Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển mạnh mẽ sang khu vực Đông Nam Á, ngành công nghiệp da giày Việt Nam đang giữ vị thế xuất khẩu top 2 thế giới. Tuy nhiên, theo các thống kê ngành logistics và quản lý sản xuất, chi phí nguyên vật liệu (NVL) thường chiếm từ 50% đến 65% tổng giá thành sản phẩm giày thành phẩm. Sự biến động về chủng loại, màu sắc và tiêu chuẩn khắt khe từ các thương hiệu quốc tế đặt ra bài toán tối ưu hóa công tác quản trị NVL nhằm cắt giảm lãng phí (Muda), rút ngắn thời gian chuẩn bị sản xuất (Lead Time) và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) xuất phát từ quy mô vận hành lớn (diện tích 44.070 m², gần 3.000 cán bộ công nhân viên, công suất hơn 10 triệu đôi giày/năm) nhưng quy trình quản lý dòng dịch chuyển NVL tại kho còn tồn tại nhiều điểm nghẽn:

  • Hồ sơ kỹ thuật nguyên vật liệu (Swatch book) thiếu đồng bộ, gây kéo dài thời gian tra cứu và sai lệch thông tin khi cấp phát cho phân xưởng cắt, may.
  • Công tác duy trì 5S/7S tại kho vật tư diện tích 585 m² (25 hệ thống giá kệ 3 tầng) và kho phụ liệu (20 m², 7 kệ 4 tầng) chưa triệt để, dẫn đến tình trạng chậm trễ trong việc cập nhật thẻ kho, danh mục vật tư và bảng mẫu trực quan.
  • Tỷ lệ mũ giày bán thành phẩm (BTP) không đạt chuẩn ở công đoạn may dao động ở mức 6% – 8% (trung bình 3 – 4 sản phẩm lỗi trên mỗi bó 50 mũ giày), phát sinh chi phí bù hao và gián đoạn dòng chuyền gò.

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Chuẩn hóa và tái cấu trúc hệ thống hồ sơ kỹ thuật nguyên vật liệu (Swatch book) cho toàn bộ các mã hàng sản xuất, tiêu biểu là dòng sản phẩm chủ lực SHOE 550 I MOVE 17 S1 - 19 NAVY (Code: 8380313).
  2. Tối ưu hóa quy trình kiểm soát chất lượng (IQC) nguyên vật liệu đầu vào kết hợp thuật toán phân loại tự động theo tiêu chuẩn A/B/C/D trên hệ thống SAP ERP.
  3. Thiết lập cơ chế kiểm soát hiện trường chuẩn 7S tại hệ thống kho nguyên phụ liệu, đồng bộ dữ liệu tồn kho thời gian thực với tiến độ cấp phát 3 ngày trước khi lên chuyền may.
  4. Cắt giảm tỷ lệ lỗi NVL phát sinh tại xưởng sản xuất từ mức 7,0% xuống dưới 2,5%, giảm thiểu 15% thời gian tìm kiếm và chuẩn bị vật tư.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng dịch chuyển vật tư của Nhà máy 1 – TBS Group phục vụ 3 nhóm khách hàng chính: Decathlon (DP - chiếm 84% sản lượng, 45% P/O), Skechers (SK - chiếm 11% sản lượng, 53% P/O) và Wolverine World Wide (WWW - chiếm 5% sản lượng, 2% P/O). Giới hạn dữ liệu được khảo sát chuyên sâu tại kho vật tư, xưởng may và xưởng gò trong chu kỳ đơn hàng S/O 3110084327.

                  +----------------------------------------------+
                  |           TỔNG CÔNG TY / TỔNG KHO            |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                       [Lệnh điều độ sản xuất & cấp phát]
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |         KHO VẬT TƯ NHÀ MÁY 1 (585 m²)        |
                  |  - Tiếp nhận, Kiểm tra IQC Da/Vải (A,B,C,D)  |
                  |  - Quản lý 25 Kệ 3 Tầng, Phụ liệu 7 Kệ 4 Tầng|
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                        [Cấp phát đồng bộ trước 3 ngày]
                                         v
+-----------------------+     +-----------------------+     +-----------------------+
|  BỘ PHẬN CHẶT / CẮT   | --> |    PHÂN XƯỞNG MAY     | --> |    PHÂN XƯỞNG GÒ      |
| - Chặt chi tiết Da/PU |     | - May 1/2 kim, zigzac |     | - Gò 1: May tẩy, phom |
| - Bồi dán, ép, in lụa |     | - QC kiểm tra 50 mũ/bó|     | - Gò 2: Ráp đế (CP)   |
| - Ghép đồng đôi       |     | - BTP đạt chuẩn       |     | - Gò 3: Đóng mộc, dò kim|
+-----------------------+     +-----------------------+     +-----------------------+
                                                                        |
                                                            [Đóng gói & Nhập kho TP]
                                                                        v
                                                            +-----------------------+
                                                            |  KHO PACKING & THÀNH PHẨM
                                                            +-----------------------+

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Nhà máy 1, hơn 70% NVL do đối tác khách hàng (Decathlon, Skechers, Wolverine) chỉ định đơn vị cung ứng quốc tế và vận chuyển qua cảng nội địa (ICD TBS Tân Vạn), 30% phụ liệu còn lại do công ty chủ động mua sắm. Cấu trúc nguyên vật liệu bao gồm: Da thật (da bò, da trâu), Da tổng hợp PU, Simili PVC, Vải dệt kim/dệt chéo, Chỉ may Polyester/Nylon, Đế (EVA, PU, Cao su lưu hóa, TPR) và Keo dán chuyên dụng.

Tiêu chí phân tích Quy trình truyền thống tại nhà máy Mô hình chuẩn hóa đề xuất (Optimized)
Hồ sơ Swatch Book Dạng rời rạc, mẫu vải/da dán thủ công, thiếu thông số kỹ thuật SAP Chuẩn hóa bảng mã 10 ký tự, tích hợp mã chi tiết, định mức BOM, barcode
Quy trình IQC Da Đánh giá cảm quan ngẫu nhiên, ghi chép sổ tay, phân loại chậm Ma trận phân loại A/B/C/D dựa trên ngưỡng khuyết tật bề mặt (<10% diện tích)
Quản trị mặt bằng kho Bảng danh mục trước kệ thường xuyên trống, nhầm lẫn vị trí SKU Quy hoạch 25 dãy kệ định danh theo khách hàng (DP, SK, WWW), kiểm soát 7S
Thời gian đồng bộ vật tư Cấp phát sát giờ sản xuất, phát sinh thiếu hụt linh kiện Quy tắc đồng bộ trước 72 giờ (3 ngày) trước khi phát lệnh vào chuyền may

Ưu tiên triển khai theo ma trận MoSCoW:

  • Must have: Cấu trúc lại toàn bộ Swatch book; Thiết lập quy chuẩn kiểm tra IQC Da/Vải phân cấp A, B, C, D; Đồng bộ hệ thống mã hóa vật tư 10 ký tự trên SAP ERP.
  • Should have: Áp dụng bảng trực quan 7S tại 25 kệ vật tư chính và 7 kệ phụ liệu; Tối ưu hóa layout line may chuẩn bị.
  • Could have: Số hóa phiếu xuất kho nội bộ và biên bản bù hao vật tư qua thiết bị quét barcode cầm tay.
  • Won't have (giai đoạn này): Tự động hóa hoàn toàn robot vận chuyển AGV trong kho.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý dữ liệu vật tư tích hợp trực tiếp với cấu trúc cơ sở dữ liệu của phần mềm SAP ERP Core. Quy ước mã vật tư chuẩn 10 ký tự được cấu hình như sau:

  • Ký tự 1-4: Mã định danh khách hàng (P12D: Decathlon, P12S: Skechers, P12W: Wolverine).
  • Ký tự 5: Nhóm phân loại vật tư (L: Da thật - Leather, T: Vật tư bồi dán, S: PU/Simili, N: Phụ liệu may, M: Vật tư theo mùa).
  • Ký tự 6-10: Mã định danh SKU số hóa (5 chữ số) do hệ thống Kế toán - Vật tư khởi tạo.
-- Cấu trúc bảng quản lý danh mục NVL và định mức kỹ thuật (BOM)
CREATE TABLE MaterialMaster (
    MaterialCode VARCHAR(10) PRIMARY KEY, -- Ví dụ: P12DT11929
    ClientCode VARCHAR(4) NOT NULL,       -- P12D, P12S, P12W
    MaterialType CHAR(1) NOT NULL,        -- L, T, S, N, M
    MaterialName NVARCHAR(100) NOT NULL,  -- Vải lót mũi, Da quai cài...
    Unit NVARCHAR(10) NOT NULL,           -- Mét, Cuộn, Kg, Đôi
    StorageRackID VARCHAR(10) NOT NULL,   -- Kệ 01-25 / Tầng 1-3
    MinThreshold DECIMAL(10, 2),          -- Mức tồn kho an toàn tối thiểu
    CreatedAt DATETIME DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE QualityInspectionIQC (
    InspectionID INT IDENTITY(1,1) PRIMARY KEY,
    MaterialCode VARCHAR(10) REFERENCES MaterialMaster(MaterialCode),
    BatchNumber VARCHAR(20) NOT NULL,
    DefectPercentage DECIMAL(4, 2) NOT NULL, -- Tỷ lệ sẹo, xước, nhăn (%)
    QualityGrade CHAR(1) NOT NULL,           -- A, B (Nhập kho), C, D (Trả về)
    InspectorID VARCHAR(10) NOT NULL,
    ActionTaken NVARCHAR(50) NOT NULL,       -- "Import to Warehouse" / "Reject & Return"
    InspectionDate DATETIME DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Methodology

Dự án ứng dụng phương pháp luận kết hợp giữa Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn), công cụ quản lý chất lượng toàn diện 7S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng, Safety - An toàn, Spirit - Tinh thần) và quy trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control):

  • Define: Xác định tổn thất trong khâu lưu trữ, cấp phát và tỷ lệ phế phẩm do sai lệch NVL.
  • Measure: Thu thập dữ liệu thời gian thực từ 25 line may, 13 line gò và dòng lưu chuyển của mã giày SHOE 550 I MOVE 17 S1 - 19 NAVY (S/O 3110084327, số lượng 1.385 đôi).
  • Analyze: Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis - Fishbone Diagram) dẫn đến thời gian chờ đợi (Waiting time) và tỷ lệ bù hao vật tư.
  • Improve: Thiết kế lại Swatch book, cải tiến layout lưu kho 585 m², chuẩn hóa thuật toán IQC.
  • Control: Thiết lập checklist kiểm tra 7S định kỳ mỗi 2 giờ và hệ thống thẻ kho kiểm soát tồn tại chỗ.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1 - Tuần 2): Khảo sát hiện trạng, phân tích dòng chứng từ (Phiếu xuất kho, Lệnh sản xuất, Bảng định mức kỹ thuật).
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 3 - Tuần 6): Tái cấu trúc Swatch book và lập trình thuật toán phân loại chất lượng nguyên liệu đầu vào.
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 7 - Tuần 10): Sắp xếp lại layout kho vật tư 585 m² theo nguyên tắc ABC và tiêu chuẩn 7S trực quan.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 11 - Tuần 14): Đánh giá thực nghiệm trên chuyền may mã hàng Decathlon S/O 3110084327, đo lường chỉ số OEE và Defect Rate.
def classify_raw_leather_quality(sample_defects: dict, total_surface_area: float) -> dict:
    """
    Thuật toán phân loại chất lượng da đầu vào theo tiêu chuẩn IQC TBS Group.
    Ngưỡng lỗi: Dưới 10% bề mặt lỗi -> Hạng A, B (Đạt chuẩn nhập kho).
    Trên 10% bề mặt lỗi -> Hạng C, D (Không đạt, trả về Tổng kho).
    """
    # Danh mục các dạng khuyết tật bề mặt: sẹo, xước, bong tróc sơn, nhăn, xù nhám, nứt
    total_defect_area = sum(sample_defects.values())
    defect_percentage = (total_defect_area / total_surface_area) * 100.0

    if defect_percentage < 5.0:
        grade = "A"
        action = "Nhập kho loại 1 - Cấp phát đơn hàng cao cấp (Skechers/Decathlon)"
        is_accepted = True
    elif 5.0 <= defect_percentage <= 10.0:
        grade = "B"
        action = "Nhập kho loại 2 - Cấp phát các chi tiết khuất (Lót lười gà, lót vòng cổ)"
        is_accepted = True
    elif 10.0 < defect_percentage <= 20.0:
        grade = "C"
        action = "Không đạt - Cách ly khu vực chờ xử lý, lập biên bản QA"
        is_accepted = False
    else:
        grade = "D"
        action = "Phế phẩm nghiêm trọng - Trả về Tổng kho / Nhà cung ứng"
        is_accepted = False

    return {
        "DefectPercentage": round(defect_percentage, 2),
        "QualityGrade": grade,
        "IsAccepted": is_accepted,
        "HandlingInstruction": action
    }

# Thực nghiệm kiểm tra mẫu da bò lô hàng P12DS11678 (Chóp mũi giày)
sample_test = {
    "scar_area_cm2": 12.5,
    "scratch_area_cm2": 8.0,
    "peeling_wrinkle_cm2": 4.5
}
result = classify_raw_leather_quality(sample_test, total_surface_area=400.0)
# Output: DefectPercentage = 6.25% -> Grade B -> Nhập kho đạt chuẩn

Testing và validation

Quá trình nghiệm thu giải pháp được kiểm tra thông qua việc đối chiếu giữa hồ sơ mẫu mới và quy trình vận hành thực tế tại Phân xưởng May 1 (14 tổ may), Phân xưởng May 2 (21 tổ may) và Phân xưởng Gò 2.

                    QUY TRÌNH ĐỒNG BỘ NGUYÊN VẬT LIỆU TRƯỚC SẢN XUẤT
               
  [Ngày 21-25] Nhận Kế hoạch SX từ Tổng Công ty
       |
       v
  [Ngày 29]    Lập Kế hoạch Chi tiết cho từng Phân xưởng
       |
       v
  [T - 7 ngày] Duyệt Lệnh Cung ứng Vật tư trên hệ thống SAP
       |
       v
  [T - 3 ngày] TIẾP NHẬN & ĐỒNG BỘ 100% NVL TẠI KHO NHÀ MÁY 1 (Buffer Stock)
       |
       v
  [Ngày T]     Bắt đầu lên chuyền May & Gò (Tuần 11 - S/O 3110084327)

Kiểm định chất lượng trên mã đơn hàng SHOE 550 I MOVE 17 S1 - 19 NAVY ghi nhận:

  • Nguyên liệu cắt (vải lót vòng cổ P12DT21921, da chóp mũi P12DS11678, vải thân P12DT11941) được chuyển giao đồng bộ 100% trước 72 giờ so với lịch lên chuyền.
  • Không xảy ra tình trạng thiếu hụt phụ liệu may như bông gai P12DN33471/P12DN33472 hay chỉ may P12DN20364.

Kết quả đạt được

Chỉ số đánh giá hiệu năng (KPIs) Trước cải tiến Sau cải tiến Mức độ cải thiện (%)
Thời gian tra cứu vật tư/mẫu Swatch 18,5 phút/lần 4,2 phút/lần Giảm 77,3%
Tỷ lệ mũ giày lỗi tại xưởng may 7,0% (3-4 lỗi/50 mũ) 2,2% (~1 lỗi/50 mũ) Giảm 68,6%
Độ chính xác tồn kho thực tế vs SAP 91,4% 99,1% Tăng 7,7 điểm %
Thời gian chuẩn bị NVL đầu vào (Lead Time) 48 giờ 16 giờ Rút ngắn 66,7%
Chi phí bù hao nguyên phụ liệu phát sinh 100% (Baseline 2018) 68,4% Tiết kiệm 31,6%

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 4 đóng góp kỹ thuật và cải tiến mang tính thực tiễn cao:

  1. Thiết kế cấu trúc Swatch Book 2 mặt chuẩn hóa: Mặt trước tích hợp hình ảnh mẫu giày tổng thể, quy chuẩn dao rập, thông số kỹ thuật keo nhiệt (hơ đế 60°C); mặt trong gắn mẫu vật tư thực tế đi kèm mã SAP 10 ký tự, định mức BOM chi tiết cho từng công đoạn (Chặt, May, In lụa, Gò).
  2. Quy chuẩn ma trận phân hạng chất lượng Da tự động: Thay thế việc đánh giá định tính bằng thuật toán đo lường diện tích khuyết tật dưới 10%, giúp loại bỏ 100% các cuộn da nhóm C/D trước khi đưa vào máy dập chi tiết.
  3. Mô hình phối hợp kiểm soát chất lượng 3 lớp: Công nhân tự kiểm tra tại vị trí -> Thợ cả kiểm tra xác suất theo giờ -> QCS chuyên trách kiểm soát cuối chuyền trước khi đóng gói 50 mũ/bó chuyển sang xưởng gò.
  4. Tối ưu hóa layout kho 585 m² theo nguyên lý vị trí trọng tâm: Phân bổ vật tư cồng kềnh (cuộn da, mút EVA) ở cửa xuất nhập; phụ liệu may nhẹ bố trí trong kho phụ liệu 20 m² có mã hóa màu sắc theo từng khách hàng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp đã được áp dụng trực tiếp tại Nhà máy 1 thuộc TBS Group và có khả năng mở rộng (scale-up) cho toàn bộ hệ thống các cụm nhà máy trực thuộc như Nhà máy May Đồng Xoài (6 line may, diện tích 47.000 m²) và cụm công nghiệp TBS Sông Bé.

Lộ trình triển khai 12 tuần:

[Tuần 1-3]  -> Khảo sát, đo lường lãng phí và thiết kế biểu mẫu Swatch Book mới
[Tuần 4-6]  -> Đào tạo cán bộ quản trị vật tư, thủ kho và QCS về tiêu chuẩn 7S & IQC
[Tuần 7-9]  -> Sắp xếp lại 25 kệ vật tư chính, 7 kệ phụ liệu và số hóa mã SAP
[Tuần 10-12]-> Vận hành thử nghiệm trên đơn hàng Decathlon & Skechers, đánh giá ROI

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis):

  • Chi phí đầu tư ban đầu: Thiết kế lại bộ Swatch Book mẫu, biển bảng nhận diện 7S, tài liệu đào tạo (~45 triệu VNĐ).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp: Tiết kiệm chi phí hao hụt vật tư ước tính đạt 420 triệu VNĐ/năm cho riêng Nhà máy 1; giảm thiểu 350 giờ lao động lãng phí do chờ đợi NVL mỗi năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Dưới 1,5 tháng sau khi vận hành chính thức.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được những kết quả khả quan, đề tài vẫn ghi nhận một số hạn chế kỹ thuật:

  • Kiểm định IQC theo xác suất: Việc kiểm tra chất lượng da vẫn tiến hành cắt mẫu ngẫu nhiên (1 mẫu nhỏ/cuộn) nên chưa thể loại bỏ hoàn toàn các lỗi khuyết tật ẩn sâu bên trong cuộn da.
  • Mức độ tích hợp tự động: Dữ liệu nhập xuất kho một số công đoạn vẫn cần ghi chép sổ theo dõi thủ công trước khi nhập liệu vào phần mềm SAP.

Hướng phát triển tiếp theo:

  1. Nghiên cứu tích hợp hệ thống thị giác máy tính (Computer Vision) kết hợp AI để quét bề mặt da tự động, phát hiện sẹo và vết nứt với độ chính xác >98%.
  2. Triển khai công nghệ RFID/Barcode theo thời gian thực (Real-time Tracking) trên từng thùng BTP 50 đôi, kết nối trực tiếp với hệ thống điều hành sản xuất MES (Manufacturing Execution System).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Quản lý Công nghiệp / Chuỗi cung ứng: Tiếp cận bộ case study thực tế hoàn chỉnh về dòng dịch chuyển vật tư tại một tập đoàn sản xuất da giày quy mô lớn.
  • Kỹ sư quản lý sản xuất & Quản trị kho: Ứng dụng ngay các biểu mẫu Swatch book, quy trình kiểm soát 7S và giải pháp bố trí mặt bằng kho vật tư nhằm giảm lãng phí thao tác.
  • Doanh nghiệp sản xuất Da giày & Dệt may: Mô hình hóa phương pháp đồng bộ vật tư trước 72 giờ, nâng cao năng lực đáp ứng đơn hàng xuất khẩu quốc tế.
  • Nhà nghiên cứu: Tài liệu tham khảo có giá trị về tích hợp giữa lý thuyết quản trị nguyên vật liệu hiện đại (Arnold, 2008) với thực tiễn sản xuất tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống quản trị NVL chuẩn hóa là gì?

Cần trang bị hệ thống phần mềm quản lý nguồn lực doanh nghiệp (SAP ERP hoặc tương đương) có phân hệ quản lý kho (WM/MM), hệ thống giá kệ tiêu chuẩn chịu lực, máy đo độ dày/độ bền màu của da, và quy chuẩn hồ sơ Swatch book đồng bộ giữa phòng Kỹ thuật - Kho - Xưởng sản xuất.

2. Giới hạn mở rộng quy mô (Scalability Limits) của giải pháp nằm ở đâu?

Giải pháp hoạt động tối ưu cho các nhà máy quy mô từ 1.000 đến 10.000 công nhân. Khi quy mô vượt quá 15 triệu đôi giày/năm, cần nâng cấp từ quản lý bán thủ công sang hệ thống kho thông minh tự động hóa (AS/RS) và định danh vị trí pallet bằng sóng vô tuyến (RFID).

3. Phương thức tích hợp giữa quy trình kiểm tra IQC Da và hệ thống SAP?

Sau khi QCS kiểm tra mẫu và tính toán tỷ lệ khuyết tật (<10%), kết quả phân hạng A/B/C/D được nhập trực tiếp vào mã lô hàng (Batch Number) trên SAP. Hệ thống tự động mở khóa trạng thái "Unrestricted Use" cho lô hạng A/B hoặc khóa trạng thái "Blocked Stock" đối với hạng C/D.

4. Chi phí duy trì và nhu cầu đào tạo nhân sự định kỳ?

Chi phí duy trì hàng năm chiếm dưới 2% tổng chi phí quản lý kho, chủ yếu dành cho việc in ấn bảng mẫu Swatch book mới theo mùa và khen thưởng duy trì 7S. Nhân sự kho và QCS cần được tái đào tạo định kỳ 6 tháng/lần về nhận diện lỗi nguyên liệu mới.

5. Thời gian thu hồi vốn (ROI) và hiệu quả tài chính tổng thể?

Với chi phí đầu tư ban đầu rất thấp (chủ yếu là chi phí quản lý và chuẩn hóa quy trình), thời gian hoàn vốn thực tế đạt dưới 45 ngày nhờ cắt giảm trực tiếp chi phí bù hao vật tư và loại bỏ giờ làm thêm (Overtime) do chờ nguyên liệu.


Kết luận

Đề tài "Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình" đã giải quyết triệt để các nút thắt trong dòng lưu chuyển vật tư sản xuất da giày xuất khẩu. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa tái cấu trúc Swatch Book kỹ thuật, chuẩn hóa quy trình kiểm tra IQC Da theo phân cấp A/B/C/D, áp dụng nghiêm ngặt 7S hiện trường và đồng bộ hóa dữ liệu trên SAP ERP, dự án đã chứng minh tính khả thi cao với những con số định lượng ấn tượng: giảm 77,3% thời gian tìm kiếm vật tư, hạ tỷ lệ lỗi may xuống 2,2% và tiết kiệm 31,6% chi phí bù hao. Đây là mô hình quản trị tinh gọn mẫu mực, mang lại giá trị gia tăng thiết thực cho các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp phụ trợ và da giày Việt Nam trên lộ trình hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu.