Giáo Trình An Toàn Lao Động và Bảo Vệ Môi Trường

Giao trình an toàn lao động và bảo vệ môi trường ta đang thuận cung cấp kiến thức cần thiết cho việc bảo đảm an toàn trong lao động.

Chuyên ngành

An Toàn Lao Động và Bảo Vệ Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
267
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VE AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG

1.1. Khái niệm chung về an toàn, vệ sinh lao động

1.2. Mục đích, ý nghĩa, nguyên tắc, tính chất của công tác an toàn, vệ sinh lao động

1.3. Nội dung công tác an toàn, vệ sinh lao động

1.4. Tai nạn lao động

1.4.1. Một số khái niệm cơ bản

1.4.2. Tình hình tai nạn lao động

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN VÀ VỆ SINH LAO ĐỘNG

2.1. Nội dung chủ yếu của pháp luật an toàn và vệ sinh lao động

2.2. Phạm vi, đối tượng của luật an toàn, vệ sinh lao động

2.3. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động, người lao động

2.4. Quản lý nhà nước về an toàn và vệ sinh lao động

2.5. Quy định thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi

2.6. Những quy định riêng đối với lao động nữ

2.7. Các quy định về kỹ thuật an toàn và vệ sinh lao động

2.7.1. Biện pháp phòng, chống các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại cho người lao động

2.7.2. Biện pháp xử lý sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động và tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp

2.7.3. Quản lý vệ sinh lao động và sức khỏe người lao động

2.7.4. Đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động đối với một số lao động đặc thù

2.7.5. Đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động đối với cơ sở sản xuất

3. CHƯƠNG 3: KỸ THUẬT AN TOÀN LAO ĐỘNG

3.1. Các yếu tố nguy hiểm trong lao động

3.2. Kỹ thuật an toàn

3.3. Kỹ thuật an toàn phòng chống cháy nổ

3.4. Kỹ thuật an toàn hóa chất

3.5. Kỹ thuật an toàn máy, thiết bị cơ khí

3.6. Kỹ thuật an toàn điện

3.7. Kỹ thuật an toàn trong một số lĩnh vực khác

4. CHƯƠNG 4: KỸ THUẬT VỆ SINH MÔI TRƯỜNG LAO ĐỘNG

4.1. Những vấn đề chung về kỹ thuật vệ sinh môi trường lao động

4.2. Vi khí hậu trong môi trường lao động

4.3. Bụi và biện pháp phòng chống

4.4. Tiếng ồn và rung động trong lao động

4.5. Chiếu sáng trong sản xuất

4.6. Thông gió trong công nghiệp

4.7. Bệnh nghề nghiệp trong cơ sở sản xuất, kinh doanh

4.7.1. Nguyên nhân gây ra bệnh nghề nghiệp

4.7.2. Phân loại bệnh nghề nghiệp

4.7.3. Các biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp

5. CHƯƠNG 5: MÔI TRƯỜNG BẢO VỆ CƠ SỞ SẢN XUẤT TRONG KINH DOANH

5.1. Ô nhiễm môi trường do nước thải

5.2. Ô nhiễm môi trường do khí thải

5.3. Ô nhiễm môi trường do chất thải rắn

5.4. Quy định pháp luật về bảo vệ môi trường trong cơ sở sản xuất

5.5. Kỹ thuật bảo vệ môi trường trong cơ sở sản xuất, kinh doanh

5.5.1. Hệ thống quản lý môi trường trong cơ sở sản xuất, kinh doanh

5.5.2. Các biện pháp kỹ thuật bảo vệ môi trường trong cơ sở sản xuất

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình An toàn lao động UTEHY mới nhất

Giáo trình An Toàn Lao Động và Bảo Vệ Môi Trường là một tài liệu học thuật nền tảng trong chương trình đào tạo SPKT Hưng Yên, do TS. Tạ Đăng Thuần làm chủ biên cùng nhóm tác giả uy tín. Cuốn sách được biên soạn dựa trên đề cương môn học chính thức, cung cấp kiến thức toàn diện về an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) và bảo vệ môi trường (BVMT) cho sinh viên các ngành kỹ thuật. Nội dung giáo trình không chỉ kế thừa các tài liệu kinh điển mà còn cập nhật những quy định pháp luật mới nhất, phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội và công nghệ hiện đại. Mục tiêu cốt lõi của học phần an toàn lao động và bảo vệ môi trường này là trang bị cho sinh viên và người lao động những kiến thức cơ bản về luật pháp, chính sách, kỹ thuật an toàn để phòng ngừa rủi ro và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tài liệu này là nguồn tham khảo chính yếu, giúp người học nắm vững các nguyên tắc cơ bản để bảo vệ sức khỏe, tính mạng và góp phần vào sự phát triển bền vững.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của học phần an toàn lao động

Mục đích chính của công tác ATVSLĐ là loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong sản xuất, tạo điều kiện lao động thuận lợi để ngăn ngừa tai nạn lao động và cách phòng tránh cũng như bệnh nghề nghiệp. Về mặt xã hội, thực hiện tốt công tác này giúp chăm lo sức khỏe, tính mạng người lao động, nâng cao uy tín của doanh nghiệp và nhà nước. Về mặt kinh tế, một môi trường làm việc an toàn giúp tăng năng suất, đảm bảo chất lượng sản phẩm, từ đó nâng cao phúc lợi tập thể. Như được nhấn mạnh trong giáo trình, ý nghĩa của việc này không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ cá nhân mà còn là nền tảng cho sự phát triển ổn định của toàn xã hội.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình UTEHY

Giáo trình được biên soạn logic, bám sát đề cương chi tiết an toàn lao động và bảo vệ môi trường, gồm 5 chương chính. Chương 1 trình bày những vấn đề chung về ATVSLĐ. Chương 2 đi sâu vào hệ thống pháp luật liên quan. Chương 3 tập trung vào các kỹ thuật an toàn lao động cụ thể. Chương 4 đề cập đến kỹ thuật vệ sinh môi trường lao động. Cuối cùng, Chương 5 giải quyết vấn đề bảo vệ môi trường trong cơ sở sản xuất, kinh doanh. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách hệ thống, từ lý thuyết cơ bản, các quy định pháp lý cho đến các giải pháp kỹ thuật ứng dụng thực tiễn.

1.3. Ba tính chất cốt lõi Pháp lý Khoa học và Quần chúng

Công tác ATVSLĐ được xây dựng trên ba tính chất cơ bản. Thứ nhất là tính pháp lý, thể hiện qua việc các quy định được thể chế hóa thành luật lệ, chính sách bắt buộc mọi cá nhân và tổ chức phải tuân thủ. Thứ hai là tính khoa học - kỹ thuật, bởi mọi giải pháp phòng chống rủi ro đều dựa trên cơ sở khoa học để loại trừ các yếu tố nguy hiểm. Thứ ba là tính quần chúng, vì ATVSLĐ là trách nhiệm và quyền lợi của tất cả mọi người, từ người sử dụng lao động đến người lao động, đòi hỏi sự tham gia tự giác và tích cực của cả cộng đồng.

II. Lý giải các rủi ro từ tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp

Vấn đề an toàn lao động ngày càng trở nên cấp thiết khi thống kê cho thấy tình hình tai nạn lao động và cách phòng tránh vẫn còn phức tạp. Theo Thông báo số 647/TB-LĐTBXH, năm 2019 đã xảy ra hàng nghìn vụ tai nạn lao động, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Phân tích từ các biên bản điều tra cho thấy, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc người sử dụng lao động không xây dựng quy trình làm việc an toàn (chiếm 24,32% số vụ) và không huấn luyện đầy đủ cho người lao động (14,41%). Bên cạnh đó, các yếu tố nguy hiểm trong sản xuất như bộ phận truyền động, nguồn nhiệt, nguồn điện, vật rơi, nổ vật lý và nổ hóa học luôn tiềm ẩn nguy cơ gây thương tật. Song song với tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp phát sinh từ điều kiện làm việc có hại cũng là một thách thức lớn, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe người lao động.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây tai nạn lao động phổ biến

Nguyên nhân gây tai nạn lao động được chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất, và cũng là nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất (47,74% số vụ), là do người sử dụng lao động. Các lỗi cụ thể bao gồm không xây dựng quy trình an toàn, không tổ chức huấn luyện, và điều kiện lao động không đảm bảo. Nhóm thứ hai là do người lao động vi phạm quy trình, không sử dụng phương tiện bảo hộ lao động (chiếm 14,41%). Nhóm còn lại thuộc về các nguyên nhân khách quan khác như tai nạn giao thông trên đường đi làm. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Khái niệm và phân loại các bệnh nghề nghiệp thường gặp

Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do tác động của điều kiện lao động có hại. Các yếu tố này có thể là hóa chất độc hại, bụi công nghiệp, tiếng ồn, rung động, hoặc vi khí hậu không thuận lợi. Giáo trình đã hệ thống hóa các loại bệnh nghề nghiệp phổ biến theo 5 nhóm chính theo quy định của Bộ Y tế, bao gồm: các bệnh bụi phổi và phế quản (bụi silic, amiăng), các bệnh nhiễm độc (chì, benzen, thủy ngân), bệnh do yếu tố vật lý (điếc do tiếng ồn), bệnh da nghề nghiệp và bệnh nhiễm khuẩn. Việc nghiên cứu môn học vệ sinh công nghiệp giúp xác định và kiểm soát các tác nhân này.

III. Cập nhật hệ thống pháp luật an toàn vệ sinh lao động 2024

Nền tảng của công tác ATVSLĐ là hệ thống văn bản pháp quy chặt chẽ. Trọng tâm là Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 và Bộ luật Lao động năm 2019, cùng với các Nghị định và Thông tư hướng dẫn chi tiết. Các văn bản này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cả người sử dụng lao động và người lao động, các biện pháp phòng chống yếu tố nguy hiểm, chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, và quy định quản lý nhà nước. Việc tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ mà còn là biện pháp hữu hiệu để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động, đồng thời giúp doanh nghiệp hoạt động ổn định và bền vững. Nắm vững các quy định này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cá nhân, tổ chức tham gia vào quá trình lao động, sản xuất.

3.1. Quyền và nghĩa vụ về an toàn theo Luật ATVSLĐ

Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người lao động có quyền được làm việc trong môi trường an toàn, được cung cấp thông tin về rủi ro và được trang bị phương tiện bảo hộ. Họ cũng có quyền từ chối làm việc nếu nhận thấy nguy cơ đe dọa tính mạng. Về nghĩa vụ, người lao động phải chấp hành nội quy, quy trình an toàn và sử dụng đúng phương tiện bảo vệ cá nhân. Tương ứng, người sử dụng lao động có nghĩa vụ xây dựng và thực hiện các biện pháp đảm bảo ATVSLĐ, tổ chức huấn luyện, và đóng bảo hiểm tai nạn lao động cho người lao động. Sự cân bằng giữa quyền và nghĩa vụ này tạo ra một cơ chế vận hành an toàn tại nơi làm việc.

3.2. Các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường Việt Nam

Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam (Luật BVMT 2020 có hiệu lực từ 01/01/2022) quy định rõ trách nhiệm của các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Theo đó, các cơ sở phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc giấy phép môi trường, phải thu gom và xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn đạt quy chuẩn kỹ thuật. Luật cũng yêu cầu các cơ sở có nguy cơ gây ô nhiễm cao phải có khoảng cách an toàn với khu dân cư và áp dụng các hệ thống quản lý môi trường tiên tiến. Việc tuân thủ các quy định này là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

IV. Top các kỹ thuật an toàn lao động cốt lõi cho sinh viên

Bên cạnh khung pháp lý, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật an toàn là yếu tố quyết định để kiểm soát rủi ro tại nơi làm việc. Giáo trình của Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên đã hệ thống hóa các kỹ thuật này một cách chi tiết. Các giải pháp bao gồm từ việc che chắn máy móc, thiết bị, sử dụng các cơ cấu an toàn, đến việc áp dụng các quy trình vận hành chuẩn. Trọng tâm là nhận diện và kiểm soát các yếu tố nguy hiểm đặc thù cho từng ngành nghề như an toàn cơ khí, an toàn điện, an toàn hóa chất, và phòng chống cháy nổ trong sản xuất. Hiểu và vận dụng thành thạo các kỹ thuật này không chỉ là yêu cầu của môn học mà còn là kỹ năng sống còn đối với mỗi kỹ sư tương lai.

4.1. Kỹ thuật an toàn phòng chống cháy nổ trong sản xuất

Để cháy nổ xảy ra cần có đủ ba yếu tố: chất cháy, chất oxy hóa và nguồn nhiệt (mồi bắt cháy). Kỹ thuật phòng chống cháy nổ trong sản xuất tập trung vào việc loại bỏ hoặc kiểm soát ít nhất một trong ba yếu tố này. Các biện pháp bao gồm: sử dụng vật liệu không cháy hoặc khó cháy, cách ly nguồn nhiệt với vật liệu dễ cháy, thiết kế hệ thống thông gió để ngăn ngừa tích tụ hỗn hợp khí cháy nổ, và trang bị hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động. Việc trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng PCCC là yêu cầu bắt buộc tại mọi cơ sở sản xuất.

4.2. An toàn hóa chất và các biện pháp phòng ngừa rủi ro

Làm việc với hóa chất luôn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc cấp tính và mãn tính. Kỹ thuật an toàn hóa chất bao gồm các biện pháp từ khâu lưu trữ, vận chuyển đến sử dụng. Nguyên tắc cơ bản là: thay thế hóa chất độc hại bằng chất ít độc hơn, cách ly nguồn phát sinh hóa chất, sử dụng hệ thống thông gió hút độc cục bộ, và trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động cá nhân (mặt nạ, găng tay, quần áo bảo hộ). Phiếu an toàn hóa chất (MSDS) là tài liệu bắt buộc phải có, cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính nguy hiểm và biện pháp xử lý sự cố.

4.3. An toàn điện và kỹ thuật an toàn thiết bị cơ khí

Tai nạn do điện và máy móc cơ khí chiếm tỷ lệ rất cao. An toàn điện đòi hỏi phải thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp như nối đất, nối không bảo vệ, sử dụng thiết bị cách điện, cầu dao tự động ngắt mạch (aptomat), và duy trì khoảng cách an toàn với đường dây cao thế. Đối với thiết bị cơ khí, các bộ phận chuyển động (bánh răng, dây curoa) phải được che chắn cẩn thận. Các cơ cấu an toàn như nút dừng khẩn cấp, khóa liên động phải luôn trong tình trạng hoạt động tốt. Người vận hành tuyệt đối không được tự ý tháo dỡ các thiết bị an toàn này.

V. Bí quyết bảo vệ môi trường tại cơ sở sản xuất kinh doanh

Bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp. Hoạt động sản xuất công nghiệp là nguồn phát sinh chính của nước thải, khí thải và chất thải rắn. Nếu không được quản lý và xử lý đúng cách, chúng sẽ gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Giáo trình nhấn mạnh hai hướng tiếp cận chính: xử lý cuối đường ống và phòng ngừa ô nhiễm. Xử lý cuối đường ống là giải pháp truyền thống, tập trung vào việc xử lý chất thải sau khi đã phát sinh. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại và bền vững hơn là phòng ngừa ô nhiễm thông qua các giải pháp sản xuất sạch hơn, tuần hoàn tài nguyên và áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001.

5.1. Giải pháp kỹ thuật xử lý chất thải công nghiệp hiệu quả

Kỹ thuật xử lý chất thải là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của các phương pháp cơ học, hóa học và sinh học. Đối với nước thải, các công nghệ phổ biến bao gồm lắng, lọc, keo tụ, xử lý sinh học hiếu khí và kỵ khí. Đối với khí thải, các phương pháp xử lý bụi bao gồm lắng trọng lực, lọc túi vải, cyclon và lọc tĩnh điện; xử lý khí độc thường dùng phương pháp hấp thụ hoặc hấp phụ. Đối với chất thải rắn, các giải pháp bao gồm chôn lấp hợp vệ sinh, thiêu đốt thu hồi năng lượng và tái chế. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào đặc tính và lưu lượng của nguồn thải.

5.2. Áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001

Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 là một công cụ quản lý tiên tiến giúp doanh nghiệp kiểm soát các tác động môi trường một cách hệ thống và hiệu quả. Hệ thống này hoạt động theo chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act): Lập kế hoạch, Thực hiện, Kiểm tra và Hành động khắc phục. Việc áp dụng ISO 14001 không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, giảm thiểu rủi ro sự cố môi trường mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu, tiết kiệm chi phí thông qua việc sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

VI. Phương pháp cải thiện điều kiện và vệ sinh môi trường LĐ

Nâng cao chất lượng môi trường lao động là mục tiêu cuối cùng của toàn bộ học phần an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa các giải pháp kỹ thuật, tổ chức và y tế. Các yếu tố như vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió), chiếu sáng, tiếng ồn và rung động đều có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của người lao động. Giáo trình này, với vai trò là tài liệu an toàn lao động UTEHY cốt lõi, cung cấp các phương pháp khoa học để đo lường, đánh giá và kiểm soát các yếu tố này. Mục tiêu là tạo ra một không gian làm việc không chỉ an toàn mà còn thoải mái, lành mạnh, thúc đẩy sự sáng tạo và cống hiến của người lao động, phù hợp với định hướng của chương trình đào tạo SPKT Hưng Yên.

6.1. Tối ưu hóa chiếu sáng và thông gió trong công nghiệp

Chiếu sáng không đủ hoặc quá chói gây mỏi mắt, giảm năng suất và tăng nguy cơ tai nạn. Tiêu chuẩn chiếu sáng quy định độ rọi cần thiết cho từng loại công việc cụ thể. Tương tự, thông gió là biện pháp quan trọng để kiểm soát nhiệt độ và loại bỏ hơi khí độc. Có hai phương pháp chính là thông gió tự nhiên (qua cửa sổ, cửa mái) và thông gió nhân tạo (sử dụng quạt). Đặc biệt, hệ thống hút cục bộ tại nguồn phát sinh độc hại (máy hàn, bể mạ) là giải pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe người lao động.

6.2. Slide bài giảng và tài liệu tham khảo bổ sung hữu ích

Bên cạnh giáo trình chính, sinh viên và người học có thể tìm kiếm các nguồn tài liệu bổ sung để củng cố kiến thức. Các slide bài giảng an toàn lao động SPKT Hưng Yên do giảng viên cung cấp thường tóm tắt những nội dung cốt lõi, đi kèm với các ví dụ minh họa trực quan. Ngoài ra, việc tham khảo các Luật, Nghị định gốc, các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về ATVSLĐ và BVMT sẽ giúp hiểu sâu hơn về cơ sở pháp lý và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Đây là những nguồn tài liệu an toàn lao động UTEHY giá trị để phục vụ học tập và nghiên cứu chuyên sâu.

10/07/2025
Giao trinh an toan lao dong va bao ve moi truong ta dang thuan

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 1, luật An toàn, vệ sinh lao động được Quốc hội thông qua ngày 25 tháng 6 năm 2015. Thông báo số 647/TB-LĐTBXH về tình hình tai nạn lao động năm 2019 của Bộ Lao động- Thương binh và Xã hội. Thông tư số 07⁄2016/TT-BLĐTBXH Quy định một số nội đưng cơ sở tổ chức thực hiện công tác an toàn, vệ sinh lao động đối với sản xuất, kinh doanh. Bộ luật Lao động được Quốc hội thông qua ngày 20 tháng 11 năm 2019.

Giáo trình Kỹ thuật an toàn và bảo hộ lao động - Trường Đại học Công nghiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, 2007. Fundamental principles of occupational health and safely/ Benjamin O. International Labour Office - Geneva: ILO, 2008; 23 Chuong 2 PHAP LUAT VE AN TOAN VÀ VỆ SINH Lñ0 ĐỘNG Chương này giúp người đọc: ~ Phân tích được các nội dung chủ yếu của pháp luật an toàn và vệ sinh lao động; - Trình bày được phạm vi, đối tượng của pháp luật ATVSLĐ năm 2015; - Phân tích được nội dung an toàn, vệ sinh lao động trong luật ATVSLĐ, nghị định thông tư, quy chuẩn hiện hành. Nội dung chủ yếu của pháp luật an toàn và vệ sinh lao động Luật ATVSLĐ 2015 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa 'Việt Nam khóa XTIH, kỳ họp thứ 9 thông qua ngày 25 tháng 6 năm 2015 bao gồm 7 chương 93 điều, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 07 năm 2016 với các nội dung cơ bản như sau: - _ Thể hiện chính sách của nhà nước, quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân về vấn để ATVSLĐ.

-_ Các biện pháp phòng, chống các yếu tố nguy hiểm, yếu tế độc hại cho người lao động trong quá trình làm việc cũng như các biện pháp xử lý sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động và tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. -_ Vấn đề bảo dam an toản, vệ sinh lao động đối với một số lao động đặc thù. -_ Vẫn đề bảo đâm an toàn, vệ sinh lao động đối với cơ sở sản xuất, kinh đoanh. - _ Vấn đề quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh lao động Bộ luật Lao động 2019 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 20 tháng 11 năm 2019 bao gầm 17 chương 220 điều, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 nim 2021 với các nội dung cơ bản như sau: - Quy dinh về việc lam, tuyển đựng, quản lý lao động, hợp đồng lao động.

24 - Gido duc nghé nghiép và kỹ năng nghề, đối thoại tại nơi làm việc, tiền lương. - Quy định về thời gian làm việc, nghỉ ngơi, kỷ luật và trách nhiệm lao động. - Quy dinh về an toàn, vệ sinh lao động, quy định với lao động nữ, lao động chưa thành niên và một số lao động khác. -_ Vấn đề bảo hiểm, giải quyết tranh chấp và các van dé vi phạm luật lao động Hiên quan.

Với hai bộ luật trên thì quá trình thực hiện được quy định theo các nghị định và thông tư chung về an toàn, vệ sinh lao động được phân loại theo từng nội dung cụ thể như sau: Nghị định thông tư hướng dẫn chung về an toàn, vệ sinh lao động. - _ Nghị định số 39/2016/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn, vệ sinh lao động. Thông tư số 19/2016/TT-BYT hướng dẫn quản lý vệ sinh lao động và ~ sức khỏe người lao động. - Thong tư số 07/2016/TT-BLĐTBXH quy định nội dung tổ chức thực hiện công tác an toàn, vệ sinh lao động đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh.

- Thông tư số 13/2020/TT-BLĐTBXH hướng dẫn về việc thu thập, lưu trữ, tống hợp, cung cắp, công bó, đánh giá về tình hình tai nạn lao động và sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng (hiệu lực 15/01/2021). - Quyét dinh sé 1037/QD-TTg thanh lập Hội đồng quốc gia về an toàn, vệ sinh lao động. Quy định về hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động, huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động và quan trắc môi trường lao động. - Văn bản hợp nhất số 631/VBHN-BLĐTBXH năm 2019 hợp nhất Nghị định hướng dẫn Luật An toàn, vệ sinh lao động về hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn, huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động và quan trắc môi trường lao động.

- Nghị định số 44/2016/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn, vệ sinh lao động về boạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động, huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động và quan trắc môi trường lao động. 25 - Thông tư số 245/2016/TT-BTC quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thắm định điều kiện kinh đoanh trong hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động: huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động. - Thông tư số 16/2017/TT-BLĐTBXH hướng dẫn hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động đối với máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động. -_ Thông tư số 31/2018/TT-BLĐTBXH hướng dẫn hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động.

-_ Thông tư số 110/2017/TT-BTC về sửa đổi biểu mức thu phí thắm định điều kiện kinh doanh trong hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động; huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động kèm theo. - Thông tư số 08/2017/TT- -BQP quy định hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn may, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động trong Bộ Quốc phòng. - Thông tư số 09/2017/TT-BCT quy định hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Công Thương. - Thông tư liên tịch số 35/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV về Quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành kiểm định kỹ thuật an toàn lao động.

- Thông tư số 114/2020/TT- -BQP về ban hành 18 quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn đối với máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động trong Bộ Quốc phòng. Quy định về chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp: - Nghị định số 88/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật An toàn, vệ sinh lao động về bảo hiểm tại nan lao động, bệnh nghề nghiệp bắt buộc (hiệu lực 15/9/2020). -_ Nghị định số 58/2020/NĐ-CP quy định về mức đóng bảo hiểm xã hội bất buộc vào Quỹ báo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp (hiệu lực 15/7/2020). - Nghị định số 143/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật an toàn, vệ sinh lao động về bảo hiểm xã hội bất buộc đối với người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

26 - Thông tư số 26/2017/TT-BLĐTBXH về quy định và hướng dẫn thực hiện chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp bắt buộc. - Công văn số 3647/BHXH-CSXH năm 2016 hướng dẫn tạm thời thực hiện chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp theo quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động. Danh mục nghề, công việc các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động. | - Quyết định 86 558/2002/QD-BLDTBXH vé Danh muc nghé, công việc được hưởng chế độ bằng hiện vật cho người lao động làm việc trong điều kiện thôn.

có yếu tố nguy hiểm, độc hại của ngành nông nghiệp và phát triển nông v Thông tư sốö 06/2020/TT-BLĐTBXH về Danh mục công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động (hiệu lực 5/10/2020). ~ Thông tư số 15/2016/TT-BLĐTBXH Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm. - Thông tư số 20/2016/TT-BLĐTBXH về Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm trong quân đội. - Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH về Danh mục các loại máy, thiết bị, vật tư, chât có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động.

Hướng dẫn Luật An toàn, vệ sinh lao động trong một số lĩnh vực cụ thể. - Thông tư số 04/2017/TT-BXD quy định về quản lý an toàn lao động trong thi công xây đựng công trình. - Thông tư số 56/2017/TT-BYT về hướng dẫn Luật An toàn, vệ sinh lao động thuộc lĩnh vực y tế. - Quyết định số 2968/QĐ-BYT năm 2018 công bế thủ tục hành chính sửa đổi được quy định tại Thông tư số 56/2017/TT-BYT hướng dẫn Luật An toàn, vệ sinh lao động thuộc lĩnh vực y tế.

- Thông tư số 03/2017/TT-BVHTTDL quy định về an toàn, vệ sinh lao động đối với người lao động làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật, thể dục thể thao. 27 ˆ Thông tư số 29/2016/TT-BXD quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn đối với cần trục tháp, máy vận thăng và sản treo nâng người sử dụng trong thi công xây dựng. : Quy định về xử phạt vi phạm hành chính, thanh tra trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh lao động. - Nghị định số 28/2020/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (hiệu lực 15/4/2020).

- Thông tr số 20/2018/TT-BLĐTBXH hướng dẫn cơ chế phối hợp trong việc thực hiện thanh tra chuyên ngành lao động, an toàn, vệ sinh lao động vào ban đêm, ngoài giờ hành chính. Phạm vi, đối tượng của Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 Điều 1: Phạm vi điều chỉnh Luat nay quy định việc bảo đám an toàn, vệ sinh lao động; chính sách, chế độ đối với người bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; trách nhiệm và quyền hạn của các tổ chức, cá nhân liên quan đến công tác an toàn, vệ sinh lao động và quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh lao động. Điền 2: Đối tượng áp dụng 1. Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, người thử việc, người học nghà, tập nghề để làm việc cho người sử dụng lao động.

Cán bộ, công chức, viên chức, người thuộc lực lượng vũ trang nhân dân. Người lao động làm việc không theo hợp đồng lao động. Người lao động Việt Nam đi làm việc tại nước ngoài theo hợp đồng; người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Người sử dụng lao động.

Cơ quan, tổ chức và cá nhân khác có Hiên quan đến công tác an toàn, vệ sinh lao động. Nội dung an toàn, vệ sinh lao động trong luật an toàn, vệ sinh lao động 2. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động, người lao động Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động được quy định trong Luật ATVSLĐ 2015 như sau: Điều 6: Quyển và nghĩa vụ về an toàn, vệ sinh lao động của người lao động 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo trình Giáo Trình An Toàn Lao Động và Bảo Vệ Môi Trường tại Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên là tài liệu thiết yếu, cung cấp cái nhìn toàn diện về các nguyên tắc, quy định và biện pháp thực hành an toàn lao động cùng bảo vệ môi trường. Tập trung vào bối cảnh đào tạo kỹ thuật, giáo trình trang bị cho độc giả kiến thức vững chắc để nhận diện rủi ro, phòng tránh tai nạn, và xây dựng môi trường làm việc an toàn, lành mạnh, đồng thời nâng cao ý thức về trách nhiệm bảo vệ môi trường. Đây là cẩm nang không thể thiếu giúp sinh viên và cán bộ giảng dạy phát triển năng lực chuyên môn, tuân thủ pháp luật và đóng góp vào sự phát triển bền vững.

Để đào sâu hơn vào từng khía cạnh, bạn có thể khám phá thêm các tài liệu liên quan. Chẳng hạn, để tìm hiểu chi tiết về an toàn và vệ sinh lao động trong một lĩnh vực chuyên biệt như công nghệ thông tin, hãy tham khảo Giáo trình môn an toàn và vệ sinh lao động ngành tin học ứng dụng trình độ trung cấp. Nếu bạn quan tâm đến kỹ thuật an toàn môi trường trong các ngành công nghiệp nặng, đặc biệt là nghề cắt gọt kim loại, Giáo trình kỹ thuật an toàn môi trường công nghiệp nghề cắt gọt kim loại trình độ trung cấp cao đẳng nghề sẽ mở ra những kiến thức chuyên sâu. Ngoài ra, để mở rộng kiến thức về quản lý chất thải – một phần quan trọng của bảo vệ môi trường, Q6 chuong trinh tai lieu dao tao quan ly chat thai y te cho nhan vien van hanh phần 1 7496 sẽ cung cấp góc nhìn cụ thể về cách thức quản lý chất thải trong lĩnh vực y tế. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn mở rộng tầm hiểu biết và trở thành một chuyên gia có trách nhiệm trong lĩnh vực của mình.