Luận án Cấm cho vay nặng lãi: Xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài ở Châu Âu Trung Cổ (1200-1450)

Tìm hiểu về lệnh cấm cho vay nặng lãi thời Trung Cổ và cách nó giúp xua đuổi những kẻ cho vay nước ngoài, bảo vệ nền kinh tế địa phương.

Trường đại học

Harvard University

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2015

554
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Lệnh Cấm Cho Vay Nặng Lãi Bức Tranh Kinh Tế Tín Dụng Trung Cổ

Giai đoạn Trung Cổ, đặc biệt từ giữa thế kỷ XIII, chứng kiến sự bùng nổ của một nền kinh tế tín dụng châu Âu đang mở rộng. Tuy nhiên, sự phát triển này đồng thời kéo theo những lo ngại sâu sắc về các hệ lụy xã hội và tinh thần của việc cho vay nặng lãi thời Trung Cổ. Nhiều vị vua, giám mục và nhà cầm quyền địa phương khắp Tây Âu liên tục ban hành các sắc lệnh trục xuất những người nước ngoài hoạt động cho vay nặng lãi, thường là những Kitô hữu gốc Bắc Ý. Sự dịch chuyển này diễn ra trong bối cảnh những cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức và tôn giáo xoay quanh các hoạt động tín dụng. Kể từ năm 1274, các lệnh trục xuất này còn được củng cố bởi luật giáo hội Trung Cổ, với hệ thống cấp bậc của Giáo hội, chịu ảnh hưởng từ các tiền lệ thế tục, ra lệnh cho các nhà cai trị ở khắp mọi nơi phải xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài khỏi lãnh thổ của mình. Các mối đe dọa trục xuất được ghi chép cẩn thận vào các bộ luật từ Salzburg đến miền Bắc Tây Ban Nha. Việc cấm cho vay nặng lãi thời Trung Cổ không chỉ là một hành động pháp lý mà còn là biểu hiện của những thay đổi sâu rộng trong tư duy chính trị và giáo lý của Giáo hội, định hình lại khái niệm về người nước ngoài và giới hạn của quyền công dân. Bài viết này sẽ đi sâu vào sự hình thành, lan rộng và tác động của ý tưởng trục xuất những người cho vay nặng lãi nước ngoài, đặc biệt là người Do Thái và người Lombard, trong bối cảnh pháp lý và trí tuệ của châu Âu cuối thời Trung Cổ.

1.1. Bối cảnh lịch sử và sự trỗi dậy của tín dụng ở châu Âu Trung Cổ

Sự phát triển của thương mại và đô thị hóa trong thời kỳ Trung Cổ đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về vốn, thúc đẩy sự hình thành và mở rộng của kinh tế tín dụng châu Âu. Tuy nhiên, các hoạt động cho vay, đặc biệt là với lãi suất, thường bị nhìn nhận với sự nghi ngờ về đạo đức. Trong Kitô giáo, phép cấm cho vay nặng lãi dựa trên các giáo lý Kinh Thánh đã trở thành một nền tảng quan trọng, coi việc thu lợi từ việc cho vay tiền là một tội lỗi. Mặc dù vậy, nhu cầu về tín dụng vẫn tồn tại, dẫn đến việc xuất hiện các nhóm người cho vay nước ngoài, những người thường sẵn sàng chấp nhận rủi ro pháp lý và xã hội để cung cấp các dịch vụ tài chính cần thiết. Tình hình này đặt ra một thách thức lớn cho các nhà cầm quyền và Giáo hội, khi họ phải cân bằng giữa nhu cầu kinh tế thực tế và các nguyên tắc đạo đức tôn giáo. Nền tảng cho các chính sách sau này về cấm cho vay nặng lãi đã bắt đầu hình thành từ những mâu thuẫn nội tại này.

1.2. Thách thức đạo đức và xã hội từ hoạt động cho vay nặng lãi

Hoạt động cho vay tiền có lãi, hay cho vay nặng lãi, thường bị lên án vì được xem là bóc lột người nghèo và gây bất ổn xã hội. Những người bị mắc kẹt trong vòng xoáy nợ nần thường thuộc tầng lớp dưới, làm gia tăng sự bất bình đẳng. Giáo hội, với vai trò là người bảo vệ đạo đức, đã tích cực lên án hành vi này thông qua luật giáo hội về cho vay, coi đó là tội lỗi nghiêm trọng. Các học giả như Rowan William Dorin (2015) trong luận án của mình nhấn mạnh rằng, việc cho vay nặng lãi thời Trung Cổ đã gây ra những lo lắng sâu sắc về ý nghĩa xã hội và tinh thần của một nền kinh tế tín dụng đang mở rộng nhanh chóng. Điều này không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là một cuộc khủng hoảng đạo đức, đe dọa sự ổn định của trật tự xã hội và đức tin tôn giáo, tạo động lực mạnh mẽ cho các chính sách cấm cho vay nặng lãixua đuổi kẻ cho vay nước ngoài.

II. Phương pháp Kiểm soát Tín Dụng Luật Giáo Hội và Sắc Lệnh Thế Tục Chống Cho Vay Nặng Lãi

Để đối phó với vấn nạn cho vay nặng lãi thời Trung Cổ, các nhà cầm quyền và Giáo hội đã áp dụng một loạt các phương pháp kiểm soát nghiêm ngặt. Từ năm 1274 trở đi, luật giáo hội về cho vay đã đóng vai trò trung tâm, quy định rõ ràng về việc cấm thu lợi từ việc cho vay tiền. Giáo hội, với uy quyền tinh thần to lớn, đã ra lệnh cho các nhà cai trị thế tục khắp châu Âu xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài khỏi lãnh thổ của họ. Các quy định này không chỉ mang tính giáo điều mà còn được thể chế hóa thông qua các sắc lệnh và đạo luật, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống kinh tế và xã hội. Việc này đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho việc cấm cho vay nặng lãi, biến nó thành một chính sách có hệ thống thay vì chỉ là sự phản đối đơn lẻ. Các sắc lệnh này không chỉ nhắm vào những người cho vay cụ thể mà còn định hình lại quan niệm về hoạt động tài chính hợp pháp, đẩy những hoạt động cho vay nặng lãi vào vòng bí mật hoặc buộc phải thay đổi hình thức hoạt động. Sự phối hợp giữa quyền lực giáo hội và thế tục đã tạo nên một áp lực mạnh mẽ, buộc nhiều người cho vay nước ngoài phải rời đi hoặc đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.

2.1. Vai trò then chốt của Giáo hội trong việc ban hành luật cấm cho vay nặng lãi

Giáo hội Công giáo giữ vai trò trung tâm trong việc định hình các quy định về cho vay nặng lãi thời Trung Cổ. Từ các tông huấn của Giáo hoàng đến các nghị định của công đồng, luật giáo hội Trung Cổ đã kiên quyết lên án việc thu lãi từ tiền cho vay. Các quy định này không chỉ là lời răn dạy đạo đức mà còn là cơ sở pháp lý để các nhà cầm quyền thế tục thực thi. Dorin (2015) ghi nhận rằng, các lệnh trục xuất người cho vay nước ngoài được Giáo hội hậu thuẫn mạnh mẽ, bắt đầu từ năm 1274, với các sắc lệnh của Giáo hoàng chỉ đạo các nhà cai trị trục xuất những người cho vay nặng lãi khỏi đất của họ. Điều này thể hiện quyền lực to lớn của Giáo hội trong việc tác động đến các chính sách kinh tế và xã hội, biến phép cấm cho vay nặng lãi trở thành một phần không thể tách rời của hệ thống luật pháp thời bấy giờ.

2.2. Các sắc lệnh trục xuất của nhà nước Từ lý thuyết đến thực tiễn

Song song với luật giáo hội, các vị vua và nhà cai trị địa phương cũng ban hành nhiều sắc lệnh thế tục để xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài. Các sắc lệnh này thường được ghi chép trong các bộ luật từ Salzburg đến miền Bắc Tây Ban Nha, cho thấy tính phổ biến và hệ thống của chính sách này. Mặc dù có những trường hợp đặc biệt được cấp giấy phép, như được minh họa trong điều lệ của Montbéliard về một người Do Thái được phép hoạt động, nhưng nhìn chung, mục tiêu là để kiểm soát và hạn chế tối đa hoạt động cho vay nặng lãi. Những sắc lệnh này không chỉ là công cụ để thực thi luật pháp mà còn là phương tiện để các nhà cai trị khẳng định quyền lực của mình đối với các hoạt động kinh tế trong lãnh thổ, đồng thời giải quyết những lo ngại xã hội về sự giàu có tích lũy qua hoạt động tín dụng, đặc biệt là từ các người cho vay nước ngoài.

III. Phân Tích Đối Tượng Trục Xuất Người Do Thái và Người Lombard trong Chính Sách Cấm Cho Vay Nặng Lãi

Chính sách cấm cho vay nặng lãi thời Trung Cổ không phải lúc nào cũng áp dụng một cách đồng nhất, mà thường nhắm vào các nhóm cụ thể. Trong số những đối tượng chính bị ảnh hưởng bởi chính sách xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài, nổi bật nhất là người Do Thái và người Lombard. Người Do Thái, theo truyền thống, thường bị hạn chế tham gia vào các ngành nghề khác và được phép cho vay với lãi suất giữa người Do Thái và người không Do Thái. Điều này khiến họ trở thành những người cung cấp tín dụng quan trọng, nhưng cũng là mục tiêu dễ dàng cho các cuộc đàn áp và trục xuất khi cần scapegoat (vật tế thần). Mặt khác, người Lombard, chủ yếu là Kitô hữu đến từ Bắc Ý và miền Nam Pháp, cũng nổi lên như những người cho vay nước ngoài chuyên nghiệp. Họ thường được cấp phép hoạt động, đổi lại là những khoản thanh toán hàng năm lớn cho chính quyền địa phương, nhưng vẫn phải đối mặt với sự dè chừng và các sắc lệnh trục xuất. Mặc dù cả hai nhóm đều cung cấp dịch vụ tín dụng thiết yếu cho kinh tế tín dụng châu Âu, sự khác biệt về nguồn gốc tôn giáo và địa lý đã tạo ra những hình thức đối xử và lý do trục xuất khác nhau, phản ánh sự phức tạp trong việc thực thi các quy định về cho vay nặng lãi và định nghĩa về 'người nước ngoài' trong xã hội Trung Cổ.

3.1. Người Do Thái Nạn nhân của sự phân biệt và chính sách trục xuất

Người Do Thái trong thời Trung Cổ thường bị buộc phải sống ở các khu vực riêng biệt và bị hạn chế về nghề nghiệp. Việc cấm cho vay nặng lãi đối với Kitô hữu đã mở ra một ngách kinh tế cho người Do Thái, những người có thể cho vay với lãi suất hợp pháp theo luật của họ (đối với người không Do Thái). Điều này khiến họ trở thành những người cho vay nước ngoài quan trọng và không thể thiếu đối với kinh tế tín dụng châu Âu, nhưng đồng thời cũng biến họ thành mục tiêu của sự phẫn nộ và các chính sách xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài. Dorin (2015) chỉ ra rằng, các cuộc thảo luận về việc trục xuất người cho vay nặng lãi đã trực tiếp ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận về trục xuất người Do Thái. Mặc dù vai trò của họ trong hệ thống tài chính là không thể phủ nhận, sự khác biệt về tôn giáo thường được sử dụng làm lý do chính đáng cho các cuộc đàn áp, dẫn đến các đợt trục xuất hàng loạt từ nhiều quốc gia châu Âu.

3.2. Người Lombard Từ nhà cung cấp tín dụng đến đối tượng bị truy đuổi

Ngoài người Do Thái, các Kitô hữu đến từ các khu vực như Bắc Ý và miền Nam Pháp, được gọi chung là người Lombard, cũng là những người cho vay nước ngoài chuyên nghiệp. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tín dụng cho giới quý tộc và thương nhân, thường thông qua các giấy phép chính thức từ chính quyền địa phương, đổi lấy các khoản thanh toán hàng năm. Điều lệ Montbéliard năm 1282, được trích dẫn trong luận án của Dorin, đã chỉ rõ việc cấm tất cả các thương nhân Ypsain, Corsin, Provenceal, Tusquain, Jew và các Lombard khác cho vay tiền, ngoại trừ một số trường hợp cụ thể. Điều này cho thấy rằng người Lombard cũng bị coi là người cho vay nặng lãi và phải đối mặt với các lệnh trục xuất. Sự truy đuổi họ không chỉ vì hoạt động tài chính mà còn vì định nghĩa về 'người nước ngoài' và lợi ích chính trị, khi các nhà cầm quyền muốn kiểm soát nguồn tài chính và loại bỏ sự phụ thuộc vào các thực thể ngoại quốc.

IV. Tác động và Hậu quả của Chính Sách Cấm Cho Vay Nặng Lãi đối với Kinh Tế và Xã Hội Trung Cổ

Các chính sách cấm cho vay nặng lãi thời Trung Cổ và việc xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài đã tạo ra những tác động sâu rộng đến cấu trúc kinh tế và xã hội châu Âu. Mặc dù mục đích là để giải quyết các vấn đề đạo đức và kiểm soát sự giàu có, các biện pháp này thường dẫn đến những hệ quả không mong muốn. Một mặt, việc trục xuất các người cho vay nước ngoài, đặc biệt là người Do Thái và người Lombard, đã gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng trong luồng tín dụng, vốn rất cần thiết cho thương mại và đầu tư. Các doanh nghiệp nhỏ và người dân bình thường gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận vốn, làm chậm lại sự phát triển kinh tế ở một số khu vực. Mặt khác, các chính sách này cũng thúc đẩy sự phát triển của các hình thức tài chính thay thế hoặc ngụy trang, nhằm lách luật cấm cho vay nặng lãi. Các hoạt động như cho thuê tài sản (rente), hối đoái (cambium), hoặc các khoản vay kèm theo điều kiện dịch vụ đã trở nên phổ biến, cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích ứng của thị trường tài chính ngay cả dưới áp lực của các quy định nghiêm ngặt. Hơn nữa, việc trục xuất còn góp phần vào việc củng cố bản sắc địa phương và quốc gia, khi các nhà cầm quyền tìm cách loại bỏ 'người lạ' để bảo vệ 'người bản xứ', đôi khi dẫn đến sự cô lập và xung đột xã hội.

4.1. Thay đổi cấu trúc tín dụng và sự xuất hiện của các hình thức lách luật

Khi chính sách cấm cho vay nặng lãi được thực thi nghiêm ngặt, đặc biệt thông qua việc xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài, nhu cầu về tín dụng không hề biến mất mà thay vào đó, buộc thị trường phải tìm kiếm các giải pháp thay thế. Các hình thức lách luật đã xuất hiện để đáp ứng nhu cầu này. Ví dụ, việc mua lại các khoản 'rente' (thu nhập cố định từ tài sản) hoặc sử dụng các hợp đồng hối đoái (cambium) đã trở thành cách phổ biến để thu lợi từ việc cho vay mà không bị coi là cho vay nặng lãi. Những phương pháp này, tuy phức tạp hơn, vẫn cho phép các hoạt động tín dụng tiếp tục diễn ra, chứng tỏ rằng nhu cầu tài chính là một lực lượng mạnh mẽ không dễ bị dập tắt hoàn toàn bởi luật pháp. Sự thay đổi này cho thấy tính linh hoạt của kinh tế tín dụng châu Âu và khả năng thích nghi của nó với các quy định khắt khe.

4.2. Tác động kinh tế xã hội Gián đoạn thương mại và biến động xã hội

Việc cấm cho vay nặng lãi thời Trung Cổ và đặc biệt là các lệnh xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài đã gây ra những gián đoạn đáng kể cho thương mại và đầu tư. Các thành phố và khu vực phụ thuộc vào vốn từ người Do Thái và người Lombard đã phải đối mặt với sự thiếu hụt tín dụng, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng kinh doanh và duy trì các hoạt động kinh tế. Rowan William Dorin (2015) nêu bật rằng, chính sách này không chỉ tác động đến kinh tế mà còn gây ra những biến động xã hội sâu sắc, từ việc thay đổi định nghĩa về 'người nước ngoài' đến việc củng cố ranh giới giữa các cộng đồng. Những cuộc trục xuất này đôi khi đi kèm với bạo lực và sự cô lập, làm trầm trọng thêm căng thẳng xã hội và định hình lại bản đồ dân cư và kinh tế của châu Âu Trung Cổ.

V. Những Bài Học và Tương Lai Nghiên Cứu về Cấm Cho Vay Nặng Lãi

Nghiên cứu về cấm cho vay nặng lãi thời Trung Cổ và việc xua đuổi kẻ cho vay nước ngoài cung cấp những cái nhìn sâu sắc về sự giao thoa phức tạp giữa tôn giáo, luật pháp, kinh tế và chính trị. Nó cho thấy cách các ý tưởng về đạo đức và lợi ích quốc gia có thể định hình các chính sách kinh tế vĩ mô và tác động đến cuộc sống của các nhóm dân cư cụ thể. Câu chuyện về người Do Thái và người Lombard không chỉ là về sự đàn áp mà còn là về vai trò thiết yếu của họ trong việc duy trì kinh tế tín dụng châu Âu trong một thời kỳ đầy thách thức. Mặc dù các sắc lệnh trục xuất thường mang tính áp đặt, chúng cũng phản ánh những lo ngại thực tế về sự bất bình đẳng và ổn định xã hội. Những sự kiện này cung cấp một lăng kính để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của các khái niệm như 'ngoại quốc' và 'quyền công dân', cũng như sự linh hoạt của các hệ thống pháp lý trong việc thích ứng với các giáo lý tôn giáo. Điều này giúp nhìn nhận rằng, các biện pháp nhằm cấm cho vay nặng lãi không chỉ đơn thuần là vấn đề kinh tế mà còn là một khía cạnh quan trọng trong việc xây dựng bản sắc và quyền lực trong xã hội Trung Cổ.

5.1. Nhận thức mới về vai trò của người cho vay trong lịch sử tài chính

Phân tích sâu về cấm cho vay nặng lãi thời Trung Cổ đã giúp thay đổi nhận thức về vai trò của người cho vay nước ngoài trong lịch sử tài chính. Thay vì chỉ là những kẻ bóc lột, họ thường là những nhà sáng tạo tài chính, cung cấp dịch vụ thiết yếu cho một nền kinh tế tín dụng châu Âu đang phát triển. Công trình của Rowan William Dorin (2015) và các học giả gần đây đã nhấn mạnh sự phổ biến của các mối quan hệ tín dụng-nợ trên toàn bộ phổ xã hội châu Âu Trung Cổ. Điều này cho thấy rằng, việc cho vay tiền không chỉ giới hạn ở các nhóm bị stigmatize mà còn là một phần không thể thiếu của mọi tầng lớp xã hội. Sự hiểu biết này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về sự phức tạp của thị trường tài chính thời kỳ đó và tầm quan trọng của các quy định cho vay nặng lãi.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về chính sách trục xuất và hội nhập

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về việc cấm cho vay nặng lãixua đuổi kẻ cho vay nước ngoài, vẫn còn nhiều lĩnh vực cần được khám phá. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào sự khác biệt trong việc áp dụng các chính sách này ở các vùng địa lý khác nhau, cũng như tác động lâu dài của chúng đến sự hội nhập kinh tế và xã hội của các nhóm dân tộc bị ảnh hưởng. Việc xem xét mối quan hệ giữa các chính sách trục xuất chống lại người Do Thái và người Lombard sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các lý do thực sự đằng sau những quyết định này – liệu đó là vì đạo đức, sự thuần khiết, hay chỉ là lợi ích chính trị, như Dorin (2015) đã gợi ý. Điều này sẽ làm rõ hơn sự phức tạp của các chính sách chính sách kinh tế Trung Cổ và hậu quả của chúng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Banishing Usury: The Expulsion of Foreign Moneylenders in Medieval Europe, 1200-1450 Citation Dorin, Rowan William. Banishing Usury: The Expulsion of Foreign Moneylenders in Medieval Europe, 1200-1450. Doctoral dissertation, Harvard University, Graduate School of Arts & Sciences. Permanent link http://nrs.edu/urn-3:HUL.InstRepos:23845403 Terms of Use This article was downloaded from Harvard University’s DASH repository, and is made available under the terms and conditions applicable to Other Posted Material, as set forth at http:// nrs.edu/urn-3:HUL.terms-of-use#LAA Share Your Story The Harvard community has made this article openly available.

Please share how this access benefits you. Accessibility Banishing Usury: The Expulsion of Foreign Moneylenders in Medieval Europe, 1200-1450 A dissertation presented by Rowan William Dorin to the Department of History in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in the subject of History Harvard University Cambridge, Massachusetts July 2015 © 2015 Rowan William Dorin All rights reserved. Banishing Usury: The Expulsion of Foreign Moneylenders in Medieval Europe, 1200-1450 Abstract Starting in the mid-thirteenth century, kings, bishops, and local rulers throughout western Europe repeatedly ordered the banishment of foreigners who were lending at interest. The expulsion of these foreigners, mostly Christians hailing from northern Italy, took place against a backdrop of rising anxieties over the social and spiritual implications of a rapidly expanding credit economy.

Moreover, from 1274 onward, such expulsions were backed by the weight of canon law, as the church hierarchy—inspired by secular precedents—commanded rulers everywhere to expel foreign moneylenders from their lands. Standing threats of expulsion were duly entered into statute-books from Salzburg to northern Spain. This dissertation explores the emergence and spread of the idea of expelling foreign usurers across the intellectual and legal landscape of late medieval Europe. Building on a wide array of evidence gathered from seventy archives and libraries, the dissertation examines how the idea of expulsion expressed itself in practice, how its targets came to be defined, and how the resulting expulsion orders were enforced—or not.

It shows how administrative procedures, intellectual categories and linguistic habits circulated and evolved to shape the banishment not only of foreign usurers, but of other targets as well, most notably the Jews. By reconstructing these expulsions and their accompanying legal and theological debates, this dissertation weaves together broad themes ranging from the circulation of merchants and manuscripts to conflicting overlaps in political jurisdictions and commercial practices; from the resilience of Biblical exegesis to the flexibility of legal hermeneutics; and from shifts in political iii thought and church doctrine to definitions of foreignness and the limits of citizenship. It reveals the impact of expulsion on the geography of credit in the later Middle Ages and sheds new light on the interpenetration of law and economic life in premodern Europe. Above all, in treating expulsion as contagious and protean, this dissertation frames late medieval Europe as a society in which practices of expulsion that had fallen into abeyance since late antiquity once again reasserted themselves in European practice and thought.

iv Table of Contents Acknowledgments. xiii List of Maps. xvi A Note on Usage. xvii Introduction: Credit, Contagion and the Rise of an Expelling Society.

1 Chapter One: Aliens, Schismatics, and Merchant-Bankers—Inventing Expulsion in Thirteenth-Century England. 39 Chapter Two: Sin and Sanctity—Modelling Expulsion in Thirteenth-Century France. 80 Chapter Three: From the Particular to the Universal—Canonizing Expulsion. 109 Chapter Four: Synods, Sermons, and Summas—Disseminating Expulsion.

150 Chapter Five: The Ignorant, the Irregular, and the Damned—Implementing Expulsion. 201 Chapter Six: From Foreigners to Jews—Reinterpreting Expulsion. 280 Epilogue: Expulsions and their Aftermath. 322 Appendix A: Expulsion and Exegesis—Late Medieval Commentary on the Cleansing of the Temple.

349 Appendix B: References to Usurarum voraginem in Ecclesiastical Legislation, 1274-1400. 374 Unpublished Manuscripts and Archival Materials. 374 Printed Primary Sources. 422 v To my grandparents vi Acknowledgments A photograph of Angeliki Laiou looks down on the desk where most of this dissertation was written.

Although she did not live to see its completion, or indeed even its beginning, her presence lingers over every page. While I was still an undergraduate, she introduced me to the economic history of the Middle Ages and, in particular, to the Italian merchants who crossed the Alps and sailed the Mediterranean. So too did she spark my interest in the history of economic thought, the interaction of legal norms and social practice, and the integration of foreigners into their host societies—all themes that loom large in this study. Were it not for her encouragement, I would never have pursued graduate studies in history.

Her incomparable example guides me still. It was at her prompting that I attended a conference in Asti, Italy, in June 2007, organized by what is now the Centro Studi “Renato Bordone” sui Lombardi, sul credito e sulla banca. The impact of that experience is clear from the topic of this dissertation, and I am grateful to the Centro’s steering committee for their generous support of my research. I am likewise indebted to the Mellon Foundation, which sponsored my dissertation research through fellowships from the Council on Library and Information Resources and the American Council of Learned Societies.

An Arthur Lehman Merit Fellowship from the Graduate School at Harvard University allowed me to make early headway on writing. Harvard’s History Department generously offset conference costs and much else beside, and I sincerely appreciate the kindness of all the staff members who have made my eleven years in Robinson Hall such happy ones, especially Janet Hatch, Ann Kaufman, Mary McConnell, and Laura Johnson. For feedback and encouragement, I am especially grateful to the participants of the Medieval History Workshop and the Graduate Workshop of the Center for History and Economics, both of vii which have been inspiring intellectual communities during my time at Harvard. In Bologna, Maria Giuseppina Muzzarelli provided me with a forum to test out some of my early ideas about expulsion in the Middle Ages; I thank her for that opportunity, and for her encouragement of this project since its inception.

I am still wrestling with many of the ideas that emerged from a conference on “Finance in Religious Law” at Harvard Law School in 2013, and particularly from the volley of searching questions posed by its organizer, Noah Feldman. I have learned much from the comments and critiques of audiences at the American Historical Association, the American Society for Legal History, the European University Institute in Fiesole, the Université Paris 1 Panthéon-Sorbonne, and Yale University. In the course of writing my dissertation, I have turned repeatedly to colleagues at Harvard and elsewhere for guidance. For sharing their expertise and experience, I would like to thank David Abulafia, Joel Anderson, Lawrin Armstrong, Christine Axen, the late John Baldwin, Thomas Bisson, Antoine Bonnivert, Martin Brett, Peggy Brown, Menachem Butler, Julie Claustre-Mayade, Cristoph Cluse, Marie Dejoux, Delphine Diaz, Laurent Feller, Carla Heelan, Peter Johanek, Elizabeth Papp Kamali, Ira Katznelson, the late Mark Kishlansky, Deanna Klepper, Sally Livingston, Stuart McManus, Joey McMullen, Paolo Ostinelli, Sylvain Piron, Charles-Marie de la Roncière, Hervé Martin, Randall Morck, the late John Munro, Cédric Quertier, Alex Rehding, Sebastian Roebert, Emmanuelle Roux, Kirsi Salonen, Karl Shoemaker, Maria Elisa Soldani, Josh Specht, Bob Stacey, Stefan Stantchev, Sita Steckel, Steve Stofferahn, Kenneth Stow, Danica Summerlin, Valérie Theis, Andrea Tilatti, Giacomo Todeschini, Francesca Trivellato, Björn Weiler, and Cornel Zwierlein.

Collectively, they have saved me from many errors; the fault for those that remain is entirely mine. viii For sustained conversations and hard questions, I am particularly grateful to Christine Desan, Chris Muller, William O’Reilly, and the undergraduates in my seminar on “Histories of Expulsion in the Premodern West.” And although it would surely come as a great surprise to them, the topic of this dissertation owes much to chance conversations with Madam Justice Rosalie Abella and Professor Quentin Skinner. Had they not been so visibly bored by my description of an earlier dissertation topic, I should never have gone hunting for a new one. Researching this dissertation led me to impose on the hospitality of colleagues and friends across Europe and elsewhere.

During my stay in Paris, François Menant graciously welcomed me into the community of the École normale supérieure and opened many other doors besides. Long days at the Bibliothèque nationale, the Archives nationales, and the Institut de recherche et d’histoire des textes were invariably brightened by the prospect of weekends with Cécile Morrisson and her family in Ville d’Avray, or evenings at the Opéra Bastille with David Belcher, Nicole Tang, and the many others whom I met in the line for standing room tickets. In Munich, Jutta and Pascale Schreier were wonderful hosts, as always. Although the following pages show few traces of the months I spent combing through Aragonese archives, the sheer delight of living with Currun Singh for three months in Barcelona handily compensated for daily archival disappointments, while motorcycle rides to monasteries with Riccardo Begelle made my stay in Catalonia all the more memorable.

In Italy, Marta Lizier, Alessia Rovelli, and Mario Turner have all made me feel so welcome over the years. I owe particular thanks to Ippolita Checcoli, whose friendship is another happy byproduct of the 2007 Asti conference, and whose knowledge of medieval history and Italian historiography saved me from countless pitfalls. Few places, moreover, are so conducive to reflection as the glorious tranquility of her family home at San Giusto, and I am grateful to the entire Checcoli family for letting me settle in for weeks on end. ix My research also relied on a network of helpful librarians and archivists at institutions across North America and Western Europe.

I would like to single out for particular thanks Isabelle le Masne de Chermont, Director of the Department of Manuscripts at the Bibliothèque nationale de France, who devoted considerable effort to locating a stray document in their collection; Marie Van Eeckenrode at the Archives écclesiastiques du Brabant in Louvain-la-Neuve, who showed similar tenacity in tracking down a charter for which I had only the sketchiest of references; all of the Special Collections staff at the Harvard Law School Library, who took an eager interest in my project from its very beginning; Scott Walker at the Harvard Map Collection; and the magic- workers at Harvard’s Interlibrary Loan services, for whom no periodical proved too obscure. I appreciate too the kind assistance of Francisco Javier Álvarez Carbajal, Joel Anderson, Matt Corriel, Regan Eby, Édouard Jeauneau, Corinna Matlis, Erika Smith, and Danica Summerlin, all of whom provided me with photographs or transcriptions of manuscripts that I was unable to consult myself. Hannah Schreier readily came to the rescue whenever I was confronted by passages of particularly impenetrable German, while Jamie McSpadden did the same for Dutch. When it came to presenting work-in-progress to audiences in Paris and Bologna, I was relieved to be able to turn to Marion Guillaume and Cécile Morrisson to correct my French, while Maria Sole Checcoli’s translation skills made me sound much better in Italian than I have ever sounded in English.

Back in Cambridge, Elliot Wilson compiled my database of Lombard activity with remarkable speed and accuracy. To all of my friends—far too many to name individually—who have put up with me over the course of graduate school, I offer my appreciation for what is past and my apologies for what is still to come. I owe particular thanks to Alison Drew, Robert Marx, Derek Erstad, and Natalie x Vokes, who have had to learn far more about history (medieval or otherwise) than they ever wanted to. Among my fellow historians, Tyler Goodspeed, Casey Lurtz, Paul Kosmin, and Caroline Spence Creson have been faithful sounding-boards and steadfast friends, and I have relied heavily on the aid and counsel of Rena Lauer.

Since our days together at the “other” Cambridge, Shane Bobrycki has been the best of friends and colleagues; I count myself impossibly lucky to have spent the last eight years traveling alongside one whose astonishing command of medieval history (and much else) is rivaled only by the generosity with which he shares it.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ