Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất đóng vai trò then chốt nhằm gia tăng năng suất lao động, giảm thiểu cường độ làm việc thủ công và đảm bảo an toàn cho người lao động. Đồ án môn học Thiết kế kỹ thuật (Project Design - mã môn học ME3139) tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh là học phần bắt buộc giúp sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí bước đầu tiếp cận quy trình thiết kế hoàn chỉnh một hệ thống máy thực tế.

Nhiệm vụ trọng tâm của đồ án là tính toán, thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí cho hệ thống băng tải công nghiệp với các thông số yêu cầu kỹ thuật:

  • Lực kéo tiếp tuyến trên băng tải: $F = 4200\text{ N}$
  • Vận tốc tiếp tuyến trên băng tải: $v = 0.87\text{ m/s}$
  • Đường kính tang dẫn băng tải: $D = 420\text{ mm}$
  • Thời hạn phục vụ của hệ thống: $L = 3\text{ năm}$
  • Chế độ làm việc: 279 ngày/năm, 1 ca/ngày, 8 giờ/ca
  • Đặc tính tải trọng: Chế độ tải thay đổi theo chu kỳ với $t_1 = 41\text{ s}$ ($T_1 = T$) và $t_2 = 41\text{ s}$ ($T_2 = 0.8T$)

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là toàn bộ chuỗi truyền động cơ khí bao gồm: động cơ điện, bộ truyền ngoài (bộ truyền đai thang), hộp giảm tốc hai cấp (cấp nhanh bánh răng trụ răng nghiêng, cấp chậm bánh răng trụ răng thẳng), hệ thống trục, mối ghép then, các bộ ổ lăn đỡ trục, kết cấu vỏ hộp giảm tốc và hệ thống bôi trơn kèm các chi tiết phụ trợ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án sử dụng các hệ thống lý thuyết, tiêu chuẩn và cẩm nang tính toán chi tiết máy truyền thống trong ngành cơ khí chế tạo:

  • Khung lý thuyết tính toán: Các công thức xác định độ bền tiếp xúc, độ bền uốn, kiểm nghiệm quá tải bánh răng theo tiêu chuẩn thiết kế máy; phương pháp xác định tải trọng tương đương, biểu đồ nội lực và kiểm nghiệm mỏi trục; phương pháp chọn và tính toán khả năng tải động/tĩnh của ổ lăn SKF.
  • Tài liệu và giáo trình sử dụng:
    • Tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí (Tập I & Tập II) – Trịnh Chất, Lê Văn Uyển (NXB Giáo dục, 2007).
    • Giáo trình cơ sở thiết kế máy – Nguyễn Hữu Lộc (NXB ĐHQG TP.HCM, 2010).
    • Dung sai và lắp ghép – Ninh Đức Tốn (NXB Giáo dục, 2009).
    • Vẽ kỹ thuật cơ khí – Lê Khánh Điền (NXB ĐHQG TP.HCM, 2015).
    • Fundamentals of Machine Design – P. Orlov (MIR Publishers).
    • Manufacturing Engineering – J. M. Walker.
  • Phương pháp nghiên cứu và tính toán: Phương pháp cơ học giải tích kết hợp tra cứu bảng thông số thực nghiệm; phân tích lực tác dụng trong không gian và chiếu lên hai mặt phẳng tọa độ ($Oxz, Oyz$); kiểm tra điều kiện bền mỏi và bền tĩnh theo hệ số an toàn; ứng dụng các phần mềm đồ họa kỹ thuật hỗ trợ thiết kế gồm AutoCAD, AutoCAD Mechanical và Autodesk Inventor.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống dẫn động cơ khí được cấu thành từ chuỗi liên kết: Động cơ điện xoay chiều $\to$ Bộ truyền đai thang $\to$ Trục I $\to$ Bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng $\to$ Trục II $\to$ Bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng $\to$ Trục III $\to$ Khớp nối trục vòng đàn hồi $\to$ Tang dẫn băng tải.

Hệ thống phân phối tỷ số truyền và động học được xác lập như sau:

  • Tốc độ quay của trục tang dẫn: $n_{\text{lv}} \approx 39.56\text{ vòng/phút} \approx 40\text{ vòng/phút}$.
  • Tỷ số truyền chung toàn hệ thống: $u_{\text{sys}} = 35.6$.
  • Phân phối tỷ số truyền: Bộ truyền đai ngoài $u_{\text{đai}} = 2.02$; Hộp giảm tốc hai cấp $u_{\text{hộp}} = 16$ (gồm cấp nhanh $u_1 = 4.91$ và cấp chậm $u_2 = 3.26$).

Bảng phân phối công suất, tốc độ và mô-men xoắn trên các trục:

Thông số Động cơ điện Trục I (Đầu vào) Trục II (Trung gian) Trục III (Đầu ra) Trục công tác
Công suất $P$ (kW) 5.5 2.38 / 5.40 2.28 / 4.57 4.99 4.30
Tốc độ quay $n$ (vòng/phút) 1425 713 145 45 40
Tỷ số truyền $u$ - 2.02 (Đai) 4.91 (Bánh răng nghiêng) 3.26 (Bánh răng thẳng) 1.0 (Khớp nối)
Mô-men xoắn $T$ (N.mm) 36868.4 63755.9 244838.5 770296.6 770296.6

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Selecting Electric Motor and Speed Ratio Distribution

Chương này tập trung xác định hiệu suất chung của toàn bộ hệ truyền động thông qua tích hiệu suất của các bộ truyền bánh răng, bộ truyền đai, các cặp ổ lăn và khớp nối. Từ lực kéo $F = 4200\text{ N}$ và vận tốc $v = 0.87\text{ m/s}$, công suất yêu cầu trên trục tang dẫn được xác định là $P_{\text{ct}} \approx 4.3\text{ kW}$. Sau khi tính toán tốc độ sơ bộ $n_{\text{sb}} = 1280\text{ vòng/phút}$, đồ án lựa chọn động cơ điện 3 pha không đồng bộ kiểu 4A112M4Y3 với công suất định mức $P = 5.5\text{ kW}$ và tốc độ quay đồng bộ $n = 1425\text{ vòng/phút}$. Tỷ số truyền tổng $u_{\text{sys}} = 35.6$ được chia cho bộ truyền đai ($u = 2.02$) và hộp giảm tốc 2 cấp ($u = 16$).

Chapter 2: Designing V-Belt Drive

Chương này triển khai tính toán bộ truyền đai thang ngoài hộp:

  • Lựa chọn loại đai: Đai thang hình thang loại A, vật liệu cao su.
  • Đường kính bánh đai: Bánh đai nhỏ $d_1 = 100\text{ mm}$, vận tốc đai $v_1 = 7.01\text{ m/s}$; bánh đai lớn $d_2 = 200\text{ mm}$.
  • Chiều dài đai: Chiều dài tiêu chuẩn được lựa chọn là $L = 1600\text{ mm}$, khoảng cách trục thực tế được tính toán lại theo chiều dài chuẩn.
  • Góc ôm đai: Góc ôm trên bánh đai nhỏ đạt $\alpha_1 = 169.3^\circ > 120^\circ$.
  • Kết cấu bộ truyền: Số lượng đai cần dùng $z = 3$ đai; chiều rộng bánh đai $B = 50\text{ mm}$; lực căng ban đầu $F_0$ và lực tác dụng lên trục $F_r = 410.6\text{ N}$; ứng suất lớn nhất trong dây đai $\sigma_{\text{max}} = 7.6\text{ MPa}$ đảm bảo điều kiện tuổi thọ mỏi.

Chapter 3: Designing Helical Gear Transmission

Chương này thực hiện thiết kế bộ truyền cấp nhanh (bánh răng trụ răng nghiêng):

  • Vật liệu chế tạo: Thép 45 tôi/thường hóa; bánh nhỏ đạt độ cứng HB 270 ($[\sigma_b]1 = 850\text{ MPa}, [\sigma{\text{ch}}]_1 = 580\text{ MPa}$), bánh lớn đạt độ cứng HB 240 ($[\sigma_b]2 = 750\text{ MPa}, [\sigma{\text{ch}}]_2 = 450\text{ MPa}$).
  • Thông số hình học: Khoảng cách trục tiêu chuẩn $a_w = 125\text{ mm}$; mô-đun pháp $m = 2.5\text{ mm}$; góc nghiêng răng $\beta = 39.65^\circ$; số răng bánh nhỏ $z_1 = 13$, số răng bánh lớn $z_2 = 64$ ($u_1 = 4.92$).
  • Chiều rộng vành răng: Bánh dẫn $b_{w1} = 42.5\text{ mm}$, bánh bị dẫn $b_{w2} = 37.5\text{ mm}$; cấp chính xác chế tạo đạt cấp 9.
  • Kiểm nghiệm độ bền: Ứng suất tiếp xúc tính toán $\sigma_H \le [\sigma_H] = 527.18\text{ MPa}$; ứng suất uốn $\sigma_{F1}, \sigma_{F2} \le [\sigma_F]$; kiểm nghiệm quá tải tiếp xúc $\sigma_{H\text{max}} = 402.76\text{ MPa} < [\sigma_H]_{\text{max}} = 1260\text{ MPa}$ và kiểm nghiệm quá tải uốn đều thỏa mãn điều kiện bền.

Chapter 4: Designing Straight Gear Transmission

Chương này thiết kế bộ truyền cấp chậm (bánh răng trụ răng thẳng):

  • Vật liệu chế tạo: Thép 45 tôi thường hóa với cùng cấp cơ tính tương tự cấp nhanh.
  • Thông số hình học: Khoảng cách trục tiêu chuẩn $a_w = 207.5\text{ mm}$; mô-đun pháp $m = 2.5\text{ mm}$; góc nghiêng răng $\beta = 0^\circ$; số răng bánh nhỏ $z_1 = 39$, số răng bánh lớn $z_2 = 127$ ($u_2 = 3.26$).
  • Kích thước và cấp chính xác: Bề rộng vành răng $b_{w1} = 66.26\text{ mm}$, $b_{w2} = 55.5\text{ mm}$; cấp chính xác chế tạo đạt cấp 9.
  • Kiểm nghiệm độ bền: Ứng suất tiếp xúc $\sigma_H = 477.2\text{ MPa} \le [\sigma_H] = 527.18\text{ MPa}$; ứng suất uốn thỏa mãn; kiểm nghiệm quá tải tiếp xúc $\sigma_{H\text{max}} = 477.8\text{ MPa} < 1260\text{ MPa}$; kiểm nghiệm quá tải uốn $\sigma_{F\text{max}1} = 115.12\text{ MPa} < 464\text{ MPa}$ và $\sigma_{F\text{max}2} = 112.26\text{ MPa} < 360\text{ MPa}$.
  • Bôi trơn ngâm dầu: Xác định phương pháp bôi trơn ngâm dầu sử dụng dầu công nghiệp AK10 hoặc AK15; độ ngập dầu của bánh răng lớn cấp chậm khoảng $1/4$ bán kính; độ chênh lệch mức dầu $\Delta X = X_{\text{max}} - X_{\text{min}} = 110 - 87.5 = 26\text{ mm} > 5\text{ mm}$.

Chapter 5: Designing Shaft

Chương này thực hiện việc thiết kế kết cấu hệ thống 3 trục truyền động và mối ghép then:

  • Vật liệu trục: Thép C45 có $\sigma_b = 600\text{ MPa}$, giới hạn chảy $\sigma_{\text{ch}} = 340\text{ MPa}$.
  • Phân tích lực và phản lực: Xác định các lực ăn khớp tiếp tuyến ($F_t$), hướng tâm ($F_r$), dọc trục ($F_a$) và lực căng đai; thiết lập phương trình cân bằng mô-men trên hai mặt phẳng $Oxz$ và $Oyz$ để tìm phản lực tại các gối đỡ.
  • Xác định đường kính trục:
    • Trục I: $d_{10} = d_{11} = 30\text{ mm}$ (ngỗng trục lắp ổ lăn), $d_{12} = 20\text{ mm}$ (đầu trục lắp bánh đai), $d_{13} = d_{14} = 35\text{ mm}$ (vị trí lắp bánh răng nghiêng - do kích thước chân răng nhỏ nên làm bánh răng liền trục/pinion-shaft).
    • Trục II: $d_{20} = d_{21} = 35\text{ mm}$ (ngỗng trục ổ lăn), $d_{23} = d_{24} = 40\text{ mm}$, đoạn giữa $d_3 = 45\text{ mm}$.
    • Trục III: $d_{30} = d_{31} = 60\text{ mm}$ (ngỗng trục ổ lăn), vị trí lắp bánh răng $d = 65\text{ mm}$, đoạn đầu trục lắp khớp nối $d = 55\text{ mm}$ / $56\text{ mm}$.
  • Kiểm nghiệm mỏi và tĩnh: Hệ số an toàn mỏi tại các tiết diện nguy hiểm $s_j \ge [s] = 1.5$; kiểm nghiệm ứng suất tương đương đảm bảo độ bền tĩnh.
  • Kiểm nghiệm mối ghép then bằng: Then lắp trên trục I, II, III được kiểm tra theo điều kiện bền dập $\sigma_d \le [\sigma_d] = 150\text{ MPa}$ và bền cắt $\tau_c \le [\tau_c] = 60\text{ MPa}$.

Chapter 6: Choosing Roller Bearings

Chương này tiến hành tính toán và lựa chọn các cụm ổ lăn đỡ cho ba trục từ danh mục tiêu chuẩn của SKF:

  • Trục I: Chọn ổ bi đỡ một dãy SKF 6306-2Z ($d = 30\text{ mm}, D = 72\text{ mm}, B = 19\text{ mm}$, khả năng tải động $C = 28.1\text{ kN}$, tải tĩnh $C_0 = 15.9\text{ kN}$).
  • Trục II: Chọn ổ đũa trụ ngắn đỡ SKF N 207 ECP ($d = 35\text{ mm}, D = 72\text{ mm}, B = 17\text{ mm}$, khả năng tải động $C = 56\text{ kN}$, tải tĩnh $C_0 = 48\text{ kN}$).
  • Trục III: Chọn ổ bi đỡ một dãy SKF 6212 ($d = 60\text{ mm}, D = 110\text{ mm}, B = 22\text{ mm}$, khả năng tải động $C = 52.7\text{ kN}$, tải tĩnh $C_0 = 36\text{ kN}$).
  • Kiểm nghiệm tải trọng: Toàn bộ các ổ đã chọn đều thỏa mãn điều kiện khả năng tải động tính toán $C_d < C$ và khả năng tải tĩnh $Q_t < C_0$ theo tổng số giờ làm việc yêu cầu $L_h = 32640\text{ giờ}$.

Chapter 7: Box Body and Extra Details

Chương này tính toán kết cấu vỏ hộp giảm tốc và các chi tiết phụ trợ:

  • Vỏ hộp giảm tốc: Đúc bằng gang xám GX15-32; mặt ghép nắp và thân đi qua tâm các trục. Chiều dày thân hộp $\delta = 8\text{ mm}$, chiều dày nắp hộp $\delta_1 = 8\text{ mm}$; gân tăng cứng có chiều dày $e = 8\text{ mm}$, chiều cao $h = 19\text{ mm}$.
  • Hệ thống bulông liên kết: Bulông nền $d_1 = 16\text{ mm}$, bulông cạnh ổ $d_2 = 12\text{ mm}$, bulông ghép mặt bích $d_3 = 10\text{ mm}$, bulông nắp cửa thăm $d_4 = 10\text{ mm}$, bulông nắp que thăm dầu $d_5 = 8\text{ mm}$.
  • Chi tiết phụ: Cửa thăm kích thước $150 \times 100\text{ mm}$; nút thông hơi ren M27x2; nút tháo dầu ren trụ M20; 2 chốt định vị hình trụ ($d = 12\text{ mm}, l = 30\text{ mm}$); que thăm dầu; vòng chắn dầu và vòng chắn bụi.
  • Khớp nối trục: Chọn khớp nối trục vòng đàn hồi lắp trên đầu ra trục III với mô-men truyền $T_3 = 770296.6\text{ N.mm}$, đường kính danh nghĩa $d = 56\text{ mm}$, số chốt cao su $Z = 8$; kiểm nghiệm độ bền dập vòng cao su và độ bền uốn của chốt đều nằm trong giới hạn cho phép.

Chapter 8: Selecting Lubrication for the Bearings and Gearbox

Chương này xác lập chế độ và chất bôi trơn cho hộp giảm tốc:

  • Bôi trơn ổ lăn: Chọn chất bôi trơn thích hợp theo nhiệt độ và số vòng quay; mỡ bôi trơn điền đầy $2/3$ không gian trống trong buồng ổ.
  • Bôi trơn bánh răng: Bôi trơn ngâm dầu cưỡng bức bằng dầu công nghiệp AK10 hoặc AK15 căn cứ vào vận tốc tiếp tuyến và độ nhớt ở $50^\circ\text{C}$ nhằm triệt tiêu ma sát vi mô và giải nhiệt cho bề mặt răng.

Chapter 9: Fitting and Tolerance

Chương này đưa ra các dung sai kích thước và kiểu lắp ghép theo tiêu chuẩn kỹ thuật:

  • Cấp chính xác gia công: Bộ truyền bánh răng đạt cấp chính xác 9; vòng ổ lăn đạt cấp chính xác 0.
  • Kiểu lắp then: Dung sai rãnh then trên trục và may-ơ chọn theo hệ thống $Js9/js9$.
  • Kiểu lắp vòng trong ổ lăn lên trục: Chọn kiểu lắp trung gian có độ dôi nhẹ $k6$.
  • Kiểu lắp then/bánh răng lên trục: Chọn kiểu lắp $H7/k6$.
  • Kiểu lắp vòng chắn dầu: Chọn kiểu lắp $H9/k7$. Bảng số liệu dung sai và sai lệch giới hạn được lập chi tiết bằng đơn vị micromet ($\mu\text{m}$).

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã xây dựng hoàn chỉnh chuỗi tính toán kỹ thuật khép kín cho hệ dẫn động cơ khí băng tải, đạt được các kết quả cụ thể:

Hạng mục chi tiết Thông số kỹ thuật lựa chọn / thiết kế
Động cơ điện 4A112M4Y3 ($P = 5.5\text{ kW}, n = 1425\text{ vòng/phút}$)
Bộ truyền đai thang Đai loại A, $z = 3$ đai, $d_1 = 100\text{ mm}, d_2 = 200\text{ mm}, L = 1600\text{ mm}$
Bộ truyền bánh răng cấp nhanh Bánh răng trụ răng nghiêng, Thép 45, $a_w = 125\text{ mm}, m = 2.5\text{ mm}, z_1 = 13, z_2 = 64, \beta = 39.65^\circ$
Bộ truyền bánh răng cấp chậm Bánh răng trụ răng thẳng, Thép 45, $a_w = 207.5\text{ mm}, m = 2.5\text{ mm}, z_1 = 39, z_2 = 127, \beta = 0^\circ$
Hệ thống trục (Vật liệu Thép C45) Trục I ($d = 20, 30, 35\text{ mm}$); Trục II ($d = 35, 40, 45\text{ mm}$); Trục III ($d = 55, 60, 65\text{ mm}$)
Cụm ổ lăn SKF Trục I: SKF 6306-2Z; Trục II: SKF N 207 ECP; Trục III: SKF 6212
Vỏ hộp giảm tốc Gang xám GX15-32, bề dày thân $\delta = 8\text{ mm}$, nắp $\delta_1 = 8\text{ mm}$
Khớp nối đầu ra Khớp nối trục vòng đàn hồi ($d = 56\text{ mm}, D = 210\text{ mm}, Z = 8\text{ chốt}$)

Về mặt đóng góp kỹ thuật, đồ án đã giải quyết bài toán bố trí không gian hệ dẫn động thông qua phương án chế tạo bánh răng nghiêng liền trục I (pinion-shaft) nhằm khắc phục giới hạn kích thước chân răng; đồng thời tối ưu hóa dung sai lắp ghép $H7/k6$ và $k6$ đảm bảo tính công nghệ khi gia công và lắp ráp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo trình bày của tác giả trong phần mở đầu, do đây là công trình thiết kế kỹ thuật đầu tay trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí, đồ án khó tránh khỏi một số sai số trong các bước tra bảng sơ bộ và làm tròn số học.

Dựa trên phạm vi kỹ thuật của đồ án, các hướng mở rộng có thể thực hiện gồm:

  • Ứng dụng phương pháp phân tích phần tử hữu hạn (FEA) bằng phần mềm chuyên dụng (Autodesk Inventor, ANSYS) để mô phỏng chính xác trạng thái biến dạng và tập trung ứng suất trên các trục và thân vỏ hộp giảm tốc.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa kích thước và trọng lượng hộp giảm tốc dựa trên các thuật toán tối ưu phi tuyến.
  • Phân tích động lực học và nhiệt độ dầu bôi trơn trong các điều kiện làm việc quá tải liên tục.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo kỹ thuật trực tiếp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử, Kỹ thuật Chế tạo máy khi thực hiện Đồ án Chi tiết máy, Đồ án Thiết kế hệ dẫn động cơ khí (ME3139 hoặc các môn học tương đương).
  • Các phần có giá trị tham khảo cao: Phương pháp phân tích lực không gian trên hệ thống trục 3 cấp; quy trình tính toán kiểm nghiệm hệ số an toàn mỏi $s_j$; phương pháp lựa chọn và tính tuổi thọ danh định của các dòng ổ bi/ổ đũa SKF; bảng tra cứu dung sai lắp ghép và sai lệch giới hạn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Động cơ điện được chọn cho hệ thống dẫn động này là loại nào và có thông số ra sao?
    Động cơ được chọn là loại động cơ xoay chiều 3 pha không đồng bộ vỏ nhôm 4A112M4Y3, công suất định mức $P = 5.5\text{ kW}$, tốc độ quay đồng bộ $n = 1425\text{ vòng/phút}$.

  2. Tại sao bánh răng cấp nhanh trên Trục I lại được thiết kế chế tạo liền trục (pinion-shaft)?
    Do đường kính chân răng của bánh răng nghiêng cấp nhanh ($d_{f1}$) có kích thước xấp xỉ đường kính đoạn trục cần thiết để chịu xoắn, không đủ độ dày vật liệu an toàn để phay rãnh then và lắp ghép may-ơ, do đó giải pháp kỹ thuật bắt buộc là chế tạo bánh răng liền khối với trục.

  3. Hộp giảm tốc sử dụng các loại ổ lăn nào cho ba trục truyền động?
    Trục I sử dụng ổ bi đỡ một dãy SKF 6306-2Z ($d = 30\text{ mm}$); Trục II sử dụng ổ đũa trụ ngắn đỡ SKF N 207 ECP ($d = 35\text{ mm}$); Trục III sử dụng ổ bi đỡ một dãy SKF 6212 ($d = 60\text{ mm}$).

  4. Phương pháp bôi trơn bộ truyền bánh răng trong hộp giảm tốc được tính toán như thế nào?
    Hệ thống sử dụng phương pháp ngâm dầu với dầu công nghiệp AK10 hoặc AK15. Chiều sâu ngâm dầu của bánh răng lớn cấp chậm bằng khoảng $1/4$ bán kính bánh răng, với khoảng biến thiên mức dầu kiểm tra $\Delta X = 26\text{ mm} > 5\text{ mm}$, thỏa mãn điều kiện giải nhiệt và bôi trơn.

  5. Vật liệu vỏ hộp và kiểu dung sai lắp ghép bánh răng lên trục được quy định như thế nào?
    Vỏ hộp giảm tốc được đúc bằng gang xám GX15-32; kiểu dung sai lắp ghép giữa bánh răng lên trục được chọn theo hệ thống lỗ cơ bản với mối lắp trung gian có độ dôi nhẹ $H7/k6$.

Kết luận

Đồ án môn học Thiết kế kỹ thuật cơ khí (ME3139) của sinh viên Phan Cường Quốc Khánh đã hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ tính toán và thiết kế hệ thống dẫn động băng tải công nghiệp với lực kéo $4200\text{ N}$. Toàn bộ các bộ truyền đai thang, bộ truyền bánh răng nghiêng/thẳng 2 cấp, hệ trục - then và ổ lăn SKF đều được kiểm nghiệm đạt chuẩn về độ bền tiếp xúc, độ bền uốn, độ bền mỏi và khả năng chống quá tải. Bản thuyết minh cung cấp hệ thống thông số kỹ thuật rõ ràng, chuẩn hóa dung sai lắp ghép và kết cấu vỏ hộp gang GX15-32, phục vụ thiết thực cho việc lập bản vẽ chế tạo và lắp ráp cơ khí.