Tổng quan nghiên cứu

Năm 2023, quy mô hệ thống điện Việt Nam đạt công suất 80.555 MW, đứng đầu khu vực ASEAN với tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu đạt 280,6 tỷ kWh, tăng trưởng 4,56% so với năm 2022. Trong bối cảnh GDP cả nước tăng trưởng 5,05% và tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, Tổng Công ty Điện lực Miền Nam (EVNSPC) đã cung ứng 85,167 tỷ kWh điện thương phẩm, chiếm khoảng 33,9% tổng sản lượng điện thương phẩm toàn quốc. Đáng chú ý, nhóm khách hàng tiêu thụ trên 1 triệu kWh/năm chiếm tới 48,87% sản lượng của toàn EVNSPC. Sự thâm nhập mạnh mẽ của các nguồn năng lượng tái tạo chiếm 55,3% tổng công suất đặt cùng với biến đổi khí hậu khắc nghiệt đã đặt ra thách thức lớn cho công tác cân đối cung cầu và vận hành lưới điện an toàn.

Trước thực trạng đó, việc dự báo nhu cầu điện năng trung hạn (từ 1 tháng đến 3 năm) đóng vai trò then chốt trong công tác quy hoạch nguồn và lưới điện. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là xây dựng, đánh giá và so sánh độ chính xác của các mô hình chuỗi thời gian cổ điển và mạng nơ-ron nhân tạo, bao gồm ARIMA, SARIMA, NARX và MLFF, được lập trình trên nền tảng Python. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán dự báo phụ tải cho hai nhóm khách hàng trọng điểm là sinh hoạt và thương mại tại địa bàn 6 tỉnh thành đại diện thuộc EVNSPC gồm Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Vĩnh Long, Cần Thơ và Kiên Giang trong giai đoạn 2018 - 2023.

Nghiên cứu mang lại ý nghĩa kinh tế và kỹ thuật to lớn khi giúp giảm sai số dự báo MAPE xuống dưới mức 3,5%. Kết quả này hỗ trợ đắc lực cho các đơn vị quản lý điện lực tối ưu hóa hợp đồng mua bán điện, chủ động lập lịch bảo dưỡng tổ máy và giảm thiểu chi phí dự phòng công suất trong toàn bộ hệ thống phân phối.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết phân tích chuỗi thời gian cổ điển theo phương pháp Box-Jenkins và lý thuyết trí tuệ nhân tạo (AI) với mạng nơ-ron nhân tạo (ANN). Khung lý thuyết bao quát 4 khái niệm nền tảng:

  • Dự báo phụ tải trung hạn (Mid-Term Load Forecasting - MTLF): Quá trình ước lượng nhu cầu công suất và điện năng trong khung thời gian từ 1 tháng đến 3 năm phục vụ kế hoạch vận hành và ký kết hợp đồng thương mại điện lực.
  • Mô hình tự hồi quy tích hợp trung bình trượt (ARIMA): Công cụ phân tích chuỗi thời gian tuyến tính thông qua 3 tham số tự hồi quy (p), sai phân tích phân (d) và trung bình trượt (q).
  • Mô hình ARIMA có yếu tố mùa vụ (SARIMA): Bản mở rộng của ARIMA tích hợp thêm các tham số mùa vụ (P, D, Q, m) với chu kỳ mùa m = 12 tháng, cho phép nắm bắt đặc tính lặp lại của phụ tải theo chu kỳ năm.
  • Mạng nơ-ron hồi quy phi tuyến có đầu vào ngoại sinh (NARX) và mạng nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp (MLFF): Các kiến trúc học sâu có khả năng xấp xỉ hàm phi tuyến phức tạp, tích hợp các biến ngoại sinh như nhiệt độ khí tượng để tăng cường độ chính xác dự báo.

Cấu trúc mô hình được thiết lập cụ thể gồm ARIMA(2, 1, 2) với 2 độ trễ tự hồi quy và 1 lần lấy sai phân làm dừng chuỗi, kết hợp cấu trúc SARIMA(1, 1, 1)x(1, 1, 1, 12) nhằm mô hình hóa biến động chu kỳ mùa khô và mùa mưa tại khu vực Nam Bộ.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm 70 quan sát chuỗi thời gian hàng tháng từ tháng 01/2018 đến tháng 10/2023 được trích xuất từ hệ thống quản lý thông tin khách hàng CMIS 3.0 của EVNSPC. Dữ liệu nhiệt độ môi trường tương ứng được thu thập từ hệ thống trạm khí tượng quốc tế rp5 với mạng lưới hơn 172.500 trạm đo chuẩn SYNOP và METAR.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng để lựa chọn 6 địa bàn mang tính đại diện cao: Bình Dương và Đồng Nai đại diện cho các trung tâm công nghiệp quy mô lớn; Bà Rịa - Vũng Tàu và Cần Thơ đại diện cho khu vực dịch vụ du lịch và đô thị trung tâm; Vĩnh Long và Kiên Giang đại diện cho vùng kinh tế nông nghiệp và thủy sản Đồng bằng sông Cửu Long. Toàn bộ tập dữ liệu 70 tháng được phân chia theo tỷ lệ 80/20 chuẩn mực, trong đó 56 tháng (01/2018 - 08/2022) phục vụ huấn luyện mô hình và 14 tháng (09/2022 - 10/2023) dùng để kiểm định độc lập.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích kết hợp giữa thuật toán thống kê và học máy là nhằm giải quyết tính chất phi tuyến và phi dừng của chuỗi phụ tải thực tế. Toàn bộ dữ liệu được chuẩn hóa về miền giá trị [0, 1] bằng hàm MinMaxScaler để triệt tiêu ảnh hưởng của chênh lệch thang đo và tăng tốc độ hội tụ của mạng nơ-ron. Hiệu năng mô hình được kiểm chứng khách quan qua hai chỉ số định lượng là sai số tuyệt đối trung bình phần trăm (MAPE) và sai số bình phương trung bình gốc (RMSE) trên môi trường phát triển PyCharm Community 2023.5 cùng các thư viện chuyên dụng như Pandas, Scikit-learn và TensorFlow.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đưa ra các phát hiện khoa học mang tính thực tiễn cao:

  • Thứ nhất, mối tương quan giữa nhiệt độ và điện năng tiêu thụ có sự phân hóa sâu sắc giữa hai nhóm khách hàng. Phụ tải sinh hoạt có tương quan dương rõ rệt với nhiệt độ môi trường, thể hiện qua hệ số tương quan Pearson r = 0,3621 tại Bà Rịa - Vũng Tàu, r = 0,3620 tại Bình Dương và r = 0,2388 tại Vĩnh Long. Ngược lại, phụ tải thương mại hầu như không chịu ảnh hưởng tuyến tính từ nhiệt độ khi hệ số tương quan ở mức rất thấp, đạt r = -0,0162 tại Bình Dương, r = 0,0143 tại Vĩnh Long và r = 0,0162 tại Đồng Nai.
  • Thứ hai, mô hình SARIMA thể hiện ưu thế vượt trội trong việc nắm bắt tính chu kỳ của nhóm khách hàng sinh hoạt tại các đô thị phát triển. Tại Bình Dương, SARIMA đạt chỉ số MAPE là 2,1% và RMSE là 0,27, cải thiện đáng kể so với mức MAPE 2,5% của mô hình ARIMA truyền thống.
  • Thứ ba, đối với nhóm khách hàng thương mại, mô hình SARIMA chứng minh độ ổn định cao trên diện rộng khi đạt sai số MAPE chỉ 2,3% tại Cần Thơ, 2,9% tại Vĩnh Long, 3,1% tại Bình Dương và Kiên Giang, vượt trội so với mô hình ARIMA có sai số lên tới 3,7% tại Vĩnh Long và 4,1% tại Đồng Nai.
  • Thứ tư, việc tích hợp biến ngoại sinh nhiệt độ vào các mô hình nơ-ron nhân tạo phi tuyến giúp kiểm soát sai số dự báo toàn diện, duy trì chỉ số sai số trung bình dưới ngưỡng 3,5% trên toàn bộ các địa bàn thử nghiệm trong giai đoạn kiểm tra 14 tháng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt về tương quan nhiệt độ là do hành vi tiêu dùng điện. Tại miền Nam, nhiệt độ tăng cao trong các tháng mùa khô kéo theo nhu cầu sử dụng thiết bị làm mát tại các hộ gia đình tăng vọt từ 20% đến 40%. Trong khi đó, nhóm khách hàng thương mại như trung tâm thương mại, khách sạn và nhà hàng duy trì hệ thống điều hòa không khí và thiết bị dịch vụ liên tục theo quy chuẩn vận hành cố định, đồng thời chịu chi phối mạnh mẽ bởi các đợt kích cầu du lịch và kỳ nghỉ lễ hơn là biến động nhiệt độ tự nhiên.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các công bố quốc tế gần đây trên hệ thống IEEE Xplore về ứng dụng mạng nơ-ron và mô hình chuỗi thời gian mùa vụ trong phân tích phụ tải điện. Về mặt trình bày dữ liệu, các phát hiện này có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ đường kép so sánh chuỗi dữ liệu thực tế với giá trị dự báo theo trục thời gian 14 tháng, kết hợp ma trận nhiệt (heat map) thể hiện hệ số tương quan Pearson và biểu đồ cột biểu diễn sai số MAPE giữa các tỉnh thành. Điều này chứng minh rằng việc phân loại nhóm khách hàng theo Văn bản số 3464/EVN-KD là cơ sở vững chắc để lựa chọn mô hình dự báo chuyên biệt.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, 4 giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả công tác dự báo phụ tải tại EVNSPC:

  • Tích hợp tự động hóa quy trình thu thập dữ liệu: Ban Công nghệ Thông tin phối hợp cùng Ban Kinh doanh EVNSPC xây dựng giao diện kết nối tự động (API) đồng bộ dữ liệu đo đếm từ hệ thống CMIS 3.0 với dữ liệu thời tiết của các trạm khí tượng thủy văn, nhằm mục tiêu giảm độ trễ cập nhật dữ liệu xuống dưới 24 giờ kể từ ngày chốt chỉ số, hoàn thành trong Quý I đến Quý II/2025.
  • Chuẩn hóa mô hình dự báo phân tầng: Ban Điều độ hệ thống điện áp dụng mô hình SARIMA và NARX cho các nhóm phụ tải sinh hoạt và thương mại cấp tỉnh, hướng đến mục tiêu duy trì sai số MAPE toàn tổng công ty ở mức dưới 2,5% cho kế hoạch vận hành năm 2025 - 2026.
  • Đào tạo và chuyển giao công nghệ phân tích dữ liệu: Ban Tổ chức và Nhân sự tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu về lập trình Python, thư viện học máy TensorFlow và mô hình hóa chuỗi thời gian cho 100% kỹ sư làm công tác dự báo tại 21 công ty điện lực thành viên, triển khai thực hiện trong năm 2025.
  • Tối ưu hóa kế hoạch mua bán điện và bảo dưỡng lưới điện: Ban Kế hoạch EVNSPC sử dụng kết quả dự báo trung hạn 12 - 36 tháng từ mô hình đề xuất để đàm phán hợp đồng mua điện và sắp xếp lịch cắt điện bảo dưỡng thiết bị vào các tháng phụ tải thấp điểm, mục tiêu tiết giảm từ 3% đến 5% chi phí dự phòng công suất vận hành hàng năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Cán bộ quản lý và kỹ sư điều độ tại các Tổng công ty Điện lực: Đặc biệt là các đơn vị thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN, EVNSPC, EVNHCMC, EVNCPC), hỗ trợ trực tiếp việc xây dựng công cụ dự báo phụ tải nội bộ phục vụ điều hành lưới điện phân phối.
  • Chuyên viên phân tích dữ liệu và quy hoạch năng lượng: Cung cấp phương pháp luận thực chiến về xử lý số liệu đo đếm quy mô lớn, chuẩn hóa dữ liệu thực tế và ứng dụng thuật toán học máy vào bài toán kinh doanh điện năng.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Kỹ thuật điện, Năng lượng: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên đề về mô hình hóa hệ thống điện, cung cấp đầy đủ thuật toán mẫu và quy trình kiểm định sai số thực nghiệm bằng mã nguồn Python.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về điều tiết điện lực: Cung cấp cơ sở khoa học để ban hành các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật về dự báo nhu cầu phụ tải và lập quy hoạch phát triển điện lực cấp tỉnh, thành phố.

Câu hỏi thường gặp

Dự báo phụ tải trung hạn (MTLF) có vai trò gì trong quản lý vận hành của EVNSPC? Dự báo trung hạn với khung thời gian từ 1 tháng đến 3 năm giúp EVNSPC chủ động cân đối nguồn cung 85,167 tỷ kWh điện thương phẩm hàng năm. Kết quả dự báo cung cấp căn cứ chính xác để ký kết hợp đồng mua bán điện, lập kế hoạch bảo dưỡng 249 trạm biến áp 110 kV và tối ưu hóa chi phí vận hành lưới điện.

Tại sao mô hình SARIMA lại cho kết quả tốt hơn ARIMA đối với phụ tải sinh hoạt tại Bình Dương? SARIMA vượt trội nhờ tích hợp thêm thành phần mùa vụ chu kỳ 12 tháng, cho phép nắm bắt trọn vẹn đặc tính lặp lại của thời tiết nắng nóng Nam Bộ. Tại Bình Dương, SARIMA đạt sai số MAPE là 2,1%, cải thiện 0,4% so với mô hình ARIMA thuần túy (MAPE đạt 2,5%).

Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến điện năng tiêu thụ của nhóm khách hàng thương mại như thế nào? Thực nghiệm cho thấy nhiệt độ có ảnh hưởng rất yếu đến phụ tải thương mại, với hệ số tương quan chỉ đạt r = -0,0162 tại Bình Dương và r = 0,0143 tại Vĩnh Long. Nhu cầu điện thương mại chủ yếu biến động theo chu kỳ kinh doanh, mùa du lịch và các dịp lễ tết thay vì điều kiện thời tiết.

Tập dữ liệu 70 tháng được phân chia cho quá trình huấn luyện và kiểm định như thế nào? Nghiên cứu áp dụng tỷ lệ phân chia 80/20. Tập huấn luyện gồm 56 tháng (từ tháng 01/2018 đến tháng 08/2022) dùng để tối ưu hóa trọng số mô hình. Tập kiểm tra gồm 14 tháng độc lập (từ tháng 09/2022 đến tháng 10/2023) dùng để tính toán sai số MAPE và RMSE thực tế.

Mô hình dự báo bằng mã nguồn Python có thể tích hợp vào hệ thống hiện hữu của ngành điện không? Hoàn toàn khả thi. Các đoạn mã Python xây dựng trên nền tảng PyCharm có thể dễ dàng đóng gói thành các module dịch vụ web (API) hoặc tích hợp trực tiếp vào phần mềm CMIS 3.0 hiện hữu của EVNSPC để tự động hóa chu trình dự báo hàng tháng.

Kết luận

  • Đã xây dựng thành công bộ công cụ dự báo phụ tải trung hạn toàn diện cho 6 tỉnh thành trọng điểm thuộc Tổng Công ty Điện lực Miền Nam trên nền tảng ngôn ngữ Python.
  • Chứng minh tính ưu việt của mô hình SARIMA(1, 1, 1)x(1, 1, 1, 12) trong việc mô hình hóa phụ tải sinh hoạt với sai số MAPE đạt mức ấn tượng từ 2,1% đến 3,3%.
  • Xác định rõ tính chất tương quan thời tiết chuyên biệt giữa nhóm khách hàng sinh hoạt (r lên tới 0,3621) và nhóm khách hàng thương mại (r dao động quanh mức 0,01).
  • Kiểm chứng hiệu quả của các kiến trúc học máy hiện đại như NARX và MLFF khi tích hợp biến ngoại sinh nhiệt độ khí tượng từ nguồn trạm đo rp5.
  • Đề xuất lộ trình 4 bước hoàn thiện công nghệ dự báo tự động cho EVNSPC trong giai đoạn 2025 - 2026 nhằm nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.

Đóng góp cốt lõi của luận văn là cung cấp một khung phương pháp luận hoàn chỉnh từ khâu tiền xử lý dữ liệu đo đếm CMIS 3.0 thực tế đến việc triển khai các mô hình toán học và học máy tối ưu cho ngành điện lực Nam Bộ. Trong giai đoạn 2025 - 2027, nghiên cứu sẽ tiếp tục mở rộng sang việc tích hợp dữ liệu kinh tế vĩ mô và thuật toán học sâu kết hợp CNN-LSTM. Các kỹ sư vận hành và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng ngay quy trình dự báo này để nâng cao độ chính xác quản lý năng lượng tại đơn vị.