Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Tài Chính Của Các Doanh Nghiệp Niêm Yết Ngành Xây Dựng Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích giải pháp nâng cao năng lực tài chính của các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Học viện Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

303
5
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về năng lực tài chính của DN

1.2. Khái niệm năng lực tài chính của doanh nghiệp

1.3. Nội hàm về năng lực tài chính của doanh nghiệp

1.4. Hệ thống các tiêu chí đánh giá năng lực tài chính của DN

1.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính của doanh nghiệp

1.5.1. Nhóm nhân tố khách quan

1.5.2. Nhóm nhân tố chủ quan

1.6. Tác động của năng lực tài chính đến giá trị doanh nghiệp

1.7. Kinh nghiệm nâng cao năng lực tài chính của doanh nghiệp ở một số nước trên thế giới và bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam

1.8. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT NGÀNH XÂY DỰNG VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về ngành xây dựng và DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.2. Tổng quan về ngành xây dựng của Việt Nam

2.3. Quá trình hình thành và phát triển của các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng Việt Nam

2.4. Phân loại các DNNYNXD

2.5. Đặc điểm của các DNNYNXD

2.6. Khái quát về kết quả kinh doanh của các DNNYNXD trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012 – 2018

2.7. Thực trạng năng lực tài chính của các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng Việt Nam

2.7.1. Các DNNYNXD trong mẫu nghiên cứu

2.7.2. Thực trạng về khả năng huy động vốn của DNNYNXD

2.7.3. Thực trạng về năng lực quản lý và sử dụng vốn của các DNNYNXD

2.7.4. Thực trạng về khả năng đảm bảo an toàn tài chính của các DNNYNXD

2.8. Mô hình kiểm định tác động của năng lực tài chính đến giá trị doanh nghiệp của các DNNYNXD

2.8.1. Mục tiêu nghiên cứu định lượng

2.8.2. Dữ liệu nghiên cứu

2.8.3. Phương pháp nghiên cứu

2.8.4. Lựa chọn các biến nghiên cứu trong mô hình

2.8.5. Thống kê các biến trong mô hình, giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

2.8.6. Thống kê mô tả các biến trong mô hình

2.8.7. Lựa chọn mô hình ước lượng, kiểm định khuyết tật và khắc phục khuyết tật của mô hình

2.8.8. Kết quả phân tích hồi quy

2.9. Đánh giá năng lực tài chính của các DNNYNXD Việt Nam giai đoạn 2012 – 2018

2.9.1. Những kết quả đạt được

2.9.2. Những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế

2.10. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT NGÀNH XÂY DỰNG VIỆT NAM

3.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và định hướng phát triển ngành xây dựng Việt Nam

3.1.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế

3.1.2. Định hướng phát triển ngành xây dựng Việt Nam

3.1.3. Triển vọng tăng trưởng ngành xây dựng Việt Nam

3.2. Quan điểm cần quán triệt khi đề xuất giải pháp nâng cao năng lực tài chính cho các DNNYNXD

3.2.1. Xây dựng giải pháp nâng cao năng lực tài chính của các DNNYNXD phải tuân thủ quy định của pháp luật, môi trường kinh doanh và tình hình kinh tế vĩ mô trong thời gian tới

3.2.2. Xây dựng giải pháp nâng cao năng lực tài chính của các DNNYNXD phải phù hợp định hướng phát triển của ngành, của các DNNYNXD

3.2.3. Xây dựng giải pháp nâng cao năng lực tài chính của DNNYNXD đòi hỏi việc công khai minh bạch mọi hoạt động của các DNNYNXD

3.2.4. Xây dựng giải pháp nâng cao năng lực tài chính của DNNYNXD phải đảm bảo tính phù hợp với đặc điểm sản xuất kinh doanh của DN

3.3. Các giải pháp nâng cao năng lực tài chính của các DNNYNXD Việt Nam

3.3.1. Xây dựng chiến lược huy động vốn phù hợp đối với DNNYNXD

3.3.2. Xây dựng cơ cấu vốn hợp lý phù hợp với kế hoạch sản xuất kinh doanh và định hướng phát triển của DNNYNXD

3.3.3. Nâng cao năng lực của các DNNYNXD trong việc xây dựng và thẩm định các dự án đầu tư hợp lý và hiệu quả tạo tiền đề tăng năng lực tài chính của DNNYNXD

3.3.4. Minh bạch hoá thông tin tài chính doanh nghiệp

3.3.5. Quản trị tốt các khoản phải thu, hàng tồn kho, vốn bằng tiền nhằm nâng cao khả năng thanh toán cho các DNNYNXD đảm bảo an toàn tài chính

3.3.6. Tăng cường các biện pháp phòng ngừa rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các DNNYNXD

3.3.7. Đào tạo bồi dưỡng đội ngũ lao động và nâng cao tay nghề của công nhân

3.4. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.5. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Tài Chính Doanh Nghiệp Xây Dựng Niêm Yết

Năng lực tài chính là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành xây dựng với đặc thù dự án lớn, thời gian thực hiện dài và rủi ro tài chính cao. Đối với các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng, năng lực tài chính mạnh mẽ không chỉ đảm bảo khả năng thực hiện các dự án lớn mà còn tạo dựng uy tín với nhà đầu tư và các đối tác. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích năng lực tài chính của các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng Việt Nam, những thách thức mà họ đang đối mặt và các giải pháp để cải thiện năng lực tài chính một cách bền vững. Năng lực tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh, tăng trưởng và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế hội nhập. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết, "nâng cao năng lực tài chính giúp doanh nghiệp xây dựng ứng dụng khoa học công nghệ hiện đại, cải thiện điều kiện làm việc, tăng năng suất lao động và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh."

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Năng Lực Tài Chính

Năng lực tài chính của doanh nghiệp xây dựng được hiểu là khả năng huy động, quản lý và sử dụng vốn một cách hiệu quả để đạt được các mục tiêu kinh doanh. Nó bao gồm khả năng thanh toán, khả năng sinh lời, khả năng quản lý rủi ro và khả năng tăng trưởng bền vững. Một năng lực tài chính mạnh mẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay từ ngân hàng, thu hút đầu tư từ thị trường chứng khoán và duy trì hoạt động ổn định trong điều kiện kinh tế biến động. Đây là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng thực hiện các dự án lớn, mở rộng thị trường và tạo ra giá trị cho cổ đông.

1.2. Các Tiêu Chí Đánh Giá Năng Lực Tài Chính Doanh Nghiệp Xây Dựng

Việc đánh giá năng lực tài chính doanh nghiệp cần dựa trên nhiều chỉ số khác nhau, bao gồm các chỉ số về khả năng thanh toán (khả năng thanh toán hiện hành, khả năng thanh toán nhanh), khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROS), hiệu quả hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu) và cơ cấu vốn (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu). Phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, là công cụ quan trọng để đánh giá một cách toàn diện năng lực tài chính của doanh nghiệp. Các chỉ số này cần được so sánh với các đối thủ cạnh tranh trong ngành và với các năm trước để đánh giá sự cải thiện hoặc suy giảm năng lực tài chính.

II. Thách Thức Tài Chính Của Doanh Nghiệp Niêm Yết Ngành Xây Dựng

Các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng đang đối mặt với nhiều thách thức về năng lực tài chính, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và biến động kinh tế. Khó khăn trong việc tiếp cận vốn, quản lý dòng tiền yếu kém, rủi ro nợ cao và hiệu quả sử dụng vốn chưa tối ưu là những vấn đề thường gặp. Ngoài ra, sự biến động của giá nguyên vật liệu, sự chậm trễ trong thanh toán từ chủ đầu tư và các vấn đề pháp lý cũng gây ảnh hưởng lớn đến năng lực tài chính của doanh nghiệp. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng phải có chiến lược quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng hiệu quả và chủ động tìm kiếm các giải pháp tài chính doanh nghiệp phù hợp.

2.1. Khó Khăn Trong Huy Động Vốn Cho Dự Án Xây Dựng

Việc huy động vốn cho các dự án xây dựng lớn luôn là một thách thức đối với các doanh nghiệp. Ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp có giá trị lớn và chứng minh khả năng trả nợ vững chắc, điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ. Thị trường chứng khoán cũng không phải lúc nào cũng thuận lợi để phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu, đặc biệt khi thị trường biến động hoặc cổ phiếu doanh nghiệp xây dựng không được đánh giá cao. Do đó, các doanh nghiệp cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, bao gồm vay vốn ngân hàng, phát hành trái phiếu, tìm kiếm đối tác chiến lược và sử dụng các công cụ tài chính doanh nghiệp khác.

2.2. Rủi Ro Tài Chính và Quản Lý Dòng Tiền Trong Xây Dựng

Ngành xây dựng có đặc thù về thời gian thi công dài, chi phí đầu tư lớn và dòng tiền thường không ổn định. Các doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro về chậm trễ thanh toán từ chủ đầu tư, biến động giá nguyên vật liệu, phát sinh chi phí ngoài dự kiến và các vấn đề pháp lý. Quản lý dòng tiền doanh nghiệp xây dựng một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo khả năng thanh toán, duy trì hoạt động liên tục và giảm thiểu rủi ro tài chính. Các doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch dòng tiền chi tiết, theo dõi chặt chẽ các khoản phải thu và phải trả, và có các biện pháp dự phòng để đối phó với các tình huống khẩn cấp.

III. Giải Pháp Quản Trị Vốn và Tối Ưu Hóa Chi Phí Doanh Nghiệp Xây Dựng

Để nâng cao năng lực tài chính, các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng cần tập trung vào việc quản trị vốn hiệu quả và tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp xây dựng. Điều này bao gồm việc xây dựng cơ cấu vốn hợp lý, quản lý chặt chẽ các khoản phải thu và hàng tồn kho, giảm thiểu chi phí hoạt động và tăng cường kiểm soát nội bộ. Ngoài ra, các doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý tài chính một cách chính xác và hiệu quả hơn. Tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp không chỉ giúp tăng lợi nhuận mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các giải pháp tài chính doanh nghiệp cần được xây dựng dựa trên phân tích kỹ lưỡng và phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp.

3.1. Xây Dựng Cơ Cấu Vốn Hợp Lý Cho Doanh Nghiệp Xây Dựng

Cơ cấu vốn có ảnh hưởng lớn đến năng lực tài chínhhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Một cơ cấu vốn quá phụ thuộc vào nợ vay sẽ làm tăng rủi ro tài chính và giảm khả năng tiếp cận các cơ hội đầu tư mới. Ngược lại, một cơ cấu vốn quá phụ thuộc vào vốn chủ sở hữu sẽ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và giảm lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Doanh nghiệp xây dựng cần xây dựng một cơ cấu vốn cân bằng, kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay, và phù hợp với kế hoạch sản xuất kinh doanh và định hướng phát triển. Phân tích tài chính doanh nghiệp xây dựng kỹ lưỡng là cơ sở để đưa ra quyết định về cơ cấu vốn tối ưu.

3.2. Quản Lý Dòng Tiền và Tối Ưu Hóa Chi Phí Trong Xây Dựng

Dòng tiền là huyết mạch của doanh nghiệp. Quản lý dòng tiền doanh nghiệp xây dựng hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán, đầu tư vào các dự án mới và đối phó với các tình huống khẩn cấp. Việc theo dõi chặt chẽ các khoản phải thu và phải trả, quản lý hàng tồn kho hợp lý và tối ưu hóa chi phí là những yếu tố quan trọng để cải thiện dòng tiền. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch dòng tiền chi tiết, dự báo dòng tiền trong tương lai và có các biện pháp phòng ngừa để đối phó với các rủi ro. Việc tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp xây dựng cần tập trung vào việc giảm chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí quản lý và chi phí tài chính.

IV. Tăng Trưởng Doanh Thu và Hiệu Quả Hoạt Động Doanh Nghiệp Xây Dựng

Để nâng cao năng lực tài chính, các doanh nghiệp xây dựng cần tập trung vào tăng trưởng doanh thu và cải thiện hiệu quả hoạt động. Điều này bao gồm việc mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, nâng cao chất lượng công trình và tăng cường năng lực cạnh tranh. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp xây dựng được thể hiện qua nhiều chỉ số khác nhau, bao gồm vòng quay tài sản, vòng quay vốn lưu động và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu. Các doanh nghiệp cần liên tục cải tiến quy trình sản xuất, ứng dụng công nghệ mới và nâng cao trình độ quản lý để tăng tăng trưởng doanh thu doanh nghiệp xây dựng một cách bền vững. Phân tích tài chính doanh nghiệp là công cụ quan trọng để đánh giá và cải thiện hiệu quả hoạt động.

4.1. Mở Rộng Thị Trường và Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Xây Dựng

Việc mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm là chiến lược quan trọng để tăng trưởng doanh thu doanh nghiệp xây dựng và giảm thiểu rủi ro. Các doanh nghiệp có thể mở rộng sang các thị trường mới, như các tỉnh thành khác hoặc các quốc gia lân cận. Đồng thời, việc đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, như xây dựng nhà ở, xây dựng công nghiệp, xây dựng hạ tầng và cung cấp các dịch vụ tư vấn, thiết kế, giám sát, cũng giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và giảm sự phụ thuộc vào một loại sản phẩm duy nhất.

4.2. Nâng Cao Chất Lượng Công Trình và Năng Lực Cạnh Tranh

Chất lượng công trình là yếu tố quyết định uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, thiết bị hiện đại và đào tạo đội ngũ kỹ sư, công nhân có trình độ cao để đảm bảo chất lượng công trình. Đồng thời, việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, cung cấp dịch vụ hậu mãi chu đáo và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường cũng giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh thunâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Ứng Dụng Công Nghệ và Chuyển Đổi Số Trong Doanh Nghiệp Xây Dựng

Trong thời đại công nghệ 4.0, việc chuyển đổi số doanh nghiệp xây dựng là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực tài chínhhiệu quả hoạt động. Ứng dụng các công nghệ như BIM (Building Information Modeling), IoT (Internet of Things) và AI (Artificial Intelligence) giúp doanh nghiệp quản lý dự án hiệu quả hơn, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí và tăng năng suất lao động. Chuyển đổi số cũng giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu, quản lý rủi ro tốt hơn và tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới có giá trị gia tăng cao. Ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu để doanh nghiệp xây dựng tồn tại và phát triển trong tương lai.

5.1. Sử Dụng BIM Building Information Modeling trong Quản Lý Dự Án

BIM (Building Information Modeling) là công nghệ mô hình hóa thông tin công trình, cho phép doanh nghiệp tạo ra một mô hình kỹ thuật số 3D của công trình, tích hợp tất cả các thông tin về kiến trúc, kết cấu, điện nước và các hệ thống khác. Sử dụng BIM giúp doanh nghiệp quản lý dự án hiệu quả hơn, giảm thiểu sai sót trong thiết kế và thi công, tiết kiệm chi phí và tăng năng suất lao động. BIM cũng giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng hợp tác giữa các bên liên quan, như kiến trúc sư, kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư.

5.2. Ứng Dụng IoT và AI trong Giám Sát và Quản Lý Công Trình

IoT (Internet of Things) và AI (Artificial Intelligence) là các công nghệ cho phép doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu từ các cảm biến được lắp đặt trên công trường, như cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, rung động và áp suất. Dữ liệu này được sử dụng để giám sát và quản lý công trình một cách tự động, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các cảnh báo kịp thời. Ứng dụng IoT và AI giúp doanh nghiệp cải thiện an toàn lao động, giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả hoạt động.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nâng Cao Năng Lực Tài Chính Ngành Xây Dựng

Năng lực tài chính là yếu tố then chốt để doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng tồn tại và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và biến động kinh tế. Việc cải thiện năng lực tài chính đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược quản trị tài chính hiệu quả, quản lý dòng tiền, tối ưu hóa chi phí, tăng trưởng doanh thuứng dụng công nghệ mới. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ nhà nước, như các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng và đầu tư, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực tài chính của các doanh nghiệp. Với những nỗ lực không ngừng, ngành xây dựng Việt Nam có thể đạt được sự phát triển bền vững doanh nghiệp xây dựng và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Tài Chính

Các giải pháp nâng cao năng lực tài chính cho doanh nghiệp xây dựng bao gồm quản trị vốn, tối ưu hóa chi phí, tăng trưởng doanh thu, quản lý rủi ro tài chínhứng dụng công nghệ. Các doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch tài chính doanh nghiệp chi tiết, theo dõi chặt chẽ các chỉ số tài chính và có các biện pháp phòng ngừa để đối phó với các tình huống khẩn cấp. Việc hợp tác với các đối tác chiến lược, tìm kiếm nguồn vốn vay ưu đãi và tham gia các chương trình hỗ trợ của nhà nước cũng giúp doanh nghiệp cải thiện năng lực tài chính.

6.2. Triển Vọng và Cơ Hội Phát Triển Ngành Xây Dựng Việt Nam

Ngành xây dựng Việt Nam có nhiều triển vọng và cơ hội phát triển trong tương lai, nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế, đô thị hóa nhanh chóng và đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng. Các doanh nghiệp xây dựng cần nắm bắt các cơ hội này, đầu tư vào công nghệ, nâng cao trình độ quản lý và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và đối tác. Với sự chuyển đổi sốphát triển bền vững, ngành xây dựng Việt Nam có thể đạt được những thành tựu to lớn và đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế giải pháp nâng cao năng lực tài chính của các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với các ngành kinh tế khác nhau như: nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ thì ngành xây dựng là một trong những ngành kinh tế trọng điểm của mỗi quốc gia. Ngành XD góp phần tạo ra tiền đề cơ sở vật chất kỹ thuật để phát triển kinh tế như: đường xá, bến cảng, sân bay, bên cạnh đó ngành còn tạo ra các sản phẩm phục vụ nhu cầu sinh hoạt của con người như: các dự án liền kề, chung cư, biệt thự.Ngành công nghiệp – xây dựng luôn chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu kinh tế của quốc gia, nhất là các quốc gia đang phát triển, ngành góp phần tạo công ăn việc làm cho một bộ phận lớn lao động, làm giảm tỷ lệ thất nghiệp cho nền kinh tế. Để đạt được những kết quả trên không thể không kể đến vai trò của doanh nghiệp xây dựng, đặc biệt là những DN xây dựng đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng (DNNYNXD) là một trong những DN đặc thù bởi sản phẩm của các DNNYNXD thường có giá trị cao, kết cấu phức tạp và thời gian thi công kéo dài. Bởi vậy, đây là DN có nhu cầu về vốn rất lớn, thời gian thu hồi vốn lâu và rủi ro trong kinh doanh cao, phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện thời tiết. Trong quá trình phát triển kinh tế thị trường, với sự cạnh tranh khốc liệt của các DNXD trong và ngoài nước, các DNXD nói chung và các DNNYNXD nước ta nói riêng đang đứng trước cơ hội và thách thức lớn. Để có thể đứng vững trên thị trường, đòi hỏi mỗi DNXD phải có năng lực tài chính đủ mạnh.

Nâng cao năng lực tài chính đối với các DN nói chung và các DNNYNXD nói riêng là một yêu cầu cấp bách trong bối cảnh hội nhập hiện nay. Việc nâng cao năng lực tài chính sẽ giúp cho DN ngành xây dựng, đặc biệt là các DNNYNXD có thể ứng dụng khoa học công nghệ xây dựng hiện đại, cải thiện điều kiện làm việc, tăng năng suất lao động, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, tăng khả năng cạnh tranh của các DN xây dựng trong điều kiện hiện nay ở Việt Nam. Nhận thức được tầm quan trọng đó, trong những năm gần đây, nhiều DNNYNXD đã có nhiều 2 nỗ lực trong việc nâng cao năng lực tài chính để đáp ứng đòi hỏi của thực tiễn sản xuất kinh doanh giúp DN đứng vững được trong môi trường cạnh tranh để tồn tại và phát triển. Song, trước yêu cầu mới của quá trình phát triển nhiều DN bắt đầu bộc lộ những yếu kém về năng lực tài chính, chưa đủ vốn để đảm nhận những công trình dự án lớn.

Do vậy, nâng cao năng lực tài chính để từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tối đa hoá giá trị doanh nghiệp và giảm thiểu những rủi ro trong kinh doanh là mục tiêu hướng đến của các DN nói chung và các DNNYNXD nói riêng. Dù đã trải qua hơn 10 năm sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 nhưng những ảnh hưởng của nó vẫn tác động mạnh mẽ đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các DN nói chung và của các DNNYNXD nói riêng. Các DNXD phải đối mặt với nhiều khó khăn như áp lực về vốn, về tiền lương, về lãi vay….từ đó ảnh hưởng đến năng lực tài chính của DN. Tác động của các chính sách kinh tế vĩ mô như CSTK thắt chặt, CSTT thắt chặt cùng với đó là TTCK sụt giảm đã làm giảm khả năng tiếp cận vốn cũng như đẩy lãi suất lên cao đã ăn mòn lợi nhuận của DN.

Bên cạnh những nguyên nhân khách quan kể trên thì những yếu kém nội tại của DN trong cung cách quản lý, điều hành… cũng làm giảm dần năng lực tài chính của các DNNYNXD Việt Nam. Xuất phát từ những cách tiếp cận trên, trên cơ sở những bất cập về năng lực tài chính, cần có những nghiên cứu một cách đầy đủ, hoàn thiện và có hệ thống để đưa ra những giải pháp đồng bộ, thiết thực nhằm nâng cao năng lực tài chính của các DNNYNXD của Việt Nam trong thời gian tới. Vì vậy NCS đã lựa chọn đề tài: “ Giải pháp nâng cao năng lực tài chính của các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sỹ kinh tế chuyên ngành Tài chính – ngân hàng vừa có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Mục đích nghiên cứu của đề tài 2.

Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của đề tài là đề xuất xây dựng giải pháp nâng cao năng lực tài chính của các doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Từ mục đích nghiên cứu trên, luận án có những nhiệm vụ cụ thể như sau: Thứ nhất: Hệ thống hóa và góp phần làm rõ hơn cơ sở lý luận về năng lực tài chính của DN. Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực tài chính của các DNNY ngành xây dựng Việt Nam giai đoạn 2012-2018. Thứ ba: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực tài chính của các DNNY ngành xây dựng Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là năng lực tài chính của các DN niêm yết ngành xây dựng Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu - Về không gian: Luận án nghiên cứu 72 DNXDNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong mẫu nghiên cứu. - Về thời gian: Sử dụng số liệu, dữ liệu báo cáo tài chính và các báo cáo khác trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2018 - Về nội dung: luận án nghiên cứu những vấn đề về năng lực tài chính, những lý luận chung về năng lực tài chính, thực tiễn cũng như các giải pháp tài chính nâng cao năng lực tài chính tại các DNNYNXD Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu sinh đặt năng lực tài chính của DNNYNXD ở trạng thái chuyển động và phát triển. Những nhân tố tác động đến năng lực tài chính không ngừng thay đổi đồng thời năng lực tài chính cũng tác động trở lại những nhân tố ảnh hưởng. Phương pháp luận xuyên suốt quá trình nghiên cứu của luận án là phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Để thực hiện được mục đích nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu đặt ra, đề tài sử dụng hệ thống các phương pháp nghiên cứu sau: 4 4.

Phương pháp tổng hợp, phân tích, so sánh  Phương pháp tính toán và phân tích số liệu Dựa trên số liệu thu thập được, NCS tiến hành tính toán các chỉ tiêu tài chính cần phân tích.Thông qua hệ thống bảng so sánh, biểu đồ…những số liệu phân tích được so sánh, đối chiếu cho thấy sự chuyển động, sự vận động theo thời gian…của các chỉ tiêu đánh giá năng lực tài chính của DNNYNXD. Việc liên tục sử dụng phương pháp so sánh giữa các nhóm doanh nghiệp, giữa năm này với năm khác, giữa các DN đặc thù với nhau cho thấy diễn biến về năng lực tài chính của các DNNYNXD. Từ đó giúp cho việc nghiên cứu chỉ ra những ảnh hưởng tích cực, những xu hướng tiêu cực mà các DNXDNY trong quá trình sản xuất kinh doanh gặp phải. Phương pháp so sánh là một trong những phương pháp chủ yếu được NCS sử dụng.

 Phương pháp nghiên cứu định lượng: Nhằm tạo thêm căn cứ đánh giá NLTC của các DNNYNXD Việt Nam giai đoạn 2012-2018, luận án sử dụng phương pháp phân tích định lượng trên dữ liệu bảng ( Panel Data) Pooled OLS, FEM, REM, FGLS để kiểm định tác động của NLTC đến giá trị doanh nghiệp của các DNNYNXD trong mẫu nghiên cứu. Một số phương pháp cơ bản của thống kê học  Phương pháp thu thập số liệu: Việc nghiên cứu về năng lực tài chính sử dụng số liệu thứ cấp, thu thập tại 72 DNNYNXD trên TTCK Việt Nam. Tác giả sử dụng nhiều tài liệu của chính công ty nghiên cứu, phần mềm FiinFro, các báo cáo tổng kết của Bộ Tài chính, Bộ Xây dựng, Thư viện quốc gia, cổng thông tin của các công ty chứng khoán, dữ liệu từ hệ thống ngân hàng, uỷ ban chứng khoán nhà nước, sở giao dịch chứng khoán Hà Nội, sở giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh, dữ liệu kinh tế vĩ mô được sử dụng từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, các tạp chí trong và ngoài nước…Thông tin từ các nguồn này có tác dụng bổ sung, đối chiếu với thông tin thu thập được từ DN. 5  Phương pháp phân tổ thống kê Mẫu nghiên cứu là 72 DNNYNXD với phạm vi thời gian là 7 năm từ 2012 đến 2018 nên nghiên cứu sinh đã thực hiện phân tổ để nghiên cứu.

Việc nghiên cứu 72 DNNYNXD đảm bảo tính đa dạng và toàn diện bao gồm các DNXDNY hoạt động trên cả nước tại 3 miền Bắc – Trung – Nam, nhiều lĩnh vực hoạt động như lĩnh vực xây dựng dân dụng, xây dựng hạ tầng, xây dựng công nghiệp với quy mô lớn nhỏ khác nhau, có tỷ lệ vốn góp của Nhà nước khác nhau., và đa dạng nguồn gốc và lịch sử phát triển. Dựa vào quy mô nguồn vốn, nghiên cứu sinh chia ra làm các nhóm DNXDNY có quy mô dưới 500 tỷ; DNXDNY có quy mô vốn từ 500 đến 1000 tỷ; DNXDNY có quy mô trên 1000 tỷ. Dựa vào tính chất sở hữu, NCS chia ra làm các nhóm DNXDNY: DNXDNY có trên 50% vốn góp Nhà nước, DNXDNY có dưới 50% vốn góp Nhà nước, DNXDNY không có vốn góp Nhà nước. Dựa vào lĩnh vực kinh doanh, NCS chia ra làm các nhóm DNXDNY: DNXDHTNY, DNXDCNNY, DNXDDDNY.

Ngoài ra trong luận án cũng có các bảng biểu và mô hình hoá để minh hoạ các vấn đề cần trình bày. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án 5. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án a. Những công trình nghiên cứu liên quan đến nội hàm năng lực tài chính Ở Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu cả về mặt lý luận và thực tiễn về nâng cao năng lực tài chính dưới góc độ một phần của công tác quản trị tài chính DN cũng như dưới góc độ nghiên cứu chuyên sâu riêng về công tác đánh giá năng lực tài chính trong DN.

Các tài liên liên quan đến nội hàm năng lực tài chính có thể kể đến như: Luận án tiến sỹ “Các giải pháp nâng cao năng lực tài chính của DNNVV ở Việt Nam hiện nay” (2012) của tác giả Phạm Thị Vân Anh tại Học viện Tài 6 chính là một luận án đã được công nhận và được đánh giá cao về những kết quả nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Tài Chính Cho Doanh Nghiệp Niêm Yết Ngành Xây Dựng Việt Nam" cung cấp những phân tích sâu sắc về các chiến lược tài chính nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành xây dựng. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nguồn vốn, quản lý chi phí và nâng cao khả năng huy động vốn để tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp tài chính này, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh tài chính liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp tại công ty tnhh kiểm toán và tư vấn cpa á châu 2022, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình kiểm toán trong quản lý chi phí. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn giải pháp gia tăng nguồn vốn huy động tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương thức huy động vốn hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tác động của việc nắm giữ tiền mặt vượt mức lên mối quan hệ giữa các quyết định tài chính và giá trị công ty sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của quản lý tiền mặt đến giá trị doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn nâng cao hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn.