Luận văn thạc sĩ: Xây dựng giải pháp quảng cáo trực tuyến theo ngữ cảnh Tiếng Việt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp quảng cáo trực tuyến theo ngữ cảnh tiếng Việt, gồm kỹ thuật rút trích nội dung, từ khóa và xây dựng hệ thống.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp quảng cáo theo ngữ cảnh tiếng Việt

Sự bùng nổ của Internet đã thay đổi hoàn toàn cách doanh nghiệp tiếp cận người tiêu dùng. Quảng cáo trực tuyến trở thành một kênh không thể thiếu, mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, thị trường Việt Nam đối mặt với một vấn đề lớn: thông tin quảng cáo đến người dùng thường thiếu chọn lọc và không liên quan. Các banner tĩnh, xuất hiện tràn lan bất kể nội dung trang web, làm giảm trải nghiệm người dùng và lãng phí ngân sách của nhà quảng cáo. Nhận thấy nhu cầu cấp thiết này, luận văn “Xây dựng giải pháp quảng cáo trực tuyến theo ngữ cảnh tiếng Việt” của tác giả Nguyễn Minh Trí đã ra đời. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng một hệ thống quảng cáo thông minh, có khả năng phân tích nội dung trang web tiếng Việt và hiển thị các quảng cáo phù hợp nhất. Giải pháp này, được gọi là hệ thống AdCenter, hoạt động như một trung gian kết nối nhà quảng cáo (Subscriber) và các chủ website (Webmaster). Thay vì hiển thị quảng cáo cố định, hệ thống sẽ tự động “đọc” và hiểu nội dung bài viết, sau đó lựa chọn và phân phối các mẩu quảng cáo có từ khóa tương ứng. Điều này không chỉ giúp quảng cáo theo ngữ cảnh tiếng Việt trở nên hiệu quả hơn mà còn mang lại giá trị thực sự cho người đọc, khi các quảng cáo họ thấy liên quan trực tiếp đến chủ đề họ đang quan tâm. Luận văn tập trung vào hai bài toán kỹ thuật cốt lõi: rút trích nội dung chính của trang web và rút trích từ khóa tự động từ văn bản tiếng Việt, tạo ra một nền tảng vững chắc cho một thế hệ quảng cáo trực tuyến mới, thông minh và hiệu quả hơn.

1.1. Tổng quan về quảng cáo trực tuyến và sự cần thiết

Internet đã định hình lại hành vi tiêu dùng, khiến quảng cáo trực tuyến trở thành xu hướng tất yếu. Theo thống kê của Cục Quảng cáo tương tác (IAB), doanh thu quảng cáo trực tuyến tại Mỹ đã tăng gấp 4 lần trong một thập kỷ. Tại Việt Nam, con số này cũng tăng trưởng ấn tượng từ 26.1 triệu USD năm 2010 lên 329 triệu USD năm 2015. Sự phát triển này cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường. Tuy nhiên, các hình thức quảng cáo truyền thống như banner tĩnh hay pop-up đang dần trở nên kém hiệu quả. Chúng thường gây gián đoạn và không liên quan đến nhu cầu của người dùng, dẫn đến tỷ lệ nhấp chuột thấp và nhận thức tiêu cực về thương hiệu. Vì vậy, việc xây dựng một giải pháp quảng cáo thông minh hơn, có khả năng hiểu và đáp ứng ngữ cảnh, là một yêu cầu cấp bách để tối ưu hóa chi phí cho nhà quảng cáo và cải thiện trải nghiệm cho người dùng.

1.2. Định nghĩa quảng cáo theo ngữ cảnh và mô hình AdCenter

Quảng cáo theo ngữ cảnh là một hình thức quảng cáo nhắm mục tiêu, trong đó hệ thống tự động quét nội dung trang web để hiển thị các quảng cáo có liên quan. Ví dụ, một bài viết về xe hơi sẽ hiển thị quảng cáo về phụ tùng ô tô hoặc các dòng xe mới. Luận văn đề xuất xây dựng hệ thống AdCenter hoạt động dựa trên nguyên tắc này. Mô hình AdCenter đóng vai trò trung gian: các nhà quảng cáo đăng ký các mẩu tin kèm theo bộ từ khóa, còn các chủ website (Webmaster) sẽ nhúng một đoạn mã javascript vào trang của mình. Khi người dùng truy cập, đoạn mã này sẽ phân tích nội dung trang, gửi các từ khóa chính về máy chủ AdCenter, và nhận lại các quảng cáo phù hợp nhất để hiển thị. Mô hình này tạo ra một hệ sinh thái cùng có lợi: nhà quảng cáo tiếp cận đúng đối tượng, chủ website tăng doanh thu, và người dùng nhận được thông tin hữu ích.

II. Thách thức lớn khi quảng cáo trực tuyến thiếu ngữ cảnh

Mặc dù thị trường quảng cáo trực tuyến tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, chất lượng và hiệu quả vẫn là một bài toán nan giải. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu liên quan giữa quảng cáo và nội dung, một vấn đề cố hữu của các hình thức quảng cáo truyền thống như banner hay pop-up. Các quảng cáo này thường được đặt cố định trên các trang web có lượng truy cập cao mà không xem xét đến chủ đề của trang. Điều này dẫn đến một hiện tượng gọi là “nhiễu thông tin”, khi người dùng bị quá tải bởi những thông điệp không liên quan đến nhu-cầu-tìm-kiếm của họ. Hệ quả là tỷ lệ nhấp chuột (CTR) rất thấp, gây lãng phí ngân sách marketing của doanh nghiệp. Hơn nữa, việc quảng cáo tràn lan, không chọn lọc còn gây ra trải nghiệm tiêu cực cho người dùng. Họ có xu hướng phớt lờ, thậm chí sử dụng các công cụ chặn quảng cáo, làm giảm hiệu quả của toàn bộ chiến dịch. Đối với các trang web tiếng Việt, thách thức này còn lớn hơn do sự phức tạp của ngôn ngữ. Việc xử lý và hiểu đúng ngữ nghĩa của văn bản tiếng Việt để phân phối quảng cáo phù hợp đòi hỏi những thuật toán chuyên sâu, điều mà các hệ thống quảng cáo thông thường chưa đáp ứng được. Do đó, việc xây dựng một giải pháp quảng cáo theo ngữ cảnh tiếng Việt không chỉ là một cải tiến công nghệ mà còn là một yêu cầu chiến lược để nâng cao hiệu quả quảng cáo và tạo ra một môi trường Internet bền vững hơn cho cả nhà quảng cáo và người tiêu dùng.

2.1. Sự thiếu chọn lọc trong phân phối quảng cáo banner

Hình thức quảng cáo banner truyền thống tại Việt Nam thường hoạt động theo mô hình “treo” cố định. Một banner về mỹ phẩm có thể xuất hiện trên một trang tin tức về chính trị, hoặc quảng cáo bất động sản lại nằm trên một diễn đàn về game. Sự sắp đặt này hoàn toàn bỏ qua yếu tố ngữ cảnh, dẫn đến việc thông điệp không đến được đúng khách hàng mục tiêu. Nhà quảng cáo trả tiền cho hàng nghìn lượt hiển thị nhưng phần lớn trong số đó không tạo ra giá trị chuyển đổi. Đây là một sự lãng phí tài nguyên nghiêm trọng. Vấn đề này bắt nguồn từ việc các nền tảng quảng cáo cũ không có khả năng phân tích nội dung văn bản một cách tự động và chính xác, đặc biệt là với sự phức tạp của tiếng Việt.

2.2. Hiệu quả thấp và trải nghiệm người dùng tiêu cực

Khi quảng cáo không liên quan đến nội dung, người dùng có xu hướng coi chúng là phiền nhiễu. Hiện tượng “banner blindness” (mù banner) xảy ra khi người dùng theo thói quen sẽ bỏ qua các khu vực trên trang web mà họ cho là chứa quảng cáo. Điều này làm cho chỉ số CPC (Cost Per Click) tăng cao trong khi hiệu quả thực tế lại giảm sút. Trải nghiệm tiêu cực này không chỉ ảnh hưởng đến chiến dịch hiện tại mà còn có thể làm tổn hại đến hình ảnh thương hiệu trong dài hạn. Việc áp dụng quảng cáo theo ngữ cảnh giúp giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách biến quảng cáo thành một phần thông tin bổ sung, hữu ích và phù hợp với mối quan tâm của người đọc, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả quảng cáo.

III. Phương pháp bóc tách nội dung chính từ trang web Việt

Để hiển thị quảng cáo đúng ngữ cảnh, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định chính xác nội dung chính của một trang web, loại bỏ các thành phần gây nhiễu như menu, quảng cáo, header, footer. Luận văn đề xuất một phương pháp tiếp cận hiệu quả dựa trên việc phân đoạn trang web bằng mô hình histogram. Thay vì chỉ đơn thuần loại bỏ các thẻ HTML, phương pháp này phân tích cấu trúc tổng thể của trang. Đầu tiên, trang web được phân tích và chuyển đổi thành một cấu trúc cây gọi là cây DOM (Document Object Model). Từ cây DOM, hệ thống chỉ tập trung vào các node chứa văn bản (ContentNode). Mỗi node này được gán một trọng số, thường là số lượng ký tự mà nó chứa. Tập hợp các trọng số này được biểu diễn trên một lược đồ histogram, trong đó các vùng có đỉnh cao thể hiện khu vực có mật độ văn bản dày đặc. Luận văn chỉ ra rằng, “vùng nội dung chính của trang web sẽ là vùng tập trung mật độ văn bản cao nhất”. Để tăng độ chính xác, một kỹ thuật mịn hóa histogram bằng bộ lọc trung bình được áp dụng để khử nhiễu và làm nổi bật các cụm nội dung quan trọng. Cuối cùng, thuật toán gom cụm K-means được sử dụng để phân đoạn histogram và chọn ra cụm có trọng số cao nhất. Cụm này chính là phần nội dung chính cần được rút trích từ khóa cho việc phân phối quảng cáo.

3.1. Phân tích cấu trúc trang web bằng cây DOM và Histogram

Nền tảng của việc bóc tách nội dung chính là phân tích cấu trúc của trang web. Mỗi trang HTML được trình duyệt diễn giải thành một cấu trúc phân cấp dạng cây, được gọi là cây DOM. Phương pháp này không xử lý mã HTML như một chuỗi văn bản thuần túy mà thao tác trực tiếp trên các đối tượng của cây. Luận văn sử dụng các công cụ như HtmlAgilityPack để xây dựng cây DOM từ mã nguồn. Sau đó, hệ thống duyệt qua cây để xác định các node chứa nội dung văn bản thực sự (ContentNode) và tính toán trọng số cho chúng. Các trọng số này được trực quan hóa thành một lược đồ histogram, cho phép xác định các vùng nội dung một cách trực quan và hiệu quả, thay vì dựa vào các quy tắc cứng nhắc có thể không đúng với mọi trang web.

3.2. Kỹ thuật mịn hóa và gom cụm để xác định nội dung

Lược đồ histogram ban đầu có thể chứa nhiều “nhiễu” do các đoạn văn bản ngắn hoặc các tiêu đề. Để giải quyết vấn đề này, luận văn áp dụng kỹ thuật mịn hóa histogram bằng bộ lọc trung bình (mean filter). Kỹ thuật này giúp làm trơn lược đồ, loại bỏ các đỉnh giả và làm nổi bật các vùng nội dung chính. Sau khi mịn hóa, thuật toán gom cụm K-means được sử dụng để phân đoạn trang web. Bằng cách chia các điểm dữ liệu trên histogram thành các cụm (thường là 3 cụm đại diện cho header/footer, nội dung chính và các phần phụ), hệ thống có thể tự động xác định và trích xuất cụm chứa nội dung quan trọng nhất. Kết quả thử nghiệm cho thấy, phương pháp kết hợp mịn hóa và gom 3 cụm cho độ chính xác và độ bao phủ cao nhất.

IV. Bí quyết rút trích từ khóa tiếng Việt tự động hiệu quả

Sau khi đã có nội dung chính của trang web, bước tiếp theo là xác định các từ khóa tiêu biểu mô tả nội dung đó. Đây là một bài toán thách thức đối với tiếng Việt do đặc thù ngôn ngữ không có ranh giới từ rõ ràng. Luận văn đã xây dựng một mô hình rút trích từ khóa tự động hiệu quả dựa trên hướng tiếp cận thống kê có bổ sung. Thay vì chỉ dựa vào tần suất xuất hiện đơn thuần (TF-IDF), mô hình này kết hợp giữa một độ đo cục bộ và một độ đo toàn cục. Cụ thể, độ quan trọng của một từ khóa được đánh giá dựa trên hai yếu tố: sự phân bố của nó trong chính văn bản đó và mức độ phổ biến của nó trong một kho dữ liệu văn bản lớn. Đầu tiên, văn bản được tiền xử lý thông qua một công cụ tách từ tiếng Việt để xác định các thuật ngữ. Sau đó, mô hình tính toán độ đo cục bộ Chi-bình phương (χ2). Độ đo này xác định tầm quan trọng của một từ bằng cách phân tích mức độ đồng xuất hiện của nó với các nhóm từ phổ biến khác trong cùng một văn bản. Một từ có chỉ số χ2 cao nghĩa là nó có mối liên hệ ngữ nghĩa chặt chẽ với chủ đề chính. Tiếp theo, độ đo toàn cục IDF (Inverse Document Frequency) được sử dụng để giảm trọng số của các từ phổ biến nhưng ít mang ý nghĩa (ví dụ: “là”, “của”, “và”). Bằng cách nhân hai chỉ số này lại với nhau, hệ thống tạo ra một trọng số cuối cùng cho mỗi từ khóa, giúp lựa chọn ra những từ đại diện chính xác nhất cho nội dung.

4.1. Quy trình tiền xử lý và tách từ cho văn bản tiếng Việt

Một trong những thách thức lớn nhất khi xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt là tách từ. Không giống như tiếng Anh, các từ tiếng Việt không được phân tách rõ ràng bằng khoảng trắng. Luận văn sử dụng một bộ công cụ tách từ chuyên dụng, dựa trên mô hình so khớp cực đại, để chuyển đổi một câu thành một danh sách các từ có nghĩa. Sau bước tách từ, hệ thống tiến hành loại bỏ các hư từ (stopwords) – những từ xuất hiện nhiều nhưng không mang giá trị ngữ nghĩa (ví dụ: thì, là, mà, của). Quá trình tiền xử lý này là bước nền tảng, đảm bảo dữ liệu đầu vào cho các thuật toán thống kê là sạch và chính xác, từ đó nâng cao chất lượng của việc trích xuất từ khóa tự động.

4.2. Vai trò của độ đo χ2 Chi bình phương và IDF

Mô hình đề xuất trong luận văn có sự kết hợp thông minh giữa hai độ đo thống kê. Độ đo cục bộ Chi-bình phương (χ2) giúp đánh giá tầm quan trọng của một từ trong ngữ cảnh của chính tài liệu đó. Nó đo lường mức độ một từ thường xuyên xuất hiện cùng với các từ quan trọng khác, cho thấy mối liên kết ngữ nghĩa mạnh mẽ. Trong khi đó, độ đo toàn cục IDF đóng vai trò như một bộ lọc, giúp loại bỏ các từ thông dụng trong toàn bộ kho văn bản. Một từ có thể xuất hiện nhiều trong một bài viết (TF cao) nhưng nếu nó cũng xuất hiện trong rất nhiều tài liệu khác (IDF thấp), nó sẽ không được coi là từ khóa tốt. Sự kết hợp giữa χ2 và IDF tạo ra một phương pháp mạnh mẽ để xác định các thuật ngữ vừa đặc trưng cho văn bản, vừa không quá phổ biến.

V. Hệ thống AdCenter và kết quả đánh giá thực nghiệm

Dựa trên các phương pháp đã nghiên cứu, luận văn tiến hành xây dựng thử nghiệm hệ thống quảng cáo theo ngữ cảnh tiếng Việt mang tên AdCenter. Hệ thống này được thiết kế với ba module chính, phối hợp chặt chẽ để đảm bảo luồng thông tin thông suốt giữa nhà quảng cáo, chủ website và người dùng cuối. Module đầu tiên là giao diện dành cho nhà quảng cáo (Subscriber), nơi họ có thể đăng ký các mẩu quảng cáo và gán cho chúng một tập các từ khóa liên quan. Module thứ hai là giao diện dành cho chủ website (Webmaster), cho phép họ đăng ký trang web, lấy mã nhúng javascript và tùy chỉnh giao diện hiển thị quảng cáo. Module cốt lõi thứ ba là hệ thống phân phối quảng cáo, hoạt động trên máy chủ của AdCenter. Khi người dùng truy cập một trang web thành viên, mã nhúng sẽ kích hoạt quá trình phân tích nội dung, rút trích từ khóa, và gửi yêu cầu đến máy chủ. Máy chủ sẽ so khớp các từ khóa này với cơ sở dữ liệu quảng cáo để trả về những mẩu tin phù hợp nhất. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Theo tác giả, phương pháp bóc tách nội dung chính đạt độ đo F1 trung bình 74.04%, trong khi phương pháp rút trích từ khóa cũng cho kết quả vượt trội so với các cách tiếp cận khác. Những con số này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp, mở đường cho việc ứng dụng thực tế.

5.1. Cấu trúc và luồng hoạt động của hệ thống AdCenter

Hệ thống AdCenter được thiết kế như một nền tảng trung gian. Luồng hoạt động bắt đầu khi nhà quảng cáo (Subscriber) tạo một chiến dịch và cung cấp các từ khóa mục tiêu. Cùng lúc, chủ website (Webmaster) đăng ký và nhúng một đoạn mã nhúng javascript vào trang của họ. Khi một người dùng ghé thăm trang web, đoạn mã javascript này sẽ: (1) Phân tích nội dung HTML của trang để bóc tách phần văn bản chính; (2) Rút trích các từ khóa quan trọng từ văn bản đó; (3) Gửi một yêu cầu chứa các từ khóa này đến máy chủ AdCenter; (4) Nhận lại một danh sách các quảng cáo phù hợp và hiển thị chúng trên trang. Toàn bộ quy trình diễn ra tự động và nhanh chóng, đảm bảo quảng cáo luôn phù hợp với nội dung đang được xem.

5.2. Đánh giá kết quả thử nghiệm trên môi trường thực tế

Để kiểm chứng hiệu quả, luận văn đã tiến hành thử nghiệm trên một bộ dữ liệu gồm các trang web tin tức và các bài báo khoa học tiếng Việt. Đối với tác vụ bóc tách nội dung chính, phương pháp đề xuất (kết hợp mịn hóa histogram và gom 3 cụm) đạt độ chính xác và độ bao phủ cao, với độ đo F1 trung bình là 74.04%, tương đương với các phương pháp phức tạp hơn. Đối với tác vụ rút trích từ khóa, giải thuật kết hợp χ2 và IDF cũng cho thấy kết quả vượt trội. Những kết quả thực nghiệm này khẳng định rằng mô hình được xây dựng không chỉ đúng đắn về mặt lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng hiệu quả trong thực tế, đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của một hệ thống quảng cáo theo ngữ cảnh tiếng Việt.

VI. Tương lai và tiềm năng của quảng cáo ngữ cảnh tại VN

Luận văn “Xây dựng giải pháp quảng cáo trực tuyến theo ngữ cảnh tiếng Việt” đã đặt một nền móng vững chắc cho sự phát triển của công nghệ quảng cáo thông minh tại Việt Nam. Nghiên cứu đã giải quyết thành công hai bài toán cốt lõi là bóc tách nội dung chínhrút trích từ khóa tự động cho văn bản tiếng Việt, với kết quả thực nghiệm đầy hứa hẹn. Hệ thống thử nghiệm AdCenter đã chứng minh được tính khả thi của việc xây dựng một nền tảng quảng cáo có khả năng hiểu và đáp ứng ngữ cảnh, mang lại lợi ích cho cả ba bên: nhà quảng cáo, nhà xuất bản nội dung và người dùng cuối. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Hướng phát triển trong tương lai rất rộng mở. Hệ thống có thể được cải tiến bằng cách áp dụng các mô hình học sâu (Deep Learning) để hiểu ngữ nghĩa của văn bản một cách sâu sắc hơn, thay vì chỉ dựa vào thống kê từ khóa. Việc tích hợp khả năng phân tích hình ảnh và video cũng sẽ làm tăng độ chính xác của việc nhắm mục tiêu. Hơn nữa, việc phân tích hành vi người dùng (behavioral targeting) kết hợp với phân tích ngữ cảnh sẽ tạo ra một giải pháp quảng cáo cá nhân hóa toàn diện. Tiềm năng của quảng cáo theo ngữ cảnh tiếng Việt là vô cùng lớn, hứa hẹn sẽ định hình lại thị trường quảng cáo trực tuyến trong nước, hướng tới một môi trường quảng cáo hiệu quả, minh bạch và thân thiện hơn với người dùng.

6.1. Tóm tắt kết quả và đóng góp chính của luận văn

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là đã đề xuất và kiểm chứng thành công một mô hình hoàn chỉnh cho quảng cáo theo ngữ cảnh tiếng Việt. Về mặt kỹ thuật, nghiên cứu đã đưa ra phương pháp phân đoạn trang web dựa trên histogram và gom cụm để bóc tách nội dung, cùng với thuật toán rút trích từ khóa kết hợp độ đo χ2 và IDF. Những phương pháp này được chứng minh là hiệu quả qua các số liệu thực nghiệm. Về mặt ứng dụng, việc xây dựng hệ thống AdCenter đã cho thấy mô hình này hoàn toàn có thể triển khai trong thực tế. Công trình này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn mở ra một hướng đi mới cho các doanh nghiệp công nghệ quảng cáo (AdTech) tại Việt Nam.

6.2. Hướng phát triển cho hệ thống quảng cáo thông minh

Để nâng cao hiệu quả, các hệ thống quảng cáo trong tương lai cần vượt ra ngoài việc so khớp từ khóa đơn thuần. Một hướng phát triển tiềm năng là áp dụng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) để hiểu sâu hơn về chủ đề, sắc thái và ý định của bài viết. Thay vì chỉ hiển thị quảng cáo “xe hơi” trên bài viết có từ “xe hơi”, hệ thống có thể hiểu một bài viết đang so sánh các dòng xe SUV để hiển thị quảng cáo phù hợp hơn. Ngoài ra, việc kết hợp dữ liệu ngữ cảnh với dữ liệu hành vi người dùng (các trang đã xem, các sản phẩm đã tìm kiếm) sẽ tạo ra các chiến dịch quảng cáo siêu cá nhân hóa, tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và mang lại hiệu quả quảng cáo cao nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài: Công nghệ thông tin ngày càng phát triển, ảnh hưởng mạnh mẽ đến tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội. Cùng với sự bùng nổ của thế giới côn g nghệ thì xu hướng tiếp cận và khai thác thông tin đã và đang được phát triển theo hướng hiện đại, khai thác hiệu quả thế mạnh của khoa học công nghệ. Các cách tiếp cận từ sách, báo, tạp chí, phát thanh, truyền hình… dần thay đổi sang hình thức mới, phong phú hơn, đa dạng hơn đó là Internet.

Sự xuất hiện của internet đã tạo điều kiện cho khoảng cách thế giới ngày càng thu hẹp lại, xu hướng kết nối cộng đồng chia sẻ thông tin ngày càng hình thành rõ rệt. Internet đã và đang chứng tỏ sức hút mạnh mẽ của mình trên rất nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội từ văn hóa, y học, giáo dục, kinh tế…. Internet không còn là khái niệm xa lạ và xa xỉ đối với hầu hết chúng ta như chục năm về trước. Theo số liệu thống kê, tốc độ tăng trưởng người dùng internet từ năm 2009- 2017 con số này tăng gần gấp đôi, từ 27% lên đến 52 % dân số ( Đinh Lê Đạt – chuyên gia về Big Data in Advertising, Data-Driven Marketing, AdTechVietnam Evangelist, 2015).

Số lượng người dùng internet ngày càng tăng, kéo theo sự thay đổi xu hướng mua sắm hàng hóa, dịch vụ cũng thay đổi theo chiều hướng khác. Bắt kịp xu thế thay đổi hành vi của người dùng, trước đây ta thường hay đọc quảng cáo trên sách báo, tạp chí. Gần hơn nữa ta xem quảng cáo trên truyền hình hoặc nghe trên sóng phát thanh. Và ngày nay, với Internet băng thông rộng, các quảng cáo đang dần thay đổi, người tiêu dùng đang có xu hướng chuyển sang xem quảng cáo trực tuyến.

Chiến lược tiếp thị của các công ty, doanh nghiệp cũng đang dần thay đổi để quảng bá sản phẩm đến người tiêu dùng hiệu quả hơn nhờ Inetrnet. Việc thay đổi cách thức truyền thông nhằm tác động đến quyền chọn mua sản phẩm của người tiêu dùng ngày càng được chú ý đầu tư và khai thác. Hiệu quả từ internet mang lại chỉ tính riêng trong lĩnh vực kinh doanh, góp phần tăng doanh thu hiệu quả. Theo thống kê của Cục Quảng cáo tương tác (IAB), doanh thu của quảng cáo trực tuyến tại Mĩ đạt $16.5 tỉ , tăng hơn 4 lần trong vòng một thập kỷ.

Chính vì lẽ đó mà bên cạnh các kênh quảng cáo truyền thống, các quảng cáo ngày nay đang dần chuyển một phần sang kênh thông tin trực tuyến. Tại Việt Nam, doanh thu quảng cáo trực tuyến tăng liên tục từ 2010- 2015. Cụ thể: năm 2010 là $26.1 triệu, đến năm 2015 $329 triệu. Chứng tỏ sức hút mạnh mẽ của quảng cáo trực tuyến đối với doanh nghiệp.

Hình thức quảng cáo trực tuyến ngày càng thể hiện tính ưu việt của mình đối với kinh doanh. Tại thị trường Việt Nam, Vaughan Ryan - CEO Nielsen Vietnam, đã xác định xu thế tiêu dùng 2016: khả năng tự chủ mua sắm, mua sắm cho bản thân, luôn vận động và nhu cầu kết nối internet cao. Như vậy, xu hướng tiêu dùng tại Việt Nam đang theo hướng tiếp cận với mua sắm trực tuyến. Vì vậy, lĩnh vực thương mại điện tử nói chung và xét riêng quảng cáo trực tuyến sẽ chuyển biến theo hướng tích cực, được khai thác đầu tư.

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra: quảng cáo trực tuyến tại Việt Nam đã được đầu tư đúng mức, có nhiều tiện ích tương xứng với kỳ vọng của người tiêu dùng chưa? Hay quanh quẩn vẫn chỉ là các quảng cáo được phân phối trên các trang web dưới dạng hình ảnh, banner. Chính vì tính phổ biến và chia sẻ của internet, thông tin sản phẩm đến với người dùng rất đa dạng và thiếu chọn lọc. Các quảng cáo dạng hình ảnh, banner hoàn toàn “tĩnh”, nghĩa là cho dù bạn vào trang web đó vào lúc nào đi nữa, bạn có thích chúng hay không, thì bạn sẽ luôn thấy chúng (nếu chưa bị gỡ xuống), cho dù nội dung của trang web có thay đổi ra sao đi nữa. Quảng cáo dạng này rất không hiệu quả vì thông tin đến khách hàng bị nhiễu, không tập trung.

Mục tiêu của nhà quảng cáo là quảng cáo sản phẩm đến đúng khách hàng mình mong muốn. Ví dụ như nếu muốn quảng cáo về xe máy thì nên đăng các quảng cáo của mình trên những trang web liên quan đến mua bán ô tô hoặc xe cộ. Điều này giúp các nhà quảng cáo hướng đúng đến phân khúc đối tượng người dùng của mình hơn, tránh quảng cáo tràn lan, không hiệu quả. Nếu quảng cáo được đặt hợp lý thì hiệu quả quảng cáo sẽ cao hơn trong khi chi phí cũng sẽ giảm đáng kể.

Bên cạnh đó, người dùng cũng cảm thấy thích quảng cáo hơn vì chúng liên quan đến nội dung mà họ đang tìm kiếm. Vì vậy, việc xác định khách hàng mục tiêu trong chiến lược quảng cáo rất quan trọng. Hình thức quảng cáo theo ngữ cảnh sẽ là giải pháp hiệu quá, góp phần định vị sản phẩm của doanh nghiệp. Đây chính là phương pháp quảng cáo “động” theo nội dung ngữ cảnh, cũng là xu hướng quảng cáo mới trên thế giới.

Từ nhu cầu thực tế trên, luận văn tiến hành thực hiện xây dựng thử nghiệm một hệ thống máy quảng cáo AdCenter cho phép phân phối “động” các quảng cáo trực tuyến trên mạng Internet. Các trang web nhận đăng quảng cáo của AdCenter sẽ có các quảng cáo được tự động thay đổi cho phù hợp với nội dung hiện tại. Mục tiêu: - Tìm hiểu quảng cáo trực tuyến, công cụ quảng cáo trực tuyến, quảng cáo theo ngữ cảnh. - Tìm hiểu kỹ thuật rút trích văn bản trên trang web bất kỳ.

- Tìm hiểu kỹ thuật rút trích từ khóa. - Xây dựng thử nghiệm hệ thống công cụ quảng cáo theo ngữ cảnh. Đối tượng nghiên cứu: quảng cáo trực tuyến, phương pháp đọc và bóc tách nội dung chính của trang web, phương pháp rút trích từ khóa, quảng cáo theo ngữ cảnh. Phạm vi nghiên cứu: Trong khuôn khổ của luận văn thuộc loại nghiên cứu và ứng dụng, tôi chỉ giới hạn nghiên cứu các vấn đề sau: - Phương pháp tự động xác định phần nội dung chính của trang web theo hướng phân đoạn trang web bằng mô hình lược đồ Histogram.

- Kỹ thuật rút trích từ khóa trên văn bản tiếng Việt sẽ đi theo hướng tiếp cận thống kê có bổ sung: kết hợp giữa độ đo cục bộ chi bình phương (χ2) với độ đo toàn cục IDF. - Hệ thống chỉ ứng dụng được trên các trang web tiếng Việt. Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp lý thuyết - Tiến hành thu thập và nghiên cứu các tài liệu có liên quan đến đề tài. - Nghiên cứu tổng quan về hệ thống quảng cáo trực tuyến theo ngữ cảnh.

- Nghiên cứu phương pháp tự động xác định phần nội dung chính của một trang web. - Nghiên cứu kỹ thuật rút trích từ khóa trên văn bản tiếng Việt. - Nghiên cứu các giải pháp thiết kế bộ công cụ quảng cáo trực tuyến theo ngữ cảnh tiếng Việt. Phương pháp thực nghiệm - Nghiên cứu thiết kế và khai thác bộ công cụ quảng cáo trực tuyến theo ngữ cảnh tiếng Việt.

- Kiểm tra, thử nghiệm, nhận xét và đánh giá kết quả theo bảng đánh giá đã thiết kế. - Nghiên cứu đề xuất giải pháp cải tiến thêm để tăng độ tin cậy cho hệ thống. Ý nghĩa: Ứng dụng xây dựng thử nghiệm bộ công cụ quảng cáo theo ngữ cảnh AdCenter trên mạng lưới các trang web thành viên; đánh giá kết quả đạt được, nếu đáp ứng được yêu cầu thì có thể đặt vào ứng dụng thực tế. TỔNG QUAN VỀ QUẢNG CÁO THEO NGỮ CẢNH 1.

Giới thiệu quảng cáo Lịch sử quảng cáo: Quảng cáo đã có ngay từ buổi đầu lịch sử thành văn. Những nhà khảo cổ ở các xứ quanh Địa Trung Hải đã đào được những dấu hiệu thông báo về các sự kiện và mời chào gì đó. Những bức tường kẻ chữ ở La Mã thông báo những cuộc giác đấu những bức họa của xứ Phoenicia trên những tảng đá lớn dọc đường đi. Đơn giản hơn họ chỉ viết tên đồ vật muốn bán lên cửa, lên các cột ngoài đường, một hình thức tiên phong của quảng cáo ngoài trời thời nay.

Một hình thức quảng cáo cổ xưa khác là mõ rao (town crier). Trong thời Hoàng kim ở Hy Lạp, những người gõ mõ này đi khắp trong Athens thông báo về việc bán nô lệ, trâu bò và các hàng khác. Một hình thức quảng cáo cổ xưa nữa là những dấu hiệu của người thợ thủ công ghi trên sản phẩm của mình, như đồ gốm chẳng hạn. Khi uy tín người thợ đã lan truyền rộng, người mua sẽ tìm hàng có dấu hiệu riêng của họ giống như ngày nay ta tìm nhãn hiệu và tên hiệu của món hàng vậy.

Vào năm 1450 khi Gutenberg chế ra máy in, sự kiện này tạo bước chuyển biến trong lịch sử quảng cáo. Người quảng cáo không cần phải làm những dấu hiệu bằng tay nữa. Văn bản quảng cáo đầu tiên bằng tiếng Anh xuất hiện năm 1478. Năm 1622, việc quảng cáo bùng lên khi ra đời tờ báo đầu tiên bằng tiếng Anh, tờ The Weekly News.

Đến thế kỷ XVII, từ khi xuất hiện các thành thị phương Tây và hoạt động buôn bán phát triển trầm rộ với sự ra đời của áp-phích, quảng cáo đã phổ biến và như những tờ áp-phích cũng được in trên giấy (sơn quét lên vải, lên tường). Đến năm 1760 lần đầu tiên tờ Gazette đăng quảng cáo về một quyển sách sắp xuất bản. Giữa thế kỷ XIX và bước sang thế kỷ XX, với việc phát minh ra truyền thanh và truyền hình đã đẩy công nghệ quảng cáo tiến xa hơn. Điều đó đã đưa quảng cáo đến từng nhà, từng người, từng ngành cho dù họ có muốn hay không.

Trong những năm đầu của thế kỷ XXI với sự phát triển như vũ bão của khoa học công nghệ trong tất cả các lĩnh vực. Những thành tựu rực rỡ của ngành công nghệ thông tin đã mở ra một thời kỳ phát triển mới của nền kinh tế. Từ khi Internet xuất hiện và phát triển thì quảng cáo trên Internet đã trở thành một công nghệ mới hay nói cách khác là tạo ra một cuộc cách mạng về quảng cáo. Quảng cáo phát triển mạnh nhất ở Hoa Kỳ.

Ben Flanklin đã được gọi là cha đẻ của nghề quảng cáo Mỹ với tờ Gazette của ông, xuất bản lần đầu năm 1929. Nhiều yếu tố khiến Hoa Kỳ trở thành cái nôi của ngành quảng cáo. Thứ nhất, Hoa Kỳ tiến nhanh tới sản xuất cơ giới hóa, tạo nên tình trạng sản xuất thừa, và nảy sinh nhu cầu 5 thuyết phục khách hàng mua nhiều hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ