Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và sự chuyển dịch mạnh mẽ của kỷ nguyên số, các doanh nghiệp dịch vụ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã gây ra nhiều biến động, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và đặt ra yêu cầu tái thiết lập chiến lược phát triển kinh doanh. Đối với ngành dịch vụ xuất nhập khẩu và vận tải tại Việt Nam, marketing đóng vai trò cầu nối chiến lược, giúp doanh nghiệp truyền tải thông tin dịch vụ, tiếp cận khách hàng tiềm năng, tối ưu hóa chi phí và gia tăng năng lực cạnh tranh.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Vận tải Bảo Kiên là một doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong lĩnh vực vận tải đường bộ. Dù đã đạt được những bước tăng trưởng nhất định về doanh thu và cơ sở vật chất sau khi thành lập, công tác tiếp thị và khai thác dịch vụ vận tải của công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế, chưa khai thác tối đa tiềm năng thị trường trong thời kỳ số hóa. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp marketing đồng bộ là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của đơn vị.

Nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và việc thực thi marketing của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Vận tải Bảo Kiên trong giai đoạn 2019–2021.
  2. Nhận định các khó khăn, hạn chế và rào cản trong công tác tiếp thị của doanh nghiệp thời kỳ công nghệ số.
  3. Xác định phương hướng, đề xuất các giải pháp marketing cụ thể và khả thi nhằm khắc phục hạn chế, nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ vận tải của công ty.

Ba vấn đề then chốt được đặt ra trong nghiên cứu gồm: ứng dụng marketing trong nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ vận tải; giải pháp ứng dụng kỹ thuật số thời kỳ hội nhập; và các đề xuất chiến lược gia tăng giá trị thương hiệu cho Công ty Bảo Kiên.

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và hiệu quả kinh doanh dịch vụ vận tải.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Vận tải Bảo Kiên (trụ sở tại thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 5/2022 đến tháng 6/2022; dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh được khảo sát trong giai đoạn 2019–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị và tiếp thị dịch vụ đã được công bố:

  • Khái niệm và vai trò Marketing: Tiếp cận định nghĩa của Viện Marketing Hoàng gia Anh (CIM), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quan điểm của Philip Kotler (2012), phân định rõ giữa quan niệm marketing truyền thống (tập trung đẩy hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng) và quan niệm hiện đại (lấy khách hàng làm trung tâm, thỏa mãn nhu cầu để tạo dựng giá trị lâu dài).
  • Marketing dịch vụ (Service Marketing): Dẫn chiếu các nghiên cứu của Yogesh Hole và cộng sự (2018), Evert Gummesson (1978), Nguyệt Hồ (2021) và định nghĩa từ AMA. Làm rõ tính chất đặc thù của dịch vụ như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, cũng như tính không lưu trữ được.
  • Quy trình xây dựng chiến lược marketing: Ứng dụng quy trình 7 bước theo Odies C. Ferrell, Michael D. Hartline và Bryan W. Hochstein (2021), bao gồm: (1) Xác định mục tiêu marketing; (2) Nghiên cứu, phân tích thị trường bằng các công cụ như SWOT, PESTLE, Ansoff, Porter 5 Forces; (3) Phân khúc thị trường; (4) Xác định thị trường mục tiêu qua ma trận định hướng chính sách DPM (Directional Policy Matrix); (5) Xây dựng chiến lược marketing; (6) Xây dựng kế hoạch triển khai; (7) Theo dõi và đánh giá từng giai đoạn.
  • Mô hình Marketing Mix 7P cho dịch vụ: Dựa trên nền tảng 4P cổ điển của Neil Borden (1953) và E. Jerome McCarthy (1960), mở rộng sang mô hình 7P theo Margarita Išoraitė (2016) và Thúy Huyền (2021), gồm 7 yếu tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất/Yếu tố hữu hình (Physical evidence).

Khóa luận kết hợp nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp (tài liệu học thuật từ thư viện điện tử các trường đại học, báo cáo tài chính nội bộ) thông qua các phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp tra cứu và tổng hợp tài liệu: Thu thập, chọn lọc và hệ thống hóa lý luận marketing dịch vụ từ các ấn phẩm khoa học.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thu thập ý kiến trực tiếp từ ban lãnh đạo và nhân viên công ty nhằm nắm bắt thực trạng quản trị và tiếp thị.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Xâu chuỗi các mô hình lý thuyết để tạo khung phân tích phù hợp với ngành vận tải đường bộ.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thống kê mô tả, xử lý các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, chi phí và lợi nhuận từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn 2019–2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động từ dịch bệnh COVID-19 và xu hướng chuyển đổi số trong logistics. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, không gian nghiên cứu tại Công ty Bảo Kiên và thời gian tiến hành thực địa (tháng 5–6/2022). Khung phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính (tra cứu, phỏng vấn, phân tích lý thuyết) và định lượng (thống kê số liệu kinh doanh) được luận giải chi tiết để làm căn cứ cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết

Nội dung chương 2 khái quát toàn bộ hệ thống lý luận về marketing đại cương và marketing dịch vụ. Tác giả trình bày các định nghĩa kinh điển của CIM, AMA, Philip Kotler, phân tích các chức năng cốt lõi của tiếp thị như cầu nối trung gian, mở rộng quy mô thị trường và duy trì minh bạch thương hiệu.

Chương này đi sâu vào bản chất của marketing dịch vụ theo Yogesh Hole (2018) và Nguyệt Hồ (2021), chỉ ra những khác biệt trong việc quản lý sản phẩm vô hình. Đồng thời, tác giả mô tả chi tiết quy trình 7 bước hoạch định chiến lược theo tài liệu của Ferrell et al. (2021) và phân tích sâu cấu trúc mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng cho kinh doanh dịch vụ theo Thúy Huyền (2021), làm tiền đề lý thuyết để đánh giá thực trạng tại doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng hoạt động marketing của Công ty Bảo Kiên

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Vận tải Bảo Kiên:

  • Lịch sử và cơ cấu: Thành lập ngày 03/01/2019 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Phú Thọ, trụ sở tại Khu dân cư Đông Gia 2, phường Minh Nông, TP. Việt Trì. Vốn điều lệ ban đầu là 5 tỷ đồng, do ông Lê Thế Luyện làm Giám đốc. Năng lực phương tiện gồm 7 xe đầu kéo và 7 xe bán tải với tổng giá trị hơn 10 tỷ đồng. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành, Phó Giám đốc và các bộ phận chức năng (Hành chính - Nhân sự, Kế toán - Tài chính, Kinh doanh, Công đoàn).
  • Hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021: Kết quả hoạt động kinh doanh có sự tăng trưởng liên tục qua các năm:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị tính: VNĐ) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 10.573.848.174 12.828.385.714 27.518.749.509
Doanh thu thuần 10.573.848.174 12.828.385.714 27.518.749.509
Giá vốn hàng bán 7.630.443.087 7.839.670.449 20.437.434.341
Lợi nhuận gộp 2.943.405.087 4.988.715.265 7.045.315.168
Chi phí tài chính (Chi phí lãi vay) 644.190.308 537.248.908 642.469.289
Chi phí quản lý kinh doanh 1.122.835.565 1.246.922.327 2.452.658.145
Lợi nhuận khác (10.384.374) (847.340.614) 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1.166.058.510 2.357.341.028 3.950.372.580
Chi phí thuế TNDN 233.211.702 271.468.205 390.065.516
Lợi nhuận sau thuế TNDN 932.846.808 2.085.872.823 3.560.262.064
  • Phân tích chiến lược marketing và SWOT:
    • Cơ hội: Sự phát triển của các khu công nghiệp tại Phú Thọ và vùng lân cận; định hướng Chiến lược phát triển dịch vụ vận tải đến năm 2020, định hướng 2030 của Chính phủ đặt mục tiêu sản lượng vận tải hàng hóa đạt 4,3 tỷ tấn, tăng trưởng bình quân 6,7%/năm giai đoạn 2021–2030.
    • Thách thức: Hạ tầng giao thông thiếu đồng bộ, thiếu hành lang vận tải đa phương thức, thiếu hụt nhân sự logistics chất lượng cao, cạnh tranh gay gắt, chi phí bảo dưỡng hạ tầng lớn.
    • Điểm mạnh: Ứng dụng tiếp thị số giúp tiếp cận khách hàng 24/7, đo lường dữ liệu nhanh chóng, chi phí tối ưu.
    • Điểm yếu: Phụ thuộc vào chất lượng mạng lưới đường bộ chung của Việt Nam, khó khăn về vốn mở rộng quy mô, dịch vụ chưa tạo được sự khác biệt vượt trội so với đối thủ địa phương.
  • Đánh giá thực trạng Marketing Mix 7P:
    • Product: Cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ, giao nhận vật liệu xây dựng; tuy nhiên chưa đáp ứng tốt các loại hàng chuyên dụng (dầu, khí, hóa chất lớn) bằng container chuyên dụng.
    • Price: Áp dụng bảng giá theo chi phí và thỏa thuận, nhưng công tác truyền thông chính sách giá chưa đa dạng.
    • Place: Kết hợp phân phối trực tiếp và gián tiếp, nhưng mạng lưới liên kết còn hẹp.
    • Promotion: Đã bắt đầu ứng dụng Google Ads, SEO tổng thể (hợp tác cùng Agency Lumos triển khai nội dung, website, fanpage), tiếp thị qua email; tuy nhiên email thường bị rơi vào hộp thư rác do thiếu quy chuẩn dữ liệu.
    • People: Đội ngũ lái xe và điều hành nhiệt tình, nhưng nhân sự chuyên sâu về logistics và dịch vụ khách hàng còn thiếu.
    • Process: Quy trình giao nhận có thỏa thuận vị trí tập kết xa khu dân cư/bệnh viện/trường học theo chuẩn an toàn, nhưng thủ tục chứng từ còn rườm rà.
    • Physical evidence: Sở hữu đội xe 14 chiếc (7 đầu kéo, 7 bán tải), trang bị bảo hộ lao động, bạt che chống thấm, song cơ sở vật chất kho bãi bốc dỡ container chuyên dụng tại một số điểm còn thiếu thốn.

Chương 4: Một số giải pháp marketing nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Bảo Kiên

Chương 4 đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược tiếp thị và marketing mix cho Công ty Bảo Kiên:

  1. Đẩy mạnh Digital Marketing: Tận dụng dữ liệu hành vi người dùng tìm kiếm (với 71% người Việt tra cứu trực tuyến trước khi mua hàng, 68% tin tưởng kết quả trang nhất, 25% không duyệt qua trang 2). Triển khai đồng thời SEO tổng thể website để đạt thứ hạng tự nhiên bền vững và chạy quảng cáo Google Ads (tối ưu hóa theo hình thức CPC/CPM) bám sát từ khóa ngành vận tải.
  2. Quảng bá qua phương tiện thông tin đại chúng và tạp chí chuyên ngành: Đăng tải thông tin tuyến vận chuyển, hình ảnh công ty trên các ấn phẩm hàng hải và vận tải uy tín như Vietnam Shipper, Vietnam Shipping Gazette, tạp chí Hàng hải; kết hợp đăng tin tuyển dụng nhân sự chuyên môn trên các trang báo chuyên ngành.
  3. Chuẩn hóa hoạt động Email Marketing trực tiếp:
    • Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng phân loại theo tên, ngày sinh, giới tính, nghề nghiệp, số điện thoại, email từ các nguồn opt-in tự nguyện trên website và hội chợ ngành.
    • Nâng cao chất lượng nội dung email: hạn chế gửi thư thuần quảng cáo, phát triển bản tin newsletter định kỳ chia sẻ giá cước, tin tức vận tải, tài liệu chuyên ngành hữu ích.
    • Chuẩn hóa mẫu email nhận diện thương hiệu, kiểm soát tần suất gửi tối ưu ở mức 1–2 lần/tháng để tránh gây phiền hà cho khách hàng.
    • Sử dụng các phần mềm chuyên dụng để quản lý danh sách gửi, theo dõi tỷ lệ gửi thành công, tỷ lệ mở thư và tỷ lệ nhấp chuột.
  4. Triển khai Trách nhiệm xã hội (CSR) và Quan hệ công chúng: Thực hiện các chương trình từ thiện hỗ trợ học sinh nghèo hiếu học tại các địa bàn trọng điểm có mật độ khách hàng cao như Hải Phòng, Hà Nội, Quảng Ninh; tài trợ cho các giải thi đấu thể thao (bóng đá, cầu lông, bóng bàn, tennis) thuộc khối doanh nghiệp sử dụng vận tải container.
  5. Đào tạo nhân sự và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Tổ chức đào tạo kiến thức nghiệp vụ giao nhận, xử lý sự cố phát sinh cho nhân viên thuộc bộ phận chăm sóc khách hàng, bộ phận chứng từ và bộ phận khai thác tại cảng.
  6. Phát triển mô hình Vận tải đa phương thức (VTĐPT): Đa dạng hóa dịch vụ, liên kết linh hoạt giữa đường bộ với đường thủy/đường biển nhằm hình thành chuỗi vận tải liên hoàn, an toàn và tin cậy, tạo lập lợi thế cạnh tranh riêng biệt so với các đối thủ trên địa bàn TP. Việt Trì.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn:

  • Hệ thống hóa số liệu tài chính: Tổng hợp toàn diện kết quả kinh doanh 3 năm đầu hoạt động của Công ty Bảo Kiên, ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu từ 10,57 tỷ đồng (năm 2019) lên 27,52 tỷ đồng (năm 2021) và lợi nhuận sau thuế từ 932,85 triệu đồng lên 3,56 tỷ đồng.
  • Làm rõ thực trạng 7P trong logistics đường bộ: Đánh giá chi tiết điểm mạnh, điểm yếu của từng thành tố trong mô hình Marketing Mix 7P tại doanh nghiệp tư nhân vận tải địa phương, chỉ ra các nút thắt về hạ tầng bốc dỡ, email rác và thiếu nhân sự logistics chuyên môn.
  • Đề xuất gói giải pháp tích hợp: Đưa ra các kiến nghị marketing kết hợp giữa công cụ trực tuyến (Google Ads, SEO, Email chuyên nghiệp) với các giải pháp truyền thống (tạp chí ngành, PR/CSR tại Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, đào tạo nội bộ và định hướng vận tải đa phương thức).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 5/2022 đến tháng 6/2022) tại một doanh nghiệp cụ thể trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2019–2021 khi doanh nghiệp mới thành lập và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dịch bệnh COVID-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi khảo sát định lượng với quy mô mẫu lớn hơn từ phía khách hàng và đối tác vận tải; đồng thời theo dõi, đo lường các chỉ số hiệu quả thực tế (tỷ lệ chuyển đổi khách hàng, chi phí trên mỗi lượt nhấp chuột, doanh thu từ vận tải đa phương thức) sau khi các giải pháp marketing đề xuất được đưa vào áp dụng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài phát triển thị trường và xây dựng marketing mix cho doanh nghiệp dịch vụ.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ: Tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tài chính gắn liền với đánh giá 7P, cũng như cách thức phối hợp giữa Digital Marketing và hoạt động quan hệ công chúng (CSR) trong ngành giao nhận hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Bảo Kiên được thành lập vào thời gian nào, quy mô vốn và phương tiện ban đầu ra sao?
Công ty được thành lập ngày 03/01/2019 theo giấy phép của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Phú Thọ với vốn điều lệ ban đầu 5 tỷ đồng, do ông Lê Thế Luyện làm Giám đốc, trụ sở tại phường Minh Nông, TP. Việt Trì. Doanh nghiệp sở hữu đội xe gồm 7 xe đầu kéo và 7 xe bán tải với tổng giá trị hơn 10 tỷ đồng.

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Bảo Kiên giai đoạn 2019–2021 biến động thế nào?
Doanh thu thuần của công ty tăng từ 10.573.848.174 VNĐ (2019) lên 12.828.385.714 VNĐ (2020) và đạt 27.518.749.509 VNĐ (2021). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 932.846.808 VNĐ (2019) lên 2.085.872.823 VNĐ (2020) và đạt 3.560.262.064 VNĐ (2021).

3. Khách hàng mục tiêu của Công ty Bảo Kiên được phân chia thành những nhóm nào?
Khách hàng mục tiêu của công ty gồm 2 nhóm chính: Khách hàng cá nhân (người trưởng thành có nhu cầu xây dựng công trình, cần giảm chi phí và sử dụng vật liệu/bê tông tươi phù hợp diện tích nhỏ hoặc khu đông dân cư) và Khách hàng doanh nghiệp (các đơn vị đang xây dựng, mở rộng nhà máy với nhu cầu hợp đồng và khối lượng vận chuyển lớn).

4. Khóa luận đề xuất những biện pháp cụ thể nào để khắc phục tình trạng email marketing bị coi là thư rác tại Bảo Kiên?
Tác giả đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng có sự đồng ý (opt-in); đầu tư nội dung bản tin (newsletter, tin tức ngành, tài liệu hữu ích) thay vì chỉ gửi quảng cáo; thiết kế mẫu email chuẩn hóa; duy trì tần suất gửi hợp lý từ 1–2 lần/tháng; và sử dụng phần mềm quản lý gửi email chuyên dụng để kiểm soát tỷ lệ mở thư.

5. Vì sao tác giả kiến nghị Bảo Kiên cần định hướng phát triển dịch vụ Vận tải đa phương thức (VTĐPT)?
Bởi vì dịch vụ hiện tại của Bảo Kiên chưa có nhiều khác biệt so với các đối thủ trên địa bàn TP. Việt Trì; việc phát triển VTĐPT sẽ giúp kết nối chuỗi vận tải liên hoàn không gián đoạn, đáp ứng yêu cầu vận chuyển an toàn, nhanh chóng và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường vận tải hàng hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và tiếp thị dịch vụ của Công ty TNHH Bảo Kiên giai đoạn 2019–2021 dựa trên khung lý thuyết Marketing Mix 7P và quy trình chiến lược 7 bước. Các giải pháp đề xuất bao gồm đẩy mạnh tiếp thị số (SEO, Google Ads, Email Marketing), quảng bá qua tạp chí ngành, thực hiện trách nhiệm xã hội và định hướng vận tải đa phương thức có tính ứng dụng cao. Công trình là tài liệu tham khảo bổ ích cho việc nghiên cứu và hoạch định chiến lược marketing trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ vận tải đường bộ.