếp tục được cải tiến và mở rộng. Sự phổ biến của Linux trong các lĩnh vực như điện toán đám mây và IoT cho thấy tiềm năng lớn của nó trong tương lai.

5.2. Lời khuyên cho sinh viên khi học về Linux

Sinh viên nên chủ động tìm hiểu và thực hành với Hệ điều hành Linux. Việc tham gia các dự án thực tế và cộng đồng mã nguồn mở sẽ giúp nâng cao kỹ năng và kiến thức chuyên môn.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Hãy nêu quá trình phát triển của hệ điều hành Linux? Lấy ví dụ minh họa về các nước trên thế giới đang sử dụng hệ điều hành này? 2. Hãy cho biết ưu điểm của hệ điều hành Linux? Nhược điểm khi sử dụng hệ điều hành này? 3. Vẽ sơ đồ kiến trúc chung và nêu kiến trúc của Linux Redhat? 4.

Cho biết các đặc tính của hệ điều hành Linux? Liên hệ thực tế? 14 Chương 2: Cài đặt hệ điều hành Linux Mục tiêu: - Trình bày được yêu cầu phần cứng của máy tính cài hệ điều hành Linux; - Biết qui trình cài đặt hệ điều hành Linux; - Biết cách phân vùng ổ đĩa; - Chọn lựa được phương pháp cài đặt nhanh và chính xác nhất; - Thiết lập được chế độ về cấu hình mạng, tài khoản và xác thực người dùng; - Xác định gói phần mềm Linux nào cần sử dụng trong quá trình cài đặt; - Có thái độ cẩn thận, tỉ mỉ, chính xác. Chuẩn bị cài đặt 2. Chọn cấu hình phần cứng Linux không đòi hỏi máy có cấu hình mạnh. Tuy nhiên nếu phần cứng có cấu hình thấp quá thì có thể không chạy được X-Window hay các ứng dụng có sẵn.

Cấu hình tối thiểu nên dùng: - CPU: Pentium MMX trở lên. - RAM: 64MB trở lên cho Text mode, 192MB cho Graphics mode. - Đĩa cứng: Dung lượng đĩa còn phụ thuộc vào loại cài đặt.  Custum Installation (mininum): 520MB  Server (minimum): 870MB  Personal Desktop: 1.4GB  Custum Installation (everything): 5.3GB - 2MB cho card màn hình nếu muốn sử dụng chế độ đồ họa.

Dung lượng đĩa và bộ nhớ - Dung lượng đĩa: Sau khi có bìa điều khiển thích hợp cho ổ đĩa rồi, bạn phải quan tâm đến các yêu cầu về dung lượng ổ đĩa. Linux chấp nhận một lúc nhiều ổ đĩa cứng và có thể cài đặt nó không cùng trên một ổ duy nhất. Muốn sử dụng Linux cho có hiệu quả, bạn phải phân vùng lại ổ đĩa cứng và cấp phát đủ dung lượng đĩa cho các tệp hệ thống Linux và cho các tệp dữ liệu của bạn. Phân vùng (Partition) là chia những vùng theo ý của người sử dụng khi bắt đầu thiết lập thông số cho ổ đĩa cứng và trước khi định dạng ổ đĩa cứng.

Dung lượng đĩa cần thiết tuỳ thuộc vào phần mềm bạn sẽ cài đặt và số lượng dữ liệu mà phần mềm ấy sinh ra. So với hầu hết các hệ điều hành kiểu UNIX, Linux đòi hỏi 15 dung lượng đĩa ít hơn. Bạn có thể chạy toàn bộ hệ Linux (không có phần X Window- tức là chỉ ở Text mode) với chỉ 80 MB (bản kernel 2. Nếu cài đặt không sót một thứ gì trong bản phát hành, bạn sẽ cần từ 1.5 GB tuỳ theo phiên bản và nhà sản xuất.

Thông thường lệnh DOS fdisk hoặc một vài thương phẩm khác cho phép bạn phân chia lại ổ đĩa cứng và Linux cũng có tiện ích tương tự gọi là FIPS. Chú ý: Nếu bạn cài đặt Linux vào một ổ đĩa cứng mới nguyên thì không sao, còn đối với ổ đang dùng thì phải phân vùng và định dạng lại. Việc này sẽ xoá sạch toàn bộ thông tin trên ổ đĩa cứng, do đó bạn phải sao lưu cẩn thận trước khi cài đặt Linux. Nếu ổ đĩa cứng có dung lượng lớn, bạn có thể phân thành nhiều vùng và sao chép thông tin trở lại vào các vùng đã khai báo.

- Bộ nhớ Linux không đòi hỏi nhiều RAM, nhất là khi so sánh với các hệ điều hành khác như Windows 2000, XP hoặc Windows NT. Theo kernel và HOW-TO phiên bản ngày 11-7-2001, Linux chỉ cần 2 MB RAM, nhưng trong thực tế sử dụng thì Linux cần ít nhất 4 MB RAM. Thật sự, cấu hình thấp với 4 MB RAM chỉ có thể chạy ở chế độ văn bản, không có giao diện đồ hoạ. Từ phiên bản RedHat v.2, bạn cần ít nhất là 64 MB RAM và hiện nay 128 MB là yêu cầu trung bình.

Nếu có ít hơn 4 MB RAM, bạn phải chạy với tệp hoán chuyển (swap file) ở trên đĩa cứng, được dùng như bộ nhớ ảo và do đó làm chậm hệ thống. Lượng RAM cần thiết còn phụ thuộc vào việc bạn sử dụng máy để làm gì. Càng muốn có nhiều chức năng bạn càng cần thêm RAM. Khi bạn dùng máy để quản trị một cơ sở dữ liệu thì lượng RAM cần thiết sẽ tăng lên rất nhiều.

Việc sử dụng giao diện đồ hoạ X Window (bằng phần mềm XFree86) làm tăng nhu cầu về bộ nhớ. Bạn cần ít nhất 8 MB RAM vật lý và 8 MB tệp hoán chuyển, tức là 16 MB RAM ảo để có một hệ thống hoạt động hiệu quả. Những cách cài đặt Linux Có thể cài đặt Linux bằng một trong các cách sau: - Từ ổ đĩa CD-ROM. - Từ bản sao chép Linux trên ổ đĩa cứng hoặc USB.

- Cài đặt từ server mạng, sử dụng HTTP, FTP, hoặc NFS, … - Phương pháp cài đặt từ Windows bằng Wubi 2. Phân vùng ổ đĩa cứng - Điều này cho phép bạn tạo các phân vùng mới trên không gian trống của đĩa, hoặc để sử dụng các phân vùng Linux đã tồn tại. - Cấp phát không gian trao đổi thích hợp. - Xác định hệ thống file nào để sử dụng.

 Lưu ý: - Cần chuẩn bị phân vùng đĩa còn trống để cài Linux. 16 - Linux cần tối thiểu hai phân vùng là Linux Native (ext3) và Linux swap. Đơn giản, bạn có thể dùng Partition Magic để phân chia đĩa. - Một partition là Linux native ext3.

Cần khoảng 2GB trở lên để cài Linux, bao gồm cả KDE và GNOME, các tiện ích đồ họa, multimedia, và lập trình. Tối thiểu bạn cần 400MB và cài toàn bộ là 4,5GB. - Một partition là Linux swap, là phân vùng trao đổi của Linux dành cho việc sử dụng bộ nhớ ảo làm không gian trao đổi. Thông thường, dung lượng bộ nhớ ảo tối ưu sẽ gấp đôi dung lượng bộ nhớ RAM của hệ thống.

Chọn cấu hình phần cứng Linux không đòi hỏi máy có cấu hình mạnh. Tuy nhiên nếu phần cứng có cấu hình thấp quá thì có thể không chạy được X-Window hay các ứng dụng có sẵn. Cấu hình tối thiểu nên dùng: - CPU: Pentium MMX trở lên. - RAM: 64MB trở lên cho Text mode, 192MB cho Graphics mode.

- Đĩa cứng: Dung lượng đĩa còn phụ thuộc vào loại cài đặt.  Custum Installation (mininum): 520MB  Server (minimum): 870MB  Personal Desktop: 1.4GB  Custum Installation (everything): 5.3GB - 2MB cho card màn hình nếu muốn sử dụng chế độ đồ họa. Tiến hành cài đặt 2. Các cách cài đặt Có thể cài đặt Linux bằng một trong các cách sau: - Từ ổ đĩa CD-ROM.

- Từ bản sao chép Linux trên ổ đĩa cứng hoặc USB. - Cài đặt từ server mạng, sử dụng HTTP, FTP, hoặc NFS, … 2. Trình tự cài đặt Quá trình cài đặt hệ điều hành Red Hat Linux 9.0 - Boot từ CD-ROM (Hình 2.1) Nếu máy bạn có CD-ROM, bạn hãy khởi động máy tính, chỉnh lại BIOS thứ tự boot đầu tiên là CD-ROM và đưa đĩa cài đặt vào ổ CD.1 Boot CD - Chọn chế độ cài đặt (Hình 2.2) Chúng ta có thể chọn các chế độ: - Chương trình hệ điều hành Linux đặt dưới chế độ đồ họa (Graphical mode) -> [Enter]. - Linux text: Chương trình hệ điều hành Linux đặt dưới chế độ text (Text mode).2 Chọn chế độ cài đặt - Kiểm tra đĩa trước khi cài đặt (Hình 2.3 Thông báo kiểm tra đĩa 18 Chọn OK để test đĩa, hoặc chọn Skip để bỏ qua quá trình test.

Chọn ngôn ngữ hiển thị trong quá trình cài đặt (Hình 2.4) Ta chọn ngôn ngữ “English”. Sau khi chọn nhấn Next để tiếp tục.4 Chọn ngôn ngữ - Lựa chọn Keyboard (Hình 2.5 Chọn phím Chọn kiểu bàn phím thích hợp với hệ thống, chọn Next. - Lựa chọn chuột (Hình 2.6 Chọn chuột Chọn loại mouse phù hợp với mouse của mình. Khi chọn lưu ý cổng gắn mouse kà serial hay PS/2, chọn Next.

- Lựa chọn kiểu cài đặt (Hình 2.7 Chọn kiểu cài đặt Personal Desktop: dành cho người mới bắt đầu với Linux hoặc cho những hệ thống desktop cá nhân. Chương trình cài đặt sẽ chọn lựa những gói phần mềm cần thiết nhất cho cấu hình này. Dung lượng đĩa cần cho kiểu cài đặt này chiếm khoảng 1.5GB, bao gồm cả môi trường đồ hoạ. WorkStation: dành cho những trạm làm việc với chức năng đồ hoạ cao cấp và các công cụ phát triển.

Server: cài đặt hệ thống đóng vai trò máy chủ như web server, ftp sever, SQL server,. Custom: đây là lựa chọn linh hoạt cho bạn trong quá trình cài đặt. Bạn có thể chọn các gói phần mềm, các môi trường làm việc, boot loader tuỳ theo ý bạn. - Chọn cách chia partition (Hình 2.8 Lựa chọn chia partition - Automatically partition: cho phép hệ thống tự động phân vùng ổ đĩa hợp lý để cài hệ điều hành (thông thường theo cách này thì hệ thống sẽ tạo ra hai phân vùng: /boot, /swap).

- Manually partition with Disk Druid: chia partition bằng tiện ích Disk Druid. Đây là cách chia partition dưới dạng đồ họa dễ dùng. Nếu ta là người mới học cách cài đặt thì nên lựa chọn Automatically partition. - Chia partition bằng tay Hình 2.9 Cách chia bằng tay - Remove all Linux partitions on this system: khi ta muốn loại bỏ tất cả các Linux partition có sẵn trong hệ thống.

- Keep all partitions and use existing free space: khi ta muốn giữ lại tất cả các partition có sẵn và chỉ sử dụng không gian trống còn lại để phân vùng. 21 - Tùy theo từng yêu cầu riêng mà ta có thể lựa chọn các yêu cầu trên cho phù hợp, sau đó chọn Next. Khi ta chọn cách chia partition bằng tay ta sẽ sử dụng tiện ích Disk Druid. Disk Druid hiển thị các partition của đĩa dưới chế độ đồ họa ở phía trên.

Bạn có thể chọn từng partition để thao tác. Chi tiết các partition gồm kích thước, loại hệ thống tập tin, thư mục được mount vào.New: tạo một partition mới, chỉ định tên phân vùng (mount point), loại filesystem (ext3) và kích thước (size) tính bằng MByte (tùy chọn). - Edit: thay đổi lại các tham số của phân vùng được chọn. - Delete: xóa phân vùng được chọn.

- Reset: phục hồi lại trạng thái đĩa như trước khi thao tác. - Make RAID: sử dụng với RAID (Redundant Array of Independent Disks) khi ta có ít nhất 3 đĩa cứng. Tạo ra vùng swap (Hình 2.10 Tạo Swap - Tạo partition ext3, sau khi tạo swap partition (Hình 2.11 Tạo ext3 - Cấu hình Boot Loader 22 Hình 2.12 Cấu hình boot loader Đây là chương trình dùng để khởi động Linux khi bạn có hơn một hệ điều hành được cài đặt trên hệ thống. Boot Loader cho phép bạn chọn các hệ điều hành để khởi động qua menu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ