Giáo trình Internet of Things và Ứng dụng - ĐH Công nghệ Thông tin TPHCM

Giáo trình nghiên cứu công nghệ internet of things và ứng dụng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh
212
50
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình công nghệ Internet of Things

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, công nghệ Internet of Things (IoT) nổi lên như một trụ cột, tạo ra những đổi mới đột phá trong mọi lĩnh vực. Theo thống kê từ Cisco, thế giới dự kiến có 50 tỷ thiết bị kết nối vào năm 2020, một minh chứng cho tốc độ phát triển chóng mặt của IoT. Giáo trình công nghệ Internet of Things và ứng dụng được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức nền tảng, từ khái niệm cốt lõi đến các tiêu chuẩn mới. Tài liệu này không chỉ giới thiệu về IoT mà còn đi sâu vào các công nghệ liên quan như điện toán đám mây cho IoT (Cloud Computing) và tính toán cận biên (Edge Computing). Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học khả năng phát triển các ứng dụng và giải pháp IoT hoàn chỉnh, làm chủ công nghệ thông qua các nền tảng phần cứng và phần mềm mã nguồn mở phổ dụng. Việc học Internet of Things qua một tài liệu bài bản là bước đầu tiên để nắm bắt xu hướng công nghệ toàn cầu, đặc biệt là trong các ứng dụng quy mô lớn như thành phố thông minh (Smart City)công nghiệp 4.0 và IoT. Giáo trình này là một tài liệu học IoT toàn diện, dẫn dắt người đọc từ lý thuyết đến thực hành, từ việc hiểu các bộ giao thức mạng đến việc làm chủ các nền tảng phần cứng như Arduino và IoT hay Raspberry Pi cho IoT.

1.1. Tầm quan trọng của việc học Internet of Things hiện nay

Việc học Internet of Things trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. IoT không chỉ là một xu hướng công nghệ mà còn là nền tảng cho sự chuyển đổi số toàn diện. Nó cho phép các thiết bị IoT vật lý, từ đồ gia dụng đến cảm biến công nghiệp, kết nối và trao đổi dữ liệu qua Internet. Sự kết nối này tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ (Big Data), khi được phân tích bằng Trí tuệ nhân tạo (AI), sẽ mang lại giá trị kinh tế to lớn và cải thiện chất lượng cuộc sống. Giáo trình nhấn mạnh rằng chỉ khoảng 1% thiết bị trên toàn cầu được kết nối, cho thấy tiềm năng phát triển cực kỳ lớn. Nắm vững công nghệ IoT giúp các cá nhân và doanh nghiệp không chỉ thích ứng mà còn dẫn đầu trong nền kinh tế số, tạo ra các dịch vụ thông minh và tối ưu hóa quy trình vận hành. Các tổ chức quốc tế như Open InterConnect Consortium (OIC) và AllSeen Alliance đang nỗ lực xây dựng các tiêu chuẩn chung để đảm bảo khả năng tương tác, thúc đẩy hệ sinh thái IoT phát triển bền vững.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu chính của tài liệu học IoT

Giáo trình được cấu trúc một cách hệ thống thành 8 chương, đóng vai trò như một tài liệu học IoT hoàn chỉnh. Chương 1 giới thiệu tổng quan, bối cảnh và tiềm năng của công nghệ IoT. Chương 2 đi sâu vào các lĩnh vực ứng dụng thực tiễn như nhà thông minh (Smart Home), thành phố thông minh (Smart City), và nông nghiệp thông minh. Các chương tiếp theo trình bày về các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi, bao gồm kiến trúc mạng và giao thức (Chương 3), các nền tảng phần cứng và phần mềm phổ biến (Chương 4), và sự tích hợp với điện toán đám mây cho IoT (Chương 5). Các chương cuối cùng khám phá các chủ đề nâng cao như quản lý ngữ cảnh thông minh, trí tuệ nhân tạo (Chương 6) và tái cấu hình hệ thống (Chương 7). Mục tiêu của giáo trình là giúp sinh viên và các nhà phát triển có thể tự xây dựng các giải pháp IoT, từ đó hoàn toàn làm chủ công nghệ, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội và công nghiệp.

II. Top 4 thách thức lớn khi triển khai công nghệ IoT thực tế

Sự tăng trưởng nhanh chóng của công nghệ IoT mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Việc kết nối hàng tỷ thiết bị IoT vào cùng một mạng lưới đặt ra những yêu cầu khắt khe về hiệu suất, năng lượng và đặc biệt là an ninh. Giáo trình chỉ ra rằng, để một hệ thống IoT hoạt động hiệu quả, các nhà thiết kế phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề phức tạp. Thách thức đầu tiên là tốc độ và băng thông, khi luồng dữ liệu khổng lồ từ video, game, và dịch vụ web đòi hỏi khả năng truyền tải nhanh chóng trên cả mạng có dây và không dây. Vấn đề thứ hai là tối ưu năng lượng và hiệu suất. Hầu hết các cảm biến IoT và thiết bị biên đều có tài nguyên hạn chế, đòi hỏi các giải pháp tiết kiệm năng lượng để kéo dài thời gian hoạt động. Phương pháp thiết kế tích hợp chip-package-system (CPS) được đề cập như một giải pháp tiên tiến để cân bằng giữa hiệu suất và mức tiêu thụ điện năng. Những thách thức này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả phần cứng và phần mềm, một nội dung được trình bày chi tiết trong các tài liệu học IoT chuyên sâu.

2.1. Vấn đề về bảo mật IoT và quyền riêng tư dữ liệu

Một trong những rào cản lớn nhất là bảo mật IoT. Khi mọi đồ vật đều được kết nối, bề mặt tấn công của hệ thống mạng sẽ mở rộng đáng kể. Mỗi thiết bị IoT đều có thể trở thành một lỗ hổng tiềm tàng cho tin tặc khai thác, dẫn đến nguy cơ đánh cắp dữ liệu cá nhân, phá hoại hệ thống hoặc thậm chí gây nguy hiểm về mặt vật lý. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các giải pháp bảo mật IoT từ khâu thiết kế, thay vì chỉ coi nó là một tính năng bổ sung. Các biện pháp bảo mật cần được áp dụng ở mọi lớp của kiến trúc IoT, từ thiết bị, mạng truyền dẫn, đến nền tảng đám mây. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn từ những tổ chức uy tín như OIC và IETF là cần thiết để đảm bảo tính tương thích và an toàn cho toàn bộ hệ sinh thái.

2.2. Khó khăn trong xử lý dữ liệu IoT và khả năng mở rộng

Số lượng thiết bị tăng theo cấp số nhân tạo ra một khối lượng dữ liệu khổng lồ, đặt ra thách thức lớn về việc xử lý dữ liệu IoT. Dữ liệu thô từ các cảm biến IoT thường nhiễu, không đồng nhất và cần được xử lý, phân tích để trích xuất thông tin hữu ích. Quá trình này đòi hỏi hạ tầng tính toán mạnh mẽ, thường là sự kết hợp giữa điện toán đám mây cho IoT và tính toán cận biên (edge computing). Hơn nữa, hệ thống phải có khả năng mở rộng linh hoạt để đáp ứng số lượng thiết bị ngày càng tăng mà không làm suy giảm hiệu suất. Giáo trình đề cập đến sự cần thiết của các nền tảng phần mềm (middlewares) mở và đa quy mô để quản lý các thiết bị không đồng nhất, đảm bảo tính khả dụng và độ tin cậy của hệ thống, đặc biệt trong các ứng dụng quy mô lớn như giám sát môi trường hoặc quản lý thành phố thông minh (Smart City).

III. Hướng dẫn xây dựng kiến trúc IoT và các giao thức mạng

Để xây dựng một giải pháp IoT hoàn chỉnh, việc hiểu rõ về kiến trúc IoT và các giao thức mạng là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình giới thiệu một kiến trúc nhiều lớp, thường bao gồm lớp thiết bị (Device Layer), lớp mạng (Network Layer), và lớp ứng dụng (Application Layer). Lớp thiết bị chứa các cảm biến IoT và cơ cấu chấp hành (actuators) để thu thập dữ liệu và tương tác với môi trường vật lý. Lớp mạng chịu trách nhiệm truyền tải dữ liệu một cách tin cậy, sử dụng các công nghệ kết nối không dây đa dạng. Lớp ứng dụng là nơi dữ liệu được xử lý, phân tích và cung cấp các dịch vụ thông minh cho người dùng. Một kiến trúc IoT hiệu quả phải đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt từ các hệ thống nhúng ở biên đến nền tảng điện toán đám mây cho IoT. Sự lựa chọn kiến trúc và giao thức phụ thuộc rất nhiều vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, ví dụ như yêu cầu về băng thông, độ trễ, và mức tiêu thụ năng lượng. Đây là kiến thức nền tảng trong mọi khóa học Internet of Things.

3.1. Phân tích các mô hình kiến trúc mạng cảm biến không dây

Giáo trình đi sâu phân tích các kiến trúc mạng cảm biến không dây (Wireless Sensor Networks - WSNs), vốn là xương sống của nhiều ứng dụng IoT. Các mô hình phổ biến bao gồm kiến trúc hình cây (Tree), kiến trúc lưới (Mesh), và kiến trúc hình sao (Star). Kiến trúc Mesh, ví dụ như trong Zigbee, cho phép các nút giao tiếp trực tiếp với nhau, tạo ra các đường truyền dự phòng và tăng độ tin cậy cho mạng. Trong khi đó, kiến trúc Tree đơn giản hơn trong việc định tuyến nhưng dễ bị ảnh hưởng nếu một nút cha gặp sự cố. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp, chẳng hạn như 6LoWPAN cho phép các thiết bị tài nguyên thấp kết nối trực tiếp với mạng Internet qua IPv6, là một quyết định quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống. Hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng mô hình là kỹ năng thiết yếu cho các kỹ sư lập trình IoT.

3.2. Tìm hiểu các bộ giao thức IoT phổ biến Zigbee 6LoWPAN

Giáo trình dành một chương để trình bày chi tiết về các bộ giao thức mạng không dây thông dụng. Zigbee, dựa trên chuẩn IEEE 802.15.4, là một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng nhà thông minh (Smart Home) và tự động hóa công nghiệp nhờ khả năng tạo mạng lưới Mesh ổn định và tiết kiệm năng lượng. Trong khi đó, 6LoWPAN (IPv6 over Low-Power Wireless Personal Area Networks) là một bộ giao thức quan trọng, cho phép tích hợp các mạng cảm biến công suất thấp vào Internet một cách liền mạch. Nó định nghĩa cách đóng gói các gói tin IPv6 để truyền qua các mạng IEEE 802.15.4. Ngoài ra, các giao thức ở tầng ứng dụng như giao thức MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tin nhắn nhẹ nhàng, hiệu quả giữa các thiết bị IoT và máy chủ, đặc biệt phù hợp với các mạng có băng thông hạn chế và độ trễ cao.

IV. Bí quyết chọn nền tảng phần cứng và phần mềm lập trình IoT

Việc lựa chọn nền tảng IoT phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của một dự án. Giáo trình cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các nền tảng phần cứng và phần mềm mã nguồn mở phổ biến, giúp người học có cơ sở để đưa ra lựa chọn tối ưu. Về phần cứng, tài liệu tập trung vào các thiết bị dễ tiếp cận tại thị trường Việt Nam. Các nền tảng này không chỉ có giá thành hợp lý mà còn được cộng đồng hỗ trợ mạnh mẽ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và phát triển sản phẩm. Về phần mềm, việc ưu tiên các nền tảng mã nguồn mở không chỉ giúp làm chủ công nghệ mà còn tăng cường tính bảo mật IoT cho hệ thống. Hiểu rõ đặc tính của từng nền tảng là chìa khóa để xây dựng các giải pháp IoT linh hoạt, hiệu quả và có khả năng mở rộng. Quá trình lập trình IoT đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phần cứng và phần mềm để khai thác tối đa tiềm năng của các thiết bị IoT.

4.1. Hướng dẫn sử dụng Arduino và Raspberry Pi cho IoT

Giáo trình giới thiệu hai nền tảng phần cứng tiêu biểu là Arduino và IoT cùng với Raspberry Pi cho IoT. Arduino là một bo mạch vi điều khiển lý tưởng cho các tác vụ đơn giản, thu thập dữ liệu từ cảm biến IoT và điều khiển các cơ cấu chấp hành. Với môi trường lập trình đơn giản, Arduino rất phù hợp cho người mới bắt đầu học Internet of Things. Ngược lại, Raspberry Pi là một máy tính nhúng mini, chạy hệ điều hành hoàn chỉnh như Raspbian OS (một phiên bản của Linux). Với sức mạnh xử lý cao hơn, Raspberry Pi phù hợp để làm các nút cổng (gateway) hoặc thực hiện các tác vụ xử lý dữ liệu IoT phức tạp ngay tại biên. Việc kết hợp cả hai, với Arduino làm nút cảm biến và Raspberry Pi làm trạm xử lý trung tâm, là một mô hình phổ biến trong nhiều dự án IoT thực tế.

4.2. So sánh các hệ điều hành cho hệ thống nhúng TinyOS Contiki

Bên cạnh phần cứng, việc lựa chọn hệ điều hành cho hệ thống nhúng cũng vô cùng quan trọng. Giáo trình phân tích các hệ điều hành mã nguồn mở được thiết kế riêng cho các thiết bị IoT có tài nguyên hạn chế. TinyOS là một hệ điều hành dựa trên thành phần (component-based), được tối ưu hóa cho các mạng cảm biến không dây với yêu cầu về bộ nhớ và năng lượng cực kỳ thấp. Contiki là một lựa chọn phổ biến khác, nổi bật với khả năng đa nhiệm và tích hợp sẵn chồng giao thức TCP/IP đầy đủ (uIP), bao gồm cả hỗ trợ cho 6LoWPAN. Việc hiểu rõ cấu trúc và các dịch vụ cơ bản của những hệ điều hành này giúp các nhà phát triển lập trình IoT hiệu quả hơn, xây dựng được các ứng dụng tin cậy và tiết kiệm năng lượng.

V. Cách ứng dụng công nghệ IoT vào Smart Home City và Agri

Lý thuyết về công nghệ IoT chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tiễn để giải quyết các vấn đề cụ thể. Giáo trình dành một phần quan trọng để trình bày các lĩnh vực ứng dụng nổi bật, nơi IoT đang tạo ra những thay đổi mang tính cách mạng. Các ứng dụng này làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, khi máy móc và môi trường có thể "hiểu" và đáp ứng nhu cầu của con người. Từ việc tự động hóa ngôi nhà, quản lý đô thị hiệu quả, đến việc tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp, IoT đang hiện diện ở khắp mọi nơi. Mỗi ứng dụng đều có chung một kiến trúc cơ bản: thu thập dữ liệu từ các cảm biến IoT, truyền về một trung tâm xử lý, và sau đó thực hiện các hành động thông minh. Sự thành công của các ứng dụng này phụ thuộc vào việc tích hợp liền mạch giữa phần cứng, phần mềm, mạng và các nền tảng phân tích dữ liệu. Đây chính là mục tiêu cuối cùng của việc học Internet of Things.

5.1. Triển khai giải pháp nhà thông minh Smart Home toàn diện

Ứng dụng nhà thông minh (Smart Home) là một trong những ví dụ điển hình và phổ biến nhất của IoT. Mục tiêu là tạo ra một không gian sống tiện nghi, an toàn và tiết kiệm năng lượng. Trong một ngôi nhà thông minh, các thiết bị như đèn, điều hòa, rèm cửa, hệ thống an ninh đều được kết nối và điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh. Giáo trình mô tả các giải pháp cụ thể như hệ thống giám sát an ninh với camera và cảm biến chuyển động, hệ thống điều khiển thiết bị điện tự động bật/tắt theo kịch bản, và quản lý các thiết bị nhà bếp thông minh. Ví dụ, tủ lạnh có thể cảnh báo khi sắp hết thực phẩm, hoặc máy pha cà phê tự động chuẩn bị theo thói quen của gia chủ. Tất cả các thiết bị IoT này hoạt động đồng bộ để mang lại trải nghiệm sống tốt nhất.

5.2. Xây dựng thành phố thông minh và nông nghiệp thông minh

Thành phố thông minh (Smart City) là một hệ sinh thái phức tạp, tích hợp ICT và công nghệ IoT vào cơ sở hạ tầng đô thị để cải thiện chất lượng cuộc sống. Các ứng dụng bao gồm giao thông thông minh (điều phối đèn tín hiệu, tìm chỗ đỗ xe), quản lý môi trường (quan trắc chất lượng không khí, quản lý rác thải), và cung cấp dịch vụ công hiệu quả. Tương tự, nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture) sử dụng IoT để tăng năng suất và giảm tác động môi trường. Các cảm biến IoT được triển khai để theo dõi độ ẩm đất, nhiệt độ, ánh sáng, từ đó hệ thống có thể tự động tưới tiêu và bón phân một cách chính xác. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mà còn tạo ra các sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao, bền vững.

VI. Tương lai công nghệ IoT AI Big Data và Điện toán đám mây

Tương lai của công nghệ IoT gắn liền với sự hội tụ của ba công nghệ đột phá khác: Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và Điện toán đám mây/biên. IoT cung cấp dữ liệu, Big Data cung cấp hạ tầng lưu trữ và xử lý, còn AI mang lại trí thông minh để phân tích và ra quyết định. Giáo trình nhấn mạnh rằng sự kết hợp này sẽ tạo ra các hệ thống tự chủ và thông minh hơn. Dữ liệu từ hàng tỷ thiết bị IoT sẽ được xử lý dữ liệu IoT trên các nền tảng IoT đám mây mạnh mẽ, sau đó các thuật toán AI sẽ tìm ra các mẫu ẩn và đưa ra dự báo chính xác. Ví dụ, trong một thành phố thông minh (Smart City), AI có thể dự đoán tình trạng kẹt xe dựa trên dữ liệu giao thông thời gian thực và tự động điều chỉnh hệ thống đèn tín hiệu. Sự phát triển của công nghiệp 4.0 và IoT cũng phụ thuộc rất nhiều vào khả năng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa dây chuyền sản xuất và bảo trì dự đoán.

6.1. Vai trò của Trí tuệ nhân tạo AI trong các hệ thống IoT

Trí tuệ nhân tạo (AI) và các nhánh con của nó như Học máy (Machine Learning) đóng vai trò là bộ não của hệ thống IoT. Thay vì chỉ thực hiện các hành động dựa trên quy tắc lập trình sẵn, các hệ thống IoT tích hợp AI có khả năng học hỏi từ dữ liệu và tự cải thiện theo thời gian. Giáo trình giới thiệu về quá trình xử lý trong học máy, từ thu thập, tiền xử lý dữ liệu đến huấn luyện mô hình và triển khai. Các kỹ thuật học máy có thể được ứng dụng để phân loại (ví dụ: nhận diện xâm nhập trái phép trong hệ thống an ninh của nhà thông minh), dự báo (ví dụ: dự đoán nhu cầu năng lượng), và điều khiển thích ứng. Việc tích hợp AI giúp các ứng dụng IoT trở nên thực sự "thông minh", có khả năng thích ứng với các ngữ cảnh thay đổi và đưa ra quyết định tối ưu mà không cần sự can thiệp của con người.

6.2. Xu hướng điện toán đám mây và tính toán cận biên cho IoT

Mô hình điện toán đám mây cho IoT (Cloud Computing) cung cấp khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu gần như vô hạn, là nền tảng lý tưởng cho các ứng dụng IoT quy mô lớn. Tuy nhiên, việc gửi toàn bộ dữ liệu lên đám mây có thể gây ra độ trễ và tốn băng thông. Để giải quyết vấn đề này, xu hướng tính toán cận biên (Edge Computing) ngày càng trở nên phổ biến. Tính toán cận biên cho phép xử lý dữ liệu ngay tại hoặc gần nơi dữ liệu được tạo ra, ví dụ như trên các thiết bị cổng (gateway) hoặc các máy tính nhúng mạnh như Raspberry Pi cho IoT. Giáo trình mô tả kiến trúc kết hợp giữa Edge, Fog và Cloud. Cách tiếp cận này giúp giảm độ trễ cho các ứng dụng thời gian thực, tiết kiệm băng thông và tăng cường quyền riêng tư. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa điện toán đám mây và tính toán cận biên sẽ là chìa khóa cho thế hệ ứng dụng IoT tiếp theo.

15/07/2025
Giáo trình công nghệ internet of things và ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1. Tổng quan về công nghệ Internet vạn vật Thế giới hiện có khoảng 20 tỷ thiết bị kết nối Internet và đang tăng trung bình 80 thiết bị mới mỗi giây. Tốc độ tăng này sẽ đạt 50 tỷ thiết bị vào năm 2020!. Đây là một trong những thống kê của Cisco về viễn cảnh “Internet của vạn vật” (Internet of Things- IoTs)*,3,4.

Công nghệ mạng Internet of Things (IoTs) hiện đang được phát triển để mọi thiết bị, đồ vật. đều có thê kết nồi và tương tác với nhau, giúp chúng ta có thê tra cứu thông tin về thực phẩm ngay trên tủ lạnh, điều khiển ôtô từ xa mà không cần trực tiệp lái xe, hoặc 4-5 triệu xe máy ở Hà Nội, hoặc Tp.HCM được tích hợp cảm biến đề nhà quản lý dễ dàng kiểm soát lưu lượng giao thông.1 dưới đây cung cấp các số liệu minh họa. Số liệu mình họa số lượng thiết bị IoTs cho đến năm 2020 Nguôn: Cisco IBSG) Dave Evans, “The Internet of Thing - How More Relevant and Valuable Connections Will Change the World,” Cisco Internet Business Solutions Group (IBSG), © 2012 Cisco and/or its affiliates. All rights reserved.

2 _ The Internet of Things, http://www. 3 The Wireless Embedded Internet, http://6lowpan.net/tag/6lowapp. 4 The Internet Protocol for Smart Objects (IPSO Alliance), http://www. Một thế giới kết nối, hay “Internet của vạn vật” (Internet of Things - IoTs), sẽ mang lại giá trị kinh tế lớn.

Tuy nhiên, hiện mới chỉ có khoảng 1% thiết bị được kết nối trên toàn cầu. Báo cáo của Cisco trình bày “Internet của vạn vật” đã mang lại 613 tỷ USD lợi nhuận trong năm 2013 và những công ty tối ưu hóa được các kết nối giữa con người, quá trình, dữ liệu hoặc mọi vật sẽ sinh lờiở mức lớn nhất trong tương lai. Intel, đơn vị mới tham gia vào thị trường sản xuất chip cho các thiết bị thông minh phục vụ loT cũng đã thu về hơn 2 tỷ USD trong năm 2014 từ lĩnh vực này, tăng trưởng 19% so với năm 2013°. “Internet cua van vat có tiền năng thay đổi dang ké bộ mặt nên kinh tế của chúng ta và chuyển đổi những ngành công nghiệp chủ chốt”, Rob Loyd, chuyên gia của Cisco, nhận định.

“Câu hỏi đặt ra là ai sẽ là người dẫn đầu và chiến thắng trong nền kinh tế mới này. Thành công không phụ thuộc vào vị trí địa lý hay quy mô của công ty mà phụ thuộc vào yếu tố: ai là người có thể thích ứng nhanh nhất”. Nghiên cứu mới cũng cho thấy các nhà lãnh đạo doanh nghiệp cũng tin tưởng rằng Internet của vạn vật - nơi mọi thứ tương tác với nhau - sẽ giúp thúc đầy an toàn thông tin tốt hơn. Ủy ban quản lý nghiên cứu Âu châu về ICT, trong chương trình EP7 về chuyên nganh “Internet of Things and Future Internet Enterprise Systems” d& thong bao sẽ tiếp tục hỗ trợ kinh phí và điều phối nghiên cứu việc phát triển các công nghệ lién quan dén Internet of Things and Future Internet Enterprise System.

Uy ban quan lý nghiên cứu Âu châu khởi đầu với thông báo hỗ trợ kinh phí cho các dự án nghién ciru vé Internet of Things trong Call 5 of FP7-ICT (2009-2010 Work Program), Call 7 (2011-2012 Work Program)’, và trong giai đoạn từ 2015- 2020 1a Horizon-2020/ICT-30-2015°. Huéng nghién cứu trọng điểm tập trung vào Internet của vạn vật va các nền tảng đề kết 5 http://www. vn/internet-of-things-la-gi-tai-sao-no-se-la-xu-huong- cua-tuong-lai-qvI-ylt41541.html 6 http://cordis.eu/fp7/ict/enet/home2_en.html 7 http://cordis.eu/fp7/ict/enet/d4-20101008-infoday_en.html http://ec.eu/research/participants/portal/desktop/en /opportunities/h2020/to pics/9091-ict-30-2015.html nối các thiết bị thông minh (Internet of Things and Platforms for Connected Smart Objects), bao g6m quan ly cac thiét bi hén hợp (sensor, RFID, actuator), quan ly ngudi dùng, quản lý mang, bao mật hệ thống mạng,. Vì vậy, vận đề phát triển các ứng dụng thông minh IơTs phục vụ đời sống sử dụng các công nghệ IoTs mới đã và đang là một trong những vấn đề trọng điểm cần nghiên cứu trong các chương trình nghiên cứu ICT hiện nay của Âu châu.

Tương tự, tại các nước lớn và phát triển khác trên thế giới, ví dụ như Mỹ, Nhật Bản, hay Trung Quốc, đều đã và đang triển khai các chương trình nghiên cứu Quốc gia khác nhau về lĩnh vực Internet of Things”-19!1, Trong việc phát triển các ứng dụng IoTs và các giải pháp IoTs phục vụ xây dựng ứng dụng IoTs thông minh, do sự đa dạng của các chuẩn IoTs hiện nay và thường xuyên có những tiêu chuẩn mới xuất hiện, chúng tôi hướng tới việc phát triển các ứng dụng và giải pháp IoTs sẽ tuân thủ nghiêm ngặt các quy định quy trình trong các tổ chức quéc tế có uy tín, để tăng sự tương thích và portability. Một số bộ tiêu chuẩn quy tắc có thể liệt kê dưới đây: - Open InterConnect Consortium (OIC)'?: Hiệp hội kết nối mở OIC là một tô chức phi lợi nhuận ở bang Oregon (Mỹ), được thành lập bởi các công ty công nghệ hàng đầu như Intel, Samsung, Dell, Atmel, Broadcom và Wind River, với mục tiêu xác định các yêu cầu kết nối và đảm bảo khả năng tương tác của hàng tỷ thiết bị tạo nên “Internet của van vat” (Internet of Things - IoTs). Bên cạnh đó, OIC du định cung cấp các chỉ dẫn kỹ thuật, bổ sung mã nguồn mở và chương trình chứng nhận (certification program) cho http://www.gov/funding/pgm_summ.jsp?pims_id=504949 10 IT Strategic Headquarters, i-Japan Strategy 2015 - Striving to Create a Citizen-Driven, Reassuring & Vibrant Digital Society Towards Digital inclusion & innovation”, http://japan.jp/policy/it/i-JapanStrategy2015_full.com/2010/07/09/china_to_launch_national_internet_of _things_plan * http://openinterconnect.org/ các thiết bị kết nối không dây.2 dưới đây trình bày lược đồ quy chuẩn kỹ thuật của OIC. -AllSeen Alliance!Ỷ: nhóm các công ty công nghệ gồm Haier, LG Electronics, Panasonic, Qualcomm, Sharp, Technicolor, Silicon Image va TP-LINK.

Lién minh nay đã có dén 51 thanh viên bao gồm Microsoft, cùng phối hợp với dự án nguồn mở AllJoyn của Qualcomm để triển khai khung hạ tầng nền IoTs đầu tiên.11!° Working Groups - Internet Engineering Task Force (IETF 6LowApp!7/ROLL'®) - ZigBee Alliance!® - IPSO Alliance” - IEEE 1451?!, HART/WirelessHART”, ISA SP100.1 1a? - BuildingSMART~”>, IFC2x4 betal?°, CityGML-3D”’ 13 https://allseenalliance.15 WPAN™ Task Group 4 (TG4), http://www.org/15/pub/TG4.15 WPAN™ Task Group 1 (TG1), http://www.org/15/pub/TG1.11TM WIRELESS LOCAL AREA NETWORKS, http://www. 6LowApp Charter: http://trac.org/area/app/trac/wiki/BarBofs/IETF75/6Low App IETF. ROLL Charter: http://www.org/dyn/weg/charter/roll-charter.html ZigBee Alliance, http://www.org 20 IPSO Alliance: http://www. How can IEEE 1451 be applied? http://ieee145 1.gov HART Communication Foundation.

Wireless HART Technology.org/protocol/wihart/wireless_technology.html http://www.org/isal00 http://www.org http://www.com http://www.org/ifc/IFC2x4/beta /html/index.htm Open Geospatial Consortium (OGC). CITYGML: - European Sensor Network Architecture (ESNA)?* - IETE 6LoWPAN”?, uIP°9/uIPv6°! PROTOCOL open @ a) RELIABLE @ Hình 1. Lược đồ quy chuẩn kỹ thuật của OIC (Nguôn: OIC) Tốc độ tăng trưởng nhanh chóng của Internet of Things hiện nay cũng đem đến nhiều thách thức lớn. Số lượng các thiết bị được tạo ra nhiều bao nhiêu thì sự mong đợi của khách hàng cho các kết nói, hiệu suất năng lượng, tính tin cậy, dễ sử dụng và kết cấu sẽ càng tăng cao.

Các thiết bị điện tử không chỉ phải được cải tiến để đem lại hiệu năng cao mà còn phải có tính hấp dẫn. Và tất nhiên, tất cả các tính năng vượt trội và hình thức bắt mắt đó phải đi cùng với giá cả hợp lý. Dưới đây là một số đặc điểm kỹ thuật cần xem xét: Phân mềm: Trong quy trình phức tạp của việc thiết kế và đóng gói một hệ thống IoTs, phần mềm thực sự đóng vai trò quan trọng qua việc hỗ trợ đầy đủ cho toàn bộ vòng đời phát http://www.org/standards/citygml 28 European Sensor Network Architecture (ESNA): http://www.se/esna 2° TETF. IPv6 over Low power WPAN (6lowpan): http://www ietf.org/dyn/wg/charter/history/6lowpan-charter.

The open-source uIP TCP/IP siack: http:/fwww.sel~adanuip 3! SICS. ulPVv6 in Contiki: http://www.se/contiki/current-events/uipv6- contiki-is-ipv6-ready.html triển của sản phẩm. Cụ thể, phần mềm có thể hỗ trợ một cách hoàn thiện cho chu trình thiết kế các thiết bị công nghệ cao, bao gồm mạch tích hợp (ICs) va phan mềm nhúng. Những giải pháp phần mềm góp phan giải quyết các thách thức lớn cho các nhà thiết kế công nghệ cao: cải thiện tốc độ và băng thông, tối ưu công suất và hiệu năng, tối ưu đặc tính ăng-ten, và kết hợp các vật liệu tiên tiến.

Ngoài ra, để hoàn toàn làm chủ công nghệ và gia tăng tính bảo mật của hệ thống, chúng tôi hướng tới lựa chọn các thiết bị IoTs được phát triển và hỗ trợ bởi các nền tảng phần mềm mã nguồn mở thông dụng, và được chứng nhận hoặc kiểm định bởi các tổ chức IoTs quốc tế có uy tín. Tăng tốc độ và mở rộng băng thông: Do số lượng các thiết bị di động, thiết bị IoTs ngày một tăng nhanh nên ngày càng nhiều dữ liệu được truyền và nhận, việc truyền tải chúng cần nhanh hơn trên cả mạng truyền thông có dây và không dây. Luồng video, tương tác chơi game và dịch vụ web tốc độ cao đang đây đến giới hạn không chỉ trên các thiết bị di động, thiết bị IoTs, mà còn trên các máy chủ, bộ định tuyến và công chia. Tối tru năng lượng và hiệu suất: Một vấn đề không kém phần quan trọng trong công nghiệp công nghệ cao là quản lý năng lượng một cách hiệu quả.

Đề giúp giải quyết vấn đề này, các thiết bị IoTs được lựa chọn phục vụ nghiên cứu Bảo mật IoTS có hỗ trợ thiết kế cho các thiết bị điện tử thông minh, hiệu suất năng lượng cao, khả năng tiêu thụ nguồn thấp. Trước đây, các kỹ thuật phân tích các vân đề tiêu thụ và phân phối năng lượng thông qua một cách tiếp cận kín, xem xét riêng ở chip, bản mạch và package (nhóm linh kiện). Nhưng hiện nay, các giải pháp tiết kiệm năng lượng mới thực sự hỗ trợ phương pháp thiết kế tích hợp chip-package- system (CPS), cho phép tối ưu thành phần cũng như phân tích và tối ưu đồng thời xuyên suốt toàn bộ hệ thống. Cách tiép cận này cân bằng điện thế hoạt động thấp cần thiết đề tiết kiệm năng lượng với tính nhất quán và tin cậy đáp ứng được yêu cầu để loại bỏ lỗi.

Cloud/edge-based Internet of Things: Hỗ trợ khả năng phát triển và tích hợp các ứng dụng và giải pháp IơT vào nền tảng 6 điện toán đám may (cloud computing) va tinh toan can bién (edge computing).3 minh hoa ý tưởng triển khai các ứng dụng và giải pháp IoTs trên cloud, bao gồm hạ tầng kiến trúc mạng của một ứng dụng IoTs thực tế dự định được triển khai. Kiến trúc mạng tổng quan của một ứng dụng cloud-based IoTs (Nguén: IBM) 1. Xu thế ứng dung IoTs và các công nghệ liên quan cho đô thị thông minh ở Việt Nam Công nghệ IoTs/5G và kỹ thuật xử lý dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AD?? đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những đổi mới đột phá trong CNTT và truyền thông, và các lĩnh vực ứng dụng liên quan. Thành phó thông minh là một trong những ứng dụng như vậy, đã thu hút được sự chú ý lớn từ các chính phủ, cộng đồng ngành học thuật và CNTT tại nhiều quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ