Đồ Án Môn Học: Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Tự Động Hóa

Đồ án môn học điều khiển logic: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải. Chuyên ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

20…

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI

1.1. Nguyên lý làm việc

1.2. Vùng 1, vùng xử lý nước thô

1.2.1. Bộ lọc rác thô

1.2.2. Mương lắng cát

1.2.2.1. Cấu tạo
1.2.2.2. Nguyên lý hoạt động

1.3. Vùng 2, vùng cân bằng các chất trong nước thải

1.3.1. Cấu tạo của bể cân bằng

1.3.2. Nguyên lý hoạt động

1.4. Vùng 3, vùng tạo nước thải trung hoà

1.4.1. Bồn định lượng

1.4.2. Bể trung hoà PH

1.4.2.1. Cấu tạo
1.4.2.2. Nguyên lý hoạt động

1.5. Vùng 4, vùng loại bỏ các tạp chất dạng huyền phù và cặn lơ lửng

1.5.1. Bể lắng

1.5.1.1. Cấu tạo
1.5.1.2. Nguyên lý hoạt động

1.5.2. Bể chứa bùn

1.5.2.1. Cấu tạo
1.5.2.2. Nguyên lý hoạt động

1.6. Vùng 5, vùng xử lý các chất hữu

1.6.1. Cấu tạo của bể vi sinh

1.6.2. Nguyên lý hoạt động của bể vi sinh

1.7. Vùng 6, vùng khử trùng

1.7.1. Cấu tạo của bể khử trùng

1.7.2. Nguyên lý hoạt động của bể khử trùng

2. CHƯƠNG 2: CÁC CẢM BIẾN VÀ CƠ CẤU CHẤP HÀNH SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG

2.1. Cảm biến đo độ pH

2.2. Cảm biến đo mức bùn

2.3. Cảm biến đo độ đục

2.4. Các thiết bị sử dụng trong hệ thống

2.4.1. Hệ thống sục khí

2.4.2. Công tắc phao

2.4.3. Máy bơm chìm nước thải

2.4.4. Van điện từ solenoid

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN BỘ ĐIỀU KHIỂN PLC VÀ THIẾT KẾ TRANG BỊ ĐIỆN CHO HỆ THỐNG

3.1. Giới thiệu PLC

3.1.1. Cấu trúc của PLC

3.1.2. Các hoạt động xử lý bên trong PLC

3.1.3. Ngôn ngữ lập trình

3.2. Giới thiệu một số PLC của hãng MITSUBISHI ELECTRIC

3.3. Lựa chọn thiết bị cho hệ thống

3.4. Giới thiệu về bộ điều khiển dùng trong hệ thống

3.4.1. FX3U-64MR/ES-A

3.4.2. FX3U-4AD-ADP:

3.5. Bảng phân kênh các thiết bị vào ra

3.6. Lựa chọn và tính toán thiết bị cho mạch động lực

3.6.1. Lựa chọn Aptomat

3.7. Bản vẽ sơ đồ hệ thống

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ SƠ ĐỒ THUẬT TOÁN VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

4.1. Chương trình điều khiển

4.2. Kết luận chương 4

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ Án Xử Lý Nước Thải Cách Tối Ưu Hóa Tầm Quan Trọng

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc xử lý nước thải hiệu quả trở thành yếu tố cốt lõi, không chỉ đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn xả thải QCVN mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững. Các đồ án xử lý nước thải học thuật và công nghiệp đóng vai trò nền tảng, cung cấp những giải pháp tiên tiến. Đặc biệt, xu hướng tích hợp thiết kế hệ thống xử lý nước thải với điều khiển logic công nghiệp đang mở ra kỷ nguyên mới cho ngành này. Một hệ thống xử lý nước thải được tự động hóa tốt sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả, giảm chi phí vận hành và giải phóng con người khỏi những công việc độc hại, đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn ổn định. Việc phát triển các đồ án xử lý nước thải: thiết kế và điều khiển logic không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là động lực thúc đẩy cải tiến công nghệ và tự động hóa trong lĩnh vực môi trường.

1.1. Định nghĩa và Vai trò của Xử Lý Nước Thải Hiện Đại

Ngày nay, xử lý nước thải không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là yếu tố chiến lược trong bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế. Nó liên quan đến việc loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi nước thải sinh hoạtnước thải công nghiệp trước khi thải ra môi trường. Theo tài liệu, “ở tất cả các nhà máy và xí nghiệp công nghiệp đều trang bị các hệ thống tự động hóa ở mức cao. Các hệ thống này nhằm mục đích nâng cao chất lượng sản phẩm, năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất, giải phóng con người ra khỏi nhưng vị trí độc hại”. Vai trò cốt lõi của quy trình xử lý nước thải hiện đại là chuyển đổi nước thải thành nước sạch hơn, an toàn cho hệ sinh thái và con người, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải QCVN nghiêm ngặt. Sự phát triển của các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, kết hợp với khả năng tự động hóa, đang thay đổi cách nhìn về việc quản lý tài nguyên nước và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

1.2. Lợi ích Đột phá của Tự Động Hóa Xử Lý Nước Thải trong Công Nghiệp

Tích hợp tự động hóa xử lý nước thải mang lại nhiều lợi ích đột phá. Nó không chỉ cải thiện độ chính xác trong kiểm soát chu trình xử lý nước thải mà còn tối ưu hóa vận hành hệ thống xử lý. Một trạm xử lý nước thải được trang bị hệ thống điều khiển logic công nghiệp có khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi của lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, đảm bảo hiệu suất liên tục. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: “Chất lượng của sản phẩm và năng suất lao động của các phân xưởng, của từng nhà máy, xí nghiệp phụ thuộc rất lớn vào chất lượng làm việc của các hệ thống tự động hóa này”. Điều này đồng nghĩa với việc giảm thiểu sự can thiệp của con người, tiết kiệm năng lượng, hóa chất và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Hơn nữa, khả năng giám sát hệ thống xử lý từ xa qua hệ thống SCADA xử lý nước thải cũng là một điểm cộng lớn, giúp phát hiện và xử lý sự cố kịp thời, nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

II. Thách thức Khi Thiết Kế Đồ Án Xử Lý Nước Thải và Điều Khiển Logic

Việc thực hiện một đồ án xử lý nước thải: thiết kế và điều khiển logic đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Sự phức tạp của các loại nước thải công nghiệpnước thải sinh hoạt yêu cầu kiến thức chuyên sâu về hóa học, sinh học và kỹ thuật. Đồng thời, việc tích hợp điều khiển logic công nghiệp vào hệ thống xử lý nước thải đòi hỏi kỹ năng lập trình và hiểu biết về phần cứng tự động hóa. Đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn xả thải QCVN trong mọi điều kiện vận hành, cùng với tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành, là những bài toán mà các kỹ sư và sinh viên cần giải quyết. Các thách thức này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng, tính toán xử lý nước thải chính xác và lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp để đạt được hiệu quả mong muốn.

2.1. Các Vấn Đề Thường Gặp Khi Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

Thiết kế hệ thống xử lý nước thải thường gặp phải các vấn đề về biến động lưu lượng và thành phần nước thải. Mỗi loại nước thải có đặc tính riêng, từ nước thải sinh hoạt đến nước thải công nghiệp, đòi hỏi các công nghệ xử lý nước thải và cấu hình hệ thống khác nhau. Thách thức lớn nằm ở việc lựa chọn mô hình xử lý nước thải tối ưu, cân bằng giữa hiệu quả xử lý và chi phí. Theo tài liệu, “nước thải ở mỗi dây chuyền sản xuất và nguồn nước phát sinh từ hoạt động sinh hoạt của công nhân được thu gom lại”. Sự đa dạng này yêu cầu kỹ sư phải có khả năng tính toán xử lý nước thải chính xác cho từng giai đoạn, từ bể lắng cát, bể cân bằng, đến bể trung hòa pH và bể vi sinh, đảm bảo loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm và quản lý bùn thải. Việc lập thiết kế bản vẽ công nghệ chi tiết cũng là một khâu quan trọng, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận.

2.2. Rủi ro và Yêu cầu Tối ưu cho Vận Hành Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

Rủi ro trong vận hành hệ thống xử lý nước thải chủ yếu đến từ sự cố thiết bị, biến động chất lượng nước thải đầu vào và việc không tuân thủ tiêu chuẩn xả thải QCVN. Vận hành thủ công hoặc thiếu điều khiển logic có thể dẫn đến việc vượt ngưỡng xả thải, gây ô nhiễm môi trường và phạt hành chính. Tài liệu chỉ ra tầm quan trọng của hệ thống tự động hóa trong việc theo dõi và giám sát hệ thống xử lý qua các chỉ số đo lường. Để tối ưu hóa, cần có một hệ thống tự động hóa xử lý nước thải mạnh mẽ, với các cảm biến trong xử lý nước thải đo pH, độ đục, mức bùn, cùng với van điều khiển tự độngbơm định lượng nước thải hoạt động chính xác. Ngoài ra, việc xây dựng quy trình bảo trì hệ thống xử lý định kỳ và có kế hoạch ứng phó sự cố là điều cần thiết để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của trạm xử lý nước thải.

III. Phương Pháp Thiết Kế Lập Trình PLC Hiệu Quả cho Đồ Án Nước Thải

Để xây dựng một hệ thống xử lý nước thải tự động hóa hoàn chỉnh, việc áp dụng các phương pháp thiết kế hệ thống xử lý nước thảilập trình PLC hiệu quả là không thể thiếu. Các đồ án xử lý nước thải: thiết kế & điều khiển logic thường tập trung vào việc tạo ra một mô hình xử lý nước thải có khả năng tự động hóa cao, từ khâu tiếp nhận đến xả thải. Điều này bao gồm việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp, bố trí thiết bị, và đặc biệt là phát triển các thuật toán điều khiển logic công nghiệp để vận hành các cơ cấu chấp hành một cách chính xác. Sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức về kỹ thuật môi trường và kỹ thuật tự động hóa sẽ tạo nên một giải pháp toàn diện cho vấn đề xử lý nước thải.

3.1. Quy Trình Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Toàn Diện Từ Thô Đến Khử Trùng

Quy trình công nghệ xử lý nước thải toàn diện bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp, mỗi giai đoạn có chức năng riêng biệt. Theo Chương 1 của tài liệu, quy trình được phân thành 6 vùng chính: vùng xử lý nước thô (lọc rác thô, lắng cát), vùng cân bằng (đồng đều hóa lưu lượng và nồng độ), vùng trung hòa pH (điều chỉnh tính axit/bazo), vùng lắng (loại bỏ tạp chất huyền phù và lơ lửng), vùng xử lý sinh học (loại bỏ chất hữu cơ bằng vi sinh vật) và vùng khử trùng. Mỗi vùng sử dụng các thiết bị chuyên biệt như máy sục khí, máy khuấy chìm, bơm định lượng nước thải và các loại hóa chất xử lý nước thải (axit, bazo, PAC, Clo). “Rác thải có kích thước lớn gồm: cát đá vụn, gỗ, giấy, giẻ, nylon… sẽ được giữ lại tránh gây ra các sự cố trong quá trình vận hành ở các công trình sau như làm tắc bơm, đường ống dẫn”. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động của từng vùng là nền tảng để thiết kế hệ thống xử lý nước thải hiệu quả và tích hợp điều khiển logic phù hợp.

3.2. Lựa chọn Cảm Biến Cơ Cấu Chấp Hành Thiết Yếu cho Trạm Xử Lý

Trong một hệ thống xử lý nước thải tự động, việc lựa chọn cảm biến trong xử lý nước thải và cơ cấu chấp hành đóng vai trò quyết định. Tài liệu gốc (Chương 2) mô tả chi tiết các loại cảm biến quan trọng: cảm biến đo độ pH (ví dụ Hach DPD1R1), cảm biến đo mức bùn (Kansai), và cảm biến đo độ đục. Các thiết bị này cung cấp dữ liệu đầu vào cho hệ thống điều khiển PLC nước thải. Bên cạnh đó, các cơ cấu chấp hành như hệ thống sục khí (máy thổi khí, đĩa phân phối khí), máy khuấy chìm (Faggiolati), công tắc phao, máy bơm chìm nước thải (CNP) và van điều khiển tự động (van điện từ solenoid) thực hiện các lệnh từ PLC để điều chỉnh quy trình. “Khi có vật tác động vào cánh xoay làm cánh xoay ngừng lại, lúc này sẽ tạo ra một lực tác động vào một công tắc bên trong làm cho motor ngừng quay và đồng thời tác động thêm một công tắc để tạo một tín hiệu báo trạng thái mức chất rắn”. Việc phối hợp chính xác giữa cảm biếncơ cấu chấp hành là chìa khóa để vận hành hệ thống xử lý ổn định và tối ưu.

3.3. Bí quyết Lập Trình PLC SCADA cho Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

Lập trình PLC là trái tim của mọi hệ thống tự động hóa. Đối với đồ án xử lý nước thải: thiết kế & điều khiển logic, việc lập trình PLC Siemens nước thải (hoặc Mitsubishi như trong tài liệu) đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các ngôn ngữ lập trình (Ladder Diagram, Function Block Diagram, Structured Text). Chương 3 của tài liệu giới thiệu về PLC, cấu trúc, hoạt động xử lý bên trong và các ngôn ngữ lập trình. “PLC viết tắt của Programmable Logic Controller, là thiết bị điều khiển lập trình được (khả trình) cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình”. Mục đích là tạo ra các thuật toán điều khiển logic để tự động hóa các chu trình xử lý nước thải, từ việc điều khiển bơm, van, máy sục khí đến định lượng hóa chất xử lý nước thải dựa trên tín hiệu từ cảm biến. Ngoài ra, tích hợp hệ thống SCADA xử lý nước thải cung cấp khả năng giám sát hệ thống xử lý và điều khiển từ xa, hiển thị trực quan các thông số hoạt động, giúp vận hành hệ thống xử lý dễ dàng và hiệu quả hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Thiết Kế Giám Sát Đồ Án Xử Lý Nước Thải

Các đồ án xử lý nước thải: thiết kế & điều khiển logic không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn. Việc triển khai một trạm xử lý nước thải hiện đại đòi hỏi sự kết hợp giữa thiết kế bản vẽ công nghệ chi tiết và khả năng giám sát hệ thống xử lý liên tục. Từ việc tính toán xử lý nước thải chính xác cho từng giai đoạn, đến việc lựa chọn và cài đặt các cảm biến trong xử lý nước thảivan điều khiển tự động, mỗi bước đều quan trọng. Các nghiên cứu thực nghiệm và báo cáo đồ án cung cấp bằng chứng về hiệu quả của tự động hóa xử lý nước thải trong việc cải thiện chất lượng nước đầu ra và giảm chi phí. Đây là minh chứng cho thấy sự tiến bộ trong công nghệ xử lý nước thải khi kết hợp với điều khiển logic công nghiệp.

4.1. Cách Triển Khai Thiết Kế Bản Vẽ Công Nghệ cho Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

Triển khai thiết kế bản vẽ công nghệ là bước khởi đầu quan trọng cho bất kỳ đồ án xử lý nước thải nào. Nó bao gồm việc phác thảo sơ đồ công nghệ xử lý nước thải từ khâu tiếp nhận đến xả thải, chi tiết hóa từng vùng xử lý như vùng lắng cát, bể cân bằng, bể trung hòa pH, bể lắng, bể vi sinh và bể khử trùng (Chương 1). Mỗi bản vẽ cần thể hiện rõ vị trí các thiết bị chính như máy bơm, máy sục khí, máy khuấy, van điều khiển tự động và đặc biệt là vị trí lắp đặt các cảm biến trong xử lý nước thải quan trọng. “Hình 1.1: Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải” trong tài liệu là ví dụ điển hình. Việc tính toán xử lý nước thải kỹ lưỡng cho từng thiết bị (ví dụ: lượng khí cấp cho hệ thống sục khí, công suất máy bơm) sẽ được thể hiện cụ thể trên bản vẽ. Mục tiêu là tạo ra một mô hình xử lý nước thải tối ưu, vừa đảm bảo hiệu suất, vừa dễ dàng trong việc vận hành hệ thống xử lý và bảo trì.

4.2. Giám Sát và Tối Ưu Hóa Vận Hành Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Tự Động

Giám sát hệ thống xử lý nước thải tự động là một yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Nhờ vào hệ thống SCADA xử lý nước thải và các giao diện HMI, người vận hành có thể theo dõi các thông số quan trọng như độ pH, mức bùn, độ đục, lưu lượng nước, và nồng độ hóa chất xử lý nước thải. Chương 3 của tài liệu đề cập đến ưu điểm của PLC trong việc giám sát và điều khiển. “Các hệ thống tự động hóa giúp chúng ta theo dõi, giám sát quy trình công nghệ thông qua các chỉ số đo lường kiểm tra”. Khi phát hiện bất thường, hệ thống điều khiển PLC nước thải có thể tự động điều chỉnh hoặc cảnh báo người vận hành. Việc tối ưu hóa vận hành hệ thống xử lý bao gồm việc điều chỉnh các tham số điều khiển, lập lịch bảo trì hệ thống xử lý định kỳ và phân tích dữ liệu để cải thiện hiệu suất, giảm tiêu thụ năng lượng và hóa chất xử lý nước thải, đồng thời đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn xả thải QCVN một cách nhất quán.

V. Kết Luận Tương Lai Đồ Án Xử Lý Nước Thải Bằng Điều Khiển Logic Công Nghiệp

Tương lai của xử lý nước thải gắn liền với sự phát triển của tự động hóa xử lý nước thảiđiều khiển logic công nghiệp. Các đồ án xử lý nước thải: thiết kế & điều khiển logic sẽ tiếp tục là trọng tâm của nghiên cứu và ứng dụng, hướng tới các giải pháp thông minh hơn, hiệu quả hơn và bền vững hơn. Sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo, học máy và Internet of Things (IoT) vào hệ thống xử lý nước thải hứa hẹn mang lại những đột phá mới trong việc giám sát hệ thống xử lý, tối ưu hóa vận hành hệ thống xử lý và dự đoán các sự cố tiềm ẩn. Việc không ngừng nâng cao chất lượng các đồ án xử lý nước thải này sẽ giúp giải quyết những thách thức môi trường cấp bách, góp phần kiến tạo một tương lai xanh hơn.

5.1. Tầm Nhìn về Tự Động Hóa Xử Lý Nước Thải trong Kỷ Nguyên 4.0

Kỷ nguyên Công nghiệp 4.0 đang định hình lại cách chúng ta tiếp cận xử lý nước thải. Tầm nhìn là xây dựng các trạm xử lý nước thải thông minh, nơi mọi quy trình từ xử lý nước thô đến khử trùng được tự động hóa hoàn toàn và kết nối chặt chẽ. Điều này bao gồm việc sử dụng các cảm biến trong xử lý nước thải tiên tiến, điều khiển PLC nước thải có khả năng học hỏi, và hệ thống SCADA xử lý nước thải mạnh mẽ để phân tích dữ liệu lớn. Tài liệu có đề cập đến “trong tương lai hệ thống PLC không chỉ giao tiếp với các hệ thống khác thông qua CIM (Computer Integrated Manufacturing) để điều khiển các hệ thống: Robot, Cad/Cam… ngoài ra các nhà thiết kế còn đang xây dựng các loại PLC với các chức năng điều khiển “thông minh” (intelligence) còn gọi là các siêu PLC (super PLCS) cho tương lai”. Việc này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng hóa chất xử lý nước thải, giảm thiểu phát sinh bùn thải và đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra luôn vượt trội so với tiêu chuẩn xả thải QCVN.

5.2. Tổng Kết Tầm Quan Trọng của Đồ Án Xử Lý Nước Thải Hiệu Quả

Tổng kết lại, đồ án xử lý nước thải: thiết kế & điều khiển logic mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cả lĩnh vực học thuật và thực tiễn. Chúng không chỉ là cơ hội để sinh viên và kỹ sư áp dụng kiến thức vào việc giải quyết vấn đề thực tế, mà còn là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ xử lý nước thải tiên tiến. Một mô hình xử lý nước thải được thiết kế và điều khiển logic tối ưu sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất, giảm chi phí vận hành hệ thống xử lý, và đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường. “Việc xử lý nước thải công nghiệp cần đòi hỏi những yêu cầu kỹ thuật cũng như chất lượng nước đầu ra đảm bảo, đúng với các quy định môi trường”. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của các đồ án xử lý nước thải trong việc xây dựng một tương lai sạch hơn, bền vững hơn cho cộng đồng và hành tinh.

27/09/2025
Đồ án môn học điều khiển logic chuyên ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa đề tài thiết kế hệ thống xử lý nước thải 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này đã trình bày cụ thể, bao gồm: các bộ phận, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của một quy trình công nghệ xử lý nước thải phù hợp cho một nhà máy. Và đây cũng là tiền đề để chúng ta tiếp tục xây dựng các chương tiếp theo. CHƯƠNG 2: CÁC CẢM BIẾN VÀ CƠ CẤU CHẤP HÀNH SỬ DỤNG TRONG HỆ THỐNG 2.1 Cảm biến đo độ pH a) Giới thiệu chung Nước thải cần xử lí được thu từ nhiều nguồn thải nên vấn đề chứa các thành phần chất hóa học mang tính axit hay bazo là không tránh khỏi. Vậy nên cần lắp đặt các cảm biến đo độ PH ở các hệ thống xử lí.

Ở đây bể trung hòa nước thải, để đảm bảo sự giám 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sát và kiểm sát độ PH thông qua các công nghê xử lí nhằm đưa PH về khoảng 6.5 trước khi thải ra nguồn nhận hoặc sử dụng cho công nghê tiếp theo. b) Cấu tạo và sơ đồ nguyên lý Cấu tạo: Một điện cực pH được cấu tạo bởi hai loại thủy tinh. Thân điện cực được làm bằng loại thủy tinh không dẫn điện, đầu điện cực thường có dạng hình bầu và cấu tạo bởi loại thủy tinh có công thức gồm các oxit silica, lithium, canxi và các nguyên tố khác cho phép ion lithium xuyên qua. Cấu trúc vật lý giúp cho điện cực thủy tinh cho phép ion lithium trao đổi với các ion hydro trong chất lỏng tạo thành lớp thủy hợp.

Một điện thế cỡ mV được sinh ra giữa tiết diện của đầu thủy tinh pH với dung dịch lỏng bên ngoài. Độ lớn của điện thế này phụ thuộc vào giá trị pH của dung dịch. Độ khác nhau của điện thế tạo ra bởi lớp bên ngoài và lớp thủy hợp bên trong điện cực có thể đo bằng điện cực bạc/bạc cloride Hình 2.1: Cấu tạo điện cực đo pH Nguyên lý làm việc: Giá trị pH được tính theo nồng độ ion H+. Khi có sự chênh lệch bên trong điện cực đo (bầu kính) và trong dung dịch đo, ion H+ sẽ chuyển vào bên trong điện cực đo để cân bằng pH.

Lúc này chênh lệch điện áp giữa điện cực mẫu và điện cực đo sẽ được cảm biến xác định và chuyển thành giá trị pH. c) Chọn cảm biến đo độ pH Ta chọn cảm biến Hach DPD1R1 với đặc điểm kỹ thuật:  Dải đo: 0 đến 14 pH  Độ nhạy: ±0.01pH  Độ trôi: 0,03pH/24h  Có bù trừ nhiệt tự động bằng NTC 300Ohm 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Dòng nước tại điểm làm việc không quá 3m/s  Cầu muối là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dung dịch đo, gồm 3 bộ phận chính: điện cực đo là bầu kính, điện cực nối đất titan và điện cực mẫu  Vỏ cảm biến làm bằng nhựa Ryton có khả năng chống ăn mòn bởi hóa chất  Đầu cảm biến chịu được áp suất 6.Điện áp đầu ra đã qua khâu khuếch đại: 0 - 10V 2.2 Cảm biến đo mức bùn a) Giới thiệu chung Cảm biến báo mức chất rắn dạng xoay Kansai : Là loại cảm biến báo mức dạng xoay được thiết kế dành riêng cho báo mức các loại chất rắn như bột cám, cát, đá, bùn, sử dụng báo mức trong các bồn chứa, xilo, tank, báo mức xi măng. Cảm biến báo mức dạng xoay được thiết kế và sản xuất tại Nhật của hãng Kansai. Có trọng lượng nhẹ, hoạt động ổn định và độ tin cậy cao.

b) Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Hình 2.2: Cảm biến đo mức độ bùn Kansai Cảm biến đo mức độ bùn của hãng Kansai gồm 4 bộ phận chính: Nguồn, trục, cánh quay và phần truyền động. Cấu tạo bên trong của cảm biến đo mức độ bùn Kansai. Bên trong có một lò xo móc vào bốn vị trí, mỗi vị trí là 1 lựa chọn lực xoay, momen xoắn của motor cánh quay, chức năng này rất hữu ích khi sử dụng trong môi trường chất rắn có lực cản nhỏ. Nguyên lý làm việc: Khi hoạt động thì bên trong cảm biến báo mức chất rắn có một motor chuyển động làm cho trục và cánh xoay quay liên tục.

Khi có vật tác động vào cánh xoay làm cánh xoay ngừng lại, lúc này sẽ tạo ra một lực tác động vào một công tắc bên trong làm cho motor ngừng quay và đồng thời tác động thêm một công tắc để tạo một tín hiệu báo trạng thái mức chất rắn. 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com c) Lựa chọn cảm biến đo mức bùn Ta sử dụng cảm biến đo mức bùn của hãng Kansai với các thông số sau:  Nguồn cấp: 200 đến 220 VAC, hoặc 100 đến 110 VAC, 50 hoặc 60 Hz.  Tiếp điểm: 250V AC 3A.Tốc độ cánh xoay: 0.  Chiều quay cánh xoay: Theo chiều kim đồng hồ.Công suất tiêu thụ: 1.

 Nhiệt độ hoạt động: 0-50 độ C.  Chiều dài cáp: Đi kèm dây dài 500mm.  IP: 55 chống bụi và chống nước, sử dụng trong các môi trường ẩm cao, vật liệu xây dựng, cát, đá.  Tín hiệu ngõ ra: Tiếp điểm relay NO và NC.3 Cảm biến đo độ đục a) Giới thiệu chung Độ đục là một trong những thông số quan trọng nhất được sử dụng để xác định chất lượng nước uống.

Độ đục được xem như một đặc điểm để nhận diện các tác nhân gây bệnh có trong nước uống. Trong nước tự nhiên, đo độ đục được thực hiện để đánh giá chất lượng nước nói chung và khả năng tương thích của nó trong các ứng dụng liên quan đến sinh vật thuỷ sinh. Việc giám sát và xử lý nước thải hoặc đã từng chỉ cần dựa trên sự kiểm soát độ đục. Hiện nay, việc đo độ đục ở cuối của quá trình xử lý nước thải là cần thiết để xác minh rằng các giá trị nằm trong tiêu chuẩn quy định.

b) Cấu tạo và sơ đồ nguyên lý Nguyên lý làm việc: Cảm biến đo độc đục bao gồm: sensor, hệ điều chỉnh lưu lượng, hệ điều áp, van đối áp. Nước đầu vào sẽ liên tục được chuyển vào khoang chứa mẫu của cảm biến bằng bơm. Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên tắc đo lường độ đục Nephelometric của tiêu chuẩn châu Âu ISO 7027 & DIN EN 27027. Trong thiết bị có một nguồn sáng hồng ngoại chiếu vào khoang chứa nước.

Cường độ ánh sáng dẫn truyền qua mẫu nước sẽ được ghi nhận bằng cảm biến. Sau đó dựa trên giá trị cường độ ánh sáng bị giảm, máy sẽ xuất ra giá trị độ đục của nước.Thiết bị có độ chính xác cao ±2% và ngưỡng đo là 0-1000NTU, điện áp đầu ra đã qua khâu khuếch đại: 0- 10V. c) Các lợi điểm của công nghệ Khi kiểm soát chu trình lọc bằng cảm biến độ đục quá trình lọc sẽ đạt được các lợi ích sau:  Tăng lưu lượng nước xử lý;  Giảm thiểu lượng nước rửa lọc;  Tăng tuổi thọ vật liệu lọc;  Kiểm soát hoàn toàn được chất lượng nước và tối ưu hóa lưu lượng nước xử lý; 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Chất lượng nước xử lý tốt do khả năng đáp ứng với tính chất nước đầu vào;  Công nghệ hiện đại, truyền thông bằng SCADA, vận hành, cảnh báo lỗi;  Giảm chi phí nhân công vận hành. d) Cách thức lắp đặt và kích thước  Vị trí lắp đặt: cách vị trí lấy gần hơn 2-3m, nước mẫu sẽ được bơm về thiết bị  Là dạng thiết bị indoor, cần có hộc tủ chứa khi lắp ngoài trời  Hộc tủ chứa cần trống tối thiểu 20cm phía trên để thao tác  Lưu lượng nước lấy mẫu cần thiết 6 -60l/h, áp suất < 13.2 Các thiết bị sử dụng trong hệ thống 2.1 Hệ thống sục khí Trong hệ thống xử lý nước thải, chúng ta thường cung cấp khí cho các bể: Bể điều hòa và bể hiếu khí.

Đối với bể điều hòa là nới tập trung các nguồn nước thải một nguồn duy nhất và đồng thời để chứa cho hệ thống hoạt động liên tục và tính chất cua nước thải dao động theo thời gian trong ngày nên để đảm bảo nhiệm vụ điều hòa lưu lượng cũng như nồng độ nước thải, tạo chế độ làm việc ổn định liên tục cho các công trình xử lí, tránh hiện tượng hệ thống xử lý quá tải. Nước thải trong bể điều hòa được sục khí liên tục từ máy thổi khí và hệ thống đĩa phân phối khí nhằm tranh hiện tượng yếm khí dưới đáy bể. Đối với bể xử lý sinh học hiếu khí bằng bùn hoạt tính lơ lửng là công trình đơn vị quyết định hiểu quả xử lý của trạm vì phần lớn những chất gây ô nhiễm trong nước thải. Các vi khuẩn hiện diện trong nước thải ở dạng lơ lửng.

Các vi sinh hiếu khí sẽ tiếp nhận oxy và chuyển hóa chất hữu cơ thánh thức ăn. Trong môi trường hiếu khí ( nhờ khí O2 sục vào- hoạt động cung cấp khí), vi sinh hiếu khí tiêu thụ các chất hưu cơ để phát triển, tăng sinh khối và làm giảm tải lượng ô nhiễm trong nước thải xuống mức thấp nhất. Vì vậy nhằm đảm bảo lượng oxy cấp vào bể Aerotank đủ cho quá trình Nitrate hóa chúng ta cần phải tính toán chính xác lượng khí cấp vào bể nhằm duy trì DO trong bể đảm bảo nống độ oxy hòa tan luôn >2mg/l. Thiết bị cung cấp khí cho hệ thống gồm: Máy thổi khí Longtech-Đài Loan; đĩa/ống phân phối khí Longtech –Đài loan hoặc Jager-Đức.

Tính toán lượng khí cần cung cấp(m3/phút) dựa vào những số liệu sau: Công suất xử lý(m3/ngày đêm), Thể tích bể cần sục khí(Dài x Rộng x Cao). 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3: Hình dáng và sơ đồ nguyên lý máy thổi khí Cấu tạo gồm: 1 – Ống giảm thanh đầu vào (ống hút) 2 – Động cơ điện (Motor) 3 – Thân máy thổi khí Heywel RSS-80 4 – Van an toàn 5 – Đồng hồ áp suất 6 – Van một chiều 7 – Cacte máy thổi khí 8 – Khung đế máy thổi khí 9 – Ống giảm thanh đầu ra (Ống đẩy) 10- Khớp nối mềm (Chống rung mặt bích) Tính toán lựa chọn máy thổi khí Longtech –Đài Loan: Lượng không khí cần cung cấp cho quá trình xử lý nước thải tính theo công thức: Qk = Qtt.D (m3 khí/h); Với: Qtt – lưu lượng nước thải tính toán (m3/h); D – Lượng không khí cần thiết để xử lý 1 m3 nước thải (m3 khí/ m3 nước thải); H p = 98066,5(1 + 10,33 s ) Áp lực của máy thổi khí tính theo công thức : Với Hs – Độ ngập của thiết bị phân tán khí trong nước (m); 22 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ