Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương và xuất nhập khẩu tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng, kéo theo nhu cầu cấp thiết về các dịch vụ tài chính - ngân hàng hỗ trợ thanh toán xuyên biên giới. Đối với các ngân hàng thương mại, hoạt động tín dụng truyền thống dù đóng góp tỷ trọng thu nhập lớn nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro và thiếu tính bền vững trước biến động chu kỳ kinh tế. Do đó, việc chuyển dịch chiến lược sang phát triển các dịch vụ phi tín dụng có nguồn thu phí ổn định và mức độ an toàn cao — đặc biệt là dịch vụ thanh toán quốc tế (TTQT) — trở thành xu thế tất yếu.
Mô hình xử lý thanh toán quốc tế tập trung được xem là giải pháp quản trị hiện đại, mang lại nhiều lợi ích về tối ưu hóa chi phí, chuyên môn hóa nghiệp vụ, quản lý rủi ro và đồng bộ hóa chất lượng dịch vụ trên toàn hệ thống. Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng mô hình này từ năm 2002. Sau hơn 16 năm vận hành (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2018), bên cạnh những kết quả tích cực, mô hình đã bộc lộ một số hạn chế từ hạ tầng kỹ thuật, quy trình tác nghiệp và phối hợp nội bộ trước sự gia tăng nhanh chóng của quy mô giao dịch. Khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình xử lý tập trung TTQT tại ngân hàng này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh toán quốc tế và mô hình xử lý tập trung trong hoạt động TTQT tại các ngân hàng thương mại, xác lập các tiêu chí và nhân tố ảnh hưởng đến quá trình hoàn thiện mô hình.
- Phân tích thực trạng vận hành mô hình xử lý TTQT tập trung tại Techcombank giai đoạn 2014 - 2017, chỉ rõ các kết quả đạt được, những điểm tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ tại ngân hàng và đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả mô hình xử lý TTQT tập trung.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình xử lý thanh toán quốc tế tập trung tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (trọng tâm là Chi nhánh Hà Nội và Trung tâm Thanh toán tại Hội sở chính).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn 2014 - 2017; định hướng giải pháp phát triển đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Khái niệm và đặc điểm TTQT: Theo Giáo trình TTQT và Tài trợ ngoại thương của Học viện Ngân hàng, TTQT là việc thực hiện các nghĩa vụ chi trả và quyền hưởng lợi về tiền tệ phát sinh trên cơ sở các hoạt động kinh tế giữa các tổ chức, cá nhân giữa các quốc gia thông qua hệ thống ngân hàng. Hoạt động này chịu sự điều chỉnh của luật pháp quốc gia và các tập quán, quy tắc quốc tế (UCP, URC, INCOTERMS), sử dụng phương tiện thanh toán phi tiền mặt (séc, hối phiếu), đồng tiền thanh toán là ngoại tệ tự do chuyển đổi và vận hành chủ yếu qua mạng viễn thông tài chính quốc tế SWIFT.
- Phân loại: Gồm TTQT mậu dịch (phát sinh từ hợp đồng ngoại thương xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ) và TTQT phi mậu dịch (chi phí đi lại, chuyển tiền kiều hối, viện trợ, trợ cấp).
- Các phương thức thanh toán chủ yếu:
- Phương thức chuyển tiền (TTR): Bao gồm chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer qua mạng SWIFT) và chuyển tiền bằng thư (Mail Transfer), áp dụng thanh toán trả trước hoặc trả sau.
- Phương thức nhờ thu (Collection): Nhờ thu phiếu trơn (Clean Collection) và Nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection theo hình thức D/P - Documents against Payment hoặc D/A - Documents against Acceptance).
- Phương thức tín dụng chứng từ (L/C): Cam kết thanh toán không hủy ngang của ngân hàng phát hành; bao gồm các loại L/C xác nhận, L/C miễn truy đòi, L/C chuyển nhượng, L/C tuần hoàn, L/C giáp lưng, L/C dự phòng, L/C điều khoản đỏ.
- Các mô hình tổ chức hoạt động TTQT: Khóa luận phân tích 4 mô hình: mô hình xử lý tập trung (Centralized), mô hình phân tán (Decentralized), mô hình hỗn hợp (Hybrid) và mô hình thuê ngoài (Outsourcing).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoàn thiện mô hình TTQT tập trung:
- Chỉ tiêu định lượng: Tốc độ tăng trưởng doanh thu TTQT ($D$), Tốc độ tăng trưởng doanh số giao dịch ($S$), Tốc độ gia tăng số lượng khách hàng ($K$), Tỉ trọng từng phương thức thanh toán ($T$), và Số lượng quan hệ ngân hàng đại lý.
- Chỉ tiêu định tính: Thời gian xử lý hồ sơ, tính chính xác trong luân chuyển và xử lý chứng từ, mức độ an toàn và kiểm soát rủi ro, cùng trình độ hiện đại hóa của hệ thống công nghệ thông tin (core banking T24, ECM, Scan Imaging).
- Nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố khách quan: Thói quen và nhu cầu của khách hàng, văn hóa - phong tục tập quán, cơ sở hạ tầng CNTT quốc gia, môi trường cạnh tranh giữa các NHTM và xu hướng tái cấu trúc hệ thống ngân hàng.
- Nhân tố chủ quan: Năng lực tài chính, trình độ nguồn nhân lực, cơ cấu tổ chức bộ máy, quy mô mạng lưới, mục tiêu chiến lược và uy tín của ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu: Thu thập và xử lý chuỗi số liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên Techcombank giai đoạn 2014 - 2017, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Techcombank, các tạp chí và thời báo ngân hàng.
- Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính, doanh số, tỷ trọng cơ cấu dịch vụ qua các năm nhằm chỉ ra xu hướng biến động và đánh giá ưu - nhược điểm giữa các mô hình vận hành TTQT.
- Phương pháp phân tích - diễn dịch: Phân tích các bước trong quy trình xử lý luân chuyển chứng từ giữa đơn vị kinh doanh (Front Office) và Trung tâm Thanh toán (Back Office) để nhận diện các điểm nghẽn tác nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thanh toán quốc tế và mô hình thanh toán quốc tế tập trung tại các NHTM
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về TTQT, làm rõ vai trò của hoạt động này đối với nền kinh tế, đối với ngân hàng thương mại (tăng thu nhập ngoài lãi, gia tăng thanh khoản ngoại tệ, hỗ trợ bán chéo sản phẩm tài trợ thương mại, bảo lãnh, kinh doanh ngoại tệ) và đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu (đảm bảo an toàn thanh khoản, kiểm soát quyền sở hữu hàng hóa qua chứng từ vận tải).
Chương này so sánh chi tiết 4 mô hình tổ chức TTQT trong hệ thống ngân hàng:
| Tiêu chí |
Mô hình tập trung |
Mô hình phân tán |
Mô hình hỗn hợp |
Mô hình thuê ngoài |
| Cơ chế phân nhiệm |
Chi nhánh (Front Office) tiếp nhận; Hội sở (Back Office) xử lý, phê duyệt |
Chi nhánh tự tiếp nhận, xử lý, ra quyết định và báo cáo định kỳ về Hội sở |
Kết hợp: Chi nhánh đủ chuẩn xử lý độc lập, chi nhánh nhỏ đẩy hồ sơ về Hội sở |
Front Office tại chi nhánh; Back Office thuê một ngân hàng khác thực hiện |
| Yêu cầu công nghệ |
Rất cao (yêu cầu hệ thống kết nối lõi, Scan Imaging, ECM) |
Thấp đến trung bình |
Cao (đầu tư phân tầng) |
Thấp (không cần đầu tư hệ thống chuyên sâu) |
| Yêu cầu nhân sự |
Front Office giỏi bán hàng; Back Office chuyên môn sâu |
Toàn hệ thống phải giỏi cả nghiệp vụ TTQT lẫn bán hàng |
Không đồng đều giữa các chi nhánh |
Nhân sự chi nhánh chỉ cần kỹ năng tiếp nhận cơ bản |
| Ưu điểm chính |
Chuyên môn hóa cao, tiết kiệm chi phí vận hành, quản trị rủi ro tốt |
Xử lý tại chỗ linh hoạt, giảm tải áp lực hồ sơ cho Hội sở |
Linh hoạt thích ứng theo năng lực từng địa bàn |
Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu về nhân sự và công nghệ |
| Nhược điểm chính |
Nguy cơ nghẽn hồ sơ tại Hội sở; chi phí công nghệ ban đầu lớn |
Chi phí đào tạo lớn; rủi ro tác nghiệp cao; thiếu tính thống nhất |
Quản lý phân tán, chất lượng dịch vụ không đồng đều |
Phụ thuộc bên ngoài; bảo mật thông tin thấp; chi phí thuê cao |
Chương 1 cũng thiết lập khung phân tích gồm các công thức đo lường tốc độ tăng trưởng doanh thu, doanh số, khách hàng và hệ thống các nhân tố khách quan, chủ quan định hình mô hình tập trung.
Chương 2: Thực trạng mô hình thanh toán quốc tế tập trung tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về Techcombank (thành lập ngày 27/09/1993, vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, đến năm 2017 tổng tài sản đạt 269.392 tỷ đồng, phục vụ hơn 5,3 triệu khách hàng cá nhân và hơn 114.000 khách hàng doanh nghiệp qua mạng lưới 315 chi nhánh tại 45 tỉnh thành và 1.117 máy ATM). Ngân hàng xây dựng cơ cấu quản trị - điều hành tách biệt dưới sự tư vấn của McKinsey và hỗ trợ từ cổ đông chiến lược HSBC, ứng dụng ngân hàng lõi Temenos (T24).
Tổng hợp các chỉ tiêu kinh doanh của Techcombank (2014 - 2017):
| Chỉ tiêu |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Vốn huy động (tỷ đồng) |
131.690 |
142.240 |
173.449 |
175.435 |
| - Huy động từ cá nhân (tỷ đồng) |
87.801 (66,8%) |
93.597 |
111.786 (64,0%) |
125.508 (72,0%) |
| - Huy động từ tổ chức kinh tế (tỷ đồng) |
43.889 (33,3%) |
48.643 |
61.663 (36,0%) |
49.927 (28,0%) |
| Dư nợ cho vay (tỷ đồng) |
80.308 |
111.626 |
156.000+ |
181.002 |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
1,72% |
1,67% |
1,57% |
1,61% |
| Doanh thu thuần dịch vụ (tỷ đồng) |
1.024 |
1.139 |
1.955 |
3.800+ |
| Lãi thuần kinh doanh ngoại hối (tỷ đồng) |
23,2 |
- |
240,2 |
278,585 |
Cơ cấu doanh thu gộp từ hoạt động dịch vụ năm 2016 - 2017:
| Chỉ tiêu dịch vụ |
Năm 2016 (Tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2016 (%) |
Năm 2017 (Tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2017 (%) |
| Doanh thu thanh toán và tiền mặt |
1.270 |
49,64% |
1.466 |
32,43% |
| Doanh thu ủy thác và đại lý |
61 |
2,39% |
1.543 |
34,15% |
| Dịch vụ hoa hồng bảo hiểm |
337 |
13,17% |
513 |
11,35% |
| Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành CK |
337 |
13,15% |
375 |
8,29% |
| Dịch vụ khác |
554 |
21,65% |
623 |
13,79% |
| Tổng doanh thu dịch vụ |
2.559 |
100,00% |
4.520 |
100,00% |
Thực trạng vận hành mô hình TTQT tập trung tại Techcombank:
- Cơ chế hoạt động: Tách bạch giữa Front Office tại các chi nhánh/phòng giao dịch (tiếp thị, tư vấn, thu thập bộ chứng từ từ doanh nghiệp XNK, scan hồ sơ và truyền dữ liệu) và Back Office tại Trung tâm Thanh toán Hội sở chính (kiểm tra tính hợp lệ chứng từ theo UCP/URC, soạn thảo và gửi điện SWIFT, phát hành L/C, theo dõi thanh toán và thực hiện hạch toán kế toán).
- Quy trình nghiệp vụ: Áp dụng các quy trình chuẩn cho phương thức thanh toán xuất khẩu, nhập khẩu, chuyển ngoại tệ ra nước ngoài, ghi có tiền về, đi kèm Cam kết chất lượng dịch vụ nội bộ (SLA 2014) nhằm kiểm soát thời gian xử lý từng giao dịch.
- Kết quả đạt được: Bộ máy quản lý gọn nhẹ tại chi nhánh, nâng cao tính chuyên nghiệp và tính bảo mật của dữ liệu, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp quốc tế, tối ưu hóa nguồn lực nhân sự.
- Hạn chế và nguyên nhân: Tình trạng quá tải xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thanh toán Hội sở vào các thời điểm cao điểm trong ngày; độ trễ thời gian phát sinh khi hệ thống phần mềm hoặc đường truyền gặp sự cố; chi nhánh có tâm lý ỷ lại, thiếu kiểm tra chặt chẽ hồ sơ ban đầu do không phải chịu trách nhiệm rủi ro trực tiếp; chi phí duy trì và nâng cấp công nghệ cao.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện mô hình thanh toán quốc tế tập trung tại Ngân hàng Techcombank
Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên định hướng phát triển của Techcombank đến năm 2020 (tập trung chuyển dịch cơ cấu sang thu nhập phi tín dụng, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng):
- Giải pháp về nguồn nhân lực:
- Tổ chức đào tạo chuyên sâu định kỳ về thông lệ quốc tế (UCP 600, ISBP, URC 522) và kỹ năng kiểm tra chứng từ cho chuyên viên tại Back Office.
- Bồi dưỡng kỹ năng bán hàng, tư vấn sản phẩm và quy trình lập hồ sơ chuẩn cho chuyên viên khách hàng tại chi nhánh (Front Office) nhằm giảm tỷ lệ hồ sơ bị trả lại.
- Xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc (KPI) gắn trách nhiệm của chi nhánh đối với chất lượng hồ sơ ban đầu.
- Giải pháp về mặt công nghệ:
- Nâng cấp đồng bộ hệ thống core banking T24 (Temenos) và các phần mềm vệ tinh (ECM, Scan Imaging, Fax server).
- Tối ưu hóa đường truyền dữ liệu giữa chi nhánh và Hội sở; tự động hóa một số bước kiểm tra dữ liệu trên hệ thống Internet Banking.
- Nâng cao an ninh mạng và bảo mật dữ liệu khách hàng theo chuẩn quốc tế.
- Giải pháp về chính sách và quy trình nội bộ:
- Cập nhật, chuẩn hóa và giám sát thực hiện cam kết chất lượng dịch vụ SLA giữa Hội sở và chi nhánh.
- Xây dựng chính sách biểu phí TTQT linh hoạt, có tính cạnh tranh đối với từng phân khúc khách hàng doanh nghiệp XNK.
- Quy định rõ ràng phân định thẩm quyền và trách nhiệm pháp lý giữa đơn vị kinh doanh và Trung tâm Thanh toán.
- Kiến nghị với cơ quan nhà nước:
- Đối với Chính phủ: Ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về thương mại điện tử và hợp đồng kinh tế quốc tế, nâng cấp hạ tầng viễn thông quốc gia.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện các văn bản hướng dẫn về quản lý ngoại hối, đơn giản hóa thủ tục kiểm tra chứng từ trong thanh toán xuất nhập khẩu, tạo hành lang pháp lý thông thoáng hỗ trợ các NHTM phát triển dịch vụ TTQT an toàn, đúng luật.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Phản ánh bức tranh tài chính và tăng trưởng dịch vụ của Techcombank giai đoạn 2014 - 2017: Tổng tài sản đạt 269.392 tỷ đồng; vốn huy động đạt 175.435 tỷ đồng; tổng dư nợ cho vay đạt 181.002 tỷ đồng; tỷ lệ nợ xấu kiểm soát ở mức 1,61%; doanh thu thanh toán và tiền mặt đạt 1.466 tỷ đồng (năm 2017); lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối đạt 278,585 tỷ đồng (tăng gấp 12 lần so với năm 2014).
- Làm rõ cơ chế vận hành của mô hình xử lý tập trung TTQT qua 16 năm tại Techcombank, chỉ ra mối quan hệ phối hợp giữa Front Office và Back Office thông qua quy trình cam kết dịch vụ nội bộ SLA 2014.
- Nhận diện các nguyên nhân cốt lõi gây tắc nghẽn giao dịch tại Hội sở chính và tình trạng thiếu chủ động ở các chi nhánh.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: So với các công trình đi trước (luận văn của Nguyễn Đoàn Phương Thùy năm 2013 tại ACB còn thiếu hệ thống chỉ tiêu đánh giá; luận văn của Trần Thị Thanh Nga năm 2014 tại ACB Chi nhánh Hà Nội và Hoàng Thanh Phong năm 2016 tại VietinBank chỉ tập trung vào mở rộng quy mô hoặc năng lực cạnh tranh chung), khóa luận này đã:
- Bổ sung hệ thống công thức định lượng ($D, S, K, T$) và tiêu chí định tính toàn diện để đánh giá mức độ hoàn thiện riêng cho mô hình xử lý TTQT tập trung.
- Phân tích sâu các nhân tố chủ quan, khách quan tác động trực tiếp đến mô hình trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng và hội nhập quốc tế.
- Đề xuất các giải pháp công nghệ (T24, ECM, Scan Imaging) và chính sách quản trị nhân sự gắn liền với mô hình tổ chức thực tế của Techcombank đến năm 2020.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Số liệu khảo sát thực tế và báo cáo tài chính của Techcombank dừng lại ở giai đoạn 2014 - 2017, chưa phản ánh các biến động sau khi Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi (có hiệu lực từ ngày 15/01/2018) đi vào thực thi đầy đủ.
- Phạm vi tiếp cận thực tế của tác giả chủ yếu tập trung tại Techcombank Chi nhánh Hà Nội kết nối về Hội sở, chưa có điều kiện khảo sát trực tiếp tại nhiều chi nhánh thuộc các địa bàn vùng sâu, vùng xa.
- Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp thống kê mô tả số liệu thứ cấp, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với thời gian xử lý dịch vụ SLA.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu số liệu giai đoạn tiếp theo (sau năm 2018) nhằm đánh giá tác động của các quy định pháp luật mới và các giải pháp ngân hàng số đối với mô hình xử lý TTQT tập trung.
- Ứng dụng các mô hình định lượng (hồi quy, SEM) để đo lường mức độ tác động của các yếu tố hạ tầng CNTT, năng lực nhân sự và cam kết SLA đến doanh thu và mức độ hài lòng của khách hàng trong hoạt động TTQT.
- Nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) mô hình TTQT tập trung của Techcombank với các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tương đương tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh thương mại cần tài liệu tham khảo chuyên sâu về tổ chức nghiệp vụ thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương.
- Chuyên viên thanh toán quốc tế, cán bộ quản lý nghiệp vụ tại các ngân hàng thương mại đang nghiên cứu chuyển đổi hoặc tối ưu hóa mô hình tổ chức từ phân tán sang tập trung.
- Nội dung giá trị:
- Bảng so sánh và phân tích ưu - nhược điểm của 4 mô hình tổ chức TTQT (Chương 1).
- Khung chỉ tiêu định lượng ($D, S, K, T$) dùng làm công cụ đo lường hiệu quả vận hành dịch vụ TTQT.
- Số liệu thực tế và quy trình phân định chức năng Front Office - Back Office, cơ chế quản lý chất lượng SLA tại Techcombank (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình thanh toán quốc tế tập trung tại Techcombank phân chia trách nhiệm giữa chi nhánh và Hội sở như thế nào?
Mô hình phân định rõ: Đơn vị kinh doanh tại chi nhánh đóng vai trò Front Office, phụ trách tiếp cận khách hàng, tư vấn sản phẩm TTQT, tiếp nhận hồ sơ ban đầu và chuyển dữ liệu lên Hội sở; Trung tâm Thanh toán tại Hội sở đóng vai trò Back Office, chịu trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ chứng từ theo thông lệ quốc tế, lập điện SWIFT, phát hành/thông báo L/C, thực hiện hạch toán và phê duyệt giao dịch.
2. Tác giả sử dụng những chỉ tiêu định lượng nào để đánh giá mức độ hoàn thiện mô hình TTQT tập trung?
Khóa luận sử dụng 4 chỉ tiêu định lượng cơ bản kèm công thức tính toán: (1) Tốc độ tăng trưởng doanh thu TTQT ($D$), (2) Tốc độ tăng trưởng doanh số giao dịch ($S$), (3) Tốc độ gia tăng số lượng khách hàng ($K$), và (4) Tỉ trọng doanh số của từng phương thức thanh toán ($T$) trong tổng doanh số.
3. Hoạt động kinh doanh và cơ cấu thu nhập dịch vụ của Techcombank giai đoạn 2014 - 2017 có đặc điểm gì nổi bật?
Trong giai đoạn 2014 - 2017, Techcombank đẩy mạnh chuyển dịch sang thu nhập ngoài lãi. Đến năm 2017, tổng doanh thu dịch vụ đạt 4.520 tỷ đồng, trong đó doanh thu thanh toán và tiền mặt chiếm 1.466 tỷ đồng (32,43%), doanh thu ủy thác và đại lý đạt 1.543 tỷ đồng (34,15%). Lãi thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối năm 2017 đạt 278,585 tỷ đồng, tăng gấp 12 lần so với năm 2014.
4. Những tồn tại chính của mô hình TTQT tập trung tại Techcombank được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Khóa luận chỉ ra 4 tồn tại: (1) Tình trạng quá tải công việc tại Trung tâm Thanh toán Hội sở vào các khung giờ cao điểm, (2) Thời gian xử lý bị kéo dài khi hệ thống phần mềm hoặc đường truyền gặp sự cố, (3) Tâm lý ỷ lại của một số cán bộ chi nhánh do không trực tiếp chịu rủi ro tác nghiệp, và (4) Chi phí đầu tư, duy trì công nghệ hỗ trợ (ECM, Scan Imaging) tương đối lớn.
5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp nào để hoàn thiện mô hình TTQT tập trung tại Techcombank?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp nội bộ tại ngân hàng: (1) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho cả Front Office và Back Office, (2) Nâng cấp hạ tầng công nghệ (hệ thống core banking T24, tích hợp ECM, Scan Imaging và tự động hóa qua Internet Banking), (3) Hoàn thiện chính sách nội bộ, chuẩn hóa quy trình SLA và chính sách giá phí; đồng thời đưa ra các kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước về quản lý ngoại hối và hạ tầng viễn thông.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về các mô hình xử lý thanh toán quốc tế và xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá khoa học cho mô hình xử lý tập trung. Dựa trên chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2014 - 2017 tại Techcombank, công trình đã phân tích sâu sắc thành tựu, các điểm nghẽn tác nghiệp giữa Front Office và Back Office cũng như nguyên nhân nội tại của ngân hàng. Hệ thống giải pháp về nhân sự, công nghệ T24/ECM và chuẩn hóa quy trình SLA được xây dựng có tính khả thi cao, góp phần cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong mảng dịch vụ thanh toán quốc tế của Techcombank nói riêng và hệ thống NHTM Việt Nam nói chung.