Đồ án: Giám Sát và Điều Khiển Hệ Thống Nông Nghiệp Qua Web Server - Đại học Đà Nẵng

Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế mô hình giám sát, điều khiển hệ thống sản xuất nông nghiệp từ xa qua web server. Giải pháp nông nghiệp thông minh, hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC BẢNG, HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Tổng Quan Đề Tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Hướng Thực hiện

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG

2.1. Giới thiệu về mô kính và mica sử dụng để trồng nhiều loại trái cây và rau quanh năm

2.1.1. Cơ sở lựa chọn vật liệu và cấu tạo nhà kính

2.2. Tổng quan về PLC

2.2.1. Cấu trúc cơ bản của PLC

2.2.2. Tổng quan về PLC S7-1200

2.2.3. Nguyên lý hoạt động của PLC S7 1200

2.2.4. Một số dòng CPU S7-1200

2.2.5. PLC 1214 DC/DC/DC

2.3. Các phần mềm hệ thống sử dụng để lập trình

2.3.1. Tổng quan về Web Server

2.4. Tổng quan về phần mềm TIA Portal của Siemens

2.5. Cảm biến nhiệt

2.6. Cảm biến độ ẩm đất

2.7. Cầu dao tự động ngắt (Aptomat)

2.8. Nguồn tổ ong 12V, 24V

2.9. Rơ le trung gian 24V

2.10. Động cơ kéo rèm 24V DC

2.11. Đèn sợi đốt

2.12. Nút nhấn và nút Switch

2.13. Module chuyển đổi tín hiệu PT100

2.14. Module chuyển đổi dòng sang áp

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. Yêu cầu công nghệ của hệ thống

3.2. Sơ đồ khối trong hệ thống

3.3. Phương thức chuyển đổi tín hiệu

3.3.1. Khái niệm về module analog

3.3.2. Nguyên lý hoạt động chung của các cảm biến và các tín hiệu đo chuẩn trong công nghiệp

3.4. Sơ đồ đấu nối PLC

3.5. Sơ đồ đấu nối từ relay qua thiết bị

3.6. Cách bố trí thiết bị trong tủ điện

3.6.1. Kích thước tủ điện

3.7. Bố trí thiết bị tủ điện

3.8. Thi công hệ thống

4. CHƯƠNG 4: CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN VÀ GIÁM SÁT HỆ THỐNG

4.1. Bảng phân công đầu vào đầu ra

4.1.1. Bảng phân công đầu vào

4.1.2. Bảng phân công đầu ra

4.2. Nguyên lý hoạt động

4.2.1. Lưu đồ thuật toán hệ thống

4.2.2. Giản đồ thời gian cảm biến độ ẩm đất

4.2.3. Giản đồ thời gian cảm biến nhiệt độ

4.3. Thiết kế giao diện Wincc

4.3.1. Tạo giao diện HMI cho hệ thống

4.4. Thiết kế Webserver cho hệ thống

4.4.1. Sử dụng trực tiếp bằng mạng Ethernet

4.4.2. Khái niệm Ethernet công nghiệp

4.4.3. Các bước tiến hành kết nối hệ thống qua Ethernet

4.4.4. Kết nối qua wifi internet

4.4.5. Các bước tiến hành kết nối hệ thống qua mạng không dây wifi

4.5. Cấu hình phần cứng kích hoạt web server trên PLC

4.6. Tạo khối Database (DB) truyền thông dữ liệu giữa PLC và Webserver

4.7. Thiết kế website dùng phần mềm visual studio code

4.8. Giao diện chương trình trên Webserver

4.8.1. Giao diện màn hình chế độ tự động hiển thị trên Webserver

4.8.2. Giao diện màn hình chế độ bằng tay hiển thị trên Webserver

4.9. Giao diện hệ thống trên các thiết bị kết nối

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Giám Sát Nông Nghiệp Qua Web Server Từ A Z

Việc giám sát và điều khiển nông nghiệp qua web server là một bước tiến đột phá, đánh dấu sự chuyển đổi mạnh mẽ sang nền nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture). Giải pháp này ứng dụng công nghệ IoT trong nông nghiệp để tạo ra một hệ thống quản lý trang trại từ xa, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao năng suất cây trồng. Thay vì phụ thuộc vào phương pháp canh tác thủ công, người nông dân có thể theo dõi và can thiệp vào các yếu tố môi trường của trang trại mọi lúc, mọi nơi chỉ với một thiết bị kết nối internet. Hệ thống này dựa trên việc thu thập dữ liệu nông nghiệp từ các cảm biến đặt tại hiện trường, sau đó truyền về một web server trung tâm để xử lý và hiển thị. Người dùng truy cập vào một giao diện web giám sát trực quan, nơi hiển thị các thông số như nhiệt độ, độ ẩm đất, ánh sáng. Dựa trên dữ liệu này, hệ thống có thể tự động ra quyết định hoặc cho phép người dùng điều khiển thiết bị qua WiFi/4G, chẳng hạn như bật/tắt máy bơm, quạt thông gió, hoặc hệ thống chiếu sáng. Theo nghiên cứu “Thiết Kế Mô Hình Giám Sát Và Điều Khiển Hệ Thống Sản Xuất Nông Nghiệp Qua Web Server” của Đại học Đà Nẵng, việc tích hợp PLC S7-1200 với web server cho phép tạo ra một mô hình tự động hóa nông nghiệp ổn định và hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các mô hình nhà kính thông minh.

1.1. Khái niệm và lợi ích của nông nghiệp thông minh Smart Agriculture

Nông nghiệp thông minh là việc áp dụng các công nghệ hiện đại như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào quy trình sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu chính là tăng năng suất, giảm chi phí, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên (nước, phân bón) và giảm thiểu tác động đến môi trường. Lợi ích của mô hình này rất rõ ràng: cho phép quản lý trang trại từ xa, giúp người nông dân không cần có mặt trực tiếp tại vườn nhưng vẫn nắm bắt được toàn bộ tình hình. Hệ thống có thể tự động điều chỉnh môi trường canh tác, chẳng hạn như kích hoạt hệ thống tưới tự động khi cảm biến độ ẩm đất phát hiện đất khô, hoặc bật quạt làm mát khi nhiệt độ vượt ngưỡng. Điều này không chỉ tiết kiệm sức lao động mà còn đảm bảo cây trồng luôn phát triển trong điều kiện lý tưởng, từ đó nâng cao chất lượng và sản lượng nông sản. Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu nông nghiệp liên tục giúp tạo ra một cơ sở dữ liệu quý giá để phân tích và dự báo, hỗ trợ ra quyết định canh tác chính xác hơn trong tương lai.

1.2. Vai trò của Web Server trong hệ thống giám sát và điều khiển

Web Server đóng vai trò là bộ não trung tâm, là cầu nối giữa người dùng và hệ thống trang trại. Nó thực hiện ba chức năng chính: nhận dữ liệu từ các cảm biến, lưu trữ và xử lý dữ liệu, đồng thời cung cấp một giao diện web giám sát để người dùng tương tác. Dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ không khí, độ ẩm đất, ánh sáng... được gửi đến web server thông qua các vi điều khiển như ESP8266/ESP32 web server hoặc các bộ điều khiển công nghiệp như PLC. Tại đây, dữ liệu được phân tích và hiển thị trên một dashboard điều khiển trực quan. Người dùng có thể xem biểu đồ, theo dõi các thông số theo thời gian thực và nhận cảnh báo qua internet khi có sự cố hoặc khi các chỉ số môi trường vượt ngưỡng an toàn. Quan trọng hơn, web server cho phép người dùng gửi lệnh điều khiển ngược trở lại các thiết bị tại trang trại, ví dụ như lệnh điều khiển máy bơm từ xa hoặc điều chỉnh hệ thống rèm che. Nhờ vậy, web server biến một trang trại truyền thống thành một hệ thống nông nghiệp 4.0 thông minh và linh hoạt.

II. Thách Thức Của Nông Nghiệp Cản Trở Năng Suất Hiện Nay

Nền nông nghiệp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sự phát triển bền vững. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc nặng nề vào điều kiện thời tiết và khí hậu, vốn ngày càng trở nên khắc nghiệt và khó lường. Hạn hán, lũ lụt, hay sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây thiệt hại nặng nề cho cây trồng. Bên cạnh đó, các phương pháp canh tác thủ công đòi hỏi chi phí nhân công cao nhưng hiệu quả lại không ổn định, đặc biệt trong bối cảnh thiếu hụt lao động nông thôn. Việc quản lý tài nguyên nước và phân bón thường thiếu chính xác, dẫn đến lãng phí và gây ô nhiễm môi trường. Người nông dân cũng gặp khó khăn trong việc theo dõi sức khỏe cây trồng trên quy mô lớn, khiến việc phát hiện sâu bệnh trở nên chậm trễ. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp công nghệ mang tính đột phá. Hệ thống giám sát và điều khiển nông nghiệp qua web server ra đời chính là để giải quyết các bài toán này, hướng tới một nền tự động hóa nông nghiệp hiệu quả và chính xác, giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố con người và tự nhiên.

2.1. Sự phụ thuộc vào thời tiết và phương pháp canh tác thủ công

Sự phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên là gót chân Achilles của nông nghiệp truyền thống. Một đợt nắng nóng kéo dài hay một trận mưa lớn bất thường đều có thể phá hủy toàn bộ công sức của người nông dân. Phương pháp canh tác thủ công, dựa trên kinh nghiệm là chính, thường không đủ linh hoạt để đối phó với những biến đổi này. Ví dụ, việc tưới nước theo lịch cố định có thể dẫn đến tình trạng thừa hoặc thiếu nước, ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Việc thiếu các công cụ đo lường chính xác khiến người nông dân không thể tối ưu hóa môi trường sống cho cây trồng. Các mô hình như nhà kính thông minh kết hợp với hệ thống giám sát môi trường cung cấp một giải pháp hiệu quả bằng cách tạo ra một vi khí hậu được kiểm soát, độc lập với điều kiện bên ngoài, đảm bảo môi trường sinh trưởng ổn định cho cây.

2.2. Lãng phí tài nguyên và khó khăn trong quản lý quy mô lớn

Trên các trang trại quy mô lớn, việc quản lý tài nguyên như nước và phân bón trở nên vô cùng phức tạp. Việc tưới tiêu tràn lan không chỉ gây lãng phí một lượng nước khổng lồ mà còn có thể gây rửa trôi đất và ô nhiễm nguồn nước ngầm. Tương tự, bón phân không đúng liều lượng và thời điểm vừa tốn kém, vừa không mang lại hiệu quả tối ưu. Việc áp dụng các cảm biến độ ẩm đất và hệ thống tưới nhỏ giọt có kiểm soát giúp giải quyết triệt để vấn đề này. Dữ liệu từ cảm biến cho phép hệ thống chỉ tưới nước khi cần thiết và đúng liều lượng. Hơn nữa, việc quản lý trang trại từ xa thông qua một dashboard điều khiển trung tâm giúp người quản lý dễ dàng bao quát toàn bộ hoạt động, ra quyết định nhanh chóng và chính xác mà không cần phải đi kiểm tra từng khu vực, qua đó tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát Điều Khiển IoT

Việc thiết kế một hệ thống giám sát và điều khiển nông nghiệp qua web server đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm. Theo mô hình được đề xuất trong đề tài của Đại học Đà Nẵng, cấu trúc hệ thống bao gồm ba khối chính: khối thu thập dữ liệu, khối điều khiển trung tâm và khối giao tiếp người dùng. Khối thu thập dữ liệu bao gồm mạng lưới các cảm biến như cảm biến độ ẩm đất, cảm biến nhiệt độ không khí, và các cảm biến ánh sáng, được bố trí tại các vị trí chiến lược trong trang trại. Khối điều khiển trung tâm sử dụng một bộ điều khiển logic khả trình (PLC), cụ thể là dòng S7-1200, để nhận tín hiệu từ cảm biến, xử lý theo thuật toán đã lập trình và gửi lệnh đến các cơ cấu chấp hành. Việc lựa chọn PLC S7-1200 đảm bảo độ tin cậy và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp. Các cơ cấu chấp hành bao gồm máy bơm, quạt, đèn sưởi và động cơ kéo rèm, có nhiệm vụ trực tiếp điều chỉnh môi trường canh tác. Toàn bộ hệ thống này được kết nối với một web server, cho phép quản lý trang trại từ xa và tự động hóa các quy trình.

3.1. Lựa chọn phần cứng Cảm biến vi điều khiển và cơ cấu chấp hành

Việc lựa chọn phần cứng phù hợp là yếu tố quyết định đến độ chính xác và ổn định của hệ thống. Đối với việc thu thập dữ liệu, các loại cảm biến chuyên dụng như cảm biến độ ẩm đất điện dung và cảm biến nhiệt độ không khí (ví dụ PT100) được ưu tiên vì độ bền và độ chính xác cao. Tín hiệu từ cảm biến được xử lý bởi khối điều khiển trung tâm. Mặc dù các vi điều khiển như Arduino nông nghiệp hay ESP8266/ESP32 web server là lựa chọn phổ biến cho các mô hình nhỏ lẻ nhờ chi phí thấp, nghiên cứu của Đại học Đà Nẵng đã sử dụng PLC S7-1200 để tăng cường độ tin cậy cho hệ thống. Khối cơ cấu chấp hành bao gồm các thiết bị như máy bơm nước cho hệ thống tưới tự động, quạt thông gió, đèn sưởi sợi đốt, và động cơ kéo rèm. Các thiết bị này được điều khiển thông qua các rơ-le trung gian, nhận tín hiệu trực tiếp từ ngõ ra của PLC.

3.2. Sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động của hệ thống giám sát

Nguyên lý hoạt động của hệ thống tuân theo một chu trình khép kín. Đầu tiên, các cảm biến liên tục thực hiện việc thu thập dữ liệu nông nghiệp về điều kiện môi trường và gửi tín hiệu analog về khối điều khiển trung tâm (PLC). PLC sẽ chuyển đổi tín hiệu analog này thành tín hiệu số và so sánh với các giá trị ngưỡng đã được cài đặt sẵn (ví dụ: nhiệt độ lý tưởng là 25-30°C, độ ẩm đất là 60-70%). Dựa trên kết quả so sánh, PLC sẽ ra quyết định và gửi tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành. Ví dụ, nếu nhiệt độ vượt 35°C, PLC sẽ kích hoạt rơ-le để bật quạt làm mát và đóng rèm che nắng. Đồng thời, toàn bộ dữ liệu (cả từ cảm biến và trạng thái thiết bị) được đẩy lên web server qua kết nối Ethernet. Điều này cho phép người dùng theo dõi và can thiệp vào hệ thống từ xa thông qua một giao diện web giám sát.

IV. Cách Xây Dựng Giao Diện Web Server Điều Khiển Nông Nghiệp

Xây dựng giao diện web giám sát là bước quan trọng để biến dữ liệu thô từ cảm biến thành thông tin hữu ích và cho phép người dùng tương tác với hệ thống một cách trực quan. Quá trình này bao gồm hai phần chính: thiết kế giao diện người dùng (Frontend) và lập trình logic phía máy chủ (Backend). Backend của web server, như trong mô hình nghiên cứu, có thể được xây dựng bằng Node.js, chịu trách nhiệm giao tiếp với PLC S7-1200 để đọc/ghi dữ liệu. Giao tiếp này thường được thực hiện qua các giao thức công nghiệp như Modbus TCP hoặc S7 Communication. Phía Frontend, sử dụng các công nghệ như HTML, CSS và JavaScript (với sự hỗ trợ của các thư viện như Visual Studio Code), để tạo ra một dashboard điều khiển thân thiện. Dashboard này hiển thị các thông số môi trường dưới dạng số, biểu đồ, đồng hồ đo, cùng với các nút bấm và thanh trượt để người dùng có thể điều khiển máy bơm từ xa, điều chỉnh quạt, đèn và rèm. Một giao diện tốt không chỉ đẹp mà còn phải đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh, cung cấp cảnh báo qua internet kịp thời và hoạt động mượt mà trên nhiều thiết bị khác nhau, từ máy tính đến điện thoại thông minh.

4.1. Cấu hình PLC và thiết lập kết nối với Web Server

Để web server có thể giao tiếp với PLC, cần thực hiện cấu hình phần cứng và phần mềm trên PLC. Cụ thể với PLC S7-1200, cần kích hoạt chức năng Web Server tích hợp sẵn trong phần mềm TIA Portal. Tiếp theo, cần tạo các khối dữ liệu (Data Blocks - DB) để chứa các biến đại diện cho giá trị cảm biến và trạng thái của các thiết bị. Các biến này phải được đánh dấu thuộc tính “Accessible from HMI/OPC UA” và “Writable from HMI/OPC UA” để cho phép web server đọc và ghi dữ liệu. Sau khi cấu hình xong, PLC và máy chủ chạy web server (ví dụ: một máy tính hoặc Raspberry Pi farm monitoring) cần được kết nối vào cùng một mạng LAN. Web server sẽ sử dụng địa chỉ IP của PLC để thiết lập kết nối và trao đổi dữ liệu. Quá trình này đảm bảo luồng thông tin hai chiều, giúp hệ thống giám sát và điều khiển nông nghiệp qua web server hoạt động một cách liền mạch.

4.2. Thiết kế Dashboard điều khiển trực quan và các chức năng chính

Một dashboard điều khiển hiệu quả cần hiển thị thông tin một cách rõ ràng và cung cấp các chức năng điều khiển mạnh mẽ. Các thành phần chính bao gồm: khu vực hiển thị thông số thời gian thực từ cảm biến độ ẩm đất và nhiệt độ; biểu đồ lịch sử để theo dõi sự thay đổi của môi trường theo thời gian; khu vực trạng thái thiết bị (bơm, quạt đang bật hay tắt); và khu vực điều khiển với các nút nhấn On/Off hoặc thanh trượt. Trong đề tài nghiên cứu, giao diện được chia thành hai chế độ: Tự động (Auto) và Bằng tay (Manual). Ở chế độ Tự động, hệ thống vận hành theo logic đã lập trình. Ở chế độ Bằng tay, người dùng có toàn quyền điều khiển thiết bị qua WiFi/4G, cho phép can thiệp linh hoạt trong các tình huống cụ thể. Việc tích hợp hệ thống thông báo đẩy (push notification) cũng là một chức năng quan trọng để gửi cảnh báo qua internet đến người dùng khi có sự cố.

V. Kết Quả Ứng Dụng Mô Hình Giám Sát Nông Nghiệp Thực Tế

Việc ứng dụng mô hình giám sát và điều khiển nông nghiệp qua web server vào thực tế đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được. Dựa trên kết quả thử nghiệm của đề tài “Thiết Kế Mô Hình Giám Sát Và Điều Khiển Hệ Thống Sản Xuất Nông Nghiệp Qua Web Server”, hệ thống đã chứng minh được khả năng hoạt động ổn định và chính xác. Các cảm biến độ ẩm đất và nhiệt độ cung cấp dữ liệu tin cậy, giúp hệ thống tự động đưa ra các quyết định điều khiển phù hợp. Ví dụ, khi độ ẩm đất xuống dưới 60%, hệ thống tưới tự động được kích hoạt ngay lập tức, và khi nhiệt độ vượt 40°C, quạt làm mát và rèm che được bật để bảo vệ cây trồng. Giao diện dashboard điều khiển trên web server hoạt động mượt mà, cho phép người dùng giám sát các thông số từ xa và chuyển đổi linh hoạt giữa hai chế độ vận hành. Kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của việc áp dụng IoT trong nông nghiệp, không chỉ giúp tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng cho cây trồng mà còn giảm đáng kể chi phí nhân công và tài nguyên, mở đường cho sự phát triển của nền nông nghiệp 4.0.

5.1. Đánh giá hiệu quả vận hành của hệ thống tưới tự động

Hiệu quả của hệ thống tưới tự động là một trong những kết quả nổi bật nhất. Thay vì tưới theo lịch trình cố định, hệ thống chỉ cấp nước khi cảm biến độ ẩm đất ghi nhận giá trị dưới ngưỡng cài đặt. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể lượng nước so với phương pháp truyền thống, đồng thời đảm bảo cây trồng luôn nhận đủ độ ẩm cần thiết, không bị úng nước hay khô héo. Theo các mô hình tương tự, việc áp dụng tưới tiêu thông minh có thể tiết kiệm từ 30% đến 50% lượng nước. Hơn nữa, việc điều khiển máy bơm từ xa thông qua web server mang lại sự tiện lợi tối đa, đặc biệt đối với các trang trại ở xa hoặc khi người quản lý không thể có mặt trực tiếp. Khả năng tự động hóa hoàn toàn quy trình tưới tiêu giúp giải phóng sức lao động và giảm thiểu sai sót do con người gây ra.

5.2. Khả năng giám sát và kiểm soát môi trường nhà kính thông minh

Mô hình này đặc biệt phát huy hiệu quả trong môi trường nhà kính thông minh. Hệ thống cho phép kiểm soát chặt chẽ các yếu tố vi khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm không khí và cường độ ánh sáng. Dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ không khí giúp hệ thống tự động bật đèn sưởi khi trời lạnh hoặc kích hoạt quạt thông gió và rèm che khi trời quá nóng. Khả năng giám sát môi trường liên tục và can thiệp tức thời này tạo ra một điều kiện sinh trưởng lý tưởng, được tối ưu hóa cho từng loại cây trồng cụ thể. Kết quả là nông sản có chất lượng đồng đều hơn, năng suất cao hơn và ít bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh. Việc truy cập giao diện web giám sát trên nhiều thiết bị giúp người vận hành có thể quản lý đồng thời nhiều nhà kính một cách hiệu quả, nâng cao khả năng mở rộng quy mô sản xuất.

VI. Tương Lai Của Tự Động Hóa Trong Nông Nghiệp Thông Minh

Hệ thống giám sát và điều khiển nông nghiệp qua web server chỉ là bước khởi đầu cho một tương lai rộng lớn của tự động hóa nông nghiệp. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) hứa hẹn sẽ đưa các hệ thống này lên một tầm cao mới. Trong tương lai không xa, hệ thống không chỉ phản ứng với các điều kiện hiện tại mà còn có khả năng dự báo. Bằng cách phân tích dữ liệu lịch sử về thời tiết và dữ liệu thu thập được từ cảm biến, AI có thể dự đoán nguy cơ bùng phát sâu bệnh hoặc nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng, từ đó đưa ra các khuyến nghị canh tác chủ động. Hơn nữa, việc tích hợp với các công nghệ khác như drone (máy bay không người lái) để phun thuốc, robot thu hoạch sẽ tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp 4.0 hoàn toàn tự động. Web server sẽ tiếp tục đóng vai trò là nền tảng trung tâm, nơi hội tụ, phân tích và điều phối hoạt động của tất cả các thiết bị thông minh này, hướng tới một nền nông nghiệp chính xác, bền vững và hiệu quả vượt trội.

6.1. Tích hợp Trí tuệ nhân tạo AI và Học máy Machine Learning

Trong tương lai, việc thu thập dữ liệu nông nghiệp sẽ không chỉ dùng để giám sát. Dữ liệu này sẽ trở thành đầu vào cho các thuật toán AI và Machine Learning. Các mô hình AI có thể phân tích hình ảnh từ camera để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật trên lá cây, hoặc phân tích dữ liệu về độ ẩm, nhiệt độ, và dinh dưỡng trong đất để dự đoán thời điểm thu hoạch tối ưu. Machine Learning sẽ giúp hệ thống tự học hỏi và tinh chỉnh các quy trình điều khiển. Ví dụ, hệ thống có thể tự động điều chỉnh lượng nước tưới không chỉ dựa trên độ ẩm hiện tại mà còn dựa trên dự báo thời tiết và giai đoạn phát triển của cây. Sự kết hợp này sẽ biến trang trại thành một hệ thống thông minh, có khả năng tự tối ưu hóa liên tục để đạt được năng suất cao nhất với chi phí thấp nhất.

6.2. Hướng phát triển và khả năng mở rộng của hệ thống IoT nông nghiệp

Hệ thống IoT trong nông nghiệp có tiềm năng mở rộng không giới hạn. Từ quy mô một nhà kính nhỏ, mô hình có thể được nhân rộng để quản lý trang trại từ xa trên diện tích hàng chục, hàng trăm hecta. Nền tảng web server có thể được phát triển thành các ứng dụng di động chuyên dụng, cung cấp trải nghiệm người dùng tốt hơn và tích hợp các tính năng nâng cao như quản lý chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Việc kết nối với các nền tảng dữ liệu lớn về khí tượng, thổ nhưỡng sẽ giúp người nông dân ra quyết định chiến lược tốt hơn. Trong tương lai, các trang trại thông minh sẽ được kết nối với nhau, tạo thành một mạng lưới nông nghiệp thông minh quốc gia, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy nền kinh tế số trong nông nghiệp.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI Tổng Quan Đề Tài Hiện nay cùng với sự phát triển của xã hội, cuộc sống ngày càng được nâng cao thì việc áp dụng công nghệ khoa học kỹ thuật vào đời sống công việc ngày càng cần thiết. Cùng với sự phát triển của các ngành khoa học kỹ thuật, công nghệ kỹ thuật điện tử mà trong đó đặc biệt là kỹ thuật điều khiển và tự động hóa đóng vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực khoa học kỹ thuật, quản lý, công nghiêp, nông nghiệp, đời sống, quản lý thông tin. Nông nghiệp thông minh là một cuộc cách mạng trong ngành nông nghiệp giúp hướng dẫn các hành động cần thiết để sửa đổi và định hướng lại các hệ thống nông nghiệp để hỗ trợ hiệu quả cho sự phát triển và đảm bảo an ninh lương thực trong điều kiện khí hậu luôn thay đổi. Trọng tâm chính của nông nghiệp thông minh là tăng năng suất và thu nhập nông nghiệp.

Nông nghiệp thông minh giúp giảm khí thải nhà kính. Nông nghiệp thông minh đi liền với sự áp dụng những tiến bộ trong khoa học, kỹ thuật vào việc canh tác giúp giảm lượng nhân công trong ngành nông nghiệp mà vẫn nâng cao năng suất. Trong xã hội hiện đại, nhu cầu thực phẩm sạch đã trở thành một vấn đề quan trọng. Tuy nhiên, khí hậu ở miền Trung Việt Nam ngăn cản sự tăng trưởng của các loài cây trồng nông sản nhất định, đặc biệt vào mùa đông và mùa hè.

Điều này dẫn đến việc phải nhập khẩu nông sản từ miền Nam Việt Nam. Do đó, có một số mặt không thuận lợi. Không chỉ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, mà các loài nông sản đã nhập cũng được bán với giá cao hơn. Mặt khác, vận chuyển cây trong một quãng đường dài đã làm nát nông sản và giảm chất lượng sản phẩm.

Tưới phun sương giúp tiêt kiệm một lượng nước khổng lồ, tiết kiệm hơn 80% lượng nước cần tưới năng suất lao động tăng cao nhờ tiết kiệm công tưới, tưới phun sương đáp ứng tốt yêu cầu sinh lý của cây về nước cũng như lớp đất có bộ rễ cây hoạt động, và bề mặt lá đều được tưới và làm sạch bụi bám rên lá cây trồng sinh trưởng tốt. Ngoài ra hệ thống nhà kính giúp người nông dân kiểm soát các điều kiện khí nhậu như nhiệt độ, độ ẩm trong nhà kín, đạt được các tiêu chí như Vietgap trong chăn nuôi trồng trọt, góp phần tạo ra sản phẩm hàng hoá cao hơn và thực tế đã mang lại nhiều hiệu quả kinh tế, được khuyến khích, áp dụng tại các địa phương trong cả nước. Các yếu tố như tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm có thể được cài đặt tự động thông qua bộ điều khiển với các cảm biến nhiệt, và cảm biến độ ẩm. Vì vậy, khối lượng không khí trong nhà kín được thay đổi liên tục và luôn tươi mới dễ chịu.

Nếu trong môi trường khí hậu khắc nghiệt, không đảm bảo những điều kiện khí hậu, cây trồng thường xuyên tiếp xúc với môi trường nhiệt GVHD:ThS. Nguyễn Tấn Hòa Trang 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế mô hình giám sát và điều khiển hệ thống sản xuất nông nghiệp qua Webserver độ quá cao hoặc quá thấp và nguy hại nhất là thay đổi nhiệt độ đột ngột thì cây trồng bị èo uột, phát triển không đều và dễ bị chết. Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao tuy nhiên hiệu quả mang lại còn cao hơn rất nhiều. Ngoài các điều kiện tổ chức xây dựng cơ bản, các thiết bị trong trang trại được tự động hoá giúp giảm chi phí lao động.

Do đó, mục đích của dự án này là giúp trồng trọt dễ dàng hơn trong nước. Mục đích này có thể đạt được với việc sử dụng một nhà kính tự động hóa. Một nhà kính có thể tái tạo một khí hậu khác nhau và trồng trọt các loại cây không thể trồng trong khu vực. Ngoài ra, xây dựng nhà kính tự động hóa có thể giúp con người trồng cây lương thực hoặc cây trồng trong nước mà không phải chăm sóc liên tục cây lương thực hoặc cây trồng đó.

Có thể an tâm khi biết rằng các cây trồng vẫn được chăm sóc trong khi người nông dân đi vắng hoặc không ở xung quanh nhà kính trong một khoảng thời gian lâu hơn.1 Nông sản cà chua được trồng trong nhà kính Mục tiêu đề tài Mục tiêu được cụ thể như sau: - Xây dựng được một mô hình thu nhỏ "vườn thông minh" cho phép người dùng kiểm soát và điều khiển chính khu vườn của mình qua hệ thống web server. Nguyễn Tấn Hòa Trang 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế mô hình giám sát và điều khiển hệ thống sản xuất nông nghiệp qua Webserver - Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm đất thông qua cảm biến. - Mô hình có thiết kế hợp lý, dễ dàng thao tác với người sử dụng. - Thích ứng được với nhiều loại môi trường và được sử dụng rộng rãi.

- Ứng dụng vào nhiều loại cây khác nhau. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp mô hình hóa là một phương pháp khoa học để nghiên cứu các đối tượng, các quá trình. bằng cách xây dựng các mô hình của chúng (các mô hình này bảo toàn các tính chất cơ bản được trích ra của đối tượng đang nghiên cứu) và dựa trên mô hình đó để nghiên cứu trở lại đối tượng thực. Mô hình: là một hệ thống các yếu tố vật chất hoặc ý niệm (tư duy) để biểu diễn, phản ánh hoặc tái tạo đối tượng cần nghiên cứu, nó đóng vai trò đại diện, thay thế đối tượng thực sao cho việc nghiên cứu mô hình cho ta những thông tin mới tương tự đối tượng thực.2 Phương pháp mô hình hoá, nguồn internet Cơ sở logic của phương pháp mô hình hóa là phép loại suy.

Phương pháp mô hình hóa cho phép tiến hành nghiên cứu trên những mô hình (vật chất hay ý niệm (tư duy)) do người nghiên cứu tạo ra (lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn đối tượng thực) để thay thế việc nghiên cứu đối tượng thực. Điều này thường xảy ra khi người nghiên cứu không thể hoặc rất khó nghiên cứu đối tượng thực trong điều kiện thực tế. Phương pháp mô hình hóa xem xét đối tượng nghiên cứu như một hệ thống (tổng thể), song tách ra từ hệ thống (đối tượng) các mối quan hệ, liên hệ có tính GVHD:ThS. Nguyễn Tấn Hòa Trang 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế mô hình giám sát và điều khiển hệ thống sản xuất nông nghiệp qua Webserver quy luật có trong thực tế nghiên cứu, phản ánh được các mối quan hệ, liên hệ đó của các yếu tố cấu thành hệ thống - đó là sự trừu tượng hóa hệ thống thực.

Dùng phương pháp mô hình hóa giúp người nghiên cứu dự báo, dự đoán, đánh giá các tác động của các biện pháp điều khiển, quản lý hệ thống.Ví dụ: sử dụng phương pháp phân tích cấu trúc (đặc biệt là cấu trúc không gian, các bộ phận hợp thành có bản chất vật lý giống hệt đối tượng gốc) để phản ánh, suy ra cấu trúc của đối tượng gốc như: mô hình động cơ đốt trong, mô hình tế bào, sa bàn. Cụ thể ở đây chúng em dùng phương pháp nghiên cứu trên mô hình nhà kính thu nhỏ sẽ đề cập cụ thể ở các chương tiếp theo. Ngoài ra chúng em còn sử dụng phương pháp thu thập thông tin từ nhiều nguồn như: tham khảo tài liệu trên mạng, những báo cáo khoa học trong và ngoài nước để làm cho thông tin nghiên cứu thêm phong phú, khách quan. Hướng Thực hiện Sau khi xác định được đối tượng, chủ thể và giới hạn phạm vi nghiên cứu, việc xác định mục tiêu sẽ là bước quan trọng kế tiếp nhằm định hướng đúng đắn cho quy trình thực hiện đề tài.

Dùng phần PLC S7 1200 thông qua các cảm biến nhiệt độ, độ ẩm để thiết lập một mô hình nhà kính có thể điều khiển tự động, giám sát từ xa. Nhằm mục đích đem lại một môi trường sinh trưởng tốt nhất cho cây trồng. Nghiên cứu các ứng dụng của PLC Siemens vào điều khiển chu trình chăm sóc nuôi trồng cây nông nghiệp. Thiết kế giao diện người dùng trên Web server cho hệ thống giám sát điều khiển chăm sóc cây đồng thời tìm hiểu giao thức kết nối giữa Web server và PLC.

Cài đặt các thông số cho phù hợp và chính sát với môi trường hiện tại. - Thiết kế mô hình: PLC S7 1200 Hình 1.3 Mô phỏng mô hình GVHD:ThS. Nguyễn Tấn Hòa Trang 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế mô hình giám sát và điều khiển hệ thống sản xuất nông nghiệp qua Webserver - Thiết kế tủ điện điều khiển - Thiết kế và tính toán chọn moto bơm, quạt, đèn, động cơ rèm… - Lập trình cho PLC S7 1200 theo yêu cầu của đề tài, ổn định mực nước theo thông số cài đặt. - Xây dựng hệ thống Web server để điều khiển và giám sát.

Nguyễn Tấn Hòa Trang 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế mô hình giám sát và điều khiển hệ thống sản xuất nông nghiệp qua Webserver CHƯƠNG 2 GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG Giới thiệu về mô kính và mica sử dụng để trồng nhiều loại trái cây và rau quanh năm. Nhà kính là một thuật ngữ chung dùng để đề cập đến việc sử dụng một vật liệu trong suốt hoặc bán trong suốt được hỗ trợ trong một khung sương làm bằng thép(hoặc có thể bằng tre đặt ở Việt Nam) trong một khu vực xác định cho cây trồng sinh sống phát triển (ở đây vật liệu bao phủ là kính ,mica,hoặc tấm nhựa ) 2.1 Cơ sở lựa chọn vật liệu và cấu tạo nhà kính Do tính ứng dụng vào thực tiễn rất cao của mô hình nên chúng em lựa chọn vật liệu khung sương là thép hộp, kết hợp với tấm hình nhà kính Ngày nay, sự ứng dụng của chúng đã mang lại sự phát triển rất nhanh cho ngành nông nghiệp. Người La Mã cổ đại đã phát triển nhà kính đầu tiên bằng chất liệu tương tự như Nhựa PE trong suốt bao phủ xung quanh để có thể đáp ứng được nhu cầu nghiên cứu và ứng dụng của đề tài đưa ra. 1 Mô hình nông trại nhà kính GVHD:ThS.

Nguyễn Tấn Hòa Trang 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thiết kế mô hình giám sát và điều khiển hệ thống sản xuất nông nghiệp qua Webserver Tổng quan về PLC [2] PLC là từ viết tắt của Programmable Logic Controller (Tiếng Việt: Bộ điều khiển Logic có thể lập trình được). Khác với các bộ điều khiển thông thường chỉ có một thuật toán điều khiển nhất định, PLC có khả năng thay đổi thuật toán điềukhiển tùy biến do người sử dụng viết thông qua một ngôn ngữ lập trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ