Tổng quan nghiên cứu

Tình trạng quá tải tại các khoa cấp cứu đang là một thách thức nghiêm trọng đối với hệ thống y tế hiện đại, làm suy giảm chất lượng chăm sóc khẩn cấp và gia tăng áp lực lên đội ngũ y tế. Tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi, dữ liệu lịch sử ghi nhận tổng cộng 75.511 lượt bệnh nhân nhập viện cấp cứu trong giai đoạn 3 năm, dao động trung bình khoảng 68 đến 69 lượt khám mỗi ngày. Để giải quyết bài toán phân bổ nguồn lực y tế và tối ưu hóa quy trình điều phối nhân sự, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Khoa học Máy tính của tác giả Cao Khắc Ngọc Lân, dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư Tiến sĩ Dương Tuấn Anh và Phó Giáo sư Tiến sĩ Võ Thị Ngọc Châu tại Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, đã tập trung nghiên cứu giải pháp dự báo chuỗi thời gian có tính mùa.

Mục tiêu cụ thể của đề tài là xây dựng, hiện thực và so sánh hiệu năng dự báo một bước lượng bệnh nhân cấp cứu hàng ngày thông qua 4 mô hình: mô hình thống kê Làm trơn hàm mũ Holt - Winters, mô hình Mạng nơ-ron nhân tạo có tính mùa SANN, mô hình lai kết hợp giữa Holt - Winters và SANN, cùng mô hình mạng nơ-ron học sâu Bộ nhớ dài - ngắn xếp chồng (Stacked LSTM). Phạm vi nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu thực nghiệm gồm 1.096 điểm đo đạc hàng ngày từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến ngày 31 tháng 12 năm 2020 tại địa bàn huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh. Ý nghĩa nghiên cứu được định lượng thông qua hai độ đo chuẩn xác là Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) và Sai số bình phương trung bình (MSE), đóng góp cơ sở lý thuyết và ứng dụng thực tiễn quan trọng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào quản lý vận hành bệnh viện thông minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết phân tích chuỗi thời gian và các kiến trúc mạng nơ-ron học máy tiên tiến:

  • Lý thuyết phân tách chuỗi thời gian và Phân tích tự tương quan (ACF): Chuỗi thời gian được cấu thành từ 4 thành phần chính gồm xu hướng, chu kỳ, tính mùa và thành phần bất thường. Hàm tự tương quan (ACF) với độ tin cậy 95% và 98% được sử dụng để xác định tương quan giữa các độ trễ, qua đó phát hiện chính xác độ dài mùa tuần hoàn s bằng 7 ngày.
  • Mô hình Làm trơn hàm mũ Holt - Winters: Đây là phương pháp thống kê tuyến tính mở rộng từ làm trơn hàm mũ đơn giản, sử dụng 3 tham số làm trơn gồm alpha cho biên độ, beta cho xu hướng và gamma cho thành phần mùa, giúp nắm bắt toàn diện các biến động tuyến tính và tính mùa dạng nhân hoặc cộng.
  • Mô hình Mạng nơ-ron nhân tạo có tính mùa (SANN): Dựa trên kiến trúc mạng nơ-ron truyền thẳng 3 tầng (gồm tầng nhập, tầng ẩn và tầng xuất), mô hình SANN cấu hình số nút tầng nhập đúng bằng độ dài mùa s bằng 7, giúp mô hình học trực tiếp các đặc trưng phi tuyến và tính mùa mà không cần khử thành phần mùa ở bước tiền xử lý.
  • Mô hình Mạng nơ-ron học sâu LSTM xếp chồng (Stacked LSTM): Mở rộng từ mạng nơ-ron hồi quy RNN nhằm khắc phục hiện tượng triệt tiêu đạo hàm và giải quyết vấn đề phụ thuộc dài hạn. Kiến trúc gồm ô trạng thái trung tâm được kiểm soát chặt chẽ bởi 3 cổng chức năng (cổng quên, cổng vào và cổng ra) tạo bởi 3 tầng hàm sigmoid và 1 tầng hàm tanh. Việc xếp chồng nhiều tầng ẩn LSTM liên tiếp giúp mô hình học sâu các quan hệ phi tuyến phức tạp trong chuỗi dữ liệu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ quy trình thực nghiệm chuẩn hóa trong lĩnh vực khoa học máy tính và khai phá dữ liệu chuỗi thời gian:

  • Nguồn dữ liệu và Cỡ mẫu: Bộ dữ liệu thứ cấp được thu thập trọn vẹn từ sổ tiếp nhận Khoa Cấp cứu của Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi trong thời gian 36 tháng liên tục (từ 01/01/2018 đến 31/12/2020), đạt quy mô 1.096 quan sát tương ứng với 75.511 lượt bệnh nhân. Phương pháp chọn mẫu là thu thập toàn bộ dữ liệu theo trình tự thời gian, phản ánh đầy đủ các biến động thực tế bao gồm ngày làm việc, ngày cuối tuần và các dịp lễ tết.
  • Phân chia dữ liệu và Tiền xử lý: Toàn bộ 1.096 điểm dữ liệu được phân chia theo tỷ lệ thời gian tiêu chuẩn: 70% dữ liệu ban đầu (767 ngày đầu tiên) dùng để huấn luyện mô hình và 30% dữ liệu còn lại (329 ngày tiếp theo) dùng cho quá trình kiểm thử độc lập.
  • Phương pháp phân tích và Tối ưu hóa:
    • Với mô hình Holt - Winters, thuật toán Tìm kiếm lưới (Grid Search) được áp dụng để quét bộ ba tham số alpha, beta, gamma từ 0.01 đến 1.0 với bước nhảy 0.01 nhằm tìm điểm cực tiểu hóa sai số MSE.
    • Với mô hình SANN, cấu trúc mạng được thiết lập với 7 nút tầng nhập, kết hợp thuật toán Lan truyền ngược (Back-propagation) và hàm kích hoạt phi tuyến.
    • Với mô hình lai, trọng số kết hợp omega được xác định thông qua phương pháp tối ưu hóa cực tiểu sai số bình phương giữa dự báo tuyến tính của Holt - Winters và dự báo phi tuyến của SANN.
    • Với mô hình Stacked LSTM, các tầng ẩn hồi quy được thiết kế sâu để học biểu diễn đa tầng từ chuỗi thời gian tuần tự.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích kết hợp này xuất phát từ bản chất dữ liệu y tế cấp cứu luôn chứa đồng thời các biến động xu hướng tuyến tính và các quy luật phi tuyến phức tạp, đòi hỏi các mô hình có năng lực biểu diễn linh hoạt để đạt độ chính xác cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm trên 329 ngày kiểm thử của bộ dữ liệu Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi đã mang lại những kết quả định lượng cụ thể:

  • Đặc trưng biến thiên mạnh và chu kỳ tuần hoàn rõ nét: Dữ liệu tiếp nhận bệnh nhân cấp cứu dao động biên độ lớn, thấp nhất là 7 bệnh nhân vào ngày 12/02/2019 và đạt đỉnh lên đến 122 bệnh nhân vào ngày 03/09/2019. Phân tích hàm ACF chứng minh chuỗi dữ liệu mang tính mùa đặc trưng theo chu kỳ đúng 7 ngày, với lưu lượng bệnh nhân tăng vọt vào các ngày nghỉ cuối tuần và dịp lễ tết.
  • Mô hình lai vượt trội so với các mô hình thành phần đơn lẻ: Mô hình lai giữa Holt - Winters và SANN đạt hiệu quả dự báo vượt bậc so với từng phương pháp đứng riêng lẻ. Cụ thể, sai số MAPE của mô hình lai thấp hơn trung bình 0.5% so với mô hình SANN đơn lẻ và thấp hơn trung bình 4.507% so với mô hình Holt - Winters đơn lẻ.
  • Mô hình học sâu Stacked LSTM đạt hiệu năng cao nhất: Khi đưa mạng nơ-ron học sâu vào đối sánh, mô hình Stacked LSTM thể hiện khả năng dự báo một bước chính xác nhất toàn diện. Sai số MAPE của mô hình lai vẫn cao hơn mô hình Stacked LSTM đơn lẻ khoảng 1.231%, khẳng định ưu thế vượt trội của kiến trúc học sâu nhiều tầng trong việc nắm bắt mẫu dữ liệu tuần tự.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng vượt trội của mô hình lai so với Holt - Winters và SANN đơn lẻ được lý giải bởi nguyên lý bù trừ đặc trưng: mô hình Holt - Winters xử lý hiệu quả các yếu tố xu hướng tuyến tính và chỉ số mùa vụ, trong khi SANN đóng vai trò xấp xỉ các thành phần phi tuyến còn sót lại. Sự kết hợp giữa hai phương pháp thông qua trọng số tối ưu giúp triệt tiêu độ lệch của từng mô hình thành phần.

Tuy nhiên, mô hình Stacked LSTM lại đạt độ chính xác cao hơn mô hình lai khoảng 1.231% MAPE. Nguyên nhân cốt lõi là do cấu trúc các cổng nhớ thông minh và ô trạng thái trong LSTM có khả năng lưu giữ thông tin qua nhiều bước thời gian mà không bị suy giảm tín hiệu đạo hàm, đồng thời việc xếp chồng nhiều tầng ẩn giúp mạng tự động trích xuất các đặc trưng phi tuyến sâu sắc hơn nhiều so với mạng SANN truyền thẳng một tầng ẩn.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các công trình quốc tế như nghiên cứu của Yousefi và cộng sự năm 2019 tại Brazil hay Zhang và cộng sự năm 2017 tại Trung Quốc, khẳng định tiềm năng to lớn của mạng học sâu trong dự báo y tế. Khi trình bày trong báo cáo quản trị hoặc nghiên cứu khoa học, toàn bộ kết quả này có thể được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ đường so sánh giữa giá trị thực tế và giá trị dự báo qua 329 ngày kiểm thử, kết hợp bảng thống kê chi tiết các chỉ số MAPE, MSE và thời gian thực thi tính bằng giây của cả 4 cấu trúc mô hình.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm với độ tin cậy cao, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể nhằm ứng dụng mô hình dự báo vào thực tiễn quản lý bệnh viện:

  • Xây dựng và tích hợp hệ thống phần mềm dự báo tự động: Ban Giám đốc cùng Phòng Công nghệ Thông tin cần phối hợp triển khai tích hợp mô hình Stacked LSTM và mô hình lai vào Hệ thống Thông tin Bệnh viện (HIS) trong vòng 6 tháng. Mục tiêu đặt ra là tự động xuất dự báo lượng bệnh nhân cấp cứu trước 24 giờ với độ lệch chuẩn dưới 8%, giúp bộ phận điều hành chủ động lên kế hoạch tiếp nhận.
  • Tái cấu trúc lịch trực và điều phối nhân sự y tế: Phòng Tổ chức Cán bộ và Trưởng khoa Cấp cứu cần áp dụng kết quả dự báo chu kỳ tuần 7 ngày để điều chỉnh định biên ca trực. Tăng cường khoảng 25% đến 30% nhân lực bác sĩ và điều dưỡng vào các ngày cao điểm cuối tuần và dịp lễ, nhằm giảm tỷ lệ quá tải ca trực từ 15% hiện tại xuống dưới 5% trong lộ trình 3 quý.
  • Tối ưu hóa quản lý dự phòng giường bệnh và vật tư tiêu hao: Khoa Dược và Phòng Vật tư Trang thiết bị Y tế thiết lập định mức tồn kho an toàn cho thuốc cấp cứu và giường bệnh lưu động dựa trên dải dự báo từ 7 đến 122 ca/ngày. Kế hoạch này giúp cắt giảm 10% đến 12% chi phí lưu kho lãng phí và đảm bảo sẵn sàng 100% cơ số thuốc khẩn cấp định kỳ hàng quý.
  • Mở rộng cơ sở dữ liệu và nâng cấp mô hình đa biến: Nhóm nghiên cứu thuộc bộ phận phân tích dữ liệu cần tiếp tục thu thập thêm các biến ngoại sinh như dữ liệu thời tiết, chỉ số dịch tễ, thông tin tai nạn giao thông khu vực cửa ngõ công nghiệp Củ Chi trong vòng 12 tháng tới. Việc nâng cấp từ dự báo đơn biến sang đa biến đặt mục tiêu cải thiện chỉ số sai số MAPE xuống dưới ngưỡng 10%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng sâu rộng cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban Lãnh đạo và Nhà Quản lý Bệnh viện: Cung cấp công cụ khoa học chính xác để hoạch định chiến lược vận hành, phân bổ tối ưu nguồn ngân sách y tế và cắt giảm từ 15% đến 20% chi phí vận hành ca trực lãng phí thông qua dự báo nhu cầu chính xác.
  • Kỹ sư Trí tuệ Nhân tạo và Chuyên gia Phân tích Dữ liệu Y tế: Tham khảo kiến trúc hiện thực mô hình lai giữa thống kê truyền thống và học máy, kỹ thuật tối ưu trọng số omega và phương pháp triển khai Stacked LSTM trên bộ dữ liệu chuỗi thời gian y tế thực tế gồm 1.096 quan sát.
  • Học viên Cao học và Nghiên cứu sinh ngành Khoa học Máy tính: Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu chuỗi thời gian, cách ứng dụng hàm ACF để xác định độ dài mùa s bằng 7, cùng quy trình so sánh đánh giá đa mô hình thông qua tiêu chí MAPE và MSE.
  • Cơ quan Quản lý Y tế và Trung tâm Y tế Dự phòng: Sử dụng khung phân tích để đánh giá mô hình bệnh tật và nhu cầu cấp cứu tại các vùng đô thị cửa ngõ có nhiều khu công nghiệp với quy mô hơn 75.000 lượt phục vụ, hỗ trợ xây dựng chính sách y tế công cộng hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

  • Mô hình SANN khác biệt như thế nào so với mạng nơ-ron ANN truyền thống trong dự báo chuỗi thời gian? Mô hình SANN thiết lập số lượng nơ-ron ở tầng nhập bằng đúng độ dài chu kỳ mùa của dữ liệu (trong nghiên cứu này s bằng 7). Thiết kế này cho phép mạng trực tiếp học và ghi nhớ các đặc tính tuần hoàn của chuỗi thời gian mà không cần trải qua bước tiền xử lý khử tính mùa, giúp duy trì độ chính xác cao hơn mạng ANN thông thường trên chuỗi dữ liệu 1.096 ngày.
  • Tại sao mô hình học sâu Stacked LSTM lại đạt hiệu quả dự báo vượt trội hơn mô hình lai? Mô hình Stacked LSTM sở hữu kiến trúc nhiều tầng ẩn hồi quy lặp lại cùng các cổng đóng mở thông tin linh hoạt. Cấu trúc này giúp mạng trích xuất sâu các mối tương quan phi tuyến và các phụ thuộc thời gian dài hạn trong 75.511 lượt bệnh nhân, giúp sai số MAPE thấp hơn mô hình lai khoảng 1.231%.
  • Tính mùa của lượng bệnh nhân cấp cứu tại Bệnh viện Củ Chi được phát hiện ra sao? Dựa trên phân tích biểu đồ hàm tự tương quan ACF với mức ý nghĩa 5% và đường bao độ tin cậy 98%, các khoảng cách giữa các điểm tần số cao xuất hiện lặp lại đều đặn ở độ trễ 7 ngày. Điều này phản ánh rõ quy luật biến thiên theo tuần, với mức tiếp nhận thấp nhất 7 ca và cao nhất 122 ca mỗi ngày.
  • Cách thức kết hợp giữa Holt - Winters và SANN trong mô hình lai được thực hiện như thế nào? Dữ liệu chuỗi thời gian đầu vào được truyền đồng thời qua mô hình Holt - Winters và mạng SANN. Kết quả đầu ra của hai mô hình được kết hợp tuyến tính thông qua trọng số omega, trong đó omega được tính toán tối ưu bằng thuật toán cực tiểu hóa sai số bình phương MSE, giúp giảm 4.507% MAPE so với Holt - Winters độc lập.
  • Mô hình nghiên cứu trong luận văn có thể chuyển giao cho các bệnh viện khác không? Khung phương pháp luận và mã nguồn hoàn toàn có thể áp dụng cho các cơ sở y tế khác. Tuy nhiên, mỗi bệnh viện cần thu thập chuỗi dữ liệu tối thiểu từ 1 đến 3 năm và thực hiện lại bước phân tích ACF để xác định đúng chu kỳ mùa cũng như tối ưu lại các tham số huấn luyện tương ứng.

Kết luận

  • Luận văn đã giải quyết trọn vẹn bài toán dự báo một bước lượng bệnh nhân cấp cứu hàng ngày dựa trên tập dữ liệu thực tế gồm 1.096 quan sát và 75.511 lượt bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa Khu vực Củ Chi.
  • Chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình lai giữa Holt - Winters và SANN khi giảm sai số MAPE trung bình 0.5% so với SANN và 4.507% so với Holt - Winters đơn lẻ.
  • Xác định mô hình học sâu Stacked LSTM là giải pháp đạt độ chính xác cao nhất toàn diện, cải thiện 1.231% MAPE so với mô hình lai đề xuất.
  • Đóng góp khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc trong việc kết hợp giữa phương pháp thống kê cổ điển và trí tuệ nhân tạo hiện đại phục vụ y tế thông minh.
  • Đề ra lộ trình 12 tháng tiếp theo nhằm mở rộng nghiên cứu sang mô hình dự báo đa biến tích hợp các yếu tố khí tượng và dịch tễ.

Các đơn vị y tế, nhà khoa học dữ liệu và cơ sở nghiên cứu hãy ứng dụng ngay khung mô hình Stacked LSTM và mô hình lai này vào hệ thống quản lý bệnh viện để nâng cao năng lực điều hành và chất lượng cấp cứu bệnh nhân.