Luận văn: Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Hỗ Trợ Giám Sát Cháy Rừng (ĐHCN - ĐHQGHN)

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng hệ thống thông tin hỗ trợ giám sát cháy rừng hiệu quả. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới giúp phát hiện và cảnh báo sớm nguy cơ cháy.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC HÌNH

DANH SÁCH CÁC BẢNG

1. Các vấn đề liên quan đến rừng và cháy rừng

1.1. Đặc điểm chung

1.2. Phân chia kiểu trạng thái rừng

1.3. Phân loại cháy rừng

1.4. Các điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến cháy rừng

2. Dữ liệu sử dụng

2.1. Dữ liệu điểm cháy vệ tinh

2.2. Dữ liệu khí tượng trạm quan trắc

2.3. Dữ liệu lượng mưa vệ tinh

2.4. Dữ liệu lớp phủ rừng

3. Các hệ thống giám sát cháy rừng đang được sử dụng tại Việt Nam

3.1. Cảm biến không dây cảnh báo cháy rừng

3.2. Hệ thống theo dõi cháy rừng trực tuyến tại cục Kiểm lâm Việt Nam

4. Cơ sở lý thuyết xây dựng hệ thống hỗ trợ giám sát cháy rừng

4.1. Khái niệm hệ thống thông tin địa lý GIS

4.2. Giới thiệu Web GIS

4.3. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL và PostGIS

4.4. Google Maps API

5. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

5.1. Đặc tả yêu cầu người sử dụng

5.2. Mô hình tổng quát hệ thống

5.3. Mô hình triển khai

5.4. Mô hình vai trò người dùng trong hệ thống

5.5. Mô tả quy trình nghiệp vụ

5.6. Các yêu cầu chung về chức năng

5.7. Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu

5.8. Các loại dữ liệu sử dụng trong hệ thống

5.9. Dữ liệu lớp phủ rừng

5.10. Dữ liệu điểm cháy

5.11. Dữ liệu khí tượng theo các trạm quan trắc khí tượng thủy văn

5.12. Dữ liệu lượng mưa theo vệ tinh

5.13. Đặc tả ca sử dụng

6. ỨNG DỤNG HỆ THỐNG HỖ TRỢ GIÁM SÁT CHÁY RỪNG

6.1. Giới thiệu tổng thể hệ thống hỗ trợ giám sát cháy rừng

6.2. Kết quả xây dựng hệ thống

6.3. Giao diện trang Web hỗ trợ giám sát cháy rừng

6.4. Các chức năng cơ bản của hệ thống

6.4.1. Theo dõi cập nhật điểm cháy

6.4.2. Thống kê điểm cháy theo các tiêu chí

6.4.3. Xem cảnh báo nguy cơ cháy rừng

6.4.4. Phân tích ảnh hưởng của lượng mưa đến cháy rừng

6.4.4.1. Mối liên hệ giữa lượng mưa theo vệ tinh với cháy rừng
6.4.4.2. Phân tích lượng mưa trung bình điểm cháy theo phân loại rừng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC HÌNH

DANH SÁCH CÁC BẢNG

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. ) Mục tiêu

2. ) Nhiệm vụ nghiên cứu

3. ) Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu

4. ) Kết quả nghiên cứu

5. ) Nội dung báo cáo luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Các vấn đề liên quan đến rừng và cháy rừng

1.1.1. Đặc điểm chung

1.1.2. Phân chia kiểu trạng thái rừng

1.1.3. Phân loại cháy rừng

1.1.4. Các điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến cháy rừng

1.2. Dữ liệu sử dụng

1.2.1. Dữ liệu điểm cháy vệ tinh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giám Sát Cháy Rừng Bằng CNTT Luận Văn CNTT

Cháy rừng là một vấn đề nhức nhối, gây thiệt hại to lớn về kinh tế, môi trường và xã hội. Theo thống kê năm 2006, Việt Nam có trên 11,8 triệu ha rừng, nhưng chất lượng rừng suy giảm, rừng nguyên sinh chỉ còn 7%. Diện tích rừng dễ cháy lên đến 6 triệu ha, bao gồm rừng thông, tràm, tre nứa, bạch đàn, khộp, rừng non. Tình hình thời tiết phức tạp làm gia tăng nguy cơ cháy rừng. Phát hiện cháy sớm dựa trên dữ liệu vệ tinh là rất quan trọng. Hiện có một số hệ thống giám sát như hệ thống của Cục Kiểm lâm và Global Forest Watch Fires, nhưng còn hạn chế về kết hợp dữ liệu và công cụ hỗ trợ. Cần thiết xây dựng hệ thống tự động cập nhật dữ liệu điểm cháy, thông số địa lý, đặc tính nguy hiểm cháy theo loại rừng, điều kiện thời tiết để hỗ trợ chữa cháy hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu có thể phục vụ công tác nghiên cứu, phân tích, thống kê về thực trạng cháy rừng, ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết, từ đó đưa ra các mức cảnh báo nguy cơ cháy rừng ngắn hạn và dài hạn. Luận văn này tập trung vào việc xây dựng hệ thống giám sát cháy rừng dựa trên dữ liệu vệ tinh, cập nhật, hiển thị dữ liệu điểm cháy và các dữ liệu liên quan phục vụ giám sát, cảnh báo và thống kê, nghiên cứu khoa học. Nhiệm vụ bao gồm nghiên cứu, phân tích cấu trúc dữ liệu ảnh vệ tinh MODIS, dữ liệu khí tượng, xây dựng công cụ cập nhật dữ liệu tự động và xây dựng ứng dụng WebGIS cung cấp thông tin giám sát cháy rừng. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm điểm cháy vệ tinh MODIS, khí tượng thủy văn, thảm thực vật, bản đồ nền Google Maps trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam từ 2008-2013. Kết quả bao gồm hệ thống hỗ trợ giám sát cháy rừng, báo cáo luận văn và phân tích mối tương quan giữa cháy rừng và lượng mưa.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Phát Hiện Cháy Rừng Sớm

Việc phát hiện cháy rừng sớm là yếu tố then chốt để giảm thiểu thiệt hại. Hệ thống giám sát giúp cảnh báo cháy rừng sớm, từ đó triển khai các biện pháp chữa cháy kịp thời. Dữ liệu từ vệ tinh, kết hợp với thông tin về thời tiết và loại rừng, cho phép đánh giá chính xác mức độ nguy hiểm và đưa ra quyết định nhanh chóng. Hơn nữa, phát hiện cháy rừng bằng CNTT giúp giảm thiểu chi phí và nhân lực so với các phương pháp truyền thống.

1.2. Giới Thiệu Về Dữ Liệu Vệ Tinh MODIS Trong Giám Sát

Dữ liệu vệ tinh MODIS là một nguồn thông tin quan trọng trong giám sát cháy rừng. MODIS cung cấp hình ảnh với độ phân giải cao và khả năng quan sát liên tục, giúp phát hiện các điểm cháy tiềm ẩn. Các kênh phổ của MODIS cho phép phân tích nhiệt độ và đặc điểm của đám cháy, cung cấp thông tin chi tiết cho công tác phòng chống cháy rừng. Dữ liệu này được sử dụng để xây dựng các hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm và hỗ trợ ra quyết định trong quá trình chữa cháy.

1.3. Mục tiêu xây dựng hệ thống giám sát cháy rừng.

Mục tiêu chính của việc xây dựng một hệ thống giám sát cháy rừng hiện đại là tạo ra một công cụ hiệu quả để bảo vệ tài nguyên rừng và giảm thiểu tác động tiêu cực của cháy rừng. Hệ thống này cần đáp ứng nhiều yêu cầu, bao gồm thu thập và xử lý dữ liệu chính xác, cung cấp thông tin cảnh báo sớm, và hỗ trợ các hoạt động chữa cháy hiệu quả. Bằng cách kết hợp các công nghệ tiên tiến như công nghệ GIS trong giám sát cháy rừng, xử lý ảnh vệ tinh phát hiện cháy rừng, và mô hình dự đoán nguy cơ cháy rừng, chúng ta có thể xây dựng một hệ thống giám sát cháy rừng thông minh giúp bảo vệ rừng một cách bền vững.

II. Thách Thức Trong Giám Sát Cháy Rừng Phân Tích Luận Văn

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong công nghệ giám sát cháy rừng, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Thứ nhất, việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (vệ tinh, trạm khí tượng, bản đồ địa hình) đòi hỏi các thuật toán và phương pháp xử lý phức tạp. Thứ hai, độ chính xác của các hệ thống phát hiện cháy rừng bằng CNTT còn hạn chế, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu hoặc địa hình phức tạp. Thứ ba, việc triển khai và duy trì các hệ thống giám sát cháy rừng thông minh đòi hỏi chi phí lớn và nguồn nhân lực có trình độ cao. Luận văn này tập trung vào việc giải quyết các thách thức này bằng cách phát triển các thuật toán học máy để cải thiện độ chính xác của dự đoán cháy rừng, xây dựng hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm dựa trên Internet vạn vật (IoT)mạng cảm biến không dây (WSN), và tối ưu hóa chi phí triển khai hệ thống. Ngoài ra, việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) về các vụ cháy rừng trước đây giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy và đưa ra các biện pháp phòng chống cháy rừng hiệu quả hơn.

2.1. Độ Chính Xác Và Tin Cậy Của Dữ Liệu Đầu Vào

Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu đầu vào. Dữ liệu từ vệ tinh có thể bị ảnh hưởng bởi mây che phủ, khói hoặc các yếu tố khác, dẫn đến sai sót trong phát hiện cháy rừng. Dữ liệu từ các trạm khí tượng có thể không đầy đủ hoặc không chính xác. Việc xử lý ảnh vệ tinhviễn thám cần được thực hiện cẩn thận để giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính tin cậy của thông tin.

2.2. Tích Hợp Dữ Liệu Đa Nguồn Cho Giám Sát Cháy Rừng

Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau là một thách thức kỹ thuật phức tạp. Các nguồn dữ liệu có thể có định dạng, độ phân giải và tần suất cập nhật khác nhau. Cần có các thuật toán và phương pháp xử lý dữ liệu hiệu quả để tích hợp các nguồn dữ liệu này và tạo ra một bức tranh toàn diện về tình hình cháy rừng. Công nghệ GIS đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp và hiển thị dữ liệu không gian, giúp người dùng dễ dàng phân tích và đánh giá tình hình.

2.3. Chi Phí Triển Khai Và Duy Trì Hệ Thống

Việc triển khai và duy trì các hệ thống giám sát cháy rừng đòi hỏi chi phí lớn. Chi phí bao gồm mua sắm thiết bị (cảm biến, máy tính, phần mềm), chi phí lắp đặt và bảo trì, chi phí đào tạo nhân lực và chi phí vận hành hệ thống. Cần có các giải pháp để giảm thiểu chi phí triển khai và duy trì hệ thống mà vẫn đảm bảo hiệu quả hoạt động. Sử dụng các công nghệ giám sát cháy rừng dựa trên đám mây có thể giúp giảm chi phí phần cứng và phần mềm.

III. Phương Pháp Giám Sát Cháy Rừng Ứng Dụng Học Máy

Luận văn này đề xuất một số phương pháp mới để cải thiện hiệu quả giám sát cháy rừng. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là sử dụng các thuật toán học máy để phân tích dữ liệu và dự đoán nguy cơ cháy rừng. Các thuật toán học máy có thể học từ dữ liệu lịch sử về các vụ cháy rừng và các yếu tố liên quan (thời tiết, địa hình, loại rừng) để dự đoán khả năng xảy ra cháy trong tương lai. Phương pháp này giúp các nhà quản lý rừng có thể tập trung nguồn lực vào các khu vực có nguy cơ cao và đưa ra các biện pháp phòng chống cháy rừng kịp thời. Ngoài ra, luận văn cũng đề xuất sử dụng công nghệ máy bay không người lái (drone) để thu thập hình ảnh và video về các khu vực rừng, giúp phát hiện các đám cháy nhỏ hoặc các dấu hiệu của nguy cơ cháy.

3.1. Sử Dụng Thuật Toán Học Máy Để Dự Đoán Cháy Rừng

Các thuật toán học máy có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu về thời tiết, địa hình, loại rừng và các yếu tố khác để dự đoán nguy cơ cháy rừng. Các thuật toán phổ biến bao gồm cây quyết định, rừng ngẫu nhiên, máy vector hỗ trợ và mạng nơ-ron. Các thuật toán này có thể học từ dữ liệu lịch sử và đưa ra dự đoán chính xác về khả năng xảy ra cháy trong tương lai.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Drone Trong Giám Sát Và Phát Hiện

Công nghệ drone cung cấp một phương tiện hiệu quả để thu thập hình ảnh và video về các khu vực rừng. Drone có thể được trang bị camera nhiệt để phát hiện các đám cháy nhỏ hoặc các dấu hiệu của nguy cơ cháy. Hình ảnh và video thu thập được có thể được phân tích bằng các thuật toán xử lý ảnh để xác định vị trí và quy mô của đám cháy.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Lớn Để Tìm Kiếm Mối Liên Hệ

Dữ liệu lớn (Big Data) về các vụ cháy rừng trước đây có thể được phân tích để tìm kiếm các mối liên hệ giữa các yếu tố khác nhau và nguy cơ cháy. Phân tích dữ liệu lớn có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy và đưa ra các biện pháp phòng chống cháy rừng hiệu quả hơn.

IV. Xây Dựng Hệ Thống Cảnh Báo Cháy Rừng Sớm Dựa Trên IoT

Luận văn đề xuất xây dựng một hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm dựa trên Internet vạn vật (IoT)mạng cảm biến không dây (WSN). Hệ thống này bao gồm một mạng lưới các cảm biến được triển khai trong các khu vực rừng, thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khói và các yếu tố khác. Dữ liệu từ các cảm biến được truyền về trung tâm xử lý dữ liệu, nơi các thuật toán học máy phân tích dữ liệu và đưa ra cảnh báo khi phát hiện nguy cơ cháy. Hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm này giúp các nhà quản lý rừng có thể phản ứng nhanh chóng và ngăn chặn các đám cháy lan rộng.

4.1. Thiết Kế Mạng Lưới Cảm Biến Không Dây WSN Cho IoT

Thiết kế mạng lưới cảm biến không dây (WSN) là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm. Mạng lưới cảm biến cần được thiết kế để đảm bảo vùng phủ sóng rộng, độ tin cậy cao và tiêu thụ năng lượng thấp. Các cảm biến cần được đặt ở các vị trí chiến lược để thu thập dữ liệu hiệu quả.

4.2. Truyền Dữ Liệu Từ Cảm Biến Về Trung Tâm Xử Lý

Dữ liệu từ các cảm biến cần được truyền về trung tâm xử lý dữ liệu một cách hiệu quả. Các phương pháp truyền dữ liệu có thể bao gồm mạng cảm biến không dây (WSN), Internet vạn vật (IoT) và các mạng di động. Cần có các giao thức truyền dữ liệu an toàn và tin cậy để đảm bảo dữ liệu không bị mất hoặc bị xâm nhập.

4.3. Phân Tích Dữ Liệu Cảm Biến Để Phát Hiện Nguy Cơ Cháy

Dữ liệu từ các cảm biến cần được phân tích bằng các thuật toán học máy để phát hiện nguy cơ cháy. Các thuật toán này có thể học từ dữ liệu lịch sử và đưa ra cảnh báo khi phát hiện các dấu hiệu bất thường. Cần có các thuật toán phân tích dữ liệu thời gian thực để đưa ra cảnh báo kịp thời.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống Thông Tin Hỗ Trợ Giám Sát

Luận văn trình bày kết quả xây dựng hệ thống thông tin hỗ trợ giám sát cháy rừng. Hệ thống này tích hợp dữ liệu từ vệ tinh MODIS, trạm khí tượng và bản đồ địa hình. Hệ thống cung cấp các chức năng như hiển thị điểm cháy trên bản đồ, thống kê số lượng điểm cháy, phân tích ảnh hưởng của lượng mưa đến cháy rừng và cảnh báo nguy cơ cháy. Hệ thống này đã được thử nghiệm tại một số khu vực rừng ở Việt Nam và cho thấy hiệu quả trong việc phát hiện cháy rừng sớm và hỗ trợ công tác chữa cháy.

5.1. Giao Diện Người Dùng Thân Thiện Cho Giám Sát Cháy Rừng

Giao diện người dùng thân thiện là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống được sử dụng hiệu quả. Giao diện cần được thiết kế để dễ dàng sử dụng và cung cấp thông tin một cách rõ ràng và trực quan. Người dùng cần có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định.

5.2. Các Chức Năng Cơ Bản Của Hệ Thống Giám Sát

Các chức năng cơ bản của hệ thống bao gồm hiển thị điểm cháy trên bản đồ, thống kê số lượng điểm cháy, phân tích ảnh hưởng của lượng mưa đến cháy rừng và cảnh báo nguy cơ cháy. Hệ thống cũng cần cung cấp các công cụ để quản lý dữ liệu, tạo báo cáo và in bản đồ.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Của Hệ Thống Giám Sát Cháy Rừng

Hiệu quả của hệ thống cần được đánh giá dựa trên các tiêu chí như độ chính xác của cảnh báo, thời gian phản ứng và chi phí vận hành. Đánh giá hiệu quả giúp cải thiện hệ thống và đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Giám Sát Cháy Rừng CNTT

Luận văn đã trình bày các phương pháp và giải pháp để xây dựng hệ thống giám sát cháy rừng hiệu quả. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng các thuật toán học máy, công nghệ droneInternet vạn vật (IoT) có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của công tác phát hiện cháy rừng sớmphòng chống cháy rừng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp mới để tối ưu hóa hệ thống giám sát cháy rừng và bảo vệ tài nguyên rừng.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Và Đóng Góp Của Luận Văn

Luận văn đã đóng góp vào việc phát triển các phương pháp mới để giám sát cháy rừng. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống giám sát cháy rừng hiệu quả hơn và bảo vệ tài nguyên rừng.

6.2. Hướng Phát Triển Tiềm Năng Cho Nghiên Cứu Tương Lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp mới để tối ưu hóa hệ thống giám sát cháy rừng. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định, tích hợp dữ liệu từ các nguồn mới (ví dụ: mạng xã hội), và phát triển các ứng dụng di động để cung cấp thông tin cho người dân.

6.3. Ứng Dụng Giải Pháp Giám Sát Cháy Rừng Dựa Trên Đám Mây

Các giải pháp giám sát cháy rừng dựa trên đám mây đang trở nên phổ biến hơn vì chúng cung cấp một số lợi thế so với các hệ thống truyền thống. Các giải pháp này có thể được triển khai nhanh chóng và dễ dàng, và chúng có thể được mở rộng để đáp ứng nhu cầu thay đổi. Các giải pháp đám mây cũng cung cấp tính bảo mật và độ tin cậy cao hơn.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 cũng trình bày cơ sở lý thuyết nền tảng thông tin địa lý, kỹ thuật WebGIS, hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL/PostGIS được dùng để xây dựng hệ thống giám sát cháy rừng. Phân tích thiết kế hệ thống: Phân tích hệ thống về chức năng và đặc tả yêu cầu người dùng, thiết kế dữ liệu và các use case. Ứng dụng trong cảnh báo cháy rừng: trình bày các ứng dụng của hệ thống hỗ trợ giám sát cháy rừng theo 3 khía cạnh: theo dõi cháy rừng, nghiên phân tích ảnh hưởng lượng mưa đến cháy rừng, dùng dữ liệu của hệ thống trong dự báo nguy cơ cháy rừng theo hàm hồi quy nhiều chiều. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1.

TỔNG QUAN Trong phần tổng quan dưới đây, tác giả trình bày về các vấn đề liên quan đến cháy rừng, ảnh hưởng của đặc tính rừng và các thông số khí tượng đến nguy cơ xảy ra cháy rừng tại Việt Nam. Tác giả cũng đã tìm hiểu về dữ liệu điểm cháy theo vệ tinh MODIS và các hệ thống giám sát cháy rừng hiện tại đang sử dụng dữ liệu vệ tinh, phân tích các ưu và nhược điểm của các hệ thống này. Từ những kết quả trên luận văn đề xuất xây dựng một hệ thống hỗ trợ giám sát cháy rừng dựa trên công nghệ WebGIS, bản đồ nền Google Maps. Các vấn đề liên quan đến rừng và cháy rừng 1.

Đặc điểm chung Trong vài thập kỷ qua, trung bình mỗi năm Việt Nam mất đi hàng chục ngàn ha rừng, trong đó mất do cháy rừng khoảng 16. Theo số liệu thống kê chưa đầy đủ về cháy rừng và thiệt hại do cháy rừng gây ra trong vòng 40 năm (1963 - 2002) của Cục Kiểm lâm; tổng số vụ cháy rừng là trên 47.000 vụ, diện tích thiệt hại trên 633.000 ha rừng (chủ yếu là rừng non), trong đó có 262.325 ha rừng trồng và 376.160 ha rừng tự nhiên. Thiệt hại ước tính mất hàng trăm tỷ đồng mỗi năm, đó là chưa kể đến những ảnh hưởng xấu về môi trường sống, cùng những thiệt hại do làm tăng lũ lụt ở vùng hạ lưu mà chúng ta chưa định lượng được và làm giảm tính đa dạng sinh học, phá vỡ cảnh quan; tác động xấu đến an ninh quốc phòng.Ngoài ra, cháy rừng còn gây tổn hại đến tính mạng và tài sản của con người [4]. Theo thống kê của Cục Kiểm lâm, tình hình cháy rừng ở nước ta trong thời gian 5 năm gần đây (bảng 1.1) trên địa bàn cả nước ta cho thấy bình quân mỗi năm lửa rừng thiêu trụi trên 1500 ha rừng các loại.

Tình hình cháy rừng 2008-2012 Diện tích rừng cháy (ha) STT Năm Số vụ cháy Tổng Rừng tự nhiên Rừng trồng 1 2008 282 1549.17 Diễn biến cháy rừng trong những năm vừa qua hết sức phức tạp, khó lường. Để giảm nguy cơ cháy rừng cần có các giải pháp đồng bộ từ tuyên truyền tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng đến các giải pháp kỹ thuật, khoa học trong PCCCR. Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân tự nhiên, con người, cháy rừng là điều không thể tránh khỏi. Phát hiện cháy sớm, chữa cháy kịp thời cũng là giải pháp quan trọng nhằm bảo vệ rừng, giảm thiệt hại khi có cháy rừng xảy ra.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân chia kiểu trạng thái rừng Đối với các kiểu rừng gỗ lá rộng thường xanh và nửa rụng lá áp dụng hệ thống phân chia theo bốn nhóm trạng thái I, II, III, IV. Trong các nhóm có các kiểu, trong các kiểu có các kiểu phụ. Trong đó nhóm I là đất chưa có rừng; nhóm II là rừng phục hồi; nhóm III là rừng thứ sinh và đã bị tác động; nhóm IV là rừng nguyên sinh, rừng ổn định.

Theo kết quả điều tra năm 2006, lớp phủ rừng được biểu diễn trên bản đồ như hình 1. Đặc tính của từng nhóm rừng khác nhau về loại cây, mật độ phân bố, dẫn đến tính chất nguy hiểm cháy của từng loại rừng cũng khác nhau. Điều này cần xem xét khi tính toán dự báo nguy cơ cháy rừng và xây dựng phương án phòng cháy chữa cháy. Bản đồ lớp phủ rừng khu vực miền Bắc năm 2006 Hình 1.

Bản đồ lớp phủ rừng khu vực Bắc Trung Bộ năm 2006 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân loại cháy rừng  Cháy dƣới tán rừng(cháy trên bề mặt đất rừng): Cháy dưới tán rừng (hình 1.3) là những đám cháy mà ngọn lửa cháy lan tràn trên mặt đất làm tiêu hủy một phần hoặc toàn bộ lớp thảm mục, cành khô, lá rụng, cỏ khô, thảm tươi, cây bụi, cây tái sinh cháy sém vỏ và một phần nào đó ở gốc cây, rễ cây nổi lên trên bề mặt đất và ở sát với mặt đất. Cháy dưới tán với ngọn lửa cháy lan trên bề mặt đất  Cháy tán rừng (cháy trên ngọn): Cháy tán rừng (hình 1.4) là hình thức cháy được phát triển từ cháy dưới tán cháy lên tán rừng. Khi cháy dưới tán ngọn lửa sẽ đốt nóng và sấy khô tán rừng sau đó cháy qua các cây tái sinh, cây bụi rồi cháy lên tán rừng và ngọn lửa sẽ cháy lan từ tán sang tán.

Cháy tán diễn ra với ngọn lửa lan nhanh trên tán rừng  Cháy ngầm: Cháy ngầm (hình 1.5) là loại cháy mà ngọn lửa cháy lan tràn dưới mặt đất làm tiêu hủy lớp mùn, than bùn và tiêu hủy những vật liệu hữu cơ khác đã được tích luỹ dưới lớp đất mặt trong nhiều năm. Cháy ngầm trong lớp than bùn và thảm mục sâu dưới mặt đất rừng 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Về sự hình thành, cường độ cháy rừng và hướng phát triển của các đám cháy rừng thường rất khác nhau; vì nó phụ thuộc vào điều kiện khí hậu, sự tích luỹ vật liệu cháy và khả năng bắt lửa của vật liệu, phụ thuộc vào loại đất, đặc điểm địa hình nơi đó. Việc phân tích ảnh hưởng các yếu tố khí hậu và thảm thực vật có ý nghĩa quan trọng trong việc cảnh báo nguy cơ cháy rừng cũng như dự đoán được hướng phát triển, quy mô đám cháy, từ đó có phương án huy động lực lượng phương tiện, đề ra phương pháp chữa cháy phù hợp. Các điều kiện tự nhiên ảnh hƣởng đến cháy rừng a.

Thời tiết và các nhân tố khí tƣợng Thời tiết và các nhân tố khí tượng là tác nhân đến sự hình thành và phát triển của một đám cháy rừng. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới cháy rừng và dự báo cháy rừng như sau: - Nhiệt độ: là yếu tố gây ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cháy rừng, làm khô, nỏ vật liệu cháy, làm độ ẩm không khí giảm và mặt đất nóng lên. Vai trò của nhiệt độ ảnh hưởng tới các mặt sau: + Nhiệt độ rút ngắn quá trình khô của vật liệu cháy; + Làm nóng và khô nhanh mặt đất kéo theo lớp không khí sát mặt đất nóng lên bằng các phương thức truyền nhiệt khác nhau. Như vậy nhiệt độ bao gồm hai thành phần là nhiệt độ không khí và nhiệt độ mặt đất.

Trong một ngày nhiệt độ đạt cực đại vào lúc 12 – 13 giờ, từ 13 – 17 giờ là thời gian khô nhất trong ngày, vì vậy trong thời gian này thường xảy ra cháy rừng. - Độ ẩm: ảnh hưởng hoặc tích cực hoặc tiêu cực đến quá trình cháy rừng. Độ ẩm càng cao thì độ ẩm vật liệu cháy càng cao, càng khó gây cháy và ngược lại. Độ ẩm thể hiện ở 3 loại sau: + Độ ẩm không khí: Nhìn chung độ ẩm không khí ở các vùng rừng núi cao hơn bên ngoài do sự thoát hơi nước của sinh vật trong quá trình hoạt động sinh lý và do đất rừng bốc hơi nước, mặt khác do giới hạn bởi tán rừng nên khó thoát ra ngoài.

+ Độ ẩm vật liệu cháy: Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bén lửa + Độ ẩm đất: Độ ẩm này được tạo thành bởi lượng nước mưa đọng lại trên mặt đất rừng, lượng nước thực tại trong tầng đất và lượng nước ngầm. - Mƣa: mưa làm tăng độ ẩm của vật liệu cháy. Ở Việt nam, khi mưa nhỏ hơn 5mm thì vậy liệu cháy sẽ khô, và nguy cơ cháy rừng có thể xảy ra. Mưa trên 5mm thì ít có nguy cơ cháy rừng.

- Gió: Là nhân tố ảnh hưởng rất nhiều đến cháy rừng, gió thúc đẩy làm khô vật liệu cháy; làm bùng phát đám cháy ảnh hưởng đến hướng và làm nhanh tốc độ lan tràn đám cháy lên rất nhiều lần. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Điều kiện địa hình - Địa hình ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến cháy rừng và liên quan trực tiếp đến sự phát triển của đám cháy; tác động ngăn chặn hệ thống gió, hình thành khu vực tiểu khí hậu khác nhau tạo ra các khu vực thường xuyên có mưa hoặc khu vực khô hạn. - Độ cao địa hình thường khô hạn kéo dài, nắng nhiều và dao động nhiệt độ lớn hơn rất nhiều so với thấp; ở sườn dốc do khác hướng phơi nên năng lượng nhận được là khác nhau, sườn dốc còn tạo điều kiện thuận lợi cho các dòng đối lưu phát triển mạnh so với các vùng khác.

Ngoài ra các loại gió có sự điều chỉnh của địa hình đối với hệ thống gió chính có thể làm tăng tốc độ. Các điều kiện địa hình tạo ra có ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện bốc hơi nước của vật liệu cháy hoặc chi phối quy mô, tốc độ lan tràn các đám cháy rừng. Kiểu rừng và loại thực bì - Kiểu rừng và loại thực bì có liên quan trực tiếp đến nguồn vật liệu cháy, tính chất và khối lượng của vật liệu cháy do đặc điểm của kiểu rừng và loại thực bì quyết định, từ đó dẫn đến tính dễ bắt lửa và quy mô đám cháy. - Ở các loại rừng Thông, Tràm, Bạch đàn, rừng Khộp thuần loài sản phẩm rơi rụng là những cành lá, hoa quả, vỏ và thân cây, những loại này thường có nhựa hoặc tinh dầu nên rất dễ bắt lửa và cháy đượm.

Những khu rừng tre, nứa thuần loài hoặc chiếm ưu thế, cành nhánh khô nhiều và hiện tượng chết hàng loạt, vì vậy vật liệu cháy là rất lớn. Một số loại rừng rụng lá theo mùa cũng là nguồn vật liệu tiềm ẩn gây ra nhũng vụ cháy lớn. Dữ liệu sử dụng 1. Dữ liệu điểm cháy vệ tinh a.

Giới thiệu dữ liệu vệ tinh MODIS MODIS là bộ cảm đặt trên vệ tinh TERRA được phóng vào quỹ đạo tháng 12/1999 và vệ tinh AQUA được phóng vào quỹ đạo tháng 5/2002 với mục đích quan trắc, theo dõi các thông tin về mặt đất, đại dương và khí quyển trên phạm vi toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ