I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình giáo dục quốc phòng an ninh phần 2
Giáo trình giáo dục quốc phòng an ninh dùng cho hệ cao đẳng nghề, tái bản lần thứ ba, phần 2 là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn theo chương trình khung môn GDQPAN do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Ấn phẩm này, do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành, cung cấp những kiến thức nền tảng và chuyên sâu về nhiệm vụ chiến lược kết hợp phát triển kinh tế-xã hội với tăng cường, củng cố quốc phòng, an ninh. Đây không chỉ là một sách giáo dục quốc phòng an ninh cao đẳng thông thường, mà còn là kim chỉ nam giúp sinh viên nhận thức rõ trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Nội dung của học phần giáo dục quốc phòng 2 tập trung vào việc phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của mối quan hệ biện chứng giữa kinh tế và quốc phòng. Kinh tế được xác định là yếu tố quyết định đến sức mạnh quốc phòng, trong khi một nền quốc phòng vững mạnh tạo ra môi trường hòa bình, ổn định để kinh tế phát triển. Tài liệu nhấn mạnh, đây là một tất yếu khách quan, một quy luật tồn tại và phát triển của dân tộc Việt Nam qua hàng ngàn năm lịch sử dựng nước và giữ nước. Sinh viên khi tiếp cận tài liệu môn giáo dục quốc phòng này sẽ được trang bị hệ thống kiến thức toàn diện, từ các quan điểm chỉ đạo của Đảng, chính sách của Nhà nước đến các giải pháp cụ thể trong từng ngành, lĩnh vực và vùng lãnh thổ chiến lược. Các bài học không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn gắn liền với thực tiễn, giúp người học vận dụng kiến thức vào quá trình rèn luyện bản thân, sẵn sàng tham gia vào hai nhiệm vụ chiến lược của đất nước.
1.1. Mục tiêu cốt lõi của học phần giáo dục quốc phòng 2
Mục tiêu chính của học phần giáo dục quốc phòng 2 là trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về tính tất yếu khách quan của việc kết hợp phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng, an ninh. Học phần giúp người học hiểu rõ mối quan hệ biện chứng: kinh tế là nền tảng, quyết định sức mạnh quốc phòng, an ninh; ngược lại, quốc phòng, an ninh vững mạnh là điều kiện tiên quyết để bảo vệ và thúc đẩy kinh tế phát triển. Theo tài liệu, sinh viên sau khi hoàn thành học phần phải có khả năng “Trình bày được những kiến thức cơ bản về tính tất yếu khách quan của việc kết hợp phát triển kinh tế với tăng cường, củng cố quốc phòng và an ninh”. Bên cạnh đó, học phần còn hướng đến việc hình thành ý thức, trách nhiệm công dân, giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học vào quá trình rèn luyện bản thân và sẵn sàng tham gia vào sự nghiệp chung của đất nước. Đây là nền tảng để xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc trong thời đại mới.
1.2. Cấu trúc và nội dung chính trong ebook giáo dục quốc phòng an ninh phần 2
Nội dung của ebook giáo dục quốc phòng an ninh phần 2 được cấu trúc một cách khoa học, logic, đi từ lý luận chung đến các nội dung ứng dụng cụ thể. Phần đầu tập trung vào cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích mối quan hệ giữa kinh tế, quốc phòng và an ninh. Phần tiếp theo đi sâu vào nội dung kết hợp trong từng ngành, lĩnh vực kinh tế chủ yếu như công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải, y tế, giáo dục. Đặc biệt, giáo trình dành một phần quan trọng để phân tích việc kết hợp này trên các vùng lãnh thổ chiến lược: vùng kinh tế trọng điểm, vùng núi biên giới và vùng biển đảo. Cuối cùng, tài liệu đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm thực hiện hiệu quả nhiệm vụ này. Các tài liệu bổ trợ như slide bài giảng GDQPAN phần 2 và các câu hỏi ôn tập, đáp án trắc nghiệm giáo dục quốc phòng thường được xây dựng bám sát cấu trúc này, giúp sinh viên dễ dàng hệ thống hóa kiến thức.
II. Nhận diện thách thức từ chiến lược diễn biến hòa bình và an ninh
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức an ninh phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và củng cố quốc phòng. Giáo trình giáo dục quốc phòng an ninh phần 2 nhấn mạnh hai trong số những thách thức lớn nhất hiện nay là chiến lược “diễn biến hòa bình” và các mối đe dọa an ninh phi truyền thống. Các thế lực thù địch không ngừng sử dụng các chiêu bài “dân chủ”, “nhân quyền” để can thiệp vào công việc nội bộ, gây mất ổn định chính trị - xã hội. Chúng lợi dụng các vấn đề về dân tộc, tôn giáo, các khó khăn trong đời sống kinh tế để kích động, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Mục tiêu của chúng là xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và chế độ xã hội chủ nghĩa. Bên cạnh đó, các vấn đề an ninh phi truyền thống như an ninh mạng, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh nguồn nước, và tội phạm xuyên quốc gia đang nổi lên như những nguy cơ hiện hữu, tác động trực tiếp đến sự phát triển bền vững của đất nước. Những thách thức này không thể giải quyết đơn thuần bằng các biện pháp quân sự, mà đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp sức mạnh kinh tế, chính trị, văn hóa, đối ngoại và quốc phòng. Giáo trình cung cấp cơ sở lý luận để nhận diện và phân tích các thủ đoạn, từ đó đề ra các biện pháp phòng, chống hiệu quả, bảo vệ vững chắc Tổ quốc từ sớm, từ xa.
2.1. Phân tích âm mưu thủ đoạn của chiến lược diễn biến hòa bình
Giáo trình phân tích rõ, chiến lược “diễn biến hòa bình” là một chiến lược tổng thể của các thế lực thù địch nhằm lật đổ chế độ chính trị của các nước xã hội chủ nghĩa mà không cần dùng đến chiến tranh xâm lược. Thủ đoạn của chúng rất tinh vi, tác động trên mọi lĩnh vực: chính trị, kinh tế, tư tưởng, văn hóa. Về kinh tế, chúng dùng viện trợ, đầu tư để gây sức ép, chuyển hóa nền kinh tế theo hướng tư bản. Về chính trị, chúng kích động đòi “đa nguyên, đa đảng”, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Về tư tưởng - văn hóa, chúng truyền bá lối sống thực dụng, làm phai nhạt lý tưởng cách mạng và bản sắc văn hóa dân tộc. Tài liệu chỉ rõ, các địa bàn trọng điểm mà địch nhắm tới là các vùng kinh tế phát triển, các vùng dân tộc, tôn giáo nhạy cảm. Việc kết hợp kinh tế với quốc phòng chính là giải pháp nền tảng để làm thất bại âm mưu này, bằng cách xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ và nâng cao đời sống nhân dân, củng cố niềm tin vào chế độ.
2.2. Tác động của các vấn đề an ninh phi truyền thống hiện nay
Các vấn đề an ninh phi truyền thống là những mối đe dọa không xuất phát từ hành động quân sự của một quốc gia khác nhưng có khả năng gây bất ổn nghiêm trọng. Giáo trình nhấn mạnh, các vấn đề như an ninh mạng, khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, dịch bệnh, và thảm họa môi trường có thể làm suy yếu tiềm lực kinh tế, gây rối loạn xã hội và làm giảm sức mạnh quốc phòng. Ví dụ, một cuộc tấn công mạng vào hệ thống tài chính quốc gia có thể gây thiệt hại kinh tế nặng nề hơn cả một cuộc xung đột vũ trang. Do đó, việc xây dựng các phương án phòng, chống các mối đe dọa này là một phần không thể tách rời của nhiệm vụ quốc phòng, an ninh. Điều này đòi hỏi phải đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực quản lý nhà nước và xây dựng ý thức phòng, chống cho toàn dân, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế (công nghệ cao) và bảo vệ an ninh quốc gia.
III. Phương pháp kết hợp kinh tế với quốc phòng an ninh hiệu quả
Việc kết hợp phát triển kinh tế với tăng cường quốc phòng, an ninh là một quan điểm nhất quán và sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, được đúc kết từ cơ sở lý luận khoa học và kinh nghiệm thực tiễn lịch sử. Giáo trình giáo dục quốc phòng an ninh phần 2 đã hệ thống hóa phương pháp này một cách toàn diện. Về lý luận, tài liệu khẳng định kinh tế, quốc phòng, an ninh là ba mặt hoạt động cơ bản của một quốc gia độc lập. Chúng có quy luật vận động riêng nhưng lại tác động qua lại, chi phối lẫn nhau. Trong đó, kinh tế là yếu tố quyết định. Như Friedrich Engels đã khẳng định: “Không có gì phụ thuộc vào kinh tế tiên quyết hơn là chính quân đội và hạm đội”. Một nền kinh tế vững mạnh sẽ cung cấp cơ sở vật chất, kỹ thuật, và nguồn nhân lực chất lượng cao cho quốc phòng. Ngược lại, quốc phòng, an ninh vững chắc tạo ra môi trường hòa bình, ổn định, là điều kiện tiên quyết cho kinh tế phát triển. Về thực tiễn, lịch sử dân tộc Việt Nam là minh chứng sống động. Từ các triều đại phong kiến với kế sách “ngụ binh ư nông”, “quốc phú binh cường” đến thời đại Hồ Chí Minh với chủ trương “vừa kháng chiến, vừa kiến quốc”, sự kết hợp này luôn là quy luật sống còn. Trong kháng chiến chống Mỹ, miền Bắc vừa xây dựng kinh tế xã hội chủ nghĩa, vừa là hậu phương lớn chi viện cho tiền tuyến miền Nam. Sách giáo dục quốc phòng an ninh cao đẳng này giúp sinh viên hiểu rằng, sự kết hợp này không phải là một sự cộng gộp cơ học mà là sự gắn kết hữu cơ trong một chỉnh thể thống nhất, từ hoạch định chiến lược đến triển khai thực hiện.
3.1. Cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng kinh tế và quốc phòng
Tài liệu phân tích sâu sắc cơ sở lý luận của sự kết hợp. Kinh tế quyết định nguồn gốc ra đời, bản chất và sức mạnh của quốc phòng, an ninh. Lợi ích kinh tế là nguyên nhân sâu xa của các mâu thuẫn, xung đột xã hội, đòi hỏi phải có hoạt động quốc phòng để giải quyết và bảo vệ. Bản chất của chế độ kinh tế quyết định bản chất của nền quốc phòng. Hơn nữa, kinh tế cung cấp cơ sở vật chất, công nghệ, vũ khí và con người cho quân đội. Ngược lại, quốc phòng, an ninh tác động trở lại kinh tế ở cả hai mặt. Tích cực là tạo môi trường ổn định cho phát triển. Tiêu cực là tiêu tốn một phần đáng kể nguồn lực xã hội. Do đó, việc kết hợp một cách khoa học, hài hòa là tất yếu để tối đa hóa mặt tích cực và hạn chế tác động tiêu cực, tạo nên sức mạnh tổng hợp quốc gia.
3.2. Kinh nghiệm thực tiễn từ lịch sử dựng nước và giữ nước
Lịch sử Việt Nam là một kho tàng kinh nghiệm quý báu. Cha ông ta đã thực hiện chính sách “ngụ binh ư nông”, cho binh lính thay phiên nhau về quê sản xuất, khi có giặc thì lại ra trận. Các triều đại phong kiến luôn coi trọng tư tưởng “dân giàu, nước mạnh”, “quốc phú binh cường”. Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, Đảng ta đã vận dụng sáng tạo quy luật này. Chủ trương “vừa kháng chiến, vừa kiến quốc” trong kháng chiến chống Pháp hay việc miền Bắc trở thành hậu phương lớn cho tiền tuyến miền Nam là những minh chứng điển hình. Giai đoạn sau 1975, sự kết hợp này được triển khai trên quy mô toàn diện hơn, thể hiện rõ trong các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong xây dựng các khu kinh tế - quốc phòng.
IV. Cách áp dụng kết hợp kinh tế quốc phòng trong các lĩnh vực then chốt
Việc kết hợp kinh tế với quốc phòng, an ninh không chỉ là một chủ trương chiến lược mà còn phải được cụ thể hóa trong từng ngành và lĩnh vực kinh tế chủ yếu. Giáo trình giáo dục quốc phòng an ninh phần 2 đã chỉ ra cách thức áp dụng một cách chi tiết, đảm bảo tính “lưỡng dụng” và hiệu quả trong cả thời bình lẫn thời chiến. Trong công nghiệp, việc kết hợp thể hiện ở quy hoạch các khu công nghiệp, nhà máy một cách phân tán, hợp lý, tránh tập trung quá lớn để giảm thiểu thiệt hại khi có chiến tranh. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng như cơ khí, luyện kim, điện tử, hóa chất, đóng tàu, vừa phục vụ dân sinh, vừa có khả năng sản xuất trang thiết bị quân sự. Các nhà máy quốc phòng trong thời bình cần tham gia sản xuất hàng dân dụng chất lượng cao. Trong nông, lâm, ngư nghiệp, sự kết hợp nhằm đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, xây dựng các cơ sở hậu cần tại chỗ và củng cố “thế trận lòng dân”. Phát triển kinh tế rừng gắn với công tác định canh định cư, xây dựng các cơ sở chính trị vững chắc ở vùng biên giới. Phát triển đánh bắt xa bờ gắn với xây dựng lực lượng dân quân biển, bảo vệ chủ quyền. Các lĩnh vực khác như giao thông, bưu điện, y tế, giáo dục cũng phải được xây dựng theo hướng lưỡng dụng. Hệ thống đường giao thông phải đáp ứng nhu cầu cơ động của lực lượng vũ trang. Hệ thống thông tin liên lạc phải đảm bảo an toàn, thông suốt trong mọi tình huống. Tài liệu môn giáo dục quốc phòng này cung cấp một cái nhìn hệ thống về việc biến mọi tiềm lực kinh tế thành sức mạnh quốc phòng.
4.1. Kết hợp trong phát triển công nghiệp và nông lâm ngư nghiệp
Trong công nghiệp, việc kết hợp phải được thực hiện ngay từ khâu quy hoạch, bố trí các đơn vị kinh tế hợp lý trên các vùng lãnh thổ. Cần đầu tư vào các ngành công nghiệp có tính lưỡng dụng cao. Kế hoạch động viên công nghiệp quốc gia phục vụ thời chiến phải được xây dựng sẵn sàng. Trong nông, lâm, ngư nghiệp, mục tiêu là khai thác hiệu quả tiềm năng đất, rừng, biển, đảo để phát triển đa dạng các ngành nghề, vừa nâng cao đời sống nhân dân, vừa tạo ra nguồn dự trữ dồi dào cho quốc phòng. Việc này phải gắn với xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới, đảm bảo an ninh nông thôn, tạo nền tảng vững chắc cho thế trận phòng thủ nhân dân.
4.2. Tối ưu hóa hạ tầng giao thông y tế giáo dục theo hướng lưỡng dụng
Hệ thống giao thông vận tải phải được xây dựng đồng bộ, hiện đại, đảm bảo tính kết nối và có khả năng phục vụ cơ động lực lượng vũ trang khi cần thiết. Các công trình như cầu, cảng, sân bay, hầm đường bộ cần tính đến yếu tố phòng thủ. Ngành y tế cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa quân y và dân y trong đào tạo, nghiên cứu và khám chữa bệnh. Cần xây dựng kế hoạch động viên y tế dân sự cho quân sự khi có chiến tranh. Trong giáo dục, phải coi trọng bồi dưỡng nhân lực, đào tạo nhân tài đáp ứng cả hai nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, đặc biệt là thông qua công tác giáo dục quốc phòng toàn dân, trong đó có Luật nghĩa vụ quân sự.
V. Thực tiễn kết hợp kinh tế quốc phòng tại các vùng chiến lược
Việc kết hợp phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng, an ninh được triển khai một cách cụ thể, phù hợp với đặc điểm và vị trí chiến lược của từng vùng lãnh thổ. Giáo trình giáo dục quốc phòng an ninh phần 2 phân tích sâu ba khu vực trọng yếu: các vùng kinh tế trọng điểm, vùng núi biên giới, và vùng biển đảo. Tại các vùng kinh tế trọng điểm, nơi tập trung dân cư, khu công nghiệp, đầu mối giao thông quan trọng, việc kết hợp tập trung vào quy hoạch đô thị, xây dựng kết cấu hạ tầng lưỡng dụng. Các công trình phải tính đến yếu tố phòng thủ dân sự, hạn chế thiệt hại khi có xung đột. Tại vùng núi biên giới, đây là địa bàn chiến lược, “phên giậu” của Tổ quốc, nhưng kinh tế còn nhiều khó khăn. Do đó, Nhà nước cần quan tâm đầu tư phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo, thực hiện tốt công tác định canh định cư. Việc xây dựng các khu kinh tế - quốc phòng do quân đội làm nòng cốt là một chủ trương đúng đắn, vừa giúp dân phát triển sản xuất, vừa tạo ra thế trận phòng thủ vững chắc. Đối với vùng biển đảo, đây là khu vực có tiềm năng kinh tế to lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ tranh chấp chủ quyền. Việc kết hợp ở đây đòi hỏi phải xây dựng chiến lược kinh tế biển gắn với bảo vệ chủ quyền. Cần đẩy mạnh đưa dân ra đảo, phát triển các đội tàu đánh bắt xa bờ, xây dựng lực lượng hải quân, cảnh sát biển, dân quân biển vững mạnh. Việc nghiên cứu các file pdf giáo trình gdqp sẽ giúp sinh viên nắm vững các chủ trương này.
5.1. Xây dựng kinh tế quốc phòng vững mạnh tại vùng biển đảo
Vùng biển đảo có vị trí đặc biệt quan trọng. Nội dung kết hợp tại đây tập trung vào xây dựng chiến lược kinh tế biển toàn diện, gắn với xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển. Cần có chính sách khuyến khích người dân ra đảo sinh sống và làm ăn lâu dài, hình thành các làng, xã đảo vững mạnh. Phát triển các ngành kinh tế biển mũi nhọn như khai thác dầu khí, hải sản, du lịch, vận tải biển. Đồng thời, phải xây dựng lực lượng hải quân, biên phòng, cảnh sát biển và dân quân biển đủ mạnh để bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam. Đây là nhiệm vụ vừa cấp bách, vừa lâu dài để đưa nước ta trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển.
5.2. Củng cố thế trận quốc phòng an ninh tại vùng núi và biên giới
Vùng núi biên giới là địa bàn sinh sống của đồng bào dân tộc thiểu số, có vị trí chiến lược trọng yếu. Việc kết hợp tại đây cần tập trung vào đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân dân. Phải tổ chức tốt việc định canh, định cư, xây dựng các xã trọng điểm về kinh tế và quốc phòng. Đặc biệt, cần phát huy vai trò của các đoàn kinh tế - quốc phòng trong việc giúp dân khai hoang, làm đường, xây dựng trường học, trạm xá, qua đó củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và xây dựng “thế trận lòng dân”, làm thất bại mọi âm mưu chia rẽ, phá hoại của các thế lực thù địch.
VI. Giải pháp và định hướng tương lai cho môn học giáo dục quốc phòng
Để thực hiện thắng lợi nhiệm vụ kết hợp phát triển kinh tế với tăng cường quốc phòng, an ninh, giáo trình giáo dục quốc phòng an ninh phần 2 đã đề ra một hệ thống các giải pháp chủ yếu, đồng bộ. Giải pháp quan trọng hàng đầu là tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và hiệu lực quản lý của Nhà nước. Các cấp ủy Đảng, chính quyền phải nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của nhiệm vụ này, cụ thể hóa thành các chương trình, kế hoạch hành động. Giải pháp thứ hai là không ngừng bồi dưỡng, nâng cao kiến thức, kinh nghiệm về quốc phòng, an ninh cho đội ngũ cán bộ các cấp và toàn dân. Công tác giáo dục quốc phòng, đặc biệt trong hệ thống nhà trường, phải được coi trọng, đổi mới về nội dung và phương pháp. Giải pháp thứ ba là xây dựng và hoàn thiện chiến lược tổng thể kết hợp kinh tế với quốc phòng, an ninh trong thời kỳ mới. Chiến lược này phải có tầm nhìn dài hạn, dự báo đúng tình hình, và có sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành, địa phương. Đối với sinh viên, việc học tập nghiêm túc học phần giáo dục quốc phòng 2 không chỉ là hoàn thành chương trình học, mà còn là trang bị những kiến thức cần thiết để thực hiện quyền và nghĩa vụ công dân, trong đó có việc sẵn sàng thực hiện Luật nghĩa vụ quân sự khi Tổ quốc cần. Đây là trách nhiệm thiêng liêng của thế hệ trẻ trong sự nghiệp xây dựng đất nước giàu mạnh và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
6.1. Vai trò của Đảng và Nhà nước trong quản lý điều hành chiến lược
Sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng và sự quản lý tập trung, thống nhất của Nhà nước là nhân tố quyết định thành công. Đảng đề ra đường lối, chủ trương, còn Nhà nước thể chế hóa thành luật pháp, chính sách và tổ chức thực hiện. Cần nâng cao hiệu lực quản lý của chính quyền các cấp, từ khâu lập quy hoạch, kế hoạch đến kiểm tra, giám sát, đảm bảo sự kết hợp được thực hiện một cách đồng bộ, hiệu quả, tránh chồng chéo hoặc cục bộ, địa phương. Điều này đòi hỏi một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan kinh tế và các cơ quan quốc phòng, an ninh.
6.2. Nâng cao nhận thức về quốc phòng toàn dân cho sinh viên
Sinh viên là lực lượng trí thức trẻ, tương lai của đất nước. Việc bồi dưỡng kiến thức quốc phòng, an ninh cho sinh viên là giải pháp nền tảng, có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Cần đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy, làm cho môn học trở nên hấp dẫn, thiết thực. Ngoài lý thuyết, cần tăng cường các hoạt động thực hành, ngoại khóa, tham quan các đơn vị quân đội. Qua đó, xây dựng cho sinh viên lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, ý thức cảnh giác cách mạng và trách nhiệm đối với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, bao gồm cả việc nắm vững các kiến thức cơ bản về kỹ thuật chiến đấu bộ binh và các quy định của pháp luật.