Phần I: Cơ Học - Chương I: Động Học Chất Điểm

Tài liệu nghiên cứu Phần i cơ học chƣơng i động học chất điểm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Động Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học Tập

2023

130
21
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: ĐỘNG HỌC CHẤT ĐIỂM

1.1. Bài 1: CHUYỂN ĐỘNG CƠ

1.1.1. Chuyển động cơ – Chất điểm

1.1.2. Chuyển động cơ

1.1.3. Chất điểm

1.1.4. Quỹ đạo

1.1.5. Vật làm mốc và thước đo

1.1.6. Hệ toạ độ

1.1.7. Cách xác định thời gian trong chuyển động

1.1.8. Mốc thời gian và đồng hồ

1.1.9. Thời điểm và thời gian

1.1.10. Hệ qui chiếu

1.2. Bài 2: CHUYỂN ĐỘNG THẲNG ĐỀU

1.2.1. Chuyển động thẳng đều

1.2.2. Tốc độ trung bình

1.2.3. Quãng đường đi trong chuyển động thẳng đều

1.2.4. Phương trình chuyển động và đồ thị toạ độ – thời gian của chuyển động thẳng đều

1.2.5. Các dạng bài tập có hướng dẫn

1.2.5.1. Dạng 1: Xác định vận tốc, quãng đường và thời gian trong chuyển động thẳng đều
1.2.5.2. Bài 1
1.2.5.3. Bài 2
1.2.5.4. Bài 3
1.2.5.5. Bài 4
1.2.5.6. Bài 5
1.2.5.7. Bài 6
1.2.5.8. Bài 7
1.2.5.9. Bài 8
1.2.5.10. Bài 9
1.2.5.11. Bài 10
1.2.5.12. Bài 11
1.2.5.13. Bài 12
1.2.5.14. Bài 13
1.2.5.15. Bài 14
1.2.5.16. Bài 15

1.2.6. Dạng 2: Viết phương trình chuyển động thẳng đều

1.2.6.1. Bài 1
1.2.6.2. Bài 2
1.2.6.3. Bài 3
1.2.6.4. Bài 4
1.2.6.5. Bài 5
1.2.6.6. Bài 6
1.2.6.7. Bài 7
1.2.6.8. Bài 8
1.2.6.9. Bài 9
1.2.6.10. Bài 10
1.2.6.11. Bài 11
1.2.6.12. Bài 12
1.2.6.13. Bài 13
1.2.6.14. Bài 14
1.2.6.15. Bài 15

1.2.7. Dạng 3: Đồ thị của chuyển động thẳng đều

1.2.7.1. Bài 1
1.2.7.2. Bài 2
1.2.7.3. Bài 3

1.3. Bài 3: CHUYỂN ĐỘNG THẲNG BIẾN ĐỔI ĐỀU

1.3.1. Vận tốc tức thời

1.3.2. Chuyển động thẳng biến đổi đều

1.3.3. Độ lớn của vận tốc tức thời

1.3.4. Véc tơ vận tốc tức thời

1.3.5. Chuyển động thẳng nhanh dần đều và thẳng chậm dần đều

1.3.6. Gia tốc trong chuyển động thẳng nhanh dần đều và thẳng chậm dần đều

1.3.7. Các dạng bài tập có hướng dẫn

1.3.7.1. Dạng 1: Xác định vận tốc, gia tốc, quãng đường đi trong chuyển động thẳng biến đổi đều
1.3.7.2. Bài 1
1.3.7.3. Bài 2
1.3.7.4. Bài 3
1.3.7.5. Bài 4
1.3.7.6. Bài 5

Tóm tắt

I. Động Học Chất Điểm Khám Phá Khái Niệm và Ứng Dụng Vượt Trội

Bài viết này sẽ đi sâu vào động học chất điểm, một nhánh quan trọng của vật lý. Chúng ta sẽ khám phá khái niệm cốt lõi, phân tích các công thức cơ bản và hiểu rõ cách chúng mô tả chuyển động của chất điểm. Động học là nền tảng để hiểu các hiện tượng chuyển động xung quanh ta, từ viên bi lăn trên mặt bàn đến hành tinh quay quanh mặt trời. Nghiên cứu động học chất điểm giúp ta dự đoán vị trívận tốc của vật theo thời gian, sử dụng các phương trình chuyển động. Theo tài liệu gốc, “Chuyển động của một vật là sự thay đổi vị trí của vật đó so với các vật khác theo thời gian.” Chúng ta sẽ giải quyết những thách thức thường gặp khi áp dụng các công thức này vào giải quyết bài tập, đồng thời tìm hiểu những ứng dụng thực tế thú vị.

1.1. Định Nghĩa Chất Điểm Khi Nào Một Vật Được Xem Là Chất Điểm

Một vật được coi là chất điểm khi kích thước của nó rất nhỏ so với quãng đường nó đi được hoặc so với khoảng cách mà ta quan tâm. Trong trường hợp này, khối lượng của vật được xem như tập trung tại một điểm duy nhất. Ví dụ, khi nghiên cứu chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời, Trái Đất có thể được coi là chất điểm. Điều này giúp đơn giản hóa bài toán và tập trung vào những yếu tố quan trọng của chuyển động. Việc hiểu rõ khái niệm chất điểm là bước đầu tiên để áp dụng thành công các công thức động học.

1.2. Hệ Quy Chiếu Yếu Tố Quan Trọng Để Mô Tả Chuyển Động

Để mô tả chuyển động của một vật, cần phải có một hệ quy chiếu. Hệ quy chiếu bao gồm một vật làm mốc, một hệ tọa độ gắn với vật làm mốc, một mốc thời gian và một đồng hồ. Việc lựa chọn hệ quy chiếu phù hợp có thể đơn giản hóa việc giải quyết bài toán. Ví dụ, khi nghiên cứu chuyển động của một người trên tàu, ta có thể chọn hệ quy chiếu gắn với tàu hoặc hệ quy chiếu gắn với mặt đất. Theo tài liệu gốc, “Một hệ qui chiếu gồm: + Một vật làm mốc, một hệ toạ độ gắn với vật làm mốc. + Một mốc thời gian và một đồng hồ”. Việc xác định vị trí của vật trong không gian liên quan trực tiếp đến việc lựa chọn hệ tọa độ. Tùy vào bài toán mà ta có thể lựa chọn hệ tọa độ 1 trục (khi vật chuyển động thẳng) hoặc 2 trục (khi vật chuyển động cong).

II. Vận Tốc và Gia Tốc Bí Quyết Nắm Vững Chuyển Động Chất Điểm

Vận tốcgia tốc là hai đại lượng quan trọng nhất trong động học chất điểm. Vận tốc mô tả sự thay đổi vị trí của vật theo thời gian, trong khi gia tốc mô tả sự thay đổi vận tốc theo thời gian. Việc hiểu rõ khái niệm và mối quan hệ giữa vận tốc, gia tốcthời gian là chìa khóa để giải quyết các bài tập về chuyển động. Chúng ta sẽ đi sâu vào vận tốc tức thời và gia tốc trung bình, cũng như cách tính chúng trong các trường hợp khác nhau. Các ví dụ và bài tập minh họa sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức này.

2.1. Vận Tốc Khái Niệm Đơn Vị Đo và Cách Tính Vận Tốc Trung Bình

Vận tốc là đại lượng vectơ mô tả sự thay đổi vị trí của vật theo thời gian. Đơn vị đo vận tốc là mét trên giây (m/s) hoặc kilomet trên giờ (km/h). Vận tốc trung bình được tính bằng tổng độ dời chia cho tổng thời gian di chuyển. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ giữa vận tốctốc độ. Tốc độ là độ lớn của vận tốc, chỉ cho biết vật di chuyển nhanh hay chậm mà không quan tâm đến hướng. Việc nắm vững khái niệm và công thức tính vận tốc là rất quan trọng để giải quyết các bài tập về động học chất điểm.

2.2. Gia Tốc Định Nghĩa Phân Loại và Ảnh Hưởng Đến Vận Tốc

Gia tốc là đại lượng vectơ mô tả sự thay đổi vận tốc của vật theo thời gian. Đơn vị đo gia tốc là mét trên giây bình phương (m/s²). Gia tốc có thể là dương (khi vận tốc tăng) hoặc âm (khi vận tốc giảm). Gia tốc là yếu tố quyết định xem chuyển động của vật là nhanh dần, chậm dần hay đều. Trong chuyển động thẳng đều, gia tốc bằng không. Trong chuyển động thẳng biến đổi đều, gia tốc là một hằng số. Hiểu rõ ảnh hưởng của gia tốc đến vận tốc sẽ giúp bạn dễ dàng dự đoán và phân tích chuyển động của vật.

2.3. Phân Biệt Chuyển Động Thẳng Đều và Chuyển Động Biến Đổi Đều

Trong chuyển động thẳng đều, vận tốc không đổi theo thời gian, đồng nghĩa với việc gia tốc bằng không. Quỹ đạo là một đường thẳng và quãng đường đi được tỉ lệ thuận với thời gian. Ngược lại, trong chuyển động thẳng biến đổi đều, vận tốc thay đổi đều đặn theo thời gian, tức là gia tốc là một hằng số khác không. Việc phân biệt rõ hai loại chuyển động này giúp chọn đúng công thức và phương pháp giải bài tập phù hợp. Các phương trình chuyển động cho hai trường hợp này cũng khác nhau, cần lưu ý khi áp dụng.

III. Công Thức Động Học Chất Điểm Hướng Dẫn Giải Nhanh Mọi Bài Toán

Phần này sẽ tổng hợp các công thức động học chất điểm quan trọng nhất, bao gồm các công thức liên quan đến vận tốc, gia tốc, quãng đường, thời gianphương trình chuyển động. Chúng ta sẽ đi sâu vào cách áp dụng các công thức này vào giải quyết các bài tập cụ thể, từ đơn giản đến phức tạp. Các ví dụ minh họa sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng công thức một cách hiệu quả. Mục tiêu là trang bị cho bạn những công cụ cần thiết để tự tin giải quyết mọi bài toán về động học chất điểm.

3.1. Công Thức Về Vận Tốc Gia Tốc và Thời Gian Trong Chuyển Động Thẳng

Trong chuyển động thẳng biến đổi đều, công thức liên hệ giữa vận tốc (v), vận tốc ban đầu (v0), gia tốc (a) và thời gian (t) là: v = v0 + at. Từ công thức này, ta có thể suy ra các công thức khác, ví dụ như: a = (v - v0)/t. Việc nắm vững và hiểu rõ ý nghĩa của các đại lượng trong công thức sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách linh hoạt và hiệu quả.

3.2. Công Thức Tính Quãng Đường Độ Dời và Phương Trình Chuyển Động

Trong chuyển động thẳng biến đổi đều, công thức tính quãng đường (s) là: s = v0t + (1/2)at². Phương trình chuyển động mô tả vị trí (x) của vật theo thời gian (t): x = x0 + v0t + (1/2)at², trong đó x0 là vị trí ban đầu. Độ dời là sự thay đổi vị trí của vật: Δx = x - x0. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa quãng đườngđộ dời là rất quan trọng để giải quyết các bài tập chính xác.

3.3. Công Thức Độc Lập Với Thời Gian Liên Hệ Vận Tốc Gia Tốc Quãng Đường

Một công thức hữu ích khác là công thức độc lập với thời gian, liên hệ giữa vận tốc (v), vận tốc ban đầu (v0), gia tốc (a) và quãng đường (s): v² - v0² = 2as. Công thức này đặc biệt hữu dụng khi bài toán không cho biết hoặc không yêu cầu tính thời gian. Nó giúp bạn giải quyết nhanh chóng các bài tập liên quan đến vận tốc, gia tốcquãng đường mà không cần quan tâm đến thời gian.

IV. Bài Tập Vận Dụng Động Học Chất Điểm Luyện Tập Để Thành Thạo

Để củng cố kiến thức về động học chất điểm, không gì hiệu quả hơn việc luyện tập giải các bài tập. Phần này sẽ cung cấp một loạt các bài tập từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm các dạng bài tập về chuyển động thẳng đều, chuyển động thẳng biến đổi đều và các bài tập tổng hợp. Các bài tập sẽ được giải chi tiết, từng bước một, giúp bạn hiểu rõ cách áp dụng các công thức và phương pháp giải. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng giải bài tập và tự tin đối phó với mọi thử thách.

4.1. Bài Tập Về Chuyển Động Thẳng Đều Vận Tốc Quãng Đường và Thời Gian

Bài tập về chuyển động thẳng đều thường liên quan đến việc tính vận tốc, quãng đường hoặc thời gian khi biết hai trong ba đại lượng này. Ví dụ, một xe di chuyển với vận tốc 60 km/h trong 2 giờ, tính quãng đường xe đi được. Để giải các bài tập này, chỉ cần áp dụng công thức s = vt. Điều quan trọng là phải đổi các đơn vị đo cho phù hợp trước khi tính toán.

4.2. Bài Tập Về Chuyển Động Thẳng Biến Đổi Đều Gia Tốc Vận Tốc và Quãng Đường

Bài tập về chuyển động thẳng biến đổi đều thường phức tạp hơn, liên quan đến việc tính gia tốc, vận tốc, quãng đường hoặc thời gian khi biết các thông số ban đầu. Ví dụ, một vật bắt đầu chuyển động từ trạng thái nghỉ với gia tốc 2 m/s², tính vận tốc của vật sau 5 giây. Để giải các bài tập này, cần áp dụng các công thức về chuyển động thẳng biến đổi đều, như v = v0 + at và s = v0t + (1/2)at².

4.3. Bài Tập Tổng Hợp Kết Hợp Nhiều Dạng Chuyển Động

Các bài tập tổng hợp thường kết hợp nhiều dạng chuyển động khác nhau, đòi hỏi bạn phải phân tích kỹ đề bài và chia bài toán thành các giai đoạn nhỏ. Ví dụ, một vật chuyển động nhanh dần đều trong một khoảng thời gian, sau đó chuyển động đều trong một khoảng thời gian khác. Để giải các bài tập này, cần áp dụng các công thức phù hợp cho từng giai đoạn và kết nối các giai đoạn lại với nhau. Kỹ năng phân tích và tư duy logic là rất quan trọng để giải quyết thành công các bài tập tổng hợp.

V. Ứng Dụng Động Học Chất Điểm Từ Đời Sống Đến Khoa Học

Động học chất điểm không chỉ là một môn học lý thuyết, mà còn có rất nhiều ứng dụng thực tế trong đời sống và khoa học. Từ việc thiết kế các phương tiện giao thông, dự đoán quỹ đạo của tên lửa, đến mô phỏng chuyển động của các hạt trong vật lý hạt nhân, động học chất điểm đóng vai trò quan trọng. Việc hiểu rõ các ứng dụng này sẽ giúp bạn thấy được tầm quan trọng của môn học và có thêm động lực để học tập.

5.1. Ứng Dụng Trong Giao Thông Vận Tải Thiết Kế An Toàn và Hiệu Quả

Động học chất điểm được sử dụng để thiết kế các hệ thống giao thông an toàn và hiệu quả. Ví dụ, công thức về quãng đường dừng xe được sử dụng để tính toán khoảng cách an toàn giữa các xe trên đường cao tốc. Ngoài ra, động học còn được sử dụng để thiết kế các hệ thống phanh và giảm xóc, giúp tăng cường an toàn cho người tham gia giao thông.

5.2. Ứng Dụng Trong Thể Thao Phân Tích và Tối Ưu Hóa Kỹ Thuật

Trong thể thao, động học chất điểm được sử dụng để phân tích và tối ưu hóa kỹ thuật của vận động viên. Ví dụ, các nhà khoa học thể thao sử dụng động học để phân tích chuyển động của vận động viên ném bóng, nhảy xa hoặc chạy nước rút, từ đó đưa ra các lời khuyên để cải thiện kỹ thuật và thành tích.

5.3. Ứng Dụng Trong Khoa Học Vũ Trụ Dự Đoán Quỹ Đạo và Điều Khiển Tàu Vũ Trụ

Trong khoa học vũ trụ, động học chất điểm được sử dụng để dự đoán quỹ đạo của các hành tinh, thiên thạch và tàu vũ trụ. Các kỹ sư sử dụng công thức về chuyển động để điều khiển tàu vũ trụ và đưa chúng đến các hành tinh mục tiêu một cách chính xác. Động học là nền tảng của ngành khoa học vũ trụ, giúp con người khám phá những bí ẩn của vũ trụ.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai Của Động Học Chất Điểm

Động học chất điểm là một lĩnh vực cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong vật lý. Việc nắm vững các khái niệmcông thức cơ bản sẽ giúp bạn hiểu rõ các hiện tượng chuyển động xung quanh ta và có nền tảng vững chắc để học tập các môn học khác liên quan đến vật lý. Trong tương lai, động học chất điểm sẽ tiếp tục được phát triển và ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ đến khoa học.

6.1. Tổng Kết Kiến Thức Cơ Bản Về Động Học Chất Điểm

Bài viết này đã trình bày các khái niệm cơ bản về động học chất điểm, bao gồm khái niệm về chất điểm, hệ quy chiếu, vận tốc, gia tốc và các công thức về chuyển động thẳng đềuchuyển động thẳng biến đổi đều. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để bắt đầu học tập và nghiên cứu về động học chất điểm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Mới Trong Tương Lai

Trong tương lai, động học chất điểm sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển để giải quyết các vấn đề phức tạp hơn. Ví dụ, các nhà khoa học đang nghiên cứu về động học của các hệ thống nhiều vật thể, động học trong môi trường có lực cản và động học của các hạt vi mô. Các ứng dụng mới của động học có thể bao gồm thiết kế robot thông minh, phát triển các phương tiện di chuyển tự động và tạo ra các vật liệu mới có tính chất đặc biệt.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN I : CƠ HỌC Chƣơng I. ĐỘNG HỌC CHẤT ĐIỂM Bài 1 : CHUYỂN ĐỘNG CƠ I. Chuyển động cơ – Chất điểm 1. Chuyển động cơ Chuyển động của một vật là sự thay đổi vị trí của vật đó so với các vật khác theo thời gian.

Chất điểm Những vật có kích thước rất nhỏ so với độ dài đường đi (hoặc với những khoảng cách mà ta đề cập đến), được coi là chất điểm. Khi một vật được coi là chất điểm thì khối lượng của vật coi như tập trung tại chất điểm đó. Quỹ đạo Quỹ đạo của chuyển động là đường mà chất điểm chuyển động vạch ra trong không gian. Cách xác định vị trí của vật trong không gian.

Vật làm mốc và thước đo Để xác định chính xác vị trí của vật ta chọn một vật làm mốc và một chiều dương trên quỹ đạo rồi dùng thước đo chiều dài đoạn đường từ vật làm mốc đến vật. Hệ toạ độ a) Hệ toạ độ 1 trục (sử dụng khi vật chuyển động trên một đường thẳng): Toạ độ của vật ở vị trí M : x = OM b) Hệ toạ độ 2 trục (sử dụng khi vật chuyển động trên một đường cong trong một mặt phẳng): Toạ độ của vật ở vị trí M : x = OM x y = OM y III. Cách xác định thời gian trong chuyển động. Mốc thời gian và đồng hồ.

[Type text] Để xác định từng thời điểm ứng với từng vị trí của vật chuyển động ta phải chọn mốc thời gian và đo thời gian trôi đi kể từ mốc thời gian bằng một chiếc đồng hồ. Thời điểm và thời gian. Vật chuyển động đến từng vị trí trên quỹ đạo vào những thời điểm nhất định còn vật đi từ vị trí này đến vị trí khác trong những khoảng thời gian nhất định. Hệ qui chiếu.

Một hệ qui chiếu gồm : + Một vật làm mốc, một hệ toạ độ gắn với vật làm mốc. + Một mốc thời gian và một đồng hồ Bài 2 : CHUYỂN ĐỘNG THẲNG ĐỀU I. Chuyển động thẳng đều 1. Tốc độ trung bình.

Chuyển động thẳng đều. Là chuyển động có quỹ đạo là đường thẳng và có tốc độ trung bình như nhau trên mọi quãng đường. Quãng đường đi trong chuyển động thẳng đều. s = vtbt = vt Trong chuyển động thẳng đều, quãng đường đi được s tỉ lệ thuận với thời gian chuyển động t.

Phƣơng trình chuyển động và đồ thị toạ độ – thời gian của chuyển động thẳng đều. Phương trình chuyển động. x = xo + s = xo + vt Trong đó: s là quãng đường đi v là vận tốc của vật hay tốc độ t là thời gian chuyển động x0 là tọa độ ban đầu lúc t  0 x là tọa độ ở thời điểm t 2. Đồ thị toạ độ – thời gian của chuyển động thẳng đều.

a) Bảng t(h) 0 1 2 3 4 5 6 x(km) 5 15 25 35 45 55 65 b) Đồ thị 2 Các dạng bài tập có hƣớng dẫn Dạng 1: Xác định vận tốc, quãng đường và thời gian trong chuyển động thẳng đều. Xác định vận tốc trung bình. Cách giải: - Sử dụng công thức trong chuyển động thẳng đều: S = v.  Sn -Công thức tính vận tốc trung bình.

 tn Bài 1: Một xe chạy trong 5h: 2h đầu xe chạy với tốc độ trung bình 60km/h, 3h sau xe chạy với tốc độ trung bình 40km/h.Tính tốc tốc trung bình của xe trong suốt thời gian chuyển động. Hướng dẫn giải: Quãng đường đi trong 2h đầu: S1 = v1.t1 = 120 km Quãng đường đi trong 3h sau: S2 = v2.t2 = 120 km S1  S 2 vtb   48km / h t1  t2 Bài 2: Một xe đi nửa đoạn đường đầu tiên với tốc độ trung bình v1=12km/h và nửa đoạn đường sau với tốc độ trung bình v2 =20km/h. Tính tốc độ trung bình trên cả đoạn đường. Hướng dẫn giải: S1 S S Thời gian đi nửa đoạn đường đầu: t1    v1 2.12 24 S S S Thời gian đi nửa đoạn đường cuối: t2  2   v2 2.S Tốc độ trung bình: vtb    15km / h t1  t2 S Bài 3: Một ô tô đi từ A đến B.

Đầu chặng ô tô đi ¼ tổng thời gian với v = 50km/h. Giữa chặng ô tô đi ½ thời gian với v = 40km/h. Cuối chặng ô tô đi ¼ tổng thời gian với v = 20km/h. Tính vận tốc trung bình của ô tô? [Type text] Hướng dẫn giải: t Quãng đường đi đầu chặng: S1  v1.

 12, 5t 4 t Quãng đường chặng giữa: S 2  v2.  20t 2 t Quãng đường đi chặng cuối: S1  v1.  5t 4 Vận tốc trung bình: S1  S2  S3 12, 5t  20t  5t vtb    37, 5km / h t t Bài 4: Một nguời đi xe máy từ A tới B cách 45km. Trong nửa thời gian đầu đi với vận tốc v1, nửa thời gian sau đi với v2 = 2/3 v1.

Xác định v1, v2 biết sau 1h30 phút nguời đó đến B. Hướng dẫn giải: S1 + S2 = 45 1,5 2 1,5  v1.  45  v1  10, 4km / h  v2  6,9km / h 2 3 2 Bài 5: Một ôtô đi trên con đường bằng phẳng với v = 60 km/h, sau đó lên dốc 3 phút với v = 40km/h. Coi ôtô chuyển động thẳng đều.

Tính quãng đường ôtô đã đi trong cả giai đoạn. Hướng dẫn giải: S1  v1.t2  2km S = S1 + S2 = 7km Bài 6: Một ôtô đi trên quãng đường AB với v = 54km/h. Nếu tăng vận tốc thêm 6km/h thì ôtô đến B sớm hơn dự định 30 phút. Tính quãng đường AB và thòi gian dự định để đi quãng đường đó.

Hướng dẫn giải: S1 = v1. Bài 7: Một ôtô đi trên quãng đường AB với v = 54km/h. Nếu giảm vận tốc đi 9km/h thì ôtô đến B trễ hơn dự định 45 phút. Tính quãng đường AB và thời gian dự tính để đi quãng đường đó.

Hướng dẫn giải: S1 = 54t1 ; S2 = 45 ( t1 + ¾ ) S1 = S2  54t1 = 45 ( t1 + ¾ )  t1 = 3,75h 4 Bài 8 : Hai xe cùng chuyển động đều trên đường thẳng. Nếu chúng đi ngược chiều thì cứ 30 phút khoảng cách của chúng giảm 40km. Nếu chúng đi cùng chiều thì cứ sau 20 phút khoảng cách giữa chúng giảm 8km. Tính vận tốc mỗi xe.

Hướng dẫn giải: Chọn chiều dương là chiều chuyển động của mỗi xe. v1  v2 Nếu đi ngược chiều thì S1 + S2 = 40   40 (1) 2 v v Nếu đi cùng chiêu thì S1 – S2 = (v1 – v2 )t = 8  1 2  8 (2) 3 Giải (1) (2)  v1 = 52km/h ; v2 = 28km/h  S = 202,5km Bài 9: Một người đi xe máy chuyển động thẳng đều từ A lúc 5giờ sáng và tới B lúc 7giờ 30 phút, AB = 150km. a/ Tính vận tốc của xe. b/ Tới B xe dừng lại 45 phút rồi đi về A với v = 50km/h.

Hỏi xe tới A lúc mấy giờ. Hướng dẫn giải: a/ Thời gian lúc đi: t = 7h30’ – 5h = 2,5h S v  60km / h t Thời điểm người đó lúc bắt đầu về: t = 7h30’ + 45’ = 8h15’ S t  3h v Xe tới A lúc: t = 8h15’ + 3h = 11h15’ Bài 10: Một người đi xe máy từ A đến B cách nhau 2400m. Nửa quãng đường đầu, xe đi với v1, nửa quãng đường sau đi với v2 = ½ v1. Xác định v1, v2 sao cho sau 10 phút xe tới B.

Hướng dẫn giải: S1 S S2 S S S1 = v1. v1 v1 2 t1 + t2 = 600  v1 = 6m/s ; v2 = 3m/s Bài 11: Một ôtô chuyển động trên đoạn đường MN. Trong ½ quãng đường đầu đi với v = 40km/h. Trong ½ quãng đường còn lại đi trong ½ thời gian đầu với v = 75km/h và trong ½ thời gian cuối đi với v = 45km/h.

Tính vận tốc trung bình trên đoạn MN. Hướng dẫn giải: [Type text] S S1 = v1.t 2 80 S  Vtb   48km t Bài 12: Một ôtô chạy trên đoạn đường thẳng từ A đến B phải mất khoảng thời gian t. Tốc độ của ôtô trong nửa đầu của khoảng thời gian này là 60km/h. Trong nửa khoảng thời gian cuối là 40km/h.

Tính tốc độ trung bình trên cả đoạn AB. Hướng dẫn giải: Trong nửa thời gian đầu: S1 = v1.t = 30t Trong nửa thời gian cuối: S2 = v2.t = 20t S S1  S2 vtb    50km / h t t1  t2 Bài 13: Một người đua xe đạp đi trên 1/3 quãng đường đầu với 25km/h. Tính vận tốc của người đó đi trên đoạn đường còn lại. Biết rằng vtb = 20km/h.

Hướng dẫn giải: S1 S S1 = v1.v2 S S vtb    20km / h t t1  t2  225v2  60v2  300  v2  18,18km / h Bài 14: Một người đi xe đạp trên một đoạn đường thẳng AB. Trên 1/3 đoạn đường đầu đi với v = 12km/h, 1/3 đoạn đường tiếp theo với v = 8km/h và 1/3 đoạn đường cuối cùng đi với v = 6km/h. Tính vtb trên cả đoạn AB. Hướng dẫn giải: S1 S Trong 1/3 đoạn đường đầu: S1 = v1.v3 t Bài 15: Một người đi xe máy chuyển động theo 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 chuyển động thẳng đều với v1 = 12km/h trong 2km đầu tiên; giai đoạn 2 chuyển động với v2 = 20km/h trong 30 phút; giai đoạn 3 chuyển động trên 4km trong 10 phút.

Tính vận tốc trung bình trên cả đoạn đường. Hướng dẫn giải: S1 1 t1   ; S2 = v2. t2 = 10km ; S = S1 + S2 + S3 = 16km v1 6 S t = t1 + t2 + t3 = 5/6 giờ.  vtb   19, 2km / h t Dạng 2: Viết phương trình chuyển động thẳng đều Cách giải: Bài 1: Trên đường thẳng AB, cùng một lúc xe 1 khởi hành từ A đến B với v = 40km/h.

Xe thứ 2 từ B đi cùng chiều với v = 30km/h. Biết AB cách nhau 20km. Lập phương trình chuyển động của mỗi xe với cùng hệ quy chiếu. Hướng dẫn giải: Chọn gốc toạ độ tại A, gốc thời gian lúc 2 xe xuất phát.

[Type text] Chiều dương cùng chiều với chiều chuyển động với hai xe. Bài 2: Lúc 7 giờ, một người ở A chuyển động thẳng đều với v = 36km/h đuổi theo người ở B đang chuyển động với v = 5m/s. Biết AB = 18km. Viết phương trình chuyển động của 2 người.

Lúc mấy giờ và ở đâu 2 người đuổi kịp nhau. Hướng dẫn giải: Chọn gốc toạ độ tại A, gốc thời gian lúc 7 giờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ