I. Tổng quan về biến tần đa bậc tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP
Biến tần đa bậc đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật truyền động điện công suất lớn. Hệ thống cung cấp điện áp ngõ ra dạng nấc thang gần sin. Độ méo hài tổng THD giảm rõ rệt so với biến tần hai bậc truyền thống. Đề tài tốt nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM tập trung nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu suất cho bộ biến tần đa bậc. Mô hình biến tần giúp chia nhỏ điện áp nguồn một chiều trên các linh kiện bán dẫn công suất. Ứng suất điện áp dv/dt tác động lên từng linh kiện IGBT giảm xuống mức an toàn. Tần số đóng ngắt hiệu dụng được cải thiện đáng kể. Tổn thất chuyển mạch của hệ thống vì thế cũng giảm mạnh. Cấu trúc biến tần đa bậc rất phong phú. Các dạng phổ biến gồm mạch cầu H nối tầng, mạch diode kẹp trung tính NPC và mạch tụ bay. Mỗi cấu hình sở hữu những ưu thế riêng biệt trong điều khiển. Đề tài hướng tới việc xây dựng mô hình phần cứng thực nghiệm chính xác. Kết quả phân tích dạng sóng khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn trong công nghiệp hiện đại.
1.1. Cấu trúc cơ bản của biến tần đa bậc
Biến tần đa bậc phân chia điện áp DC-link thành nhiều nấc điện áp nhỏ hơn. Mạch nghịch lưu cầu H nối tầng ghép nối tiếp các tế bào công suất đơn pha độc lập. Cấu trúc này dễ mở rộng số bậc điện áp mà không gây phức tạp mạch động lực. Cấu trúc diode kẹp trung tính NPC dùng dãy tụ điện chia sẻ thanh cái DC chung. Các diode kẹp cố định mức điện áp trên từng khóa van bán dẫn. Cấu trúc tụ bay Flying Capacitor sử dụng tụ điện lơ lửng để phân chia điện áp tức thời. Các sơ đồ này tối ưu hóa điện áp chịu đựng của linh kiện. Dạng sóng ngõ ra có chất lượng hài vượt trội. Mạch lọc thụ động đầu ra giảm đáng kể về kích thước và chi phí.
1.2. Định hướng nghiên cứu tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
Khoa Điện - Điện tử thuộc Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM chú trọng đào tạo thực hành và nghiên cứu ứng dụng. Đồ án tập trung giải quyết bài toán giảm điện áp common-mode trong hệ thống nghịch lưu đa bậc 5 mức. Nhóm nghiên cứu thiết kế phần cứng mạch lực và mạch điều khiển hoàn chỉnh. Nền tảng điều khiển tích hợp bộ vi xử lý tốc độ cao để xuất tín hiệu PWM chính xác. Thí nghiệm thực nghiệm kiểm chứng trực tiếp các thông số kỹ thuật then chốt trên mô hình tải thực tế. Việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết mô phỏng và đo kiểm dạng sóng mang lại cơ sở khoa học tin cậy. Công trình tạo tiền đề vững chắc cho việc làm chủ công nghệ biến tần công nghiệp trong nước.
II. Phân tích tác hại của điện áp common mode trong biến tần đa bậc
Điện áp common-mode (Vcm) hình thành từ sự mất cân bằng tức thời của điện áp ba pha so với điểm đất chuẩn. Đại lượng này tính bằng trung bình cộng điện áp ba pha đầu ra đối với điểm trung tính nguồn. Tần số đóng cắt IGBT cao tạo ra xung điện áp Vcm có biến thiên dv/dt cực lớn. Dòng điện rò tần số cao hình thành thông qua điện dung ký sinh giữa cuộn dây động cơ và vỏ máy. Dòng điện ký sinh này chạy qua vòng bi gây ra hiện tượng phóng điện cục bộ EDM. Bề mặt kim loại vòng bi bị rỗ, xước và suy giảm bôi trơn nhanh chóng. Hậu quả là động cơ xuất hiện tiếng ồn lớn, rung lắc cơ học và dễ hỏng ổ bi trước thời hạn. Ngoài ra, điện áp common-mode kích thích dòng điện đất làm tác động sai các thiết bị bảo vệ nhạy cảm. Sóng điện từ phát xạ can nhiễu nghiêm trọng đến hệ thống cảm biến và đường truyền tín hiệu xung quanh. Vì vậy, triệt tiêu và hạ thấp biên độ Vcm là yêu cầu cấp bách trong thiết kế biến tần hiện đại.
2.1. Cơ chế sinh ra điện áp common mode
Trong hệ thống điện xoay chiều đối xứng lý tưởng, tổng tức thời điện áp ba pha luôn bằng 0. Biến tần bán dẫn điều khiển nghịch lưu bằng thuật toán PWM rời rạc. Mỗi trạng thái đóng ngắt của các van khóa bán dẫn xuất các mức điện áp xung vuông khác nhau. Sự lệch pha và thời điểm chuyển trạng thái không đồng nhất giữa các pha triệt tiêu tính đối xứng tức thời. Điện áp common-mode được định nghĩa theo công thức Vcm = (Van + Vbn + Vcn)/3. Giá trị tức thời này nhảy bậc liên tục theo tần số sóng mang. Quá trình biến thiên điện áp cực nhanh tạo xung biên độ lớn. Hiện tượng này xuất hiện ở mọi cấu trúc biến tần đa bậc khi chưa áp dụng thuật toán tối ưu.
2.2. Ảnh hưởng tiêu cực đến thiết bị và động cơ
Tác động nguy hiểm nhất của điện áp common-mode là gây hư hại nghiêm trọng cơ cấu vòng bi động cơ. Xung điện áp cao kích hoạt dòng điện xuyên qua lớp màng bôi trơn cách điện. Quá trình phóng điện hồ quang vi mô ăn mòn từng điểm trên bề mặt rãnh bi kim loại. Vòng bi nhanh chóng bị mòn gợn sóng, phát nhiệt cao và gây kẹt trục quay. Đồng thời, xung dv/dt lớn phá hủy dần lớp men cách điện của các vòng dây stato. Sự suy giảm cách điện dẫn đến đoản mạch giữa các pha hoặc chạm đất nguy hiểm. Ngoài ra, sóng nhiễu điện từ lan truyền qua hệ thống dây cáp gây sai lệch tín hiệu điều khiển. Các thiết bị đo lường chính xác và PLC lân cận có nguy cơ hoạt động bất thường.
III. Phương pháp giảm điện áp common mode cho biến tần đa bậc tối ưu
Các giải pháp giảm điện áp common-mode được phân chia thành phương pháp phần cứng và phương pháp phần mềm. Phương pháp phần cứng sử dụng bộ lọc thụ động hoặc tích cực tại ngõ ra của biến tần. Tuy nhiên, cách này làm gia tăng đáng kể kích thước, khối lượng và chi phí thiết kế hệ thống. Do đó, nghiên cứu tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM ưu tiên phương pháp điều chế phần mềm thông minh. Thuật toán điều biến độ rộng xung PWM được cải tiến nhằm loại bỏ các vector điện áp sinh ra Vcm lớn. Kỹ thuật điều chế dịch pha PD thông thường cho biên độ dao động Vcm trong khoảng từ âm 30V đến dương 30V. Khi áp dụng chiến lược điều chế giảm điện áp common-mode đề xuất, biên độ Vcm được giới hạn chặt chẽ trong khoảng từ âm 20V đến dương 20V. Thuật toán cũng đồng thời tối ưu hóa số lần đóng cắt của khóa bán dẫn IGBT. Việc giảm tần số đóng ngắt làm giảm quá trình nạp xả ký sinh, nâng cao hiệu suất biến đổi điện năng.
3.1. Cải tiến thuật toán điều chế độ rộng xung PWM
Thuật toán điều chế đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu Vcm mà không cần can thiệp phần cứng. Phương pháp thông thường sử dụng điều chế sóng mang đồng pha PD (Phase Disposition). Kỹ thuật này tạo ra biên độ Vcm cao do chọn các trạng thái vector không thích hợp. Giải pháp cải tiến tiến hành phân tích không gian vector điện áp. Thuật toán chủ động loại trừ các vector điện áp zero và vector điện áp gây đột biến Vcm lớn. Thay vào đó, bộ điều khiển chỉ lựa chọn các vector điện áp trung gian và vector tối ưu. Chiến lược này giúp hạn chế mức nhảy điện áp common-mode giữa các chu kỳ chuyển mạch. Dạng sóng điện áp pha và điện áp dây vẫn duy trì biên độ ổn định đáp ứng yêu cầu tải.
3.2. Giảm tần số đóng ngắt khóa bán dẫn IGBT
Tần số đóng ngắt IGBT tỷ lệ thuận với tổn hao công suất và hiện tượng phát nhiệt của bộ biến tần. Thuật toán cải tiến phân bổ lại chuỗi xung kích hoạt các van bán dẫn. Thời gian giữ trạng thái của mỗi khóa bán dẫn được tính toán khoa học theo từng vùng điều chế. Số lần chuyển mạch của linh kiện IGBT giảm rõ rệt so với phương pháp PD cổ điển. Việc giảm số chu kỳ đóng ngắt hạn chế quá trình nạp xả liên tục của điện dung ký sinh. Tuổi thọ của khối bán dẫn công suất được kéo dài đáng kể. Nhiệt độ làm việc của bộ nghịch lưu giảm giúp thu nhỏ kích thước cánh tản nhiệt. Toàn bộ hệ thống vận hành êm ái, nâng cao độ bền cho các linh kiện phần cứng.
IV. Kết luận về giảm điện áp common mode tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật
Nghiên cứu về giảm điện áp common-mode cho biến tần đa bậc tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đạt kết quả thực nghiệm ấn tượng. Hệ thống chạy thử nghiệm trên mô hình 5 bậc với các hệ số điều chế m khác nhau từ 0.6 đến 1.0. Ở hệ số điều chế m=0.6, biên độ điện áp common-mode giảm mạnh từ 30V xuống còn 20V. Dù độ méo hài tổng THD có sự thay đổi nhẹ do giới hạn vector, chất lượng sóng điện áp tải vẫn duy trì dạng sin ổn định. Tần số đóng ngắt IGBT suy giảm giúp hạn chế tối đa nguy cơ quá nhiệt mạch công suất. Đồ án giải quyết thành công bài toán bảo vệ động cơ điện mà không phát sinh thêm chi phí phần cứng lọc ngoài. Mô hình thực nghiệm khẳng định tính chính xác của thuật toán điều khiển số. Giải pháp sẵn sàng để chuyển giao và ứng dụng trong các hệ thống truyền động công nghiệp, trạm sạc xe điện và lưới điện microgrid thông minh.
4.1. Phân tích kết quả thực nghiệm và dạng sóng
Các dạng sóng thực nghiệm đo đạc từ mô hình biến tần 5 bậc thể hiện rõ tính ưu việt của thuật toán mới. Điện áp dây Vab dao động ổn định trong dải từ âm 150V đến dương 150V. Điện áp pha Van duy trì biên độ trong ngưỡng từ âm 100V đến dương 100V. Điện áp tải hình sin có biên độ dao động khoảng từ âm 60V đến dương 60V. Khi m=0.6, điện áp common-mode được kẹp chặt từ âm 20V đến dương 20V, thay vì âm 30V đến dương 30V như phương pháp PD. Độ méo hài THD đạt 1.47% ở hệ số điều chế m=0.6 và đạt 2.15% ở chế độ điều chế tương ứng. Dạng sóng đầu ra hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật điện công nghiệp khắt khe.
4.2. Khả năng ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Kết quả từ đồ án mở ra giải pháp chi phí thấp cho ngành công nghiệp truyền động điện hiện đại. Các nhà máy có thể tích hợp trực tiếp thuật toán điều khiển vào phần mềm biến tần hiện hữu. Doanh nghiệp không cần đầu tư bộ lọc common-mode đắt tiền và cồng kềnh tại đầu ra động cơ. Ứng dụng này đặc biệt giá trị cho các hệ thống công suất lớn như máy bơm công nghiệp, quạt gió tải nặng và máy nén khí. Ngoài ra, giải pháp rất phù hợp cho hệ truyền động xe điện và biến tần kết nối năng lượng tái tạo. Độ tin cậy vận hành được nâng cao, giảm đáng kể thời gian dừng máy do sự cố hỏng hóc vòng bi. Chi phí bảo trì và bảo dưỡng thiết bị trong dài hạn giảm thiểu rõ rệt.