Luận văn tốt nghiệp: Giám sát nhiệt độ và độ ẩm sử dụng Arduino kết nối Internet

Tài liệu chuyên sâu Giám sát nhiệt độ và độ ẩm bằng Arduino qua Internet, phân tích đa chiều, cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc cho vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2022

51
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ INTERNET OF THING

1.1. GIỚI THIỆU VỀ INTERNET OF THING

1.1.1. Giới thiệu về Internet of Things (IoT)

1.1.2. Lịch sử hình thành

1.2. CÔNG NGHỆ WIFi

1.2.1. Công nghệ truyền nhận dữ liệu

1.2.2. Giới thiệu về ESP8266 NodeMCU

1.3. GIỚI THIỆU CÁC CẢM BIẾN

1.3.1. Cảm biến nhiệt độ

1.3.1.1. Cấu tạo cảm biến nhiệt
1.3.1.2. Nguyên lí hoạt động
1.3.1.3. Phân loại cảm biến nhiệt

1.3.2. Cảm biến độ ẩm

1.3.2.1. Định nghĩa cảm biến độ ẩm
1.3.2.2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến độ ẩm
1.3.2.3. Ứng dụng của cảm biến nhiệt độ

1.3.3. Cảm biến nước mưa

1.3.3.1. Định nghĩa cảm biến nước mưa
1.3.3.2. Nguyên tắc hoạt động cảm biến nước mưa

3. CHƯƠNG 3: GIÁM SÁT ĐỘ ẨM NHIỆT ĐỘ QUA INTERNET

3.1. Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm

3.2. Cảm biến độ ẩm đất và ứng dụng

3.3. Ứng dụng arduino cho Internet Of Thing

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Giám sát nhiệt độ và độ ẩm

Giám sát nhiệt độ và độ ẩm là một ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp và môi trường. Việc sử dụng Arduino để thực hiện giám sát này qua Internet mang lại nhiều lợi ích. Hệ thống cho phép người dùng theo dõi các thông số môi trường từ xa, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và điều khiển. Cảm biến nhiệt độcảm biến độ ẩm là hai thành phần chính trong hệ thống này. Chúng thu thập dữ liệu và gửi về một nền tảng trực tuyến để người dùng có thể truy cập và phân tích. Việc sử dụng Internet of Things (IoT) trong giám sát nhiệt độ và độ ẩm không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao độ chính xác trong việc thu thập dữ liệu.

1.1. Lợi ích của việc giám sát từ xa

Giám sát từ xa thông qua Internet cho phép người dùng theo dõi tình trạng môi trường mà không cần phải có mặt tại chỗ. Điều này đặc biệt hữu ích trong nông nghiệp, nơi mà việc theo dõi độ ẩm đất và nhiệt độ không khí có thể ảnh hưởng lớn đến năng suất cây trồng. Hệ thống có thể gửi cảnh báo khi các thông số vượt ngưỡng cho phép, giúp người dùng có thể can thiệp kịp thời. Việc sử dụng cảm biếnmạch điện Arduino giúp giảm thiểu chi phí và tăng tính linh hoạt cho hệ thống. Nhờ vào giao thức truyền thông, dữ liệu có thể được gửi và nhận một cách nhanh chóng và hiệu quả.

II. Công nghệ và thiết bị sử dụng

Hệ thống giám sát nhiệt độ và độ ẩm sử dụng Arduino kết hợp với các cảm biến như DHT11 hoặc DHT22. Các cảm biến này có khả năng đo lường chính xác nhiệt độ và độ ẩm trong không khí. ESP8266 NodeMCU là một trong những module WiFi phổ biến được sử dụng để kết nối hệ thống với Internet. Module này cho phép truyền dữ liệu từ cảm biến đến nền tảng trực tuyến một cách nhanh chóng. Việc lập trình cho Arduino có thể thực hiện dễ dàng thông qua phần mềm Arduino IDE, giúp người dùng có thể tùy chỉnh các thông số theo nhu cầu. Hệ thống cũng có thể được mở rộng với nhiều cảm biến khác nhau để giám sát nhiều thông số môi trường khác nhau.

2.1. Cảm biến và mạch điện

Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm là thiết bị không thể thiếu trong hệ thống giám sát. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng, cho phép thu thập dữ liệu một cách chính xác. Mạch điện Arduino được thiết kế đơn giản, dễ dàng kết nối với các cảm biến và module WiFi. Việc sử dụng công nghệ cảm biến hiện đại giúp nâng cao độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Hệ thống có thể được lập trình để tự động gửi dữ liệu đến một máy chủ hoặc ứng dụng di động, giúp người dùng dễ dàng theo dõi tình trạng môi trường từ xa.

III. Ứng dụng thực tiễn

Hệ thống giám sát nhiệt độ và độ ẩm có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày. Trong nông nghiệp, việc theo dõi độ ẩm đất giúp nông dân quyết định thời điểm tưới nước, từ đó tiết kiệm nước và tăng năng suất. Trong công nghiệp, giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong kho hàng giúp bảo quản hàng hóa tốt hơn. Hệ thống cũng có thể được áp dụng trong các phòng thí nghiệm, nơi mà điều kiện môi trường cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc sử dụng IoT trong giám sát không chỉ giúp nâng cao hiệu quả mà còn giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất và bảo quản.

3.1. Tương lai của giám sát môi trường

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, hệ thống giám sát nhiệt độ và độ ẩm sẽ ngày càng trở nên thông minh hơn. Các cảm biến sẽ được cải tiến để thu thập dữ liệu chính xác hơn, trong khi đó, khả năng kết nối qua Internet sẽ giúp người dùng dễ dàng truy cập và phân tích dữ liệu. Hệ thống có thể tích hợp với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo để dự đoán các xu hướng môi trường, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu cho người dùng. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ INTERNET OF THING 1. GIỚI THIỆU VỀ INTERNET OF THING 1. Giới thiệu về Internet of Things (IoT) Khi nhu cầu phát triển các ứng dụng liên quan đến Internet ngày càng cao.

Và IoT (Internet of things) là một công nghệ quan trọng mà tất cả các thiết bị có thể kết nối với nhau. Việc kết nối thì có thể thực hiện qua Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại…Về cơ bản, IoT là một hệ thống mạng lưới mà trong đó tất cả các thiết bị, đối tượng được kết nối Internet thông qua thiết bị mạng (network devices) hoặc các bộ định tuyến (routers). IoT cho phép các đối tượng được điều khiển từ xa dựa trên hệ thống mạng hiện tại. Công nghệ tiên tiến này giúp giảm công sức vận hành của con người bằng cách tự động hóa việc điều khiển các thiết bị.Các thành phần chính trong một hệ thống IoT.

- Thiết bị: Mỗi thiết bị sẽ bao gồm một hoặc nhiều cảm biến để phát hiện các thông số của ứng dụng và gửi chúng đến Platform. - IoT – Platform: • Nền tảng này là một phần mềm được lưu trữ trực tuyến còn được gọi là điện toán đám mây, các thiết bị được kết nối với nhau thông qua nó. • Nền tảng này thu thập dữ liệu từ thiết bị, toàn bộ dữ liệu được phân tích, xử lý, phát hiện nếu có lỗi phát sinh trong quá trình hệ thống vận hành. - Kết nối Internet: Để giao tiếp được trong IoT, kết nối Internet của các thiết bị là một điều bắt buộc.

Wifi là một trong những phương thức kết nối Internet phổ biến. - Ứng dụng: Ứng dụng là giao diện để người dùng điều khiển. Lịch sử hình thành Khái niệm về một mạng lưới thiết bị được kết nối với nhau đã được thảo luận vào đầu năm 1982, với một máy bán hàng tự động Coke được thực hiện ở Đại học Carnegie Mellon trở thành thiết bị kết nối Internet đầu tiên trên thế giới. Thuật ngữ “Internet of things” được sử dụng lần đầu tiên bởi Kevin Ashton vào năm 1999.

Sau đó IoT trải qua nhiều giai đoạn và có bước phát triển nhảy vọt cho đến ngày nay. Lịch sử hình thành ➢ Nhà thông minh (Smart Home) Bất cứ khi nào chúng ta nghĩ về các hệ thống IoT, ứng dụng quan trọng, hiệu quả và nổi bật nhất được nhắc đến chính là Smart Home – ứng dụng IOT xếp hạng cao nhất trên tất cả các kênh. Hiện nay do nhu cầu muốn được sở hữu căn hộ thông minh của người dùng ngày càng cao nên nhà thông minh là một trong những ứng dụng được nhiều người quan tâm. Một ngôi nhà có thể giúp bạn quản lý các thiết bị điện thông minh điều khiển từ xa, thông qua internet hoặc các thiết bị điện tử bạn đang sử dụng như laptop, điện thoại,… Bạn sẽ có được sự nghỉ ngơi thoải mái với smarthome.

Bạn không phải mất nhiều thời gian và công sức để đi lên đi xuống bật tắt điện, điều hòa, hay không phải đi ra đi vào để mở rèm cửa, mở cửa nhà, cổng… Tất cả có thể tự động thông qua hệ Luan van 4 thống cảm ứng và hệ thống tự động. Bên cạnh đó, bạn còn có thể kiểm soát ngôi nhà của mình với hệ thống an ninh tự động, hệ thống giám sát từ xa,… Hình 1. Nhà thông minh (Smart Home) ➢ Giao thông thông minh An toàn là điều đầu tiên khi nghĩ đến tác động của IoT đối với giao thông vận tải. Ý tưởng đưa ra là các phương tiện có khả năng liên lạc với nhau bằng cách sửdụng dữ liệu đã được phân tích để có thể giảm đáng kể các sự cố tai nạn xảy ra khi tham gia giao thông.

Sử dụng cảm biến, các phương tiện như ô tô, xe buýt được cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn trên đường, hoặc thậm chí là tình trạng ùn tắc giao thông ở một số tuyến đường. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa cũng được ứng dụng từ công nghệ này. Công nghệ quản lý lịch trình vận chuyển, tối ưu hóa các tuyến giao hàng, mức tiêu thụ nhiên liệu của phương tiện, giám sát tốc độ của tài xế giao hàng tuân thủ quy định an toàn nhằm mang lại những lợi ích về kinh tế và sự hài lòng của khách hàng. ➢ Y tế thông minh IoT có các ứng dụng khác nhau trong chăm sóc sức khỏe, từ các thiết bị giám sát từ xa đến các bộ cảm ứng tiên tiến và thông minh để tích hợp thiết bị.

Nó có tiềm năng để cải thiện cách thức các bác sĩ chăm sóc và giữ cho bệnh nhân an toàn và khỏe mạnh. Miếng dãn theo dõi sức khỏe cho bệnh nhân: bạn không cần đến bác sĩ, những thông số về nhịp tim, huyết áp, đều được thu thập từ xa được phân tích sau đó chuẩn Luan van 5 đoán để đưa ra tình trạng sức khỏe hiện tại của bệnh nhân và có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh nhằm có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Mô hình chăm sóc sức khỏe ➢ Nông nghiệp (Smart Farming) Mô hình nhà kín là một trong những ứng dụng điển hình của công nghệ IoT được áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp. Và ở nước ta đã được áp dụng rộng rãi.

Bên trong hệ thống này cây trồng hoàn toàn cách ly với điều kiện thời tiết bên ngoài, việc điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng đều tự động hóa. Đồng thời theo dõi được tình trạng phát triển của cây trồng, xác định thời gian thu hoạch, giảm thiểu tối đa công suất người lao động. Luan van 6 ➢ Thành phố thông minh (Smart City) Có thể xem đây là tập hợp của tất cả ứng dụng của IoT vào một hệ thống lớn. Một giải pháp đã và đang được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng ở các thành phố lớn nhằm giải quyết những vấn đề cấp bách như tình trạng kẹt xe, gia tăng dân số, ô nhiễm môi trường, ngập lụt,.

Mọi thứ trong thành phố thông minh này được kết nối, dữ liệu sẽ được giám sát bởi một loạt các máy tính mà không cần bất kỳ sự tương tác nào của con người. Mô hình thành phố thông minh.2 CÔNG NGHỆ WIFi 1. Giới thiệu Wifi là một mạng thay thế cho mạng có dây thông thường, thường được sử dụng để kết nối các thiết bị ở chế độ không dây bằng việc sử dụng công nghệ sóng vô tuyến. Dữ liệu được truyền qua sóng vô tuyến cho phép các thiết bị truyền nhận dữ liệu ở tốc độ cao trong phạm vi của mạng Wifi.

Kết nối các máy tính với nhau, với Internet và với mạng có dây. Wifi (Wireless Fidelity) là thuật ngữ dùng chung để chỉ tiêu chuẩn IEEE802.11 cho mạng cục bộ không dây (Wireless Local Networks) hoặc WLANs. Việc sử dụng rộng rãi và tính sẵn có của nó ở nhà và nơi công cộng như công viên, quán café, sân Luan van 7 bay,. đã khiến Wifi trở thành một trong những công nghệ truyền nhận dữ liệu phổ biến nhất hiện nay.

Công nghệ truyền nhận dữ liệu Các chuẩn của wifi : Wifi là viết tắt của từ Wireless Fidelity trong tiếng Anh, được gọi chung là mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến. Wifi là loại sóng vô tuyến tương tự như sóng điện thoại, sóng truyền hình và radio. Hầu hết các thiết bị sử dụng điện tử hiện nay như : Smartphone, Máy tính bảng, Tivi, Laptop… đều có thể kết nối được WiFi. Và Wifi là thứ gắn liền và không thể thiếu với đời sống của người dân trong hầu hết công việc cũng như giải trí hàng ngày Chúng truyền và phát tín hiệu ở tần số 2.4 GHz hoặc 5 GHz.

Tần số này cao hơn so với các tần số sử dụng cho điện thoại di động, các thiết bị cầm tay và truyền hình. Tần số cao hơn cho phép tín hiệu mang theo nhiều dữ liệu hơn - Chuẩn 802.11 là một tập các chuẩn của tổ chức IEEE.11 mô tả một giao tiếp “truyền qua không khí” (tiếng Anh: over-the-air) sử dụng sóng vô tuyến để truyền nhận tín hiệu giữa một thiết bị không dây và tổng đài hoặc điểm truy cập (tiếng Anh: access point), hoặc giữa 2 hay nhiều thiết bị không dây với nhau • Năm 1997, IEEE giới thiệu chuẩn mạng không dây đầu tiên và đặt tên nó là 802. Khi đó, tốc độ hỗ trợ tối đa của mạng này chỉ là 2 Mbps với bang tầng 2.11b • IEEE đã mở rộng trên chuẩn 802.11 gốc vào tháng Bảy năm 1999, đó chính là chuẩn802. Chuẩn này hỗ trợ băng thông lên đến 11Mbps, tương quan với Ethernet truyền thống 802.11b sử dụng tần số vô tuyến (2.4 GHz) giống như chuẩn ban đầu 802.

• Các hãng thích sử dụng các tần số này để chi phí trong sản xuất của họ được giảm.11b có thể bị xuyên nhiễu từ các thiết bị điện thoại không dây (kéo dài), lò vi sóng hoặc các thiết bị khác sử dụng cùng dải tần 2. • Mặc dù vậy, bằng cách cài đặt các thiết bị 802.11b cách xa các thiết bị như vậy có thể giảm được hiện tượng xuyên nhiễu này Luan van 8 • Ưu điểm của 802.11b – giá thành thấp nhất; phạm vi tín hiệu tốt và không dễ bị cản trở. • Nhược điểm của 802.11b – tốc độ tối đa thấp nhất; các ứng dụng gia đình có thể xuyên nhiễu.11a • Được phát triển song song cùng với chuẩn 802.11a hỗ trợ tốc độ tối đa gần gấp 5 lần lên đến 54 Mpbs và sử dụng bằng tầng 5Ghz nhằm tránh bị nhiễu từ các thiết bị khác. Tuy nhiên, đây cũng là nhược điểm của chuẩn này vì phạm vi phát sẽ hẹp hơn (40-100m) và khó xuyên qua các vật cản như vách tường.

• Chuẩn này thường được sử dụng trong các mạng doanh nghiệp thay vì gia đình vì giá thành của nó khá cao.11g • Năm 2003, chuẩn Wifi thế hệ thứ 3 ra đời và mang tên 802. Chuẩn này được kết hợp từ chuẩn a và b. Được hỗ trợ tốc độ 54Mpbs như chuẩn a và sử dụng băng tầng 2.4GHz của chuẩn b vì vậy chuẩn này có phạm vi tín hiệu khá tốt (80- 200m) và vẫn dễ bị nhiễu từ các thiết bị điện tử khác. Ngày nay, một số hộ gia đình vẫn còn sử dụng chuẩn này .11g – tốc độ cao; phạm vi tín hiệu tốt và ít bị che khuất.

• Nhược điểm của 802.11g – giá thành đắt hơn 802.11b; các thiết bị có thể bị xuyên nhiễu từ nhiều thiết bị khác sử dụng cùng băng tần.11 b/g/n) • Đây là chuẩn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay và tương đối mới.11n được đưa ra nhằm cải thiện chuẩn 802.11g bằng cách sử dụng công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) tận dụng nhiều anten hơn • Chuẩn kết nối 802.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận văn tốt nghiệp: Giám sát nhiệt độ và độ ẩm sử dụng Arduino kết nối Internet" của tác giả Phạm Thị Nhung, dưới sự hướng dẫn của TS. Đoàn Hữu Chức tại Trường Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng, trình bày một hệ thống giám sát nhiệt độ và độ ẩm thông qua công nghệ Arduino kết nối Internet. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của các thiết bị IoT mà còn mở ra cơ hội ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, bảo quản thực phẩm và quản lý môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát và quản lý, bạn có thể tham khảo bài viết Xây dựng Hệ thống Giám sát Mạng cho Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội, nơi trình bày về việc giám sát mạng lưới thông tin. Ngoài ra, bài viết Giao Thức Xác Thực Cho Thiết Bị IoT Qua Bluetooth Low Energy cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về bảo mật trong các thiết bị IoT. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Công cụ giám sát cho mạng lõi với giao thức BGP, một ứng dụng khác trong lĩnh vực giám sát mạng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các công nghệ giám sát hiện đại.