Đồ án môn học: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải tự động hóa

Đồ án môn học điều khiển logic: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Tìm hiểu quy trình, giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

20…

73
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI

1.1. Vùng 1, vùng xử lý nước thô

1.2. Vùng 2, vùng cân bằng các chất trong nước thải

1.3. Vùng 3, vùng tạo nước thải trung hoà

1.4. Vùng 4, vùng loại bỏ các tạp chất dạng huyền phù và cặn lơ lửng

1.5. Vùng 5, vùng xử lý các chất hữu

1.6. Vùng 6, vùng khử trùng

1.3. Kết luận

2. CHƯƠNG 2: CÁC CẢM BIẾN VÀ CƠ CẤU CHẤP HÀNH SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG

2.1. Cảm biến đo độ pH

2.2. Cảm biến đo mức bùn

2.3. Cảm biến đo độ đục

2.2. Các thiết bị sử dụng trong hệ thống

2.1. Hệ thống sục khí

2.3. Công tắc phao

2.4. Máy bơm chìm nước thải…

2.5. Van điện từ solenoid

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN BỘ ĐIỀU KHIỂN PLC VÀ THIẾT KẾ TRANG BỊ ĐIỆN CHO HỆ THỐNG

3.1. Giới thiệu PLC

3.2. Các hoạt động xử lý bên trong PLC

3.3. Ngôn ngữ lập trình

3.2. Giới thiệu một số PLC của hãng MITSUBISHI ELECTRIC

3.3. Lựa chọn thiết bị cho hệ thống

3.4. Giới thiệu về bộ điều khiển dùng trong hệ thống

3.1. FX3U-64MR/ES-A

3.2. FX3U-4AD-ADP

3.5. Bảng phân kênh các thiết bị vào ra

3.6. Lựa chọn và tính toán thiết bị cho mạch động lực

3.3. Lựa chọn Aptomat

3.7. Bản vẽ sơ đồ hệ thống

3.8. Kết luận

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ SƠ ĐỒ THUẬT TOÁN VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

4.2. Chương trình điều khiển

4.3. Kết luận chương 4

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Đồ án xử lý nước thải tự động Tại sao cấp thiết cho môi trường

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa ngày càng phát triển, lượng nước thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất và sinh hoạt đang gia tăng nhanh chóng. Việc xử lý nước thải trở thành một yếu tố then chốt để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các hệ thống xử lý nước thải truyền thống thường gặp phải nhiều hạn chế về hiệu quả vận hành, chi phí nhân công và khả năng thích ứng với sự biến động của nguồn thải. Đây là lý do tại sao thiết kế hệ thống tự động trong xử lý nước thải không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu cấp bách. Hệ thống tự động hóa mang lại khả năng giám sát liên tục, điều khiển chính xác các quy trình xử lý nước thải, từ đó tối ưu hóa hiệu suất, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tiêu chuẩn xả thải QCVN nghiêm ngặt.

Theo tài liệu "SKKN Tiểu Luận PRO", "Ngày nay ở tất cả các nhà máy và xí nghiệp công nghiệp đều trang bị các hệ thống tự động hóa ở mức cao. Các hệ thống này nhằm mục đích nâng cao chất lượng sản phẩm, năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất, giải phóng con người ra khỏi những vị trí độc hại… Các hệ thống tự động hóa giúp chúng ta theo dõi, giám sát quy trình công nghệ thông qua các chỉ số đo lường kiểm tra." Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của tự động hóa trong ngành xử lý nước thải. Một đồ án xử lý nước thải: thiết kế hệ thống tự động không chỉ dừng lại ở việc thiết lập các bể chứa và quy trình vật lý, hóa học mà còn tích hợp sâu rộng các giải pháp điều khiển tiên tiến, sử dụng cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải và các bộ điều khiển logic lập trình (PLC) để đạt được hiệu quả tối đa. Việc đầu tư vào các hệ thống tự động giúp các doanh nghiệp và khu dân cư đáp ứng được các quy định về môi trường, đồng thời hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Công nghệ này cũng mở ra cơ hội cho việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý nước thải hiện đại như MBR, SBR, AAO, vốn đòi hỏi sự điều khiển chính xác cao để phát huy tối đa hiệu quả. Sự kết hợp giữa kỹ thuật môi trườngtự động hóa là chìa khóa cho tương lai của ngành xử lý nước thải.

1.1. Vai trò tự động hóa trong quy trình xử lý nước thải hiện đại

Tự động hóa đã cách mạng hóa quy trình xử lý nước thải, chuyển đổi từ mô hình vận hành thủ công, tốn kém sang một hệ thống hiệu quả và đáng tin cậy. Các hệ thống điều khiển tự động như Hệ thống điều khiển tự động PLCSCADA trong xử lý nước thải cho phép giám sát liên tục các thông số quan trọng như lưu lượng, pH, nồng độ oxy hòa tan (DO), và mức độ bùn. Điều này không chỉ giúp duy trì các điều kiện tối ưu cho vi sinh vật hoạt động mà còn phản ứng nhanh chóng với các biến động bất thường của nguồn nước thải. Ví dụ, trong bể trung hòa, việc điều khiển pH tự động bằng cảm biến và bơm hóa chất giúp đảm bảo độ pH luôn ở mức cho phép, tránh ăn mòn thiết bị và ảnh hưởng đến các công đoạn xử lý sinh học tiếp theo. Ngoài ra, tự động hóa còn giúp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải thông qua việc điều chỉnh linh hoạt các thiết bị như máy bơm, máy sục khí, van điện từ dựa trên dữ liệu thời gian thực. Điều này dẫn đến việc giảm đáng kể chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động, tiết kiệm năng lượng và hóa chất, đồng thời nâng cao chất lượng nước sau xử lý, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải QCVN ngày càng nghiêm ngặt.

1.2. Mục tiêu đồ án xử lý nước thải thiết kế hệ thống tự động tối ưu

Một đồ án xử lý nước thải: thiết kế hệ thống tự động đặt ra nhiều mục tiêu quan trọng nhằm giải quyết các thách thức hiện tại của ngành. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống có khả năng xử lý nước thải hiệu quả, ổn định và tự động hóa cao. Điều này bao gồm việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải hiện đại phù hợp với đặc điểm của nguồn nước thải (ví dụ: xử lý nước thải sinh hoạt hay xử lý nước thải công nghiệp), như công nghệ MBR, SBR, AAO trong xử lý nước thải. Đồ án cũng phải tập trung vào thiết kế hệ thống xử lý nước thải sao cho dễ dàng vận hành, bảo trì và mở rộng trong tương lai. Việc tích hợp Hệ thống điều khiển tự động PLCSCADA trong xử lý nước thải là trọng tâm, đảm bảo khả năng giám sát hệ thống xử lý nước thải từ xa, thu thập dữ liệu và đưa ra các quyết định điều khiển tức thời. Ngoài ra, mục tiêu còn là tính toán thiết kế bể xử lý nước thải một cách chính xác, tối ưu hóa kích thước và công suất để giảm chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải mà vẫn đảm bảo hiệu suất. Các sản phẩm cuối cùng của đồ án thường bao gồm báo cáo đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải chi tiết, bản vẽ CAD xử lý nước thải, và kế hoạch vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động, tất cả đều hướng tới việc cung cấp một giải pháp xử lý nước thải bền vững và kinh tế.

II. Thách thức lớn khi thiết kế hệ thống xử lý nước thải hiệu quả cao

Việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải tự động, dù mang lại nhiều lợi ích, vẫn đối mặt với không ít thách thức phức tạp. Đặc điểm của nguồn nước thải là một trong những yếu tố hàng đầu. Nước thải từ các khu dân cư (xử lý nước thải sinh hoạt) và từ các ngành công nghiệp khác nhau (xử lý nước thải công nghiệp) có thành phần và nồng độ chất ô nhiễm rất đa dạng và thường xuyên biến động. Điều này đòi hỏi các công nghệ xử lý nước thải hiện đại phải có khả năng thích ứng cao và hệ thống điều khiển phải đủ linh hoạt để điều chỉnh các quy trình xử lý nước thải một cách chính xác.

Thách thức tiếp theo liên quan đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải QCVN ngày càng nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn này không chỉ đòi hỏi nồng độ chất ô nhiễm sau xử lý phải đạt mức thấp mà còn yêu cầu giám sát liên tục và báo cáo minh bạch. Việc lựa chọn thiết bị xử lý nước thải phù hợp, đảm bảo độ bền và hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt cũng là một vấn đề cần cân nhắc kỹ lưỡng. Thêm vào đó, việc tích hợp các hệ thống tự động hóa tiên tiến như PLCSCADA đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, cũng như khả năng lập trình và cấu hình hệ thống một cách hiệu quả.

Như tài liệu gốc đã đề cập, "Chất lượng của sản phẩm và năng suất lao động của các phân xưởng, của từng nhà máy, xí nghiệp phụ thuộc rất lớn vào chất lượng làm việc của các hệ thống tự động hóa". Trong trường hợp này, 'chất lượng sản phẩm' chính là chất lượng nước thải đầu ra. Do đó, việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn về kỹ thuật môi trường, tự động hóa và kinh nghiệm thực tiễn để thiết kế hệ thống xử lý nước thải không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn bền vững và tối ưu về chi phí.

2.1. Phức tạp của công nghệ xử lý nước thải hiện đại và tiêu chuẩn xả thải QCVN

Sự phát triển của công nghệ xử lý nước thải hiện đại đã mang lại nhiều giải pháp tiên tiến, nhưng cũng đi kèm với sự phức tạp trong việc lựa chọn và tích hợp. Các công nghệ như MBR, SBR, AAO trong xử lý nước thải đòi hỏi các thông số vận hành chính xác và duy trì ổn định để đạt hiệu quả tối ưu. Việc điều khiển thủ công các quy trình này là không khả thi, do đó cần đến hệ thống tự động. Đồng thời, các tiêu chuẩn xả thải QCVN liên tục được cập nhật và siết chặt, yêu cầu các hệ thống phải đạt được chất lượng nước đầu ra cao hơn, đôi khi chỉ bằng những thay đổi nhỏ trong quy trình xử lý nước thải. Việc đảm bảo hệ thống tự động có thể liên tục giám sát và điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn này là một thách thức lớn. Các cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải phải hoạt động chính xác và đáng tin cậy để cung cấp dữ liệu đầu vào cho Hệ thống điều khiển tự động PLC, giúp hệ thống đưa ra quyết định kịp thời. Sai sót trong việc đo lường hoặc điều khiển có thể dẫn đến việc không đạt tiêu chuẩn xả thải, gây ra các hình phạt pháp lý và ảnh hưởng đến uy tín của đơn vị vận hành.

2.2. Vấn đề chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải và vận hành hệ thống tự động

Chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải tự động ban đầu thường cao hơn so với các hệ thống truyền thống do yêu cầu về thiết bị xử lý nước thải tiên tiến, các bộ điều khiển PLC, hệ thống SCADA, và cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải chất lượng cao. Tuy nhiên, vấn đề không chỉ dừng lại ở chi phí ban đầu. Việc vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động cũng đòi hỏi chi phí cho năng lượng, hóa chất, bảo trì và đào tạo nhân sự. Thách thức là làm thế nào để tính toán thiết kế bể xử lý nước thải và lựa chọn công nghệ sao cho tối ưu hóa cả chi phí đầu tư ban đầu lẫn chi phí vận hành lâu dài. Việc mô phỏng hệ thống xử lý nước thải trước khi triển khai có thể giúp ước tính và điều chỉnh các yếu tố này. Ngoài ra, việc lựa chọn các thiết bị xử lý nước thải có hiệu suất năng lượng cao và tuổi thọ dài sẽ giúp giảm thiểu chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động. Đồ án cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố kinh tế – kỹ thuật để đưa ra một giải pháp không chỉ hiệu quả về môi trường mà còn khả thi về mặt kinh tế, đặc biệt khi xem xét đến việc xử lý nước thải sinh hoạtxử lý nước thải công nghiệp với quy mô và yêu cầu khác nhau.

III. Hướng dẫn chi tiết thiết kế hệ thống xử lý nước thải tự động với PLC SCADA

Thiết kế hệ thống xử lý nước thải tự động là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là kỹ thuật điều khiển và tự động hóa cùng kỹ thuật môi trường. Trọng tâm của việc thiết kế hệ thống tự động nằm ở việc tích hợp chặt chẽ các cảm biến, cơ cấu chấp hành và bộ điều khiển thông minh. Trong tài liệu "SKKN Tiểu Luận PRO", chương 3 đã giới thiệu chi tiết về việc "LỰA CHỌN BỘ ĐIỀU KHIỂN PLC VÀ THIẾT KẾ TRANG BỊ ĐIỆN CHO HỆ THỐNG", nhấn mạnh vai trò của PLC trong việc tự động hóa.

Quy trình bắt đầu bằng việc khảo sát đặc điểm nguồn nước thải, lưu lượng và các yêu cầu về chất lượng nước đầu ra để xác định quy trình xử lý nước thải phù hợp. Sau đó, tiến hành tính toán thiết kế bể xử lý nước thải và lựa chọn công nghệ xử lý nước thải hiện đại như MBR, SBR, AAO. Bước tiếp theo là lựa chọn các thiết bị xử lý nước thải cần thiết, bao gồm máy bơm, máy thổi khí, máy khuấy, van điện từ và đặc biệt là các cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải để thu thập dữ liệu.

Thiết kế điều khiển là phần cốt lõi của đồ án xử lý nước thải: thiết kế hệ thống tự động. Nó bao gồm việc xây dựng kiến trúc Hệ thống điều khiển tự động PLC, lựa chọn loại PLC phù hợp (như dòng Mitsubishi FX3U-64MR/ES-A và module FX3U-4AD-ADP được đề cập trong tài liệu gốc). Sau đó, lập trình PLC với các thuật toán điều khiển logic để tự động hóa các quá trình. Song song đó là việc thiết kế hệ thống SCADA trong xử lý nước thải để giám sát, thu thập dữ liệu và điều khiển từ xa, cung cấp giao diện trực quan cho người vận hành. Cuối cùng, bản vẽ CAD xử lý nước thải và sơ đồ điện sẽ được hoàn thiện, đồng thời lập báo cáo đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải chi tiết, bao gồm cả chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải và kế hoạch vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động. Sự chặt chẽ trong từng bước thiết kế hệ thống xử lý nước thải này đảm bảo một hệ thống hoạt động hiệu quả, ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải QCVN.

3.1. Lựa chọn cảm biến đo mức pH DO trong nước thải và thiết bị chấp hành

Việc lựa chọn cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải và các thiết bị chấp hành là yếu tố quyết định đến hiệu quả và độ chính xác của hệ thống xử lý nước thải tự động. Theo chương 2 của tài liệu gốc, "Việc tìm hiểu thông tin về các thiết bị của hệ thống là cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng lên nhà máy. Nó giúp cho việc vận hành hiệu quả hơn và tiết kiệm chi phí." Đối với cảm biến pH, cần chọn loại có dải đo rộng (0-14 pH), độ nhạy cao và có khả năng bù trừ nhiệt độ tự động, ví dụ như Hach DPD1R1. Cảm biến đo mức bùn (như Kansai dạng xoay) và cảm biến đo độ đục (theo nguyên tắc Nephelometric) cũng rất quan trọng để điều khiển quá trình lắng và bơm bùn. Các thiết bị chấp hành bao gồm máy bơm chìm nước thải (CNP), máy thổi khí (Longtech), máy khuấy chìm (Faggiolati GM17A1T) và van điện từ solenoid, tất cả phải được lựa chọn dựa trên công suất, độ bền, khả năng chịu ăn mòn và hiệu quả năng lượng. Việc tích hợp các cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải này với Hệ thống điều khiển tự động PLC đảm bảo rằng các thông số môi trường được giám sát liên tục và các cơ cấu chấp hành phản ứng kịp thời để duy trì quy trình xử lý nước thải ở trạng thái tối ưu, đồng thời giúp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải và giảm chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động.

3.2. Vai trò của Hệ thống điều khiển tự động PLC và SCADA trong xử lý nước thải

Hệ thống điều khiển tự động PLC (Programmable Logic Controller) và SCADA trong xử lý nước thải đóng vai trò trung tâm trong việc tự động hóa và giám sát hệ thống xử lý nước thải. PLC thực hiện các chức năng điều khiển logic cấp thấp, nhận tín hiệu từ các cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải và điều khiển các thiết bị xử lý nước thải như máy bơm, van, máy sục khí. Tài liệu gốc khẳng định "PLC viết tắt của Programmable Logic Controller, là thiết bị điều khiển lập trình được (khả trình) cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình." Ví dụ, PLC có thể tự động bật/tắt máy bơm dựa trên mức nước trong bể hoặc điều chỉnh lượng hóa chất theo giá trị pH. Trong khi đó, hệ thống SCADA cung cấp giao diện người-máy (HMI) trực quan, cho phép người vận hành giám sát hệ thống xử lý nước thải tổng thể, thu thập dữ liệu vận hành, cảnh báo sự cố và thực hiện các điều khiển cấp cao từ một trung tâm điều khiển. Sự kết hợp giữa Hệ thống điều khiển tự động PLCSCADA trong xử lý nước thải tạo nên một giải pháp toàn diện cho phép vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động một cách hiệu quả, ổn định và an toàn, đồng thời hỗ trợ tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải và dễ dàng mở rộng khi có nhu cầu.

IV. Các công nghệ xử lý nước thải hiện đại tích hợp tự động hóa tối ưu

Sự tiến bộ trong kỹ thuật môi trường đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều công nghệ xử lý nước thải hiện đại, đặc biệt là những công nghệ có khả năng tích hợp cao với hệ thống tự động hóa. Các công nghệ này không chỉ nâng cao hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm mà còn tối ưu hóa quy trình xử lý nước thải, giảm thiểu chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động và đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải QCVN. Trong bối cảnh nguồn nước thải ngày càng đa dạng, từ xử lý nước thải sinh hoạt đến xử lý nước thải công nghiệp phức tạp, việc lựa chọn và áp dụng đúng công nghệ là cực kỳ quan trọng đối với một đồ án xử lý nước thải: thiết kế hệ thống tự động.

Các công nghệ xử lý nước thải hiện đại thường được thiết kế để hoạt động hiệu quả nhất dưới sự điều khiển chính xác của Hệ thống điều khiển tự động PLCSCADA trong xử lý nước thải. Ví dụ, trong các bể sinh học, việc duy trì nồng độ oxy hòa tan (DO), pH, và nhiệt độ ở mức tối ưu là yếu tố sống còn cho hoạt động của vi sinh vật. Các hệ thống tự động sử dụng cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải để liên tục giám sát và điều chỉnh máy sục khí, máy khuấy và bơm hóa chất. Điều này không chỉ giúp duy trì môi trường lý tưởng cho vi sinh vật mà còn ngăn ngừa các sự cố và tối ưu hóa lượng hóa chất sử dụng.

Bên cạnh đó, khả năng mô phỏng hệ thống xử lý nước thải trước khi triển khai thực tế đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và lựa chọn công nghệ. Việc tính toán thiết kế bể xử lý nước thải dựa trên mô hình sẽ giúp dự đoán hiệu suất và tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải ngay từ giai đoạn đầu, từ đó giảm thiểu rủi ro và chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải. Sự kết hợp giữa công nghệ xử lý nước thải hiện đại và tự động hóa không chỉ mang lại hiệu quả xử lý cao mà còn mở ra tiềm năng cho việc tái sử dụng nước, góp phần vào mục tiêu bền vững của xã hội.

4.1. Khám phá công nghệ MBR SBR AAO trong xử lý nước thải hiệu quả

Các công nghệ MBR, SBR, AAO trong xử lý nước thải đại diện cho những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực xử lý nước thải sinh học. MBR (Membrane Bioreactor) kết hợp xử lý sinh học với công nghệ màng lọc, cho phép tạo ra nước thải chất lượng cao, có thể tái sử dụng, đồng thời giảm diện tích xây dựng. SBR (Sequencing Batch Reactor) là hệ thống xử lý nước thải theo mẻ, tích hợp các giai đoạn sục khí, lắng, gạn nước trong cùng một bể, rất linh hoạt và dễ dàng điều khiển tự động. AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic) là quy trình xử lý sinh học liên tục, hiệu quả trong việc loại bỏ BOD, COD, nitơ và photpho. Mỗi công nghệ này đều có ưu điểm riêng và cần sự điều khiển chính xác để phát huy tối đa hiệu quả. Việc tích hợp Hệ thống điều khiển tự động PLC và các cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải là then chốt để giám sát và điều khiển các pha trong quy trình SBR, duy trì điều kiện yếm khí/thiếu khí/hiếu khí tối ưu trong AAO, hoặc quản lý quá trình lọc màng trong MBR. Điều này không chỉ đảm bảo hiệu suất xử lý cao mà còn giúp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải và đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải QCVN khắt khe.

4.2. Tính toán thiết kế bể xử lý nước thải và mô phỏng trước khi triển khai

Tính toán thiết kế bể xử lý nước thải là một bước nền tảng trong bất kỳ đồ án xử lý nước thải nào, đặc biệt khi hướng tới thiết kế hệ thống tự động. Quá trình này bao gồm việc xác định kích thước, hình dạng và các thông số vận hành của từng công trình đơn vị (bể lắng, aeroten, bể khử trùng...). Dữ liệu đầu vào như lưu lượng, nồng độ chất ô nhiễm, và yêu cầu về chất lượng nước đầu ra là cực kỳ quan trọng. "Tính toán lượng khí cần cung cấp (m3/phút) dựa vào những số liệu sau: Công suất xử lý (m3/ngày đêm), Thể tích bể cần sục khí (Dài x Rộng x Cao)" là một ví dụ về tính toán cụ thể từ tài liệu gốc. Sau khi có các thông số thiết kế, việc mô phỏng hệ thống xử lý nước thải bằng phần mềm chuyên dụng sẽ giúp đánh giá hiệu suất, phát hiện các điểm nghẽn và tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải trước khi bắt đầu xây dựng. Mô phỏng cũng cho phép thử nghiệm các kịch bản vận hành khác nhau và điều chỉnh các thuật toán điều khiển cho Hệ thống điều khiển tự động PLC. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro và sai sót trong quá trình triển khai mà còn có thể tiết kiệm đáng kể chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải và thời gian thực hiện dự án.

V. Ứng dụng thực tiễn đồ án xử lý nước thải tự động và giám sát hệ thống

Việc ứng dụng thực tiễn của một đồ án xử lý nước thải: thiết kế hệ thống tự động mang lại những lợi ích rõ rệt trong việc bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế. Khi hệ thống được triển khai, khả năng giám sát hệ thống xử lý nước thải liên tục và tự động trở thành yếu tố cốt lõi. Hệ thống SCADA trong xử lý nước thải kết hợp với các cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải cho phép người vận hành theo dõi tình trạng hoạt động của từng thiết bị, chất lượng nước ở mỗi công đoạn và các thông số vận hành quan trọng một cách trực quan. Điều này giúp phát hiện sớm các sự cố, đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời và đảm bảo rằng quy trình xử lý nước thải luôn diễn ra ổn định và hiệu quả.

Trong tài liệu "SKKN Tiểu Luận PRO", các ví dụ về nguyên lý hoạt động của từng vùng xử lý (Vùng 1: xử lý nước thô, Vùng 2: cân bằng chất, Vùng 3: trung hòa, Vùng 4: loại bỏ huyền phù, Vùng 5: xử lý hữu cơ, Vùng 6: khử trùng) đều cho thấy sự hiện diện của các cảm biến và cơ cấu chấp hành tự động. Ví dụ, "phao V1.P1 có nhiệm vụ điều khiển van tự động V1.V1 đưa nước thải vào mương lắng cát". Điều này minh họa cho việc các thiết bị xử lý nước thải được điều khiển tự động để tối ưu hóa hiệu suất.

Ngoài ra, việc thu thập dữ liệu vận hành từ hệ thống tự động còn cung cấp cơ sở quan trọng cho việc tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải liên tục. Các phân tích dữ liệu giúp xác định các điểm cần cải thiện, điều chỉnh các thuật toán điều khiển của Hệ thống điều khiển tự động PLC, và đưa ra quyết định về bảo trì dự phòng. Đối với báo cáo đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải, việc trình bày các kết quả ứng dụng thực tiễn và phân tích hiệu suất hoạt động của hệ thống tự động là rất quan trọng, chứng minh được giá trị và tính khả thi của giải pháp kỹ thuật môi trường này.

5.1. Case study Xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp bằng hệ thống tự động

Việc triển khai đồ án xử lý nước thải: thiết kế hệ thống tự động đã mang lại những thành công đáng kể trong cả xử lý nước thải sinh hoạtxử lý nước thải công nghiệp. Trong xử lý nước thải sinh hoạt, các hệ thống tự động hóa giúp quản lý hiệu quả các trạm xử lý quy mô nhỏ đến lớn, đặc biệt tại các khu dân cư tập trung. Ví dụ, các hệ thống tự động điều khiển bơm, sục khí, và khử trùng bằng Clo giúp duy trì chất lượng nước đầu ra ổn định, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn xả thải QCVN. Đối với xử lý nước thải công nghiệp, đặc biệt là từ các ngành dệt nhuộm, hóa chất hay thực phẩm, nơi nước thải có thành phần phức tạp và biến động lớn, hệ thống tự động là bắt buộc. "Việc xử lý nước thải công nghiệp cần đòi hỏi những yêu cầu kỹ thuật cũng như chất lượng nước đầu ra đảm bảo, đúng với các quy định môi trường" (trích từ tài liệu gốc). Các công nghệ xử lý nước thải hiện đại như MBR kết hợp với Hệ thống điều khiển tự động PLCSCADA trong xử lý nước thải cho phép điều chỉnh linh hoạt các thông số như pH, DO, lưu lượng để tối đa hóa hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm và chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động.

5.2. Tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải và lập bản vẽ CAD xử lý nước thải

Tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải là một quá trình liên tục, không chỉ giới hạn ở giai đoạn thiết kế hệ thống xử lý nước thải ban đầu mà còn kéo dài suốt vòng đời của dự án. Với sự hỗ trợ của hệ thống tự động, việc thu thập dữ liệu vận hành chi tiết từ các cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thảiSCADA trong xử lý nước thải trở nên dễ dàng hơn. Dữ liệu này là cơ sở để phân tích hiệu suất, xác định các điểm yếu và đề xuất các cải tiến. Các kỹ sư có thể điều chỉnh các thuật toán trong Hệ thống điều khiển tự động PLC để tiết kiệm năng lượng, hóa chất hoặc nâng cao chất lượng nước. Song song đó, việc lập bản vẽ CAD xử lý nước thải chi tiết là không thể thiếu. Bản vẽ CAD xử lý nước thải bao gồm sơ đồ công nghệ, sơ đồ mặt bằng, mặt cắt các công trình, sơ đồ điện và tự động hóa. Chúng không chỉ phục vụ cho quá trình thi công và lắp đặt mà còn là tài liệu quan trọng cho việc bảo trì, nâng cấp và mô phỏng hệ thống xử lý nước thải trong tương lai. Sự chính xác của bản vẽ CAD xử lý nước thải phản ánh mức độ chuyên nghiệp và chi tiết của đồ án xử lý nước thải: thiết kế hệ thống tự động.

VI. Tương lai của hệ thống xử lý nước thải tự động Hướng tới bền vững

Tương lai của hệ thống xử lý nước thải tự động đang hướng tới sự phát triển bền vững, tích hợp sâu rộng các công nghệ tiên tiến và giải pháp thông minh. Với những thách thức về biến đổi khí hậu, thiếu hụt tài nguyên nước và yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường, việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải không chỉ cần hiệu quả mà còn phải thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và có khả năng tái sử dụng nước. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho các đồ án xử lý nước thải: thiết kế hệ thống tự động, không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng tiêu chuẩn xả thải QCVN mà còn phải tối ưu hóa toàn bộ vòng đời của hệ thống.

Trong tài liệu gốc, "Ngoài việc nghiên cứu hoàn thiện các quy trình công nghệ hoặc ứng dụng công nghệ mới, thì một nghiên cứu không kém phần quan trọng là nâng cao mức tự động hóa của các quy trình công nghệ." Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc không ngừng cải tiến và ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật. Các xu hướng trong tương lai bao gồm việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) vào Hệ thống điều khiển tự động PLCSCADA trong xử lý nước thải. AI có thể giúp dự đoán lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, từ đó tối ưu hóa các thông số vận hành một cách chủ động hơn. IoT cho phép giám sát hệ thống xử lý nước thải từ xa, thu thập dữ liệu từ hàng ngàn cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải và các thiết bị xử lý nước thải khác, tạo ra một mạng lưới thông tin rộng lớn để phân tích và điều khiển.

Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các hệ thống xử lý nước thải "thông minh" có khả năng tự học, tự điều chỉnh và tự khắc phục sự cố, giảm thiểu sự can thiệp của con người. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động mà còn nâng cao độ tin cậy và hiệu quả tổng thể. Các báo cáo đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải trong tương lai sẽ tập trung nhiều hơn vào các giải pháp sáng tạo này, góp phần vào sự phát triển của kỹ thuật môi trường theo hướng bền vững.

6.1. Tiềm năng phát triển của kỹ thuật môi trường trong tự động hóa

Kỹ thuật môi trường đang chứng kiến sự hội tụ mạnh mẽ với lĩnh vực tự động hóa, mở ra nhiều tiềm năng phát triển mới cho ngành xử lý nước thải. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả của quy trình xử lý nước thải mà còn cho phép các giải pháp sáng tạo hơn trong việc quản lý tài nguyên và bảo vệ sinh thái. Công nghệ tự động hóa, đặc biệt là Hệ thống điều khiển tự động PLCSCADA trong xử lý nước thải, cho phép giám sát hệ thống xử lý nước thải liên tục, thu thập và phân tích lượng lớn dữ liệu về chất lượng nước, hiệu suất thiết bị và tiêu thụ năng lượng. Việc này là nền tảng để áp dụng các kỹ thuật học máy (Machine Learning) và AI, giúp hệ thống tự động học hỏi từ dữ liệu lịch sử, dự đoán các tình huống bất thường và đưa ra quyết định tối ưu. Tiềm năng còn nằm ở việc phát triển các cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải thông minh hơn, có khả năng tự hiệu chuẩn và truyền dữ liệu không dây. Điều này sẽ cách mạng hóa cách chúng ta thiết kế hệ thống xử lý nước thải, tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải và quản lý tài nguyên nước trong tương lai, hướng tới một môi trường xanh và bền vững.

6.2. Lời khuyên cho báo cáo đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải thành công

Để có một báo cáo đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải thành công, đặc biệt với chủ đề "Thiết kế hệ thống tự động", sinh viên cần tập trung vào một số yếu tố cốt lõi. Đầu tiên, cần trình bày rõ ràng quy trình xử lý nước thải và các công nghệ xử lý nước thải hiện đại được áp dụng, giải thích lý do lựa chọn. Thứ hai, đi sâu vào chi tiết thiết kế hệ thống xử lý nước thải tự động, bao gồm kiến trúc Hệ thống điều khiển tự động PLC, sơ đồ điện, lập trình PLC và thiết kế giao diện SCADA trong xử lý nước thải. Việc minh họa bằng bản vẽ CAD xử lý nước thải và sơ đồ nguyên lý sẽ giúp tăng tính trực quan. Thứ ba, phân tích kỹ lưỡng việc lựa chọn cảm biến đo mức, pH, DO trong nước thải và các thiết bị xử lý nước thải khác, kèm theo các tính toán cụ thể về công suất và hiệu suất (ví dụ: tính toán thiết kế bể xử lý nước thải). Cuối cùng, cần đánh giá chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thảichi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải tự động, đồng thời đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải và kế hoạch bảo trì. Một báo cáo đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải xuất sắc sẽ không chỉ thể hiện kiến thức chuyên môn mà còn cả khả năng ứng dụng thực tiễn và tư duy phản biện trong kỹ thuật môi trường.

27/09/2025
Đồ án môn học điều khiển logic chuyên ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa đề tài thiết kế hệ thống xử lý nước thải

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này đã trình bày cụ thể, bao gồm: các bộ phận, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của một quy trình công nghệ xử lý nước thải phù hợp cho một nhà máy. Và đây cũng là tiền đề để chúng ta tiếp tục xây dựng các chương tiếp theo. CHƯƠNG 2: CÁC CẢM BIẾN VÀ CƠ CẤU CHẤP HÀNH SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG 2.1 Cảm biến đo độ pH a) Giới thiệu chung Nước thải cần xử lí được thu từ nhiều nguồn thải nên vấn đề chứa các thành phần chất hóa học mang tính axit hay bazo là không tránh khỏi. Vậy nên cần lắp đặt các cảm biến đo độ PH ở các hệ thống xử lí.

Ở đây bể trung hòa nước thải, để đảm bảo sự giám SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) sát và kiểm sát độ PH thông qua các công nghê xử lí nhằm đưa PH về khoảng 6.5 trước khi thải ra nguồn nhận hoặc sử dụng cho công nghê tiếp theo. b) Cấu tạo và sơ đồ nguyên lý Cấu tạo: Một điện cực pH được cấu tạo bởi hai loại thủy tinh. Thân điện cực được làm bằng loại thủy tinh không dẫn điện, đầu điện cực thường có dạng hình bầu và cấu tạo bởi loại thủy tinh có công thức gồm các oxit silica, lithium, canxi và các nguyên tố khác cho phép ion lithium xuyên qua. Cấu trúc vật lý giúp cho điện cực thủy tinh cho phép ion lithium trao đổi với các ion hydro trong chất lỏng tạo thành lớp thủy hợp.

Một điện thế cỡ mV được sinh ra giữa tiết diện của đầu thủy tinh pH với dung dịch lỏng bên ngoài. Độ lớn của điện thế này phụ thuộc vào giá trị pH của dung dịch. Độ khác nhau của điện thế tạo ra bởi lớp bên ngoài và lớp thủy hợp bên trong điện cực có thể đo bằng điện cực bạc/bạc cloride Hình 2.1: Cấu tạo điện cực đo pH Nguyên lý làm việc: Giá trị pH được tính theo nồng độ ion H+. Khi có sự chênh lệch bên trong điện cực đo (bầu kính) và trong dung dịch đo, ion H+ sẽ chuyển vào bên trong điện cực đo để cân bằng pH.

Lúc này chênh lệch điện áp giữa điện cực mẫu và điện cực đo sẽ được cảm biến xác định và chuyển thành giá trị pH. c) Chọn cảm biến đo độ pH Ta chọn cảm biến Hach DPD1R1 với đặc điểm kỹ thuật: ● Dải đo: 0 đến 14 pH ● Độ nhạy: ±0.01pH ● Độ trôi: 0,03pH/24h ● Có bù trừ nhiệt tự động bằng NTC 300Ohm SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) ● Dòng nước tại điểm làm việc không quá 3m/s ● Cầu muối là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dung dịch đo, gồm 3 bộ phận chính: điện cực đo là bầu kính, điện cực nối đất titan và điện cực mẫu ● Vỏ cảm biến làm bằng nhựa Ryton có khả năng chống ăn mòn bởi hóa chất ● Đầu cảm biến chịu được áp suất 6.Điện áp đầu ra đã qua khâu khuếch đại: 0 - 10V 2.2 Cảm biến đo mức bùn a) Giới thiệu chung Cảm biến báo mức chất rắn dạng xoay Kansai : Là loại cảm biến báo mức dạng xoay được thiết kế dành riêng cho báo mức các loại chất rắn như bột cám, cát, đá, bùn, sử dụng báo mức trong các bồn chứa, xilo, tank, báo mức xi măng. Cảm biến báo mức dạng xoay được thiết kế và sản xuất tại Nhật của hãng Kansai. Có trọng lượng nhẹ, hoạt động ổn định và độ tin cậy cao.

b) Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Hình 2.2: Cảm biến đo mức độ bùn Kansai Cảm biến đo mức độ bùn của hãng Kansai gồm 4 bộ phận chính: Nguồn, trục, cánh quay và phần truyền động. Cấu tạo bên trong của cảm biến đo mức độ bùn Kansai. Bên trong có một lò xo móc vào bốn vị trí, mỗi vị trí là 1 lựa chọn lực xoay, momen xoắn của motor cánh quay, chức năng này rất hữu ích khi sử dụng trong môi trường chất rắn có lực cản nhỏ. Nguyên lý làm việc: Khi hoạt động thì bên trong cảm biến báo mức chất rắn có một motor chuyển động làm cho trục và cánh xoay quay liên tục.

Khi có vật tác động vào cánh xoay làm cánh xoay ngừng lại, lúc này sẽ tạo ra một lực tác động vào một công tắc bên trong làm cho motor ngừng quay và đồng thời tác động thêm một công tắc để tạo một tín hiệu báo trạng thái mức chất rắn. SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) c) Lựa chọn cảm biến đo mức bùn Ta sử dụng cảm biến đo mức bùn của hãng Kansai với các thông số sau: ● Nguồn cấp: 200 đến 220 VAC, hoặc 100 đến 110 VAC, 50 hoặc 60 Hz. ● Tiếp điểm: 250V AC 3A.Tốc độ cánh xoay: 0. ● Chiều quay cánh xoay: Theo chiều kim đồng hồ.Công suất tiêu thụ: 1.

● Nhiệt độ hoạt động: 0-50 độ C. ● Chiều dài cáp: Đi kèm dây dài 500mm. ● IP: 55 chống bụi và chống nước, sử dụng trong các môi trường ẩm cao, vật liệu xây dựng, cát, đá. ● Tín hiệu ngõ ra: Tiếp điểm relay NO và NC.3 Cảm biến đo độ đục a) Giới thiệu chung Độ đục là một trong những thông số quan trọng nhất được sử dụng để xác định chất lượng nước uống.

Độ đục được xem như một đặc điểm để nhận diện các tác nhân gây bệnh có trong nước uống. Trong nước tự nhiên, đo độ đục được thực hiện để đánh giá chất lượng nước nói chung và khả năng tương thích của nó trong các ứng dụng liên quan đến sinh vật thuỷ sinh. Việc giám sát và xử lý nước thải hoặc đã từng chỉ cần dựa trên sự kiểm soát độ đục. Hiện nay, việc đo độ đục ở cuối của quá trình xử lý nước thải là cần thiết để xác minh rằng các giá trị nằm trong tiêu chuẩn quy định.

b) Cấu tạo và sơ đồ nguyên lý Nguyên lý làm việc: Cảm biến đo độc đục bao gồm: sensor, hệ điều chỉnh lưu lượng, hệ điều áp, van đối áp. Nước đầu vào sẽ liên tục được chuyển vào khoang chứa mẫu của cảm biến bằng bơm. Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên tắc đo lường độ đục Nephelometric của tiêu chuẩn châu Âu ISO 7027 & DIN EN 27027. Trong thiết bị có một nguồn sáng hồng ngoại chiếu vào khoang chứa nước.

Cường độ ánh sáng dẫn truyền qua mẫu nước sẽ được ghi nhận bằng cảm biến. Sau đó dựa trên giá trị cường độ ánh sáng bị giảm, máy sẽ xuất ra giá trị độ đục của nước.Thiết bị có độ chính xác cao ±2% và ngưỡng đo là 0-1000NTU, điện áp đầu ra đã qua khâu khuếch đại: 0- 10V. c) Các lợi điểm của công nghệ Khi kiểm soát chu trình lọc bằng cảm biến độ đục quá trình lọc sẽ đạt được các lợi ích sau: ● Tăng lưu lượng nước xử lý; ● Giảm thiểu lượng nước rửa lọc; ● Tăng tuổi thọ vật liệu lọc; ● Kiểm soát hoàn toàn được chất lượng nước và tối ưu hóa lưu lượng nước xử lý; SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) ● Chất lượng nước xử lý tốt do khả năng đáp ứng với tính chất nước đầu vào; ● Công nghệ hiện đại, truyền thông bằng SCADA, vận hành, cảnh báo lỗi; ● Giảm chi phí nhân công vận hành. d) Cách thức lắp đặt và kích thước ● Vị trí lắp đặt: cách vị trí lấy gần hơn 2-3m, nước mẫu sẽ được bơm về thiết bị ● Là dạng thiết bị indoor, cần có hộc tủ chứa khi lắp ngoài trời ● Hộc tủ chứa cần trống tối thiểu 20cm phía trên để thao tác ● Lưu lượng nước lấy mẫu cần thiết 6 -60l/h, áp suất < 13.2 Các thiết bị sử dụng trong hệ thống 2.1 Hệ thống sục khí Trong hệ thống xử lý nước thải, chúng ta thường cung cấp khí cho các bể: Bể điều hòa và bể hiếu khí.

Đối với bể điều hòa là nới tập trung các nguồn nước thải một nguồn duy nhất và đồng thời để chứa cho hệ thống hoạt động liên tục và tính chất cua nước thải dao động theo thời gian trong ngày nên để đảm bảo nhiệm vụ điều hòa lưu lượng cũng như nồng độ nước thải, tạo chế độ làm việc ổn định liên tục cho các công trình xử lí, tránh hiện tượng hệ thống xử lý quá tải. Nước thải trong bể điều hòa được sục khí liên tục từ máy thổi khí và hệ thống đĩa phân phối khí nhằm tranh hiện tượng yếm khí dưới đáy bể. Đối với bể xử lý sinh học hiếu khí bằng bùn hoạt tính lơ lửng là công trình đơn vị quyết định hiểu quả xử lý của trạm vì phần lớn những chất gây ô nhiễm trong nước thải. Các vi khuẩn hiện diện trong nước thải ở dạng lơ lửng.

Các vi sinh hiếu khí sẽ tiếp nhận oxy và chuyển hóa chất hữu cơ thánh thức ăn. Trong môi trường hiếu khí ( nhờ khí O2 sục vào- hoạt động cung cấp khí), vi sinh hiếu khí tiêu thụ các chất hưu cơ để phát triển, tăng sinh khối và làm giảm tải lượng ô nhiễm trong nước thải xuống mức thấp nhất. Vì vậy nhằm đảm bảo lượng oxy cấp vào bể Aerotank đủ cho quá trình Nitrate hóa chúng ta cần phải tính toán chính xác lượng khí cấp vào bể nhằm duy trì DO trong bể đảm bảo nống độ oxy hòa tan luôn >2mg/l. Thiết bị cung cấp khí cho hệ thống gồm: Máy thổi khí Longtech-Đài Loan; đĩa/ống phân phối khí Longtech –Đài loan hoặc Jager-Đức.

Tính toán lượng khí cần cung cấp(m3/phút) dựa vào những số liệu sau: Công suất xử lý(m3/ngày đêm), Thể tích bể cần sục khí(Dài x Rộng x Cao). SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.3: Hình dáng và sơ đồ nguyên lý máy thổi khí Cấu tạo gồm: 1 – Ống giảm thanh đầu vào (ống hút) 2 – Động cơ điện (Motor) 3 – Thân máy thổi khí Heywel RSS-80 4 – Van an toàn 5 – Đồng hồ áp suất 6 – Van một chiều 7 – Cacte máy thổi khí 8 – Khung đế máy thổi khí 9 – Ống giảm thanh đầu ra (Ống đẩy) 10- Khớp nối mềm (Chống rung mặt bích) Tính toán lựa chọn máy thổi khí Longtech –Đài Loan: Lượng không khí cần cung cấp cho quá trình xử lý nước thải tính theo công thức: Qk = Qtt.D (m3 khí/h); Với: Qtt – lưu lượng nước thải tính toán (m3/h); D – Lượng không khí cần thiết để xử lý 1 m3 nước thải (m3 khí/ m3 nước thải); Hs p = 98066,5(1 + ) Áp lực của máy thổi khí tính theo công thức : Với Hs – Độ ngập của thiết bị phân tán khí trong nước (m); SKKN Tiểu Luận PRO(123docz. Từ các tính toán kỹ thuật như trên ta lựa chọn Model máy thổi khí Longtech có các thông số về lưu lượng khí, áp lực máy, công suất điện năng, kích thước chi tiết của máy phù hợp thông qua catalog của nhà sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ