Mô hình dự báo nhu cầu điện năng trung hạn cho các nhóm khách hàng của tổng công ty điện lực miền nam

Luận văn về mô hình dự báo nhu cầu điện trung hạn cho các nhóm khách hàng của Tổng Công ty Điện lực Miền Nam (EVNSPC). Nghiên cứu và so sánh các mô hình dự báo.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tại Sao Dự Báo Nhu Cầu Điện EVNSPC Quan Trọng

Trong bối cảnh kinh tế xã hội phát triển, việc đảm bảo cung cấp điện ổn định và hiệu quả là yếu tố then chốt. Ngành điện đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành và huy động nguồn điện. Dự báo nhu cầu điện là một bước quan trọng trong quy hoạch và phát triển hệ thống năng lượng, đặc biệt là hệ thống điện. Điều này đảm bảo chính sách năng lượng quốc gia đồng bộ với phát triển kinh tế xã hội. Luận văn này đề xuất xây dựng và so sánh các mô hình dự báo dựa trên phương pháp dự báo chuỗi thời gianmô hình mạng nơ-ron nhân tạo để dự báo nhu cầu điện trung hạn cho các thành phần phụ tải thuộc Tổng Công ty Điện lực Miền Nam (EVNSPC). Nghiên cứu sử dụng ngôn ngữ lập trình Python và phần mềm PyCharm để đưa ra các kết quả so sánh và lựa chọn mô hình dự báo thích hợp. Tóm lại, dự báo chính xác giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo cung cầu điện một cách hiệu quả.

1.1. Phụ Tải Hệ Thống Điện Việt Nam Bức Tranh Tổng Quan

Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, GDP Việt Nam năm 2023 tăng 5,05% so với năm trước. Trong đó, khu vực dịch vụ đóng góp lớn nhất (62,29%). Cùng với sự phát triển kinh tế, mức điện năng tiêu thụ của Việt Nam cũng tăng lên. Đến cuối năm 2023, hệ thống điện Việt Nam đạt khoảng 80.555MW tổng công suất nguồn, dẫn đầu khu vực ASEAN. Tỷ lệ năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, thủy điện) chiếm tỷ trọng lớn (55,3%) tổng công suất đặt của hệ thống. Tổng điện năng sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 280,6 tỷ kWh, điện năng thương phẩm đạt 251,25 tỷ kWh. Dù có những khó khăn về nguồn cung, EVN đã cố gắng điều hành sản xuất và vận hành hệ thống điện một cách hiệu quả.

1.2. Phụ Tải Điện Miền Nam Tình Hình Thực Tế và Thách Thức

Giai đoạn 2018-2023, kinh tế hồi phục nhưng nguồn dự phòng điện thấp và thời tiết bất thường đã gây khó khăn. Việc phát triển nhanh chóng nguồn năng lượng tái tạo cũng tạo áp lực lên việc giải tỏa công suất. Đại dịch Covid-19 và xung đột Nga-Ukraine cũng ảnh hưởng đến sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, hệ thống điện miền Nam đã đảm bảo cung ứng điện, tiết giảm chi phí và phát triển bền vững. Năm 2023, EVNSPC quản lý một mạng lưới điện lớn với nhiều đường dây và trạm biến áp. Cung ứng điện đạt 85 tỷ 167 triệu kWh, tăng 2,54% so với năm 2022. Việc dự báo nhu cầu phụ tải trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để cân đối cung cầu điện trong bối cảnh nhiều biến động.

II. Thách Thức Vì Sao EVNSPC Cần Mô Hình Dự Báo Nhu Cầu Điện

Việc dự báo nhu cầu điện là bài toán phức tạp với nhiều yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố ảnh hưởng nhu cầu điện bao gồm tăng trưởng kinh tế, biến động dân số, thay đổi thời tiết và chính sách năng lượng. Các phương pháp dự báo truyền thống đôi khi không đáp ứng được yêu cầu độ chính xác cao trong bối cảnh hiện tại. Vì vậy, EVNSPC cần một mô hình dự báo nhu cầu điện trung hạn chính xác để hỗ trợ các quyết định quan trọng. Mô hình này cần có khả năng xử lý dữ liệu lớn, thích ứng với các thay đổi nhanh chóng của thị trường điện và dự đoán nhu cầu điện cho từng nhóm khách hàng khác nhau. Một mô hình dự báo nhu cầu điện trung hạn chính xác giúp EVNSPC chủ động trong việc quản lý nguồn cung điện, đầu tư cơ sở hạ tầng điệnổn định hệ thống điện.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Nhu Cầu Điện Tổng Hợp và Phân Tích

Nhu cầu điện chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Yếu tố kinh tế xã hội bao gồm tăng trưởng GDP, cơ cấu kinh tế, mức sống dân cư. Kinh tế - xã hội phát triển kéo theo nhu cầu sử dụng điện tăng cao. Yếu tố thời tiết như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa cũng ảnh hưởng lớn đến tiêu thụ điện. Bên cạnh đó, chính sách năng lượng, giá điện và các chương trình tiết kiệm điện cũng tác động đến nhu cầu điện. Phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là bước quan trọng để xây dựng một mô hình dự báo chính xác. Dữ liệu về các yếu tố này cần được thu thập và xử lý một cách cẩn thận.

2.2. Sai Số Dự Báo Rủi Ro và Hậu Quả Khi Dự Báo Không Chính Xác

Dự báo sai lệch có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nếu dự báo nhu cầu điện quá thấp, có thể dẫn đến thiếu điện, ảnh hưởng đến sản xuất và sinh hoạt. Ngược lại, nếu dự báo quá cao, sẽ gây lãng phí nguồn lực do đầu tư quá mức vào cơ sở hạ tầng điện. Độ chính xác dự báo là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả dự báo. Các chỉ số đánh giá hiệu quả mô hình như MAE, RMSE, MAPE cần được sử dụng để đánh giá và so sánh các mô hình dự báo khác nhau. Cần có các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu sai số dự báo.

III. Giải Pháp Ứng Dụng Mô Hình ARIMA Dự Báo Điện Năng EVNSPC

Mô hình ARIMA (AutoRegressive Integrated Moving Average) là một trong những phương pháp dự báo chuỗi thời gian phổ biến nhất. Mô hình này có khả năng mô tả và dự đoán các chuỗi dữ liệu có tính chất tự tương quan. Mô hình ARIMA đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm dự báo nhu cầu điện. Để áp dụng mô hình ARIMA cho EVNSPC, cần thu thập dữ liệu lịch sử về tiêu thụ điện và các yếu tố ảnh hưởng khác. Sau đó, cần xác định các tham số phù hợp cho mô hình và đánh giá độ chính xác dự báo. Mô hình ARIMA có thể là một lựa chọn phù hợp để dự báo nhu cầu điện trung hạn cho EVNSPC, đặc biệt khi dữ liệu có tính chu kỳ rõ ràng.

3.1. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Bước Quan Trọng Để Xây Dựng Mô Hình

Dữ liệu là yếu tố đầu vào quan trọng nhất cho bất kỳ mô hình dự báo nào. Đối với dự báo nhu cầu điện, cần thu thập dữ liệu điện năng lịch sử từ EVNSPC. Dữ liệu này bao gồm tiêu thụ điện hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm cho từng nhóm khách hàng. Ngoài ra, cần thu thập dữ liệu về các yếu tố ảnh hưởng như nhiệt độ, GDP, dân số, v.v. Dữ liệu cần được làm sạch và xử lý để loại bỏ các giá trị ngoại lệ và điền vào các giá trị bị thiếu. Chuẩn hóa dữ liệu cũng là một bước quan trọng để đảm bảo mô hình hoạt động tốt.

3.2. Xây Dựng và Đánh Giá Mô Hình ARIMA Các Bước Thực Hiện Chi Tiết

Để xây dựng mô hình ARIMA, cần xác định các tham số p, d, q. Tham số p là bậc của thành phần tự hồi quy (AR), d là bậc của thành phần tích hợp (I), và q là bậc của thành phần trung bình trượt (MA). Các tham số này có thể được xác định bằng cách sử dụng các phương pháp thống kê như ACF và PACF. Sau khi xây dựng mô hình, cần đánh giá hiệu quả dự báo bằng cách sử dụng các chỉ số như MAE, RMSE, MAPE. Mô hình cần được tinh chỉnh để đạt được độ chính xác dự báo cao nhất. Kết quả dự báo cần được so sánh với dữ liệu thực tế để đánh giá tính khả thi của mô hình.

3.3. Các Biến Thể Của ARIMA SARIMA Mô Hình Mùa Vụ Cho EVNSPC

Ngoài ARIMA, còn có các biến thể khác như SARIMA (Seasonal ARIMA) phù hợp với dữ liệu có tính mùa vụ. Ví dụ, nhu cầu điện thường cao hơn vào mùa hè do nhu cầu sử dụng điều hòa tăng cao. Mô hình SARIMA có thêm các tham số P, D, Q và m để mô tả thành phần mùa vụ. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu. Cần so sánh kết quả dự báo của các mô hình khác nhau để chọn ra mô hình tốt nhất. Việc kết hợp các mô hình khác nhau cũng có thể mang lại kết quả tốt hơn.

IV. Giải Pháp Khám Phá Sức Mạnh Dự Báo Điện Của Mạng Nơ ron

Mô hình mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network – ANN) là một lựa chọn mạnh mẽ khác để dự báo nhu cầu điện. Mạng nơ-ron có khả năng học hỏi các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu, kể cả các mối quan hệ phi tuyến tính mà các mô hình thống kê truyền thống khó nắm bắt. Các loại mạng nơ-ron khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm mạng truyền thẳng nhiều lớp (MLFF) và mạng hồi quy (RNN). Để áp dụng mạng nơ-ron cho EVNSPC, cần chuẩn bị một bộ dữ liệu huấn luyện lớn và đa dạng. Quá trình huấn luyện mạng có thể tốn nhiều thời gian và đòi hỏi kỹ năng chuyên môn. Tuy nhiên, nếu được huấn luyện tốt, mạng nơ-ron có thể mang lại độ chính xác dự báo vượt trội.

4.1. NARX Mô Hình Mạng Nơ ron Hồi Quy Cho Dự Báo Dài Hạn

NARX (Nonlinear Autoregressive with Exogenous Inputs) là một loại mạng nơ-ron hồi quy (RNN) thường được sử dụng để dự báo chuỗi thời gian. NARX sử dụng các giá trị quá khứ của chuỗi thời gian và các yếu tố ngoại sinh (ví dụ: nhiệt độ, GDP) làm đầu vào để dự đoán các giá trị tương lai. Ưu điểm của NARX là khả năng nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến tính và các yếu tố ảnh hưởng bên ngoài. Tuy nhiên, NARX có thể phức tạp trong việc huấn luyện và cần một lượng lớn dữ liệu. Việc lựa chọn tham số phù hợp cho NARX là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả.

4.2. MLFF Mạng Nơ ron Truyền Thẳng Đa Lớp Giải Pháp Tiềm Năng

MLFF (Multilayer Feedforward Neural Network) là một loại mạng nơ-ron đơn giản hơn NARX, nhưng vẫn có khả năng mô hình hóa các mối quan hệ phi tuyến tính. MLFF có một lớp đầu vào, một hoặc nhiều lớp ẩn và một lớp đầu ra. Các kết nối giữa các lớp là đơn hướng (truyền thẳng). MLFF dễ huấn luyện hơn NARX và có thể hoạt động tốt với lượng dữ liệu vừa phải. Việc lựa chọn số lượng lớp ẩn và số lượng nơ-ron trong mỗi lớp là quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất. Các hàm kích hoạt phi tuyến tính cũng đóng vai trò quan trọng.

V. Kết Quả So Sánh và Đánh Giá Mô Hình Dự Báo Cho EVNSPC

Sau khi xây dựng và huấn luyện các mô hình dự báo khác nhau, cần tiến hành so sánh và đánh giá để chọn ra mô hình tốt nhất cho EVNSPC. Các chỉ số đánh giá như MAE, RMSE, MAPE cần được sử dụng để so sánh độ chính xác dự báo. Ngoài ra, cần xem xét tính khả thi và dễ triển khai của từng mô hình. Một mô hình có độ chính xác dự báo cao nhưng khó triển khai trong thực tế thì cũng không phù hợp. Việc so sánh và đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan và toàn diện.

5.1. Bảng So Sánh Chi Tiết MAPE RMSE Mô Hình Nào Ưu Việt

Bảng so sánh chi tiết cần bao gồm các chỉ số đánh giá MAE, RMSE, MAPE cho từng mô hình. Các chỉ số này cần được tính toán trên cả tập huấn luyện và tập kiểm tra. Ngoài ra, cần so sánh thời gian huấn luyện và độ phức tạp của từng mô hình. Bảng so sánh sẽ giúp đưa ra quyết định khách quan về mô hình nào là tốt nhất. Cần phân tích các điểm mạnh và điểm yếu của từng mô hình để đưa ra khuyến nghị phù hợp.

5.2. Phân Tích Kết Quả Thực Tế Mô Hình Nào Gần Với Thực Tế Nhất

Sau khi chọn ra mô hình tốt nhất dựa trên các chỉ số đánh giá, cần so sánh kết quả dự báo của mô hình với dữ liệu thực tế trong một khoảng thời gian gần đây. Điều này giúp đánh giá tính khả thi của mô hình trong môi trường thực tế. Nếu kết quả dự báo gần với dữ liệu thực tế, thì mô hình có thể được tin tưởng để sử dụng trong tương lai. Nếu có sự khác biệt lớn, cần xem xét lại mô hình và điều chỉnh các tham số để cải thiện độ chính xác dự báo.

VI. Tương Lai Hướng Phát Triển Dự Báo Nhu Cầu Điện EVNSPC

Dự báo nhu cầu điện là một lĩnh vực liên tục phát triển. Trong tương lai, có nhiều hướng nghiên cứu có thể được khám phá để cải thiện độ chính xác dự báo. Việc tích hợp các nguồn dữ liệu mới (ví dụ: dữ liệu từ các thiết bị IoT) và sử dụng các thuật toán học máy tiên tiến hơn (ví dụ: học sâu) có thể mang lại kết quả tốt hơn. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc xây dựng một hệ thống dự báo linh hoạt và dễ thích ứng với các thay đổi của thị trường điện. Phát triển bền vững cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong dự báo nhu cầu điện.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Học Sâu Giải Pháp Cho Tương Lai

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (Deep Learning) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong dự báo nhu cầu điện. Các mô hình học sâu có khả năng học hỏi các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu mà các mô hình truyền thống khó nắm bắt. Các mô hình như RNN, LSTM và Transformer đã được chứng minh là hiệu quả trong dự báo chuỗi thời gian. Việc sử dụng AI và học sâu có thể giúp cải thiện đáng kể độ chính xác dự báo. Tuy nhiên, cần một lượng lớn dữ liệu và kỹ năng chuyên môn để triển khai các mô hình này.

6.2. Tích Hợp Năng Lượng Tái Tạo Thay Đổi Cách Dự Báo Nhu Cầu Điện

Sự phát triển của năng lượng tái tạo (ví dụ: điện mặt trời, điện gió) đang thay đổi cách dự báo nhu cầu điện. Các nguồn năng lượng tái tạo có tính biến động cao và phụ thuộc vào thời tiết. Do đó, cần tích hợp các yếu tố thời tiết vào mô hình dự báo. Các mô hình dự báo cần có khả năng dự đoán sản lượng điện từ các nguồn năng lượng tái tạo để cân bằng cung cầu. Việc tích hợp năng lượng tái tạo vào mô hình dự báo là một thách thức nhưng cũng là một cơ hội để tạo ra các mô hình dự báo chính xác và linh hoạt hơn.

27/04/2025
Mô hình dự báo nhu cầu điện năng trung hạn cho các nhóm khách hàng của tổng công ty điện lực miền nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu tổng quan phụ tải hệ thống điện 1. Phụ tải hệ thống điện Việt Nam Theo số liệu báo cáo của Tổng cục Thống kê, tổng sản phẩm trong nước (GDP) của Việt Nam năm 2023 tăng 5,05% so với năm trước, cao hơn tốc độ tăng của 2020 và 2021 - thời điểm chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19. Trong mức tăng tổng giá trị tăng thêm toàn nền kinh tế, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,83%, đóng góp 8,84%; khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 3,74%, đóng góp 28,87%; khu vực dịch vụ tăng 6,82%, đóng góp 62,29% [1].

Tăng trưởng GDP Việt Nam giai đoạn 2018- 2023 9 8. 1 Tốc độ tăng trưởng GDP cả nước giai đoạn 2018-2023 [1] Gắn liền với tình hình phát triển của kinh tế- xã hội đất nước theo báo cáo của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, tính đến cuối năm 2023, quy mô hệ thống điện Việt Nam đạt khoảng 80.555MW về tổng công suất nguồn, tăng thêm khoảng 2.800MW so với năm 2022. Trong đó, tổng công suất các nguồn điện năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) là 21.664 MW, chiếm tỷ trọng 26,9%; thủy điện (bao gồm thủy điện nhỏ) là Giới thiệu tổng quan HVTH: Huỳnh Thị Hồng Xuân Luận văn Thạc sĩ 2 GVHD: TS. Nguyễn Chấn Việt 22.872 MW, chiếm tỷ trọng 28,4%; nhiệt điện than là 26.757 MW, chiếm tỷ trọng 33,2%; nhiệt điện khí 7.160 MW, chiếm tỷ trọng 8,9%.

Như vậy, tỷ lệ năng lượng tái tạo (bao gồm điện gió, điện mặt trời, thủy điện) chiếm tỷ trọng 55,3% tổng công suất đặt của hệ thống. Quy mô hệ thống điện Việt Nam hiện đứng đầu khu vực ASEAN. Tổng điện năng sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 280,6 tỷ kWh, tăng 4,56% so với năm trước; điện năng thương phẩm đạt 251,25 tỷ kWh, tăng 3,52% so với cùng kỳ năm 2022. Điện năng tiêu thụ Việt Nam giai đoạn 2018- 2023 300 250 Điện thương phẩm (tỷ kWh) 200 150 100 50 0 2018 2019 2020 2021 2022 2023 Năm Hình 1.

2 Mức điện năng tiêu thụ Việt Nam giai đoạn năm 2018-2023 [1] Mặc dù 2 tháng đầu hè năm 2023 đã xảy ra thiếu điện tại một số khu vực miền Bắc do nhiều nguyên nhân xảy ra đồng thời (như phụ tải tăng cao, nước về các hồ thủy điện rất kém, sự cố các tổ máy nhiệt điện, thiếu than.) nhưng EVN đã cố gắng chủ động điều hành sản xuất, vận hành hệ thống điện và thị trường điện bám sát nhu cầu phụ tải, khai thác hiệu quả các nguồn điện trong hệ thống. Đến nay, việc cung ứng điện đã trở lại bình thường và ổn định, tăng trưởng điện năng thương phẩm 2023 so với năm 2022 tăng 3,52%. Giới thiệu tổng quan HVTH: Huỳnh Thị Hồng Xuân Luận văn Thạc sĩ 3 GVHD: TS. Nguyễn Chấn Việt Điện năng thương phẩm trên đầu người đạt 2.517 kWh/người, tăng 3,69 % so với 2022.

Tỷ trọng thành phần phụ tải của Việt Nam năm 2023 4.61% Quản lý-Tiêu dùng Hoạt động khác 51.86% Thương nghiệp-Dịch vụ Nông lâm-Nông nghiệp Công nghiệp-Xây dựng 5. 3 Tỷ trọng thành phần phụ tải của Việt Nam năm 2023 [1] 1. Phụ tải hệ thống điện Miền Nam Năm 2018-2023 là những năm trong bối cảnh nền kinh tế đang ở giai đoạn hồi phục nhưng với nguồn dự phòng điện thấp, thời tiết bất thường, cùng với việc phát triển nhanh chóng nguồn năng lượng tái tạo trên địa bàn đã gây khó khăn trong vấn đề giải tỏa công suất, tạo áp lực lớn về dự báo nhu cầu phụ tải nhằm cân đối cung - cầu. Song song đó kinh tế Việt Nam và toàn cầu chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid- 19 bùng phát mạnh lần thứ 4, và tình hình cuộc chiến Nga-Ukraine đã tác động không nhỏ đến toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh của miền Nam nói riêng và cả nước nói chung, hệ thống điện miền Nam đã đảm bảo mục tiêu cung ứng điện đáp ứng hoạt động sản xuất, kinh doanh, đầu tư phát triển, tiết giảm chi phí, đảm bảo khả năng cân đối tài chính, phát triển bền vững, hiệu quả.

Năm 2023, EVNSPC quản lý vận hành ổn định và an toàn 81,2 km đường dây 220 kV, 6.372 km đường dây 110 kV, trong đó có 62,2 km cáp ngầm 110 kV, 249 trạm biến áp 110 kV với 444 MBA tổng dung lượng 21. So với năm 2022 tăng thêm 287,65 km đường dây, công suất trạm tăng thêm là 835 MVA. Giới thiệu tổng quan HVTH: Huỳnh Thị Hồng Xuân Luận văn Thạc sĩ 4 GVHD: TS. Nguyễn Chấn Việt Về hệ thống đường dây 22 kV, hiện EVNSPC quản lý 67.237 km, trong đó có trên 1.984 trạm biến áp phân phối với 150.367 MBA có tổng dung lượng 10.581 km đường dây, tăng công suất thêm 1.

Cụ thể, cung ứng điện điện năm 2023 toàn Tổng công ty thực hiện đạt 85 tỷ 167 triệu kWh, tăng 2,54% so với thực hiện năm 2022, trong đó sản lượng nhóm khách hàng có mức sản lượng tiêu thụ điện thương phẩm trên 1 triệu kWh/năm chiểm tỷ lệ 48,87% điện năng thương phẩm toàn EVNSPC và chiếm tỷ lệ 16,47% điện năng thương phẩm cả nước. Điện năng tiêu thụ miền Nam giai đoạn 2018-2023 Tổng Hoạt động khác Q.Dùng Hoạt động khác Tổng 2023 5. 4 Điện năng miền Nam 2018-2023 Giới thiệu tổng quan HVTH: Huỳnh Thị Hồng Xuân Luận văn Thạc sĩ 5 GVHD: TS. Nguyễn Chấn Việt 1.

Phân loại nhóm khách hàng Theo chỉ đạo của EVN tại Văn bản số 3464/EVN-KD ngày 16/8/2019, điện năng thương phẩm từ nhóm phụ tải phi dân dụng và phủ tải dân dụng được chia thành hai nhóm khách hàng: • Nhóm khách hàng lớn (điện năng thương phẩm ≥ 1.000 kWh/năm): áp dụng phương pháp dự báo trực tiếp. Các Tổng công ty làm việc với khách hàng để thu thập thông tin điện tiêu thụ dự kiến hằng tháng và cả năm của khách hàng. • Nhóm khách hàng còn lại (điện năng thương phẩm < 1.000 kWh/năm): áp dụng phương pháp dự báo thống kê và sử dụng các công cụ để dự báo điện năng tiêu thụ dự kiến hằng tháng và cả năm của khách hàng. Nhóm phụ tải điện là tập hợp các phụ tải điện có đặc tính tiêu thụ điện tương đồng nhau, thuộc các thành phần phụ tải điện, bao gồm: • Nhóm Phụ tải điện phi dân dụng là phụ tải điện thuộc các thành phần phụ tải điện Công Nghiệp - Xây dựng, Thương mại - Dịch vụ- Nhà hàng-Khách sạn, Nông nghiệp – Lâm nghiệp - Thủy sản, các hoạt động khác, cụ thể: - Nhóm Công Nghiệp-Xây dựng: Công nghiệp Khai khoáng; Công nghiệp chế biến; Cung cấp và phân phối gas, nước; Xây dựng - Nhóm Thương mại-Dịch vụ: Bán buôn, bán lẻ và cửa hàng sửa chữa; Khách sạn, quán trọ - Nhóm Nông nghiệp-Lâm nghiệp-Thủy sản: Điện cấp cho bơm nông nghiệp, Các hoạt động nông nghiệp khác (bơm tưới vườn cây, dịch vụ cây trồng); Lâm nghiệp; Thủy sản.

• Nhóm Phụ tải điện dân dụng là phụ tải điện thuộc thành phần phụ tải điện sinh hoạt bao gồm điện cấp cho các cơ quan Đảng, Nhà nước và tổ chức đoàn thể trong nước, Các đại sứ quán, các tổ chức của Liên hợp quốc, Điện cấp cho văn phòng làm việc của các doanh nghiệp và đơn vị sự nghiệp, điện cấp cho sinh hoạt dân dụng thành thị nông thôn, miền núi. Giới thiệu tổng quan HVTH: Huỳnh Thị Hồng Xuân Luận văn Thạc sĩ 6 GVHD: TS. Nguyễn Chấn Việt 1. Mục tiêu nghiên cứu • Thu thập và tiền xử lý dữ liệu: Thu thập dữ liệu tiêu thụ điện năng lịch sử từ EVN SPC và các nguồn dữ liệu khác liên quan.

Tiến hành tiền xử lý dữ liệu để loại bỏ các giá trị nhiễu và xử lý các giá trị thiếu. • Xây dựng mô hình dự báo: Sử dụng các thuật toán học máy và học sâu (như ARIMA, SARIMA, NARX, MLFF) để xây dựng các mô hình dự báo nhu cầu điện năng cho từng nhóm khách hàng. • Đánh giá hiệu quả mô hình: Sử dụng các chỉ số đánh giá hiệu quả (MAPE) để đánh giá và so sánh hiệu quả của các mô hình dự báo. • Triển khai mô hình: Phát triển một hệ thống triển khai mô hình dự báo vào thực tế, tích hợp với hệ thống quản lý điện năng của EVN SPC, giúp đưa ra các dự báo nhu cầu điện năng một cách chính xác và kịp thời.

• Phân tích kết quả và đưa ra khuyến nghị: Phân tích kết quả dự báo để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu điện năng của các nhóm khách hàng. Đưa ra các khuyến nghị chiến lược cho EVN SPC trong việc quản lý và điều tiết nguồn cung cấp điện năng 1. Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện nghiên cứu dự báo nhu cầu điện năng trung hạn cho các nhóm khách hàng của Tổng Công ty Điện lực Miền Nam sử dụng ngôn ngữ Python, phương pháp nghiên cứu sẽ được triển khai qua sáu bước chi tiết sau: • Phương pháp phát hiện vấn đề nghiên cứu - Xác định xu hướng công nghệ: Tìm hiểu và nhận diện các xu hướng phát triển công nghệ mới hiện nay liên quan đến dự báo nhu cầu điện năng, bao gồm các phương pháp học máy và trí tuệ nhân tạo. - Xác định yếu tố kỹ thuật chính: Đánh giá những yếu tố kỹ thuật quan trọng ảnh hưởng đến dự báo nhu cầu điện năng, như biến động thời tiết, mô hình tiêu thụ điện năng, và các yếu tố kinh tế xã hội.

Giới thiệu tổng quan HVTH: Huỳnh Thị Hồng Xuân Luận văn Thạc sĩ 7 GVHD: TS. Nguyễn Chấn Việt - Xem xét thách thức và ý tưởng mở: Phân tích các thách thức hiện tại và các ý tưởng mới trong kỹ thuật dự báo nhu cầu điện năng. Xác định những khoảng trống nghiên cứu cần được khai thác. - Xác định vấn đề nghiên cứu cụ thể: Dựa trên những phân tích trên và nguồn lực cá nhân, xác định vấn đề nghiên cứu cụ thể: Dự báo nhu cầu điện năng trung hạn cho các nhóm khách hàng sinh hoạt và thương mại của EVN SPC sử dụng mô hình ARIMA, SARIMA, NARX, MLFF trong Python.

• Phương pháp thu thập thông tin - Tìm kiếm tài liệu: Sử dụng các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín như IEEE Xplore, SpringerLink, Researchgate, Google Scholar để tìm kiếm các nghiên cứu liên quan trong vòng năm năm gần nhất. - Tổng hợp ý tưởng: Tổng hợp các ý tưởng và kết quả từ các nghiên cứu đã tìm được, tập trung vào các mô hình dự báo nhu cầu điện năng và các phương pháp học máy liên quan. - Xử lý và chuẩn bị dữ liệu: Thu thập dữ liệu tiêu thụ điện năng hàng ngày/giờ của khách hàng từ hệ thống quản lý của EVN SPC, cùng với dữ liệu thời tiết và các yếu tố kinh tế xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nhanh về "Dự Báo Nhu Cầu Điện Năng Trung Hạn: Mô Hình cho Tổng Công Ty Điện Lực Miền Nam (EVNSPC)": Tài liệu này tập trung vào việc xây dựng mô hình dự báo nhu cầu điện năng trung hạn cho EVNSPC, một yếu tố then chốt để đảm bảo cung cấp điện ổn định và hiệu quả. Bằng cách dự báo chính xác nhu cầu, EVNSPC có thể tối ưu hóa kế hoạch đầu tư, vận hành hệ thống điện, và quản lý nguồn cung ứng, từ đó giảm thiểu rủi ro thiếu điện và nâng cao hiệu quả kinh tế. Đọc tài liệu này giúp các nhà quản lý, kỹ sư điện và các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc về các phương pháp dự báo tiên tiến và ứng dụng chúng vào thực tiễn.

Nếu bạn quan tâm đến việc ứng dụng các mô hình dự báo nhu cầu điện, hãy tìm hiểu thêm về cách "Ứng dụng mô hình mạng neuron nhân tạo dự báo nhu cầu điện năng ngắn hạn cho khu vực thành phố hồ chí minh" vận dụng mạng neuron nhân tạo để dự báo ngắn hạn, từ đó có thêm góc nhìn về các kỹ thuật dự báo khác nhau. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về bức tranh tổng thể và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành điện, bạn có thể xem xét "Luận văn thạc sĩ xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty điện lực phú thọ ptpc đến năm 2015" để nắm bắt các chiến lược kinh doanh của một công ty điện lực.