Giải tích II, III: Phép tính vi phân, tích phân hàm nhiều biến - Trần Bình

Tài liệu nghiên cứu Giải tích ii iii phép tính vi phân tích phân của hàm nhiều biến dùng cho sinh viên kỹ thuật cao, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh
580
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giải tích II III Phép tính vi tích phân hàm nhiều biến

Giải tích II và III, tập trung vào phép tính vi phân và tích phân của hàm nhiều biến, là môn học nền tảng không thể thiếu đối với sinh viên các ngành kỹ thuật, từ cao đẳng, đại học đến sau đại học. Khác với giải tích hàm một biến, hàm nhiều biến mô tả các hiện tượng và hệ thống phức tạp trong thực tế, nơi một đại lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố thay đổi đồng thời. Việc nắm vững các công cụ giải tích này mở ra cánh cửa để phân tích, mô hình hóa và giải quyết các bài toán trong vật lý, cơ học, điện tử, và khoa học dữ liệu. Giáo trình này hệ thống hóa các kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, đảm bảo tính logic và chính xác toán học, giúp sinh viên xây dựng một tư duy chặt chẽ. Như tác giả Trần Bình nhấn mạnh trong lời giới thiệu, giáo trình này ra đời nhằm "đáp ứng nhiều nhu cầu hết sức cấp bách hiện nay về mặt giáo trình toán cao cấp cho sinh viên các trường Đại học kỹ thuật", cung cấp một nền tảng vững chắc để tiếp cận công nghệ hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của hàm nhiều biến trong kỹ thuật và vật lý

Trong thế giới thực, hiếm có hiện tượng nào chỉ phụ thuộc vào một yếu tố duy nhất. Nhiệt độ tại một điểm trong không gian phụ thuộc vào tọa độ (x, y, z), thế năng của một vật thể phụ thuộc vào vị trí, và hiệu suất của một động cơ phụ thuộc vào áp suất, nhiệt độ, và tốc độ vòng quay. Đây đều là những ví dụ điển hình của hàm nhiều biến. Phép tính vi phân cho phép chúng ta nghiên cứu tốc độ thay đổi của các hàm này theo từng biến riêng lẻ thông qua đạo hàm riêng, hoặc sự thay đổi tổng hợp qua vi phân toàn phần. Trong khi đó, phép tính tích phân giúp tính toán các đại lượng tổng hợp như thể tích, khối lượng, hay công thực hiện bởi một lực trong một trường vector. Do đó, việc thành thạo giải tích hàm nhiều biến là yêu cầu cơ bản để một kỹ sư có thể mô hình hóa và tối ưu hóa các hệ thống phức tạp.

1.2. Lộ trình học từ giáo trình giải tích 2 đến giải tích 3

Lộ trình học tập môn giải tích thường được chia thành các học phần nối tiếp nhau. Giáo trình giải tích 2 thường bắt đầu với các khái niệm cơ bản về không gian Euclide nhiều chiều, giới hạn và tính liên tục của hàm nhiều biến. Sau đó, nội dung tập trung vào phép tính vi phân: đạo hàm riêng, vi phân toàn phần, gradient, và ứng dụng tìm cực trị hàm nhiều biến. Tiếp nối, giải tích 3 đi sâu vào phép tính tích phân, bao gồm tích phân kép, tích phân bội ba, tích phân đường, và tích phân mặt. Phần cuối của chương trình thường dành cho các định lý kinh điển của giải tích vector như định lý Green, định lý Stokes, và định lý Gauss (Ostrogradsky). Việc tuân thủ lộ trình này giúp sinh viên xây dựng kiến thức một cách có hệ thống, từ các khái niệm vi mô (đạo hàm) đến các nguyên lý vĩ mô (tích phân và các định lý lớn).

II. Bí quyết vượt qua các thách thức khi ôn thi cuối kỳ giải tích

Việc ôn thi cuối kỳ giải tích hàm nhiều biến thường là một thử thách lớn đối với sinh viên. Sự phức tạp của không gian nhiều chiều, sự trừu tượng của các khái niệm như gradient hay trường vector, và sự đa dạng của các dạng bài tập đòi hỏi một chiến lược học tập thông minh và hiệu quả. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hình dung các đối tượng hình học như mặt cong, đường cong trong không gian, và các miền lấy tích phân phức tạp. Thêm vào đó, việc áp dụng đúng các định lý như Stokes hay Gauss yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ giữa các toán tử vi phân và các loại tích phân khác nhau. Để thành công, sinh viên cần kết hợp giữa việc nắm vững lý thuyết, luyện tập các dạng bài tập giải tích 3 có lời giải một cách có hệ thống, và quan trọng nhất là hiểu được bản chất hình học và vật lý đằng sau mỗi công thức toán học. Việc này không chỉ giúp giải quyết bài toán thi cử mà còn xây dựng năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn sau này.

2.1. Những lỗi sai thường gặp với cực trị hàm nhiều biến

Bài toán tìm cực trị hàm nhiều biến là một dạng bài phổ biến nhưng cũng tiềm ẩn nhiều cạm bẫy. Lỗi sai cơ bản nhất là chỉ tìm điểm dừng (nơi tất cả các đạo hàm riêng bằng 0) mà quên kiểm tra điều kiện đủ bằng ma trận Hessian. Sinh viên thường nhầm lẫn giữa điểm cực trị và điểm yên ngựa khi định thức của ma trận Hessian âm. Một sai lầm khác là khi giải bài toán cực trị có điều kiện bằng phương pháp nhân tử Lagrange, nhiều người quên kiểm tra các điểm biên của miền xác định hoặc các điểm tại đó gradient của hàm điều kiện bằng vector-không. Việc không xét đủ các trường hợp này có thể dẫn đến bỏ sót các điểm cực trị thực sự của bài toán. Để khắc phục, cần luyện tập phân loại các điểm tới hạn một cách cẩn thận và luôn kiểm tra các điều kiện của định lý trước khi áp dụng.

2.2. Chiến lược giải bài tập giải tích 3 có lời giải hiệu quả

Việc sử dụng các tài liệu bài tập giải tích 3 có lời giải một cách hiệu quả là chìa khóa để ôn thi thành công. Thay vì chỉ đọc lời giải, sinh viên nên tự mình giải quyết bài toán trước. Sau đó, đối chiếu kết quả và phương pháp với lời giải mẫu. Quá trình này giúp xác định những lỗ hổng kiến thức và các bước tư duy còn yếu. Cần chú trọng vào việc hiểu tại sao lời giải lại chọn phương pháp đó, ví dụ, tại sao lại dùng tọa độ trụ hay tọa độ cầu cho bài tích phân bội ba này, hoặc tại sao định lý Green lại là công cụ tối ưu cho bài tích phân đường kia. Phân loại bài tập theo từng chủ đề như tích phân kép, tích phân mặt, cực trị... và luyện tập đến khi thành thạo sẽ giúp xây dựng phản xạ và sự tự tin khi đối mặt với đề thi thật. Ghi chú lại các dạng bài hay, các mẹo tính toán cũng là một thói quen tốt.

III. Hướng dẫn nắm vững phép tính vi phân của hàm nhiều biến

Phép tính vi phân của hàm nhiều biến là công cụ cốt lõi để phân tích sự thay đổi và xấp xỉ các hàm phức tạp. Nó không chỉ là sự mở rộng đơn thuần của đạo hàm một biến mà còn giới thiệu các khái niệm hoàn toàn mới như gradientđạo hàm theo hướng, phản ánh bản chất đa chiều của vấn đề. Hiểu rõ cách tính đạo hàm riêng và ý nghĩa của vi phân toàn phần là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Từ đó, ta có thể xây dựng các công cụ mạnh mẽ hơn để giải quyết các bài toán tối ưu hóa, một trong những ứng dụng quan trọng nhất trong kỹ thuật và kinh tế. Các phương pháp như sử dụng ma trận Hessian để phân loại điểm cực trị hay dùng nhân tử Lagrange để tìm cực trị có điều kiện đều dựa trên nền tảng vững chắc của phép tính vi phân. Nắm vững phần này sẽ tạo tiền đề thuận lợi để tiếp cận các chủ đề phức tạp hơn như giải tích vector và phương trình vi phân đạo hàm riêng.

3.1. Kỹ thuật tính đạo hàm riêng và vi phân toàn phần

Để tính đạo hàm riêng của một hàm nhiều biến, ví dụ f(x, y), theo biến x, ta coi y là một hằng số và tiến hành lấy đạo hàm như hàm một biến thông thường. Tương tự khi lấy đạo hàm theo y. Đạo hàm riêng f_x thể hiện tốc độ thay đổi của hàm f theo phương của trục Ox. Trong khi đó, vi phân toàn phần (df) là một biểu thức tuyến tính dùng để xấp xỉ sự thay đổi toàn phần của hàm số khi tất cả các biến độc lập thay đổi một lượng nhỏ. Công thức của nó là df = (∂f/∂x)dx + (∂f/∂y)dy. Vi phân toàn phần có ứng dụng quan trọng trong việc tính toán sai số và xấp xỉ tuyến tính, giúp đơn giản hóa các hàm phức tạp trong lân cận một điểm xác định.

3.2. Tìm cực trị có điều kiện bằng phương pháp nhân tử Lagrange

Nhiều bài toán tối ưu hóa trong thực tế yêu cầu tìm giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của một hàm f(x, y, z) với điều kiện các biến phải thỏa mãn một phương trình ràng buộc g(x, y, z) = c. Đây là bài toán cực trị có điều kiện. Phương pháp nhân tử Lagrange là một công cụ thanh lịch để giải quyết vấn đề này. Nguyên tắc của phương pháp là tại điểm cực trị, vector gradient của hàm f phải cùng phương với vector gradient của hàm điều kiện g. Điều này được thể hiện qua phương trình ∇f = λ∇g, với λ là một hằng số gọi là nhân tử Lagrange. Bằng cách giải hệ phương trình gồm phương trình vector này và phương trình điều kiện g(x, y, z) = c, ta có thể tìm ra các điểm tới hạn có khả năng là cực trị.

3.3. Khám phá gradient đạo hàm theo hướng div và rot curl

Vector gradient, ký hiệu là ∇f, là một vector mà các thành phần của nó chính là các đạo hàm riêng của hàm f. Nó luôn chỉ về hướng mà hàm số f tăng nhanh nhất và độ lớn của nó chính là tốc độ tăng nhanh nhất đó. Trong khi đạo hàm riêng chỉ cho biết tốc độ thay đổi theo các phương song song với trục tọa độ, đạo hàm theo hướng cho phép tính tốc độ thay đổi của hàm theo một hướng vector bất kỳ. Các toán tử div (divergence)rot (curl) là các phép toán vi phân áp dụng lên trường vector. Div đo lường mức độ "phân kỳ" hay "hội tụ" của một trường tại một điểm (nguồn hoặc miệng cống), trong khi rot đo lường xu hướng "xoáy" của trường tại điểm đó. Các khái niệm này là nền tảng của nhiều định luật vật lý, đặc biệt trong điện từ học và cơ học chất lỏng.

IV. Phương pháp tính tích phân bội Từ tích phân kép đến bội ba

Phép tính tích phân của hàm nhiều biến mở rộng khái niệm diện tích dưới đường cong sang thể tích dưới mặt cong và các khái niệm tương tự trong không gian nhiều chiều hơn. Tích phân bội là công cụ chính trong chương này, bao gồm tích phân kép (tích phân trên một miền 2D) và tích phân bội ba (tích phân trên một miền 3D). Việc tính toán các tích phân này thường được thực hiện bằng cách đưa về các tích phân lặp, tức là tính tích phân lần lượt theo từng biến. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xác định đúng cận tích phân cho từng biến, đòi hỏi khả năng hình dung tốt về miền lấy tích phân. Để đơn giản hóa việc tính toán, đặc biệt với các miền có tính đối xứng tròn hoặc cầu, kỹ thuật đổi biến trong tích phân bội sang các hệ tọa độ mới như tọa độ cực, tọa độ trụ, và tọa độ cầu là vô cùng hữu ích và quan trọng.

4.1. Cách đổi biến trong tích phân bội sang tọa độ cực trụ cầu

Việc đổi biến trong tích phân bội là một kỹ thuật mạnh mẽ để đơn giản hóa bài toán. Khi miền lấy tích phân có dạng hình tròn hoặc quạt tròn, việc chuyển sang tọa độ cực (r, θ) sẽ làm cho cận tích phân trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Tương tự, đối với các vật thể có dạng hình trụ hoặc hình nón, tọa độ trụ (r, θ, z) là lựa chọn tối ưu. Với các vật thể có dạng hình cầu hoặc chỏm cầu, tọa độ cầu (ρ, θ, φ) sẽ là hệ tọa độ hiệu quả nhất. Khi đổi biến, điều quan trọng cần nhớ là phải nhân thêm một yếu tố gọi là định thức Jacobi của phép biến đổi. Ví dụ, khi chuyển từ tọa độ Descartes sang tọa độ cực, yếu tố vi phân diện tích dA = dxdy sẽ trở thành dA = rdrdθ. Việc lựa chọn hệ tọa độ phù hợp có thể biến một bài toán tích phân phức tạp thành một bài toán đơn giản.

4.2. Tìm hiểu tích phân đường và tích phân mặt trong giải tích vector

Giải tích vector giới thiệu hai loại tích phân mới là tích phân đườngtích phân mặt. Tích phân đường loại một dùng để tính các đại lượng vô hướng dọc theo một đường cong, ví dụ như tính khối lượng của một sợi dây có mật độ khối lượng không đều. Tích phân đường loại hai dùng để tính công sinh ra bởi một trường vector lực tác dụng lên một chất điểm di chuyển dọc theo một đường cong. Tương tự, tích phân mặt loại một tính các đại lượng vô hướng trên một mặt cong (ví dụ: khối lượng của một tấm kim loại mỏng), trong khi tích phân mặt loại hai (còn gọi là thông lượng) đo lường lượng "dòng chảy" của một trường vector xuyên qua một mặt cong. Các khái niệm này có ứng dụng sâu rộng trong vật lý, đặc biệt là trong các định luật của Maxwell về điện từ trường.

V. Top 3 định lý nền tảng và ứng dụng của giải tích hàm nhiều biến

Phần đỉnh cao của phép tính vi phân tích phân của hàm nhiều biến chính là bộ ba định lý vĩ đại của giải tích vector: định lý Green, định lý Stokes, và định lý Gauss (Ostrogradsky). Các định lý này thiết lập một mối liên hệ sâu sắc và tuyệt đẹp giữa phép tính vi phân và phép tính tích phân. Chúng cho thấy rằng hành vi của một hàm hoặc một trường vector trên biên của một miền có liên quan mật thiết đến hành vi của các đạo hàm của nó bên trong miền đó. Về bản chất, chúng là sự tổng quát hóa của Định lý Cơ bản của Giải tích cho không gian hai và ba chiều. Việc áp dụng các định lý này không chỉ giúp đơn giản hóa việc tính toán các tích phân phức tạp mà còn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các định luật bảo toàn trong vật lý, chẳng hạn như định luật bảo toàn năng lượng hay bảo toàn điện tích.

5.1. Định lý Green Mối liên hệ tích phân đường và tích phân kép

Định lý Green thiết lập một mối quan hệ trực tiếp giữa một tích phân đường loại hai trên một đường cong khép kín, đơn trong mặt phẳng và một tích phân kép trên miền được bao bọc bởi đường cong đó. Cụ thể, nó phát biểu rằng ∫(Pdx + Qdy) dọc theo biên C của miền D bằng với ∬(∂Q/∂x - ∂P/∂y)dA trên toàn miền D. Định lý này rất hữu ích, cho phép chuyển đổi một bài toán tính tích phân đường (đôi khi phức tạp) thành một bài toán tính tích phân kép (có thể đơn giản hơn), và ngược lại. Một trong những ứng dụng tích phân kép tính diện tích nổi tiếng nhất chính là hệ quả của định lý Green, cho phép tính diện tích một miền phẳng chỉ bằng cách tính một tích phân đường trên biên của nó.

5.2. Định lý Stokes và định lý Gauss Ostrogradsky trong thực tế

Định lý Stokes là sự mở rộng của định lý Green cho không gian ba chiều. Nó liên kết tích phân mặt của rot (curl) của một trường vector trên một mặt cong với tích phân đường của trường vector đó trên đường biên của mặt cong. Định lý này là trung tâm của điện động lực học, là cơ sở toán học cho định luật Faraday về cảm ứng điện từ. Trong khi đó, định lý Gauss (Ostrogradsky), hay còn gọi là định lý phân kỳ, liên kết thông lượng của một trường vector qua một mặt khép kín (tích phân mặt loại hai) với tích phân bội ba của div (divergence) của trường đó trên thể tích được bao bọc bởi mặt khép kín. Định lý này là nền tảng của định luật Gauss trong tĩnh điện, mô tả mối quan hệ giữa điện tích và điện trường do nó sinh ra.

5.3. Ứng dụng tích phân kép tính diện tích và tính thể tích

Ngoài các ứng dụng lý thuyết sâu sắc, tích phân bội còn có các ứng dụng trực tiếp và dễ hình dung. Ứng dụng tích phân kép tính diện tích của một miền phẳng D được thực hiện bằng cách tính ∬_D dA. Tương tự, ứng dụng tích phân bội ba tính thể tích của một vật thể V trong không gian được thực hiện bằng cách tính ∭_V dV. Hơn nữa, các tích phân này có thể được sử dụng để tính các đại lượng vật lý khác. Ví dụ, nếu f(x, y) là mật độ khối lượng trên một tấm phẳng, thì khối lượng của tấm là ∬_D f(x, y)dA. Tương tự, nếu f(x, y, z) là mật độ khối lượng của một vật thể, khối lượng của nó là ∭_V f(x, y, z)dV. Các ứng dụng còn mở rộng sang tính toán tọa độ trọng tâm, moment quán tính và nhiều đại lượng cơ học quan trọng khác.

VI. Tổng kết Giải tích II III Nền tảng toán học cho kỹ sư hiện đại

Tổng kết lại, Giải tích II và III cung cấp bộ công cụ toán học không thể thiếu, là ngôn ngữ để mô tả và phân tích các hệ thống đa biến trong khoa học và kỹ thuật. Từ việc khảo sát sự thay đổi của hàm số qua đạo hàm riênggradient, tối ưu hóa các hệ thống bằng bài toán cực trị, đến việc tính toán các đại lượng tổng hợp qua tích phân bội, tích phân đườngtích phân mặt, các khái niệm này đều có ứng dụng trực tiếp và sâu rộng. Các định lý lớn như Green, Stokes và Gauss không chỉ là những thành tựu toán học đẹp đẽ mà còn là nền tảng cho các lý thuyết vật lý quan trọng. Việc nắm vững phép tính vi phân tích phân của hàm nhiều biến trang bị cho sinh viên kỹ thuật một tư duy phân tích sắc bén, khả năng mô hình hóa các vấn đề phức tạp và nền tảng vững chắc để tiếp tục nghiên cứu các lĩnh vực chuyên sâu hơn trong sự nghiệp của mình.

6.1. Tóm tắt các khái niệm cốt lõi của phép tính vi tích phân

Các khái niệm cốt lõi của phép tính vi tích phân hàm nhiều biến có thể được tóm tắt như sau. Về vi phân, đó là đạo hàm riêng (thay đổi theo một hướng), gradient (hướng thay đổi lớn nhất), và vi phân toàn phần (xấp xỉ tuyến tính). Về tích phân, đó là tích phân képtích phân bội ba (tính tổng trên miền 2D và 3D), tích phân đường (tính tổng dọc theo một đường cong), và tích phân mặt (tính tổng trên một mặt cong). Các định lý Green, Stokes, Gauss đóng vai trò cầu nối, thể hiện nguyên lý chung: tích phân của một "đạo hàm" trên một miền bằng giá trị của hàm gốc trên biên của miền đó. Đây là những khối kiến thức cơ bản mà mọi sinh viên kỹ thuật cần phải nắm vững.

6.2. Hướng phát triển và vai trò của giải tích trong công nghệ

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò của giải tích, đặc biệt là giải tích hàm nhiều biến, ngày càng trở nên quan trọng. Các lĩnh vực như học máy (machine learning) và trí tuệ nhân tạo (AI) sử dụng các thuật toán tối ưu hóa dựa trên gradient (ví dụ: Gradient Descent) để huấn luyện các mô hình phức tạp với hàng triệu tham số. Trong xử lý tín hiệu và hình ảnh, các phép biến đổi và toán tử vi phân được sử dụng để lọc nhiễu và nhận dạng đối tượng. Ngành công nghệ mô phỏng (simulation) dựa hoàn toàn vào việc giải các phương trình vi phân đạo hàm riêng để dự đoán hành vi của các hệ thống vật lý. Do đó, kiến thức về phép tính vi phân tích phân không chỉ là một môn học cơ bản mà còn là chìa khóa để đổi mới và phát triển các công nghệ của tương lai.

14/07/2025
Giải tích ii iii phép tính vi phân tích phân của hàm nhiều biến dùng cho sinh viên kỹ thuật cao đẳng đại học sau đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu 246 1. Định nghĩa phương trình vị phân 247 1. Bài toán Canchy. Nghiệm riêng, nghiệm tổng quát của phương trình vi phân cấp một 249.

Điểm và nghiệm tất thường 251 §2. Một số đạng đặc biệt của phương trình vi phân cấp một y’ = f(x, y) 252 2. Phương trình biến số phân ly 252 2. Phương trình đẳng cấp 255 2.

Phương trình tuyến tính 258 2. Phuong trinh Bernoulli 264 2. Phương trình vị phân toàn phần. Thita s6 tich phan 266 2.

Phuong trinh Lagrange v4 Clairaut 272 §3. Bài toán quỹ đạo géc a - quy dao truc giao 276. Phương trình vỉ phân của một họ đường cong 276 .- Bài toán quỹ đạo góc 277 §4, Giải gần đúng phương trình vỉ phản cấp một 281 §5. Phương trình vi phân cấp cao 284 5.

Khái niệm cơ bản 284 5. Phương trình cấp cao có thể hạ thấp cấp 285 a) Phuong trinh dang y0 = f(x) 285 b) Phuong trinh dang y’ = {(x, y’) 287 c) Phương trình đạng y” = f(y, y`} 289 §6. Phương trình tuyến tính cấp cao 293 6. Phương trình vị phân tuyến tính cấp hai 295 6.

Phương trình vi phân tuyến tính cấp 305 §7. Phương trình tuyến tính cấp cao với hê số hằng số 313 7. Phương trình cấp hai 313 7. Phương trình cấp n 327 7.

Phương trình đưa được về phương trình với hệ số hằng số - Phương trình Euler 330 §8. Hệ phương trình vi phân 332 8. Dinh nghia - Bai todn Cauchy 332 8. Giải hệ phương trình ví phân 335 8.

Hệ phương trình ví phân tuyên tính cấp một 340 §9. Toán tử Laplace 356 9.2, Bảng gốc và ảnh 357 9. Áp dụng giải phương trình vi phân 360 Bài tập 366 Trả lời bài tập 378 Chương 13. LÝ THUYẾT VỀ CHUÔI A - CHUỖI SỐ §1.

Khái niệm cơ bản 389 1. Điều kiện hội tụ (điều kiện cần, điều kiện Cauchy) 391 1. Tính chất của chuỗi hội tụ 393 §2. Định nghĩa và điều kiện hội tụ 395 2.

Tiêu chuẩn so sánh 396 2. Tiêu chuẩn D'Alambert 398 2. Tiêu chuẩn Cauchy 400 2. Tiêu chuẩn Raabe 401 2.

Tiêu chuẩn tích phân Cauchy 403 §3. Chuỗi có dấu bắt kỳ 405 3. Điều kiện hội tụ 12 B - CHUOI HAM §1. Chuỗi hàm tổng quát 412 1.

Sự hội tụ đều 413 1. Tính chất của chuỗi hàm hội tụ đều 419 1. Miền hội tụ 427 2. Miền hội tụ đều 432 2.

Chuỗi Taylor và Maclanrin 436 3. Điều kiện f(x) khai triển được theo chuồi Taylor 438 3. Các khai triển theo chuỗi Maclaurin của vài hàm sơ cấp 439 §4. Áp dụng cua chudi 447 4.

Tính giá trị của hầm số 448 4. tính tích phân 452 4. Giải phương trình vị phân 453 C - CHUÔI VÀ TÍCII PHÂN FOURIER §1. Chuỗi lượng giác 458 §2.

Các hệ số và chuỗi Fourier 461 2. Điều kiện để f(x) khai triển được theo chuỗi Fourier 465 2. Khai triển hàm f(x) tuần hoàn chu kỳ 27 theo chuỗi Fourier 468 2. Khai triển hàm f(x) trên đoạn [Ơ.

/J theo chuỗi Fourier 471 §3. Chứng rnỉnh định lý Dirichlet 473 3.2 Chứng minh định lý Dirichlet 475 3.3, Dinh ly Dirichlet 2 477 3.4, Tính khả ví và khả tích của chuỗi Fourier 478 §4. Chuỗi Fourier dưới dạng phức 479 §§. Chuỗi Fourier tong quát 481 5.

Chuỗi Fourier trong không gian định chuẩn 484 5. Sự hội tụ theo norme của chuỗi Fourier theo các day hàm đặc biệt trong L¡¿ [a, bị A488 §6. Tich phan Fourier 491 6. Ham kha tich tuyệt đối 491 6.

Tich phan Fourier 492 6. Tich phan Fourier của các hàm chin và lẻ 494 6. Tích phân Fourier dưới dạng phức. Biến đổi Fourier 496 §7.

Ap dung chuỗi Fourier vào vật lý 498 7. Bài toán đao động của dây 498 7. Bài toán truyền nhiệt trong thanh 508 7. Phương trình Laplace 515 7.

Ap dung cha bién 46i Fourier 519 Bai tap 521 Trả lời bài tap 535 Phụ chương. CÁC CÔNG THỨC THÔNG DỤNG I. Công thức lượng giác 549 H. Bảng tích phân bất định 549 II.

Bảng tích phân xác định 554 IV. Đường và mặt 364 VII. Ham Gamma 566 Tai liéu tham khao 576 14 Chương § ÁP DỤNG PHÉP TÍNH VI PHÂN VÀO HÌNH HỌC Trong hình học giải tích ta đã nghiên cứu các đường cong trong một hệ tọa độ nào đó. Ta thấy các đường cong có những tính chất hoàn toàn phụ thuộc vào hệ tọa độ đã chọn, chẳng hạn: độ đốc của tiếp tuyến, bề lồi, lõm.

Tuy nhiên các đường cong còn có các tính chất chỉ phụ thuộc vào chính đường cong, gọi là các tính chất nội tại của chúng. Trong bài này sẽ nghiên cứu một số tính chất đó, vì phương tiện nghiên cứu là phép tính vi phân, nên môn học này gọi là hình học vị phân. A- DUONG CONG PHANG §1. KHAO SAT SƠ BỘ 1.1, Phương trình của đường cong Ta biết nếu cho đường cong C trong mật phẳng thì phương trình của C hoặc có dạng y=ƒU) bay F(x,y)=0,a<x<b gọt là phương trinh Descartes cla C hoặc có dạng: py (a<1<f) = (1) gọi lA phuong trinh tham s6 cha C hodc cé dangr=f(o)(asg<B) goi la phuong trinh déc cuc cla C.

Cho đường cong C cé phương trình tham số Làn (a<1<B) y= y(t) Xét cung AM citaC, A ung véi tham sé fo, M ting voi tham sé 1. Rõ ràng độ đài s của cung ẤM phụ thuộc vào tham số /: « = sỚ). Ngược lại ¢ sé phụ thuộc s : f = f(s) ( / Đo đó: x=x()= x[1()| hay Ừ = xfs) y= 7) = s{r(s)| y= +s) Đó cũng là phương trình tham số của đường cong, nhưng tham số là š. thay chủ tham số bất kỳ / ta có thể dùng tham số đặc biệt s là độ dài cùng ẤM của đường cong, với 4 cố định, còn &ƒ là điểm chay trên đường cong.

Người ta gọi š là hoành độ cong và phương trình tham số x là phương trình tự hàm của đường cong. Thí dụ: Ta biết phương trình tham số của đường tròn tâm O ban kính 8 là: x= R.cost - 0</<27 v= Rsmt Với f là góc giữa trục Óx và bán kính ØÄ⁄ (M (\,y)) mat khác ta biết độ đài _—— Ss cung 4Ä = + Ứng với góc ở tâm t1 là w = Ñ suy ra —. Thay lại phương trình tham số trên ta có phương trình tự hàm của đường tròn, đó là: x= Reos~ 0<sx<2z 8 ›= RSIn— 7 R 1. Tiếp tuyến và pháp tuyến: Ta biết nếu đường cong cho theo phương trình y = f(x) thì phương trình của tiếp tuyến và của pháp tuyến với đường cong tại điểm (tạ.

yạ) là: “- 0Ô #œ) Nêu đường cong cho theo phương trình tham số v = x(f), y = vớ) thì vì ys *+ nên phương trình của tiếp tuyến và pháp tuyến với đường cong tại x, (ty, Vg) ứng với rạ sẽ là: nYg= xu) (a --Ya) VÀ y - tạ = -x§u) (Y= XQ) x'(fy ¥(2,) hay" Vo¥y 8M NTS NOM vụ ˆ XS Ộ Xo _ Mo Voi vy = 4 (ig), Vo = VU) 3!. - xà a Vitew= v= J¿ nén cde cosin chi hudng của tiếp tuyên tại một điểm bất Xx, al k¥ tu.y) cua dudng cong v = for) sé 1a \ 1 tư a COS @ = —p * =a i yl+ig’a Jit+(y", } vl+tea + mì và của đường cong, cho theo phương trình tham số: (y= ( ) , j\' xự sẻ là : x v SEM cosa = - St : Sin@ = —=4-—= y= ot) vxi+y) yy 3. Vi phân cung: Xét đường cong C có phương trình y y = fQ), giả sử hầm y = fir) kha vi trong lân cận của điểm +. Nêu C cho theo phường trình tham số x=aW) yen) thì dễ dàng suy ra ay = VAT +1 Nếu € cho theo phương trình độc cực r=/ 0) thì cũng dé dang có: dš = vờ ch dộ §2.

Đinh nghĩa: Xét một cũng đường cong (nh B8) siá sử lại mỗi điểm của nó chỉ có môi tiếp tuyến, Tụ thấy Khi một điểm ă chuyến rời trên đường cong thì tiếp tuyến tú 1 với dường cong, xế quay một góc lớn hay nhỏ tùy theo "mức cong” của đường cong, Đặc biệt đối với đường thắng tì góc quay đó luôn luôn băng không vì tiến tuyên với đường tháng trùng với chính đường tháng. Như vậy góc quay của tiếp tuyến đặc trưng cho “mức cong” của đường côna, - ~ Bay giờ xét cung A/M' của đường cong. giá sử độ đài cla MM’ là Ax và góc lệch ' —_ x ~ £ , + của tiếp tuyến tại A⁄/, A# là Aœ (tính theo đơn vị dài). Xét tì SỐ JAG" sg nay dae trung | As | Aœ cho “mức cong” của đường cong trên một đơn vị đài của M cung đường cong.

Người ta gọi tí số đó là độ cong trung bình của xả đường cong trên cùng MA. Kí hiệu: K,,, =| Hình 88 Tí dụ: Đối với đường tin bán Kinh # thi Ay = RỊA œ|do đó độ cong trung, bình của nó: = AM 1 MT IRAG {7 R Nghĩa là dộ cong trung bình của đường tròn luôn luôn không đổi và bằng nehich dao của bán kính. Đối với một đường cong bất thì nói chúng độ cong trưng bình sẽ thay đối trên các doạn cung khác nhau, Ta thấy nếu Áš càng nhỏ thì độ cong trung bình càng đặc trưng được gần "mức cong” của đường cong tại một điểm. Một cách lý tưởnh người (aì xem gist han: lim K,, = lim.| (Ax > 0: M' > M) sàn ws] Ag | là đặc trưng cho "mute cone” cua dudGng cong tai dicin M, và gọi giới hạn đó là đồ cong của đường công tại điểm Ä, Kíhiêu: — = Im|l2 wood Ag Theo định nghĩa đạo hàm thì K = da (1) as nghia li: HO cong tai điểm M cha đường cong bằng trị số tuyệt đối của đạo ham sóc lệch cúa tiếp tuyến và truc Ởa tại Aƒ đối với hoành độ cong ».

Thí dụ: Đối với đường tròn bán kính # thì:. l K= lim K,, = lim-L =— Av aD A-d RR nghĩa là đố cong của đường tròn tại mọi điểm cũng luôn luôn không đổi và cũng bằng nahich đáo của bán kính (như độ cong trung bình của nó), Chú ý tầng khái niệm độ cong trung bình và độ cong tại một điểm mà ta vừa đưa ra hoàn toàn tương tự như khái niệm tốc độ trung bình và tốc độ tức thời trong cơ học.3, Công thức tính độ cong: 1°. Đường cong cho theo phương trình y = f(x) Công thức (1) có thế viết K = da | (1') ade ds Theo ý nghĩa hình học của đạo hàm tp d = y Suy ra Œ = Afctlny và da = +_ dx \+y” 19 Theo công thức ví phân cung: ds = [1+ y" de Thay: da ` dx vừa tìm được vào (1') ta có: a ods x= _ " (a) ~ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ