Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện Quản trị rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Dương Ngọc Hào thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của NGƯT, PGS. Lý Hoàng Ánh, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 62.01).
+---------------------+------------------------------------------------------------------------------------+
| Thông tin | Chi tiết |
+---------------------+------------------------------------------------------------------------------------+
| Tên đề tài | Giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện Quản trị rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng |
| | thương mại Việt Nam |
| Tác giả | Dương Ngọc Hào (NCS khóa 17, Mã số NCS: 010117120006) |
| Đơn vị công tác | Ngân hàng TMCP Á Châu |
| Người hướng dẫn | NGƯT, PGS. Lý Hoàng Ánh |
| Cơ sở đào tạo | Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh |
| Năm hoàn thành | 2015 |
+---------------------+------------------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hệ thống ngân hàng thương mại, hoạt động cấp tín dụng là nghiệp vụ truyền thống, nền tảng và đem lại tỷ trọng lợi nhuận chủ yếu nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro phức tạp. Khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực hiện các cam kết mở cửa thị trường tài chính, các ngân hàng thương mại trong nước phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính quốc tế và những biến động kinh tế vĩ mô. Thực tiễn giai đoạn tái cơ cấu các tổ chức tín dụng cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ các thông lệ quốc tế và chuẩn mực của Ủy ban Basel. Việc đo lường, phân loại và lượng hóa rủi ro chưa thực sự chuẩn xác, đặt ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng nhằm đảm bảo sự an toàn và phát triển bền vững của toàn hệ thống ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại nhằm góp phần làm rõ các nội dung cơ bản về lý luận quản trị rủi ro tín dụng.
- Phân tích rõ thực trạng quản trị rủi ro tín dụng của nhóm các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009–2013.
- Xác định những điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam nói chung và nhóm các ngân hàng thương mại lớn, điển hình, có tổng quy mô dư nợ chiếm tỷ trọng cao trong hệ thống nói riêng.
- Phạm vi không gian: Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, được phân chia thành 3 nhóm dựa trên quy mô (loại hình ngân hàng thương mại, quy mô vốn điều lệ, tỷ trọng sở hữu vốn của Nhà nước và các cổ đông khác).
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập dữ liệu và phân tích trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2013.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả điểm lại một số công trình tiêu biểu liên quan đến quản lý hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại Việt Nam:
- TS. Bùi Diệu Anh (2012): Luận án tiến sĩ "Quản trị danh mục cho vay tại các ngân hàng TMCP Việt Nam" (Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM), tập trung phân tích việc ứng dụng các kỹ thuật quản trị danh mục và giảm thiểu rủi ro tập trung.
- NCS. Hà Văn Dương (2013): Đề tài "Quản lý nhà nước về đa dạng hóa hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP. HCM đến năm 2020", tiếp cận dưới góc độ quản lý vĩ mô đối với hoạt động tín dụng.
- NCS. Bùi Văn Khoa (2013): Đề tài "Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn Thái Nguyên", nghiên cứu trường hợp cụ thể tại cấp chi nhánh ngân hàng thương mại.
Văn bản chỉ ra rằng nhiều công trình trước đây chỉ giới hạn ở phạm vi một chi nhánh cụ thể hoặc một mảng nghiệp vụ riêng lẻ. Vị trí của luận án này là nghiên cứu bổ sung mang tính hệ thống, cập nhật dữ liệu trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng (2009–2013), tiếp cận toàn diện theo khung quản trị rủi ro tín dụng và đối chiếu với các nguyên tắc, chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Basel.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án dựa trên các khái niệm và chuẩn mực lý thuyết ngân hàng đã được công bố:
- Khái niệm rủi ro tín dụng: Theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết.
- Cơ cấu rủi ro tín dụng: Luận án trích dẫn phân loại của Hồ Diệu (2002), chia rủi ro tín dụng thành hai thành phần chính:
- Rủi ro giao dịch (Transaction risk): Gồm rủi ro lựa chọn (phát sinh do bất cân xứng thông tin trong khâu thẩm định), rủi ro bảo đảm (tiêu chuẩn bảo đảm, vốn tự có đối ứng) và rủi ro nghiệp vụ (sai sót thao tác giải ngân, giám sát).
- Rủi ro danh mục (Portfolio risk): Gồm rủi ro nội tại (gắn liền với đặc trưng ngành kinh tế, chủ thể vay) và rủi ro tập trung (dồn vốn vào một số ít khách hàng, một ngành hẹp hoặc một khu vực địa lý).
- Khung chuẩn mực Basel:
- Basel I (1988): Tỷ số Cook và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu $CAR \ge 8%$ ($CAR = \text{Vốn bắt buộc} / \text{Tài sản tính theo độ rủi ro gia quyền - RWA}$); cấu trúc vốn cấp 1, vốn cấp 2 và vốn cấp 3.
- Basel II (2004): Khung 3 trụ cột gồm (1) Duy trì vốn bắt buộc (bổ sung rủi ro vận hành và sửa đổi đo lường rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường), (2) Quy trình rà soát giám sát của cơ quan quản lý, (3) Kỷ luật thị trường và công khai thông tin.
- 16 nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng của Basel (năm 2000): Phân thành 4 nhóm: Thiết lập môi trường tín dụng thích hợp (Nguyên tắc 1–3); Thực hiện cấp tín dụng lành mạnh (Nguyên tắc 4–7); Duy trì quá trình quản lý, đo lường và theo dõi phù hợp (Nguyên tắc 8–13); Đảm bảo quy trình kiểm soát đầy đủ đối với rủi ro tín dụng (Nguyên tắc 14–16).
- Khung quy trình quản trị rủi ro tín dụng: Gồm 7 bước kế tiếp: (1) Xác định khẩu vị rủi ro tín dụng $\rightarrow$ (2) Hoạch định chiến lược quản trị rủi ro $\rightarrow$ (3) Xây dựng chính sách quản trị rủi ro $\rightarrow$ (4) Tổ chức bộ máy quản trị rủi ro $\rightarrow$ (5) Tổ chức thực hiện $\rightarrow$ (6) Giám sát và kiểm tra quá trình thực hiện $\rightarrow$ (7) Điều chỉnh sau giám sát.
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NHTM |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Xác định "khẩu vị rủi ro tín dụng" |
| 2. Hoạch định chiến lược quản trị rủi ro tín dụng |
| 3. Xây dựng chính sách quản lý rủi ro tín dụng thích hợp |
| 4. Tổ chức bộ máy quản trị rủi ro tín dụng |
| 5. Tổ chức thực hiện quản trị rủi ro tín dụng |
| 6. Giám sát và kiểm tra quá trình thực hiện |
| 7. Các biện pháp điều chỉnh sau giám sát |
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp tiếp cận: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với các phương pháp thống kê mô tả, so sánh, phân tích tổng hợp đi từ cơ sở lý thuyết đến thực tiễn.
- Kỹ thuật phân tích: Thống kê chuỗi số liệu thứ cấp, so sánh chỉ số tương quan qua các năm, phân tích cơ cấu tỷ trọng và phân nhóm các ngân hàng thương mại theo quy mô.
- Nguồn dữ liệu: Các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam; số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2009–2013; các văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước và các tài liệu hướng dẫn của Ủy ban Basel, BIS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
Chương 1 làm rõ bản chất của rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại.
- Phân loại rủi ro: Phân loại theo tính chất (rủi ro tài chính, rủi ro phi tài chính); theo nguồn gốc xuất hiện (rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá, rủi ro thanh khoản); theo quan điểm Basel (rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động/tác nghiệp).
- Nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng cơ bản: Luận án tổng hợp 7 nguyên tắc: Chấp nhận rủi ro chủ động; Điều hành rủi ro trong khả năng cho phép; Quản lý độc lập các rủi ro tín dụng riêng biệt; Phù hợp giữa mức độ rủi ro cho phép và mức độ thu nhập; Phù hợp giữa mức độ rủi ro cho phép và khả năng tài chính; Hiệu quả kinh tế; Phù hợp với chiến lược chung của ngân hàng.
- Các nhân tố ảnh hưởng:
- Môi trường vĩ mô: Môi trường tự nhiên, môi trường kinh tế (hội nhập, quy hoạch đầu tư, bất ổn vĩ mô), môi trường pháp lý (văn bản chồng chéo, thanh tra giám sát), môi trường xã hội và hệ thống thông tin.
- Nội tại ngân hàng: Nhân sự (trình độ, đạo đức nghề nghiệp), công nghệ thông tin, hệ thống kiểm soát nội bộ, công tác thu thập và xử lý thông tin.
- Hệ thống tiêu chí đánh giá quản trị rủi ro tín dụng:
- Tiêu chí định lượng: Tỷ lệ nợ quá hạn/Tổng dư nợ; Tỷ lệ nợ khó đòi/Dư nợ quá hạn; Giá trị tổn thất tín dụng ròng; Tỷ số xóa nợ ròng/Tổng dư nợ; Tỷ số dự phòng tổn thất tín dụng hàng năm so với tổng dư nợ hoặc vốn chủ sở hữu; Tỷ trọng dư nợ theo ngành/khu vực/nhóm khách hàng; Tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động; Hệ số rủi ro tín dụng (Tổng dư nợ / Tổng tài sản có).
- Tiêu chí định tính (theo Ủy ban Basel, 2000): Đánh giá môi trường quản trị rủi ro tín dụng; Đánh giá hiệu quả của tiến trình cấp tín dụng; Đánh giá sự phù hợp của quá trình theo dõi, đo lường và quản lý rủi ro; Đánh giá hiệu quả của môi trường kiểm soát.
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Trung Quốc: Nợ xấu phát sinh do tăng trưởng tín dụng nóng, dựa dẫm vào tài sản thế chấp thay vì đánh giá dòng tiền và nguồn trả nợ chính. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) quy định chặt chẽ quy trình kiểm tra trước, trong và sau giải ngân, coi năng lực trả nợ là cốt lõi.
- Thái Lan: Sau khủng hoảng 1997–1998, các ngân hàng (như Bangkok Bank, Siam Commercial Bank) tiến hành cơ cấu lại quy trình: tách bạch hoàn toàn chức năng tiếp nhận hồ sơ, thẩm định độc lập và phê duyệt cấp tín dụng; phân nhóm khách hàng để áp dụng quy trình kiểm soát rủi ro tương ứng.
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG |
+------------------------------------+------------------------------------------------------------------+
| Nhóm chỉ tiêu | Tên chỉ tiêu cụ thể |
+------------------------------------+------------------------------------------------------------------+
| 1. Chỉ tiêu định lượng | - Tỷ lệ nợ quá hạn / Tổng dư nợ |
| | - Tỷ lệ nợ khó đòi / Dư nợ quá hạn |
| | - Giá trị tổn thất tín dụng ròng |
| | - Tỷ số xóa nợ ròng / Tổng dư nợ |
| | - Tỷ số dự phòng rủi ro hàng năm / Tổng dư nợ (hoặc Vốn CSH) |
| | - Tỷ trọng dư nợ theo ngành, khu vực, nhóm khách hàng |
| | - Tỷ lệ cấp tín dụng / Nguồn vốn huy động |
| | - Hệ số rủi ro tín dụng (Tổng dư nợ / Tổng tài sản có) |
+------------------------------------+------------------------------------------------------------------+
| 2. Chỉ tiêu định tính (Basel 2000) | - Đánh giá môi trường quản trị rủi ro tín dụng |
| | - Đánh giá hiệu quả tiến trình cấp tín dụng |
| | - Đánh giá quá trình theo dõi, đo lường và quản lý rủi ro |
| | - Đánh giá hiệu quả môi trường kiểm soát và kiểm toán nội bộ |
+------------------------------------+------------------------------------------------------------------+
Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương này phân tích số liệu hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2009–2013 dựa trên việc phân chia thành 3 nhóm quy mô.
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU VÀ SỐ LIỆU ĐƯỢC LUẬN ÁN THỰC HIỆN TỔNG HỢP |
+-------------+---------------------------------------------------------------------------+-------------+
| Ký hiệu | Tên bảng / biểu đồ | Giai đoạn |
+-------------+---------------------------------------------------------------------------+-------------+
| Bảng 2.1 | Huy động vốn của các ngân hàng thương mại | 2009 - 2013 |
| Bảng 2.2 | Thị phần tiền gửi của các nhóm NHTM | 2009 - 2012 |
| Bảng 2.3 | Tốc độ tăng trưởng tín dụng đối với GDP và Lạm phát | 2009 - 2013 |
| Bảng 2.4 | Thị phần tín dụng của các nhóm NHTM | 2009 - 2012 |
| Bảng 2.5 | Nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam | 2009 - 2013 |
| Bảng 2.6 | Phân nhóm quy mô các NHTM Việt Nam | Đến 2013 |
| Bảng 2.7 | Các tiêu chí đánh giá quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM nhóm 1 | 2009 - 2013 |
| Bảng 2.8 | Các tiêu chí đánh giá quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM nhóm 2 | 2009 - 2013 |
| Bảng 2.9 | Các tiêu chí đánh giá quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM nhóm 3 | 2009 - 2013 |
| Hình 2.17 | Hệ thống 3 tuyến phòng thủ trong quản trị rủi ro | Mô hình |
+-------------+---------------------------------------------------------------------------+-------------+
- Kết quả đạt được:
- Hầu hết các ngân hàng đã xây dựng chiến lược, chính sách định hướng cho công tác quản lý rủi ro tín dụng thống nhất trong từng hệ thống.
- Mô hình tổ chức theo hướng tập trung cho quản trị rủi ro bước đầu đã được hình thành tại một số ngân hàng thương mại.
- Xây dựng được quy trình cấp tín dụng chặt chẽ, tạo điều kiện kiểm soát rủi ro ngay từ khâu đầu vào.
- Một số ngân hàng đã xây dựng và áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) để đo lường rủi ro giao dịch.
- Hạn chế tồn tại:
- Môi trường quản trị rủi ro tín dụng nhìn chung chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của Ủy ban Basel và thông lệ quốc tế.
- Một số ngân hàng thương mại vẫn duy trì mô hình tổ chức phân tán, chưa tách bạch chức năng dẫn đến nguy cơ xung đột quyền lợi.
- Việc thực hiện quy trình tín dụng còn nhiều sai sót, dẫn đến nợ xấu tăng cao ở nhiều ngân hàng.
- Chưa có hệ thống đo lường rủi ro tín dụng phù hợp với thông lệ quốc tế (chưa lượng hóa đầy đủ các chỉ số PD, LGD, EAD).
- Hệ thống kiểm soát và kiểm toán nội bộ chưa hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản trị rủi ro tín dụng.
- Nguyên nhân của hạn chế:
- Chủ quan: Tư duy quản trị chạy theo quy mô và lợi nhuận ngắn hạn; vi phạm đạo đức nghề nghiệp; năng lực cán bộ tín dụng hạn chế; hệ thống công nghệ thông tin chưa đáp ứng.
- Khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô biến động; khung pháp lý còn chồng chéo, chưa đồng bộ; thiếu hệ thống thông tin minh bạch về khách hàng từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) và các tổ chức định mức tín nhiệm độc lập.
Chương 3: Giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống các giải pháp cùng kiến nghị pháp lý:
- Nhóm giải pháp có tính chiến lược:
- Thay đổi nhận thức về quản trị rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng trong toàn hệ thống.
- Hoàn thiện khung quản trị rủi ro tín dụng tổng thể và xác định rõ khẩu vị rủi ro.
- Hoàn thiện các chính sách tín dụng gắn liền với giới hạn tín dụng và danh mục mục tiêu.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện kỹ thuật quản lý rủi ro tín dụng:
- Lựa chọn mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung, an toàn, khoa học, phân định rõ 3 tuyến phòng thủ.
- Nâng cao chất lượng công tác thẩm định, phân tích tín dụng và đánh giá dòng tiền của khách hàng.
- Hoàn thiện phương thức đo lường rủi ro, nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.
- Tăng cường kiểm soát và quản lý khoản vay sau giải ngân.
- Thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ, chính xác theo đúng thực trạng chất lượng tài sản có.
- Các nhóm giải pháp khác:
- Phân tán rủi ro: Đa dạng hóa danh mục, hạn chế cho vay tập trung vào ngành rủi ro cao.
- Chuẩn mực quốc tế: Từng bước áp dụng chuẩn mực Basel II và Basel III trong quản trị vốn và rủi ro.
- Công cụ phái sinh: Nghiên cứu ứng dụng các công cụ phái sinh tín dụng nhằm chuyển giao và hạn chế rủi ro.
- Giải pháp hỗ trợ: Xây dựng đội ngũ cán bộ tín dụng có trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp; đầu tư công nghệ thông tin hiện đại; tăng vốn điều lệ hợp lý; thực hiện sáp nhập, hợp nhất các tổ chức tín dụng yếu kém để nâng cao năng lực tài chính.
- Kiến nghị:
- Với Nhà nước: Hoàn thiện môi trường pháp lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ nợ, phát triển thị trường mua bán nợ (VAMC) và thị trường định mức tín nhiệm.
- Với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hoàn thiện các quy định về an toàn vốn, nâng cao hiệu lực thanh tra, giám sát từ xa và hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng CIC.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự nêu 3 đóng góp mới chủ yếu:
- Về mặt lý luận: Làm rõ cơ sở lý luận về tín dụng, rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại. Khẳng định công tác quản trị rủi ro tín dụng phải là một quy trình khép kín bắt đầu từ khâu thẩm định đến khi kết thúc thu hồi nợ; khẳng định tính cấp thiết của việc đo lường, phân loại và lượng hóa rủi ro tín dụng theo thông lệ quốc tế.
- Về mặt thực tiễn: Trên cơ sở dữ liệu thực trạng hoạt động giai đoạn 2009–2013 và phân nhóm quy mô ngân hàng, luận án chỉ rõ các hạn chế cụ thể trong mô hình tổ chức, quy trình cấp tín dụng và hệ thống đo lường rủi ro, phân tích các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến nợ xấu gia tăng để đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện.
- Về mặt chính sách: Đề xuất sự cần thiết phải khẩn trương và thận trọng trong chiến lược hợp nhất, sáp nhập các tổ chức tín dụng nhằm nâng cao quy mô vốn, năng lực tài chính và năng lực quản trị rủi ro trong quá trình hội nhập quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do điều kiện thời gian, ngân sách nghiên cứu cá nhân của nghiên cứu sinh và phạm vi lĩnh vực quản trị rủi ro rất rộng, phức tạp. Luận án phân chia hệ thống ngân hàng thương mại thành 3 nhóm dựa trên tiêu chí quy mô truyền thống (vốn điều lệ, loại hình, tỷ lệ sở hữu nhà nước) nên chưa thể bao quát hết từng chi tiết kỹ thuật đặc thù của từng ngân hàng riêng lẻ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần có những nghiên cứu mở rộng quy mô với thời gian dài hơn, lực lượng nghiên cứu lớn hơn để đi sâu lượng hóa chi tiết các mô hình đo lường rủi ro tín dụng (như các tham số PD, LGD, EAD theo phương pháp tiếp cận dựa trên xếp hạng nội bộ IRB của Basel II) đối với từng phân khúc khách hàng tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo đối với các đối tượng cụ thể:
- Nhà quản trị tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp khung tham chiếu về 7 bước trong quản trị rủi ro tín dụng, mô hình 3 tuyến phòng thủ và kinh nghiệm phân định chức năng thẩm định – phê duyệt độc lập từ các ngân hàng nước ngoài (Trung Quốc, Thái Lan).
- Cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp thêm cơ sở thực tiễn về khoảng cách giữa thực trạng quản trị tại các nhóm NHTM Việt Nam với chuẩn mực Basel, hỗ trợ việc hoàn thiện lộ trình áp dụng Basel II và quy định trích lập dự phòng.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo tổng hợp về hệ thống tiêu chí định tính và định lượng trong đánh giá quản trị rủi ro tín dụng tại hệ thống ngân hàng thương mại giai đoạn 2009–2013.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân chia rủi ro tín dụng thành những thành phần nào?
Theo khung lý thuyết của Hồ Diệu (2002) được luận án sử dụng, rủi ro tín dụng bao gồm hai cấu phần chính:
- Rủi ro giao dịch: Gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ.
- Rủi ro danh mục: Gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung.
2. Khung quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng gồm những bước nào?
Khung quản trị rủi ro tín dụng được tác giả tổng hợp gồm 7 nội dung cơ bản:
- Xác định "khẩu vị rủi ro tín dụng"
- Hoạch định chiến lược quản trị rủi ro tín dụng
- Xây dựng chính sách quản lý rủi ro tín dụng thích hợp
- Tổ chức bộ máy quản trị rủi ro tín dụng
- Tổ chức thực hiện quản trị rủi ro tín dụng
- Giám sát và kiểm tra quá trình thực hiện
- Các biện pháp điều chỉnh sau giám sát
3. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo Basel I được xác định như thế nào?
Theo chuẩn mực Basel I (1988) được trình bày trong luận án:
$$\text{CAR} = \frac{\text{Vốn bắt buộc}}{\text{Tài sản tính theo độ rủi ro gia quyền (RWA)}} \ge 8%$$
Trong đó, ngân hàng được đánh giá là có mức vốn tốt khi $\text{CAR} > 10%$, có mức vốn thích hợp khi $\text{CAR} > 8%$, thiếu vốn khi $\text{CAR} < 8%$, thiếu vốn rõ rệt khi $\text{CAR} < 6%$ và thiếu vốn trầm trọng khi $\text{CAR} < 2%$.
4. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng của Thái Lan sau khủng hoảng 1997 được tác giả rút ra là gì?
Các ngân hàng Thái Lan (như Bangkok Bank, Siam Commercial Bank) đã thực hiện tái cấu trúc quy trình cấp tín dụng bằng cách tách bạch hoàn toàn chức năng giữa bộ phận tiếp nhận hồ sơ / marketing, bộ phận thẩm định độc lập và bộ phận phê duyệt cho vay, đồng thời phân nhóm khách hàng để thiết lập quy trình kiểm soát tương ứng.
5. Luận án sử dụng phạm vi dữ liệu trong khoảng thời gian nào và phân nhóm đối tượng nghiên cứu ra sao?
Luận án tập trung thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009–2013, phân chia các ngân hàng thương mại thành 3 nhóm dựa trên quy mô vốn điều lệ, loại hình ngân hàng và tỷ trọng sở hữu vốn của Nhà nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Ngọc Hào đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Basel, đồng thời phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2009–2013 theo 3 nhóm quy mô. Công trình chỉ rõ những hạn chế trong mô hình tổ chức, quy trình thẩm định và công tác trích lập dự phòng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược, kỹ thuật và cơ chế hỗ trợ nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.