Nghiên cứu ứng dụng mô hình ANFIS để dự báo lượng mưa vụ cho lưu vực sông Cả

Luận văn nghiên cứu ứng dụng mô hình ANFIS để dự báo lượng mưa vụ cho lưu vực sông Cả, phân tích số liệu và đánh giá hiệu quả các mô hình.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách dự báo lượng mưa vụ Sông Cả Giải pháp đột phá mới

Dự báo lượng mưa đóng vai trò cốt lõi trong lĩnh vực Kỹ thuật Tài nguyên nước. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc quản lý lũ lụt, hạn hán, và an ninh nguồn nước. Tại lưu vực sông Cả, một khu vực có đặc điểm khí hậu phức tạp và kinh tế - xã hội phụ thuộc lớn vào nông nghiệp, việc dự báo thủy văn chính xác mang ý nghĩa sống còn. Lượng mưa là một quá trình ngẫu nhiên, chịu tác động của nhiều yếu tố như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc mô hình hóa các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp này. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp dự báo mới, đặc biệt là các mô hình dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) trong thủy văn, trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng mô hình ANFIS – một kỹ thuật tiên tiến – để thiết lập các kịch bản dự báo lượng mưa vụ (1 tháng, 3 tháng và 6 tháng) với độ tin cậy cao. Mục tiêu là xây dựng một công cụ hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý tài nguyên nước và giảm thiểu rủi ro thiên tai, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và lượng mưa ngày càng khó lường.

1.1. Vai trò của dự báo mưa đối với quản lý tài nguyên nước

Việc dự báo chính xác lượng mưa vụ là yêu cầu cơ bản trong sản xuất nông nghiệp, giúp lên kế hoạch trồng trọt và điều tiết nước hợp lý. Đối với lưu vực sông Cả, nơi nông nghiệp là ngành kinh tế trọng điểm, thông tin dự báo mưa giúp nông dân bố trí cơ cấu cây trồng phù hợp, tiết kiệm nguồn nước tưới và nâng cao năng suất. Hơn nữa, dự báo khí tượng thủy văn còn là nền tảng cho việc vận hành các hồ chứa, duy trì dòng chảy môi trường và cung cấp nước cho các ngành công nghiệp. Một bản tin dự báo đủ tin cậy sẽ là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định tối ưu, góp phần phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

1.2. Tổng quan các phương pháp dự báo thủy văn hiện nay

Hiện nay, có hai cách tiếp cận chính để dự báo khí hậu mùa: phương pháp thống kê và phương pháp động lực. Phương pháp thống kê truyền thống (ví dụ: mô hình ARIMA) đạt được một số thành công nhất định nhưng thường chỉ hiệu quả với các mối quan hệ tuyến tính và phụ thuộc nhiều vào độ dài chuỗi số liệu. Phương pháp mô hình động lực (sử dụng các mô hình GCM) có ưu điểm vượt trội trong việc mô phỏng các quá trình vật lý nhưng đòi hỏi năng lực tính toán lớn và độ chính xác chưa cao. Gần đây, các phương pháp học máy trong dự báo mưa, như Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và các mô hình lai (hybrid model), đang nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn, khắc phục được nhiều nhược điểm của các phương pháp cũ.

II. Thách thức trong dự báo thủy văn tại lưu vực sông Cả

Việc dự báo lượng mưa vụ Sông Cả đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thứ nhất, lượng mưa là một hiện tượng tự nhiên mang tính ngẫu nhiên và phi tuyến cao, phụ thuộc vào sự tương tác phức tạp của hoàn lưu khí quyển và đại dương. Các mô hình thống kê truyền thống thường không nắm bắt được hết các mối quan hệ này. Thứ hai, các bản tin dự báo mùa hiện tại ở Việt Nam vẫn còn những hạn chế. Theo tài liệu nghiên cứu, đối tượng dự báo chủ yếu giới hạn ở nhiệt độ trung bình và tổng lượng mưa, thiếu thông tin về các yếu tố cực trị. Thông tin dự báo theo chu kỳ 3 tháng liền kề đôi khi không phù hợp với yêu cầu sản xuất nông nghiệp, vốn cần các dự báo chi tiết hơn theo từng tháng hoặc đầu vụ. Thứ ba, sai số từ các Mô hình Khí hậu Toàn cầu (GCM) vẫn còn lớn, ảnh hưởng đến độ chính xác của các phương pháp hạ thấp quy mô thống kê (statistical downscaling). Những khó khăn này đòi hỏi một phương pháp mới có khả năng mô hình hóa các hệ thống phức tạp, và mô hình ANFIS chính là một ứng cử viên sáng giá để giải quyết bài toán này, đặc biệt trong việc phân tích dữ liệu thủy văn phức tạp.

2.1. Hạn chế của các mô hình dự báo mưa truyền thống

Các mô hình thống kê kinh điển như hồi quy tuyến tính hay ARIMA chỉ đơn thuần dựa vào mối quan hệ tuyến tính và giả định rằng mối quan hệ này không đổi trong tương lai. Điều này làm giảm hiệu quả dự báo khi các điều kiện khí hậu bất thường hoặc chưa từng xảy ra xuất hiện. Các mô hình này không biểu diễn trực tiếp quan hệ vật lý giữa các nhân tố. Trong khi đó, các mô hình động lực lại yêu cầu tài nguyên tính toán khổng lồ và hệ thống đồng hóa dữ liệu phức tạp. Sai số của chúng có thể biến đổi mạnh theo vùng và theo mùa, làm giảm độ tin cậy của kết quả dự báo cho một khu vực cụ thể như lưu vực sông Cả.

2.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và lượng mưa tại Sông Cả

Tác động của biến đổi khí hậu và lượng mưa làm cho các quy luật khí tượng trở nên bất ổn định hơn, khiến công tác dự báo càng thêm khó khăn. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn, hạn hán kéo dài xuất hiện với tần suất và cường độ cao hơn. Điều này không chỉ gây ra thách thức cho các mô hình dự báo mà còn làm tăng nguy cơ lũ lụt, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và sinh kế của người dân. Vì vậy, một hệ thống cảnh báo lũ lụt sông Cả hiệu quả phải dựa trên một mô hình dự báo có khả năng thích ứng với sự thay đổi của các điều kiện khí hậu.

III. Giải mã mô hình ANFIS Chìa khóa dự báo lượng mưa hiệu quả

Mô hình ANFIS (Adaptive Neuro-Fuzzy Inference System) là một hệ thống suy luận mờ thần kinh thích ứng, đại diện cho một thế hệ mô hình lai (hybrid model) tiên tiến. Nó kết hợp những ưu điểm vượt trội của hai lĩnh vực: logic mờ (Fuzzy Logic) và mạng nơ-ron nhân tạo (ANN). Logic mờ cho phép mô hình xử lý các thông tin không chắc chắn, mang tính định tính và gần với ngôn ngữ tự nhiên của con người. Trong khi đó, mạng nơ-ron nhân tạo cung cấp khả năng học và tự điều chỉnh từ dữ liệu, giúp mô hình tự động tìm ra các quy luật ẩn trong chuỗi thời gian lượng mưa. Sự kết hợp này tạo ra một công cụ mạnh mẽ, có khả năng mô hình hóa các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp giữa biến đầu vào (lượng mưa quá khứ) và biến đầu ra (lượng mưa dự báo). Cấu trúc của ANFIS bao gồm nhiều lớp, mỗi lớp thực hiện một chức năng cụ thể từ việc mờ hóa dữ liệu đầu vào, xây dựng các luật suy luận, đến việc giải mờ để đưa ra kết quả dự báo cuối cùng. Nhờ khả năng học thích ứng, ANFIS đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả cho dự báo thủy văn.

3.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của hệ thống suy luận mờ

Về cơ bản, mô hình ANFIS là một mạng nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp. Dữ liệu đầu vào, chẳng hạn như chuỗi thời gian lượng mưa trong các tháng trước, sẽ đi qua lớp đầu tiên để được "mờ hóa" bằng các hàm thành viên (membership functions). Lớp thứ hai tính toán "độ kích hoạt" của mỗi luật mờ. Lớp thứ ba chuẩn hóa các độ kích hoạt này. Lớp thứ tư, lớp suy luận, tính toán kết quả của từng luật. Cuối cùng, lớp thứ năm tổng hợp kết quả từ tất cả các luật để đưa ra một giá trị đầu ra duy nhất, rõ ràng. Toàn bộ quá trình này được tối ưu hóa thông qua các thuật toán học (như backpropagation hoặc hybrid learning) để giảm thiểu sai số giữa kết quả dự báo và dữ liệu thực tế.

3.2. So sánh ANFIS với Mạng nơ ron nhân tạo ANN và ARIMA

So với Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) truyền thống, ANFIS có ưu điểm là cấu trúc mô hình dễ diễn giải hơn nhờ vào các luật mờ IF-THEN. Điều này giúp các nhà khoa học hiểu được cách mô hình đưa ra quyết định, thay vì xem nó như một "hộp đen". So với mô hình ARIMA, vốn bị giới hạn bởi giả định về tính dừng và mối quan hệ tuyến tính của chuỗi dữ liệu, ANFIS linh hoạt hơn nhiều trong việc xử lý các dữ liệu phi tuyến và không ổn định. Nhiều nghiên cứu [17], [18], [19] đã chỉ ra rằng ANFIS thường cho kết quả dự báo chính xác hơn so với ANN và các mô hình hồi quy tuyến tính trong các bài toán dự báo khí tượng thủy văn.

IV. Hướng dẫn ứng dụng ANFIS trong dự báo khí tượng thủy văn

Việc ứng dụng mô hình ANFIS để dự báo lượng mưa vụ Sông Cả đòi hỏi một quy trình bài bản, từ thu thập và xử lý số liệu đến xây dựng và kiểm định mô hình. Đầu tiên, cần thu thập chuỗi số liệu lượng mưa tháng trong quá khứ từ các trạm quan trắc tại lưu vực sông Cả (như Quỳ Châu, Tương Dương, Đô Lương, Vinh). Dữ liệu này cần được làm sạch và chuẩn hóa. Bước tiếp theo là xác định các biến đầu vào và đầu ra. Trong nghiên cứu này, các nhân tố dự báo (biến đầu vào) là tổng lượng mưa của các tháng trước đó, và yếu tố dự báo (biến đầu ra) là tổng lượng mưa của tháng hoặc vụ cần dự báo. Cấu trúc mô hình được thiết lập, bao gồm việc lựa chọn loại và số lượng hàm thành viên, cũng như phương pháp học. Dữ liệu lịch sử được chia thành hai tập: tập huấn luyện (training set) dùng để xây dựng mô hình và tập kiểm định (testing set) dùng để đánh giá độ chính xác mô hình một cách khách quan. Quá trình này đảm bảo mô hình không chỉ hoạt động tốt trên dữ liệu đã biết mà còn có khả năng tổng quát hóa cho các dữ liệu mới trong tương lai.

4.1. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu thủy văn

Số liệu lượng mưa được thu thập từ các trạm trong khu vực nghiên cứu với chuỗi thời gian đủ dài (ví dụ: từ 1975-2017). Quá trình phân tích dữ liệu thủy văn ban đầu bao gồm việc tính toán các đặc trưng thống kê như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, và phân tích xu thế biến đổi theo thời gian. Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm mưa của lưu vực, từ đó làm cơ sở cho việc lựa chọn các biến đầu vào phù hợp. Dữ liệu sau đó được chia, ví dụ 93 năm đầu dùng để huấn luyện và 10 năm cuối dùng để kiểm định, như cách tiếp cận của Somvanshi và cộng sự [14].

4.2. Xây dựng và hiệu chỉnh các tham số mô hình dự báo

Việc xây dựng mô hình bao gồm việc thiết lập các kịch bản dự báo khác nhau. Ví dụ, mô hình M4 trong tài liệu gốc sử dụng lượng mưa của tháng t-1, t-2 và t-3 để dự báo cho tháng t. Các tham số của mô hình ANFIS, như số lượng và loại hàm liên thuộc (ví dụ: hàm Gauss, hàm hình chuông), cần được lựa chọn và hiệu chỉnh cẩn thận để đạt được hiệu quả cao nhất. Quá trình huấn luyện sẽ điều chỉnh các tham số này một cách tự động để sai số giữa dự báo và thực tế (ví dụ: sai số RMSE) là nhỏ nhất có thể.

V. Kết quả dự báo mưa Sông Cả bằng ANFIS Độ chính xác cao

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mô hình ANFIS đạt hiệu quả cao trong việc dự báo lượng mưa vụ Sông Cả. Hiệu quả của các mô hình được đánh giá thông qua các chỉ số thống kê phổ biến như Hệ số tương quan (COOR) và Sai số căn quân phương (RMSE). Phân tích kết quả cho các hạn dự báo 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng tại các trạm Quỳ Châu, Tương Dương, Đô Lương và Vinh cho thấy mô hình M4 (sử dụng 3 giá trị mưa quá khứ làm đầu vào) thường cho kết quả tốt nhất. Cụ thể, hệ số tương quan giữa giá trị dự báo và giá trị thực đo ở nhiều trường hợp đạt trên 0.8, cho thấy sự tương đồng cao. Các biểu đồ so sánh diễn biến lượng mưa dự báo và thực tế cũng chứng tỏ khả năng của mô hình trong việc nắm bắt các xu thế và đỉnh mưa. Những kết quả này khẳng định rằng học máy trong dự báo mưa là một hướng đi đúng đắn. Việc đánh giá độ chính xác mô hình một cách kỹ lưỡng đã chứng minh ANFIS là công cụ đáng tin cậy, có thể ứng dụng vào thực tiễn để nâng cao chất lượng bản tin dự báo khí tượng thủy văn.

5.1. Đánh giá độ chính xác mô hình dự báo qua các chỉ số

Các tiêu chí đánh giá chất lượng dự báo như COOR và RMSE được sử dụng để định lượng hiệu quả. COOR đo lường mức độ tương quan tuyến tính giữa chuỗi dự báo và chuỗi thực đo, giá trị càng gần 1 thì mô hình càng tốt. RMSE đo lường độ lớn của sai số dự báo, giá trị càng nhỏ thì mô hình càng chính xác. Dựa trên Bảng 1.17, 1.18, 1.19 trong tài liệu gốc, hiệu quả dự báo của mô hình M4 là vượt trội ở hầu hết các trạm và các hạn dự báo. Ví dụ, tại trạm Quỳ Châu, dự báo 1 tháng bằng mô hình M4 cho kết quả rất khả quan, thể hiện qua các chỉ số thống kê.

5.2. Phân tích kết quả dự báo thử nghiệm tại các trạm

Nghiên cứu đã tiến hành dự báo thử nghiệm cho năm 2018 tại các trạm. Kết quả cho thấy mô hình ANFIS không chỉ dự báo tốt về mặt giá trị mà còn mô phỏng được khá sát diễn biến thực tế của chuỗi thời gian lượng mưa. Chẳng hạn, tại trạm Đô Lương, kết quả dự báo lượng mưa 6 tháng (Hình 1.26) cho thấy sự bám sát tốt giữa đường dự báo và đường thực đo. Điều này mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các cơ quan chức năng có cái nhìn tổng quan và dài hạn hơn về tình hình nguồn nước, từ đó đưa ra kế hoạch quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai chủ động và hiệu quả hơn.

VI. Tương lai của Trí tuệ Nhân tạo AI trong quản lý nước

Thành công của việc áp dụng mô hình ANFIS để dự báo lượng mưa vụ Sông Cả mở ra một chương mới cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong thủy văn tại Việt Nam. Đây không chỉ là một nghiên cứu học thuật mà còn là một minh chứng về tiềm năng to lớn của các kỹ thuật học máy. Trong tương lai, các mô hình này có thể được phát triển xa hơn bằng cách tích hợp thêm các nhân tố dự báo khác như nhiệt độ mặt nước biển (SST), chỉ số dao động Nam (SOI) hay các trường tái phân tích khí quyển. Việc kết hợp ANFIS với các thuật toán tối ưu hóa khác như Giải thuật Di truyền (GA) cũng có thể giúp cải thiện hơn nữa độ chính xác. Xa hơn, việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ ra quyết định tích hợp, kết hợp mô hình dự báo mưa với các mô hình thủy lực và mô hình kinh tế, sẽ là công cụ đắc lực cho việc quản lý tài nguyên nước một cách tổng thể. Điều này sẽ góp phần xây dựng một hệ thống cảnh báo lũ lụt sông Cả thông minh, kịp thời và đáng tin cậy, phục vụ phát triển bền vững cho toàn lưu vực sông Cả.

6.1. Hướng phát triển và cải tiến mô hình dự báo lai

Để nâng cao chất lượng dự báo, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xây dựng các mô hình lai (hybrid model) phức tạp hơn. Ví dụ, kết hợp ANFIS với các mô hình phân rã chuỗi thời gian (như Wavelet Transform) để tách riêng các thành phần xu thế, mùa vụ và nhiễu trước khi đưa vào dự báo. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật học sâu (Deep Learning) như mạng LSTM (Long Short-Term Memory), vốn rất mạnh trong việc xử lý dữ liệu chuỗi thời gian, cũng là một hướng đi đầy triển vọng để cải thiện khả năng dự báo dài hạn.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong cảnh báo lũ lụt và thiên tai

Một mô hình dự báo mưa chính xác là đầu vào quan trọng cho các hệ thống cảnh báo sớm. Bằng cách tích hợp kết quả dự báo lượng mưa từ ANFIS vào các mô hình mô phỏng dòng chảy, có thể dự báo được lưu lượng và mực nước lũ trên sông. Điều này cho phép đưa ra các bản tin cảnh báo lũ lụt sông Cả sớm hơn và chính xác hơn, giúp người dân và chính quyền có thêm thời gian để chuẩn bị các biện pháp ứng phó, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Đây là một ứng dụng thực tiễn vô cùng quan trọng, thể hiện giá trị của khoa học công nghệ trong việc bảo vệ cộng đồng trước thiên tai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU DỰ BÁO LƯỢNG MƯA VỤ VÀ VÙNG NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các nghiên cứu về dự báo lượng mưa vụ 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu trên thế giới Việc dự báo được mức độ biến động của các yếu tố khí hậu, đặc biệt là yếu tố lượng mưa trong từng mùa, vụ sẽ cho phép thực hiện công tác chỉ đạo sản xuất hợp lý, tiết kiệm được nguồn nước, giảm chi phí trong sản xuất, nâng cao năng suất cây trồng… Đó chính là một trong những yêu cầu đối với các nhà nghiên cứu dự báo khí hậu. Trong khí tượng, công tác dự báo nghiệp vụ thường được chia thành 2 loại: dự báo thời tiết và dự báo khí hậu.

Dự báo thời tiết là dự báo trước trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời điểm cụ thể (thời điểm có thể là từng giờ, từng ngày). Dự báo khí hậu là dự báo các đặc trưng về điều kiện khí quyển trong từng khoảng thời gian dài như: tháng, mùa, vụ, năm, thập kỷ, thế kỷ, trong đó, được quan tâm nhiều nhất là dự báo hạn mùa (tháng, mùa, vụ). Dự báo khí hậu hạn mùa khác với dự báo thời tiết không chỉ ở phạm vi thời gian, mục đích mà còn khác cả sản phẩm, cách tiếp cận và phương pháp. Nhiều thông tin mà nghiên cứu dự báo thời tiết có thể bỏ qua, nhưng nghiên cứu dự báo mùa lại cần phải tính toán rất thận trọng [1].

Do tính tương tác không tuyến tính của các hình thế thời tiết ở quy mô synop nên dự báo thời tiết chỉ có thể dự báo trước được một số ngày. Theo WMO quy định các dự báo khí tượng có hạn dự báo nhỏ hơn hoặc bằng 10 ngày được xem là dự báo thời tiết (thời đoạn 10 ngày là cận trên của chu kỳ Synop) và hạn dự báo trong khoảng tháng, mùa, vụ được xem là dự báo mùa [2]. Cho đến nay, có hai cách tiếp cận để dự báo khí hậu mùa là dự báo bằng phương pháp thống kê thực nghiệm và phương pháp động lực. Mỗi phương pháp đều tồn tại những điểm mạnh yếu và có xu hướng bổ sung cho nhau, do vậy các hoạt động dự báo mùa ở nhiều trung tâm thông thường phụ thuộc vào sự tổng hợp các thông tin được cung cấp bởi các công cụ dự báo thống kê và mô hình động lực[1].

Phương pháp thống kê thực nghiệm phụ thuộc vào mối quan hệ giữa yếu tố dự báo với các nhân tố dự báo. Nhân tố 4 dự báo có thể là các quan trắc hiện tại và quá khứ hoặc các trường tái phân tích khí quyển, đại dương (SST, SOI, MEI .), hoặc cũng có thể là các trường dự báo của các mô hình khí hậu toàn cầu (hạ thấp qui mô thống kê - Statistical Downscaling). Mối quan hệ giữa yếu tố dự báo với các nhân tố dự báo được xây dựng dựa trên các tập số liệu lịch sử và giả thiết rằng mối quan hệ đó vẫn duy trì trong tương lai. Các công cụ phân tích thống kê khác nhau như: phân tích tương quan, hồi quy, xác suất có điều kiện, hàm phân biệt, phân tích chuỗi thời gian …được sử dụng nhằm nắm bắt được tính chất vật lý và các quá trình động lực trong hệ thống khí hậu.

Ưu điểm của cách tiếp cận này đó là quá trình tính toán trong các mô hình không cần công hiệu máy tính lớn, đơn giản, dễ áp dụng trong thực tiễn, kết quả dự báo mang tính khách quan, tuân theo một quy tắc nhất định. Ban đầu, hướng tiếp cận này không thực sự thành công, nhưng với sự gia tăng hiểu biết về hiện tượng ENSO và các hình thế thời tiết khác đã giúp cho phương pháp này đáng tin cậy hơn [1]. Tuy nhiên, cách tiếp cận này tồn tại một số điểm như: chỉ đơn thuần dựa vào mối quan hệ tuyến tính, không biểu diễn trực tiếp quan hệ vật lý giữa nhân tố dự báo và yếu tố dự báo, các điều kiện khí hậu chưa từng xảy ra không được xét đến trong quá trình dự báo, và kết quả dự báo phụ thuộc nhiều vào độ dài chuỗi số liệu. Phương pháp động lực là hướng nghiên cứu mô phỏng khí hậu bằng mô hình số.

Để biểu diễn các quan hệ vật lý giữa các yếu tố, người ta xây dựng các mô hình số dựa trên mối tương tác vật lý của sự chuyển động. Phát triển sớm nhất của loại mô hình này là mô hình hoàn lưu chung khí quyển (AGCM), sau đó, do sự ảnh hưởng quan trọng của đại dương đối với hệ thống khí hậu nên đã lồng ghép mô hình hoàn lưu chung đại dương (OGCM) với mô hình hoàn lưu chung khí quyển để tạo thành hệ thống mô hình kết hợp (couple) đại dương khí quyển (AOGCM). Mặt khác, do nhu cầu sử dụng thông tin dự báo với độ phân giải không gian cao, các nhà khoa học đã đưa ra các mô hình khí hậu khu vực (RCM), mô hình RCM được xây dựng theo nguyên tắc RCM được lồng vào một GCM nào đó. Phương pháp lồng ghép RCM vào AOGCM thường được gọi là hạ thấp qui mô động lực 5 (Dynamical Downscaling).

Hiện nay, các mô hình hoàn lưu chung khí quyển đại dương và các mô hình khí hậu khu vực là công cụ chủ yếu được sử dụng để xác định sự biến động khí hậu trong quá khứ và dự báo khí hậu cho tương lai. Nếu kết quả đầu ra của mô hình có sai số hệ thống, nó sẽ thực hiện thêm quá trình thống kê sản phẩm mô hình (MOS) để đạt được kết quả đầu ra tốt hơn. Ngoài ra, một số các trung tâm lớn như Trung tâm dự báo thời tiết hạn vừa châu âu (ECMWF), Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ (NOAA) hiện đang sử dụng các mô hình khí quyển - đại dương – đất (AOL-GCM) để đưa ra sản phẩm dự báo mùa [3],[4]. Ưu điểm chính của mô hình động lực là: mô hình động lực không bị hạn chế bởi sự không ổn định của khí hậu, có thể nắm bắt được các giá trị cực trị hoặc những hiện tượng bất thường có thể chưa từng xuất hiện trong khí hậu.

Tuy nhiên, mô hình còn có những nhược điểm sau: việc giải mô hình số rất phức tạp, cần phải có công cụ máy tính lớn, đầu tư lớn về hệ thống đồng hóa dữ liệu, hơn nữa các mô hình này cũng có thể chứa đựng nhiều sai số từ các quá trình tương tác với các nhân tố tác động (forcing) dẫn đến sai số của các mô hình biến đổi mạnh theo vùng, theo mùa và tùy thuộc từng yếu tố khí tượng [5]. Từ những điểm mạnh, điểm yếu của phương pháp thống kê và phương pháp mô hình số như đã trình bày ở trên, đã có nhiều quan điểm cho rằng cách giải quyết tối ưu trong trường hợp này là kết hợp cả hai phương pháp để tận dụng điểm mạnh và hạn chế yếu điểm của mỗi phương pháp. Chính vì vậy, đã có nhiều nghiên cứu dự báo mưa mùa theo hướng tiếp cận bằng phương pháp thống kê truyền thống hoặc kết hợp cả động lực và thống kê nhằm tăng chất lượng dự báo. Hướng tiếp cận kết hợp cả động lực và thống kê bao gồm: (1) Thống kê sau mô hình (MOS): Dựa trên mối quan hệ thống kê giữa sản phẩm dự báo mưa (hindcast) của các mô hình động lực và số liệu quan trắc lượng mưa, xem sản phẩm dự báo của mô hình động lực như là các nhân tố dự báo; (2) Hạ thấp qui mô thống kê (Statistical Downscaling): Dựa trên mối quan hệ thống kê giữa số liệu quan trắc mưa và các trường tái phân tích, coi dự báo của GCM là hoàn hảo 6 và sử dụng chúng như là nhân tố dự báo để xác định yếu tố dự báo cho tương lai; (3) So sánh sản phẩm dự báo mưa (hindcast) của cả 2 phương pháp thống kê và động lực để chọn mô hình phù hợp nhất phục vụ công tác dự báo nghiệp vụ.

Chi tiết về các phương pháp này được trình bày trong các nghiên cứu của D. Rajeevan, và cộng sự [7]. Năm 2011, trong nghiên cứu dự báo mưa mùa cho khu vực châu Phi, Anne Rourke đã đánh giá kỹ năng mô phỏng lượng mưa mùa bằng cả 2 phương pháp động lực và thống kê đối với từng vùng, từng mùa. Trên cơ sở đó đã chọn được mô hình phù hợp nhất được áp dụng đối với từng mùa và từng khu vực nhỏ trong vùng nghiên cứu[8].

Indira Kadel năm 2012 đã sử dụng phương pháp Downscaling thống kê để dự báo mưa mùa cho khu vực Nepal của Ấn Độ, trong đó, nhân tố dự báo được chọn từ bộ số liệu tái phân tích của NCEP/NCAR về tham số khí quyển đại, dương thời kỳ 1970 – 2010 [9]. Hướng tiếp cận theo phương pháp thống kê truyền thống: Đây là hướng nghiên cứu không mới, nhưng do tính đơn giản, dễ sử dụng, ít tốn kém, kết quả tương đối ổn định nên cho đến nay các mô hình thống kê vẫn đang được sử dụng khá phổ biến. Nhiều mô hình thống kê có vai trò chính trong việc dự báo tổng lượng mưa mùa, đặc biệt là các quốc gia nằm trong vùng nhiệt đới, là nơi sự kiện ENSO tác động mạnh đến lượng mưa [10]. Phần lớn các mô hình thống kê được xây dựng trên cơ sở hồi quy tuyến tính giữa các nhân tố dự báo (các chỉ số ENSO) và chỉ số lượng mưa, khái quát một cách khá toàn diện và đầy đủ được trình bày trong báo cáo của A.

Troccoli, và cộng sự [11]. Momani [12] đã áp dụng mô hình ARIMA để dự báo lượng mưa tháng cho khu vực Jordan thuộc vùng ven biển Địa Trung Hải. Trong nghiên cứu này các tác giả đã sử dụng hàm tự tương quan và tự tương quan riêng phần của chuỗi lượng mưa để xác định các tham số p,d,q trong mô hình ARIMA để dự báo lượng mưa tháng cho khu vực nghiên cứu. Cũng theo hướng nghiên cứu này Pudprommarat Chookait & Apichatibutarpong Somruay [13] đã áp dụng mô hình ARIMA đối với chuỗi sô liệu mưa tháng từ năm 1996 đến 2005 để dự báo mưa cho vùng 7 Thái Lan.

Kết quả cho thấy số liệu quan trắc và mô phỏng là khá tương đồng đối với các tháng có lượng mưa không lớn, tuy nhiên do chỉ xét duy nhất quá trình tự hồi quy của chuỗi lượng mưa nên mô hình không thể nắm bắt được những dị thường về lượng mưa, đây là điểm hạn chế lớn nhất trong các nghiên cứu này. Somvanshi, và cộng sự [14] đã sử dụng phương pháp mạng thần kinh nhân tạo (ANN) và mô hình ARIMA để dự báo tổng lượng mưa hàng năm cho khu vực Ấn Độ phục vụ công tác quản lý tài nguyên nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ