Đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam - Luận văn Nguyễn Phúc Việt

Phân tích sâu sắc cơ chế quản lý đổi mới tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Khám phá các mô hình, thách thức và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam Vì sao cấp thiết

Việc đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam không chỉ là xu thế tất yếu của giáo dục đại học toàn cầu mà còn là yêu cầu nội tại để nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cách mạng công nghiệp 4.0, các cơ sở giáo dục đại học cần có sự linh hoạt, năng động hơn trong vận hành. Học viện Nông nghiệp Việt Nam, với lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp quốc gia. Tuy nhiên, để tiếp tục phát huy vai trò này và nâng tầm vị thế, việc rà soát, cải cách và đổi mới cơ chế quản lý trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một mô hình quản trị đại học hiện đại, chuyên nghiệp, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của xã hội và thị trường lao động. "Đổi mới cơ chế quản lý của Học viện Nông nghiệp Việt Nam" là một công trình nghiên cứu đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết để Học viện có thể phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Bối cảnh và yêu cầu cấp bách của cải cách giáo dục đại học

Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đặt ra những thách thức lớn đối với giáo dục đại học Việt Nam. Các trường đại học không chỉ cạnh tranh trong nước mà còn với các trường quốc tế về chất lượng đào tạo, nghiên cứu và thu hút nhân tài. Điều này đòi hỏi các cơ sở giáo dục phải chủ động hơn trong mọi hoạt động, từ xây dựng chương trình, tuyển sinh, quản lý tài chính đến quản lý nhân sự. Cụ thể, Học viện Nông nghiệp Việt Nam cần một cơ chế quản lý cho phép Học viện phản ứng nhanh hơn với những thay đổi của thị trường, nâng cao khả năng tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Mục tiêu là tạo ra môi trường học thuật sáng tạo, năng động, nơi sinh viên và cán bộ viên chức có thể phát huy tối đa năng lực của mình, góp phần phát triển Học viện Nông nghiệp lên một tầm cao mới.

1.2. Mục tiêu chiến lược của việc đổi mới tại Học viện Nông nghiệp

Mục tiêu chiến lược của đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam là xây dựng một mô hình quản trị tiên tiến, hiệu quả, phù hợp với xu thế tự chủ đại học và chuẩn mực quốc tế. Điều này bao gồm việc tinh gọn bộ máy, phân cấp rõ ràng, tăng cường tính minh bạch, và nâng cao trách nhiệm giải trình. Việc đổi mới cũng nhằm mục đích tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực, từ tài chính, cơ sở vật chất đến nguồn nhân lực chất lượng cao. Bên cạnh đó, việc cải cách cũng hướng tới việc tạo ra động lực mới cho cán bộ, giảng viên và người học, khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo trong giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Sự cải cách giáo dục đại học này sẽ là nền tảng vững chắc để Học viện đạt được các mục tiêu dài hạn về đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế.

II. Những Thách thức lớn trong Quản trị đại học tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Quá trình đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam không tránh khỏi những thách thức to lớn, đòi hỏi sự quyết tâm và nỗ lực bền bỉ. Các thách thức này không chỉ xuất phát từ những rào cản mang tính hệ thống mà còn từ những yếu tố nội tại của chính Học viện. Việc nhận diện và phân tích rõ ràng các khó khăn là bước đầu tiên quan trọng để đề xuất các giải pháp khả thi, đảm bảo lộ trình cải cách giáo dục đại học được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững. Điều này bao gồm cả việc giải quyết các vấn đề liên quan đến sự thay đổi về tư duy, cơ cấu tổ chức và phân bổ nguồn lực. Một trong những thách thức đổi mới cơ chế quản lý giáo dục đại học Việt Nam là làm sao để hài hòa giữa mục tiêu tự chủ và sự kiểm soát của Nhà nước, đồng thời đảm bảo chất lượng và sự phát triển bền vững của Học viện.

2.1. Rào cản từ khuôn khổ pháp lý và cơ chế hiện hành

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, khuôn khổ pháp lý về tự chủ đại học ở Việt Nam vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ hoặc chưa hoàn toàn phù hợp với thực tiễn. Điều này tạo ra rào cản trong việc triển khai đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam một cách toàn diện. Các quy định về tài chính, đầu tư, quản lý tài sản công, tuyển dụng nhân sự đôi khi còn cứng nhắc, chưa tạo đủ không gian cho Học viện phát huy tính chủ động. Việc thiếu vẹn toàn trong các quy định có thể dẫn đến sự chậm trễ trong việc ra quyết định và triển khai các sáng kiến đổi mới. Do đó, việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật là yếu tố then chốt để thúc đẩy hiệu quả quản lý giáo dục và tạo điều kiện thuận lợi cho Học viện.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và năng lực quản trị nội bộ

Một thách thức quan trọng khác đối với phát triển Học viện Nông nghiệp là những hạn chế về nguồn lực, bao gồm cả tài chính và nhân lực chất lượng cao có kinh nghiệm trong quản trị đại học hiện đại. Học viện cần đầu tư lớn vào cơ sở vật chất, công nghệ và đặc biệt là phát triển đội ngũ cán bộ quản lý có tầm nhìn chiến lược và kỹ năng vận hành. Bên cạnh đó, năng lực quản trị nội bộ còn cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu của mô hình tự chủ. Việc thiếu vắng các chuyên gia có kinh nghiệm trong quản lý tài chính, quản lý dự án hoặc quản lý chất lượng theo chuẩn quốc tế có thể làm chậm quá trình đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng và thu hút nhân tài quản lý là một giải pháp cấp thiết.

2.3. Sự thay đổi trong tư duy và văn hóa tổ chức

Sự thay đổi về tư duy và văn hóa tổ chức là một trong những thách thức lớn nhất khi thực hiện đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Từ bỏ thói quen làm việc theo lối mòn, chấp nhận rủi ro và khuyến khích sự đổi mới không phải là điều dễ dàng. Để cải cách giáo dục đại học thành công, cần có sự đồng thuận và cam kết từ toàn bộ cán bộ, giảng viên, nhân viên. Việc xây dựng một văn hóa tổ chức cởi mở, minh bạch, khuyến khích tinh thần trách nhiệm và chủ động là yếu tố then chốt. Sự thiếu hụt trong giao tiếp, trao đổi thông tin hoặc sự kháng cự với thay đổi có thể làm giảm hiệu quả của các chính sách mới, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của quá trình đổi mới.

III. Phương pháp xây dựng Cơ chế tự chủ đại học hiệu quả tại Học viện Nông nghiệp

Để vượt qua các thách thức và đạt được mục tiêu chiến lược, việc xây dựng một cơ chế tự chủ đại học hiệu quả là trọng tâm của quá trình đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Phương pháp tiếp cận cần phải toàn diện, bao gồm việc tái cấu trúc tổ chức, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời trao quyền chủ động cho các đơn vị. Điều này không chỉ giúp Học viện linh hoạt hơn trong hoạt động mà còn tạo động lực cho các cá nhân và tập thể phát huy tối đa năng lực. "Tự chủ đại học và sự phát triển giáo dục đại học trên thế giới" cho thấy rằng mô hình tự chủ thành công luôn gắn liền với sự đổi mới mạnh mẽ trong quản trị. Việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế về đổi mới quản lý đại học áp dụng Học viện Nông nghiệp cần được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đảm bảo Học viện có thể đạt được lợi ích tự chủ đại học tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam tối ưu nhất.

3.1. Hoàn thiện bộ máy tổ chức và phân cấp quản lý

Việc hoàn thiện bộ máy tổ chức là yếu tố cốt lõi trong đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Cần rà soát và tinh gọn cơ cấu tổ chức, loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết, và xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của từng đơn vị và cá nhân. Mô hình phân cấp quản lý cần được đẩy mạnh, trao quyền tự chủ cao hơn cho các khoa, viện, trung tâm trong khuôn khổ các quy định chung của Học viện. Điều này sẽ giúp tăng cường tính chủ động, linh hoạt và trách nhiệm của các đơn vị cơ sở, đồng thời giảm gánh nặng quản lý cho cấp lãnh đạo Học viện. "Xây dựng cơ chế trong tổ chức bộ máy" là một trong những nội dung quan trọng được đề cập trong luận văn, nhấn mạnh sự cần thiết của việc này để phát triển Học viện Nông nghiệp.

3.2. Nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Minh bạch và trách nhiệm giải trình là hai trụ cột không thể thiếu trong một cơ chế tự chủ đại học hiện đại. Học viện Nông nghiệp Việt Nam cần xây dựng và công khai các quy chế, quy định liên quan đến quản lý tài chính, nhân sự, tuyển sinh, đào tạo và nghiên cứu khoa học. Tất cả thông tin quan trọng cần được đăng tải trên các kênh thông tin chính thức của Học viện, bao gồm trang web, để cán bộ, giảng viên, sinh viên và xã hội dễ dàng tiếp cận và giám sát. Việc này không chỉ tạo niềm tin mà còn giúp phòng ngừa tiêu cực, tăng cường hiệu quả quản lý giáo dục. Quy định về công tác thanh tra và kiểm tra nội bộ cần được ban hành và thực hiện nghiêm túc, đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và pháp luật.

IV. Cách tối ưu Cơ chế quản lý tài chính và nhân sự ở Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Tối ưu hóa cơ chế quản lý tài chính đại họcquản lý nhân sự đại học là hai khía cạnh trọng yếu trong quá trình đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Đây là những lĩnh vực có tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững của Học viện. Một cơ chế tài chính linh hoạt, minh bạch sẽ giúp Học viện chủ động hơn trong việc huy động và sử dụng nguồn lực, đồng thời thu hút đầu tư. Tương tự, một hệ thống quản lý nhân sự hiệu quả sẽ đảm bảo Học viện có đội ngũ cán bộ, giảng viên chất lượng, có động lực làm việc và cống hiến. Các giải pháp đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp hiệu quả phải tập trung vào việc tạo ra sự gắn kết giữa các yếu tố này, đảm bảo chúng hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung.

4.1. Cải thiện cơ chế quản lý tài chính theo hướng tự chủ

Việc cải cách giáo dục đại học đòi hỏi Học viện phải có một cơ chế quản lý tài chính đại học tự chủ, linh hoạt hơn. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa nguồn thu từ học phí, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, hợp tác quốc tế và các dịch vụ khác. Việc phân bổ và sử dụng ngân sách cần được thực hiện một cách minh bạch, hiệu quả, ưu tiên cho các hoạt động trọng điểm nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. "Quản lý tài chính trở nên minh bạch, công khai, tạo điều kiện để CBVC và sinh viên giám sát các hoạt động tài chính" là một điểm nhấn trong định hướng đổi mới. Học viện cần xây dựng các quy định rõ ràng về quy trình thu chi, đầu tư, mua sắm, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tối ưu hóa nguồn lực.

4.2. Xây dựng chính sách quản lý nhân sự hiệu quả và khuyến khích phát triển

Quản lý nhân sự đại học là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Học viện cần xây dựng một hệ thống chính sách nhân sự toàn diện, từ tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng đến đánh giá, đãi ngộ và luân chuyển cán bộ, giảng viên. Chính sách này phải đảm bảo tính công bằng, minh bạch, tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và khuyến khích sự sáng tạo, cống hiến. "Hệ thống văn bản về quản lý nhân sự được xây dựng hoàn thiện từ quy định về tuyển dụng, ký hợp đồng thử việc, xét hết tập sự và xét ký hợp đồng, phân loại lao động, đánh giá xếp loại CBVC để bình xét thi đua hàng năm" là một nền tảng vững chắc. Việc thu hút và giữ chân nhân tài thông qua các chính sách đãi ngộ hợp lý, cơ hội phát triển nghề nghiệp và môi trường làm việc lý tưởng là ưu tiên hàng đầu.

V. Kết quả triển khai và Ứng dụng thực tiễn các cải cách tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Quá trình đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã và đang mang lại những kết quả tích cực ban đầu, thể hiện rõ nét qua việc hoàn thiện hệ thống văn bản quản lý và cải thiện cơ sở vật chất. Những thay đổi này là minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ của Học viện trong việc nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Các thành quả đạt được không chỉ tạo ra môi trường làm việc và học tập tốt hơn mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học. Việc đánh giá tác động của đổi mới cơ chế quản lý đến chất lượng đào tạo Học viện Nông nghiệp là rất quan trọng để tiếp tục điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp trong tương lai. Những ứng dụng thực tiễn này đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển Học viện Nông nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản và quy chế quản lý nội bộ

Một trong những thành tựu nổi bật trong quá trình đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam là việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản và quy chế quản lý nội bộ. Các văn bản này đã cụ thể hóa các quy định về tổ chức, tài chính, nhân sự, đào tạo và nghiên cứu khoa học, tạo ra hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động của Học viện. "Hệ thống văn bản quản lý và các biểu mẫu, hướng dẫn thực hiện chi tiết của các cơ sở giáo dục đại học cần được đăng tải trên trang Web, được kịp thời đăng tải và phổ biến tới từng CBVC và người học" đã giúp toàn thể cán bộ, giảng viên và người học dễ dàng tra cứu, tổ chức thực hiện công việc hiệu quả. Việc rà soát và đánh giá định kỳ tính hiệu quả của các văn bản này là cần thiết để đảm bảo chúng luôn phù hợp với thực tiễn và mục tiêu tự chủ đại học.

5.2. Cải thiện cơ sở vật chất và điều kiện làm việc học tập

Kết quả của quá trình đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam cũng được thể hiện rõ qua việc đầu tư và cải thiện đáng kể cơ sở vật chất. Nhiều công trình mới đã được xây dựng và đưa vào sử dụng, như nhà điều hành và hội thảo quốc tế, giảng đường mới, khu ký túc xá, bệnh viện thú y, cùng với việc nâng cấp, cải tạo sân vận động và khuôn viên. "Các công trình mới xây dựng đều được trang bị hệ thống phòng cháy chữa cháy theo quy định, phù hợp với chức năng của công trình" cho thấy sự chú trọng đến an toàn và môi trường. Những cải tiến này không chỉ tạo ra môi trường học tập, nghiên cứu và làm việc hiện đại, tiện nghi mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, thu hút sinh viên và cán bộ giảng viên, từ đó thúc đẩy phát triển Học viện Nông nghiệp bền vững.

VI. Tương lai phát triển bền vững Đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam đến 2030

Việc đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam là một hành trình liên tục, đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và các giải pháp chiến lược cho tương lai. Giai đoạn đến năm 2030 sẽ là thời điểm then chốt để Học viện củng cố những thành tựu đã đạt được và tiếp tục vươn lên, khẳng định vị thế là một trong những cơ sở giáo dục đại học hàng đầu về nông nghiệp ở khu vực và quốc tế. Các giải pháp dự kiến cần tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản trị, và thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa quyền tự chủ đại học trong mọi lĩnh vực. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một Học viện Nông nghiệp Việt Nam hiện đại, tự chủ, có trách nhiệm giải trình cao và đủ sức cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là một lộ trình cần sự đồng lòng và nỗ lực không ngừng để đảm bảo hiệu quả quản lý giáo dục được duy trì và phát triển.

6.1. Định hướng hoàn thiện cơ chế tự chủ toàn diện

Trong giai đoạn tiếp theo, định hướng trọng tâm của đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam là hoàn thiện cơ chế tự chủ toàn diện hơn. Điều này bao gồm việc tiếp tục phân quyền mạnh mẽ hơn cho các đơn vị trực thuộc, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình của từng cá nhân và tập thể. Học viện cần chủ động hơn trong việc xây dựng và thực thi các quy định nội bộ, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quản trị đại học. Việc này sẽ tạo điều kiện để Học viện chủ động hơn trong việc quyết định về chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế và quản lý tài chính. Mục tiêu là xây dựng một mô hình tự chủ đại học thực sự, nơi Học viện có thể linh hoạt ứng phó với các thay đổi và nắm bắt cơ hội phát triển.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc đổi mới cơ chế quản lý Học viện Nông nghiệp Việt Nam là nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng hội nhập quốc tế. Để đạt được điều này, Học viện cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu khoa học, đổi mới chương trình đào tạo theo hướng hiện đại, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Việc tăng cường hợp tác quốc tế, trao đổi sinh viên và giảng viên, tham gia các mạng lưới nghiên cứu toàn cầu sẽ giúp nâng cao vị thế của Học viện. Đồng thời, việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế và các phương pháp quản trị đại học tiên tiến sẽ là yếu tố then chốt để phát triển Học viện Nông nghiệp trở thành một trung tâm giáo dục và nghiên cứu nông nghiệp có uy tín trong khu vực và trên thế giới. Các "giải pháp dự kiến cho giai đoạn 2018 -2030" đã đặt ra những định hướng cụ thể cho sự phát triển này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Đổi mới cơ chế quản lý của học viện nông nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN PHÚC VIỆT ĐỔI MỚI CƠ CHẾ QUẢN LÝ CỦA HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8340101 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Công Tiệp NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả của đề tài: “Đổi mới cơ chế quản lý của Học viện Nông nghiệp Việt Nam” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Công Tiệp. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa hề được công bố hoặc sử dụng bảo vệ một học hàm nào.

Các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Nếu sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Hà Nội, ngày 09 tháng 10 năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Phúc Việt i LỜI CẢM ƠN Qua thời gian học tập và rèn luyện tại Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam đã giúp tôi trưởng thành về nhân cách và trình độ chuyên môn. Tôi đã nhận được sự dạy dỗ tận tình của các Thầy, Cô giáo đặc biệt là các Thầy, Cô khoa Kế toán và Quản trị kinh doanh đã truyền dạy kiến thức chuyên môn cũng như tư cách đạo đức của một tri thức trẻ trong thời đại mới.

Nhân dịp hoàn thành khóa luận tốt nghiệp cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới các Thầy, Cô giáo. Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Công Tiệp giảng viên Khoa Kế toán và Quản trị kinh doanh - Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam, đã tận tình hướng dẫn hoàn thành tốt đề tài. Đồng thời tôi cũng bày tỏ sự biết ơn đến các Thầy, Cô trong Kế toán và Quản trị kinh doanh – Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam.

Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình và tất cả bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn ! Hà Nội, ngày 09 tháng 10 năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Phúc Việt ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng.

vi Danh mục chữ viết tắt.vii Trích yếu luận văn .viii Thesis abstract. Tính cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu về nội dung.

Phạm vi không gian. Phạm vi thời gian. Các giải pháp dự kiến cho giai đoạn 2018 -2030. Cơ sở lý luận và thực tiễn.

Cơ chế và đổi mới cơ chế quản lý đại học. Tự chủ đại học và sự phát triển giáo dục đại học trên thế giới. Tự chủ đại học và tự chịu trách nhiệm. Nội dung đổi mới cơ chế quản lý.

Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới cơ chế quản lý đại học. Cơ sở thực tiễn. Kinh nghiệm của các nước trên thế giới. Đổi mới cơ chế Quản lý giáo dục đại học của Việt Nam.

Một số công trình nghiên cứu có liên quan. Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm chung của Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển của Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu:. Phương pháp thu thập tài liệu. Phương pháp phân tích. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Quá trình triển khai đổi mới cơ chế quản lý. Xây dựng cơ chế trong tổ chức bộ máy. Tổ chức thực hiện cơ chế Quản lý mới.

Đánh giá giám sát, kiểm tra. Các yếu tố ảnh hưởng của đổi mới cơ chế trong bộ máy quản lý. Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan.

Đánh giá chung. Định hướng và giải pháp tiếp tục đổi mới cơ chế quản lý của Học viện Nông nghiệp Việt Nam………………………………………………………………86 4. Giải pháp tiếp tục đổi mới cơ chế quản lý của Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết luận và kiến nghị.

Đề xuất, kiến nghị. Đối với Chính phủ. Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo. 98 Tài liệu tham khảo.

101 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CTNB Chi tiêu nội bộ ĐHCL Đại học công lập HCSN Hành chính sự nghiệp HVN Học viện Nông nghiệp Việt Nam NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NSNN Ngân sách Nhà nước QLTC Quản lý tài chính QTCP Quản trị chi phí SNCL Sự nghiệp công lập TCTC Tự chủ tài chính TSCĐ Tài sản cố định v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tổng hợp số lượng cán bộ theo trình độ đào tạo. Tổng hợp số lượng cơ sở vật chất, phòng học, ký túc xá phục vụ sinh viên của Học viện. Quy mô đào tạo của Học viện.

Kết quả tuyển sinh của Học viện. Kết quả thực hiện đề án nâng cao chất lượng đào. Kết quả nghiên cứu khoa học của Học viện. Kết quả xây dựng đề tài dự án của học viện năm 2017.

Kết quả tổ chức hội thảo và số đại biểu tham gia của Học Viện. Số lượng lưu học nước ngoài tiếp nhận đào tạo. Mẫu điều tra. Số lượng Quy định đã ban hành.

Ngành/chuyên ngành đào tạo của Học viện đến năm 2030. Bảng số liệu cán bộ đi học tập tại nước ngoài giai đoạn 2014-2017. Bảng kết quả tuyển sinh các năm. Số lượng sinh viên đạt danh hiệu giỏi từ năm 2014 đến năm 2017.

Tổng kết đề tài của học viên từ năm 2014 đên năm 2017. Kinh phí dành cho học bổng từ năm 2014 - 2017. Tình hình thu chi tài chính của Học viện. Thu nhập bình quân của cán bộ, viên chức và người lao động giai đoạn 2011-2016.

Số lượng khách quốc tế và biên bản MOU được ký kết từ năm 2015 - 2017. Số lượt CBVC vi phạm khi thực hiện nhiệm vụ được giao năm 2017. Đánh giá của Lãnh đạo Học viện về việc ban hành các quy định, văn bản mới. Đánh giá của Giảng viên, cán bộ phục vụ về việc ban hành văn bản, quy định mới.

Đánh giá của Sinh viên, Học viên cao học, nghiên cứu sinh về việc ban hành văn bản mới, quy định mới. 84 vi DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Các yếu tố quyết định thành công của một ĐH nghiên cứu đẳng cấp. Cơ cấu tổ chức của Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Các trục đổi mới chính. Các chiến lược thành phần. Sơ đồ tổ chức bộ máy vận hành của học viện nông nghiệp sau khi thực hiện thí điểm đổi mới cơ chế. 65 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Phúc Việt Tên luận văn: Đổi mới cơ chế quản lý của Học viện Nông nghiệp Việt Nam Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8340101 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về cơ chế quản lý, đổi mới cơ chế quản lý của các trường đại học công lập; - Đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới đổi mới cơ chế quản lý của Học viện nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017; - Đề xuất định hướng, giải pháp nhằm tiếp tục đổi mới cơ chế quản lý của Học Viện Nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới.

Phương pháp nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu về cơ chế quản lý theo hướng tự chủ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Nội dung nghiên cứu:Những vấn đề lý luận và thực tiễn về cơ chế quản lý tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, luận văn tập trung nghiên cứu các lĩnh vực sau: Tổ chức bộ máy quản lý, Đào tạo, Nghiên cứu khoa học, Hợp tác quốc tế, Cơ sở vật chất và đầu tư, Tài chính. Phạm vi không gian: Nghiên cứu này được thực hiện ở giai đoạn thí điểm đổi mới cơ chế quản lý truyền thống sang cơ chế quản lý tự chủ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Phạm vi thời gian: Số liệu được khảo sát trong giai đoạn 2015-2017, số liệu điều tra từ năm 2017 và tổng hợp năm 2018.

Kết quả chính và kết luận Kết quả nghiên cứu cho thấy: Từ khi thay đổi cơ chế quản lý từ quản lý truyền thống sang đổi mới cơ chế tự chủ Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã có đạt được những thành tựu trong các lĩnh vực : - Đào tạo : Học viện đã nâng cao chất lượng đầu vào và đầu ra của sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh. Các chương trình đào tạo cũng liên tục được làm mới tích cực tạo cơ hội cho sinh viên có thời gian thực hành nhiều hơn so với trước đây. Số lượng đầu vào của sinh viên thay đổi theo các năm nhưng nhìn chung chất lượng đầu vào luôn được nâng cao. - Tổ chức bộ máy quản lý : Học viện đã có hội đồng thường trực học viện, ban giám đốc, đội ngũ cán bộ phòng ban và giảng viên luôn được nâng cao trình độ qua các năm.

viii - Nghiên cứu khoa học : Học viện đã nhận được nhiều đề tài chỉ đạo thẳng từ Bộ Nông nghiệp giao khoán, số lượng sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học ngày càng nhiều hơn. Kinh phí phục vụ cho nghiên cứu khoa học tăng dần theo các năm. - Hợp tác quốc tế : Đã có nhiều hơn số biên bản thỏa thuận MOU được ký kết. Số lượng khách quốc tế và sinh viên quốc tế tới thăm học viện nhiều hơn.

Số lượng sinh viên của học viện được cử đi trao đổi nhiều hơn. - Cơ sở vật chất và đầu tư : Các giảng đường được trang bị các thiết bị giảng dạy tối tân nhất,Giảng đường E được xây dựng để phục vụ cho sinh viên và giảng viên. Có nhiều công trình cải tạo khuôn viên và sửa chữa giảng đường, ký túc xá được thực hiện. - Tài chính: Học viện đã giao khoán kinh phí về các khoa, trung tâm, thực hiện chính sách khoán lương khoán việc.

Một số giải pháp Tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, tổ chức quản lý của Học viện: Xây dựng và kiện toàn hệ thống tổ chức của Học viện theo hướng Đại học nghiên cứu đa ngành đa phân hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ