TỔNG QUAN VÀ ĐẶC TẢ HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM (MÃ MÔ ĐUN: MĐ19)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình mô đun Công nghệ phần mềm (Mã mô đun: MĐ19) là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc chương trình đào tạo nghề Công nghệ thông tin (chuyên ngành Ứng dụng phần mềm) ở trình độ Trung cấp. Tài liệu được ban hành chính thức theo Quyết định số 140/QĐ-TCTS ngày 02 tháng 8 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Trường Sơn Đắk Lắk, trực thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Đắk Lắk. Ban biên soạn giáo trình gồm bà Nguyễn Thị Vân (Chủ biên) và ông Đàm Văn Đồng.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (TRUNG CẤP) |
| |
| [Khối Kỹ thuật cơ sở] --> [HQT CSDL Access] --> [Lập trình Windows 1] |
| | |
| v |
| +-----------------------------------+ |
| | MÔ ĐUN 19: CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM | |
| | (Tổng: 75 giờ | LT: 15 | TH: 56) | |
| +-----------------------------------+ |
+-------------------------------------------------------------------------+
Về vị trí trong chương trình đào tạo, mô đun MĐ19 được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học kỹ thuật cơ sở, mô đun Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Access và mô đun Lập trình Windows 1. Tổng thời lượng đào tạo của mô đun là 75 giờ, bao gồm 15 giờ lý thuyết, 56 giờ thực hành và 4 giờ dành cho công tác kiểm tra định kỳ.
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes) của giáo trình được cấu trúc toàn diện theo ba chuẩn đầu ra:
- Về kiến thức: Cung cấp hệ thống khái niệm nền tảng về thông tin, hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL); kỹ thuật điều tra, khảo sát, phân tích mô hình doanh nghiệp; phân biệt các mô hình tiến trình phần mềm; phương pháp thiết kế giao diện đồ họa (GUI); quy trình kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp và bảo trì hệ thống.
- Về kỹ năng: Hình thành năng lực mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ thông qua sơ đồ phân rã chức năng (BFD) và sơ đồ luồng dữ liệu (DFD); xây dựng giao diện ứng dụng quản lý (màn hình chính, nhập liệu dạng danh sách/hồ sơ/phiếu, màn hình tra cứu); tạo bộ kiểm thử (test cases), lập trình module giả lập (driver/stub), đóng gói phần mềm và thiết lập cơ chế bảo mật cơ sở dữ liệu.
- Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện khả năng nghiên cứu tài liệu kỹ thuật độc lập, tuân thủ kỷ luật làm việc nhóm, tư duy logic, tính chính xác và cẩn trọng trong các thao tác phân tích, cài đặt và kiểm thử phần mềm ứng dụng.
Cấu trúc giáo trình gồm 5 bài học logic, tiếp cận tuần tự theo quy trình phát triển phần mềm có cấu trúc (Structured Analysis and Design Technique - SADT), kết hợp giữa lý thuyết phân tích hệ thống và kỹ thuật triển khai giao diện, kiểm thử thực tế. Điểm đặc sắc của giáo trình là tập trung thời lượng lớn cho thực hành (chiếm 74,6% tổng thời lượng), sử dụng các tình huống nghiệp vụ thực tế tại doanh nghiệp làm ngữ cảnh xuyên suốt quá trình tiếp thu kiến thức.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình được phân bổ thành 5 bài học tương ứng với các giai đoạn cơ bản trong quy trình xây dựng phần mềm quản lý:
+-----------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH 5 BÀI HỌC CỐT LÕI |
| |
| [Bài 1: Giới thiệu CNPM & HTTTQL] (3h: 1 LT - 2 TH) |
| [Bài 2: Phân tích mô hình doanh nghiệp] (17h: 3 LT - 14 TH) |
| [Bài 3: Mô hình hóa chương trình quản lý] (22h: 4 LT - 16 TH - 2 KT) |
| [Bài 4: Cài đặt chương trình] (28h: 6 LT - 20 TH - 2 KT) |
| [Bài 5: Kiểm thử và bảo trì] (5h: 1 LT - 4 TH) |
| • Hộp đen, Hộp trắng, Driver/Stub, Alpha/Beta |
+-----------------------------------------------------------------------+
- Bài 1: Giới thiệu về công nghệ phần mềm (3 giờ: 1 lý thuyết, 2 thực hành): Tổng quan về dữ liệu, thông tin và vai trò của thông tin trong tổ chức kinh tế. Định nghĩa hệ thống, hệ thống thông tin (HTTT) và hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL). Phân loại HTTTQL theo 4 cấp ứng dụng (chiến lược, chiến thuật, chuyên gia, tác nghiệp), theo mục đích thông tin đầu ra (TPS, MIS, DSS, ESS, ES) và theo chức năng nghiệp vụ (tài chính kế toán, nhân sự, sản xuất kinh doanh, marketing).
- Bài 2: Phân tích mô hình doanh nghiệp (17 giờ: 3 lý thuyết, 14 thực hành): Phương pháp tiếp cận hệ thống Top-Down; các kỹ thuật thu thập thông tin (nghiên cứu tài liệu, quan sát, phỏng vấn, phiếu điều tra, JAD, prototyping); xây dựng sơ đồ chức năng kinh doanh (BFD) và sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) theo ký pháp Chris Gane & Trish Sarson (1972). Phân cấp DFD qua 4 mức (Vật lý hiện tại, Luận lý hiện tại, Luận lý mới, Vật lý mới); phân loại yêu cầu chức năng, yêu cầu phi chức năng (tính tiến hóa, tiện dụng, hiệu quả, tương thích, tái sử dụng, bảo trì) và kỹ thuật lập báo cáo phân tích.
- Bài 3: Mô hình hóa chương trình quản lý (22 giờ: 4 lý thuyết, 16 thực hành, 2 kiểm tra): Phân tích và so sánh các mô hình vòng đời phát triển phần mềm gồm: Mô hình Xây - Sửa (Code-and-Fix), Mô hình Thác nước (Waterfall), Mô hình Xoắn ốc (Spiral) và Mô hình Vòng đời hướng đối tượng. Thực hiện bài kiểm tra định kỳ số 1.
- Bài 4: Cài đặt chương trình (28 giờ: 6 lý thuyết, 20 thực hành, 2 kiểm tra): Thiết kế giao diện người dùng (GUI). Chi tiết hóa cấu trúc thực đơn (menu) màn hình chính (hướng chức năng, hướng đối tượng, hướng quy trình); thiết kế màn hình tra cứu (sử dụng biểu thức logic AND/OR/NOT, cấu trúc cây, kết xuất dạng danh sách đơn, xâu danh sách, cây danh sách); thiết kế màn hình nhập liệu (dạng danh sách, hồ sơ, phiếu); tạo liên kết điều khiển giữa các chức năng. Thực hiện bài kiểm tra định kỳ số 2.
- Bài 5: Kiểm thử và bảo trì (5 giờ: 1 lý thuyết, 4 thực hành): Khái niệm không gian thử nghiệm và bộ dữ liệu kiểm thử (test cases); kiểm thử hộp đen (kiểm thử chức năng, phân vùng tương đương, phân tích giá trị biên); kiểm thử hộp trắng (kiểm thử cấu trúc, kiểm tra đường dẫn thực thi, xử lý ngoại lệ); kiểm thử đơn vị với kỹ thuật điều khiển (Driver) và giả lập (Stub); chiến lược tích hợp Top-Down và Bottom-Up; kiểm thử chấp nhận (Alpha testing, Beta testing), kiểm thử hệ thống, đóng gói bộ cài và bảo mật cơ sở dữ liệu.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn mực về khoa học quản trị và kỹ thuật xử lý thông tin:
- Lý thuyết hệ thống thông tin: Mô hình xử lý dữ liệu ba thành phần (Inputs - Processing - Outputs), cấu trúc phân cấp quản trị doanh nghiệp và các luồng thông tin vận hành nội bộ/ngoại vi.
- Nguyên lý phân tích cấu trúc (SADT): Nguyên tắc phân rã chức năng từ tổng quát đến chi tiết, đảm bảo tính thực chất (mỗi chức năng con là một bộ phận thực thi trực tiếp) và tính đầy đủ (tập hợp chức năng con phản ánh trọn vẹn chức năng cha).
- Khung lý thuyết biểu diễn dữ liệu: Ký pháp đồ họa DFD của Chris Gane và Trish Sarson bao gồm 4 thành phần cơ bản: Tiến trình xử lý (Process), Kho dữ liệu (Data store), Tác nhân ngoài (Source/Sink) và Dòng dữ liệu (Data flow); kết hợp với Bảng quyết định (Decision Table), Cây quyết định (Decision Tree) và Từ điển dữ liệu (Data Dictionary).
- Nguyên tắc thiết kế tương tác người - máy (HCI): Quy chuẩn phân loại giao diện tương tác, chuẩn hóa định dạng nhập liệu và các kỹ thuật truy vấn dữ liệu có điều kiện.
- Lý thuyết kiểm thử và độ tin cậy phần mềm: Nguyên lý xác lập test case, giới hạn của kiểm nghiệm (chỉ chứng minh sự tồn tại của lỗi, không chứng minh sự vắng mặt của lỗi) và kỹ thuật phân hoạch không gian thử nghiệm.
Kỹ năng phát triển
Người học được rèn luyện và hoàn thiện ba nhóm năng lực kỹ thuật:
- Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn (Technical Skills): Khảo sát hiện trạng, lập bảng câu hỏi điều tra; vẽ sơ đồ phân rã chức năng BFD; xây dựng sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram), DFD mức 0 và DFD mức 1; thiết kế giao diện form quản lý bằng phần mềm; viết mã driver/stub phục vụ kiểm thử đơn vị; đóng gói ứng dụng hoàn chỉnh và mã hóa bảo mật CSDL.
- Kỹ năng phân tích hệ thống (Analytical Skills): Phân biệt sự khác nhau giữa dữ liệu thô và thông tin quản lý; bóc tách yêu cầu nghiệp vụ thực tế thành yêu cầu phần mềm; đánh giá ưu nhược điểm của từng mô hình phát triển phần mềm; nhận diện các điểm biên dữ liệu (giá trị 0, số âm, biên 32767, -32768, chuỗi rỗng, dữ liệu sai kiểu) để thiết lập kịch bản kiểm thử.
- Năng lực ứng dụng thực tế (Practical Competencies): Kỹ năng giải quyết bài toán quản lý doanh nghiệp cụ thể; kỹ năng lập tài liệu phân tích kỹ thuật hoàn chỉnh; năng lực phối hợp làm việc nhóm trong tiến trình phát triển và kiểm thử phần mềm.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Phương pháp tiếp cận sư phạm
Chương trình áp dụng phương pháp tiếp cận hướng thực hành (Practice-oriented Approach). Với thời lượng thực hành lên tới 56 giờ trên tổng số 75 giờ, giảng viên giữ vai trò hướng dẫn nguyên lý, định hướng công cụ và giải thích quy chuẩn; người học đóng vai trò trung tâm, trực tiếp thao tác vẽ sơ đồ phân tích, thiết kế giao diện và lập trình kiểm thử trên máy tính.
+--------------------------------------------------------------------------+
| PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔ ĐUN MĐ19 |
| |
| [ Lý thuyết: 15h (20.0%) ] |
| ████████████ |
| [ Thực hành: 56h (74.6%) ] |
| ██████████████████████████████████████████████ |
| [ Kiểm tra: 4h (5.4%) ] |
| ███ |
+--------------------------------------------------------------------------+
Bài tập tình huống (Case Studies) và bài tập thực hành
Giáo trình tích hợp hệ thống case studies và bài tập thực hành phong phú gắn liền với các bài toán vận hành thực tế:
+--------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG CASE STUDIES & BÀI TẬP THỰC NGHIỆM |
| |
| [Tình huống quốc tế] |
| • UPS: Thiết bị cầm tay DIAD, theo vết kiện hàng, máy chủ Mahwah/ |
| Alpharetta, tối ưu chi phí vận chuyển. |
| • CISCO SYSTEMS: Bán hàng B2B qua Website, tích hợp FedEx/UPS, khóa sổ |
| kế toán 24h, tiếp nhận 25.000 hồ sơ tuyển dụng/tháng. |
| |
| [Bài tập nghiệp vụ thực hành] |
| • Quản lý ngày công nhân viên: Công ty xây dựng ABC (MACT, MANV, MAPB). |
| • Quản lý thư viện: Quy trình mượn/trả sách (MASACH, MADG, SOPM). |
| • Quản lý kho hàng siêu thị: Kiểm tra tính hợp lệ phiếu Nhập/Xuất kho. |
| • Quản lý giải bóng đá & Quản lý điểm học sinh: Thiết kế form và DFD. |
+--------------------------------------------------------------------------+
- Tình huống nghiên cứu quốc tế:
- Tình huống 1 (Hãng vận chuyển UPS): Nghiên cứu cách thức UPS đầu tư hơn 1 tỷ USD/năm vào CNTT, sử dụng thiết bị thu thập thông tin giao hàng DIAD (Delivery Information Acquisition Device), truyền dữ liệu qua mạng di động về trung tâm xử lý dữ liệu tại Mahwah (New Jersey) và Alpharetta (Georgia) để giám sát tự động hơn 13 triệu bưu phẩm mỗi ngày.
- Tình huống 2 (Tập đoàn Cisco Systems): Phân tích mô hình doanh nghiệp Internet của Cisco với hơn 90% hợp đồng thực hiện qua Web, kết nối dữ liệu trực tiếp với nhà máy sản xuất linh kiện Flextronics International (Singapore), liên kết hệ thống logistics với FedEx và UPS, giúp cắt giảm 70% thời gian chuyển giao và khóa sổ kế toán trong vòng 24 giờ.
- Hệ thống bài tập phân tích và thiết kế:
- Bài toán Quản lý bán hàng: Xây dựng BFD, DFD ngữ cảnh và DFD mức 0 cho quy trình tìm kiếm thị trường, ký kết hợp đồng và giao hàng.
- Bài toán Quản lý kho hàng siêu thị: Phân tích luồng dữ liệu Nhập hàng - Xuất hàng, kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ, lập DFD mức ngữ cảnh, DFD mức 0 và DFD mức 1.
- Bài toán Quản lý ngày công xây dựng (Công ty ABC): Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu và giao diện quản lý liên kết giữa thực thể Công trình (MACT, TENCT, NGAYCP, NGAYKC, NGAYHT), Nhân viên (MANV, HOTEN, NGAYSINH, GIOITINH), Phòng ban (MAPB, TENPB) và Số lượng ngày công (SLNGAYCONG).
- Bài toán Quản lý mượn/trả sách thư viện: Đặc tả quy trình phát hành thẻ độc giả (MADG), lập phiếu mượn (SOPM, MASACH, NGAYMUON, NGAYTRA), xây dựng màn hình nhập liệu và màn hình tra cứu sách.
- Bài toán Quản lý giải bóng đá và Quản lý học sinh: Thiết kế các biểu mẫu giao diện nhập hồ sơ cầu thủ, nhập điểm học sinh, tra cứu nâng cao và in ấn bảng xếp hạng tổng kết.
Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học
Hoạt động đánh giá kết quả học tập gồm hai bài kiểm tra định kỳ bắt buộc (mỗi bài 2 giờ tại Bài 3 và Bài 4) kết hợp với đánh giá quá trình thông qua sản phẩm thực hành: hồ sơ phân tích hệ thống (sơ đồ BFD, DFD), bản thiết kế giao diện form và bảng đặc tả kiểm thử test cases.
Về phương pháp tự học, giáo trình yêu cầu người học tuân thủ quy trình: nghiên cứu lý thuyết -> phân tích tài liệu mẫu nghiệp vụ -> vẽ sơ đồ trên giấy nháp -> chuẩn hóa sơ đồ và lập trình thực nghiệm trên máy tính -> thiết kế bộ dữ liệu kiểm thử biên để đánh giá độ chính xác của ứng dụng.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình mô đun MĐ19 thể hiện rõ các điểm cập nhật thực tiễn và tính chuẩn hóa kỹ thuật:
+--------------------------------------------------------------------------+
| ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ VÀ PHƯƠNG PHÁP |
| |
| 1. Chuẩn hóa phân tích: Ký pháp DFD Chris Gane & Trish Sarson (1972) |
| 2. Mô hình hóa 4 mức: Hiện tại/Tương lai & Vật lý/Luận lý |
| 3. Phân loại kiểm thử: Hộp đen (Biên dữ liệu) & Hộp trắng (Đường dẫn) |
| 4. Kiến trúc kiểm thử đơn vị: Ứng dụng Driver & Stub độc lập |
| 5. Phân loại cấu trúc GUI: Menu Chức năng/Đối tượng/Quy trình |
+--------------------------------------------------------------------------+
- Tích hợp khung phân tích hệ thống 4 mức hoàn chỉnh: Giáo trình không chỉ dừng lại ở sơ đồ DFD tĩnh mà phân định rõ 4 trạng thái mô hình hóa: DFD mức vật lý mô tả hiện trạng, DFD mức luận lý mô tả hiện trạng, DFD mức luận lý mô tả hệ thống mới và DFD mức vật lý mô tả hệ thống mới. Cách tiếp cận này giúp học sinh hiểu rõ bản chất của quá trình tin học hóa nghiệp vụ thủ công.
- Chuẩn hóa kỹ thuật phân loại giao diện đồ họa (GUI): Tài liệu phân loại chi tiết các hình thức trình bày thực đơn (menu hướng chức năng, menu hướng đối tượng, menu hướng quy trình) và 3 dạng màn hình nhập liệu nghiệp vụ cốt lõi (dạng danh sách, dạng hồ sơ, dạng phiếu). Điều này giúp chuẩn hóa thao tác lập trình giao diện của học sinh theo sát thực tế phát triển phần mềm doanh nghiệp.
- Quy trình kiểm thử đơn vị sử dụng Driver và Stub: Điểm nổi bật trong nội dung kiểm thử là hướng dẫn chi tiết cách ly module để kiểm tra độc lập. Giáo trình giải thích rõ vai trò của Driver (chương trình chính giả lập để gửi tham số) và Stub (chương trình con giả lập để nhận và phản hồi xử lý đơn giản), hỗ trợ hiệu quả cho hai chiến lược tích hợp Top-Down và Bottom-Up.
- Kết nối các tình huống kinh doanh công nghệ cao: Việc đưa vào phân tích thực tế hệ thống DIAD của UPS và hệ sinh thái thương mại điện tử của Cisco Systems giúp nội dung lý thuyết về HTTTQL gắn chặt với xu hướng tự động hóa quy trình nghiệp vụ và điện toán hóa hiện đại.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống đào tạo nghề và kỹ thuật ứng dụng:
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH |
| |
+-------------------------------------------------------------------------+
- Học sinh trình độ Trung cấp nghề Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm): Là tài liệu học tập bắt buộc cho mô đun MĐ19. Điều kiện tiên quyết: người học phải tích lũy đủ các môn học kỹ thuật cơ sở, mô đun Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Access và mô đun Lập trình Windows 1.
- Sinh viên các hệ đào tạo Cao đẳng, Đại học liên thông: Dùng làm tài liệu tham khảo thực hành kỹ thuật phân tích nghiệp vụ, làm quen với phương pháp lập sơ đồ DFD/BFD và quy trình kiểm thử phần mềm hướng ứng dụng.
- Giảng viên chuyên ngành Công nghệ thông tin: Dùng làm căn cứ sư phạm chuẩn để xây dựng kế hoạch bài giảng, tổ chức các buổi thảo luận chuyên đề (JAD), phân công bài tập lớn và thiết kế ngân hàng đề kiểm tra định kỳ 75 giờ.
- Kỹ thuật viên tin học và lập trình viên sơ cấp: Dùng làm tài liệu tự học và cẩm nang tham khảo khi tiếp cận quy trình phân tích bài toán thực tế, chuyển giao yêu cầu khách hàng thành tài liệu đặc tả kỹ thuật và thiết kế test case chuẩn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho học sinh trình độ Trung cấp nghề Công nghệ thông tin (chuyên ngành Ứng dụng phần mềm), đồng thời phù hợp làm tài liệu tham khảo thực hành cho sinh viên cao đẳng kỹ thuật và người bắt đầu học phân tích thiết kế hệ thống thông tin.
2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?
Người học cần hoàn thành các môn học kỹ thuật cơ sở ngành CNTT, nắm vững kỹ năng thiết kế bảng và truy vấn trong mô đun Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Access, cùng kỹ năng lập trình giao diện cơ bản trong mô đun Lập trình Windows 1.
3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu công nghệ phần mềm khác là gì?
Tài liệu tập trung cao độ vào thực hành nghiệp vụ quản lý (chiếm 74,6% tổng thời lượng), hướng dẫn chi tiết phương pháp lập sơ đồ DFD phân cấp 4 mức, phân loại chi tiết các dạng giao diện nhập liệu (danh sách, hồ sơ, phiếu) và hướng dẫn kỹ thuật kiểm thử đơn vị thông qua Driver/Stub giả lập.
4. Làm sao để tự học và nắm vững kiến thức trong giáo trình hiệu quả?
Người học cần kết hợp đọc lý thuyết với việc giải quyết tuần tự các bài tập tình huống thực tế trong giáo trình (bài toán mượn trả sách thư viện, quản lý ngày công xây dựng, quản lý kho hàng), tự vẽ lại sơ đồ BFD/DFD và thực hành tạo form giao diện, viết bộ test case tương ứng trên máy tính.
5. Giáo trình có những tài liệu và bài tập bổ trợ nào đi kèm?
Giáo trình cung cấp sẵn hệ thống case studies về các doanh nghiệp lớn (UPS, Cisco), hệ thống bài tập thực hành phân tích DFD/BFD hoàn chỉnh, biểu mẫu giao diện mẫu (quản lý học sinh, quản lý giải bóng đá) và các hướng dẫn chi tiết về đóng gói, kiểm thử phần mềm.
Kết luận
Giáo trình mô đun Công nghệ phần mềm (MĐ19) của Trường Trung cấp Trường Sơn Đắk Lắk là tài liệu đào tạo có tính hệ thống cao, cấu trúc chặt chẽ và bám sát thực tiễn phát triển ứng dụng quản trị doanh nghiệp. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc chuyển giao phương pháp luận phân tích có cấu trúc (BFD, DFD), kỹ thuật chuẩn hóa giao diện tương tác người - máy và phương pháp kiểm thử khoa học vào các tình huống thực tế.
Lộ trình học tập khuyến nghị xuyên suốt mô đun:
Khảo sát & Phân loại HTTTQL (Bài 1)
Lập mô hình BFD & DFD 4 mức (Bài 2)
Lựa chọn mô hình tiến trình phần mềm (Bài 3)
Thiết kế GUI Màn hình chính / Nhập liệu / Tra cứu (Bài 4)
Kiểm thử hộp đen/hộp trắng & Đóng gói sản phẩm (Bài 5)
Nội dung giáo trình là cơ sở kỹ thuật vững chắc giúp người học hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp, đáp ứng trực tiếp yêu cầu của các nhóm dự án phát triển phần mềm quản lý trong thực tế.