Giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại thành phố hà nội

Luận văn giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận vốn ngân hàng thương mại cho DNNVV tại Hà Nội. Nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VIỆC NÂNG CAO KHẢ NĂNG TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỦA DNNVV

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

1.1.1. Khái niệm về doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.1.2. Đặc trưng của doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.1.3. Vai trò của các doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.2. NGUỒN VỐN CỦA NHTM VỚI DNNVV

1.2.1. Nguồn vốn của NHTM

1.2.2. Sử dụng nguồn vốn NHTM của DNNVV

1.2.3. Vai trò của vốn ngân hàng với DNNVV

1.3. KHẢ NĂNG TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NGÂN HÀNG CỦA DNNVV

1.3.1. Quan niệm về khả năng tiếp cận nguồn vốn NHTM của các DNNVV

1.3.2. Các tiêu chí đánh giá khả năng tiếp cận vốn NHTM của các DNNVV

1.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng của các DNNVV

1.4. KINH NGHIỆM VỀ XÂY DỰNG VÀ THỰC THI CÁC CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ DNNVV TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NGÂN HÀNG CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI

1.4.1. Kinh nghiệm quốc tế

1.4.2. Bài học cho Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NHTM CỦA DNNVV TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. THỰC TRẠNG DNNVV TẠI HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2019 – 2022

2.2. THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NHTM CỦA DNNVV TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.2.1. Phân tích thống kê, mô tả mẫu nghiên cứu

2.2.2. Thực trạng khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng của các DNNVV ở thành phố Hà Nội

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NGÂN HÀNG CỦA CÁC DNNVV TẠI HÀ NỘI

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Nguyên nhân hạn chế

2.4. TỔNG KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NHTM CỦA CÁC DNNVV TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HỖ TRỢ DNNVV TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NHTM TẠI HÀ NỘI

3.1.1. Định hướng phát triển DNNVV tại thành phố Hà Nội

3.1.2. Định hướng hỗ trợ DNNVV tiếp cận nguồn vốn NH

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NHTM CỦA CÁC DNNVV TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.2.1. Về phía doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.2.2. Về phía ngân hàng thương mại

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Đối với Chính phủ

3.3.2. Đối với NHNN

3.3.3. Với thành phố Hà Nội

3.4. TỔNG KẾT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giải Pháp Tiếp Cận Vốn Ngân Hàng Cho DNNVV

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp, DNNVV đóng góp đáng kể vào GDP, ngân sách nhà nước, sản lượng công nghiệp và xuất khẩu, đồng thời tạo việc làm và giảm tỷ lệ thất nghiệp. Sự phát triển của DNNVV luôn nhận được sự quan tâm của Chính phủ, thể hiện qua nhiều chính sách hỗ trợ. Tuy nhiên, DNNVV dễ bị tổn thương trước biến động kinh tế, đặc biệt là do khả năng tiếp cận vốn còn hạn chế. Thực trạng này đặc biệt đúng với DNNVV tại Hà Nội. Mặc dù thành phố đã triển khai nhiều biện pháp hỗ trợ, khả năng tiếp cận vốn ngân hàng của DNNVV vẫn còn thấp. Khóa luận này đi sâu vào lý luận và thực tiễn, tìm ra các hạn chế và đề xuất giải pháp cho DNNVV, ngân hàng, Chính phủ và thành phố Hà Nội.

1.1. Khái niệm DNNVV và vai trò trong nền kinh tế Việt Nam

Theo Nhóm Ngân hàng Thế giới (World Bank Group), DNNVV là doanh nghiệp có dưới 300 lao động và doanh thu hàng năm dưới 15 triệu đô la Mỹ. Tại Việt Nam, khái niệm DNNVV đã trải qua nhiều thay đổi, được cụ thể hóa trong các Nghị định và Luật hỗ trợ DNNVV. Nghị định 80/2021/NĐ-CP quy định chi tiết về tiêu chí xác định DNNVV dựa trên số lao động, tổng nguồn vốn và tổng doanh thu. DNNVV đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm, đóng góp vào GDP và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Khó khăn trong việc tiếp cận vốn có thể kìm hãm sự phát triển của các DNNVV này.

1.2. Tại sao tiếp cận vốn ngân hàng lại quan trọng với DNNVV

Việc tiếp cận nguồn vốn ngân hàng cho phép DNNVV mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư vào công nghệ mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thiếu vốn có thể dẫn đến tình trạng hoạt động cầm chừng, bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng và thậm chí phá sản. Vốn ngân hàng cung cấp nguồn lực tài chính ổn định và có thể hỗ trợ DNNVV vượt qua giai đoạn khó khăn. Khả năng tiếp cận vốn hiệu quả giúp DNNVV chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh và giảm thiểu rủi ro tài chính. Luận văn tốt nghiệp này tập trung làm rõ tầm quan trọng của vốn đối với sự phát triển bền vững của DNNVV.

II. Thách Thức Khó Khăn Tiếp Cận Vốn Của DNNVV Tại Hà Nội

Mặc dù có nhiều chính sách hỗ trợ, DNNVV tại Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tiếp cận vốn ngân hàng. Các rào cản bao gồm thủ tục phức tạp, yêu cầu về tài sản thế chấp, lịch sử tín dụng không tốt và thiếu thông tin về các chương trình hỗ trợ. Ngân hàng cũng có những lo ngại riêng, như rủi ro tín dụng cao, thiếu thông tin tài chính minh bạch từ phía doanh nghiệp và chi phí thẩm định cao. Tình trạng này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phát triển và cạnh tranh của DNNVV. Khóa luận này sẽ phân tích chi tiết các khó khăn tiếp cận vốn và đề xuất giải pháp tháo gỡ.

2.1. Thủ tục vay vốn phức tạp và điều kiện vay vốn khắt khe

Thủ tục vay vốn ngân hàng thường rườm rà và đòi hỏi nhiều giấy tờ, gây khó khăn cho DNNVV, đặc biệt là các doanh nghiệp có quy mô nhỏ và nguồn lực hạn chế. Điều kiện vay vốn khắt khe, bao gồm yêu cầu về tài sản thế chấp, lịch sử tín dụng và báo cáo tài chính, khiến nhiều DNNVV không đáp ứng được. Sự phức tạp trong quy trình và yêu cầu khắt khe này làm giảm khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng của các doanh nghiệp. Việc đơn giản hóa thủ tục và nới lỏng điều kiện vay là cần thiết để hỗ trợ DNNVV tiếp cận vốn hiệu quả hơn.

2.2. Thiếu tài sản thế chấp và thông tin tài chính minh bạch

Một trong những rào cản lớn nhất đối với DNNVV là thiếu tài sản thế chấp để đảm bảo cho khoản vay. Nhiều doanh nghiệp không có đủ tài sản có giá trị hoặc tài sản không đáp ứng yêu cầu của ngân hàng. Bên cạnh đó, việc thiếu thông tin tài chính minh bạch và báo cáo tài chính không đáng tin cậy cũng gây khó khăn cho ngân hàng trong việc đánh giá rủi ro và quyết định cho vay. Việc cải thiện hệ thống kế toán và báo cáo tài chính của DNNVV là rất quan trọng để tăng cường khả năng tiếp cận vốn ngân hàng.

2.3. Rủi ro tín dụng cao và tâm lý e ngại vay vốn

Ngân hàng thường đánh giá DNNVV là đối tượng có rủi ro tín dụng cao do tính bất ổn trong hoạt động kinh doanh và khả năng trả nợ. Điều này dẫn đến việc ngân hàng áp dụng lãi suất cao hơn hoặc từ chối cho vay. Mặt khác, nhiều DNNVV có tâm lý e ngại vay vốn do lo sợ không trả được nợ hoặc sợ thủ tục phức tạp. Các chương trình bảo lãnh tín dụng và tư vấn tài chính có thể giúp giảm thiểu rủi ro và khuyến khích DNNVV vay vốn.

III. Giải Pháp 1 Tối Ưu Chính Sách Tín Dụng Ngân Hàng Cho DNNVV

Để nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho DNNVV, cần có sự thay đổi trong chính sách tín dụng của các ngân hàng thương mại. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, nới lỏng điều kiện về tài sản thế chấp, đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng phù hợp với nhu cầu của từng loại hình doanh nghiệp. Ngoài ra, cần tăng cường thông tin và tư vấn tài chính cho DNNVV để giúp họ hiểu rõ hơn về các chính sách hỗ trợ và cách thức tiếp cận vốn. Các chính sách cần được thực thi đồng bộ và hiệu quả để mang lại lợi ích thiết thực cho DNNVV.

3.1. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn và giảm thiểu chi phí

Ngân hàng nên rà soát và đơn giản hóa các thủ tục vay vốn, giảm bớt các yêu cầu về giấy tờ và thời gian xử lý hồ sơ. Áp dụng công nghệ thông tin để số hóa quy trình vay vốn, giúp doanh nghiệp dễ dàng nộp hồ sơ và theo dõi tiến độ. Giảm thiểu các chi phí liên quan đến vay vốn, như phí thẩm định, phí bảo hiểm và phí dịch vụ, để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho DNNVV tiếp cận vốn.

3.2. Đa dạng hóa sản phẩm tín dụng và nới lỏng điều kiện thế chấp

Ngân hàng nên phát triển các sản phẩm tín dụng cho DNNVV phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề và quy mô doanh nghiệp, như cho vay tín chấp, cho vay theo chuỗi giá trị, cho vay vi mô và cho vay ưu đãi. Nới lỏng điều kiện thế chấp, chấp nhận các loại tài sản khác làm đảm bảo, như quyền sử dụng đất, máy móc thiết bị, hàng tồn kho và các khoản phải thu. Ưu đãi tín dụng cũng nên được áp dụng cho các DNNVV có tiềm năng phát triển và đóng góp vào nền kinh tế.

3.3. Tăng cường thông tin và tư vấn tài chính cho DNNVV

Ngân hàng nên phối hợp với các tổ chức tư vấn, hiệp hội doanh nghiệp và chính quyền địa phương để tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn và tư vấn tài chính cho DNNVV. Cung cấp thông tin về các chính sách tín dụng, các chương trình hỗ trợ và các sản phẩm dịch vụ của ngân hàng. Hướng dẫn DNNVV cách lập kế hoạch kinh doanh, quản lý tài chính và chuẩn bị hồ sơ vay vốn. Xây dựng kênh thông tin trực tuyến để DNNVV dễ dàng tiếp cận thông tin và được tư vấn.

IV. Giải Pháp 2 Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Tài Chính Của DNNVV

Bên cạnh các giải pháp từ phía ngân hàng, bản thân DNNVV cũng cần nâng cao năng lực quản lý tài chính. Việc xây dựng hệ thống kế toán minh bạch, lập kế hoạch kinh doanh chi tiết và quản lý dòng tiền hiệu quả sẽ giúp DNNVV chứng minh khả năng trả nợ và tăng cường uy tín với ngân hàng. Đồng thời, cần chủ động tìm hiểu thông tin về các giải pháp tài chính và chương trình hỗ trợ để có thể tiếp cận vốn một cách hiệu quả nhất. Phân tích tài chính DNNVV là một yếu tố quan trọng để chứng minh khả năng trả nợ.

4.1. Xây dựng hệ thống kế toán minh bạch và tuân thủ chuẩn mực

DNNVV cần xây dựng hệ thống kế toán minh bạch, tuân thủ các chuẩn mực kế toán và báo cáo tài chính. Ghi chép đầy đủ và chính xác các giao dịch kinh tế phát sinh, đảm bảo tính trung thực của thông tin tài chính. Thuê kế toán viên có trình độ chuyên môn hoặc sử dụng dịch vụ kế toán chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng của báo cáo tài chính. Báo cáo tài chính minh bạch giúp ngân hàng thương mại dễ dàng đánh giá khả năng trả nợ.

4.2. Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết và quản lý dòng tiền hiệu quả

DNNVV cần lập kế hoạch kinh doanh chi tiết, bao gồm mục tiêu kinh doanh, chiến lược marketing, kế hoạch sản xuất và kế hoạch tài chính. Xây dựng dự báo dòng tiền và quản lý dòng tiền hiệu quả để đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ. Theo dõi và đánh giá kết quả kinh doanh thường xuyên để có thể điều chỉnh kế hoạch kịp thời. Kế hoạch kinh doanh tốt giúp tiếp cận vốn ngân hàng dễ dàng hơn.

4.3. Nâng cao kỹ năng quản lý tài chính cho chủ doanh nghiệp

Chủ doanh nghiệp cần nâng cao kỹ năng quản lý tài chính thông qua việc tham gia các khóa đào tạo, hội thảo và chương trình tư vấn. Tìm hiểu về các công cụ và phương pháp quản lý tài chính hiện đại, như quản lý chi phí, quản lý nợ và quản lý rủi ro. Nâng cao kiến thức về luật pháp và các quy định liên quan đến tài chính doanh nghiệp. Chủ doanh nghiệp có kiến thức tài chính tốt sẽ dễ dàng huy động vốn và quản lý hiệu quả.

V. Giải Pháp 3 Phát Triển Hệ Sinh Thái Hỗ Trợ DNNVV Tại Hà Nội

Để hỗ trợ DNNVV tiếp cận vốn ngân hàng một cách bền vững, cần phát triển một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Hệ sinh thái này bao gồm các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ và thành phố, các dịch vụ tư vấn tài chính và pháp lý, các chương trình bảo lãnh tín dụng và các hoạt động kết nối doanh nghiệp với ngân hàng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của DNNVV. Cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ thành phố Hà Nội để hệ sinh thái hoạt động hiệu quả.

5.1. Tăng cường vai trò của các tổ chức bảo lãnh tín dụng

Các tổ chức bảo lãnh tín dụng (BLTD) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng khi cho DNNVV vay vốn. Chính phủ và thành phố cần tăng cường nguồn lực cho các tổ chức BLTD và mở rộng phạm vi bảo lãnh. Đơn giản hóa thủ tục bảo lãnh và giảm phí bảo lãnh để khuyến khích DNNVV sử dụng dịch vụ BLTD. BLTD giúp DNNVV không đủ tài sản thế chấp tiếp cận vốn.

5.2. Phát triển mạng lưới tư vấn tài chính và pháp lý cho DNNVV

DNNVV thường thiếu kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính và pháp lý. Cần phát triển mạng lưới tư vấn tài chính và pháp lý rộng khắp để cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng cao cho DNNVV. Hỗ trợ DNNVV trong việc lập kế hoạch kinh doanh, quản lý tài chính, hoàn thiện hồ sơ vay vốn và giải quyết các vấn đề pháp lý. Tư vấn chuyên nghiệp giúp DNNVV tự tin hơn khi tiếp cận vốn.

5.3. Xây dựng nền tảng kết nối DNNVV với ngân hàng

Cần xây dựng nền tảng trực tuyến hoặc offline để kết nối DNNVV với ngân hàng, giúp doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm thông tin về các sản phẩm tín dụng và nộp hồ sơ vay vốn. Tổ chức các sự kiện kết nối doanh nghiệp với ngân hàng để tạo cơ hội gặp gỡ và trao đổi trực tiếp. Khuyến khích ngân hàng tham gia các hoạt động hỗ trợ DNNVV để tăng cường sự hiểu biết và xây dựng mối quan hệ tin cậy. Kết nối hiệu quả giúp DNNVVngân hàng tìm được tiếng nói chung.

VI. Triển Vọng Phát Triển Bền Vững DNNVV Tại Hà Nội

Việc nâng cao khả năng tiếp cận vốn ngân hàng cho DNNVV tại Hà Nội không chỉ là giải pháp trước mắt mà còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân. Khi DNNVV có đủ nguồn lực tài chính, họ sẽ có thể đầu tư vào công nghệ, mở rộng thị trường và tạo ra nhiều việc làm hơn. Điều này góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện đời sống của người dân. Luận văn này hy vọng góp phần nhỏ bé vào quá trình phát triển DNNVV tại thủ đô.

6.1. Tác động của tiếp cận vốn đến tăng trưởng kinh tế địa phương

Khi DNNVV dễ dàng tiếp cận nguồn vốn, họ có thể mở rộng sản xuất, tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ hơn, từ đó đóng góp vào tăng trưởng GDP của Hà Nội. Việc đầu tư vào công nghệ mới cũng giúp nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sử dụng vốn. DNNVV phát triển còn kéo theo sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ và dịch vụ liên quan, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực cho nền kinh tế địa phương.

6.2. Tạo việc làm và nâng cao đời sống người dân

DNNVV là nguồn tạo việc làm quan trọng tại Hà Nội. Khi DNNVV phát triển, họ sẽ tuyển dụng thêm lao động, giảm tỷ lệ thất nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân. Việc tạo ra nhiều việc làm ổn định và có thu nhập tốt sẽ góp phần cải thiện đời sống của người dân và giảm thiểu các vấn đề xã hội.

6.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV trong bối cảnh hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, DNNVV cần nâng cao năng lực cạnh tranh để có thể tồn tại và phát triển. Việc tiếp cận vốn giúp DNNVV đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, mở rộng thị trường xuất khẩu. Điều này sẽ giúp DNNVV khẳng định vị thế của mình trên thị trường quốc tế và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

26/04/2025
Giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VIỆC NÂNG CAO KHẢ NĂNG TIẾP CẬN NGUỒN VỐN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỦA DNNVV 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Khái niệm về doanh nghiệp vừa và nhỏ Theo Nhóm Ngân hàng thế giới (World Bank Group), một doanh nghiệp được coi là nhỏ và vừa nếu có ít hơn 300 lao động, tổng tài sản và doanh thu hàng năm dưới 15 triệu đô la Mỹ. Ngoài ra, World Bank Group còn sử dụng thêm tiêu chí quy mô vay vốn để phân loại các doanh nghiệp.

Tại các nước đang phát triển, doanh nghiệp vay vốn ít hơn một triệu đô la Mỹ được xem là nhỏ và vừa.1 Tại Việt Nam, khái niệm về doanh nghiệp vừa và nhỏ lần đầu tiên được quy định trong Điều 3 Nghị định số 90/2001/NĐ- CP: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hằng năm không quá 300 người”.2 Trong quá trình áp dụng Nghị định số 90/2001/NĐ – CP xuất hiện một số hạn chế so với thực tiễn, do vậy Chính phủ đã ban hành Nghị định số 56/2009/NĐ – CP ngày 30/6/2009 về trợ giúp và phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Định nghĩa về doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nghị định mới như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc là số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên)”.3 Theo Luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa số 04/2017/QH14 được ban hành ngày 12/6/2017 thì doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh theo quy định của Luật này. 1 Tài liệu tham khảo số 1 2 Tài liệu tham khảo số 2 3 Tài liệu tham khảo số 3 6 Định nghĩa và tiêu chí xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ được điều chỉnh, thay đổi phù hợp với thực tiễn từng thời kỳ. Trong nghị định mới nhất - Nghị định 80/2021/NĐ – CP ban hành ngày 26/8/2021 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều luật của hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, các tiêu chí xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ được quy định tại điều 5, cụ thể như sau: Bảng 1.1: Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa Doanh nghiệp Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa Quy siêu nhỏ mô Số lao Tổng nguồn Số lao Tổng nguồn Số lao Tổng nguồn động vốn (tổng động vốn (tổng động vốn (tổng tham doanh thu) tham doanh thu) tham doanh thu) gia (tỷ đồng) gia (tỷ đồng) gia (tỷ đồng) BHXH BHXH BHXH Lĩnh bình Tổng Tổng bình Tổng Tổng bình Tổng Tổng vực quân NV DT quân NV DT quân NV DT (người) (người) (người) Nông nghiệp, lâm ≤ 10 ≤3 ≤3 ≤ 100 ≤ 20 ≤ 50 ≤ 200 ≤ 100 ≤ 200 nghiệp, thủy sản Công nghiệp ≤ 10 ≤3 ≤3 ≤ 100 ≤ 20 ≤ 50 ≤ 200 ≤ 100 ≤ 200 và xây dựng Thương mại và ≤ 10 ≤ 3 ≤ 10 ≤ 50 ≤ 50 ≤ 100 ≤ 100 ≤ 100 ≤ 300 dịch vụ (Nguồn: Chính phủ, Nghị định số 80/2021/ NĐ –CP) Như vậy, doanh nghiệp nhỏ và vừa là tổ chức sản xuất kinh doanh có quy mô giới hạn theo những tiêu chí nhất định, gắn với từng giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.

Đặc trưng của doanh nghiệp nhỏ và vừa Thứ nhất, doanh nghiệp nhỏ và vừa là những doanh nghiệp quy mô vốn nhỏ, khó tiếp cận nguồn vốn tín dụng của ngân hàng. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường được mở từ khu vực kinh tế tư nhân, vốn phần lớn là vốn tự có nên quy mô vốn hạn chế. Khi mở rộng sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp thường xảy ra tình trạng thiếu vốn và có nhu cầu vay vốn ngân hàng. Tuy nhiên, các khoản vay ngân hàng cần phải có tài sản thế chấp mà các doanh nghiệp này thường không có đủ tài sản thế chấp và kế hoạch sản xuất kinh doanh còn hạn chế nên thường gặp khó khăn trong việc thuyết phục ngân hàng cho vay vốn.

Điều này tác động trực tiếp tới khả năng vận hành và duy trì hoạt động của doanh nghiệp. Thứ hai, doanh nghiệp nhỏ và vừa có số lượng lao động nhỏ, lao động thủ công chiếm tỷ trọng lớn. Lao động có trình độ và tay nghề cao ở nước ta vẫn chiếm tỷ trọng thấp mà chế độ phúc lợi, lương thưởng trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn hẹp; cơ hội thăng tiến còn thấp nên khó tìm và giữ chân được nguồn nhân lực này. Những lao động có trình độ cao sẽ làm việc ở những doanh nghiệp lớn – nơi có chính sách đãi ngộ tốt, có nhiều cơ hội thăng tiến.

Chính vì vậy, phần lớn lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa là lao động chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật, kỹ năng nghề nghiệp của lao động thấp; lao động phần lớn được đào tạo và trưởng thành thông qua thực tiễn và kinh nghiệm. Thứ ba, tổ chức bộ máy của doanh nghiệp nhỏ và vừa gọn nhẹ. Trình độ quản lý, năng lực quản trị của chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa thấp. Xuất phát từ nguồn gốc hình thành, tính chất, quy mô… các quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa thường quản lý hầu hết các mặt của hoạt động kinh doanh.

Bên cạnh đó, số lượng lao động không nhiều nên không có nhiều cấp quản lý trung gian, xử lý công việc được truyền thẳng từ chủ doanh nghiệp đến các nhân viên. Mô hình tổ chức sản xuất gọn nhẹ hiệu quả quản trị doanh nghiệp tăng lên, tiết kiệm được thời gian và chi phí quản lý doanh nghiệp. 8 Lãnh đạo doanh nghiệp nhỏ và vừa thường quản trị hầu hết các mặt của hoạt động kinh doanh nên nhiều kỹ năng, nghiệp vụ quản lý trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn rất thấp so với yêu cầu. Bên cạnh đó, chủ doanh nghiệp thường không được đào tạo quản lý nên trình độ quản trị còn nhiều hạn chế.

Thứ tư, ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tập trung ở các lĩnh vực không đòi hỏi nhiều vốn, thời gian chu chuyển vốn nhanh, linh hoạt và hiệu quả Với nguồn vốn hạn chế, việc đầu tư vốn vào sản xuất không cao, các chi phí cố định không thực sự quá lớn nên các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường tập trung ở nhiều khu vực chế biến và dịch vụ, tức là gần gũi với người tiêu dùng hơn là đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng hay sản xuất khai thác cần nhiều vốn. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường chọn ngành nghề như kinh doanh thực phẩm, may mặc, nông sản. Đây là các ngành nghề này có thời gian chu chuyển vốn nhanh, ít rủi ro, ít bị tác động bởi khủng hoảng kinh tế. Nhờ cấu trúc và quy mô nhỏ nên các doanh nghiệp nhỏ và vừa dễ dàng chuyển đổi ngành nghề, thay đổi mặt hàng, phương hướng kinh doanh thậm chí cả địa điểm kinh doanh – đây được coi là điểm mạnh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Thứ năm, doanh nghiệp nhỏ và vừa có thị phần không lớn, khả năng chi phối thị trường thấp, khó tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu. Chủ doanh nghiệp chưa chú trọng nhiều về việc triển khai chiến lược marketing cho thương hiệu, sản phẩm; tiếp thị thị trường còn hạn chế. Điều này làm cho sản phẩm của doanh nghiệp không được nhiều người biết đến khó chiếm được thị phần và cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn. Các doanh nghiệp này bị thụ động nhiều hơn ở thị trường, thường bị các doanh nghiệp lớn dẫn dắt.

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa có những hạn chế trong công nghệ sản xuất, trình độ công nghệ còn thấp dẫn đến năng suất lao động chưa cao, khó tiếp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng đến cơ hội kết nối các doanh nghiệp FDI. Vai trò của các doanh nghiệp vừa và nhỏ Các doanh nghiệp nhỏ và vừa tuy có quy mô hạn chế nhưng qua các nghiên cứu của các chuyên gia và nhà quản lý tại Việt Nam cũng như các nước đều thừa nhận các doanh nghiệp này có có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Các vai trò của DNNVV cụ thể như sau: Thứ nhất, các doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng góp một phần không nhỏ vào GDP và tăng trưởng kinh tế. DNNVV phát triển mạnh về cả số lượng và chất lượng, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp của nền kinh tế.

Các doanh nghiệp này hoạt động trong nhiều lĩnh vực đóng góp đáng kể vào GDP, thu ngân sách nhà nước và luôn giữ vững nhịp độ tăng trưởng kinh tế dù khi kinh tế rơi vào khủng hoảng. Theo tiến sĩ Đoàn Tranh thì đóng góp của DNNVV là đáng kể và là nền tảng để phát triển kinh tế và ổn định xã hội.4 Thứ hai, DNNVV góp phần tạo ra nhiều công ăn việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần xóa đói giảm nghèo. Trong khi các doanh nghiệp lớn tạo ra ít công ăn việc làm, yêu cầu cao về trình độ của người lao động, không thu hút thêm lao động thì các doanh nghiệp nhỏ và vừa lại thu hút một lượng lao động lớn. Các DNNVV có số lượng lớn có mạng lưới phát triển rộng khắp từ nông thôn đến thành phố, hoạt động trong nhiều ngành nghề và không yêu cầu cao về trình độ của người lao động nên đã góp phần không nhỏ vào việc giảm tỷ lệ thất nghiệp kể cả ở vùng sâu vùng xa, vùng kinh tế khó khăn; tăng thu nhập cho người lao động; thu hẹp khoảng cách chênh lệch về thu nhập, mức sống giữa các vùng dân cư; góp phần xóa đói giảm nghèo.

Thứ ba, DNNVV góp phần đẩy nhanh quá trình dịch chuyển, hình thành cơ cấu kinh tế hợp lý, phát huy và tận dụng nguồn lực địa phương 4 Tài liệu tham khảo số 4 10 Các doanh nghiệp lớn thường tập trung ở các thành phố lớn và bỏ qua các vùng nông thôn và miền núi – các thị trường nhỏ, kém phát triển. Điều này đã tạo ra sự chênh lệch về kinh tế, văn hóa, xã hội giữa nông thôn và thành thị. Các DNNVV thì không bỏ qua các khu vực, thị trường này mà phát huy, tận dụng nguồn lực ở địa phương, tăng hiệu quả hoạt động của nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn "Giải Pháp Tiếp Cận Vốn Ngân Hàng Thương Mại Cho DNNVV Tại Hà Nội" tập trung vào việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Hà Nội tiếp cận nguồn vốn từ các ngân hàng thương mại một cách hiệu quả hơn. Luận văn này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh DNNVV đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, nhưng thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu về tín dụng của ngân hàng. Nghiên cứu này có thể giúp các DNNVV hiểu rõ hơn về các quy trình vay vốn, các tiêu chí đánh giá tín dụng, và các giải pháp để cải thiện khả năng tiếp cận vốn.

Để hiểu sâu hơn về các giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng, bạn có thể tham khảo thêm luận văn "Luận văn thạc sĩ tăng cường kiểm soát tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh quảng nam", một tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về cách các ngân hàng kiểm soát rủi ro khi cho DNNVV vay vốn.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến việc mở rộng hoạt động cho vay DNNVV tại các chi nhánh ngân hàng cụ thể, hãy xem "Mở rộng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh vĩnh phúc ii". Tài liệu này sẽ mang lại cái nhìn thực tế về thực trạng và giải pháp mở rộng cho vay DNNVV tại một chi nhánh cụ thể.

Cuối cùng, "Phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh hà nam" cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tham khảo các kinh nghiệm và giải pháp tương tự được áp dụng tại một địa phương khác, Hà Nam. Việc so sánh các giải pháp áp dụng tại các địa phương khác nhau sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.