Phân tích tác động của đòn bẩy tài chính đến sự tăng trưởng doanh nghiệp trên sàn HOSE

Luận văn phân tích tác động của đòn bẩy tài chính đến tăng trưởng doanh nghiệp trên sàn HOSE. Nghiên cứu dựa trên mô hình định lượng và số liệu thực tế.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đòn bẩy tài chính là gì Vai trò với doanh nghiệp HOSE

Đòn bẩy tài chính là một công cụ chiến lược, phản ánh mức độ doanh nghiệp sử dụng vốn vay trong cơ cấu nguồn vốn. Đối với các doanh nghiệp niêm yết HOSE, việc vận dụng hợp lý công cụ này có thể tạo ra sức bật mạnh mẽ cho tăng trưởng lợi nhuận sau thuế và gia tăng giá trị cho cổ đông. Về bản chất, đây là việc sử dụng nợ phải trả có chi phí cố định (lãi vay) với kỳ vọng tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) sẽ cao hơn chi phí này, từ đó khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro nếu hoạt động kinh doanh không hiệu quả. Việc phân tích cơ cấu vốn doanh nghiệp và hiểu rõ các lý thuyết nền tảng là bước đi đầu tiên để khai thác tối đa lợi ích và kiểm soát rủi ro từ công cụ tài chính này.

1.1. Khái niệm và các chỉ số đo lường đòn bẩy tài chính

Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) được hiểu là việc sử dụng các nguồn vốn vay (nợ phải trả) để tài trợ cho tài sản của doanh nghiệp. Mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận cao hơn so với chi phí lãi vay phải trả. Công cụ này được đo lường chủ yếu qua các chỉ số tài chính quan trọng. Chỉ số phổ biến nhất là tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio, hay hệ số D/E), được tính bằng cách lấy tổng nợ phải trả chia cho tổng vốn chủ sở hữu. Một chỉ số khác là Tỷ lệ Nợ trên Tổng tài sản (Debt-to-Asset ratio), phản ánh bao nhiêu phần trăm tài sản của doanh nghiệp được tài trợ bằng nợ. Ngoài ra, để phân tích báo cáo tài chính sâu hơn, các nhà phân tích còn xem xét Tỷ lệ Nợ dài hạn trên Tổng tài sản và Tỷ lệ Nợ ngắn hạn trên Tổng tài sản để đánh giá cơ cấu nợ vay cụ thể.

1.2. Phân tích vai trò con dao hai lưỡi trong tăng trưởng

Vai trò của đòn bẩy tài chính được ví như 'con dao hai lưỡi'. Khi hiệu quả sử dụng vốn cao, tức là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) lớn hơn lãi suất vay, đòn bẩy sẽ có tác động tích cực. Nó khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE, giúp doanh nghiệp tăng trưởng EPS (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) một cách nhanh chóng mà không cần tăng thêm vốn chủ sở hữu. Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp niêm yết HOSE trong giai đoạn mở rộng quy mô. Ngược lại, khi ROA thấp hơn lãi suất vay, đòn bẩy tài chính sẽ trở thành gánh nặng. Nó không chỉ ăn mòn lợi nhuận mà còn có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng khó khăn tài chính, làm suy giảm giá trị doanh nghiệp. Ví dụ điển hình là trường hợp của Tập đoàn Hoa Sen (HSG) giai đoạn 2018, khi gánh nặng nợ vay lớn đã khiến lợi nhuận sụt giảm nghiêm trọng.

1.3. Tổng quan các lý thuyết về cơ cấu vốn doanh nghiệp

Có nhiều lý thuyết học thuật giải thích về quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính. Lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) cho rằng trong một thị trường hoàn hảo không có thuế, giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cơ cấu vốn. Tuy nhiên, khi có thuế thu nhập doanh nghiệp, việc vay nợ tạo ra 'lá chắn thuế', làm tăng giá trị doanh nghiệp. Lý thuyết Cân đối (Trade-off Theory) phát triển thêm ý tưởng này, cho rằng doanh nghiệp sẽ cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế với chi phí kiệt quệ tài chính để tìm ra một cơ cấu vốn tối ưu. Cuối cùng, Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf (1984) lập luận rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước, sau đó đến nợ vay và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới do vấn đề thông tin bất đối xứng.

II. Rủi ro khi lạm dụng đòn bẩy tài chính Bài học từ HOSE

Lạm dụng đòn bẩy tài chính là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến khủng hoảng tài chính tại nhiều doanh nghiệp. Việc duy trì một tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu quá cao sẽ làm gia tăng các rủi ro tài chính doanh nghiệp. Khi thị trường biến động hoặc kết quả kinh doanh không như kỳ vọng, gánh nặng lãi vay có thể nhanh chóng bào mòn lợi nhuận, thậm chí gây thua lỗ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán lãi vay và dòng tiền của công ty. Bài học từ các doanh nghiệp niêm yết HOSE như Sông Đà Thăng Long (STL) hay Tập đoàn Hoa Sen (HSG) cho thấy, một chiến lược tài chính doanh nghiệp thiếu thận trọng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ sụt giảm lợi nhuận, mất cân đối dòng tiền đến việc phải tái cấu trúc toàn diện hoặc hủy niêm yết.

2.1. Nhận diện các rủi ro tài chính doanh nghiệp tiềm ẩn

Khi một doanh nghiệp tăng cường sử dụng nợ, các rủi ro tài chính doanh nghiệp sẽ gia tăng tương ứng. Rủi ro lớn nhất là rủi ro mất khả năng thanh toán, xảy ra khi doanh nghiệp không tạo đủ dòng tiền để trả nợ gốc và lãi vay đúng hạn. Điều này có thể dẫn đến phá sản. Rủi ro thứ hai là rủi ro lãi suất; nếu doanh nghiệp vay với lãi suất thả nổi, một sự gia tăng đột ngột của lãi suất thị trường sẽ làm tăng đáng kể chi phí sử dụng vốn vay. Rủi ro thứ ba là sự suy giảm tín nhiệm, khiến việc huy động vốn trong tương lai trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Cuối cùng, đòn bẩy tài chính cao làm tăng sự biến động của lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE, khiến lợi nhuận của cổ đông trở nên rủi ro hơn.

2.2. Bài học từ khủng hoảng nợ vay của các doanh nghiệp lớn

Thực tiễn trên sàn HOSE đã cung cấp những bài học đắt giá. Trường hợp của Sông Đà Thăng Long (STL) là một ví dụ điển hình, với cơ cấu vốn vay/vốn chủ sở hữu lên đến 13 lần, dẫn đến tình trạng kiệt quệ tài chính và buộc phải hủy niêm yết. Gần đây hơn, Tập đoàn Hoa Sen (HSG) cũng đối mặt với khó khăn khi cơ cấu nợ vay chiếm đến 60% tổng tài sản vào năm 2018. Khi thị trường thép không thuận lợi, gánh nặng lãi vay đã khiến tăng trưởng lợi nhuận sau thuế sụt giảm nghiêm trọng. HSG đã phải thực hiện tái cấu trúc toàn diện, cắt giảm chi nhánh và giảm hàng tồn kho để hạ tỷ lệ nợ. Những trường hợp này cho thấy việc phân tích cơ cấu vốn doanh nghiệp và quản trị rủi ro là yếu tố sống còn.

III. Cách đòn bẩy tài chính tác động đến tăng trưởng doanh nghiệp

Mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và tăng trưởng doanh nghiệp là một chủ đề trung tâm trong tài chính doanh nghiệp. Về lý thuyết, việc sử dụng nợ một cách khôn ngoan sẽ thúc đẩy tăng trưởng. Nó cho phép doanh nghiệp thực hiện các dự án đầu tư có lợi nhuận mà không cần pha loãng quyền sở hữu của các cổ đông hiện hữu. Tác động này được thể hiện rõ nhất qua chỉ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Tuy nhiên, mức độ và chiều hướng tác động phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm hiệu quả sử dụng vốn, cơ cấu nợ vay (ngắn hạn so với dài hạn), và các đặc điểm riêng của doanh nghiệp như quy mô. Việc phân tích báo cáo tài chính một cách cẩn trọng giúp nhà quản trị xác định điểm tối ưu để tối đa hóa lợi ích tăng trưởng.

3.1. Phân tích mối quan hệ giữa hệ số D E và ROE

Mối quan hệ giữa hệ số D/EROE là cốt lõi của hiệu ứng đòn bẩy tài chính. Công thức phân tích Dupont cho thấy ROE có thể được phân tách thành ba thành phần: Biên lợi nhuận ròng, Vòng quay tổng tài sản, và Đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản/Vốn chủ sở hữu). Khi một doanh nghiệp tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số đòn bẩy tài chính sẽ tăng lên, từ đó khuếch đại ROE, miễn là tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cao hơn chi phí sử dụng vốn vay. Các nghiên cứu như của Dessi and Robertson (2003) chỉ ra rằng việc tận dụng các cơ hội tăng trưởng bằng vốn vay có thể làm tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, khi hệ số D/E quá cao, rủi ro tài chính tăng lên sẽ khiến các nhà đầu tư yêu cầu một tỷ suất sinh lời cao hơn, có thể làm giảm giá trị thị trường của doanh nghiệp.

3.2. Tác động của cơ cấu nợ vay ngắn hạn và dài hạn

Không phải mọi khoản nợ đều có tác động như nhau. Cơ cấu nợ vay giữa ngắn hạn và dài hạn đóng vai trò quan trọng. Nợ ngắn hạn thường có lãi suất thấp hơn nhưng rủi ro tái cấp vốn cao hơn. Nó phù hợp để tài trợ cho vốn lưu động. Nợ dài hạn có chi phí cao hơn nhưng ổn định hơn, phù hợp cho các dự án đầu tư dài hạn. Nghiên cứu của Abor (2005) tại Ghana cho thấy nợ ngắn hạn có mối quan hệ đồng biến với ROE, trong khi nợ dài hạn có tác động tiêu cực. Điều này cho thấy việc sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho các hoạt động có vòng quay nhanh có thể mang lại hiệu quả sử dụng vốn cao hơn. Các doanh nghiệp niêm yết HOSE cần xây dựng một cơ cấu nợ vay phù hợp với chu kỳ kinh doanh và chiến lược đầu tư của mình.

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược đòn bẩy tài chính tối ưu nhất

Xây dựng một chiến lược tài chính doanh nghiệp tối ưu liên quan đến đòn bẩy không có một công thức chung cho tất cả. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích định lượng và đánh giá định tính. Mục tiêu là tìm ra một cơ cấu vốn giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp bằng cách cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế với chi phí kiệt quệ tài chính. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích cơ cấu vốn doanh nghiệp hiện tại, so sánh với trung bình ngành và các đối thủ cạnh tranh. Tiếp theo là đánh giá khả năng thanh toán lãi vay và sự ổn định của dòng tiền. Một chiến lược hiệu quả cũng cần xem xét các yếu tố vĩ mô và triển vọng của ngành để điều chỉnh tỷ lệ nợ một cách linh hoạt, đảm bảo tăng trưởng lợi nhuận sau thuế một cách bền vững.

4.1. Phương pháp phân tích cơ cấu vốn doanh nghiệp hiệu quả

Để phân tích cơ cấu vốn doanh nghiệp một cách hiệu quả, nhà quản trị cần thực hiện nhiều bước. Đầu tiên, tính toán các chỉ số quan trọng như hệ số D/E, Tỷ lệ Nợ/Tổng tài sản, và các chỉ số về khả năng thanh toán. Thứ hai, so sánh các chỉ số này với dữ liệu lịch sử của chính công ty để xác định xu hướng. Thứ ba, thực hiện phân tích so sánh (benchmarking) với các công ty cùng ngành trên sàn HOSE để biết vị thế của doanh nghiệp. Thứ tư, tiến hành phân tích kịch bản (scenario analysis) để đánh giá tác động của các mức đòn bẩy khác nhau lên ROEEPS trong các điều kiện kinh doanh khác nhau (tốt, trung bình, xấu). Cuối cùng, cần xem xét các yếu tố định tính như uy tín doanh nghiệp và khả năng tiếp cận thị trường vốn.

4.2. Tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn vay trong kinh doanh

Tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn vay là một phần quan trọng của chiến lược tài chính doanh nghiệp. Điều này không chỉ đơn thuần là tìm kiếm khoản vay có lãi suất thấp nhất. Doanh nghiệp cần xem xét tổng thể các điều khoản vay, bao gồm kỳ hạn, loại lãi suất (cố định hay thả nổi), và các điều khoản ràng buộc (covenants). Việc duy trì một hồ sơ tín dụng tốt và mối quan hệ bền chặt với các tổ chức tài chính sẽ giúp doanh nghiệp có được các điều kiện vay vốn thuận lợi hơn. Ngoài ra, đa dạng hóa các kênh huy động vốn, bao gồm phát hành trái phiếu doanh nghiệp bên cạnh vay ngân hàng, cũng là một cách để giảm sự phụ thuộc và tối ưu hóa chi phí vốn trung bình.

4.3. Cân bằng giữa rủi ro và tăng trưởng lợi nhuận sau thuế

Nguyên tắc cốt lõi trong quản trị tài chính là sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận. Một chiến lược tài chính doanh nghiệp hiệu quả phải tìm được điểm cân bằng tối ưu. Sử dụng nhiều nợ hơn có thể thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận sau thuế nhanh hơn, nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính doanh nghiệp. Nhà quản trị cần xác định 'mức độ chấp nhận rủi ro' của công ty, dựa trên sự ổn định của ngành, vị thế cạnh tranh và dự báo dòng tiền. Các công cụ như phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) có thể giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của sự sụt giảm doanh thu đến khả năng thanh toán lãi vay, từ đó đưa ra quyết định về cơ cấu vốn một cách khoa học và thận trọng hơn.

V. Kết quả nghiên cứu đòn bẩy tài chính tại doanh nghiệp HOSE

Nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và tăng trưởng tại các doanh nghiệp niêm yết HOSE mang lại những góc nhìn sâu sắc. Dữ liệu từ các báo cáo tài chính giai đoạn 2017-2019 cho thấy một bức tranh đa dạng về việc sử dụng nợ giữa các ngành. Kết quả phân tích báo cáo tài chính thông qua các mô hình hồi quy thường chỉ ra rằng tác động của đòn bẩy tài chính không phải lúc nào cũng tuyến tính. Ở một mức độ nợ nhất định, việc tăng vay nợ có thể thúc đẩy tăng trưởng, nhưng khi vượt qua một ngưỡng nào đó, tác động này có thể trở nên tiêu cực do rủi ro gia tăng. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản trị doanh nghiệp trên HOSE xây dựng chiến lược tài chính doanh nghiệp phù hợp hơn.

5.1. Thực trạng sử dụng nợ tại các doanh nghiệp niêm yết HOSE

Qua khảo sát 264 doanh nghiệp niêm yết HOSE giai đoạn 2017-2019, có thể thấy rõ sự khác biệt trong việc sử dụng đòn bẩy tài chính theo ngành. Các ngành thâm dụng vốn như bất động sản, xây dựng thường có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao hơn so với các ngành dịch vụ hay công nghệ. Chẳng hạn, nhóm ngành bất động sản có những doanh nghiệp với mức nợ vay chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản để tài trợ cho các dự án dài hạn. Ngược lại, các doanh nghiệp trong ngành hàng tiêu dùng hoặc công nghệ, với dòng tiền ổn định hơn, có thể duy trì cơ cấu nợ vay ở mức thấp hơn. Thực trạng này phản ánh đặc thù kinh doanh và nhu cầu vốn của từng lĩnh vực.

5.2. Phân tích báo cáo tài chính Mối tương quan thực nghiệm

Kết quả phân tích hồi quy từ dữ liệu của các doanh nghiệp HOSE cho thấy mối tương quan phức tạp. Nghiên cứu của Trịnh Thị Trinh và Lê Phương Dung (2014) trên các doanh nghiệp ngành sản xuất và chế biến thực phẩm cho thấy khi tỷ lệ nợ trên tổng tài sản vượt 30.37%, nó sẽ có tương quan âm với ROE. Điều này ngụ ý rằng tồn tại một ngưỡng đòn bẩy tối ưu. Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Anh Hiền (2019) cũng khẳng định đòn bẩy tài chính là một nhân tố có ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận. Những kết quả thực nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích báo cáo tài chính định kỳ để điều chỉnh cơ cấu vốn cho phù hợp với thực tiễn kinh doanh, thay vì áp dụng một tỷ lệ cố định.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC …………. HỌ VÀ TÊN LUẬN VĂN THẠC SĨ ĐÒN ĐÒN BẨY TÀI BẨYSỰ CHÍNH, TÀI CHÍNH, TĂNG SỰCỦA TRƯỞNG TĂNG CÁCTRƯỞNG CỦATRÊN DOANH NGHIỆP SÀN CHỨNG KHOÁN TP. HỒ CHÍ MINH CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản Trị Kinh Doanh LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ PHAN VĂN TIẾN HỮU ……, Tháng /2020 Hồ Chí Minh - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC …………. SĨ HỌ VÀ TÊN ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH, SỰ TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN TP. HỒ CHÍ MINH ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH, SỰ TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 8340101 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Họ và tên học viên: Phan Văn Tiến Hữu CHUYÊN NGÀNH …. Người hướng dẫn khoahướng Người dẫnLê học : TS. Trung khoa Thành học: …. ……, Tháng 4/2020 Hồ Chí Minh - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận văn này “Đòn bẩy tài chính, sự tăng trưởng của các doanh nghiệp trên sàn chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh ” được hoàn thành trên cơ sở nghiên cứu, tổng hợp, do tôi tự thực hiện Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận văn này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận văn này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 Tác giả MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH CHƯƠNG 1. PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết và lý do chọn đề tài . Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát 3 1. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể 3 1. Câu hỏi nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu . Đối tượng nghiên cứu 3 1. Phạm vi nghiên cứu 3 1. Tổng quan nghiên cứu . Nghiên cứu ở nước ngoài 4 1. Nghiên cứu trong nước 6 1. Ý nghĩa của đề tài . Kết cấu của luận văn . CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 9 2. Cơ sở lý luận về đòn bẩy tài chính và sự tăng trưởng của doanh nghiệp . Tổng quan về đòn bẩy tài chính 9 2. Các lý thuyết đòn bẩy tài chính 12 2. Vai trò, hiệu quả và rủi ro sử dụng đòn bẩy tài chính đối với các doanh nghiệp 19 2. Tổng quan về sự tăng trưởng của doanh nghiệp 22 2. Mô hình nghiên cứu . Mô hình của các nghiên cứu trước có liên quan 25 2. Đề xuất mô hình nghiên cứu 27 CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 3. Quy trình nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . Nghiên cứu định lượng 33 3. Xử lý dữ liệu nghiên cứu 35 3. Phương pháp ước lượng hồi quy 36 3. Các kiểm định để lựa chọn mô hình 37 CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 39 4. Khái quát các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán TP.HCM giai đoạn 2017 -2019 . Kết quả hoạt động kinh doanh 39 4. Nợ vay của doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE 44 4. Kết quả nghiên cứu . Mô tả mẫu dữ liệu nghiên cứu 48 4. Phân tích mối quan hệ tương quan 49 4. Phân tích mô hình hồi quy 50 4. Kiểm định mô hình 51 CHƯƠNG 5.KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ 59 5. Khuyến nghị và hàm ý chính sách . Tái cấu trúc nguồn vốn 64 5. Tăng cường kiểm soát chi phí 69 5. Chú trọng đến kết cấu tài sản được đầu tư 70 5. Tăng hiệu quả sử dụng nợ 71 5. Giải pháp hỗ trợ 72 5. Kiến nghị 78 HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 84 TÀI LIỆU THAM KHẢO 85 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải HOSE Sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh DFL Đòn bẩy tài chính DFLL Đòn bẩy dài hạn DFLS Đòn bẩy ngắn hạn FEM Mô hình tác động cố định KNTT Khả năng thanh toán OLS Mô hình hồi quy tuyến tính thông thường REM Mô hình tác động ngẫu nhiên ROA Lợi nhuận trên tổng tài sản (Return On Asset) ROE Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity) SIZE Quy mô hoạt động TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. 1 Sự tác động của các nhân tố đến đòn bẩy tài chính theo quan điểm của các lý thuyết tài chính . Đề xuất các biến trong mô hình ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến sự tăng trưởng của các doanh nghiệp trên sàn HOSE .Cách đo lường và kỳ vọng dấu của các biến trong mô hình ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến sự tăng trưởng của các doanh nghiệp trên sàn HOSE .Vốn hóa thị trường chứng khoán giai đoạn 2017 - 2019 . Số lượng doanh nghiệp niêm yết, đăng ký giao dịch . Khối lượng niêm yết và giá trị chứng khoán trên sàn HOSE . Tổng quan tình hình lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết năm 2019 . Tổng quan tình hình nợ vay/tổng tài sản của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE theo nhóm ngành .Các chỉ số tài chính của HSG giai đoạn 2017 -2019 .Các chỉ số tài chính của HSG giai đoạn 2017 -2019 . Tóm tắt và mô tả thống kê các biến . Ma trận hệ số tương quan giữa hiệu năng ROA và các chỉ tiêu có tương quan . Kết quả ước lượng mô hình theo OLS, FEM và REM . Kết quả Kiểm định Hausman-test . Kết quả kiểm định Likelihood Ratio . Kết quả ước lượng mô hình hồi quy thông thường (OLS) . Kết quả kiểm định Wald lần 1 .Kết quả kiểm định Wald lần 2 . Kết quả kiểm định thừa biến trong mô hình . So sánh kết quả kiểm định với thực tế và kỳ vọng . So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu .61 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Biến động lợi nhuận các ngành năm 2019 . Top 10 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HOSE có mức doanh thu thuần cao nhất trong năm 2019 .43 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Quy trình nghiên cứu . PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết và lý do chọn đề tài Đòn bẩy tài chính liên quan đến việc lựa chọn một tỷ lệ vay nợ và tỷ lệ vốn chủ sở hữu, đây là hai nguồn tài trợ chính trong nguồn vốn của bất kì một doanh nghiệp nào. Chính vì thế, người ta còn xem việc nghiên cứu đòn bẩy tài chính như việc nghiên cứu cấu trúc vốn. Hay nói cách khác, người ta xem xét có bao nhiêu phần trăm trong vốn được tài trợ bởi nợ, bao nhiêu phần trăm trong vốn được tài trợ bởi vốn chủ sở hữu, và tại sao lại có sự lựa chọn đó. Hiện tại, các phương án huy động vốn của doanh nghiệp nói chung, các doanh nghiệp niêm yết trên trên sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng nếu không tính phương án ngân hàng, sẽ là trái phiếu, cổ phiếu, vốn đầu tư trực tiếp và M&A, hoặc thậm chí là kênh lợi nhuận giữ lại của chính doanh nghiệp….Về phương án vay ngân hàng, năm 2020, các chuyên gia dự báo chính sách tiền tệ sẽ tiếp tục theo định hướng điều hành linh hoạt, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát, với xu hướng kiểm soát tín dụng (chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng được dự báo sẽ không vượt quá 14%) cho thấy vốn từ các ngân hàng qua tín dụng dự báo dành cho doanh nghiệp và nền kinh tế không tăng nhiều. Trong khi đó, với trái phiếu và cổ phiếu, tăng trưởng mạnh của quy mô thị trường vốn gồm chứng khoán và chứng khoán nợ vượt ngoài dự báo trong năm 2019 và vượt hơn 100% GDP của nền kinh tế, đã đáp ứng một phần nhu cầu vốn trong bối cảnh tín dụng có phần siết lại. Nhưng quy mô trái phiếu doanh nghiệp so với GDP vẫn còn rất hạn chế. Ngoài ra, dòng vốn ngoại và các quỹ đầu tư khiến thị trường chứng khoán Việt Nam đã và đang có đòn bẩy tâm lý tích cực lẫn dòng vốn giao dịch thực tiễn; Ở kênh M&A, vốn ngoại vào Việt Nam, đặc biệt với những dòng vốn tích cực từ Hàn Quốc, Nhật Bản trong thời gian tới tiếp tục được dự báo không giảm; Tuy nhiên xu hướng suy giảm đầu tư sản xuất liên quan đến môi trường toàn cầu đang xấu đi hoặc sự quan tâm nhiều hơn đến người tiêu dùng trong nước của các doanh nghiệp nước ngoài có thể gây trở ngại đến phương án huy động vốn của doanh nghiệp trên sàn chứng khoán Việt Nam. 2 Trong quá trình hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp thường sử dụng nợ vay, một mặt là nhằm bù đắp sự thiếu hụt vốn kinh doanh, một mặt nhằm hy vọng gia tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Chưa kể, khoản tiền lãi vay phải trả được coi là khoản chi phí hợp lý và được tính trừ vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Giúp số tiền thuế TNDN phải nộp ít đi, làm gia tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, việc sử dụng đòn bẩy tài chính không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tích cực cho chủ sở hữu doanh nghiệp. Nó có thể gây ra tác động tiêu cực cho doanh nghiệp nếu như không được sử dụng một cách có hiệu quả. Trường hợp điển hình là Doanh nghiệp Sông Đà Thăng Long (STL) nhiều năm trước đã trong tình trạng 10 đồng lợi nhuận trước lãi vay (EBIT), thì có đến hơn 5 đồng được dùng để trả lãi ngân hàng với cơ cấu vốn vay/vốn chủ sở hữu lên đến 13 lần. Với tình trạng kinh doanh và tài chính kiệt quệ, STL sau đó buộc phải huỷ niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh; hay trường hợp của Tập đoàn Hoa Sen (HSG). Gánh nặng nợ vay lên đến 60% tổng tài sản đã khiến lợi nhuận sụt giảm nghiêm trọng vào năm 2018 khi thị trường không thuận lợi. HSG buộc phải tái cấu trúc toàn diện, chuyển đổi và cắt giảm nhiều chi nhánh tại các tỉnh, thành phố, giảm hàng tồn kho để có thể giảm nợ vay khoảng 4. Cho thấy, cấu trúc tài chính yếu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh trong ngắn và dài hạn. Trường hợp của HSG cho thấy vay nợ quá mức đã khiến lợi nhuận sụt giảm nghiêm trọng, mất cân đối về dòng tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ